Nâng cao năng lực viết cho sinh viên Giáo dục Tiểu học tại ĐH Hoa Lư

Tài liệu tổng hợp các biện pháp nâng cao năng lực viết cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học, dựa trên cơ sở lý luận và khảo sát thực tiễn chi tiết.

Trường đại học

Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Giáo dục Tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo khoa học

2023

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của việc nâng cao năng lực viết cho SV Tiểu học

Năng lực viết là một trong những năng lực cốt lõi quyết định chất lượng của người giáo viên tương lai. Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, vai trò của năng lực ngôn ngữ càng trở nên quan trọng. Viết không chỉ là phương tiện giao tiếp, lưu trữ thông tin mà còn là công cụ tư duy sắc bén. Đối với sinh viên sư phạm tiểu học, khả năng tạo lập văn bản mạch lạc, logic và chính xác không chỉ phục vụ hoạt động học tập, nghiên cứu khoa học tại trường đại học mà còn là nền tảng cho các hoạt động nghề nghiệp sau này. Các hoạt động chuyên môn như kỹ năng soạn giáo án, viết nhận xét học sinh, viết sáng kiến kinh nghiệm, hay trao đổi với phụ huynh đều đòi hỏi một năng lực viết vững vàng. Một giáo viên có kỹ năng viết văn tốt sẽ dễ dàng truyền đạt kiến thức, định hướng tư duy và làm gương cho học sinh. Nghiên cứu của ThS. Đỗ Hồng Lĩnh và cộng sự tại Trường Đại học Hoa Lư đã chỉ ra rằng, việc trang bị các biện pháp nâng cao năng lực viết cho sinh viên là nhiệm vụ cấp thiết, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên, đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao của xã hội. Việc chú trọng rèn luyện kỹ năng viết từ khi còn trên ghế nhà trường giúp sinh viên tự tin hơn trong giao tiếp học thuật và nghề nghiệp, đồng thời hình thành thói quen tư duy rõ ràng và có hệ thống. Đây là một trong những yếu tố then chốt để xây dựng mô hình người giáo viên chuyên nghiệp, có khả năng học tập suốt đời và thích ứng với những yêu cầu ngày càng cao của ngành giáo dục.

1.1. Nền tảng của năng lực ngôn ngữ trong đào tạo sư phạm

Trong cấu trúc năng lực của người giáo viên, năng lực ngôn ngữ đóng vai trò nền tảng. Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp trọng yếu nhất, là công cụ để tư duy và truyền thụ tri thức. Theo V.Lênin, lời nói và chữ viết là phương tiện quan trọng hơn cả giúp con người giao tiếp dễ dàng. Đối với sinh viên sư phạm tiểu học, năng lực này không chỉ dừng lại ở việc nói và nghe, mà còn thể hiện mạnh mẽ qua kỹ năng đọc và viết. Khả năng viết tốt giúp sinh viên lĩnh hội, hệ thống hóa kiến thức các học phần chuyên ngành, đồng thời là công cụ để thực hiện các nhiệm vụ học tập như viết tiểu luận, báo cáo khoa học. Một giáo viên tiểu học tương lai cần thành thạo các kỹ năng tiếng Việt để có thể dạy học sinh từ những nét chữ đầu tiên. Do đó, việc bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm phải bắt đầu từ việc củng cố và nâng cao năng lực ngôn ngữ, đặc biệt là năng lực viết, vốn được xem là một kỹ năng phức hợp, đòi hỏi sự kết hợp của kiến thức, tư duy và thực hành.

1.2. Yêu cầu về chuẩn đầu ra năng lực viết trong chương trình

Chương trình đào tạo ngành Giáo dục Tiểu học tại các trường sư phạm hiện nay đều xác định rõ các chuẩn đầu ra năng lực viết (CĐR) mà sinh viên cần đạt được. Theo báo cáo của Trường Đại học Hoa Lư, các CĐR này được tích hợp trong nhiều học phần từ cơ sở ngành đến chuyên ngành như Tiếng Việt, Phương pháp dạy học Tiếng Việt, Cảm thụ văn học. Sinh viên được yêu cầu phải có khả năng "vận dụng được các kiến thức cơ bản về ngữ pháp, phong cách học tiếng Việt vào quá trình giao tiếp" và "sử dụng chính xác, hiệu quả tiếng Việt trong học tập, nghề nghiệp, cuộc sống". Điều này cho thấy, năng lực viết không phải là một kỹ năng tùy chọn mà là một yêu cầu bắt buộc, một tiêu chí để đánh giá năng lực viết của sinh viên khi tốt nghiệp. Việc đáp ứng các CĐR này đảm bảo sinh viên sau khi ra trường có đủ khả năng thực hiện các nhiệm vụ viết chuyên môn, từ việc thiết kế kế hoạch bài dạy đến viết các văn bản hành chính trong nhà trường.

