Luận văn: Khảo sát bệnh mò bao lông do Demodex trên chó tại Hà Nội (2018)

Nghiên cứu về bệnh mò bao lông Demodex trên chó tại Hà Nội. Luận văn cung cấp số liệu khảo sát, triệu chứng lâm sàng và các biện pháp phòng trị bệnh.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh bệnh Mò Bao Lông Demodex ở chó tại Hà Nội

Bệnh mò bao lông ở chó, hay còn gọi là Demodicosis, là một trong những bệnh viêm da ký sinh trùng phổ biến. Tác nhân chính gây bệnh là loài ve siêu nhỏ Demodex canis, ký sinh trong nang lông và tuyến bã nhờn. Bệnh không chỉ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, ngoại hình của chó mà còn gây thiệt hại kinh tế cho người nuôi. Tại Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội, với khí hậu nóng ẩm và sự du nhập của nhiều giống chó ngoại, tình hình nhiễm bệnh ngày càng phức tạp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Lệ Giang (2018) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, bệnh Demodicosis chiếm tỷ lệ cao nhất trong các bệnh về da ở chó được đưa đến các phòng khám thú y Hà Nội, với 44,2% trong tổng số ca được khảo sát. Điều này cho thấy tính cấp thiết của việc tìm hiểu sâu về đặc điểm dịch tễ, phương pháp chẩn đoán và phác đồ điều trị hiệu quả. Ký sinh trùng trên chó này thường không gây bệnh trên những cá thể khỏe mạnh có hệ miễn dịch tốt. Tuy nhiên, khi sức đề kháng của chó suy giảm do stress, dinh dưỡng kém, hoặc các bệnh lý khác, mò Demodex sẽ bùng phát số lượng, gây ra các triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Vòng đời của Demodex canis hoàn toàn diễn ra trên cơ thể vật chủ, kéo dài từ 20-35 ngày, qua các giai đoạn từ trứng, ấu trùng, tiền nhộng, nhộng đến con trưởng thành. Sự lây truyền chủ yếu xảy ra từ chó mẹ sang chó con trong những ngày đầu sau sinh qua tiếp xúc trực tiếp. Việc hiểu rõ về tác nhân gây bệnh và các yếu tố ảnh hưởng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các biện pháp phòng trị hiệu quả, góp phần bảo vệ sức khỏe cho cộng đồng thú cưng tại Việt Nam.

1.1. Tác nhân gây bệnh Demodex canis là gì

Tác nhân chính gây bệnh ghẻ DemodexDemodex canis, một loài mò thuộc phụ lớp Acari, ký sinh chuyên biệt trong nang lông và tuyến bã nhờn của chó. Về mặt phân loại, chúng thuộc giới Animalia. Ngoài Demodex canis, các nghiên cứu gần đây còn phát hiện thêm hai loài khác là Demodex injai (thân dài, mảnh) và Demodex cornei (thân ngắn) cũng có khả năng gây bệnh trên chó. Trong nghiên cứu tại Hà Nội, bằng cả phương pháp hình thái học và sinh học phân tử, đã xác định Demodex canis là loài gây bệnh chủ yếu. Loài này có cơ thể hơi dài, thuôn về phía đuôi, chiều dài trung bình từ 167-265 µm. Toàn bộ vòng đời của chúng diễn ra trên da chó, khiến việc điều trị trở nên khó khăn vì chúng nằm sâu dưới da.

1.2. Mức độ phổ biến của bệnh tại các phòng khám thú y Hà Nội

Khảo sát của Nguyễn Lệ Giang (2018) tại một phòng khám thú y Hà Nội cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Trong tổng số 86 ca chó mắc bệnh ngoài da, bệnh do Demodex sp. chiếm tỷ lệ cao nhất với 38 ca (44,2%). Con số này vượt qua cả bệnh nấm da (31,4%) và viêm da dị ứng (15,1%). Tỷ lệ này cao hơn so với các nghiên cứu tương tự trong khu vực, có thể do điều kiện khí hậu nóng ẩm của miền Bắc Việt Nam là môi trường thuận lợi cho ký sinh trùng phát triển. Thêm vào đó, xu hướng nuôi các giống chó ngoại nhập có sức đề kháng kém với khí hậu bản địa cũng là một yếu tố làm tăng tỷ lệ nhiễm Demodex.

