Một Số Biện Pháp Tăng Cường Sử Dụng Thí Nghiệm Vật Lý Khi Dạy Các Kiến Thức Về Điện Học

Tài liệu nghiên cứu Luận văn một số biện pháp tăng cường sử dụng thí nghiệm vật lí khi dạy các kiến thức về điện học, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2016

105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu của đề tài

0.3. Giả thuyết khoa học

0.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu của đề tài

0.6. Đóng góp của đề tài

0.7. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA BIỆN PHÁP TĂNG CƯỜNG SỬ DỤNG THÍ NGHIỆM VẬT LÍ KHI DẠY CÁC KIẾN THỨC VỀ ĐIỆN HỌC CHO HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ (CHDCND LÀO)

1.1. Tổng quan về các vấn đề nghiên cứu

1.2. Phương pháp thực nghiệm vật lí

1.3. Các nghiên cứu về sử dụng phương pháp thực nghiệm trong dạy học vật lí ở trường phổ thông

1.4. Thí nghiệm trong dạy học vật lí ở trường phổ thông

1.5. Khái niệm thí nghiệm vật lí

1.6. Vai trò của thí nghiệm trong dạy học vật lí ở trường phổ thông

1.7. Các chức năng của thí nghiệm trong dạy học vật lí

1.8. Các giai đoạn của phương pháp thực nghiệm trong dạy học vật lí

1.9. Các loại thí nghiệm được sử dụng trong dạy học vật lí

1.10. Chất lượng dạy học vật lí ở trường trung học cơ sở

1.11. Về kiến thức

1.12. Khảo sát thực trạng sử dụng thí nghiệm trong dạy học vật lí phần điện học ở trường trung học cơ sở (CHDCND Lào)

1.12.1. Mục đích khảo sát

1.12.2. Đối tượng khảo sát

1.12.3. Phương pháp khảo sát

1.12.4. Kết quả khảo sát và đánh giá

1.13. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP TĂNG CƯỜNG SỬ DỤNG THÍ NGHIỆM TRONG DẠY HỌC PHẦN ĐIỆN HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ (CHDCND LÀO)

2.1. Phân tích mục tiêu, chương trình phần điện học trường trung học cơ sở (CHDCND Lào)

2.2. Phân tích nội dung chương trình Phần Điện học trường Trung học cơ sở (CHDCND Lào)

2.3. Đề xuất một số biện pháp tăng cường sử dụng thí nghiệm trong dạy học phần điện học ở trường trung học cơ sở (CHDCND Lào)

2.3.1. Biện pháp 1: Tăng cường sử dụng thí nghiệm vật lí ở các giai đoạn của bài học xây dựng kiến thức mới

2.3.2. Biện pháp 2: Tổ chức cho học sinh làm các thí nghiệm thực tập

2.3.3. Biện pháp 3: Hướng dẫn học sinh tự làm các thí nghiệm đơn giản và quan sát ở nhà

2.4. Tổ chức một số hoạt động dạy học phần điện học theo hướng tăng cường sử dụng thí nghiệm ở trường trung học cơ sở (CHDCND Lào)

2.4.1. Xây dựng tiến trình bài học xây dựng kiến thức mới

2.4.2. Tổ chức cho học sinh làm các thí nghiệm thực tập Phần Điện học

2.4.3. Tổ chức cho học sinh tự làm các thí nghiệm đơn giản Phần Điện học

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Đối tượng và thời gian tiến hành thực nghiệm sư phạm

3.3. Phương pháp tiến hành thực nghiệm sư phạm

3.4. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Đánh giá định tính

3.4.2. Đánh giá định lượng

3.5. Chọn đối tượng TNSP

3.6. Chọn bài giảng

3.7. Kết quả và xử lý kết quả TNSP

3.7.1. Kết quả đánh giá tính tích cực của HS trong giờ học

3.7.2. Kết quả thực nghiệm bài 1

3.7.3. Kết quả thực nghiệm lần 2

3.8. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tổng Quan Thí Nghiệm Vật Lý Điện Học THCS