II. Phân tích thực trạng năng lực viết của SV Giáo dục Tiểu học

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng viết, thực trạng năng lực viết của sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học vẫn còn nhiều hạn chế. Kết quả khảo sát tại Trường Đại học Hoa Lư cho thấy một bức tranh đa chiều. Về mặt nhận thức, có đến 98% sinh viên đánh giá kỹ năng viết ở mức độ quan trọng và rất quan trọng đối với học tập và công việc tương lai. Tuy nhiên, khi đi vào thực tiễn, ý thức rèn luyện lại chưa tương xứng. Chỉ có 15% sinh viên cho biết thường xuyên tự rèn luyện kỹ năng viết, trong khi 57% trả lời "thỉnh thoảng" và 18% là "hiếm khi". Điều này cho thấy khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành động. Kết quả bài kiểm tra viết thực tế càng làm rõ hơn những yếu kém này. Với đề bài viết đoạn văn 200 chữ, chỉ có 5.1% sinh viên đạt điểm giỏi (9.0-10), trong khi có đến 40.5% đạt điểm trung bình-khá (6.0-6.9) và 7% dưới trung bình. Phân tích sâu hơn cho thấy sinh viên thường mắc các lỗi hệ thống về cấu trúc đoạn văn, kỹ năng diễn đạt văn bản, dùng từ, đặt câu và chính tả. Nguyên nhân của thực trạng năng lực viết này đến từ nhiều phía: thiếu hụt kiến thức nền tảng về ngôn ngữ, chưa nắm vững quy trình tạo lập văn bản, vốn từ hạn hẹp, và đặc biệt là thiếu một phương pháp rèn luyện khoa học, bài bản. Việc khắc phục những hạn chế này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ từ cả phía giảng viên và sinh viên.

2.1. Đánh giá năng lực viết qua khảo sát và kiểm tra thực tế

Để có cái nhìn khách quan về thực trạng năng lực viết, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 390 sinh viên các khóa D13, D14, D15 ngành Giáo dục Tiểu học. Kết quả cho thấy sinh viên năm cuối (D13) có kỹ năng viết tốt hơn so với sinh viên năm nhất và năm hai, thể hiện qua tỉ lệ điểm khá giỏi cao hơn. Tuy nhiên, các lỗi cơ bản vẫn tồn tại ở tất cả các khóa. Chẳng hạn, 80% sinh viên chưa biết cách xác định và triển khai đoạn văn theo các cấu trúc như diễn dịch, quy nạp. Lỗi về dùng từ và đặt câu chiếm đến 67%, và lỗi về hình thức trình bày (chính tả, tẩy xóa) chiếm tới 95%. Những con số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy hoạt động viết của sinh viên còn mang tính tự phát, thiếu sự đầu tư và kỹ thuật. Việc đánh giá năng lực viết thông qua bài kiểm tra đã chỉ ra những điểm yếu cần được tập trung cải thiện trong chương trình đào tạo.

2.2. Các lỗi phổ biến trong kỹ năng diễn đạt văn bản của SV

Phân tích các bài viết của sinh viên cho thấy một số lỗi phổ biến trong kỹ năng diễn đạt văn bản. Thứ nhất là lỗi về cấu trúc: nhiều bài viết không đảm bảo bố cục ba phần rõ ràng, các ý sắp xếp lộn xộn, thiếu logic, dẫn đến văn bản không mạch lạc. Thứ hai là lỗi về từ vựng và ngữ pháp: sinh viên thường lặp từ, dùng từ sai ngữ cảnh, đặt câu sai ngữ pháp, câu văn lủng củng, tối nghĩa. Ví dụ, trong bài kiểm tra, có sinh viên viết "Tự học là một ý thức vô cùng quan trọng tích cực mỗi người cần phải có", cho thấy sự lúng túng trong diễn đạt. Thứ ba là lỗi liên kết: các câu, các đoạn trong văn bản thiếu sự kết nối chặt chẽ bằng các phương tiện liên kết phù hợp. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng bài viết mà còn phản ánh hạn chế trong năng lực ngôn ngữ và tư duy của người viết.

