Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu các bộ biến đổi cho động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm ipm motor ứng dụng trong ô tô điện

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bộ biến đổi cho động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu IPM trong ứng dụng ô tô điện, nâng cao hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

101
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ Ô TÔ ĐIỆN

1.1. Lược sử phát triển của ô tô điện

1.2. Những ưu điểm và điểm còn tồn tại của ô tô điện

1.3. Cấu tạo chung của một hệ truyền động ô tô điện

1.4. Các động cơ điện có thể sử dụng trong ô tô điện

2. CHƯƠNG 2: ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ NAM CHÂM VĨNH CỬU CỰC CHÌM (IPM MOTOR)

2.1. Giới thiệu chung về IPM

2.2. Đặc tính góc-momen của động cơ

2.3. Mô hình toán học và phương pháp điều chỉnh động cơ

2.4. Mô tả toán học động cơ IPM trong hệ tọa độ cực

2.5. Mô tả toán học động cơ IPM trong hệ tọa độ cố định 0αβ

2.6. Mô tả toán học động cơ IPM trên hệ tọa độ d-q

2.7. Đặc tính các vùng điều chỉnh

2.8. Vùng momen không đổi

2.9. Vùng công suất không đổi

2.10. Vùng tích công suất và tốc độ không đổi

2.11. Các phương pháp điều khiển động cơ IPM

2.12. Điều khiển vector định hướng theo từ thông rotor FOC

2.13. Điều khiển trực tiếp momen DTC

2.14. Lựa chọn phương án điều khiển

3. CHƯƠNG 3: CÁC BỘ BIẾN ĐỔI CHO ĐỘNG CƠ IPM

3.1. Phân loại nghịch lưu

3.2. Các phương pháp điều biến

3.3. Phương pháp điều biến PWM sóng hình sin

3.4. Nghịch lưu ba pha sử dụng phương pháp điều chế SVM

3.5. Đặc thù của các bộ biến đổi cho ô tô điện

3.6. Chuyển mạch mềm (soft-switching)

3.7. Bộ biến đổi đa mức (multilevel inverter)

3.8. Bộ nghịch lưu ba mức diode kẹp (3L-NPC)

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

4.1. Mô hình bộ nghịch lưu

4.2. Mô phỏng hệ thống

4.3. Bộ điều chỉnh tốc độ

4.4. Khối điều chỉnh dòng điện có bù chéo

4.5. Khối phát xung

4.6. Kết quả mô phỏng

KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về biến đổi cho động cơ IPM trong ô tô điện

Biến đổi cho động cơ IPM (Interior Permanent Magnet) trong ô tô điện là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu và phát triển công nghệ ô tô hiện đại. Động cơ IPM được biết đến với hiệu suất cao và khả năng sinh momen lớn, nhưng để khai thác tối đa tiềm năng của nó, cần có các bộ biến đổi phù hợp. Các bộ biến đổi này không chỉ giúp điều chỉnh điện áp và dòng điện mà còn tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của động cơ trong các điều kiện khác nhau.

1.1. Định nghĩa và vai trò của động cơ IPM trong ô tô điện

Động cơ IPM là loại động cơ điện sử dụng nam châm vĩnh cửu được đặt bên trong rotor. Điều này giúp tăng cường hiệu suất và giảm kích thước động cơ. Động cơ IPM có khả năng hoạt động hiệu quả trong nhiều chế độ khác nhau, từ khởi động đến tăng tốc, nhờ vào khả năng điều chỉnh momen và tốc độ linh hoạt.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng động cơ IPM trong ô tô điện

Việc sử dụng động cơ IPM trong ô tô điện mang lại nhiều lợi ích như tiết kiệm năng lượng, giảm khí thải và tăng cường hiệu suất. Động cơ này có khả năng hoạt động êm ái, không phát sinh tiếng ồn và khí thải, góp phần bảo vệ môi trường. Hơn nữa, động cơ IPM có tuổi thọ cao và bảo trì dễ dàng.

II. Thách thức trong việc phát triển biến đổi cho động cơ IPM

Mặc dù động cơ IPM có nhiều ưu điểm, nhưng việc phát triển các bộ biến đổi cho nó cũng gặp không ít thách thức. Các vấn đề như hiệu suất, độ tin cậy và chi phí sản xuất là những yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Vấn đề hiệu suất trong các bộ biến đổi

Hiệu suất của bộ biến đổi ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổng thể của động cơ IPM. Các bộ biến đổi cần được thiết kế để giảm thiểu tổn thất năng lượng trong quá trình chuyển đổi điện áp và dòng điện, từ đó tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của động cơ.

