Sách Mỹ học của Denis Huisman: Tổng quan các giai đoạn triết học về Cái Đẹp

Chuyên khảo phân tích Bộ sách giới thiệu những kiến thức thời đại mỹ học, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
158
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: THUYẾT PLATON HAY THỜI GIÁO ĐIỀU

1.1. Socrate (470-399)

1.2. Platon (427-347) và phép biện chứng Platon

1.3. Xuất thần hay tình yêu kiểu Platon

Tóm tắt

I. Bắt đầu hành trình mỹ học Hướng dẫn nhập môn toàn diện

Bộ sách giới thiệu những kiến thức thời đại mỹ học của Denis Huisman mở ra một cánh cửa vào thế giới của cái đẹp và nghệ thuật. Đây không chỉ là một tài liệu tham khảo mà còn là một sách mỹ học cơ bản dành cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu sắc về lĩnh vực này. Mỹ học, theo Paul Valéry, “sinh ra vào một ngày nào đó từ một nhận xét và một sự thích thú của Triết gia”. Nó cùng với Đạo đức học và Lôgic học tạo thành bộ ba “các khoa học chuẩn mực”, là những quy tắc cốt lõi cho đời sống tinh thần. Mục tiêu của mỹ học xoay quanh ba trụ cột: các quy tắc của Nghệ thuật, các quy luật của cái Đẹp, và quy tắc của Sở thích. Cuốn sách này hệ thống hóa những suy tư triết học về nghệ thuật, bắt đầu từ những khái niệm nền tảng nhất. Nó không chỉ định nghĩa khái niệm mỹ học theo nghĩa nguyên thủy là “tính nhạy cảm” (aisthesis trong tiếng Hy Lạp), mà còn khám phá ý nghĩa hiện đại hơn của nó là “mọi suy nghĩ triết học về Nghệ thuật”. Hành trình khám phá này sẽ đi qua các giai đoạn lịch sử, từ thời kỳ giáo điều của Platon đến thời kỳ phê phán của Kant, và kết thúc bằng những trào lưu mỹ học hiện đại. Nội dung được trình bày một cách logic, giúp người đọc nắm bắt được sự tiến hóa của tư tưởng và các phương pháp phân tích, từ tâm lý học nghệ thuật đến xã hội học về cái đẹp. Đây là một sách triết học cho người mới bắt đầu lý tưởng, cung cấp một cái nhìn tổng quan nhưng không kém phần sâu sắc về một trong những lĩnh vực phức tạp và hấp dẫn nhất của triết học.

1.1. Định nghĩa khái niệm mỹ học theo Denis Huisman

Theo tác giả Denis Huisman, khái niệm mỹ học có hai ý nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất, và cũng là nghĩa nguyên thủy nhất, bắt nguồn từ từ Hy Lạp aisthesis, có nghĩa là “tính nhạy cảm”. Nó bao gồm cả nhận thức cảm tính (tri giác) và mặt cảm tính của sự xúc động. Đây là tầng nghĩa cơ bản, liên quan trực tiếp đến trải nghiệm của con người trước thế giới. Nghĩa thứ hai, cập nhật và phổ biến hơn, chỉ “mọi suy nghĩ triết học về Nghệ thuật”. Ở đây, đối tượng và phương pháp của mỹ học phụ thuộc hoàn toàn vào cách người ta định nghĩa Nghệ thuật. Cuốn sách làm sáng tỏ khái niệm này qua nhiều chương, trình bày một cách có hệ thống theo cả trật tự niên đại và trật tự logic.

1.2. Vai trò của mỹ học trong bộ ba khoa học chuẩn mực

Wundt đã xếp Mỹ học, cùng với Đạo đức học và Lôgic học, vào bộ ba “các khoa học chuẩn mực”. Ba lĩnh vực này thiết lập những quy tắc mà đời sống tinh thần phải tuân theo. Nếu Đạo đức học quan tâm đến quy luật của cái Thiện và Lôgic học quan tâm đến quy tắc của cái Chân, thì Mỹ học tập trung vào các quy tắc của Nghệ thuật và các quy luật của cái Đẹp. Hegel sau này cũng khẳng định: “Triết học về Nghệ thuật là một mắt khâu tất yếu trong tập hợp triết học”. Điều này cho thấy vị thế quan trọng của mỹ học, không chỉ là một môn học về thưởng thức, mà còn là một nền tảng tư tưởng giúp con người định hình hành động và nhận thức khoa học.