2.3. Nguyên nhân hạn chế trong phương pháp rèn luyện viết

Nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên rất đa dạng. Về phía sinh viên, nhiều người coi nhẹ tầm quan trọng của các bước chuẩn bị trước khi viết như tìm ý, lập dàn ý. Khảo sát cho thấy 15% sinh viên không chuẩn bị gì trước khi viết. Thói quen không đọc lại, sửa chữa bài viết sau khi hoàn thành cũng rất phổ biến (73% không thường xuyên kiểm tra lại). Về kiến thức, sinh viên thiếu vốn từ, chưa nắm vững các quy tắc ngữ pháp và các kiểu loại văn bản. Phương pháp rèn luyện chủ yếu vẫn là tự học (47%) hoặc học hỏi từ bạn bè, thầy cô (60%), nhưng chưa có một lộ trình hệ thống. Điều này cho thấy sự cần thiết của các phương pháp dạy học viết tích cực, có định hướng và vai trò dẫn dắt của giảng viên trong việc bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm ngay từ các học phần cơ bản.

III. 3 Biện pháp nền tảng nâng cao năng lực viết cho sinh viên

Để giải quyết những hạn chế trong năng lực viết, cần triển khai các biện pháp mang tính nền tảng, tác động sâu vào tư duy và kiến thức ngôn ngữ của sinh viên. Đây không chỉ là việc sửa lỗi chính tả hay ngữ pháp đơn thuần mà là một quá trình xây dựng lại toàn bộ nhận thức và kỹ năng. Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là hướng dẫn sinh viên vận dụng hiệu quả kiến thức ngôn ngữ đã học vào hoạt động viết. Các học phần Tiếng Việt 1, 2 cung cấp hệ thống kiến thức về từ vựng, ngữ pháp, phong cách học, nhưng sinh viên thường chưa biết cách chuyển hóa lý thuyết thành thực hành. Cần có các bài tập tình huống, yêu cầu sinh viên phân tích và sử dụng từ ngữ, cấu trúc câu một cách có chủ đích. Biện pháp thứ hai là giúp sinh viên hiểu rõ mục tiêu và yêu cầu của Chương trình đào tạo. Khi sinh viên nắm được các chuẩn đầu ra năng lực viết, họ sẽ có định hướng rõ ràng hơn cho việc tự rèn luyện kỹ năng viết. Biện pháp thứ ba là tăng cường rèn luyện tư duy phản biện trong viết. Thay vì chỉ viết theo mẫu, sinh viên cần được khuyến khích đặt câu hỏi, phân tích vấn đề từ nhiều góc độ và trình bày quan điểm cá nhân một cách logic, thuyết phục. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc, giúp việc nâng cao năng lực viết cho SV Giáo dục Tiểu học đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả bền vững.

3.1. Vận dụng kiến thức ngôn ngữ học vào kỹ năng viết văn

Kiến thức về từ vựng và ngữ pháp là vật liệu xây dựng nên văn bản. Để nâng cao kỹ năng viết văn, sinh viên cần được hướng dẫn cách lựa chọn và sử dụng từ ngữ chính xác, phù hợp với ngữ cảnh và mục đích giao tiếp. Quy trình lựa chọn từ gồm các bước: xác định nội dung cần biểu đạt, huy động các từ đồng nghĩa/gần nghĩa, lựa chọn từ phù hợp nhất và kiểm tra lại. Về câu, sinh viên cần đảm bảo câu đúng quy tắc ngữ pháp, phản ánh đúng hiện thực khách quan và sử dụng dấu câu hợp lý. Đặc biệt, cần chú trọng đến tính liên kết giữa các câu trong đoạn văn. Việc thực hành thường xuyên các bài tập về dùng từ, đặt câu, phân tích lỗi sẽ giúp sinh viên biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng diễn đạt văn bản một cách tự nhiên và hiệu quả.

