Biện Pháp Lấy Lời Khai Của Đương Sự Trong Tố Tụng Dân Sự

Chuyên khảo phân tích Luận văn biện pháp lấy lời khai của đương sự trong tố tụng dân sự, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

93
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Biện Pháp Lấy Lời Khai Trong Tố Tụng Dân Sự

Trong tố tụng dân sự Việt Nam, biện pháp lấy lời khai của đương sự đóng vai trò then chốt trong việc thu thập chứng cứ và làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ việc. Đặc biệt, trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, việc lấy lời khai một cách đầy đủ và chính xác là vô cùng quan trọng. Điều này giúp đảm bảo quá trình giải quyết vụ án diễn ra khách quan, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ bản án bị hủy hoặc sửa đổi. Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị và Điều 103 của Hiến pháp năm 2013 đều nhấn mạnh nguyên tắc tranh tụng trong xét xử, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc đương sự cung cấp lời khai hoặc yêu cầu Tòa án tiến hành lấy lời khai. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng biện pháp này vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và bất cập.

1.1. Vai Trò Của Chứng Cứ Trong Giải Quyết Vụ Án Dân Sự

Trong tố tụng dân sự, chứng cứ đóng vai trò then chốt để xác định sự thật khách quan của vụ án. Lời khai của đương sự là một nguồn chứng cứ quan trọng, giúp Tòa án có cái nhìn toàn diện về vụ việc. Việc thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ một cách khách quan, toàn diện là yếu tố quyết định đến tính đúng đắn và công bằng của bản án. Do đó, việc hoàn thiện các quy định pháp luật về chứng cứchứng minh là vô cùng cần thiết.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Lấy Lời Khai Trong Giai Đoạn Chuẩn Bị Xét Xử

Giai đoạn chuẩn bị xét xử là giai đoạn quan trọng để Tòa án thu thập đầy đủ thông tin, chứng cứ liên quan đến vụ án. Việc lấy lời khai của đương sự trong giai đoạn này giúp Tòa án xác định rõ yêu cầu, phản đối của các bên, làm cơ sở cho việc hòa giải hoặc xét xử. Một quy trình lấy lời khai hiệu quả sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và đảm bảo quyền lợi của các đương sự.

II. Thực Trạng Thách Thức Khi Lấy Lời Khai Trong Tố Tụng

Mặc dù có vai trò quan trọng, biện pháp lấy lời khai của đương sự trong tố tụng dân sự hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế. Pháp luật chưa có quy định thống nhất về cách thức, nội dung và phạm vi của biện pháp này, dẫn đến tình trạng áp dụng không đồng bộ giữa các Tòa án. Bên cạnh đó, việc thiếu vắng quy định về lấy lời khai trực tuyến, đặc biệt trong bối cảnh yêu cầu xét xử kịp thời, công bằng, công khai theo Điều 15 BLTTDS năm 2015, cũng là một thách thức lớn. Ngoài ra, việc bảo vệ quyền lợi của những đương sự yếu thế hoặc gặp khó khăn trong việc cung cấp lời khai cũng chưa được quan tâm đúng mức. Mối quan hệ phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan liên quan trong quá trình lấy lời khai cũng cần được tăng cường.

2.1. Thiếu Quy Định Thống Nhất Về Quy Trình Lấy Lời Khai

Sự thiếu hụt các quy định chi tiết và thống nhất về quy trình lấy lời khai dẫn đến sự tùy nghi trong áp dụng, gây khó khăn cho cả Tòa án và đương sự. Điều này ảnh hưởng đến tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của quá trình giải quyết vụ án. Cần thiết phải có một văn bản hướng dẫn cụ thể, chi tiết về các bước tiến hành lấy lời khai, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.