2.2. Chi phí sản xuất và khả năng thương mại hóa

Chi phí sản xuất các bộ biến đổi cho động cơ IPM thường cao do yêu cầu công nghệ tiên tiến và vật liệu chất lượng cao. Việc giảm chi phí sản xuất là một thách thức lớn để có thể thương mại hóa các bộ biến đổi này, từ đó thúc đẩy sự phát triển của ô tô điện.

III. Phương pháp phát triển bộ biến đổi cho động cơ IPM

Để phát triển các bộ biến đổi hiệu quả cho động cơ IPM, nhiều phương pháp và công nghệ mới đã được nghiên cứu và áp dụng. Các phương pháp này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn giảm thiểu chi phí sản xuất.

3.1. Phương pháp điều chế PWM trong bộ biến đổi

Phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM) là một trong những kỹ thuật phổ biến nhất trong việc điều khiển bộ biến đổi cho động cơ IPM. Kỹ thuật này cho phép điều chỉnh điện áp đầu ra một cách linh hoạt, từ đó tối ưu hóa hiệu suất động cơ trong các chế độ hoạt động khác nhau.

3.2. Công nghệ chuyển mạch mềm trong bộ biến đổi

Công nghệ chuyển mạch mềm (soft-switching) giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng trong quá trình chuyển mạch của bộ biến đổi. Kỹ thuật này không chỉ cải thiện hiệu suất mà còn kéo dài tuổi thọ của các linh kiện trong bộ biến đổi.

IV. Ứng dụng thực tiễn của bộ biến đổi cho động cơ IPM

Các bộ biến đổi cho động cơ IPM đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại ô tô điện hiện đại. Những ứng dụng này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng.

4.1. Ứng dụng trong ô tô điện thương mại

Nhiều nhà sản xuất ô tô đã áp dụng công nghệ bộ biến đổi cho động cơ IPM trong các mẫu xe điện thương mại. Điều này giúp tăng cường hiệu suất và giảm chi phí vận hành cho người tiêu dùng.

4.2. Kết quả nghiên cứu và phát triển

Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng việc áp dụng bộ biến đổi cho động cơ IPM có thể cải thiện hiệu suất lên đến 20% so với các công nghệ truyền thống. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển ô tô điện trong tương lai.

V. Kết luận và tương lai của biến đổi cho động cơ IPM

Biến đổi cho động cơ IPM trong ô tô điện là một lĩnh vực đầy tiềm năng và thách thức. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, tương lai của các bộ biến đổi này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều cải tiến đáng kể.

5.1. Xu hướng phát triển công nghệ biến đổi

Xu hướng phát triển công nghệ biến đổi cho động cơ IPM đang hướng tới việc tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí sản xuất. Các nghiên cứu mới sẽ tiếp tục được thực hiện để cải thiện các bộ biến đổi này.

5.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu và phát triển

Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực biến đổi cho động cơ IPM là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về ô tô điện. Điều này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu các bộ biến đổi cho động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm ipm motor ứng dụng trong ô tô điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu về ô tô điện độ, moomem. Nhược điểm của động cơ DC là cần bộ vành góp, chổi than có tuổi thọ thấp, đòi hỏi bảo trì, bảo dưỡng thường xuyên, không phù hợp với điều kiện nóng ẩm, bụi bặm. Khi công nghệ bán dẫn, kĩ thuật điều khiển phát triển mạnh, động cơ DC dần bị thay thế bởi các loại động cơ khác. Động cơ không đồng bộ (Induction motor – IM): động cơ IM có ưu điểm rẻ tiền, thông dụng, dễ chế tạo.

Với kĩ thuật hiện nay, hoàn toàn có thể thực hiện các thuật toán điều khiển vector tiên tiến cho động cơ IM, đáng ứng các yêu cầu công nghệ cần thiết. Nhược điểm của động cơ IM là có hiệu suất thấp nhất trong các loại động cơ kể trên, đặc biệt khi chạy ở vùng tốc độ thấp. Các hãng xe của Hoa Kỳ như GM phần lớn sử dụng động cơ IM làm động cơ truyền động, lý do là xe của Mỹ chủ yếu chạy trên đường cao tốc, khoảng cách dài, đường trong đô thị cũng rộng và thoáng; khi đó động cơ IM sẽ phát huy được tối đa hiệu suất của mình, tổn thất không lớn. Ở Việt Nam, đường của chúng ta chủ yếu là nhỏ, hẹp, đông đúc, xe chạy ở tốc độ thấp và hay phải dừng, đỗ.