3.2. Hiểu rõ chương trình đào tạo để định hướng rèn luyện

Chương trình đào tạo (CTĐT) chính là kim chỉ nam cho mọi hoạt động học tập. Giảng viên cần hướng dẫn sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm nhất, chủ động tìm hiểu CTĐT và phân tích CĐR của các học phần liên quan đến viết. Khi sinh viên hiểu rằng kỹ năng soạn giáo án hay viết học thuật là những yêu cầu bắt buộc, họ sẽ có thái độ học tập nghiêm túc hơn. Việc này giúp sinh viên xác định được lộ trình học tập, biết mình cần trang bị những kiến thức và kỹ năng gì ở mỗi học kỳ để đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp. Đây là một phương pháp rèn luyện mang tính chiến lược, giúp sinh viên chủ động và có trách nhiệm hơn với quá trình phát triển năng lực của bản thân.

3.3. Tăng cường tư duy phản biện để nâng cao chất lượng viết

Viết không chỉ là sắp xếp câu chữ mà còn là quá trình tư duy. Phát triển tư duy phản biện trong viết là một biện pháp nâng cao giúp sinh viên tạo ra những văn bản có chiều sâu. Thay vì chấp nhận thông tin một cách thụ động, sinh viên cần học cách đặt câu hỏi, phân tích, đánh giá và tổng hợp thông tin để hình thành luận điểm riêng. Giảng viên có thể giao các bài tập yêu cầu phân tích một vấn đề xã hội, so sánh các quan điểm khác nhau, hoặc bảo vệ một lập trường cụ thể. Quá trình này không chỉ cải thiện khả năng lập luận mà còn làm phong phú thêm vốn sống và kiến thức, từ đó nâng cao chất lượng nội dung bài viết. Đây là kỹ năng quan trọng cho việc viết sáng kiến kinh nghiệm và nghiên cứu khoa học sau này.

IV. Hướng dẫn quy trình 3 bước rèn luyện kỹ năng viết hiệu quả

Để biến việc viết từ một gánh nặng thành một kỹ năng thành thạo, cần tuân thủ một quy trình khoa học. Dựa trên mô hình tạo lập văn bản của Hayes và Flower (1981) và thực tiễn đào tạo, một quy trình 3 bước được đề xuất là phương pháp rèn luyện hiệu quả để nâng cao năng lực viết cho SV Giáo dục Tiểu học. Quy trình này bao gồm các kỹ năng trước, trong và sau khi viết, giúp hệ thống hóa hoạt động viết và giảm thiểu các lỗi sai không đáng có. Giai đoạn trước khi viết tập trung vào việc lên kế hoạch và chuẩn bị. Giai đoạn trong khi viết là quá trình hiện thực hóa ý tưởng thành văn bản. Giai đoạn sau khi viết là bước hoàn thiện và tối ưu hóa sản phẩm. Việc tuân thủ quy trình này giúp sinh viên kiểm soát tốt hơn quá trình viết, từ đó cải thiện cả về nội dung và hình thức của văn bản. Đây là một trong những biện pháp nâng cao năng lực viết mang tính thực hành cao, có thể áp dụng cho mọi loại văn bản, từ bài kiểm tra, tiểu luận đến các sản phẩm chuyên môn như giáo án hay báo cáo. Việc thực hành nhuần nhuyễn quy trình này sẽ hình thành thói quen làm việc chuyên nghiệp, một yếu tố cần thiết cho người giáo viên trong thời đại mới. Đây là một phương pháp dạy học viết mà các giảng viên cần chú trọng hướng dẫn sinh viên.

4.1. Kỹ năng trước khi viết Lập kế hoạch và xây dựng ý tưởng

Đây là bước nền tảng quyết định 50% sự thành công của bài viết nhưng thường bị sinh viên bỏ qua. Trước khi đặt bút viết, sinh viên cần trả lời các câu hỏi: Viết về cái gì (chủ đề)? Viết để làm gì (mục đích)? Viết cho ai đọc (đối tượng)? Viết như thế nào (phong cách, thể loại)?. Sau khi xác định rõ mục tiêu, cần tiến hành tìm ý và lập dàn ý chi tiết. Hoạt động này giúp cấu trúc bài viết một cách logic, đảm bảo các ý được triển khai đầy đủ và không bị trùng lặp hay lan man. Việc chuẩn bị tài liệu tham khảo, phác thảo các luận điểm chính ra giấy nháp là những thao tác cần thiết giúp quá trình viết sau đó diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn. Đây là giai đoạn rèn luyện tư duy phản biện trong viết và khả năng tổ chức thông tin.