II. Thách thức khi tiếp cận triết học nghệ thuật cho người mới

Việc tiếp cận triết học nghệ thuật đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt với những người mới bắt đầu. Khó khăn đầu tiên nằm ở chính đối tượng của nó: cái Đẹp và Nghệ thuật. Đây là những khái niệm trừu tượng, khó nắm bắt và thường bị hiểu một cách chủ quan. Nhiều người cho rằng mỹ học chỉ đơn giản là cảm nhận cá nhân, nhưng thực tế nó là một hệ thống lý luận chặt chẽ được xây dựng qua hàng ngàn năm. Một thách thức khác là sự đa dạng của các trường phái mỹ học. Từ thuyết Platon coi cái đẹp là sự phản chiếu của một ý niệm siêu việt, đến chủ nghĩa phê phán của Kant tập trung vào sự phán đoán của chủ thể, mỗi trường phái lại có một hệ thống thuật ngữ và phương pháp luận riêng. Sự phức tạp này đòi hỏi người đọc phải có một nền tảng kiến thức nhất định và khả năng tư duy phản biện. Hơn nữa, các tác phẩm kinh điển về mỹ học thường được viết với ngôn ngữ hàn lâm, khó hiểu. Việc thiếu một sách triết học cho người mới bắt đầu được biên soạn tốt có thể khiến nhiều người nản lòng. Bộ sách của Denis Huisman ra đời để giải quyết chính những vấn đề này, bằng cách hệ thống hóa lịch sử tư tưởng, giải thích các khái niệm cốt lõi một cách rõ ràng và cung cấp một lộ trình tiếp cận logic, giúp độc giả vượt qua những rào cản ban đầu để thực sự thấu hiểu và yêu thích lĩnh vực này.

2.1. Khó khăn trong việc định nghĩa nghệ thuật và cái đẹp

Một trong những trở ngại lớn nhất khi nhập môn mỹ học là sự mơ hồ của chính các khái niệm trung tâm. Cái Đẹp là gì? Nó là một thuộc tính khách quan của sự vật hay chỉ là một cảm giác chủ quan của người quan sát? Trong Hippias Lớn, Socrate đã chỉ ra rằng cái đẹp không phải là thuộc tính riêng của một đối tượng cụ thể, mà có một “vẻ đẹp đầu tiên” khiến mọi vật trở nên đẹp. Tương tự, Nghệ thuật là gì? Nó là sự bắt chước tự nhiên, sự biểu hiện cảm xúc, hay một hình thức nhận thức đặc biệt? Những câu hỏi này đã gây tranh cãi trong suốt lịch sử mỹ học và không có câu trả lời duy nhất, khiến việc tiếp cận ban đầu trở nên khó khăn.

2.2. Tại sao sách triết học cho người mới bắt đầu lại cần thiết

Đối mặt với sự phức tạp của các lý thuyết và thuật ngữ chuyên ngành, một cuốn sách triết học cho người mới bắt đầu đóng vai trò như một người dẫn đường. Nó không chỉ trình bày kiến thức một cách tuần tự, từ cơ bản đến nâng cao, mà còn giúp kết nối các tư tưởng, chỉ ra sự kế thừa và phát triển giữa các trường phái mỹ học. Một tài liệu nhập môn tốt sẽ giải mã ngôn ngữ hàn lâm, cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể và đặt các lý thuyết trong bối cảnh lịch sử-văn hóa của chúng. Điều này giúp người đọc xây dựng một hệ quy chiếu vững chắc, từ đó có thể tự tin khám phá các tác phẩm kinh điển về mỹ học một cách độc lập và hiệu quả hơn.

III. Khám phá lý luận về cái đẹp qua các tác phẩm kinh điển

Để hiểu sâu về lý luận về cái đẹp, không gì tốt hơn là quay về với cội nguồn của tư tưởng mỹ học phương Tây. Giai đoạn này, được gọi là “Thời giáo điều”, kéo dài từ Socrate đến Baumgarten, với Platon là trụ cột trung tâm. Đối với Platon, cái Đẹp không phải là một thuộc tính cảm tính đơn thuần mà là sự tham gia vào “Ý niệm về cái Đẹp” tuyệt đối, vĩnh hằng và siêu việt. Trong tác phẩm Bữa tiệc, ông mô tả con đường khổ hạnh biện chứng để đi từ tình yêu với một thân thể đẹp đến tình yêu với mọi vẻ đẹp, và cuối cùng là chiêm ngưỡng được “vẻ Đẹp tuyệt đối, tự nó và bởi nó”. Lịch sử mỹ học ghi nhận đây là nền tảng cho quan niệm coi nghệ thuật là sự tìm kiếm một KHUÔN MẪU lý tưởng. Triết gia khẳng định: “Cái Đẹp trở thành đẹp bởi cái Đẹp”. Aristote, học trò của Platon, mặc dù có những khác biệt, về cơ bản vẫn hệ thống hóa tư tưởng của thầy mình. Ông định nghĩa cái đẹp một cách cụ thể hơn: “CÁI ĐẸP NẰM Ở TRẬT TỰ VÀ SỰ CAO CẢ”. Đối với Aristote, nghệ thuật không phải là sao chép tự nhiên một cách thụ động, mà là một sự “BẮT CHƯỚC CÓ SỬA ĐỔI”, làm cho đối tượng trở nên tốt hơn hoặc xấu hơn thực tế. Những tư tưởng này đã định hình toàn bộ nền triết học nghệ thuật phương Tây trong nhiều thế kỷ, trở thành những tác phẩm kinh điển về mỹ học mà bất kỳ ai nghiên cứu lĩnh vực này cũng phải nắm vững.