Với môi trường hoạt động như vậy, động cơ IM sẽ phải thường xuyên chạy ở tốc độ dưới định mức gây hiệu suất thấp, momen khởi động nhỏ không tốt khi cần khởi động nhiều, không thể phát huy tối đa hiệu suất và gây ra tổn thất lớn. Động cơ từ trở (Switched Reluctance Motor - SRM): động cơ từ trở có cấu tạo chắc chắn, đơn giản, kích thước nhỏ, không có chổi than và vành góp, dây quấn chỉ có ở stator, không có dây quấn hay nam châm ở rotor do vậy tiết kiệm được vật liệu. Hơn nữa dây chỉ quấn quanh một cực và không bị phân tán như trong các động cơ xoay chiều khác nên rõ ràng kinh tế hơn, giá thành thấp. Do có cấu tạo rất chắc chắn, đơn giản và phần lớn tổn hao trên stator nên việc làm mát dễ dàng, có thể làm việc tốt trong môi trường khắc nghiệt, nhiệt độ cao, rung động, mắt khác không có nam châm vĩnh cửu nên nhiệt độ cho phép và tuổi thọ của động cơ cao hơn các động cơ khác.

Động cơ SRM có thể hoạt động trên cả bốn góc phần tư, momen hiệu xuất cao do tỷ lệ với bình phương dòng điện, khả năng làm việc với tốc độ cao đến 100000v/phút .Tuy nhiên: momen đập mạch lớn, khi hoạt động gây ra nhiều tiếng ồn, động cơ từ trở rất phức tạp trong vận hành và không thể đơn giản cấp điện cho 9 Chương 1: Giới thiệu về ô tô điện dây quấn stato và động cơ sẽ quay như các loại động cơ khác. Hiện nay SRM mới chỉ dừng lại ứng dụng cạnh tranh trong một số ít lĩnh vực công suất trung bình trở xuống. Động cơ một chiều không chổi than (BLDC): động cơ BLDC có đặc tính cơ giống động cơ một chiều, mật độ công suất/khối lượng lớn, khả năng sinh momen cao. Nhược điểm cơ bản của động cơ BLDC là có nhấp nhô momen lớn, xuất hiện 6 xung momen trong 1 chu kỳ, tuy nhiên, có thể sử dụng các thuật toán điều khiển để giảm nhấp nhô momen.

Với những ưu điểm của mình, động cơ BLDC được sử dụng nhiều bởi các hãng xe của Nhật Bản và Hàn Quốc. Đây cũng là loại động cơ có nhiều tiềm năng ứng dụng cho xe điện và có thể được nghiên cứu thiết kế, chế tạo tại Việt Nam. Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm (Interior Permanent Magnet Motor – IPM): động cơ IPM có những ưu thế gần như tuyệt đối trong ứng dụng cho xe điện. Động cơ nam châm vĩnh cửu thông thường có nam châm được gắn trên bề mặt rotor (SPM) vốn đã có đặc tính điều khiển rất tốt.

Động cơ IPM có nam châm được gắn chìm bên trong rotor, dẫn tới sự khác biệt giữa điện cảm dọc trục và điện cảm ngang trục, từ đó tạo khả năng sinh momen từ trở cộng thêm vào momen vốn có của động cơ. Đặc tính này khiến động cơ IPM có khả năng sinh momen/dòng điện rất cao, đặc biệt phù hợp cho xe điện. Mặc dù động cơ IPM hiện nay có giá thành rất cao do chưa được sản xuất hàng loạt rộng rãi và còn đang trong quá trình hoàn thiện nghiên cứu về cấu trúc, nhưng đây là động cơ phù hợp nhất để sử dụng cho xe điện hiện nay và tương lai. 10 Chương 1: Giới thiệu về ô tô điện 11 Chương 2: Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm (IPM motor) CHƯƠNG 2 ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ NAM CHÂM VĨNH CỬU CỰC CHÌM (IPM MOTOR) Qua tổng hợp và phân tích các ưu điểm, nhược điểm và khả năng ứng dụng của từng loại động cơ trong Chương 1, nhận thấy rằng động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm (Interior Permanent Magnet Motor – IPM) đáp ứng tốt nhất các yêu cầu trong ô tô điện.

Giới thiệu chung về IPM Về cấu tạo động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, cuộn dây stator giống như ở động cơ đồng bộ rotor dây quấn, nhưng cuộn kích từ của rotor được thay thế bằng nam châm vĩnh cửu. Ưu điểm của động cơ này là triệt tiêu tổn thất đồng ở rotor, nhưng lại mất đi sự linh hoạt trong điều khiển từ thông so với động cơ đồng bộ rotor dây quấn. Với những loại nam châm vĩnh cửu có mật độ năng lượng cao như NdFeB, kích thước động cơ sẽ nhỏ hơn với momen quán tính thấp hơn, rất thuận lợi cho nhiều ứng dụng truyền động. Dù giá thành động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu đắt hơn, nhưng bù lại nó có hiệu suất cao hơn.