2.2. Bất Cập Trong Lấy Lời Khai Đối Với Đương Sự Yếu Thế

Những đương sự yếu thế, như người khuyết tật, người già, trẻ em, thường gặp nhiều khó khăn trong việc cung cấp lời khai. Cần có những quy định đặc biệt để bảo vệ quyền lợi của họ, đảm bảo họ được lấy lời khai một cách công bằng và đầy đủ. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ ký hiệu, cung cấp phiên dịch viên hoặc tạo môi trường thân thiện, thoải mái để họ trình bày.

2.3. Hạn Chế Về Phối Hợp Giữa Tòa Án Và Các Cơ Quan Liên Quan

Trong một số trường hợp, việc lấy lời khai cần sự phối hợp của các cơ quan khác, như công an, viện kiểm sát, hoặc các tổ chức xã hội. Tuy nhiên, sự phối hợp này đôi khi còn thiếu chặt chẽ, ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình lấy lời khai. Cần có cơ chế phối hợp rõ ràng, hiệu quả để đảm bảo việc lấy lời khai diễn ra suôn sẻ và thu thập được đầy đủ thông tin.

III. Cách Hoàn Thiện Quy Định Về Lấy Lời Khai Trực Tiếp

Theo khoản 1 Điều 98 BLTTDS, Thẩm phán chỉ tiến hành lấy lời khai của đương sự khi đương sự chưa có bản khai hoặc nội dung bản khai chưa đầy đủ, rõ ràng. Đương sự phải tự viết bản khai và ký tên của mình. Trường hợp đương sự không thể tự viết được thì Thẩm phán lấy lời khai của đương sự. Việc lấy lời khai của đương sự chỉ tập trung vào những tình tiết mà đương sự khai chưa đầy đủ, rõ ràng. Thẩm phán tự mình hoặc Thư ký Tòa án ghi lại lời khai của đương sự vào biên bản. Thẩm phán lấy lời khai của đương sự tại trụ sở Tòa án; trường hợp cần thiết có thể lấy lời khai của đương sự ngoài trụ sở Tòa án.

3.1. Làm Rõ Căn Cứ Lấy Lời Khai Của Đương Sự

Cần làm rõ căn cứ lấy lời khai của đương sự để tránh cách hiểu khác nhau về nghĩa vụ của Tòa án và quyền của đương sự. Nên quy định rõ việc cung cấp thông tin, tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình là nghĩa vụ của đương sự. Tòa án có quyền lấy lời khai khi cần thiết để làm rõ các tình tiết của vụ án, nhưng không nên coi đó là nghĩa vụ bắt buộc.

3.2. Quy Định Chi Tiết Về Nội Dung Và Hình Thức Bản Khai

Để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác của thông tin, cần quy định chi tiết về nội dung và hình thức bản khai của đương sự. Bản khai cần bao gồm đầy đủ thông tin cá nhân, tóm tắt nội dung vụ việc, yêu cầu của đương sự, và các tình tiết liên quan. Hình thức bản khai cần rõ ràng, dễ đọc, dễ hiểu.

3.3. Nâng Cao Kỹ Năng Lấy Lời Khai Cho Thẩm Phán

Kỹ năng lấy lời khai là yếu tố quan trọng để thu thập được thông tin chính xác và đầy đủ. Thẩm phán cần được đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng này, bao gồm kỹ năng đặt câu hỏi, lắng nghe, ghi chép, và đánh giá lời khai. Cần có hướng dẫn cụ thể về cách lấy lời khai đối với từng đối tượng đương sự khác nhau.

IV. Đề Xuất Cách Lấy Lời Khai Trực Tuyến Trong Tố Tụng Dân Sự

Để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và phù hợp với xu thế phát triển của công nghệ, cần nghiên cứu và triển khai biện pháp lấy lời khai trực tuyến trong tố tụng dân sự. Việc lấy lời khai trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, tạo điều kiện thuận lợi cho đương sự, đặc biệt là những người ở xa hoặc gặp khó khăn trong việc di chuyển. Tuy nhiên, cần đảm bảo tính bảo mật, an toàn và xác thực của thông tin trong quá trình lấy lời khai trực tuyến.