Chương trình Vật lý THCS tại CHDCND Lào đang trải qua quá trình đổi mới, hướng đến việc phát huy tính tích cực và chủ động của học sinh. Trong bối cảnh đó, việc tăng cường sử dụng thí nghiệm vật lý, đặc biệt là trong lĩnh vực điện học, đóng vai trò then chốt. Điện học là một phần kiến thức có nhiều ứng dụng thực tế, dễ dàng khơi gợi sự sáng tạo và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn của học sinh. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy hiện nay còn nhiều hạn chế, học sinh ít có cơ hội thực hành và quan sát thí nghiệm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp dạy học, trong đó thí nghiệm vật lý phải được coi trọng và sử dụng một cách hiệu quả. Việc xây dựng các phương án dạy học lý thuyết kết hợp với công cụ thí nghiệm sẽ giúp học sinh phát huy tính tích cực trong hoạt động nhận thức và nâng cao khả năng vận dụng kiến thức.

1.1. Vai trò của thí nghiệm trong dạy học Vật Lý

Thí nghiệm Vật lý không chỉ là công cụ minh họa cho lý thuyết mà còn là phương tiện để học sinh khám phá, kiểm chứng và hình thành kiến thức một cách chủ động. Theo tài liệu gốc, 'Đối với môn Vật lí là một môn khoa học thực nghiệm, các khái niệm, các định luật, các lí thuyết, các ứng dụng kĩ thuật của vật lí đều phải gắn với thí nghiệm'. Thí nghiệm giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng quan sát, phân tích và giải quyết vấn đề. Đồng thời, nó cũng giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm và định luật vật lý. Việc tăng cường sử dụng thí nghiệm trong dạy học là một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dạy và học môn Vật lý.

1.2. Thực trạng sử dụng thí nghiệm vật lý điện học tại Lào

Thực tế cho thấy, việc sử dụng thí nghiệm vật lý, đặc biệt trong phần điện học, tại các trường THCS ở CHDCND Lào còn nhiều hạn chế. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm: thiếu trang thiết bị thí nghiệm, phương pháp dạy học của giáo viên chưa phát huy được tính tích cực của học sinh, và sự hạn chế về thời gian dành cho thí nghiệm trong chương trình học. Theo kết quả khảo sát sơ bộ, phần lớn giáo viên vẫn sử dụng phương pháp dạy học truyền thống, ít chú trọng đến việc tổ chức các hoạt động thí nghiệm cho học sinh. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh tiếp thu kiến thức một cách thụ động, ít có cơ hội thực hành và vận dụng kiến thức vào thực tế.

II. Giải Pháp Cách Tăng Cường Sử Dụng Thí Nghiệm Vật Lý

Để khắc phục những hạn chế trên, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả nhằm tăng cường sử dụng thí nghiệm vật lý trong dạy học điện học ở trường THCS. Các giải pháp này cần tập trung vào việc cải thiện cơ sở vật chất, bồi dưỡng năng lực cho giáo viên, đổi mới phương pháp dạy học, và tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội. Bên cạnh đó, cần xây dựng các tài liệu hướng dẫn thí nghiệm chi tiết, dễ hiểu, phù hợp với trình độ của học sinh. Việc khuyến khích học sinh tự làm các thí nghiệm đơn giản tại nhà cũng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao hứng thú học tập và khả năng vận dụng kiến thức của học sinh. Tăng cường sử dụng thí nghiệm vật lý cần được xem là một nhiệm vụ quan trọng và cần thiết để nâng cao chất lượng giáo dục môn Vật lý.

2.1. Nâng cấp cơ sở vật chất thí nghiệm điện học

Một trong những yếu tố quan trọng để tăng cường sử dụng thí nghiệm là đảm bảo cơ sở vật chất đầy đủ và hiện đại. Các trường THCS cần được trang bị đầy đủ các dụng cụ thí nghiệm cần thiết cho phần điện học, bao gồm: ampe kế, vôn kế, điện trở, nguồn điện, dây dẫn, và các thiết bị đo lường khác. Các dụng cụ thí nghiệm cần đảm bảo chất lượng, hoạt động ổn định và an toàn khi sử dụng. Bên cạnh đó, cần có phòng thí nghiệm riêng biệt, được trang bị đầy đủ bàn ghế, ánh sáng, và các thiết bị hỗ trợ khác. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất là một khoản đầu tư lâu dài, mang lại hiệu quả to lớn cho việc nâng cao chất lượng dạy và học môn Vật lý.Việc thiếu thốn trang thiết bị, đồ dùng dạy học sẽ ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng giảng dạy của giáo viên và tiếp thu kiến thức của học sinh.

