Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 giữ vai trò là đạo luật gốc ghi nhận và bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp này trên thực tế, Nhà nước đã thiết lập cơ chế tài phán thông qua Tòa án nhân dân theo trình tự của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (BLTTDS 2015). Trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự, việc bảo vệ kịp thời chứng cứ, tài sản và ngăn ngừa hậu quả không thể khắc phục được bảo đảm thông qua chế định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT).
Lịch sử lập pháp Việt Nam đã từng bước ghi nhận chế định này qua Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động năm 1996, BLTTDS 2004 và hiện nay là Chương VIII BLTTDS 2015 (gồm 28 điều luật có sửa đổi, bổ sung). Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng BPKCTT vẫn bộc lộ nhiều khó khăn, vướng mắc: danh mục các biện pháp tại Điều 114 BLTTDS 2015 còn trùng lặp; quyền yêu cầu của đương sự trong việc dân sự bị hạn chế; thời điểm áp dụng chưa đáp ứng nhu cầu thực tế và thông lệ quốc tế; thủ tục cung cấp chứng cứ còn thiếu rõ ràng; trách nhiệm bồi thường của các chủ thể khi yêu cầu không đúng còn bất cập.
Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của BPKCTT trong tố tụng dân sự Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định của BLTTDS 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành (trọng tâm là Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP) liên quan đến quyền yêu cầu, các biện pháp cụ thể, thời điểm, thủ tục và trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
- So sánh quy định của pháp luật Việt Nam với pháp luật một số quốc gia (Anh, Pháp, Liên bang Nga, Trung Quốc, Hoa Kỳ) và các điều ước quốc tế (EVFTA, TRIPS).
- Phân tích thực tiễn áp dụng qua bản án, số liệu xét xử để chỉ ra các vướng mắc, từ đó đề xuất giải pháp, kiến nghị hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống các quy định của BLTTDS 2015 và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan điều chỉnh chế định BPKCTT trong tố tụng dân sự.
Phạm vi nghiên cứu được xác định trên ba phương diện:
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các BPKCTT cụ thể, quyền yêu cầu Tòa án áp dụng, thời điểm áp dụng, thủ tục áp dụng và trách nhiệm bồi thường của các chủ thể khi áp dụng không đúng trong tố tụng dân sự tại Tòa án nhân dân (không đi sâu vào tố tụng trọng tài).
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm là các quy định hiện hành tại BLTTDS 2015 và Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP ngày 24/09/2020 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, có đối chiếu với BLTTDS 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011).
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam, kết hợp khảo cứu kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia như Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, Liên bang Nga, Cộng hòa Pháp, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.
Cơ sở pháp lý, lý luận và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở pháp lý và khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam và các công trình khoa học pháp lý chuyên ngành:
- Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp 2013; BLTTDS 2015; BLTTDS 2004; Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP; Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2022); Bộ luật Hàng hải 2015; Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2006 (sửa đổi, bổ sung 2014); Luật Phòng, chống bạo lực gia đình; Pháp lệnh Bắt giữ tàu biển 2008; Pháp lệnh Bắt giữ tàu bay 2010.
- Cam kết và điều ước quốc tế: Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu (EVFTA), Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS), Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ.
- Tài liệu lý luận và nghiên cứu tiền nhiệm: Các giáo trình Luật Tố tụng dân sự của Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế - Luật (ĐHQG TP.HCM); luận án tiến sĩ của Trần Phương Thảo (2012); luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Hải (2016), Nguyễn Thu Hương (2020), Nguyễn Trọng Bình (2018), Nguyễn Thị Thủy (2013); các bài báo chuyên ngành của Nguyễn Phương Anh (2015), Nguyễn Trần Bảo Uyên (2020), Phạm Duy Nghĩa (2003), Chu Xuân Minh (2004), cùng công trình nghiên cứu của các học giả Lê Tài Triển, Jean-Marie Coulon, Serge Guinchard, Jonathan Hill.
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu pháp lý thực tế:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được sử dụng xuyên suốt công trình nhằm làm rõ các khía cạnh lý luận, mổ xẻ nội dung các quy phạm pháp luật tố tụng dân sự, từ đó tổng hợp thành các luận điểm khoa học và định hướng sửa đổi luật.