II. Top dấu hiệu nhận biết chó bị rụng lông do ghẻ Demodex

Việc phát hiện sớm các triệu chứng của bệnh viêm da Demodex đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị và ngăn ngừa bệnh chuyển sang thể nặng. Biểu hiện lâm sàng của bệnh rất đa dạng, từ thể nhẹ, khu trú đến thể nặng, toàn thân. Dấu hiệu đầu tiên và dễ nhận biết nhất là tình trạng chó bị rụng lông. Ban đầu, lông rụng thành từng mảng tròn nhỏ, thường xuất hiện ở quanh mắt (trông như đeo kính), mõm và chân trước. Vùng da bị ảnh hưởng có thể hơi ửng đỏ. Ở giai đoạn này, chó bị ngứa ở mức độ nhẹ hoặc không ngứa. Tuy nhiên, nếu không được can thiệp kịp thời, bệnh sẽ tiến triển nặng hơn. Các mảng rụng lông lan rộng, da chó bị mẩn đỏ, dày lên, nhăn nheo và bắt đầu da chó đóng vảy khô. Mùi hôi tanh khó chịu cũng có thể xuất hiện do sự tăng tiết của tuyến bã nhờn. Ở thể nặng nhất, thường có sự bội nhiễm của vi khuẩn (phổ biến là Staphylococcus), dẫn đến tình trạng viêm da có mủ ở chó. Các nốt mụn mủ, ổ áp-xe xuất hiện, gây đau đớn cho con vật. Chó có thể sốt, mệt mỏi, bỏ ăn, suy nhược dần và có nguy cơ tử vong nếu nhiễm độc toàn thân. Theo mô tả của Mueller (2011), các trường hợp Demodicosis nặng có thể gây sưng hạch, hôn mê do nhiễm khuẩn kế phát. Do đó, khi thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trên da và lông của chó, chủ nuôi cần đưa thú cưng đến bác sĩ thú y để được thăm khám và xét nghiệm da chó kịp thời.

2.1. Biểu hiện Demodex khu trú và Demodex toàn thân

Bệnh viêm da Demodex được phân thành hai thể chính. Thể Demodex khu trú (localized) là dạng nhẹ, đặc trưng bởi các dấu hiệu rụng lông, ban đỏ, da đóng vảy ở một vài vị trí nhất định như mặt và chân. Mức độ tổn thương dưới 50% bề mặt cơ thể. Thể Demodex toàn thân (generalized) là dạng nặng, khi tổn thương lan rộng trên 50% bề mặt cơ thể. Ở thể này, da chó đóng vảy nhiều, da dày cộm, có thể xuất hiện mụn mủ do nhiễm trùng thứ phát. Nghiên cứu tại Hà Nội chỉ ra rằng, có tới 51,3% số ca bệnh được chẩn đoán ở thể toàn thân, cho thấy chủ nuôi thường đưa chó đi khám khi bệnh đã ở giai đoạn nặng.

2.2. Các triệu chứng kế phát Viêm da có mủ và ngứa ngáy

Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh mò bao lông là tình trạng nhiễm trùng thứ phát. Khi mò bao lông phá hủy nang lông, chúng tạo điều kiện cho vi khuẩn, đặc biệt là tụ cầu khuẩn (Staphylococcus), xâm nhập và gây bệnh. Điều này dẫn đến viêm da có mủ ở chó, với các nốt mụn chứa dịch mủ vàng xám, các ổ áp-xe gây đau đớn. Tình trạng chó bị ngứa cũng trở nên trầm trọng hơn ở giai đoạn này, khiến chó gãi liên tục, làm da trầy xước và tổn thương nặng hơn. Cơ thể chó có thể bị nhiễm độc từ độc tố của ký sinh trùng và vi khuẩn, dẫn đến suy kiệt và tử vong.