4.2. Kỹ năng trong khi viết Chuyển hóa dàn ý thành văn bản

Giai đoạn này là quá trình chuyển hóa dàn ý đã chuẩn bị thành một văn bản hoàn chỉnh. Sinh viên cần tập trung vào việc diễn đạt các ý một cách rõ ràng, mạch lạc. Dựa vào dàn ý, viết từng đoạn văn, trong đó mỗi đoạn tập trung vào một ý chính. Cần chú ý sử dụng từ ngữ chính xác, đa dạng và đặt câu đúng ngữ pháp. Đồng thời, phải đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu trong đoạn và giữa các đoạn trong bài bằng các phương tiện liên kết phù hợp. Trong quá trình viết, không nên quá cầu toàn ở bản thảo đầu tiên mà hãy tập trung viết cho hết ý. Việc này giúp duy trì dòng tư duy và đảm bảo kỹ năng diễn đạt văn bản một cách tự nhiên. Việc chỉnh sửa chi tiết sẽ được thực hiện ở bước sau.

4.3. Kỹ năng sau khi viết Chỉnh sửa và tự đánh giá năng lực viết

Hoàn thành bản thảo đầu tiên mới chỉ là kết thúc giai đoạn viết. Bước quan trọng tiếp theo là đọc lại và chỉnh sửa. Đây là cơ hội để hoàn thiện bài viết và cũng là cách để tự đánh giá năng lực viết của bản thân. Sinh viên cần dành thời gian để đọc lại bài viết nhiều lần, mỗi lần tập trung vào một khía cạnh khác nhau: kiểm tra ý tưởng và lập luận, rà soát cấu trúc câu và từ ngữ, cuối cùng là kiểm tra lỗi chính tả và định dạng. Việc tự phát hiện và sửa lỗi giúp sinh viên nhận ra những điểm yếu của mình và rút kinh nghiệm cho những lần viết sau. Chia sẻ bài viết với bạn bè hoặc giảng viên để nhận phản hồi cũng là một cách học hỏi hiệu quả, góp phần vào quá trình rèn luyện kỹ năng viết liên tục và bền bỉ.

V. Ứng dụng biện pháp nâng cao năng lực viết vào thực tiễn

Việc nâng cao năng lực viết cho SV Giáo dục Tiểu học sẽ trở nên vô nghĩa nếu không gắn liền với các hoạt động thực tiễn của nghề nghiệp. Mục tiêu cuối cùng của quá trình rèn luyện là giúp sinh viên có thể vận dụng các kỹ năng đã học vào việc giải quyết các nhiệm vụ chuyên môn một cách hiệu quả. Do đó, các biện pháp đề xuất cần được lồng ghép vào chính các hoạt động học tập và thực hành sư phạm. Sinh viên cần được thực hành viết đa dạng các loại văn bản gắn với công việc của một giáo viên tiểu học. Chẳng hạn, trong học phần Phương pháp dạy học, thay vì chỉ học lý thuyết, sinh viên phải thực hành kỹ năng soạn giáo án hoàn chỉnh, trong đó lời văn phải rõ ràng, hoạt động phải được mô tả cụ thể. Trong các đợt thực tập, sinh viên cần được hướng dẫn cách viết nhận xét, đánh giá học sinh một cách khách quan, mang tính xây dựng. Ngoài ra, việc khuyến khích sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học, tập viết sáng kiến kinh nghiệm từ những vấn đề nhỏ trong thực tiễn giáo dục cũng là một cách ứng dụng hiệu quả. Quá trình này không chỉ củng cố kỹ năng viết văn mà còn thúc đẩy năng lực quan sát, phân tích và giải quyết vấn đề, những phẩm chất quan trọng của người giáo viên trong thời đại mới.

5.1. Nâng cao kỹ năng soạn giáo án và tài liệu dạy học

Giáo án hay kế hoạch bài dạy là "kịch bản" của một giờ học. Chất lượng của giáo án ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giảng dạy. Việc nâng cao năng lực viết giúp sinh viên cải thiện đáng kể kỹ năng soạn giáo án. Một giáo án tốt đòi hỏi mục tiêu phải được trình bày rõ ràng, chuỗi hoạt động phải logic, và lời dẫn, câu hỏi của giáo viên phải được diễn đạt chính xác, dễ hiểu. Sinh viên cần thực hành viết các giáo án theo hướng phát triển năng lực học sinh, trong đó ngôn ngữ sử dụng phải phù hợp với tâm lý lứa tuổi tiểu học. Việc này không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là quá trình rèn luyện tư duy sư phạm, một phần quan trọng của bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm.

