Nghiên cứu biểu thức ngôn ngữ rào đón trong tác phẩm của Vi Hồng

Luận văn thạc sĩ phân tích biểu thức ngôn ngữ rào đón trong tác phẩm của Vi Hồng, làm rõ đặc điểm và vai trò trong giao tiếp văn học.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về biểu thức ngôn ngữ rào đón

Biểu thức ngôn ngữ rào đón là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ học, đặc biệt trong lĩnh vực ngữ dụng học. Biểu thức ngôn ngữ này không chỉ giúp người nói tránh vi phạm các phương châm hội thoại mà còn thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp. Trong tác phẩm của Vi Hồng, các biểu thức này được sử dụng một cách tinh tế, phản ánh phong cách viết độc đáo và sự nhạy bén trong việc thể hiện tâm tư, tình cảm của nhân vật. Việc nghiên cứu biểu thức ngôn ngữ rào đón trong văn xuôi của Vi Hồng không chỉ giúp làm rõ đặc điểm ngôn ngữ mà còn góp phần vào việc hiểu sâu hơn về văn hóa giao tiếp của người Việt. Những biểu thức này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp cụ thể, thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc và thể diện của người nghe.

1.1. Khái niệm và vai trò của biểu thức rào đón

Khái niệm biểu thức ngôn ngữ rào đón được hiểu là những từ ngữ, cụm từ được sử dụng để làm giảm bớt sự trực tiếp trong giao tiếp, nhằm tránh gây tổn thương đến thể diện của người nghe. Vai trò của chúng trong giao tiếp rất quan trọng, đặc biệt trong văn hóa Việt Nam, nơi mà sự lịch sự và tôn trọng được đặt lên hàng đầu. Vi Hồng đã khéo léo lồng ghép những biểu thức này vào trong các tác phẩm của mình, tạo nên một không gian giao tiếp vừa chân thật vừa tinh tế. Những biểu thức này không chỉ giúp nhân vật thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau mà còn làm nổi bật tính cách và tâm lý của họ trong từng tình huống cụ thể.

II. Phân loại biểu thức ngôn ngữ rào đón trong tác phẩm của Vi Hồng

Trong tác phẩm của Vi Hồng, biểu thức ngôn ngữ rào đón được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau, tùy thuộc vào chức năng và ngữ cảnh sử dụng. Các biểu thức này có thể được chia thành những loại như: rào đón về chất, rào đón về lượng, và rào đón về cách thức. Mỗi loại biểu thức đều có những đặc điểm riêng, thể hiện sự khéo léo trong cách giao tiếp của nhân vật. Ví dụ, rào đón về chất thường được sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn của người nói, trong khi rào đón về lượng lại giúp người nói tránh việc cung cấp thông tin quá nhiều hoặc không cần thiết. Điều này cho thấy sự tinh tế trong nghệ thuật giao tiếp của nhân vật, đồng thời phản ánh văn hóa giao tiếp của người Việt.

2.1. Rào đón về chất

Rào đón về chất là loại biểu thức được sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ của người nói. Trong các tác phẩm của Vi Hồng, những biểu thức như 'có lẽ', 'hình như' thường xuất hiện, giúp nhân vật thể hiện sự thận trọng trong phát ngôn. Điều này không chỉ giúp giảm bớt áp lực cho người nghe mà còn tạo ra một không khí giao tiếp thân thiện hơn. Việc sử dụng rào đón về chất còn cho thấy sự tôn trọng đối với quan điểm và cảm xúc của người khác, điều này rất quan trọng trong văn hóa giao tiếp của người Việt.

