Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, phong trào nuôi thú cảnh, đặc biệt là chó và mèo tại Việt Nam, có sự gia tăng nhanh chóng ở cả khu vực thành thị lẫn nông thôn. Chó không chỉ đảm nhiệm các chức năng truyền thống như giữ nhà, bảo vệ, chăn gia súc mà còn tham gia vào các hoạt động nghiệp vụ (canh gác, trinh sát, cứu hộ, địa chất, thể thao, y học). Tuy nhiên, đi đôi với sự đa dạng về chủng loại và số lượng cá thể, tình hình dịch bệnh trên đàn chó diễn biến phức tạp. Mặc dù đã có các loại vắc xin và dược phẩm phòng trị bệnh, vật nuôi vẫn thường xuyên đối mặt với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bệnh ký sinh trùng và các hội chứng nội - ngoại khoa.

Phòng khám Thú y Tuyên Quang (được thành lập từ tháng 7 năm 2017) là cơ sở tiếp nhận khám, chữa bệnh và chăm sóc cho thú cảnh trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang cùng các địa phương lân cận. Nhằm đánh giá thực trạng nhiễm bệnh và xác định hiệu quả của các phác đồ điều trị lâm sàng tại cơ sở, đề tài "Thực hiện biện pháp phòng và trị bệnh cho chó đến khám và chữa bệnh tại Phòng khám Thú y Tuyên Quang" đã được thực hiện.

Mục tiêu của chuyên đề:

  1. Xác định được tình hình nhiễm các bệnh trên chó đến khám tại Phòng khám Thú y Tuyên Quang.
  2. Biết cách chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho chó đến khám và chữa bệnh tại Phòng khám Thú y Tuyên Quang.

Yêu cầu của chuyên đề:

  1. Làm quen với công tác khám chữa bệnh tại Phòng khám Thú y Tuyên Quang.
  2. Biết cách chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó đến khám, chữa bệnh tại phòng khám.
  3. Xác định được tỷ lệ nhiễm các bệnh trên chó đến khám.
  4. Biết cách phòng và trị bệnh cho chó đến khám.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các cá thể chó (chó nội và chó ngoại) được đưa đến khám, chữa bệnh và tiêm phòng tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám Thú y Tuyên Quang, địa chỉ tại Số 220, đường Lê Duẩn, phường Tân Hà, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và ca bệnh được theo dõi, thu thập liên tục từ ngày 24/07/2020 đến ngày 04/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Thú y, bao gồm sinh lý học động vật, bệnh lý học lâm sàng, dịch tễ học và dược lý thú y.

Cơ sở lý thuyết và căn cứ chuyên môn

  • Các chỉ số sinh lý chuẩn ở chó khỏe mạnh: Thân nhiệt bình thường dao động từ 38 - 39°C (đo qua trực tràng); tần số hô hấp đạt 18 - 20 lần/phút (chó con), 10 - 20 lần/phút (chó lớn) và 20 - 30 lần/phút (giống chó nhỏ); nhịp tim bình thường đạt 100 - 130 lần/phút (chó nhỏ) và 70 - 100 lần/phút (chó lớn).
  • Căn nguyên bệnh học:
    • Bệnh truyền nhiễm & tiêu hóa: Canine Parvovirus type 2 (CPV2) gây viêm ruột hoại tử và viêm cơ tim; Canine Distemper virus (Care); Adenovirus gây viêm gan truyền nhiễm; vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium spp.
    • Bệnh đường hô hấp: Viêm mũi, viêm phế quản - phổi do kế phát từ Canine Distemper, Adenovirus I, II hoặc vi khuẩn (Mycobacterium tuberculosis, Pasteurella, Pseudomonas), nấm Aspergillus.
    • Bệnh ký sinh trùng & da liễu: Ký sinh trùng ngoài da gồm ghẻ Demodex, ghẻ Sarcoptes, ve (Ticks), bọ chét (Fleas), vi nấm Malassezia pachydermatis; ký sinh trùng đường ruột gồm giun đũa (Toxocara canis, Toxascaris leonina), sán dây, giun sán đường máu.
  • Văn bản pháp lý: Căn cứ theo Luật Thú y (2016), quy định bắt buộc tiêm phòng vắc xin phòng bệnh dại định kỳ 1 năm/lần cho động vật cảnh.