5.2. Viết sáng kiến kinh nghiệm và viết học thuật hiệu quả

Trong quá trình công tác, giáo viên thường xuyên được yêu cầu viết sáng kiến kinh nghiệm để chia sẻ những giải pháp đổi mới, sáng tạo trong giảng dạy. Đây là một dạng viết học thuật đòi hỏi cấu trúc chặt chẽ, lập luận sắc bén và dẫn chứng thuyết phục. Sinh viên sư phạm cần được làm quen với thể loại văn bản này ngay từ khi còn ở trường đại học. Giảng viên có thể giao các đề tài nhỏ, yêu cầu sinh viên quan sát thực tiễn, đề xuất giải pháp và viết thành một báo cáo ngắn. Quá trình này giúp sinh viên rèn luyện khả năng biến những ý tưởng, kinh nghiệm thực tế thành một văn bản khoa học có giá trị, chuẩn bị nền tảng cho các hoạt động phát triển chuyên môn trong tương lai.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC 1. Một số khái niệm 1. Năng lực Năng lực (competence) là một trong những thành tố quan trọng trong cấu trúc nhân cách. Vũ Dũng định nghĩa: “Người có năng lực là người đạt hiệu suất và chất lượng hoạt động cao trong các hoàn cảnh khác nhau” [13].

Theo tác giả Phạm Minh Hạc, năng lực nói lên “người đó có thể làm gì, làm đến mức nào, làm với chất lượng ra sao” [14]. Tác giả Hoàng Hoà Bình - Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam - định nghĩa: Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể. Tác giả cũng chỉ ra năng lực có 2 đặc trưng cơ bản. Đặc trưng thứ nhất là được bộc lộ, thể hiện qua hoạt động.

Đặc trưng thứ hai là đảm bảo hoạt động có hiệu quả, đạt kết quả mong muốn. Qua hoạt động, bằng hoạt động, người học được hình thành, phát triển năng lực, bộc lộ được tiềm năng của bản thân; tự tin, có niềm hạnh phúc bởi thành công và tiếp tục phát triển [2]. Dưới góc độ Giáo dục học, năng lực được xem xét là kết quả của quá trình giáo dục, rèn luyện của cá nhân, thể hiện ở những kiến thức, kĩ năng và thái độ phù hợp để cá nhân có thể tham gia hiệu quả vào một lĩnh vực hoạt động nhất định. Như vậy, ở góc độ này, người có năng lực ở lĩnh vực nào thì nhất định phải có tri thức, kĩ năng, kĩ xảo trong lĩnh vực ấy, có thái độ tích cực để vận dụng tri thức kĩ năng hiệu quả vào các hoạt động.

Năng lực thường được quy về một số phạm trù cơ bản và có những cách định nghĩa, giải thích khác nhau như năng lực thuộc phạm trù khả năng, năng lực thuộc phạm trù hoạt động và năng lực thuộc phạm trù đặc điểm, phẩm chất hoặc thuộc tính cá nhân. Mặc dù có rất nhiều định nghĩa về năng lực xét theo các khía cạnh, phạm trù khác nhau thì chúng vẫn có sự đồng nhất trong việc xác 9 định năng lực cá nhân được bộc lộ ở hoạt động (hành động, công việc) nhằm đáp ứng những yêu cầu cụ thể trong bối cảnh (điều kiện) cụ thể. Năng lực viết Viết là một dạng kĩ năng chuyên biệt thể hiện tư tưởng, ý đồ giao tiếp bằng ngôn ngữ viết theo các chuẩn mực văn bản, phong cách chức năng ngôn ngữ. Theo tác giả Đỗ Thị Thu Hương, có 3 khuynh hướng tiếp cận trong dạy học tạo lập văn bản.