2.3. Yếu tố hệ miễn dịch của chó và di truyền

Demodicosis không phải là một bệnh di truyền ở chó, nhưng sự nhạy cảm với bệnh có thể di truyền. Hệ miễn dịch của chó đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát số lượng mò Demodex. Hầu hết chó con đều nhận mò từ mẹ, nhưng chỉ những cá thể có hệ miễn dịch yếu kém mới phát bệnh. Sự suy giảm miễn dịch có thể do di truyền hoặc do các yếu tố môi trường như stress, dinh dưỡng không đầy đủ, hoặc các bệnh khác. Do đó, những con chó đã từng mắc Demodex thể toàn thân không được khuyến khích cho sinh sản để tránh truyền lại gen quy định hệ miễn dịch yếu cho thế hệ sau.

III. Hướng dẫn chẩn đoán viêm da Demodex tại phòng khám thú y

Chẩn đoán chính xác là yếu tố quyết định để có phác đồ điều trị bệnh ghẻ Demodex hiệu quả. Việc chẩn đoán không thể chỉ dựa vào các triệu chứng lâm sàng như chó bị rụng lông hay da chó bị mẩn đỏ, vì các triệu chứng này có thể trùng lặp với nhiều bệnh ngoài da khác như nấm, ghẻ Sarcoptes hay viêm da dị ứng. Phương pháp chẩn đoán tiêu chuẩn và đáng tin cậy nhất là xét nghiệm da chó bằng kỹ thuật cạo vảy da sâu. Quy trình này phải được thực hiện bởi bác sĩ thú y có kinh nghiệm. Bác sĩ sẽ dùng dao cạo chuyên dụng, cạo một vùng da ở ranh giới giữa vùng da bệnh và da lành cho đến khi rớm máu. Việc cạo sâu là rất quan trọng vì mò bao lông sống sâu trong nang lông. Mẫu da cạo sau đó được phết lên lam kính, nhỏ thêm một giọt dầu khoáng và soi dưới kính hiển vi để tìm sự hiện diện của mò Demodex ở các giai đoạn phát triển khác nhau (trứng, ấu trùng, trưởng thành). Ngoài phương pháp hình thái học truyền thống, các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR (Polymerase Chain Reaction) cũng được ứng dụng để định loại chính xác loài Demodex. Nghiên cứu của Nguyễn Lệ Giang (2018) đã sử dụng phương pháp PCR để khẳng định loài gây bệnh chủ yếu tại Hà Nội là Demodex canis. Kỹ thuật này giúp phân biệt Demodex canis với các loài khác như D. injai hay D. cornei, từ đó có thể đưa ra những định hướng điều trị chuyên biệt hơn trong tương lai.

3.1. Kỹ thuật cạo vảy da sâu để xét nghiệm

Phương pháp cạo vảy da sâu là công cụ chẩn đoán chính. Bác sĩ thú y sẽ chọn vùng da có tổn thương điển hình, đặc biệt là vùng da mới bị ảnh hưởng. Vùng da được bóp nhẹ để đẩy mò từ nang lông lên bề mặt. Sau đó, dùng dao cạo đã được bôi dầu khoáng cạo theo chiều lông mọc cho đến khi có máu li ti xuất hiện. Mẫu bệnh phẩm thu được sẽ được kiểm tra dưới kính hiển vi. Việc tìm thấy dù chỉ một con mò Demodex trên một cá thể chó có triệu chứng lâm sàng cũng đủ để khẳng định chẩn đoán.

3.2. Soi kính hiển vi và định loại hình thái Demodex

Dưới kính hiển vi, Demodex canis có hình dạng điếu xì gà đặc trưng. Dựa vào đặc điểm hình thái, có thể phân biệt được các loài khác nhau. Demodex canis có thân dài và dày, Demodex injai có thân dài nhưng mảnh hơn, còn Demodex cornei có thân ngắn và mập. Việc quan sát và đếm số lượng mò ở các giai đoạn (trứng, ấu trùng, trưởng thành) cũng giúp đánh giá mức độ nhiễm bệnh và tiên lượng quá trình điều trị.

3.3. Ứng dụng phương pháp sinh học phân tử PCR

Để xác định chính xác loài ký sinh trùng trên chó, phương pháp PCR được sử dụng. Kỹ thuật này khuếch đại một đoạn gen đặc hiệu của Demodex, cho phép định danh loài ở cấp độ phân tử. Trong nghiên cứu tại Hà Nội, các nhà khoa học đã chiết tách DNA từ mẫu mò, sau đó thực hiện phản ứng PCR với cặp mồi đặc hiệu cho gen của Demodex canis. Kết quả điện di cho thấy các band sản phẩm có kích thước mong đợi (khoảng 339 bp), khẳng định sự hiện diện của Demodex canis và loại trừ các loài khác.