2.2. Bồi dưỡng năng lực sử dụng thí nghiệm cho giáo viên

Giáo viên đóng vai trò then chốt trong việc triển khai các hoạt động thí nghiệm trong dạy học. Do đó, cần có các chương trình bồi dưỡng, tập huấn thường xuyên cho giáo viên về kỹ năng sử dụng các dụng cụ thí nghiệm, thiết kế các bài thí nghiệm phù hợp với nội dung bài học, và tổ chức các hoạt động thí nghiệm một cách hiệu quả. Giáo viên cần được trang bị kiến thức sâu sắc về lý thuyết và thực hành, cũng như kỹ năng sư phạm để hướng dẫn học sinh thực hiện thí nghiệm một cách an toàn và hiệu quả. Ngoài ra, cần khuyến khích giáo viên tự học hỏi, nghiên cứu để nâng cao trình độ chuyên môn và nghiệp vụ. Có như vậy, giáo viên mới có thể tự tin và sáng tạo trong việc sử dụng thí nghiệm để giảng dạy môn Vật lý.

III. Phương Pháp Tích Hợp Thí Nghiệm Vào Các Giai Đoạn Bài Học

Việc tích hợp thí nghiệm vào các giai đoạn của bài học là một phương pháp hiệu quả để tăng cường sự tương tác giữa lý thuyết và thực hành, giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm và định luật vật lý. Thí nghiệm có thể được sử dụng để giới thiệu bài mới, minh họa cho các kiến thức lý thuyết, hoặc kiểm chứng các định luật vật lý. Trong quá trình thực hiện thí nghiệm, giáo viên cần hướng dẫn học sinh quan sát, thu thập dữ liệu, phân tích kết quả, và rút ra kết luận. Đồng thời, cần khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, thảo luận, và chia sẻ kinh nghiệm. Bằng cách này, thí nghiệm không chỉ là một hoạt động minh họa mà còn là một phương tiện để phát triển tư duy khoa học và kỹ năng thực hành của học sinh.Theo tài liệu gốc, 'Bên cạnh việc xây dựng các phương án dạy học lí thuyết phải có công cụ thí nghiệm khi dạy các kiến thức về điện học sẽ làm cho học sinh phát huy tính tích cực trong hoạt động nhận thức và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn cho HS'.

3.1. Sử dụng thí nghiệm để giới thiệu bài mới

Thí nghiệm có thể được sử dụng để tạo ra tình huống có vấn đề, khơi gợi sự tò mò và hứng thú của học sinh đối với bài học mới. Ví dụ, khi dạy về định luật Ohm, giáo viên có thể thực hiện một thí nghiệm đơn giản để chứng minh mối quan hệ giữa điện áp, dòng điện và điện trở. Sau đó, giáo viên có thể đặt câu hỏi để học sinh suy nghĩ, thảo luận, và đưa ra dự đoán. Bằng cách này, học sinh sẽ chủ động tham gia vào quá trình học tập và khám phá kiến thức mới. Một thí nghiệm trực quan, sinh động sẽ thu hút sự chú ý của học sinh và tạo động lực học tập.

3.2. Minh họa kiến thức bằng thí nghiệm trực quan

Trong quá trình giảng dạy lý thuyết, giáo viên có thể sử dụng thí nghiệm để minh họa cho các khái niệm và định luật vật lý. Ví dụ, khi dạy về hiện tượng cảm ứng điện từ, giáo viên có thể thực hiện thí nghiệm với nam châm và cuộn dây để cho học sinh thấy rõ sự xuất hiện của dòng điện cảm ứng. Thí nghiệm cần được thực hiện một cách rõ ràng, dễ hiểu, và có tính trực quan cao. Giáo viên cần giải thích cặn kẽ các bước thực hiện thí nghiệm, cũng như các hiện tượng vật lý xảy ra trong quá trình thí nghiệm. Điều này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các kiến thức lý thuyết và hình thành khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế.