Phương pháp nghiên cứu

  1. Phương pháp thu thập và theo dõi thông tin: Ghi chép nhật ký thực tập lâm sàng hàng ngày, lập hồ sơ bệnh án theo dõi riêng biệt cho từng cá thể chó đến khám, điều trị hoặc tiêm phòng tại phòng khám.
  2. Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Áp dụng các kỹ thuật khám thực thể kinh điển gồm nhìn (quan sát thể trạng, niêm mạc, lông da), sờ nắn (kiểm tra hạch, thành bụng, phản ứng đau, tìm dị vật thực quản/dạ dày), gõ và nghe (nghe âm phổi, tiếng tim, nhu động ruột) nhằm phát hiện hội chứng hô hấp, tuần hoàn, tiêu hóa.
  3. Phương pháp chẩn đoán phi lâm sàng và cận lâm sàng:
    • Kỹ thuật xét nghiệm phân tìm trứng giun sán và xét nghiệm máu (đếm hồng cầu, phát hiện ký sinh trùng đường máu).
    • Kỹ thuật chẩn đoán bệnh ngoài da: Cạo da bằng lưỡi dao, kỹ thuật chấm ấn kính hiển vi, dùng tăm bông phết ẩm, dán băng keo axetat và sinh thiết da để soi kính hiển vi tìm bao tử nấm men hoặc cái ghẻ.
    • Chẩn đoán hình ảnh: Sử dụng máy chụp X-quang (tìm dị vật đường tiêu hóa) và máy siêu âm kiểm tra các tổn thương nội tạng, khám thai.
  4. Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 kết hợp phương pháp thống kê sinh vật học thú y theo hướng dẫn của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán các tham số thống kê mô tả dựa trên các công thức:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của công tác chăm sóc, phòng và trị bệnh cho động vật cảnh trong bối cảnh phong trào nuôi chó cảnh gia tăng mạnh mẽ tại Tuyên Quang. Xác định rõ mục tiêu kép: nắm bắt thực trạng nhiễm bệnh trên đàn chó tiếp nhận tại phòng khám và thực hiện thành công các phác đồ chẩn đoán, phòng ngừa, can thiệp điều trị lâm sàng.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích đặc điểm địa lý, khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 22 - 24°C, mùa mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 8 gây lũ lụt, mùa đông có sương muối), điều kiện kinh tế - xã hội, hạ tầng giao thông và tình hình chăn nuôi gia súc, gia cầm, chó (tổng đàn chó của tỉnh trên 200 nghìn con) tại phường Tân Hà, TP. Tuyên Quang.
  • Mô tả Phòng khám Thú y Tuyên Quang: Thành lập tháng 7/2017, diện tích 120 $\text{m}^2$, bố trí 4 phòng chức năng (khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật, điều trị); trang bị máy siêu âm, máy khí dung, kính hiển vi, đèn mổ, tủ lạnh bảo quản sinh phẩm; nhân sự gồm 2 bác sĩ cơ hữu và sinh viên thực tập.
  • Tổng quan giống chó và đặc điểm sinh lý: Hệ thống hóa 5 giống chó nội (chó Vàng, chó Lào, chó H'Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc) và 18 giống chó nhập ngoại (Chihuahua, Bắc Kinh, Pug, Phốc hươu, Phốc sóc, Poodle, Becgie, Boxer, Rottweiler, Doberman, Husky, Pitbull, Corgi, Akita, Border Collie, Golden Retriever, Alaska...); phân tích chi tiết chỉ số thân nhiệt, hô hấp, nhịp tim và chu kỳ sinh sản.
  • Tổng quan bệnh lý: Phân tích triệu chứng, cơ chế bệnh sinh và nguyên tắc điều trị các bệnh tiêu hóa (viêm dạ dày - ruột, Canine Parvovirus, dị vật thực quản/dạ dày, viêm gan truyền nhiễm), bệnh hô hấp (viêm mũi, viêm phế quản - phổi) và bệnh ký sinh trùng (ghẻ Sarcoptes, Demodex, ve, bọ chét, nấm da Malassezia, giun đũa, ký sinh trùng đường máu).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định khung nghiên cứu từ ngày 24/07/2020 đến ngày 04/01/2021 tại Phòng khám Thú y Tuyên Quang. Quy định các chỉ tiêu theo dõi về cơ cấu giống, loại vắc xin tiêm phòng, cơ cấu bệnh ngoài da, bệnh đường tiêu hóa, quy trình thủ thuật hộ lý và các phác đồ dùng thuốc cụ thể kèm công thức tính tỷ lệ phần trăm.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm qua 7 bảng thống kê chi tiết:

  • Công tác chăm sóc hộ lý và tiểu phẫu: Thực hiện 149 lượt thủ thuật (vắt tuyến mồ hôi 50 ca, rửa vết thương 50 ca, mổ đẻ 18 ca, đỡ đẻ 12 ca, phẫu thuật mộng mắt/cherry eye 5 ca, mổ thoát vị rốn/hecni 2 ca, triệt sản chó đực 10 ca, bó bột 2 ca), tất cả đều đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
  • Tình hình tiêm phòng vắc xin: Ghi nhận 122 lượt tiêm phòng. Chó được tiêm 3 nhóm vắc xin: vắc xin dại (37 con, chiếm 30,33%), vắc xin 5 bệnh (47 con, chiếm 38,53%), vắc xin 7 bệnh (38 con, chiếm 31,14%). Chó ngoại chiếm đa số ở các nhóm tiêm vắc xin đa giá.
  • Cơ cấu giống đến khám: Trong tổng số 555 con chó đến khám chữa bệnh, chó ngoại chiếm ưu thế vượt trội với 467 con (84,14%), trong khi chó nội chỉ có 88 con (15,86%).
  • Bệnh ngoài da: Ghi nhận 28 ca mắc (3 con chó nội = 3,41%; 25 con chó ngoại = 5,35%). Điều trị thử nghiệm:
    • Ghẻ Demodex (15 ca): Cho uống 1 viên Bravecto duy nhất theo khối lượng cơ thể, tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% (15/15 con), lông mọc lại hoàn toàn sau 1 tháng.
    • Ghẻ Sarcoptes (2 ca): Tiêm trong da (ID) Bovimex phối hợp Dexamethasol trong 4 ngày kết hợp tắm nước lá chè xanh, đạt tỷ lệ khỏi 100% (2/2 con).
    • Viêm da nhiễm khuẩn (11 ca): Vệ sinh bằng Povidone iodine 10%, tiêm bắp Amoxicillin 0,1 ml/kg thể trọng (TT) phối hợp Dexamethasone 0,05 ml/kg TT trong 5 - 7 ngày, tỷ lệ khỏi 100% (11/11 con).
  • Bệnh đường tiêu hóa: Ghi nhận 93 ca mắc (30 chó nội = 34,09%; 63 chó ngoại = 13,49%), tỷ lệ mắc cao nhất rơi vào tháng 10 (thời điểm giao mùa). Điều trị 93 ca mắc:
    • Hội chứng rối loạn tiêu hóa (46 ca): Truyền tĩnh mạch Glucose 5% (50 ml), Lactate Ringer (50 ml), tiêm T-5000 (1 ml/5 kg TT, ID), Atropin (0,15 ml/kg TT, SC), ADE (0,2 ml/kg TT, IM) và cho uống men tiêu hóa (1 g/ngày, PO) trong 3 - 5 ngày $\rightarrow$ Tỷ lệ khỏi 100% (46/46 con).
    • Bệnh do Parvovirus (47 ca): Truyền Glucose 5% (50 ml), Lactate Ringer (50 ml), Cefoxitin (0,2 ml/5 kg TT, IM), Vitamin K (1 - 2 ml/con, IM), Atropin (0,1 ml/kg TT, SC), ADE (0,2 ml/kg TT, IM), men tiêu hóa (1 g/ngày, PO) trong 5 - 7 ngày $\rightarrow$ Tỷ lệ khỏi đạt 85,11% (40/47 con khỏi, 7 con chết).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu nghiên cứu chính