Với từng khuynh hướng, tác giả cũng đã kết luận định nghĩa năng lực viết được hiểu theo khuỵnh hướng đó. Theo khuynh hướng tiếp cận sản phẩm, năng lực viết được định nghĩa là khả năng đáp ứng một yêu cầu viết nhất định, tuân thủ các quy ước về cấu trúc câu, cách thức tổ chức văn bản. Theo khuynh hướng tiếp cận quy trình, năng lực viết được quan niệm là một quá trình từ khi đề xuất ý tưởng, sắp xếp ý tưởng và phát triển ý tưởng thành bài văn hoàn chỉnh. Đối với khuynh hướng tiếp cận thể loại, năng lực viết được xác định bao gồm việc tuân thủ những quy định về nội dung và thể loại [4].

Theo tác giả Phan Thị Hồng Xuân: “Năng lực viết là một trong số những năng lực đặc thù của môn Ngữ văn. Năng lực viết được hiểu là khả năng tạo ra một văn bản ở dạng viết hoàn chỉnh về nội dung và hình thức, thể hiện qua cách tổ chức, xây dựng văn bản đúng quy cách và có ý nghĩa ngữ pháp nhằm đáp ứng mục tiêu giao tiếp. Từ một số quan điểm của các tác giả trên, năng lực viết được hiểu là: khả năng huy động một cách linh hoạt các kĩ năng ngôn ngữ (cú pháp, chính tả, từ vựng, ngữ nghĩa…), các hoạt động nhận thức (đọc, nghe, viết, đọc lại, chỉnh sửa…) và các hoạt động siêu tri nhận (lập kế hoạch, phân tích, lựa chọn, ra quyết định…) trong các tình huống giao tiếp cụ thể để hoàn thiện sản phẩm viết. Những yêu cầu về năng lực viết của người giáo viên 1.

Yêu cầu đối với giáo viên Chuẩn giáo viên phổ thông đã xác định rõ tám tiêu chí năng lực dạy học bao gồm: xây dựng kế hoạch dạy học, đảm bảo kiến thức môn học, đảm bảo chương trình môn học, vận dụng các phương pháp dạy học, sử dụng các phương tiện dạy học, xây dựng môi trường học tập, quản lí hồ sơ dạy học, kiểm tra, đánh 10 giá kết quả học tập. Từ tám tiêu chí trên, có thể gọi tên các năng lực cần có của người giáo viên là: năng lực thực hiện, năng lực đánh giá, năng lực tổ chức, năng lực định hình – chẩn đoán, năng lực đáp ứng. Năng lực dạy học của giáo viên thể hiện qua nhiều yếu tố song quan trọng nhất là: khả năng truyền đạt, diễn giải các quan điểm và các lí thuyết trừu tượng, kiến thức chuyên môn sâu rộng về môn dạy, kĩ năng thực hành thành thạo, sử dụng đa dạng các phương pháp dạy học, tích cực hoá người học, nêu và giải quyết các bài tập tình huống tốt, giao tiếp có hiệu quả với người học, cuốn hút học sinh qua nội dung bài giảng, bảo đảm đánh giá công bằng, khác quan với người học. Trong dạy học, hoạt động viết có vai trò quan trọng, là thành tố góp phần vào việc thể hiện trình độ, năng lực của người giáo viên.

Người có năng lực viết là người có khả năng lựa chọn từ ngữ đúng khuôn mẫu ngữ pháp, dùng từ, đặt câu để biểu đạt đúng, chính xác nội dung thông điệp theo một mục đích nhất định. Với một người bình thường, để viết thành thạo họ phải trải qua quá trình học tập và rèn luyện lâu dài. Đối với người giáo viên, để có năng lực viết, yêu cầu đặt ra cao hơn nhằm đáp ứng đặc thù và yêu cầu nghề nghiệp. Dưới đây là một số yêu cầu năng lực viết của người giáo viên.

Yêu cầu về kiến thức và hiểu biết thể hiện trong văn bản Kiến thức và sự hiểu biết thể hiện trong bài viết là tiêu chí khách quan đánh giá được chất lượng bài viết. Tiêu chí này cũng được xem là tiêu chí đầu tiên trong việc xác định năng lực viết của người giáo viên. Yêu cầu về kiến thức và sự hiểu biết thể hiện trong bài biết đặt ra những những cầu cụ thể như sau: Thứ nhất, xác định đúng vấn đề (nhiệm vụ) và thể hiện đúng mục đích viết cho thấy người viết có tư duy rõ ràng về nội dung viết. Bên cạnh đó, người viết phải biết cách hình thành, triển khai và trình bày được ý tưởng sao cho bộc lộ rõ ý đồ của mình.