IV. Thực Tiễn Tổ Chức Thí Nghiệm Thực Hành và Tự Làm Ở Nhà

Ngoài các thí nghiệm được thực hiện trên lớp, việc tổ chức cho học sinh thực hành thí nghiệm và tự làm thí nghiệm ở nhà cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng thực hành. Các thí nghiệm thực hành có thể được thiết kế theo nhóm, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp, và hợp tác. Các thí nghiệm tự làm ở nhà có thể là những thí nghiệm đơn giản, sử dụng các vật liệu dễ kiếm, giúp học sinh khám phá khoa học trong cuộc sống hàng ngày. Giáo viên cần cung cấp cho học sinh các hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu, và đảm bảo an toàn khi thực hiện thí nghiệm.

4.1. Thiết kế bài tập thực hành thí nghiệm điện học

Bài tập thực hành cần được thiết kế phù hợp với trình độ của học sinh, có tính thực tế cao, và gắn liền với các ứng dụng của điện học trong đời sống. Ví dụ, học sinh có thể được yêu cầu thiết kế và lắp ráp mạch điện đơn giản, đo điện áp và dòng điện trong mạch, hoặc sửa chữa các thiết bị điện gia dụng. Bài tập thực hành cần có hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu, và đảm bảo an toàn khi thực hiện. Giáo viên cần theo dõi, hướng dẫn, và đánh giá kết quả thực hành của học sinh một cách khách quan và công bằng.

4.2. Hướng dẫn học sinh tự làm thí nghiệm điện đơn giản

Học sinh có thể được khuyến khích tự làm các thí nghiệm đơn giản tại nhà, sử dụng các vật liệu dễ kiếm, như: pin, bóng đèn, dây dẫn, và các vật dụng gia đình khác. Ví dụ, học sinh có thể tự làm thí nghiệm để chứng minh tính dẫn điện của các vật liệu khác nhau, hoặc để tìm hiểu về nguyên lý hoạt động của mạch điện đơn giản. Giáo viên cần cung cấp cho học sinh các hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu, và đảm bảo an toàn khi thực hiện thí nghiệm. Việc tự làm thí nghiệm giúp học sinh khám phá khoa học trong cuộc sống hàng ngày và phát triển khả năng sáng tạo.

V. Kết Luận Thí Nghiệm Vật Lý Điện Học Bước Tiến Giáo Dục

Việc tăng cường sử dụng thí nghiệm vật lý trong dạy học điện học ở trường THCS là một bước tiến quan trọng trong việc đổi mới phương pháp dạy học, nâng cao chất lượng giáo dục môn Vật lý. Các giải pháp được đề xuất trong bài viết này có tính khả thi cao và có thể áp dụng rộng rãi tại các trường THCS ở CHDCND Lào. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao nhất, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường, gia đình, và xã hội, cũng như sự nỗ lực và tâm huyết của đội ngũ giáo viên. Hy vọng rằng, với những nỗ lực không ngừng, việc dạy và học môn Vật lý sẽ ngày càng trở nên hấp dẫn, hiệu quả hơn, góp phần đào tạo ra những công dân có kiến thức, kỹ năng, và phẩm chất đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

5.1. Đề xuất và kiến nghị để phát triển thí nghiệm vật lý

Để tiếp tục phát triển và hoàn thiện việc sử dụng thí nghiệm vật lý trong dạy học, cần có những chính sách hỗ trợ từ phía nhà nước, như: tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất, xây dựng các chương trình bồi dưỡng giáo viên, và phát triển các tài liệu hướng dẫn thí nghiệm. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các trường học trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ tài nguyên, và hợp tác trong việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học mới. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong việc đổi mới giáo dục.