3.1. Nền tảng lịch sử mỹ học từ Socrate đến Platon

Nền móng của lịch sử mỹ học phương Tây được đặt bởi bộ ba Socrate, Platon và Aristote. Socrate là người khởi xướng khi đặt câu hỏi về bản chất của cái Đẹp, tách nó ra khỏi những vật thể cụ thể. Ông dạy rằng cần phải đạt tới vẻ đẹp cốt yếu của tinh thần. Tuy nhiên, chính Platon mới là người xây dựng hệ thống triết học hoàn chỉnh. Với Platon, nguồn gốc của mọi vẻ đẹp là “một vẻ đẹp đầu tiên mà chỉ sự hiện hữu của nó cũng đã làm cho mọi vật trở thành đẹp”. Tư tưởng này là gốc rễ của mọi thứ mỹ học sau này, từ Plotin đến thánh Augustin và cả thời Phục hưng.

3.2. Phép biện chứng Platon Con đường đi tìm Cái Đẹp tự nó

Trong Bữa tiệcPhèdre, Platon đã vạch ra một con đường thăng hoa để đạt tới Ý niệm về cái Đẹp. Quá trình này có bốn giai đoạn chính: yêu thích những hình thức cảm tính (thân thể), yêu thích những tâm hồn đẹp, nắm được vẻ đẹp của khoa học (tri thức), và cuối cùng đạt tới cái nhìn trực tiếp đối với cái Đẹp tuyệt đối, lý tưởng. Đây là một hành trình thanh lọc tinh thần, vượt lên trên thế giới cảm tính để tiếp cận với thế giới của những Ý niệm vĩnh hằng. Lý luận về cái đẹp của Platon không chỉ là một học thuyết, mà còn là một lối sống, một sự khao khát tính vĩnh hằng.

3.3. Thuyết Aristote Sự hệ thống hóa và khác biệt

Aristote được coi là người hệ thống hóa thuyết Platon. Ông đưa ra định nghĩa rõ ràng hơn về cái Đẹp, gắn nó với trật tự, sự đối xứng và sự thống nhất. Một khác biệt quan trọng là trong khi Platon đặt Ý niệm về cái Đẹp ở một thế giới siêu việt, Aristote lại coi nó là một “kiểu nội tại của tinh thần con người”. Ông nhấn mạnh rằng nghệ thuật luôn đứng trên hoặc dưới tự nhiên, không bao giờ là chính tự nhiên. Câu nói nổi tiếng “THƠ thật hơn LỊCH SỬ” của ông khẳng định rằng nghệ thuật có khả năng nắm bắt cái phổ quát và tất yếu, vượt qua tính ngẫu nhiên của hiện thực.

IV. Bí quyết phân tích nghệ thuật theo tư tưởng Mỹ học Kant

Cuộc cách mạng trong tư tưởng mỹ học phương Tây diễn ra với Immanuel Kant và tác phẩm kinh điển Phê phán năng lực phán đoán. Giai đoạn này được gọi là “Thời phê phán”, đánh dấu sự chuyển dịch từ quan niệm khách quan về cái đẹp sang một thái độ tập trung vào chủ thể. Mỹ học Kant không tìm cách định nghĩa cái đẹp là gì, mà phân tích điều gì xảy ra trong tâm trí chúng ta khi phán đoán một vật là đẹp. Kant đã thực hiện một “cuộc cách mạng Copernic” trong mỹ học, khẳng định rằng sự phán đoán sở thích (judgment of taste) là nền tảng. Ông đưa ra bốn yếu tố cốt lõi để phân tích tác phẩm nghệ thuật: về chất lượng, sở thích là một sự hài lòng vô tư (disinterested satisfaction); về số lượng, nó đòi hỏi sự đồng thuận phổ quát; về quan hệ, nó là hình thức của tính mục đích mà không có mục đích; và về dạng thức, nó là đối tượng của một sự hài lòng tất yếu. Kant cũng phân biệt rõ ràng giữa cái bi và cái hài, hay đúng hơn là giữa Cái Đẹp (the Beautiful) và Cái Cao cả (the Sublime). Cái Đẹp gắn với hình thức hữu hạn, sự hài hòa, trong khi Cái Cao cả gắn với sự vô hạn, sự choáng ngợp của lý trí trước tự nhiên. Việc nắm vững những nguyên lý này là bí quyết để có một phương pháp phân tích tác phẩm nghệ thuật sâu sắc và có hệ thống.