4.1. Xây Dựng Cơ Sở Pháp Lý Cho Lấy Lời Khai Trực Tuyến

Cần bổ sung các quy định về lấy lời khai trực tuyến vào BLTTDS, quy định rõ về điều kiện, thủ tục, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Cần đảm bảo rằng việc lấy lời khai trực tuyến tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự, như công khai, minh bạch, khách quan.

4.2. Đầu Tư Cơ Sở Hạ Tầng Công Nghệ Thông Tin

Để triển khai lấy lời khai trực tuyến, cần đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, bao gồm hệ thống máy tính, đường truyền internet, phần mềm hỗ trợ. Cần đảm bảo rằng hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và bảo mật.

4.3. Đào Tạo Kỹ Năng Sử Dụng Công Nghệ Cho Cán Bộ Tòa Án

Cán bộ Tòa án cần được đào tạo về kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin để thực hiện việc lấy lời khai trực tuyến. Cần có hướng dẫn cụ thể về cách sử dụng phần mềm, xử lý sự cố kỹ thuật, và đảm bảo an toàn thông tin.

V. Nghiên Cứu Về Lấy Lời Khai Thông Qua Ủy Thác Thu Thập Chứng Cứ

Trong một số trường hợp, Tòa án có thể ủy thác cho Tòa án khác hoặc cơ quan có thẩm quyền thu thập chứng cứ, bao gồm cả việc lấy lời khai của đương sự. Việc ủy thác thu thập chứng cứ giúp Tòa án thu thập thông tin từ những địa điểm xa xôi hoặc khi đương sự không thể đến Tòa án. Cần có quy định rõ ràng về thủ tục ủy thác thu thập chứng cứ, đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của hoạt động này.

5.1. Quy Định Rõ Về Phạm Vi Ủy Thác Thu Thập Chứng Cứ

Cần quy định rõ về phạm vi ủy thác thu thập chứng cứ, bao gồm những loại chứng cứ nào có thể ủy thác thu thập, và những trường hợp nào được phép ủy thác. Cần đảm bảo rằng việc ủy thác thu thập chứng cứ không làm ảnh hưởng đến quyền lợi của các đương sự.

5.2. Tăng Cường Kiểm Tra Giám Sát Hoạt Động Ủy Thác

Cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động ủy thác thu thập chứng cứ để đảm bảo tính khách quan, trung thực và tuân thủ pháp luật. Cần có cơ chế xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy định về ủy thác thu thập chứng cứ.

5.3. Phối Hợp Chặt Chẽ Giữa Các Tòa Án Trong Hoạt Động Ủy Thác

Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các Tòa án trong hoạt động ủy thác thu thập chứng cứ, đảm bảo việc chuyển giao thông tin, tài liệu diễn ra nhanh chóng, chính xác và an toàn. Cần có quy trình thống nhất về việc tiếp nhận, xử lý yêu cầu ủy thác thu thập chứng cứ.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Biện Pháp Lấy Lời Khai

Biện pháp lấy lời khai của đương sự trong tố tụng dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Việc hoàn thiện các quy định pháp luật về biện pháp này, đặc biệt là việc triển khai lấy lời khai trực tuyến và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan liên quan, là vô cùng cần thiết. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các biện pháp lấy lời khai khác nhau, nhằm xây dựng một hệ thống tố tụng dân sự công bằng, minh bạch và hiệu quả.

6.1. Tóm Tắt Các Đề Xuất Hoàn Thiện Pháp Luật

Các đề xuất hoàn thiện pháp luật bao gồm: làm rõ căn cứ lấy lời khai, quy định chi tiết về nội dung và hình thức bản khai, nâng cao kỹ năng lấy lời khai cho Thẩm phán, xây dựng cơ sở pháp lý cho lấy lời khai trực tuyến, và tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động ủy thác thu thập chứng cứ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Lấy Lời Khai

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp lấy lời khai khác nhau, nghiên cứu về tâm lý học trong lấy lời khai, và phát triển các công cụ hỗ trợ lấy lời khai bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo.