2.2. Rào đón về lượng

Rào đón về lượng thường được sử dụng để điều chỉnh mức độ thông tin mà người nói muốn truyền đạt. Trong tác phẩm của Vi Hồng, các biểu thức như 'tôi không muốn làm phiền', 'không cần phải quá lo lắng' được sử dụng để giảm bớt sự căng thẳng trong giao tiếp. Những biểu thức này không chỉ giúp người nói tránh việc cung cấp thông tin không cần thiết mà còn thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc của người nghe. Điều này cho thấy sự khéo léo trong nghệ thuật giao tiếp của nhân vật, đồng thời phản ánh văn hóa giao tiếp của người Việt.

III. Vai trò của biểu thức ngôn ngữ rào đón trong văn xuôi Vi Hồng

Biểu thức ngôn ngữ rào đón trong văn xuôi của Vi Hồng không chỉ đơn thuần là công cụ giao tiếp mà còn mang ý nghĩa sâu sắc trong việc thể hiện văn hóa và phong cách sống của nhân vật. Những biểu thức này giúp nhân vật thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và quan tâm đến người khác. Chúng cũng góp phần tạo nên sự phong phú và đa dạng trong ngôn ngữ văn học, làm nổi bật tính cách và tâm lý của nhân vật. Việc sử dụng biểu thức ngôn ngữ rào đón còn thể hiện sự nhạy bén trong việc xử lý các tình huống giao tiếp phức tạp, từ đó tạo nên những tình huống kịch tính và hấp dẫn trong tác phẩm.

3.1. Biểu thức rào đón và sự lịch sự trong giao tiếp

Sự lịch sự trong giao tiếp là một yếu tố quan trọng trong văn hóa Việt Nam. Vi Hồng đã khéo léo sử dụng biểu thức ngôn ngữ rào đón để thể hiện sự lịch sự này trong các tác phẩm của mình. Những biểu thức như 'xin phép', 'mong rằng' không chỉ giúp nhân vật thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe mà còn tạo ra một không khí giao tiếp thân thiện và gần gũi. Điều này không chỉ làm tăng tính thuyết phục của nhân vật mà còn giúp người đọc cảm nhận được giá trị văn hóa trong từng câu chữ.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, đoạn thoại kết thoại thường mang tính nghi thức thường là tổng kết cuộc thoại, kết luận về một đề tài kèm theo lời cảm ơn, lời chúc, từ biệt, xin lỗi, hứa hẹn. Cặp thoại: Đỗ Hữu Châu cho rằng: “Cặp thoại là đơn vị lưỡng thoại nhỏ nhất của cuộc thoại do các tham thoại tạo nên” [10, tr. Như vậy, trong hệ thống cấu trúc hội thoại, cặp thoại là đơn vị lưỡng thoại nhỏ nhất nhưng chưa phải là đơn vị cuối cùng. Nó nằm ở vị trí trung gian giữa tham thoại, đơn vị bậc dưới và đoạn thoại, đơn vị bậc trên.

Xét về mặt cấu trúc, cặp thoại ít nhất phải do hai tham thoại tạo nên. Tham thoại thứ nhất ở lượt lời người trao gọi là tham thoại dẫn nhập, tham thoại thứ hai ở lượt lời người đáp gọi là tham thoại hồi đáp. Không có tham thoại hồi đáp thì không thành cặp thoại. 16 Tham thoại: Tham thoại là đơn vị đơn thoại do một cá nhân phát ra tương đương với đơn vị câu.

Tham thoại là đơn vị cơ sở tạo nên cặp thoại nhưng nó không đồng nhất với lượt lời. Lượt lời là đơn vị chức năng mang tính hình thức trong khi đó tham thoại là đơn vị chức năng chỉ được xác định trong cặp thoại. Trong hệ thống cấu trúc hội thoại, nếu cặp thoại là đơn vị song thoại nhỏ nhất thì tham thoại là đơn vị đơn thoại. Hành động ngôn ngữ: Là đơn vị nhỏ nhất của cấu trúc hội thoại.