5.2. Hướng phát triển trong tương lai cho dạy học điện học

Trong tương lai, việc dạy học điện học cần tiếp tục được đổi mới theo hướng tăng cường tính thực tiễn, gắn liền với các ứng dụng của điện học trong đời sống và sản xuất. Cần khuyến khích học sinh tham gia vào các dự án nghiên cứu khoa học, các cuộc thi sáng tạo, và các hoạt động ngoại khóa liên quan đến điện học. Đồng thời, cần tích cực ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào dạy học, như: sử dụng các phần mềm mô phỏng, các video thí nghiệm, và các công cụ học tập trực tuyến. Việc đổi mới không ngừng là chìa khóa để nâng cao chất lượng giáo dục và đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

28/05/2025
Luận văn một số biện pháp tăng cường sử dụng thí nghiệm vật lí khi dạy các kiến thức về điện học cho học sinh trường trung học cơ sở chdcnd lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA BIỆN PHÁP TĂNG CƯỜNG SỬ DỤNG THÍ NGHIỆM VẬT LÍ KHI DẠY CÁC KIẾN THỨC VỀ ĐIỆN HỌC CHO HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ (CHDCND LÀO) 1. Tổng quan về các vấn đề nghiên cứu 1. Phương pháp thực nghiệm vật lí Trong thực tế dạy học các môn học ở nhà trường phổ thông, nhiều phương pháp nhận thức khoa học đã được nghiên cứu vận dụng thành các phương pháp dạy học, trong đó có phương pháp thực nghiệm (PPTN) trong dạy học vật lí [5, 14, 19]. Theo Lịch sử Vật lí học [12], thời cổ đại, khoa học chưa phân ngành và chưa tách khỏi triết học, mục đích của nó là tìm hiểu và giải thích thiên nhiên một cách toàn bộ mà chưa đi vào từng lĩnh vực cụ thể.

Trong xã hội chiếm hữu nô lệ, lao động chân tay bị coi khinh vì đó là lao động của tầng lớp nô lệ, coi trọng hoạt động tinh tế của trí óc. Do đó nhiều nhà hiền triết cho rằng có thể dùng sự suy lý, sự tranh luận để tìm ra chân lý mà không coi trọng thí nghiệm. Trong cuốn “Vật lí học”, Aristote (384-322 TCN), một đại biểu tiêu biểu cho nền khoa học cổ đại, cũng không dùng thí nghiệm mà đi đến kết luận bằng cách lập luận. Sang thời trung đại, tư tưởng của Aristote trở thành những giáo điều bất khả xâm phạm.

Giáo hội Gia tô có một địa vị tối cao trong đời sống xã hội và coi "Khoa học là đẩy tới của giáo lí”. Tuy vậy, trong thời này cũng có những người muốn tìm những con đường mới hơn để đi đến nhận thức khoa học như Roger Bacon (1214 - 1294) cho rằng khoa học không chỉ có nhiệm vụ bình giải lời lẽ của những kẻ có uy tín, khoa học phải được xây đựng trên cơ sở lập luận chặt chẽ và thí nghiệm chính xác. Và vì vậy, ông bị giáo hội lên án và bị cầm tù hơn 20 năm tới khi 74 tuổi. 5 Đến thế kỷ XVII, (Galile (1564-1642) đã xây dựng những cơ sờ của một nền vật lí học mới - vật lí học thực nghiệm- chân chính, thay thế cho vật lí học của Aristote bằng hàng loạt các nghiên cứu về thiên văn học, cơ học, âm học, quang học.

Galile cho rằng muốn hiểu biết thiên nhiên phải trực tiếp quan sát thiên nhiên, phải làm thí nghiệm, phải “hỏi thiên nhiên” chứ không phải hỏi Aristote hoặc kinh thánh. Trước một hiện tượng tự nhiên cần tìm hiểu, Galile bắt đầu bằng quan sát để xác định rõ vấn để cần nghiên cứu, đưa ra một cách giải thích lý thuyết có tính chất dự đoán. Từ lý thuyết đó, ông rút ra những kết luận có thể kiểm tra được bằng thực nghiệm. Sau đó, ông bố trí thí nghiệm thích hợp, tạo điều kiện thí nghiệm và phương tiện thí nghiệm tốt nhất để có thể đạt kết quả chính xác tin cậy được.