IV. Kết quả nghiên cứu dịch tễ bệnh Demodex ở chó tại Hà Nội

Một nghiên cứu dịch tễ chi tiết đã được thực hiện tại Hà Nội để tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm Demodex trên chó. Kết quả cho thấy nhiều thông tin quan trọng, giúp người nuôi và các bác sĩ thú y có cái nhìn toàn diện hơn về căn bệnh này. Yếu tố tuổi tác có ảnh hưởng rõ rệt, với tỷ lệ nhiễm cao nhất ở nhóm chó dưới 1 tuổi (57,9%). Đây là giai đoạn hệ miễn dịch của chó chưa hoàn thiện và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố stress. Về nguồn gốc, chó ngoại nhập có tỷ lệ mắc bệnh cao vượt trội (86,8%) so với chó nội (13,2%), chủ yếu do khả năng thích nghi kém với điều kiện khí hậu Việt Nam. Một điểm đáng chú ý là chó lông ngắn lại có tỷ lệ nhiễm cao hơn (71,1%) so với chó lông dài. Điều này có thể do sự phổ biến của một số giống chó lông ngắn mẫn cảm như Bull Pháp tại thời điểm nghiên cứu. Yếu tố mùa vụ cũng đóng vai trò quan trọng, với số ca bệnh tăng vọt vào mùa hè (63,2%), khi thời tiết nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho ký sinh trùng trên chó phát triển. Về vị trí tổn thương, thể Demodex toàn thân chiếm đa số (51,3%), cho thấy bệnh thường được phát hiện muộn. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học quý giá để xây dựng các chương trình phòng bệnh hiệu quả, nhắm đúng vào các nhóm chó có nguy cơ cao.

4.1. Tỷ lệ nhiễm bệnh theo tuổi tác giống và giới tính

Nghiên cứu chỉ ra chó dưới 1 tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Giai đoạn này, cơ thể non nớt của chúng phải đối mặt với nhiều stress như tiêm phòng, thay răng, thay đổi môi trường sống. Chó ngoại, đặc biệt là các giống mới nhập, có tỷ lệ mắc bệnh cao gấp nhiều lần chó nội. Về giới tính, nghiên cứu tại Hà Nội cho thấy tỷ lệ nhiễm ở chó cái (52,4%) cao hơn một chút so với chó đực (47,6%), có thể liên quan đến stress trong giai đoạn sinh sản.

4.2. Ảnh hưởng của mùa vụ đến sự bùng phát của mò bao lông

Bệnh mò bao lông xảy ra quanh năm nhưng đỉnh điểm là vào mùa hè (tháng 6 đến tháng 8), chiếm tới 63,2% tổng số ca. Độ ẩm và nhiệt độ cao của mùa hè ở miền Bắc là điều kiện lý tưởng cho mò Demodex sinh sôi và phát triển. Ngược lại, mùa đông có tỷ lệ ca bệnh thấp nhất (7,8%). Điều này cho thấy chủ nuôi cần tăng cường các biện pháp vệ sinh, chăm sóc da cho chó, đặc biệt là trong những tháng hè oi bức.