4.1. Cuộc cách mạng Copernic trong tư tưởng mỹ học phương Tây

Trước Kant, mỹ học bị giằng xé giữa chủ nghĩa duy trí (Leibniz) và chủ nghĩa duy cảm (Burke). Kant đã tổng hợp và vượt qua cả hai, tạo ra một lý thuyết mới về Sở thích. Ông không coi sở thích là cảm giác đơn thuần hay sự xét đoán lý tính, mà là một “cảm giác của sự xét đoán” (URTHEILSGEFUHL). Đây là một cảm xúc phổ quát và tất yếu, nảy sinh từ sự hòa hợp tự do giữa trí tưởng tượng và lý trí của chủ thể. Sự chuyển dịch trọng tâm từ đối tượng sang chủ thể chính là cốt lõi của cuộc cách mạng mà Mỹ học Kant mang lại, mở đường cho toàn bộ mỹ học hiện đại.

4.2. Bốn yếu tố cốt lõi trong Phê phán sự xét đoán của Kant

Để phân tích tác phẩm nghệ thuật theo Kant, cần dựa vào bốn định nghĩa về cái đẹp, tương ứng với bốn yếu tố của sự phán đoán: 1) Chất lượng: Cái đẹp làm ta hài lòng một cách vô tư, không gắn với lợi ích hay ham muốn. 2) Số lượng: Một phán đoán về cái đẹp mang tính phổ quát chủ quan, nghĩa là ta cho rằng mọi người khác cũng nên thấy nó đẹp. 3) Quan hệ: Vẻ đẹp là hình thức của tính mục đích trong một đối tượng, nhưng không có một mục đích cụ thể nào được nhận ra. 4) Dạng thức: Cái đẹp được thừa nhận là đối tượng của một sự hài lòng tất yếu. Những yếu tố này tạo nên một khung lý thuyết vững chắc cho việc phê bình nghệ thuật.

4.3. Phân biệt Cái Đẹp và Cái Cao cả theo Mỹ học Kant

Một đóng góp quan trọng của Kant là sự phân biệt giữa Cái Đẹp và Cái Cao cả. Cái Đẹp (the Beautiful) mang lại cảm giác khoái lạc, gắn liền với hình thức, giới hạn và sự hài hòa của đối tượng. Ngược lại, Cái Cao cả (the Sublime) là một cảm giác vừa thích thú vừa đau khổ, nảy sinh khi đối diện với sự vô hạn, vĩ đại hoặc sức mạnh khủng khiếp của tự nhiên (như bão tố, núi non hùng vĩ). Cái Cao cả không nằm trong đối tượng, mà nằm trong tâm trí của chúng ta, khi trí tưởng tượng bất lực nhưng lý trí lại cảm nhận được sự siêu việt của chính nó. Khái niệm này giúp mở rộng phạm vi của trải nghiệm thẩm mỹ, vượt ra ngoài lý luận về cái đẹp truyền thống.

V. Phương pháp ứng dụng các trường phái mỹ học vào thực tiễn

Việc nghiên cứu các trường phái mỹ học không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông mà còn có giá trị ứng dụng của mỹ học vào thực tiễn phân tích và sáng tạo. Kế thừa Kant, các nhà tư tưởng như Schiller, Schelling và đặc biệt là Hegel đã phát triển mỹ học thành những hệ thống đồ sộ. Mỹ học Hegel coi cái Đẹp là “sự xuất hiện cảm tính của Ý niệm”. Đối với ông, lịch sử nghệ thuật là một quá trình biện chứng gồm ba giai đoạn: Tượng trưng (nghệ thuật phương Đông), Cổ điển (nghệ thuật Hy Lạp), và Lãng mạn (nghệ thuật hiện đại). Mỗi giai đoạn này tương ứng với một hình thái nghệ thuật chủ đạo: kiến trúc, điêu khắc, và sau cùng là hội họa, âm nhạc, thơ ca. Phương pháp của Hegel cho phép phân tích tác phẩm nghệ thuật trong bối cảnh lịch sử và tinh thần của thời đại. Trong khi đó, Schopenhauer lại nhìn nghệ thuật như một cách để “khách thể hóa ý chí”, thoát khỏi đau khổ của sự tồn tại. Mỗi loại hình nghệ thuật, từ kiến trúc đến âm nhạc, tương ứng với một cấp độ khách thể hóa khác nhau của ý chí. Việc nắm vững các phương pháp này cung cấp cho nhà nghiên cứu, nhà phê bình và nghệ sĩ những công cụ tư duy sắc bén để diễn giải ý nghĩa của một tác phẩm, xác định trào lưu nghệ thuật mà nó thuộc về, và hiểu được mối quan hệ sâu sắc giữa nghệ thuật và đời sống tinh thần con người.