- Phương pháp so sánh luật học: Dùng để đối chiếu giữa BLTTDS 2015 với BLTTDS 2004; so sánh quy định của pháp luật Việt Nam với quy định tố tụng của Anh (Quy tắc CPR), Trung Quốc (CPL), Liên bang Nga (Bộ luật Tố tụng Trọng tài) và Pháp nhằm tìm kiếm các bài học kinh nghiệm lập pháp tiến bộ.
- Phương pháp phân tích bản án, vụ việc thực tế: Phân tích các vụ án cụ thể (điển hình là Bản án phúc thẩm số 111/2018/DS-PT của TAND tỉnh Bình Phước) và số liệu thống kê xét xử của Tòa án nhân dân tối cao giai đoạn 2019–2021 để đánh giá hiệu quả áp dụng pháp luật trong thực tiễn.
Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm các văn bản pháp luật thực định, tài liệu tập huấn của Tòa án nhân dân tối cao, kỷ yếu hội thảo khoa học tư pháp Việt - Pháp, kỷ yếu dự án JICA và các bản án công khai của hệ thống Tòa án nhân dân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Những vấn đề chung về biện pháp khẩn cấp tạm thời theo pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam
Chương này tập trung làm sáng tỏ nền tảng lý luận và hệ thống hóa quy định pháp luật thực định về BPKCTT:
- Khái niệm: Tác giả tiếp cận BPKCTT từ góc độ ngôn ngữ học ("biện pháp", "khẩn cấp", "tạm thời") và khoa học pháp lý (tiếp cận dưới góc độ biện pháp cụ thể, thủ tục tố tụng và chế định pháp luật). Tác giả đưa ra định nghĩa: BPKCTT là thủ tục tố tụng đặc biệt được Tòa án áp dụng nhằm tạm thời giải quyết yêu cầu cấp bách của đương sự, bảo vệ tính mạng, sức khoẻ, tài sản, thu thập chứng cứ, bảo vệ chứng cứ, bảo vệ tình trạng hiện có hoặc tránh gây thiệt hại không thể khắc phục được, bảo đảm cho việc giải quyết nhanh chóng tình thế khẩn cấp của vụ việc dân sự.
- Đặc điểm: BPKCTT có hai đặc điểm cơ bản:
- Tính khẩn cấp: Áp dụng trong tình huống cấp bách; thủ tục xem xét, quyết định, thay đổi, hủy bỏ và thi hành diễn ra nhanh chóng, quyết định có hiệu lực thi hành ngay theo khoản 1 Điều 139 BLTTDS 2015.
- Tính tạm thời: Chỉ là giải pháp tình thế nhằm đối phó tình trạng khẩn cấp khi vụ án chưa kết thúc; không giải quyết toàn bộ nội dung vụ việc; có thể bị thay đổi, hủy bỏ trước hoặc khi có bản án, quyết định giải quyết chính thức.
- Ý nghĩa: Đảm bảo chứng cứ được bảo toàn; bảo đảm khả năng thi hành án trên thực tế; kịp thời đáp ứng nhu cầu cấp bách nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe, đời sống của đương sự.
- Quy định của BLTTDS 2015:
- Chủ thể yêu cầu: Khoản 1 Điều 111 ghi nhận 03 nhóm: đương sự; người đại diện hợp pháp của đương sự; cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện theo Điều 187 BLTTDS 2015.
- Thẩm quyền tự mình áp dụng của Tòa án: Giới hạn trong 05 biện pháp mang tính nhân đạo, cấp bách quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4, 5 Điều 114 BLTTDS 2015.
- Hệ thống các biện pháp: Điều 114 quy định 16 biện pháp cụ thể (từ giao người chưa thành niên, cấp dưỡng, tạm ứng chi phí, kê biên, phong tỏa, cấm chuyển dịch, cấm xuất cảnh, cấm tiếp xúc, tạm dừng đóng thầu, bắt giữ tàu bay, tàu biển...) và 01 điều khoản mở (khoản 17) cho phép áp dụng các biện pháp khác được quy định tại các luật chuyên ngành (Luật Sở hữu trí tuệ, Bộ luật Hàng hải, Luật Hàng không dân dụng).