Trong một phát ngôn có thể có một hành động ngôn ngữ nhưng cũng có thể có một số hành động ngôn ngữ. Các qui tắc hội thoại Để cho cuộc thoại vận động như mong muốn, những người tham gia hội thoại phải tôn trọng các nguyên tắc hội thoại. Các nguyên tắc hội thoại thường được các nhà nghiên cứu hội thoại đề cập đến là: nguyên tắc cộng tác, nguyên tắc lịch sự, nguyên tắc luân phiên lượt lời, nguyên tắc thương lượng, nguyên tắc liên kết. Chúng tôi quan tâm chủ yếu đến qui tắc cộng tác, qui tắc lịch sự và qui tắc luân phiên lượt lời.

Qui tắc luân phiên lượt lời Mỗi lần người nói hay người nhận nói là một lượt lời. Các lượt lời có thể người nói và người nhận tự hiểu với nhau hoặc được điều chỉnh lẫn nhau. Khi tham gia hội thoại, người nói và người nghe thường ý thức được sự luân phiên lượt lời. Để cuộc thoại được tiến hành thuận lợi, mỗi thoại nhân phải tuân thủ các quy tắc sau: vai nói và vai nghe phải thường xuyên được đổi nhau; mỗi lần chỉ một người nói; vị trí ở đó nhiều người cùng nói một lúc có thể diễn ra nhưng không nên quá dài; nhường lời đối thoại cho người cùng đối thoại không nên cướp lời của người khác; không nên để hội thoại rơi vào quãng hẫng bằng cách tiếp nối người đối thoại kịp thời; trật tự của người nói nên thay đổi không nên cố định.

Qui tắc cộng tác Cộng tác hội thoại có nghĩa là mỗi người phải góp phần của mình (về lượt lời, về nội dung) để đạt tới đích cuộc thoại. Nguyên tắc cộng tác trong hội thoại làm cho hội thoại được xem xét đúng như mục đích hay phương hướng mà cuộc thoại đòi hỏi. Nguyên tắc cộng tác này có hiệu quả đặc biệt với cả người nói và người nghe. Khi nói, người tham gia hội thoại phải quan sát và thực hiện nguyên tắc cộng tác theo phương châm nhất định.

Nguyên tắc cộng tác có vai trò trung tâm trong lý thuyết hội thoại. Nguyên tắc này bao gồm bốn phương châm: lượng, chất, quan hệ và cách thức. Tuy nhiên, thực tế giao tiếp do sự khác biệt về trình độ văn hoá, về trình độ ngôn ngữ và về vốn hiểu biết cuộc sống mà có những cuộc thoại vi phạm nguyên tắc cộng tác hội thoại dù một bên tham gia vào cuộc thoại vẫn cố gắng tuân theo nguyên tắc cộng tác. Trong hội thoại, những nền văn hoá khác nhau quy ước những nghi thức giao tiếp khác nhau.

Khi cuộc thoại bắt đầu, phần lớn những người tham gia hội thoại đều cho rằng họ đảm nhận nhiệm vụ chung từ cuộc thoại. Bởi vậy nếu họ không muốn tiếp tục cuộc thoại, họ sẽ phải tìm cách thực hiện điều đó một cách lịch thiệp. Thái độ trong giao tiếp chỉ ra tinh thần của người tham gia hội thoại. Thái độ cộng tác cũng chính là thái độ chia sẻ.

Một người không thể độc quyền chiếm giữ cuộc thoại mà phải cho và tạo cơ hội cho người kia cùng tham gia cuộc thoại với mình. Một cuộc thoại chỉ được tiếp tục khi hai bên cùng cộng tác với nhau. Những người trong cộng tác hội thoại thường có xu hướng kết hợp với nhau khi giải quyết các vấn đề. Tuy nhiên vẫn có những trường hợp, người tham gia hội thoại tỏ ra đối đầu với đối tác, tỏ ra thiếu tin tưởng, thậm chí còn công kích người đối thoại với mình.