Ý tưởng đó phải thể hiện ra một cách rõ ràng, logic và cho thấy được tư duy mạch lạc của họ. Ví dụ: Khi viết một đoạn văn có chủ đề “Tác hại của việc hút thuốc lá”, người viết cần xác định được chủ đề ở đây là tác hại của việc hút thuốc lá, mục đích viết nhằm nhấn mạnh các tác hại to lớn của việc hút thuốc lá đối với con người. Từ nội dung này, người đọc có những nhận thức sâu 11 sắc về ảnh hưởng, tác hại của việc hút thuốc lá, thậm chí là có ý thức từ bỏ việc hút thuốc lá. Người viết cũng cần xác định và lựa chọn cấu trúc đoạn văn (diễn dịch, quy nạp, tổng – phân – hợp hay song hành…) phù hợp với kiểu văn bản.

Khi xác định được cấu trúc đoạn văn định sử dụng, người viết sẽ xây dựng và sắp xếp các ý chính cho logic, như: có tác hại đối với sức khoẻ của người hút thuốc lá (hút chủ động) và người ngửi khói thuốc lá (hút thụ động), gây tác hại tới môi trường (ô nhiễm không khí, ô nhiễm do tàn thuốc, mẩu thuốc lá), gây thiệt hại về kinh tế (tốn tiền mua thuốc lá, tiền khám chữa bệnh nếu mắc phải), ảnh hưởng xấu tới văn hoá công cộng (hình thành thói quen xấu cho giới trẻ)… Thứ hai, mỗi chủ đề của văn bản giới hạn những nội dung viết nhất định, tuy nhiên dấu ấn cá nhân sẽ tạo nên những khác biệt, ấn tượng cho bài viết, thể hiện được sự sáng tạo riêng trong việc lựa chọn kiến thức, vận dụng hiểu biết của họ để tạo lập văn bản hiệu quả, chất lượng. Dù được viết theo kiểu/loại nào thì dấu ấn cá nhân cần được thể hiện để người đọc thấy được sự sáng tạo riêng của người viết. Khi viết về “tác hại của việc hút thuốc lá” có người tạo ra dấu ấn cá nhân bằng cách sử dụng các dẫn chứng, những số liệu nhằm nhấn mạnh tác hại của việc hút thuốc lá. Đó có thể là số người mắc bệnh hô hấp do hút thuốc lá, số tiền phải chi trả cho các ca chữa bệnh do hút thuốc lá… Những dẫn chứng, số liệu đó nằm trong giới hạn hiểu biết của người viết, được lấy ví dụ từ bản thân, gia đình hoặc cộng đồng họ sinh sống sẽ vừa có tính thuyết phục vừa mang dấu ấn cá nhân.

Yêu cầu về kĩ năng viết văn bản Các kĩ năng viết văn bản bao gồm: biết cách tổ chức đoạn văn/văn bản; lựa chọn và sử dụng các phương thức biểu đạt phù hợp với kiểu loại đoạn văn/văn bản; chú ý đến cách diễn đạt và lập luận trong đoạn văn/văn bản, ý thức quy cách trình bày và thể hiện được sự sáng tạo riêng của cá nhân trong khi viết. Kĩ năng viết văn bản đảm bảo về hình thức như cấu trúc 3 phần Mở bài – Thân bài – Kết bài đã được hình thành từ khi học tiểu học. Với mỗi kiểu cấu trúc đoạn khác nhau, yêu cầu về cách viết cũng khác nhau. Do đó, người viết trước hết phải có kĩ năng trong việc xác định cấu trúc của đoạn văn/bài văn sao cho 12 phù hợp yêu cầu hoặc chủ đề viết.

Ngoài việc đảm bảo về mặt cấu trúc (hình thức) thì nội dung viết là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của sản phẩm viết. Để hiện thực hoá nội dung biểu đạt, người viết phải chuyển những ý đã chuẩn bị sẵn ở dàn bài thành các câu, đoạn đảm bảo đúng về cấu tạo ngữ pháp và đúng, đủ nội dung cần biểu đạt. Việc diễn đạt chưa phù hợp, dùng từ ngữ chưa chính xác hay lập luận thiếu tính sắc bén là một trong những nguyên nhân dẫn đến việc thiếu tính hấp dẫn và sự tin cậy trong nội dung viết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