Trong vài năm trở lại đây, giá thành NdFeB có xu hướng giảm dẫn đến động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm càng được ứng dụng rộng rãi. Dải công suất sử dụng thường là trung bình và thấp và thường nhỏ hơn 100kW. Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu có thể chia ra làm hai loại đó là: động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực tròn (SPMSM: Surface Permanent Magnet Synchronous Motor) và động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm (IPMSM: Interior Permanent Magnet Synchronous Motor). ¾ Ở động cơ SPM, nam châm vĩnh cửu được gắn đều trên bề mặt rotor, khe hở không khí lớn, đồng bộ.

Do đó điện cảm đồng bộ ngang trục và dọc trục xấp xỉ bằng nhau (Ld = Lq), ảnh hưởng của phản ứng phần ứng cũng bị giảm do điện cảm từ hóa nhỏ, mật độ từ thông khe hở không khí phân phối đều, do vậy độ đập mạch momen nhỏ. 11 Chương 2: Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm (IPM motor) ¾ Ở động cơ IPM, khe hở không khí không đều do bố trí nam châm trên rotor không đều, ở vị trí trục d lớn hơn trục q (Ld < Lq), phản ứng phần ứng có phần vượt trội, ảnh hưởng của khe hở không khí nhỏ và khá bền vững. Động cơ IPM có những ưu điểm khiến ta phải chú ý như: khả năng momen sinh ra lớn hơn, tốc độ cao hơn, điều chỉnh từ thông được nhiều hơn.1-1: Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm. Vật liệu dùng để sản xuất nam châm vĩnh cửu khá đa dạng, đầu tiên là thép cứng.

Nam châm được làm từ thép dễ dàng bị từ hóa. Tuy nhiên, chúng chỉ có thể mang năng lượng rất nhỏ và dễ dàng bị khử từ. Hiện nay, các nhà khoa học đã nghiên cứu và chế tạo được các vật liệu làm nam châm mới như Aluminum Nickel, thép Cobalt (ALNICO), Strontium Ferrite hoặc Barium Ferrite, Samarium Cobalt (SmCo), Neodymium – Iron – Boron (NdFeB). Trong số các vật liệu này, nam châm làm từ Neodium – sắt – Boor (NdFeB) có mật độ năng lượng cao nhất, từ dư lớn nhất và độ từ kháng Hc lớn nhất, do đó giảm trọng lượng của máy điện.

Vật liệu này ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp. Với các tính năng như trên, IPM khẳng định là giải pháp rất đáng quan tâm trong việc sử dụng động cơ điện trong ô tô điện. 12 Chương 2: Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm (IPM motor) 2. Đặc tính góc-momen của động cơ Trong hệ truyền động động cơ đồng bộ, người ta thường sử dụng đặc tính góc- momen M = f(δ).

Đặc tính góc–momen biểu diễn mối quan hệ giữa momen của động cơ với góc lệch giữa vector điện áp pha stator và vector sức điện động cảm ứng trong dây quấn stator do từ trường nam châm vĩnh cửu sinh ra.2-1: Đồ thị vector động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm. Đặc tính M = f(δ) được xây dựng dựa trên đồ thị vector của mạch stator với giả thiết bỏ qua điện trở stator Rs. Từ đồ thị hình 2.2-1, ta có thể viết được: I s cos φ = I sq cos δ − I sd sin δ (2-1) Công suất đầu vào động cơ: P = 3U s I s cos φ (2-2) Suy ra: P = 3U s ( I sq cos δ − I sd sin δ ) (2-3) Ngược lại từ đồ thị ta cũng có thể viết: Us cos δ − Ef I sd = (2-4) Xd Us sin δ I sq = (2-5) Xq U sE f ( Xd − X q ) Từ đó ta có: P = 3 sin δ + 3U s2 sin 2δ (2-6) Xd 2 Xd X q 13 Chương 2: Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu cực chìm (IPM motor) 3p p ⎡U sE f ( Xd − X q ) ⎤ Hay: Te = ⎢ sin δ + U s2 sin 2δ ⎥ (2-7) 2ω e ⎢⎣ Xd 2 Xd Xq ⎥⎦ Vì Us = ω e .Ψ f nên từ phương trình (2-7) ta có: 3 p p ⎡ψ sψ f ( L − Lq ) ⎤ Te = ⎢ sin δ +ψ s2 d sin 2δ ⎥ (2-8) 2ωe ⎢⎣ Ld 2 Ld Lq ⎥⎦ Phương trình (2-8) là phương trình của momen Te với góc momen δ ứng với động cơ IPM. Thành phần thứ nhất của phương trình được sinh ra bởi từ thông nam châm vĩnh cửu Ψf hay thành phần momen tích cực.

Thành phần thứ hai được định nghĩa như thành phần momen từ trở, phát sinh do đặc điểm của động cơ cực chìm với L d < Lq.2-2: Đặc tính góc-momen của động cơ. Mô hình toán học và phương pháp điều chỉnh động cơ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