09/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CÁC PHƯƠNG THỨC LẤY LỜI KHAI CỦA ĐƯƠNG SỰ TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ 1. Lấy lời khai trực tiếp của đương sự Theo khoản 1 Điều 98 BLTTDS, Thẩm phán chỉ tiến hành lấy lời khai của đương sự khi đương sự chưa có bản khai hoặc nội dung bản khai chưa đầy đủ, rõ ràng. Đương sự phải tự viết bản khai và ký tên của mình. Trường hợp đương sự không thể tự viết được thì Thẩm phán lấy lời khai của đương sự.

Việc lấy lời khai của đương sự chỉ tập trung vào những tình tiết mà đương sự khai chưa đầy đủ, rõ ràng. Thẩm phán tự mình hoặc Thư ký Tòa án ghi lại lời khai của đương sự vào biên bản. Thẩm phán lấy lời khai của đương sự tại trụ sở Tòa án; trường hợp cần thiết có thể lấy lời khai của đương sự ngoài trụ sở Tòa án. Trước đây, theo Điều 6 Nghị quyết số 04/2012/NQ-HĐTP ngày 03 tháng 12 năm 2012 của Hội đồng thẩm phán TANDTC hướng dẫn thi hành một số quy định của BLTTDS về “Chứng minh và chứng cứ” nhằm đảm bảo thi hành đúng và thống nhất các quy định của BLTTDS trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự tại Tòa án, khi đương sự chưa có bản khai hoặc nội dung của bản khai chưa đầy đủ, thì Thẩm phán yêu cầu đương sự phải tự viết bản khai hoặc bản khai bổ sung và ký tên của mình.

Chỉ trong trường hợp đương sự không thể tự viết được, thì Thẩm phán tự mình hoặc Thư ký Tòa án ghi lại lời khai của đương sự vào biên bản. Biên bản ghi lời khai của đương sự phải làm đúng quy định của pháp luật. Việc lấy lời khai của đương sự ngoài trụ sở Toà án phải bảo đảm đúng quy định của pháp luật, quy định đối với cán bộ, công chức của ngành Tòa án nhân dân và bảo đảm khách quan (ví dụ: lấy lời khai của đương sự đang bị tạm giam phải được thực hiện tại Trại tạm giam theo bố trí của Ban Giám thị Trại tạm giam; lấy lời khai của đương sự bị ốm đau nhưng không đi điều trị tại cơ sở y tế phải được thực hiện tại nơi họ đang điều trị và nếu xét thấy cần thiết thì mời người chứng kiến…). Qua thực tiễn về biện pháp lấy lời khai của đương sự, tác giả nhận thấy có một số bất cập như sau: 9 Thứ nhất, về căn cứ lấy lời khai đương sự: Theo Điều 6 BLTTDS, đương sự có quyền và nghĩa vụ chủ động thu thập, giao nộp chứng cứ cho Tòa án và chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp.

Theo quy định này, việc cung cấp lời khai của đương sự về nội dung vụ việc, các tình tiết mà dựa vào đó đương sự đề xuất yêu cầu hoặc phản đối, phản tố yêu cầu của đương sự khác là quyền, nghĩa vụ của đương sự. Theo khoản 5 Điều 70 BLTTDS, đương sự có nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ; chứng minh để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Theo khoản 1 Điều 91 BLTTDS, đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, cung cấp, giao nộp cho Tòa án tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp. Theo khoản 1 Điều 96 BLTTDS, trong quá trình Tòa án giải quyết vụ việc dân sự, đương sự có quyền và nghĩa vụ giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án.