V. Các phương pháp điều trị Demodex ở chó hiệu quả hiện nay

Điều trị bệnh mò bao lông là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và tuân thủ nghiêm ngặt theo phác đồ của bác sĩ thú y. Do ký sinh trùng nằm sâu trong nang lông, việc điều trị thường kéo dài vài tuần đến vài tháng. Mục tiêu là tiêu diệt mò, kiểm soát nhiễm trùng thứ phát và phục hồi hệ miễn dịch của chó. Các loại thuốc trị Demodex phổ biến bao gồm các nhóm thuốc Avermectin như Ivermectin cho chó và Doramectin. Trong nghiên cứu được trích dẫn, phác đồ sử dụng Doramectin (trong biệt dược Dectomax) tiêm dưới da hàng tuần đã cho kết quả rất khả quan, với tỷ lệ khỏi bệnh hoàn toàn lên tới 94,7%. Bên cạnh thuốc tiêm toàn thân, việc điều trị tại chỗ cũng rất quan trọng. Chó cần được cắt tỉa lông gọn gàng, vệ sinh vùng da tổn thương. Sử dụng các loại sữa tắm trị viêm da chuyên dụng có chứa thành phần diệt khuẩn, chống nấm 2-3 lần/tuần giúp làm sạch da, loại bỏ vảy gầu và kiểm soát nhiễm trùng bề mặt. Trong các trường hợp viêm da có mủ ở chó, việc sử dụng kháng sinh toàn thân (ví dụ Amoxicillin) và kháng viêm (Dexamethasone) là cần thiết để xử lý tình trạng bội nhiễm. Ngoài ra, bổ sung các loại vitamin, axit béo Omega-3, Omega-6 và một chế độ dinh dưỡng tốt sẽ giúp tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ cơ thể chó tự chống lại mầm bệnh và đẩy nhanh quá trình phục hồi.

5.1. Phác đồ sử dụng thuốc Ivermectin và Doramectin

Doramectin và Ivermectin cho chó là hai loại thuốc trị Demodex hiệu quả. Phác đồ được áp dụng thành công trong nghiên cứu bao gồm tiêm Dectomax (chứa Doramectin) dưới da với liều 0,05-0,06ml/kg thể trọng, mỗi tuần một lần, kéo dài trong ít nhất 4 tuần. Quá trình điều trị chỉ được xem là kết thúc khi kết quả cạo vảy da hai lần liên tiếp cách nhau một tháng đều âm tính. Cần lưu ý, một số giống chó (như Collie, Bobtail, Sheltie) có thể nhạy cảm với nhóm thuốc này do đột biến gen MDR-1, do đó việc sử dụng phải có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

5.2. Vai trò của sữa tắm trị viêm da và thuốc bôi

Việc điều trị tại chỗ đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Sử dụng sữa tắm trị viêm da có chứa các hoạt chất như Chlorhexidine hay Benzoyl peroxide giúp làm sạch sâu, diệt khuẩn và loại bỏ các tế bào chết, vảy gầu. Việc tắm gội thường xuyên cũng giúp thuốc bôi hoặc thuốc toàn thân thẩm thấu tốt hơn. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các loại thuốc mỡ bôi tại chỗ để giảm viêm và làm dịu da.

5.3. Hỗ trợ điều trị bằng dinh dưỡng và tăng cường miễn dịch

Bệnh Demodicosis có liên quan mật thiết đến sự suy giảm của hệ miễn dịch của chó. Do đó, một phác đồ điều trị toàn diện không thể thiếu các biện pháp hỗ trợ. Cung cấp một chế độ ăn giàu dinh dưỡng, cân bằng là rất cần thiết. Bổ sung dầu cá (giàu Omega-3) và các loại vitamin A, E, kẽm giúp cải thiện sức khỏe làn da và bộ lông. Giảm thiểu các yếu tố gây stress cho chó như thay đổi môi trường đột ngột, nhốt chuồng quá lâu cũng góp phần giúp hệ miễn dịch phục hồi và hoạt động hiệu quả hơn.

VI. Cách phòng ngừa và kiểm soát bệnh Demodex ở chó hiệu quả

Phòng bệnh hơn chữa bệnh là nguyên tắc vàng trong việc kiểm soát bệnh mò bao lông ở chó. Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn Demodex canis khỏi cơ thể chó, nhưng có thể ngăn chặn chúng bùng phát thành bệnh thông qua các biện pháp chăm sóc và quản lý hợp lý. Nền tảng của việc phòng bệnh là duy trì một hệ miễn dịch của chó khỏe mạnh. Điều này đạt được thông qua một chế độ dinh dưỡng đầy đủ, cân bằng, tiêm phòng đầy đủ các bệnh truyền nhiễm và tẩy giun định kỳ. Giảm thiểu stress cho chó bằng cách tạo một môi trường sống ổn định, sạch sẽ và cho chúng vận động thường xuyên. Vệ sinh thân thể là yếu tố quan trọng tiếp theo. Tắm cho chó định kỳ bằng các loại sữa tắm phù hợp, giữ cho bộ lông luôn khô ráo, sạch sẽ, đặc biệt là trong mùa hè nóng ẩm. Đối với công tác giống, cần có trách nhiệm cao. Không nên cho những con chó đã có tiền sử mắc bệnh Demodex toàn thân tham gia sinh sản, vì sự nhạy cảm với bệnh có thể di truyền cho thế hệ sau. Khi phát hiện các dấu hiệu ban đầu như chó bị rụng lông từng mảng nhỏ, cần đưa đến bác sĩ thú y ngay để được chẩn đoán và điều trị sớm. Việc cách ly chó bệnh với những con chó khỏe mạnh khác, đặc biệt là chó con và chó mẹ đang mang thai, cũng là cần thiết để hạn chế nguy cơ lây lan mầm bệnh trong môi trường sống tập thể.