Cuối cùng, ông đối chiếu kết quả thu được bằng thực nghiệm với lý thuyết ban đầu. Phương pháp của Galile có tính hệ thống, tính khoa học, có chức năng nhận thức luận, tổng quát hóa về mặt lý thuyết những sự kiện thực nghiệm và phát hiện ra bản chất của sự vật hiện tượng. Về sau, các nhà khoa học khác đã kế thừa phương pháp đó và xây dựng cho hoàn chỉnh hơn. Những thành tựu ban đầu của vật lí học thực nghiệm đã khiến cho thế kỉ XVII trở thành thế kỉ của cuộc cách mạng khoa học thắng lợi với các đại diện tiêu biểu: Torricelli (1608 - 1662), Pascal (1623 - 1662), Otto Guericke (1602 - 1685), Boyle (1627 - 1691), Gilbeit (1540 - 1603).

Như vậy, phương pháp thực nghiệm với tư cách là một phương pháp nhận thức khoa học đã ra đời và không những thành công trong sự phát triển của vật lí học cổ điển mà vẫn còn có ý nghĩa rất quan trọng trong quá trinh nghiên cứu vật lí học hiện đại. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam (NXB Từ điển bách khoa, Hà Nội, 2005) [18]: “Thực nghiệm là phương thức nghiên cứu các đối tượng vật chất, bao gồm việc: tạo ra những điều kiện cần thiết; dùng các phương tiện kĩ thuật để tác động vào đối tượng hoặc tái tạo lại đối tượng; loại trừ những yếu tố 6 ngẫu nhiên; quan sát và đo đạc các thông số bằng những phương tiện kĩ thuật tương ứng. Thực nghiệm có thể mô hình hóa đối tượng. Thực nghiệm là một mặt của hoạt động thực tiễn, là cội nguồn của nhận thức và là tiêu chuẩn đánh giá tính chân thực của các giả thuyết và lí thuyết”.

[13]: “Nhận thức thực nghiệm được thực hiện trong quá trình thí nghiệm, hiểu theo nghĩa rộng nhất, có nghĩa là sự tương tác giữa chủ thể và khách thể, trong đó chủ thể không chỉ phản ánh khách thể một cách thụ động mà còn chủ động làm thay đổi, cải tạo nó”; Ruzavin G. cho rằng, các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm quan sát, thí nghiệm và các phép đo. Cụ thể là: + “Quan sát là một phương pháp thực nghiêm ban đầu vì nó bao hàm cả trong thí nghiệm lẫn trong các phép đo, trong khi đó bản thân các quan sát có thể được tiến hành ngoài thí nghiệm và không đòi hỏi các phép đo”; “Quan sát khoa học là sự tri giác có mục đích rõ ràng và có tổ chức các sự vật và hiện tượng của thế giới xung quanh”; + “ Thí nghiệm là một phương pháp đặc biệt của nghiên cứu thực nghiệm có đặc điểm là nó đảm bảo khả năng tác động thực tế một cách chủ động lên các hiện tượng và quá trình nghiên cứu” (trang 46, sách đã dẫn); + “.Đo là quá trình tìm mối quan hệ giữa một đại lượng nhất định với một đại lượng khác cùng loại, được lấy làm đơn vị đo. Kết quả đo biểu thị bằng một số nào đó và nhờ đó, có thể xử lý bằng toán học các kết quả này.

Nhưng trong những trường hợp cá biệt, người ta gọi mọi phương pháp gán cho các đối tượng được nghiên cứu và cho các tính chất của chúng một con số theo các qui tắc nào đó là một phép đo (chẳng hạn, trong nghiên cứu xã hội học, tâm lí học thực nghiệm và những khoa học nhân văn khác), (trang 73, sách đã dẫn). Các nghiên cứu về sử dụng phương pháp thực nghiệm trong dạy học vật lí ở trường phổ thông Có nhiều nghiên cứu về vận dụng phương pháp thực nghiệm trong dạy học vật lí ở nhà trường phổ thông. 7 Ở Việt Nam đã có nhiều nhà khoa học giáo dục quan tâm nghiên cứu về phương pháp thực nghiệm trong dạy học vật lí. Các tác giả đã làm rõ các khái niệm phương pháp thực nghiệm, thí nghiệm; đã chỉ ra vai trò to lớn của phương pháp thực nghiệm trong dạy học vật lí; đã chỉ ra các giai đoạn của phương pháp dạy học dựa trên phương pháp thực nghiệm,.