5.1. Hệ thống mỹ học Hegel và sự phân kỳ lịch sử nghệ thuật

Hegel đã hệ thống hóa toàn bộ lịch sử mỹ học như một quá trình tiến triển của Tinh thần Tuyệt đối. Ông chia nghệ thuật thành ba thời kỳ: 1) Tượng trưng: Ý niệm còn mơ hồ và vật chất lấn át, điển hình là kiến trúc Ai Cập. 2) Cổ điển: Ý niệm và hình thức đạt đến sự hòa hợp hoàn hảo, đỉnh cao là điêu khắc Hy Lạp. 3) Lãng mạn: Tinh thần vượt lên trên vật chất, thể hiện qua hội họa, âm nhạc và thơ ca. Lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ vĩ mô để hiểu sự phát triển của các trào lưu nghệ thuật và vị trí của chúng trong lịch sử văn minh.

5.2. Schopenhauer và nghệ thuật như sự giải thoát khỏi ý chí

Khác với Hegel, Schopenhauer có cái nhìn bi quan hơn. Ông cho rằng thế giới là biểu hiện của một “Ý chí” mù quáng, là nguồn gốc của mọi đau khổ. Nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc, là con đường tạm thời giải thoát con người khỏi sự thống trị của ý chí. Khi chiêm ngưỡng nghệ thuật, chúng ta trở thành chủ thể nhận thức thuần túy, không còn bị ham muốn chi phối. Ứng dụng của mỹ học Schopenhauer giúp lý giải sức mạnh chữa lành và siêu việt của nghệ thuật, vai trò của nó trong việc mang lại sự an ủi và chiêm nghiệm sâu sắc cho con người.

VI. Top sách mỹ học cơ bản Tương lai và di sản tri thức

Kết thúc hành trình khám phá lịch sử mỹ học, có thể thấy rằng lĩnh vực này không ngừng phát triển và biến đổi. Từ những nền tảng của Platon và Kant, mỹ học hiện đại tiếp tục mở ra những hướng đi mới, đối thoại với tâm lý học, xã hội học, ngôn ngữ học và nhiều ngành khoa học khác. Di sản tri thức mà các triết gia để lại là vô giá. Những tác phẩm kinh điển về mỹ học không chỉ giúp chúng ta phân tích tác phẩm nghệ thuật một cách sâu sắc hơn mà còn thay đổi cách chúng ta nhìn nhận thế giới, cảm nhận vẻ đẹp trong cuộc sống và hiểu về chính bản thân mình. Đối với những ai muốn bắt đầu hoặc đi sâu hơn vào lĩnh vực này, việc lựa chọn đúng tài liệu là vô cùng quan trọng. Một bộ sách như của Denis Huisman, hay các tác phẩm gốc của Platon, Aristote, Kant, Hegel, xứng đáng là những cuốn sách gối đầu giường về nghệ thuật. Chúng cung cấp một cái nhìn toàn cảnh, hệ thống và đầy cảm hứng. Tương lai của mỹ học sẽ tiếp tục gắn liền với những câu hỏi muôn thuở về bản chất của sáng tạo, giá trị của cái đẹp và vai trò của nghệ thuật trong một thế giới không ngừng thay đổi. Việc trang bị những kiến thức nền tảng này chính là chìa khóa để tham gia vào cuộc đối thoại bất tận đó.

6.1. Tổng kết các trường phái mỹ học chính đã trình bày

Bài viết đã đi qua ba giai đoạn lớn của tư tưởng mỹ học phương Tây: 1) Thời giáo điều với thuyết Platon và Aristote, tập trung vào bản chất khách quan và siêu việt của cái Đẹp. 2) Thời phê phán với cuộc cách mạng của Kant, chuyển trọng tâm sang sự phán đoán chủ quan và các điều kiện tiên nghiệm của trải nghiệm thẩm mỹ. 3) Thời kỳ hậu Kant với các hệ thống của Hegel và Schopenhauer, xem nghệ thuật như một giai đoạn của lịch sử tinh thần hoặc một phương tiện giải thoát. Mỗi trường phái cung cấp một lăng kính riêng để nhìn nhận và diễn giải nghệ thuật.