6.1. Bí quyết duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh cho chó

Một hệ miễn dịch của chó mạnh mẽ là hàng rào phòng thủ tốt nhất chống lại Demodex. Hãy đảm bảo chó được ăn thức ăn chất lượng cao, phù hợp với lứa tuổi và giống loài. Thực hiện lịch tiêm phòng và tẩy giun nghiêm ngặt theo khuyến cáo của bác sĩ thú y. Cung cấp đủ nước sạch và tạo điều kiện cho chó vận động hàng ngày để nâng cao thể chất và giảm căng thẳng. Việc này giúp cơ thể chó luôn ở trạng thái tốt nhất để kiểm soát các mầm bệnh tiềm ẩn.

6.2. Vệ sinh chuồng trại và chăm sóc da lông đúng cách

Môi trường sống sạch sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh về da. Thường xuyên giặt giũ ổ nằm, chăn đệm và vệ sinh khu vực sinh hoạt của chó. Chải lông cho chó đều đặn để loại bỏ lông chết và giúp da thông thoáng. Tắm cho chó với tần suất hợp lý, tránh tắm quá nhiều làm mất đi lớp dầu tự nhiên bảo vệ da. Sau khi tắm, cần sấy khô hoàn toàn bộ lông, đặc biệt là với các giống chó lông dài, để ngăn ngừa nấm và vi khuẩn phát triển.

6.3. Quản lý giống và phát hiện bệnh sớm

Việc lựa chọn giống có trách nhiệm là biện pháp phòng bệnh mang tính lâu dài. Tránh nhân giống những cá thể có tiền sử bệnh Demodex thể nặng. Chủ nuôi cần thường xuyên kiểm tra da và lông của thú cưng. Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như chó bị rụng lông, da chó bị mẩn đỏ, hoặc chó bị ngứa, cần liên hệ ngay với phòng khám thú y để được tư vấn. Phát hiện và điều trị sớm sẽ giúp quá trình chữa bệnh nhanh hơn, hiệu quả hơn và ít tốn kém hơn.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khảo sát tình hình nhiễm bệnh mò bao lông do demodex spp trên chó tại địa bàn hà nội định loại bằng phương pháp sinh học phân tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN LỆ GIANG KHẢO SÁT TÌNH HÌNH NHIỄM BỆNH MÒ BAO LÔNG DO DEMODEX SPP TRÊN CHÓ TẠI ĐỊA BÀN HÀ NỘI, ĐỊNH LOẠI BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC PHÂN TỬ Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Bùi Khánh Linh NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 25 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Lệ Giang i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS. Bùi Khánh Linh, người đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Ký sinh trùng, Khoa Thú Y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Phòng khám và chăm sóc thú cưng Gaia đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 25 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Lệ Giang ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục bảng.vi Danh mục hình.

vii Trích yếu luận văn.viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới, ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của đề tài. Khái quát chung.

Vị trí demodex canis ký sinh trên chó trong hệ thống phân loại động vật học. Vòng đời phát triển. Đặc điểm dịch tễ của demodex canis gây bệnh trên chó. Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng bệnh do demodex canis trên chó.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Phương pháp pcr.

Phương pháp chiết tách dna. Mồi đặc hiệu sử dụng trong nghiên cứu. Cách tiến hành phản ứng pcr. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cúu.

Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh do demodex trên chó tại địa bàn hà nội 18 3. Mô tả đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của bệnh do demodex sp.