Người tỏ ra đối đầu với người kia luôn muốn khẳng định mình đúng, mong muốn điều mình yêu cầu phải được đáp ứng. Đây chỉ là những trường hợp ít gặp. Trên thực tế các hội thoại người nói luôn cố gắng nói những điều làm đẹp lòng nhau. Qui tắc lịch sự Trong quá trình giao tiếp, tính tế nhị, lịch sự là một trong những yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến sự thành công hay thất bại của cuộc giao tiếp.

Chuẩn nguyên lý lịch sự chính là những chuẩn lịch sự xã hội cần phải được tuân theo trong giao tiếp ngôn ngữ. Cho đến nay đã có rất nhiều quan điểm về lịch sự trong giao tiếp bằng ngôn ngữ, trong đó có các quan điểm chính như sau: R.Lakoff đưa ra ba quy tắc về phép lịch sự là: - Quy tắc không được áp đặt (tránh hoặc giảm nhẹ khi yêu cầu người nghe làm việc gì) - Quy tắc dành cho người đối thoại sự lựa chọn (có thể dùng các yếu tố rào đón hay nói theo lối hàm ẩn để tạo cơ hội cho SP2 có thể lảng tránh hồi đáp nếu SP2 không muốn chấp nhận đích mà SP1 đưa ra) - Quy tắc lịch sự giữa bạn bè hoặc những người thân cận (không cần sử dụng lối nói gián tiếp hay hàm ẩn), lịch sự xã giao giữa những người có quan hệ thật gần gũi như bạn thân, người yêu, vợ chồng.Leech trong cuốn Principle of pragmatics (Những nguyên lý của dụng học) dựa trên khái niệm tổn thất (cost) và lợi ích (benefit) để đưa ra 6 phương châm lịch sự là: khéo léo; độ lượng; tán thưởng; khiêm tốn; tán đồng; thiện cảm. Theo ông, mức độ lịch sự của một hành vi ở lời phụ thuộc vào 3 nhân tố: Bản chất của hành vi, hình thức ngôn từ thể hiện hành vi, mức độ quan hệ giữa người nói và người nghe. Như vậy, về nội dung, ta thấy sáu phương châm của G.

Leech có quan hệ chặt chẽ với ba quy tắc của Lakoff. Nhưng nếu ba quy tắc của Lakoff chủ yếu chỉ hướng về phía người nghe nhưng có tính đến bối cảnh giao tiếp thì sáu phương châm của Leech hướng cả về người nói và người nghe. Tuy nhiên, khi cuốn Politeness - Some Universals in language usage (Lịch sự - một vài phổ niệm trong sử dụng ngôn ngữ) ra đời năm 1978 và sửa chữa bổ sung vào năm 1987 thì lý thuyết về phép lịch sự mới được coi là hoàn 19 chỉnh và nhất quán. Xuất phát điểm quan trọng của lý thuyết lịch sự này là khái niệm thể diện (face).

Levinson đã mượn khái niệm thể diện của E. Goffman để xây dựng nên lý thuyết lịch sự của mình. Định nghĩa của Brown và Levinson về thể diện là cái “hình ảnh ta trước công chúng”. Đồng thời, Brown và Levinson cũng đã phân biệt hai phương diện của thể diện: thể diện dương tính và thể diện âm tính.

Thể diện dương tính được Brown và Levinson xác định như là sự mong muốn “thân hữu”, tức là mong muốn của mỗi thành viên rằng những mong muốn của mình đồng thời cũng là những mong muốn ít ra là của một số người khác. Nói cách khác, đây là mong muốn hình ảnh cái tôi của mình được người khác xác nhận, bênh vực, ủng hộ. Thể diện âm tính được Brown và Levinson định nghĩa là sự tự do hành động. Nói cách khác, đây là mong muốn tôn trọng lãnh địa riêng tư, quyền tự chủ, quyền tự do hành động và từ chối.