- Thời điểm và thủ tục: Quy định nộp đơn tại thời điểm sau khi thụ lý hoặc đồng thời với đơn khởi kiện (Điều 133); quy định về các biện pháp bảo đảm và trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người yêu cầu hoặc Tòa án khi áp dụng sai (Điều 113).
Chương 2. Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về biện pháp khẩn cấp tạm thời
Chương 2 tập trung phân loại, mổ xẻ những vướng mắc của pháp luật hiện hành và đề xuất giải pháp sửa đổi, bổ sung:
| Nhóm biện pháp theo phân loại của tác giả |
Các biện pháp khẩn cấp tạm thời cụ thể (Điều 114 BLTTDS 2015) |
| Biện pháp bảo vệ quyền nhân thân |
Giao người chưa thành niên, người mất NLHVDS, người có khó khăn trong nhận thức; cấm tiếp xúc với nạn nhân bạo lực gia đình; cấm xuất cảnh đối với người có nghĩa vụ; cấm hoặc buộc thực hiện hành vi nhất định. |
| Biện pháp bảo vệ quyền tài sản & thi hành án |
Kê biên tài sản đang tranh chấp; cấm chuyển dịch quyền về tài sản; cấm thay đổi hiện trạng tài sản; cho thu hoạch, bán hoa màu; phong tỏa tài khoản/tài sản gửi giữ; phong tỏa tài sản của người có nghĩa vụ; bắt giữ tàu bay, tàu biển. |
| Biện pháp hỗ trợ tức thời & lĩnh vực đặc thù |
Buộc thực hiện trước nghĩa vụ cấp dưỡng; buộc bồi thường trước về tính mạng, sức khỏe; tạm ứng tiền lương, bảo hiểm; tạm đình chỉ quyết định sa thải, đơn phương chấm dứt HĐLĐ; tạm dừng việc đóng thầu; các biện pháp khác theo luật định. |
- Bất cập về quyền yêu cầu trong việc dân sự (VDS): Khoản 1 Điều 111 BLTTDS 2015 và khoản 3 Điều 2 Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP loại trừ việc áp dụng BPKCTT trong giải quyết việc dân sự. Tác giả phân tích Bản án số 111/2018/DS-PT ngày 30/10/2018 của TAND tỉnh Bình Phước để chứng minh ranh giới giữa vụ án và việc dân sự trong thực tế còn nhiều xung đột giữa Tòa án và Viện kiểm sát. Việc không cho phép áp dụng BPKCTT trong việc dân sự có thể làm triệt tiêu khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự, mâu thuẫn với tinh thần quy định tại Điều 361 BLTTDS 2015.
- Bất cập về quyền yêu cầu của chủ thể tại Điều 187: Có sự mâu thuẫn thuật ngữ giữa Điều 111 ("quyền yêu cầu") và Điều 134 ("kiến nghị Tòa án bằng văn bản"). Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng chế tài bồi thường thiệt hại tại Điều 113 (chỉ quy định trách nhiệm bồi thường đối với "người có yêu cầu", không quy định đối với "người kiến nghị").
- Bất cập về thời điểm yêu cầu áp dụng BPKCTT: BLTTDS 2015 chỉ cho phép nộp đơn đồng thời với việc khởi kiện hoặc trong quá trình giải quyết vụ án. Pháp luật chưa ghi nhận quyền yêu cầu áp dụng BPKCTT trước khi khởi kiện hoặc độc lập với việc khởi kiện. Khảo sát pháp luật quốc tế cho thấy:
- Quy tắc 25.1(1) CPR của Anh cho phép yêu cầu biện pháp tạm thời trước khi tố tụng bắt đầu và sau phán quyết.
- Điều 101 BLTTDS Trung Quốc (CPL) cho phép áp dụng trước khi khởi kiện hoặc nộp đơn trọng tài.
- Điều 92 Bộ luật Tố tụng Trọng tài Nga cho phép nộp đơn trước hoặc trong quá trình tố tụng.
- Các cam kết trong EVFTA và TRIPS yêu cầu mở rộng thời điểm áp dụng BPKCTT bất kỳ lúc nào để ngăn chặn vi phạm.