Định loại loài demodex sp. Đề xuất biện pháp phòng trị. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin.

Phương pháp kiểm tra và lấy mẫu trên da. Phương pháp quan sát, đánh giá vùng da tổn thương. Phương pháp phân loại loài demodex sp. Phương pháp phân loại giống chó nội và chó ngoại.

Phương pháp phân loại nhóm lông dài và ngắn ở chó. Phương pháp đánh giá mức độ gây bệnh của demodex canis trên chó qua biểu hiện lâm sàng. Mùa vụ trong năm. Quy định lứa tuổi chó.

Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Khảo sát tình hình nhiễm demodicosis trên chó tại địa bàn hà nội 22 4. Tỷ lệ mặc bệnh ngoài da trên chó nuôi ở địa bàn hà nội.

Kết quả chó mắc demodicosis theo các lứa tuổi. Kết quả chó mắc demodicosis theo tính biệt. Tỷ lệ truyền lây demodicosis từ mẹ sang con. Kết quả chó mắc bệnh demodicosis theo nguồn gốc (nội, ngoại) 25 4.

Kết quả chó mắc demodicosis theo kiểu lông (ngắn, dài). Kết quả chó mắc bệnh demodicosis theo mùa vụ. Sự phân bố vị trí vùng da mắc demodicosis trên cơ thể chó nuôi nhiễm bệnh 27 4. Định loại demodex sp.

Định loại demodex sp. Bằng phương pháp hình thái học. Định loại demodex canis bằng phương pháp sinh học phân tử. Mô tả bệnh lý lâm sàng của chó do demodex canis.

Đề xuất biện pháp phòng trị demodicosis. Phòng bệnh. Kết luận và kiến nghị. 41 Tài liệu tham khảo.

42 v DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Tỷ lệ mặc bệnh ngoài da trên chó nuôi ở địa bàn Hà Nội. Kết quả chó mắc Demodicosis theo các lứa tuổi. Kết quả chó mắc Demodicosis theo tính biệt.

Tỉ lệ chó con sinh ra nhiễm Demodex sp. Kết quả chó mắc bệnh Demodicosis theo nguồn gốc chó (nội, ngoại). Kết quả chó mắc Demodicosis theo kiểu lông (ngắn, dài). Kết quả chó mắc bệnh Demodicosis theo các tháng trong năm.

Sự phân bố vị trí nhiễm Demodex sp. Trên cơ thể chó. Các đặc trưng của Demodex sp trên các mẫu thu được. Biểu hiện lâm sàng các thể bệnh của chó mắc bệnh do Demodex sp.

Kết quả điều trị Demodicosis. 37 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Hình thái và các giai đoạn phát triển của Demodex canis. Vòng đời, vị trí kí sinh và sự truyền lây của Demodex canis.

Hình thái của ba loài Demodex. Demodex canis trên vi trường. Trứng điển hình của D. Kích thước đo được của 1 con Demodex canis.

Kết quả điện di trên gel Agarose 1,5%. Demodex canis gây rụng lông, da bị viêm, nhăn nheo và đóng vảy ở chó. Da chó bị lở loét, đóng vẩy và Demodex canis trên vi trường. gây ra các thể, triệu chứng trên chó.

Kết quả điều trị Demodicosis. 38 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Lệ Giang Tên Luận văn: Khảo sát tình hình nhiễm bệnh mò bao lông do Demodex spp trên chó tại địa bàn Hà Nội và định loại bằng phương pháp sinh học phân tử Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Xác định một số đặc điểm dịch tễ tại địa điểm nghiên cứu của bệnh mò bao lông gây ra bởi Demodex nhằm xác định khả năng gây bệnh để đưa ra biện pháp phòng chống hiệu quả căn bệnh. Định danh loài Demodex ký sinh ở chó tại Hà Nội dưới cấp độ sinh học phân tử. Phương pháp nghiên cứu Những chó mắc các bệnh về da đến khám và điều trị tại Phòng khám và chăm sóc Thú cưng Gaia sẽ được cạo da để kiểm tra sự có mặt của Demodicosis.