Trường hợp tài liệu, chứng cứ đã được giao nộp chưa bảo đảm đủ cơ sở để giải quyết vụ việc thì Thẩm phán yêu cầu đương sự giao nộp bổ sung tài liệu, chứng cứ. Nếu đương sự không giao nộp hoặc giao nộp không đầy đủ tài liệu, chứng cứ do Tòa án yêu cầu mà không có lý do chính đáng thì Tòa án căn cứ vào tài liệu, chứng cứ mà đương sự đã giao nộp và Tòa án đã thu thập để giải quyết vụ việc dân sự. Theo khoản 2 Điều 97 BLTTDS, Tòa án có thể tiến hành biện pháp lấy lời khai của đương sự, người làm chứng để thu thập tài liệu, chứng cứ. Với các quy định nêu trên, việc cung cấp thông tin, tài liệu chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của minh là có căn cứ và hợp pháp là nghĩa vụ của đương sự.

Nói cách khác, chứng minh là nghĩa vụ của đương sự, trong đó, có hoạt động cung cấp lời khai. Tuy nhiên, khoản 1 Điều 98 BLTTDS lại quy định Thẩm phán tiến hành lấy lời khai của đương sự khi đương sự chưa có bản khai hoặc nội dung bản khai chưa đầy đủ, rõ ràng. Với cách lập pháp này có hai cách hiểu: Cách hiểu thứ nhất, việc lấy lời khai của đương sự là nghĩa vụ của Tòa án. Bởi: sau khi thụ lý, muốn nắm được thông tin thì Thẩm phán phải tiến hành lấy lời khai của đương sự vì trong hồ sơ vụ án không có biên bản lấy lời khai của 10 đương sự.

Tương tự, Tòa án cấp trên sẽ hủy bản án nếu Tòa án cấp dưới không lấy lời khai của đương sự. Cách hiểu thứ hai, việc lấy lời khai của đương sự không phải là nghĩa vụ của Tòa án. Đương sự muốn được Tòa án bảo vệ quyền lợi thì họ phải cung cấp bản khai về nội dung vụ án, tình tiết các sự việc. Khi cần thiết, Tòa án có thể tiến hành lấy lời khai của đương sự theo quy định tại khoản 2 Điều 97 BLTTDS.

Theo quy định này, việc lấy lời khai là quyền của Tòa án và không phải là căn cứ để Tòa án cấp trên hủy bản án của Tòa án cấp dưới. Ví dụ: Bản án 1148/2018/DS-PT ngày 30 tháng 11 năm 2018 về tranh chấp quyền sử dụng đất của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh1. Trong bản án, HĐXX nhận định: “Theo Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số 243/QSDĐ/Hưng Long ngày 09 tháng 10 năm 2001 do Ủy ban nhân dân huyện C cấp cho hộ bà Trần Thị X trong đó thửa 251 tờ bản đồ số 13 có diện tích 858 m2. Giấy chứng nhận nêu trên được cấp cho Hộ gia đình bà Trần Thị X theo Quyết định số 113/QĐ-UB của uy ban nhân dân huyện ngày 19 tháng 4 năm 1995.

Tại đơn xin đăng ký quyền sử dụng ruộng đất của bà Trần Thị X ngày 17 tháng 8 năm 1994 thể hiện tại thời điểm xin cấp Giấy chứng nhận số nhân khẩu trong hộ bà Xê là 03 người. Tại công văn cung cấp thông tin ngày 01 tháng 12 năm 2017 của Uỷ ban nhân dân xã L và Công văn số 4187/TNMT- PC của Phòng Tài nguyên và Môi trường - Ủy ban nhân dân huyện C thể hiện nguồn gốc đất là cấp cho hộ bà Trần Thị X. Tuy nhiên hồ sơ cấp Giấy chứng nhận không thể hiện cụ thể hộ gia đình bà Trần Thị X bao gồm những nhân khẩu nào. Theo quy định tại Mục 1 Chương IV Bộ luật dân sự 1995 về hộ gia đình và theo hướng dẫn tại khoản 4 phần 3 Văn bản số 01/2017/GĐ-TANDTC ngày 07 tháng 4 năm 2017 của Hội đồng thẩm phán TANDTC giải đáp một số vấn đề nghiệp vụ thì trong trường hợp này, Tòa án cấp sơ thẩm cần tiến hành xác minh tại thời điểm được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thì hộ bà X có bao nhiêu nhân khẩu để đưa những người đó tham gia tố tụng với tư cách là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan mới đảm bảo quyền lợi chính đáng của họ”.vn/banan/ban-an/ban-an-11482018dspt-ngay-30112018-ve-tranh-chap-quyen-su-dung- dat-98525, truy cập lúc 6h ngày 10.