- Số liệu thực tế tại Việt Nam (Phụ lục II của khóa luận) cho thấy tỷ lệ vụ án được áp dụng BPKCTT trên tổng số vụ việc thụ lý giai đoạn 2019–2021 đạt mức rất thấp (dưới 1%).
- Bất cập về thủ tục chứng minh và thẩm quyền: Khoản 1 Điều 133 BLTTDS 2015 quy định người yêu cầu phải cung cấp chứng cứ chứng minh sự cần thiết nhưng không nêu rõ mức độ chứng minh (đầy đủ hay sơ bộ), gây áp lực lớn trong tình thế khẩn cấp. Ngoài ra, có sự thiếu đồng bộ giữa Điều 111 và Điều 112 về thẩm quyền ra quyết định của Thẩm phán khi Tòa án mới nhận đơn khởi kiện nhưng chưa chính thức thụ lý vụ án.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã làm rõ cơ sở lý luận và chỉ ra các khoảng trống pháp lý của chế định BPKCTT trong BLTTDS 2015 và văn bản hướng dẫn. Kết quả nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực tế cho thấy tỷ lệ áp dụng BPKCTT tại Tòa án cấp sơ thẩm giai đoạn 2019–2021 là dưới 1%, phản ánh tâm lý e ngại của đương sự và sự dè dặt của cơ quan tiến hành tố tụng do quy định thủ tục chứng minh phức tạp và nguy cơ phát sinh trách nhiệm bồi thường.
Hệ thống kiến nghị, giải pháp sửa đổi luật
Tác giả đề xuất các kiến nghị sửa đổi, bổ sung trực tiếp vào văn bản luật:
- Sửa đổi khoản 1 Điều 111 BLTTDS 2015: Bổ sung quyền yêu cầu áp dụng BPKCTT của đương sự trong quá trình giải quyết cả "vụ việc dân sự" (bao gồm việc dân sự), thay vì chỉ giới hạn ở "vụ án dân sự".
- Sửa đổi Điều 134 BLTTDS 2015: Thống nhất chuyển đổi thuật ngữ từ "kiến nghị" sang "yêu cầu" đối với cơ quan, tổ chức khởi kiện theo Điều 187, đồng bộ với Điều 111 nhằm xác định rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo Điều 113 nếu yêu cầu sai gây thiệt hại.
- Sửa đổi khoản 2 Điều 111 BLTTDS 2015 về thời điểm áp dụng: Cho phép cá nhân, cơ quan, tổ chức nộp đơn yêu cầu Tòa án áp dụng BPKCTT trước khi khởi kiện hoặc nộp đơn yêu cầu áp dụng mà không bắt buộc phải khởi kiện, giao Tòa án thẩm quyền giải quyết theo thủ tục việc dân sự độc lập.
- Hoàn thiện thủ tục và thẩm quyền: Ban hành hướng dẫn cụ thể về mức độ chứng cứ cần cung cấp tại khoản 1 Điều 133 (chỉ yêu cầu chứng cứ ban đầu chứng minh tình thế khẩn cấp); bổ sung quy định rõ ràng tại Điều 112 về thẩm quyền của Thẩm phán được phân công xử lý đơn trước khi vụ án được thụ lý chính thức.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận kế thừa kết quả nghiên cứu của các công trình đi trước, đồng thời cập nhật phân tích chuyên sâu dựa trên bối cảnh áp dụng Nghị quyết 02/2020/NQ-HĐTP, các bản án thực tiễn gần đây và yêu cầu tương thích hóa với các cam kết quốc tế mới của Việt Nam trong Hiệp định EVFTA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tập trung nghiên cứu chế định BPKCTT trong phạm vi tài phán của Tòa án nhân dân theo quy định của BLTTDS 2015, không mở rộng nghiên cứu sang phạm vi áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài thương mại. Về mặt số liệu, nghiên cứu dựa trên các báo cáo và án văn công khai trong giai đoạn 2018–2021.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thực tiễn áp dụng BPKCTT tại Tòa án các cấp trên phạm vi cả nước sau khi Nghị quyết 02/2020/NQ-HĐTP đi vào thực thi ổn định; đồng thời nghiên cứu chi tiết cơ chế bảo đảm tài chính và thủ tục bồi thường trách nhiệm tư pháp của Tòa án khi ra quyết định áp dụng BPKCTT không đúng pháp luật.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự khi nghiên cứu về các biện pháp khẩn cấp tạm thời, quyền tự định đoạt của đương sự và thẩm quyền của Tòa án.