6.2. Gợi ý những cuốn sách gối đầu giường về nghệ thuật

Để tiếp tục hành trình khám phá, một số sách gối đầu giường về nghệ thuật và mỹ học không thể bỏ qua bao gồm: Bữa tiệc (Platon) để hiểu về nguồn gốc của lý tưởng thẩm mỹ; Phê phán năng lực phán đoán (Kant) là nền tảng của mỹ học hiện đại; Mỹ học (Hegel) cho một cái nhìn lịch sử toàn cảnh. Bên cạnh đó, các tuyển tập giới thiệu như bộ sách của Denis Huisman là lựa chọn tuyệt vời để có một cái nhìn tổng quan, dễ tiếp cận và hệ thống, xứng đáng là cuốn sách mỹ học cơ bản cho mọi thư viện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/07/2025
Bộ sách giới thiệu những kiến thức thời đại mỹ học

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU “Mỹ học sinh ra vào một ngày nào đó từ một nhận xét và một sự thích thú của Triết gia”!, Paul Valéry da nói như vậy. Cùng với Đạo đức học và Lôgic học, nó tạo thành bộ ba “các khoa học chuẩn mực” như Wundt nói, và là một trong những tập hợp quy tắc mà đời sống tỉnh thần buộc phải có. Người ta có thể nói rằng ba mục tiêu này của Mỹ học: các quy tấc của Nghệ thuật, các quy luật của cái Đẹp, và quy tắc của Sở thích, hoàn toàn phù hợp với những quy tắc của hành động và của khoa học, với các quy luật của cái Thiện và cái Chân. Thật ra, sẽ đúng hơn nếu nhấc lai sau Hegel: “Triết học về Nghệ thuật là một mắt khâu tất yếu trong tập hợp triết học”2.

Nhưng đúng ra Mỹ học là gì? "Theo một nghĩa đầu tiên — cũng là ý nghĩa đầu tiên của nó — Triết học về Nghệ thuật lúc đầu chỉ TÍNH NHẠY CAM (vé mặt từ nguyên, œi+/hésíy có nghĩa là tính nhạy cảm trong tiếng Hy Lạp) với hai nghĩa: nhận thức cảm tính (tri giác) và mat cảm tính của sự ức động”. Diễn vấn khai mạc Đại hội quốc tế về mỹ học và khoa học nghệ thuật lân H, Paris, 1937, (PUK, 1937), 2, Mỹ học, Nhà xuất bản Aubier, Paris, 1944, tl, tr. Theo nghĩa này, xem Phan | cita Phé phán lý trí thuần túy: "Mỹ học” siêu việt, nghiên cứu trì giác vẻ không gian và thời ghơi như những hình thức ø priori (tiên nghiệm) của tính nhạy cảm của chúng ta. thế Paul Valéry có thể nói rằng: “Mỹ học, đó là CÁI MỸ HỌC”!, Theo một nghĩa thứ hai, cập nhật hơn nhiều, nó chỉ “mọi suy nghĩ triết học về Nghệ thuat”?.

Nghĩa là đối tượng và phương pháp của Mỹ học sẽ phụ thuộc vào cách người ta định nghĩa Nghệ thuật. Việc làm sáng tỏ khái niệm này sẽ là đối tượng của nhiều chương trong cuốn sách này (1 đến IV), trước tiên theo một đàn ý theo thứ tự niên đại, sau đó theo một trật tự logic. Sau đó sẽ bàn lại tâm lý học về con người trước Nghệ thuật (V) hoặc xã hội học về con người đứng trước cái đẹp (VD, tiếp theo sẽ thử phân tích Nghệ thuật trong số những giá trị khác nhau (VII) hoặc qua những sự xác định tính chất khác nhau của nó (VI); và sẽ kết thúc bằng một vài nhận xét về phương pháp của Mỹ học nhằm thử xác định thật chặt chẽ một lĩnh vực rất khó nắm bắt là lĩnh vực giáp ranh với khoa học, với phê bình và với sử học (IX). Xin tuyệt đối đừng tìm kiếm ở những chương khác nhau ấy một lối biện hộ (ro modo), bảo vệ và mình họa cho mỹ học.

Không ai thấy rõ hơn tác giả về ưu thế của nội dung đối với cái chứa đựng nó. Bên trên Triết học về Nghệ thuật, chính là bản thân Nghệ thuật. Như trên, Đại hội quốc tế về Mỹ học lấn 11. Tap chi Mĩ học, năm thứ nhất, số 1.