Theo tác giả Nguyễn Đức Thâm và Nguyền Ngọc Hưng thì phán biệt phương pháp thực nghiệm theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp [15]. “Theo nghĩa rộng, phương pháp thực nghiệm có thể bao gồm từ những ý tưởng ban đầu của các nhà khoa học cho đến kết luận cuối cùng. Theo nghĩa hẹp, phương pháp thực nghiệm có thể hiểu như sau: từ lý thuyết đã biết suy ra hệ quả và dùng thí nghiệm để kiểm tra hệ quả. Các nhà thực nghiệm không nhất thiết tự mình xây dựng giả thuyết mà giả thuyết đó đã có người khác đề ra rồi nhưng chưa kiểm tra được.

Nhiệm vụ của nhà vật lí thực nghiệm lúc này là từ giả thuyết đã có suy ra hệ quả có thể kiểm tra được và tìm cách bố trí thí nghiệm khéo léo, tinh vi để quan sát được hiện tượng do lý thuyết dự đoán và thực hiện các phép đo chính xác”. Theo tác giả Phạm Hữu Tòng [17]: “Nếu nhà khoa học dựa trên việc thiết kể (nghĩ ra) phương án thí nghiệm khả thi và tiến hành thí nghiệm (thao tác với các vật thể, thiết bị dụng cụ, quan sát, đo đạc) để thu được thông tin và rút ra câu trả lời cho vấn đề đặt ra (nó là một nhận định về một tính chất, một mối liên hệ, một nguyên lí nào đó, cho phép đề xuất một kết luận mới hoặc xác minh một giả thuyết, một phỏng đoán khoa học nào đó) thì phương pháp nhận thức trong trường hợp này được gọi là phương pháp thực nghiệm”. Nhưng mặc dù phát biểu theo cách nào thì các yếu tố cơ bản của PPTN trong nghiên cứu khoa học, và dựa vào đó vận dụng vào dạy học vật lí, cũng bao gồm: + Vấn đề cần giải đáp hoặc giả thuyết cần kiểm tra. + Xử lý một giả thuyết đề có thể đưa nó vào kiểm tra bằng thực nghiệm.

+ Xây dựng (thiết kế) phương án thí nghiệm cho phép thu lượm thông tin cần thiết cho sự xác lập giả thuyết hoặc kiểm tra giả thuyết. + Tiến hành thí nghiệm và ghi nhận kết quả (quan sát, đo. 8 + Phân tích kết quả và kết luận. Cũng có nhiều luận văn Thạc sĩ, luận án tiến sĩ nghiên cứu vận dụng phương pháp thực nghiệm trong dạy học vật lí ở trường phổ thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Biện Pháp Tăng Cường Sử Dụng Thí Nghiệm Vật Lý Trong Dạy Học Điện Học" tập trung vào việc cải thiện phương pháp giảng dạy môn vật lý thông qua việc áp dụng các thí nghiệm thực tiễn. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thí nghiệm để giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm điện học, từ đó nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề của các em. Bằng cách kết hợp lý thuyết với thực hành, giáo viên có thể tạo ra một môi trường học tập tích cực và hấp dẫn hơn, giúp học sinh phát triển kỹ năng thực hành và tư duy phản biện.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giảng dạy và phát triển năng lực học sinh, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo Cho Học Sinh Qua Bài Tập Trong Dạy Học Động Lực Học Chất Điểm Vật Lý 10", nơi đề cập đến việc sử dụng bài tập sáng tạo trong giảng dạy vật lý, và "Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Sách Giáo Khoa Dạy Học Hóa Học Lớp 10", tài liệu này cung cấp các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng sách giáo khoa trong dạy học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp giảng dạy hiệu quả trong các môn học khác nhau.