11 Với nhận định trên, trách nhiệm xác định thành viên của hộ gia đình là của Tòa án chứ không phải của đương sự. Thực chất, Tòa án khó mà xác định được thành viên hộ gia đình sử dụng đất trong vụ án này. HĐXX phúc thẩm cho rằng Tòa án cấp sơ thẩm vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, chưa thu thập đầy đủ chứng cứ mà cấp phúc thẩm không thể thực hiện bổ sung được, cần hủy bản án sơ thẩm và quyết định: “Hủy Bản án dân sự sơ thẩm số: số 124/2018/DSST ngày 19 tháng 7 năm 2018 của Tòa án nhân dân huyện Bình Chánh, chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh xét xử lại theo thủ tục sơ thẩm”. Theo tác giả, quy định về nghĩa vụ của đương sự trong việc cung cấp chứng cứ, lời khai chưa nhất quán, rõ ràng và cụ thể.

Một mặt, khẳng định nghĩa vụ chứng minh thuộc về đương sự, mặt khác, trách nhiệm thu thập thông tin vụ việc dân sự thuộc về Tòa án. Quy định này buộc Tòa án sau khi thụ lý phải lấy lời khai của đương sự thành nghĩa vụ của cơ quan xét xử. Quy định tại khoản 1 Điều 98 BLTTDS còn lập lờ, không phân định rõ nghĩa vụ của đương sự, Tòa án trong việc cung cấp, thu thập thông tin về vụ án dân sự. Dưới góc độ nghiên cứu, việc thu thập chứng cứ của Tòa án trong việc lấy lời khai của đương sự, có hai quan điểm.

Quan điểm thứ nhất cho rằng, Thẩm phán có quyền chủ động sử dụng các biện pháp thu thập chứng cứ quy định tại Điều 98, Điều 99 BLTTDS mà không phải chờ đương sự yêu cầu. Quan điểm thứ hai cho rằng, căn cứ vào quy định của BLTTDS về việc lấy lời khai của đương sự, người làm chứng, Thẩm phán phải xác định được trường hợp nào cần phải có yêu cầu của đương sự. Theo tác giả, Tưởng Duy Lượng2, Nguyễn Đức Mai “chỉ khi đương sự có yêu cầu, thì Tòa án mới tiến hành một hoặc một số biện pháp thu thập chứng cứ sau đây:…” 3 và “Tòa án chỉ có thể tự mình tiến hành một hoặc một số biện pháp chứng cứ sau đây…”4. Về cơ bản, tác giả đồng ý với quan điểm thứ hai nhưng không hoàn toàn.

Tùy từng trường hợp vụ, việc cụ thể, Thẩm phán mới thực hiện hoạt động này. 2 Tưởng Duy Lượng (2014), Pháp luật Tố tụng dân sự và trong thực tiễn xét xử, Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, tr. 3 Nguyễn Đức Mai (2004), “Bình luận khoa học BLTTDS năm 2004, sửa đổi, bổ sung năm 2011”, NXB Chính trị quốc gia, tr. 4 Nguyễn Đức Mai (2004), tlđd (3), tr.

12 Nhiệm vụ chính của Thẩm phán là áp dụng pháp luật, nên nếu giao cho Thẩm phán thực hiện nhiều hoạt động thu thập chứng cứ, ảnh hưởng đến kết quả xét xử của Tòa án nhân dân. Theo khoản 1 Điều 99 BLTTDS, Thẩm phán tiến hành lấy lời khai của đương sự vừa mang tính chất tùy nghị, vừa mang tính chất bắt buộc và có thể nhận định theo ý chí chủ quan của người áp dụng pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