Nhóm chỉ tiêu Phân loại / Bệnh chứng Tổng số ca theo dõi Số ca mắc / thực hiện Tỷ lệ mắc / An toàn (%) Kết quả điều trị (Khỏi / Tổng điều trị) Tỷ lệ khỏi (%)
Thủ thuật & Hộ lý Vắt tuyến mồ hôi - 50 ca 100% an toàn 50 / 50 100,00%
Rửa vết thương - 50 ca 100% an toàn 50 / 50 100,00%
Mổ đẻ & Đỡ đẻ - 30 ca 100% an toàn 30 / 30 100,00%
Triệt sản chó đực - 10 ca 100% an toàn 10 / 10 100,00%
Cắt cherry mắt & Hecni & Bó bột - 9 ca 100% an toàn 9 / 9 100,00%
Tiêm phòng vắc xin Vắc xin phòng Dại 122 con 37 con (6 nội, 31 ngoại) 30,33% - -
Vắc xin 5 bệnh 122 con 47 con (8 nội, 39 ngoại) 38,53% - -
Vắc xin 7 bệnh 122 con 38 con (0 nội, 38 ngoại) 31,14% - -
Bệnh ngoài da Ghẻ Demodex 555 con 15 con - 15 / 15 100,00%
Ghẻ Sarcoptes 555 con 2 con - 2 / 2 100,00%
Viêm da nhiễm khuẩn 555 con 11 con - 11 / 11 100,00%
Tổng hợp theo giống Chó nội: 88
Chó ngoại: 467
3 con
25 con
3,41%
5,35%
28 / 28 100,00%
Bệnh tiêu hóa Rối loạn tiêu hóa 555 con 46 con - 46 / 46 100,00%
Viêm ruột do Parvovirus 555 con 47 con - 40 / 47 85,11%
Tổng hợp theo giống Chó nội: 88
Chó ngoại: 467
30 con
63 con
34,09%
13,49%
86 / 93 92,47%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với người nuôi chó: Cần thực hiện nghiêm ngặt quy trình tiêm phòng vắc xin đầy đủ (nhất là vắc xin đa giá phòng Care, Parvo và vắc xin phòng bệnh dại hàng năm); duy trì chế độ dinh dưỡng khoa học, tránh cho ăn thức ăn ôi thiu, thức ăn chứa nhiều mỡ hoặc xương sắc nhọn; thường xuyên vệ sinh, khử trùng chuồng nuôi và môi trường xung quanh, loại bỏ ve bọ chét để ngăn ngừa bệnh da liễu tái phát.
  • Đối với cơ sở phòng khám: Tiếp tục duy trì nghiêm ngặt chế độ vô trùng chuồng trại, lập sổ theo dõi bệnh án chi tiết cho từng cá thể bệnh súc; đẩy mạnh tư vấn chuyên môn cho chủ vật nuôi khi đến thăm khám.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về cơ cấu bệnh lý phổ biến trên chó cảnh tại khu vực đô thị miền núi (TP. Tuyên Quang), chứng minh hiệu quả lâm sàng cao của hoạt chất Fluralaner (Bravecto) trong điều trị dứt điểm ghẻ Demodex, cũng như hoàn thiện phác đồ hỗ trợ điều trị triệu chứng, bù dịch, kháng sinh chống nhiễm khuẩn kế phát đối với bệnh truyền nhiễm Parvovirus trên chó.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện theo mô hình đơn trung tâm tại một phòng khám tư nhân trong khoảng thời gian 6 tháng (tháng 7/2020 đến tháng 1/2021). Cỡ mẫu chó nội được đưa đến khám còn thấp (88 con so với 467 chó ngoại) do thói quen thả rông và chưa chú trọng chăm sóc y tế cho chó bản địa của người dân nông thôn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ thú y trên toàn tỉnh Tuyên Quang ở các mùa khác nhau trong năm; theo dõi chi tiết hơn các chỉ tiêu cận lâm sàng và phác đồ điều trị chuyên sâu trên nhóm bệnh đường hô hấp phức hợp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên ngành Thú y, Bác sĩ thú y lâm sàng và kỹ thuật viên dịch vụ thú cưng:

  • Phác đồ điều trị mẫu: Cung cấp thông số cụ thể về liều lượng, đường dùng (IV, IM, SC, ID, PO), liệu trình phối hợp kháng sinh, dịch truyền, thuốc trợ tim mạch, cầm máu và men tiêu hóa đối với ca bệnh Parvovirus và rối loạn tiêu hóa.
  • Quy trình da liễu: Mô tả chi tiết cách sử dụng thuốc bôi, thuốc tiêm, viên nhai trị ngoại ký sinh trùng và các phương pháp lấy mẫu xét nghiệm da (cạo da, phết kính hiển vi, sinh thiết).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu giống chó đến khám tại Phòng khám Thú y Tuyên Quang trong thời gian nghiên cứu như thế nào?

Trong tổng số 555 cá thể chó đến khám từ tháng 7/2020 đến tháng 1/2021, chó ngoại chiếm đa số với 467 con (tỷ lệ 84,14%), trong khi chó nội chỉ có 88 con (tỷ lệ 15,86%).

2. Phác đồ điều trị bệnh ghẻ Demodex được tác giả áp dụng gồm những gì và kết quả ra sao?

Tác giả cho chó uống 1 liều duy nhất viên nhai Bravecto theo thang khối lượng cơ thể (từ 112,5 mg cho chó 2 - 4,5 kg đến 1400 mg cho chó 40 - 56 kg). Kết quả điều trị trên 15/15 ca đạt tỷ lệ khỏi 100%, chó mọc lại lông sau 1 tháng.

3. Tỷ lệ khỏi bệnh khi điều trị Canine Parvovirus tại cơ sở đạt bao nhiêu phần trăm và dùng thuốc gì?

Tỷ lệ khỏi bệnh đạt 85,11% (40/47 con). Phác đồ gồm truyền dịch Glucose 5% (50 ml) và Lactate Ringer (50 ml), tiêm bắp Cefoxitin (0,2 ml/5 kg TT), tiêm Vitamin K (1 - 2 ml/con), tiêm dưới da Atropin (0,1 ml/kg TT), tiêm bắp ADE (0,2 ml/kg TT) và cho uống men tiêu hóa (1 g/ngày), điều trị liên tục từ 5 - 7 ngày.

4. Tình hình tiêm phòng vắc xin tại phòng khám ghi nhận các loại nào và loại nào chiếm tỷ lệ cao nhất?

Phòng khám đã thực hiện tiêm phòng 122 lượt với 3 loại: vắc xin dại (37 con, 30,33%), vắc xin 5 bệnh (47 con, 38,53%) và vắc xin 7 bệnh (38 con, 31,14%). Trong đó vắc xin phòng 5 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất.

5. Tỷ lệ mắc bệnh đường tiêu hóa giữa chó nội và chó ngoại có sự chênh lệch như thế nào?

Tỷ lệ mắc bệnh đường tiêu hóa ở chó nội đưa đến khám cao hơn chó ngoại: chó nội ghi nhận 30/88 con mắc (34,09%), trong khi chó ngoại ghi nhận 63/467 con mắc (13,49%). Thời điểm ghi nhận tỷ lệ mắc cao nhất trong năm là vào tháng 10.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thanh Hằng đã phản ánh trung thực tình hình tiếp nhận, tiêm phòng và điều trị bệnh cho 555 cá thể chó tại Phòng khám Thú y Tuyên Quang trong giai đoạn 2020 - 2021. Đề tài đã xây dựng và kiểm chứng thành công các phác đồ điều trị bệnh ngoài da (ghẻ Demodex, Sarcoptes, viêm da vi khuẩn) với tỷ lệ khỏi 100%, cũng như điều trị hiệu quả hội chứng tiêu hóa và bệnh do Parvovirus với tỷ lệ khỏi từ 85,11% đến 100%. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn có giá trị cho công tác thú y lâm sàng và phòng chống dịch bệnh trên động vật cảnh tại địa phương.