Giới thiệu, PUP, 1948. 4 PHẦN THỨ NHẤT CÁC GIAI ĐOẠN CỦA MỸ HỌC Về đại thể, người ta có thể phân biệt ba giải đoạn trong lịch sử Mỹ học: (hởi giáo điểu là giải đoạn của những tiếng bập bẹ đầu tiên và cái thời thơ ấu ấy đã kéo đài từ Soerate đến Baumparten!, hay ít ra cũng đến Montaigne. Vì Mỹ học, khi đã được cha đỡ đầu làm lễ rửa tội, còn phải trải qua thời quyết định cia no tir Kant đến những người sau Kan. Nó trưởng thành nhanh chóng nhờ vào khoảng nửa tá hệ thống, và trong chưa đầy một trăm năm (1750- 1850) nó đã đạt tới Thời trưởng thành, nên nếp và yên ồn của nó.

Đó là tuổi tích cực trong đó nó phải gặp lại một “'sự khủng hoảng trưởng thành” đáng kinh ngạc đối với một kẻ đã già như vậy. Triết học về cái Đẹp hẳn đã có thể tiêu vong cùng với những người ủng hộ một r Gottlieb Buumgarten, giáo sư Trường đại học franclon,, gt bo Aesthetic nam I750: đồ là năm ra đời thuật ngữ Khoa Nghệ thuật. thứ khoa học về nghệ thuật chỉ mang tính kỹ thuật. Nhung không phải thế: khi “tuổi hồi xuân” ấy đã đi qua, giai đoạn hiện nay của nó lại nằm trong sự kéo dài Thời tích cực, và Mỹ học hiện đại không những không, suy tàn mà lại nằm trong sự phát triển toàn vẹn!.

Định để để chúng tôi xuất phát ở đây là chỉ nói tới những nhà triết học mà không phái tới những nhà sáng tạo. dù cho những người này đ có một thứ mỹ học rõ ràng hay tiểm ẩn, ngấm ngắm hay công khai. “Từ Michel-Ange đến Paul Valery, (ir Boileau dén Eugtne Delacroix, lit Lessing đến Rodin, chting tôi loại bỏ TẤT CÁ những gì mỹ học bàn về những nghệ thuật riêng biệt hơn là về một lý thuyết vẻ Nghệ thuật nói chung. CHUONG I THUYET PLATON HAY THOI GIAO DIEU Nếu phải phác họa, theo {6i Descartes, cay Triét học-Nghệ thuật này, như tác giả của Mhững nghyền lý đã vạch ra thành một Lời tựa nổ ‘ng, thi người ta sé có thuyết Platon làm gốc rễ, khởi thủy của mọi thứ Mỹ học.

Thật vậy, nếu không đi ngược lên cơn lũ lớn.của tư tưởng phương Đông, nếu không nhắc lại các cụ ky phương Tây là Bảy Hiển triết, hoặc nhất là Héraclite hay Hésiode, thì ba nhà ba nhà triết học Hy Lạp lớn hợp thành nền tảng đầu tiên của Mỹ học chính là: Socrate, Platon, Aristote. Nhung, 6 day, Socrate 1A gucng mat bdo trudc va Aristote 14 ngudi ké thita cua vị Thượng đế thực thụ của vẻ Đẹp: Platon. Cũng vậy, Plotin hoặc thánh Augustin chỉ làm công việc của các Nhà mỹ học khi họ dựa vào tư tưởng của Platon; cho đến và kế cả thời Phục hưng, toàn bộ sự suy nghĩ về Nghệ thuật đều xuất phát từ Platon mà thôi. Rồi lại thấy ở đây mọc lên một cách uy nghỉ thân cay Kant, gần như cũng gây ấn tượng mạnh như những nhánh chủ của nó: những nhánh này noi theo Platon nhiều hơn chính họ tưởng, đó là Hegel, Schelling hay Schopenhauer, Cuối cùng là những chổi gốc xuất hiện gần đây nhất.

Xin nói ngay rằng Socrate đánh đấu sự khởi đầu một giai đoạn căn bản của Mỹ học trước khi ở thể chính thức: một người theo phái thuần túy! có thể lưu ý ching ta rang những từ ngữ như SIÊU HÌNH HỌC, hay MỸ HỌC, đã xuất hiện một cách tương ứng sau Platon hay hai muoi ba thế kỷ. Nhưng người ta sẽ dùng những thuật ngữ này một cách không đúng, đo cách dùng lỗi thời được phép hợp thức qua sử dụng. Và lại, đây không phải là một công việc sử học. Mọi cái đã được nói về Platon và các nghệ thuật thời ông: O.