Levinson đã tổng kết những chiến lược dùng để giữ thể diện nhằm đạt được hai loại lịch sự trong giao tiếp, đó là lịch sự dương tính nhằm bù đắp cho thể diện dương tính của người nghe và lịch sự âm tính nhằm bù đắp cho thể diện âm tính của người nghe. Hai ông cho rằng đại bộ phận các hành động ngôn ngữ đều tiềm tàng khả năng làm tổn hại thể diện của cả người nhận và người thực hiện và gọi đó là hành động đe dọa thể diện, viết tắt là FTA. Levinson đã phân loại các hành động đe dọa thể diện theo bốn nhóm sau: - Hành động đe dọa thể diện âm tính của người thực hiện như: tặng, hứa hẹn, cam kết… - Hành động đe dọa thể diện dương tính của người thực hiện như: thú nhận, xin lỗi, trách, cảm ơn… - Hành động đe dọa thể diện âm tính của người tiếp nhận như: hỏi (hỏi những cái thuộc về riêng tư), khuyên nhủ, sai khiến, nghiêm cấm. - Hành động đe dọa thể diện dương tính của người nhận như: phê bình, chê bai, chửi, lăng mạ… 20 Tuy nhiên, một hành động đe dọa thể diện không chỉ đe dọa một loại thể diện mà nó đồng thời đe dọa một số hoặc cả bốn thể diện nói trên.

Trong thực tế sử dụng ngôn ngữ, bên cạnh những hành động đe dọa thể diện còn có các hành động khi thực hiện lại có hiệu quả, làm gia tăng sự tôn trọng thể diện của người tiếp nhận và người nói. Orecchioni trong cuốn La Conversation đã đề xuất khái niệm Face Flattering Acts, viết tắt là FFA (hành vi tôn vinh thể diện). Những hành động như khen ngợi, cảm ơn là những hành động tôn vinh thể diện. Có thể nói, đe dọa và tôn vinh thể diện là hai mặt tác động của hành động ngôn ngữ đối với thể hiện của các đối tác trong giao tiếp.

Nhìn chung, trong giao tiếp, chúng ta có khuynh hướng giảm thiểu các FTA và tăng cường các FFA. Tóm lại, phép lịch sự là tập hợp những phương tiện mà người nói vận dụng để điều phối các thể diện khi giao tiếp. Có thể thấy phép lịch sự là rất cần thiết và là chuẩn mực mà người nói luôn hướng tới. Lí thuyết hành động ngôn ngữ và biểu thức ngôn ngữ rào đón 1.

Lí thuyết hành động ngôn ngữ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Biểu thức ngôn ngữ rào đón trong tác phẩm của Vi Hồng" tập trung phân tích các biểu thức ngôn ngữ mang tính rào đón, một đặc điểm nổi bật trong phong cách viết của nhà văn Vi Hồng. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cách sử dụng ngôn ngữ tinh tế để tạo sự mềm mại, linh hoạt trong giao tiếp mà còn giúp độc giả hiểu sâu hơn về nghệ thuật diễn đạt trong văn học. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến ngôn ngữ học và văn học Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức về các biểu thức ngôn ngữ trong văn học, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ văn hóa trong ngọa long cương vãn và tư dung vãn của đào duy từ, nghiên cứu về cách sử dụng ngôn ngữ văn hóa trong tác phẩm cổ điển. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ ngữ văn ngôn từ nghệ thuật trong sáng tác của tô hoài cung cấp cái nhìn sâu sắc về nghệ thuật ngôn từ trong văn học hiện đại. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ đặc điểm cách sử dụng từ ngữ trong truyện ngắn và tạp văn của nguyễn ngọc tư sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về phong cách ngôn ngữ độc đáo của một nhà văn đương đại.

Mỗi liên kết là cơ hội để bạn khám phá thêm những góc nhìn đa chiều về ngôn ngữ và văn học, từ đó làm phong phú thêm kiến thức của mình.