Xác định tỷ lệ nhiễm Demodex ở chó và xét mối tương quan về tỷ lệ nhiễm với độ tuổi, nguồn gốc, tính biệt, mùa vụ, tình trạng lông, khả năng truyền lây từ mẹ sang con. Định loại Demodex dựa vào đặc điểm hình thái. Định loại bằng phương pháp sinh học phân tử, sử dụng cặp mồi (Forward 5'- GACCCGGATTATTATGAGT-3',Reverse 5'-TTAGCTTAATCTTACACTAA-3') được thiết kế theo trình tự gen của gen D. canis ở GenBank (No.

Kết quả chính và kết luận Trong nghiên cứu này, tỷ lệ nhiễm Demodicosis trong tổng số các trường hợp bị bệnh về da ở chó tại Hà Nội là 44,2%. Bằng phương pháp sinh học phân tử đã xác định được chính xác loài gây Demodicosis trên chó tại địa bàn Hà Nội là Demodex canis, cùng với việc nghiên cứu các đặc điểm dịch tễ và đặc tính gây bệnh đã cho ta cái nhìn tổng quan về căn bệnh, từ đó có thể đưa ra biện pháp phòng trị thích hợp. viii THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyen Le Giang Thesis title: Prevalence of Demodicosis in dogs in Hanoi and Demodex spp. identification by molecular technology.

Major: Veterinary Medicine Code: 60 64 01 01 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives The main purposes of this study are to determine some epidemiological characteristics of Demodicosis in dogs and to give some methods of prevention and treatment this disease. Identificaion of Demodex spp. in dogs in Hanoi by molecular technology. Materials and Methods Skin of dogs that show skin diseases lesion were checked under microscope for Demodicosis at Gaia Pets Clinic & Resort.

Identify the prevalence of Demodicosis in dogs by age, gender, origin, season, hair condition, ability to transmit from mother to puppy. Morphological identificaion of Demodex spp. MolecularidentificationbyusingForwardprimer5'- GACCCGGATTATTATGAGT-3'andReverseprimer5'- TTAGCTTAATCTTACACTAA-3’, were published on GenBank (No.AB080667) Main findings and conclusions This study show that the prevalence of Demodicosis in dogs were infected with skin disease are 44. By molecular idnetification, has identified the exact cause of Demodicosis in dogs in Hanoi was Demodex canis.

Some epidermiological characteristics of Demodicosis in dogs in Hanoi were mentioned. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Chó là loài động vật được thuần hóa từ rất sớm và được nuôi phổ biến ở khắp các nước trên thế giới. Chúng được biết là loài động vật thông minh, dũng cảm, trung thành và gần gũi với con người. Xã hội ngày càng phát triển, cuộc sống của con người ngày càng được nâng cao thì các chú chó được nuôi trong các gia đình cũng được quan tâm chăm sóc nhiều hơn, bởi lúc này chúng không chỉ đơn thuần là vật nuôi trong nhà, mà chiếm vị trí là một người bạn, một thành viên trong gia đình hay còn là người đồng nghiệp khi được huấn luyện để đảm nhiệm những công việc như dẫn đường cho người mù, cứu hộ cứu nạn, tìm kiếm điều tra tội phạm.

Nước ta cũng có truyền thống nuôi chó từ xa xưa. Ngoài các giống chó nội được nuôi từ lâu đời thì gần đây có rất nhiều giống chó ngoại được nhập vào nước ta làm phong phú thêm về chủng loại và số lượng các giống chó. Tuy nhiên, chó là loài động vật rất mẫn cảm với các tác nhân gây bệnh, số lượng chó tăng thì vấn đề về dịch bệnh cũng tăng cao gây thiệt hại không nhỏ cho người chăn nuôi. Chó có thể mắc nhiều bệnh khác nhau như: bệnh nội khoa, ngoại khoa, sinh sản, truyền nhiễm và kí sinh trùng.

Trong các bệnh trên thì kí sinh trùng là bệnh tương đối phổ biến trên chó. Ghẻ trứng cá hay mò bao lông (Demodicosis) là một trong số các bệnh kí sinh trùng trên chó do Demodex spp. ký sinh trong bao nang lông và tuyến bã nhờn của da gây viêm ngứa và tổn thương da, làm giảm sút sức đề kháng của vật nuôi dẫn đến những bệnh kế phát nguy hiểm khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