Pierre- Maxime Schuhl đã dành một luận văn và nhiều thông báo vang đội cho điều nay? Socrate (470-399),— Xénophon ké cho chúng ta trong Những người dụng nhớ và Bữa tiệc của ông về Socrate đã giảng dạy cho Parrhasios Họa sĩ và nhà điêu khắc Cliton về cách biểu hiện cái đáng yêu nhất trong. người mâu bằng cách thể hiện vé đẹp thật sự của tâm hồn qua các cử chí như thế nào. Dưới cái vỏ thân thể, cần phải đạt tới vé đẹp cốt yếu của dinh thần. Phédon, Platon cũng sẽ nói như vậy: thân thể là một ngôi mộ.

Nhưng những nhận xét ấy của Socrate và nhất là những dữ liệu trước Socrate không phải còn lại từng mẩu; nguyên lý về ï mm hôn tỏa chiếu, phát ra hết sức mạnh mẽ vẻ đẹp siêu nhiên là cái gốc của hệ thống Platon; chúng tôi sẽ không cố thử tách ra ở đây cái gì 1. puriste: sự quan tâm thái quá về sự thuần khiết của ngôn ngữ, nghệ thud NLD. Plufon và Nghệ thuật thời ông, PÙU. của Socrate khỏi thuyết Platon.

Chắc chắn là mọi ¡ đã được người môn đồ này suy nghĩ lại và vượt qua nhiều. Chỉ cần dựa vào Phédøn (100, E) để đo khoảng cách phân chia hai sự nghiệp ấy: Platon nói ở nguồn gốc của moi vé dep hẳn phải có "một vẻ đẹp đầu tiên mà chí sự hiện hữu của nó cũng đã làm cho mọi vật trở thành đẹp, và chúng ta gọi chúng là đẹp theo một cách nào đó do sự truyền cảm ấy tạo ra”. Còn hơn thế n người tả có thể đi tới chỗ nói rằng Mỹ học sinh ra vào cái ngày mà Socrate đã biết tra lai cho Hippias (trong Hippias Lon) rằng cái Đẹp không phải là một thuộc tính riêng của một nghìn lẻ một đối tượng; chác chắn những con người, những con ngựa, áo quần, nàng trình nữ hay chiếc đàn li đều là những vật đẹp; nhưng trên cả những thứ đó, có vẻ Đẹp tự nó!. Sau đó Socr:de còn trả lời cho chàng 'Théètète trẻ tuổi rằng khoa học không phái là Thiên van học, cũng không phải là Hình học hay Số học, mà nó còn lớn hơn và hay hơn những trì thức bộ phận ấy.

Cũng ậy, vẻ Đẹp không thể bị quy thành một vật đơn giản nàu cả, cũng không thể quy thành hai chục thực thể cụ thể, Ở đây chúng ta để cập tới nền tảng của luận điểm Platon: hầu hết những kiến thức nhập môn của mọi thứ mỹ học tương lai dường như đều nằm trong đoạn ngắn ngủi ấy. Nhưng Socrate đã không còn nữa. Platon (427-347) và phép biện chứng Platon. — Tà hãy đi theo sự hướng dẫn của chính Platon: trong 1.

Xem Raymond Bayer. Phương pháp của mỹ học, trong Cức điển Hiện về phương pháp trong mỹ học, Plammarion, 1953. 9 bệ ba đáng ngạc nhiên ấy!, chỉ có Bite tiée (cha Platon mà không phải của Xénophon) được coi là có một kiểu bắt chước vẻ Đẹp bằng Tình yêu. Chính qua sự tu luyện khổ hạnh biến chứng để hướng tới ý niệm về vẻ Đẹp, mà chúng ta sẽ được đưa tới tình yêu kiểu Platon, như cái bảo đảm cho vẻ đẹp lý tưởng, qua sự duyên đáng của "truyện cổ tích về người đàn bà hiển từ" ấy, nhu Alain da néi.

Phédon va Phéedre sé xac mình kinh nghiệm về Con này, Như cách thức là thế này: để biết xem cái gì là đẹp thực sự trên mặt ẩn phái tạo rat cái trống rông về tỉnh thần. và quét khói tính thần tất cả những gì chứa đựng cái không đúng và còn thiếu, Do đó, phải bỏ qua tất cả những sú lắm có trước và cố tim thấy lại sự ngây thơ đầu. Đó sẽ là đối tượng của môn học promepriqnte nhằm xóa bó những ở lực đổi với nhận thức đích thực. Người ta biết rằng Bữa đệc quy tụ những khách mời mà đều tán đương Tình yên bằng những lời lẽ thơ mộng và văn vé.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