- Giảng viên luật, luật sư, thẩm phán và cán bộ tư pháp cần tài liệu đối chiếu thực tiễn xét xử, đặc biệt là các phân tích tình huống thực tế về sự xung đột giữa vụ án dân sự và việc dân sự.
- Phần có giá trị tham khảo cao nhất là chương 2, với nội dung so sánh pháp luật tố tụng quốc tế (Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc) và các đề xuất sửa đổi điều luật chi tiết kèm điều khoản dự thảo sửa đổi BLTTDS 2015.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận định nghĩa biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng dân sự như thế nào?
Khóa luận định nghĩa BPKCTT là thủ tục tố tụng đặc biệt được Tòa án áp dụng nhằm tạm thời giải quyết yêu cầu cấp bách của đương sự, bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, thu thập chứng cứ, bảo vệ chứng cứ, bảo vệ tình trạng hiện có hoặc tránh gây thiệt hại không thể khắc phục được, bảo đảm cho việc giải quyết nhanh chóng tình thế khẩn cấp của vụ việc dân sự.
2. Bất cập chủ yếu về quyền yêu cầu áp dụng BPKCTT trong giải quyết việc dân sự được tác giả chỉ ra là gì?
Khoản 1 Điều 111 BLTTDS 2015 và khoản 3 Điều 2 Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP loại trừ việc áp dụng BPKCTT đối với các việc dân sự. Tác giả chỉ ra rằng việc loại trừ này làm hạn chế khả năng bảo vệ quyền lợi cấp bách của đương sự trong trường hợp kết quả giải quyết việc dân sự làm phát sinh quyền, nghĩa vụ tài sản, đồng thời mâu thuẫn với quy định áp dụng tương tự tại Điều 361 BLTTDS 2015.
3. Tác giả phân tích mâu thuẫn thuật ngữ nào giữa Điều 111 và Điều 134 BLTTDS 2015?
Điều 111 sử dụng thuật ngữ "quyền yêu cầu" của cơ quan, tổ chức khởi kiện theo Điều 187, trong khi Điều 134 lại sử dụng thuật ngữ "kiến nghị bằng văn bản". Mâu thuẫn này dẫn đến việc Điều 113 chỉ quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại đối với "người có yêu cầu", tạo lỗ hổng pháp lý khi "người kiến nghị" đưa ra kiến nghị sai gây thiệt hại nhưng không bị điều chỉnh trách nhiệm bồi thường.
4. Tác giả đề xuất sửa đổi thời điểm yêu cầu áp dụng BPKCTT tại khoản 2 Điều 111 BLTTDS 2015 như thế nào?
Tác giả đề xuất sửa đổi khoản 2 Điều 111 theo hướng cho phép cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền nộp đơn yêu cầu Tòa án áp dụng BPKCTT đồng thời với việc khởi kiện, hoặc trước khi khởi kiện, hoặc nộp đơn yêu cầu áp dụng BPKCTT mà không khởi kiện và Tòa án có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục việc dân sự.
5. Tỷ lệ áp dụng BPKCTT trên tổng số vụ việc được Tòa án thụ lý sơ thẩm giai đoạn 2019–2021 được khóa luận ghi nhận là bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê tại Phụ lục II của khóa luận, số lượng vụ việc Tòa án áp dụng BPKCTT ít hơn rất nhiều so với tổng số vụ án được thụ lý giải quyết theo thủ tục sơ thẩm, với tỷ lệ chưa đến 1%, đặc biệt giảm thấp trong các năm 2019 và 2021 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Ninh Giang đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về chế định biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của BLTTDS 2015. Thông qua phương pháp so sánh luật học quốc tế và phân tích bản án thực tế, công trình đã chỉ rõ những bất cập về phạm vi áp dụng trong việc dân sự, thời điểm áp dụng, thủ tục chứng minh và sự thiếu thống nhất trong các quy định bồi thường. Các kiến nghị sửa đổi Điều 111, 112, 133 và 134 BLTTDS 2015 được đề xuất có giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.