Tổng quan về luận án

Sự chuyển dịch kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau hơn 35 năm Đổi mới đã mang lại những bước nhảy vọt cho nền kinh tế Việt Nam: quy mô kinh tế tăng gấp 12 lần, thu nhập bình quân đầu người tăng 8,3 lần, tỷ lệ hộ nghèo giảm từ 58% (năm 1993) xuống còn 2,23% (năm 2021). Với hơn 786 nghìn doanh nghiệp tư nhân đóng góp tới 46% GDP mỗi năm giai đoạn 2016–2021, cơ cấu kinh tế đã có sự biến chuyển căn bản. Tuy nhiên, sự xuất hiện bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư gắn liền với mô hình kinh tế tuần hoàn, kinh tế chia sẻ và đặc biệt là kinh tế nền tảng (Gig Economy) – như lái xe công nghệ qua ứng dụng Grab, Be, nhân viên giao hàng (shipper), bán hàng trực tuyến – đã làm tái định hình sâu sắc cấu trúc việc làm. Theo số liệu thống kê, tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức (PCT) tại Việt Nam chiếm 68,5% lực lượng lao động vào năm 2021 và duy trì ở mức 64,9% vào năm 2023. Đây là một tỷ trọng rất lớn, phản ánh thực tế rằng phần lớn lực lượng lao động xã hội vẫn nằm ngoài phạm vi bao phủ bảo vệ toàn diện của pháp luật lao động truyền thống.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu nằm ở sự bất cập mang tính cấu trúc của khung pháp lý hiện hành. Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 2019 dù đã có bước đột phá mở rộng phạm vi áp dụng đối với "người làm việc không có quan hệ lao động" (Khoản 1 Điều 2), nhưng quy định tại Khoản 3 Điều 220 rằng: “...người làm việc không có quan hệ lao động do các văn bản pháp luật khác quy định nhưng tùy từng đối tượng mà được áp dụng một số quy định trong Bộ luật này” hoàn toàn thiếu các văn bản hướng dẫn thi hành cụ thể, khiến quy phạm này dừng lại ở "ý nghĩa biểu tượng và tuyên ngôn pháp lý". Thực trạng thực thi cho thấy những lỗ hổng nghiêm trọng: năm 2022 có gần 79% người lao động (NLĐ) có việc làm PCT không có hợp đồng lao động (HĐLĐ) hoặc không có HĐLĐ bằng văn bản, và 97,8% NLĐ có việc làm PCT không tham gia bất kỳ loại hình bảo hiểm xã hội (BHXH) nào (trong đó 35,5% là lao động làm công ăn lương).

Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu và 03 giả thuyết khoa học:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Cơ sở lý luận và bản chất pháp lý của việc bảo vệ quyền lợi của NLĐ có việc làm PCT trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là gì?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Khung pháp luật thực định Việt Nam hiện nay và thực tiễn thực hiện quyền làm việc, quyền thu nhập, quyền thời giờ làm việc/nghỉ ngơi và quyền an sinh xã hội của lao động PCT đang tồn tại những rào cản, xung đột và khoảng trống nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Những giải pháp lập pháp và cơ chế thực thi mang tính khả thi nào cần được thiết lập nhằm bảo đảm quyền lợi thỏa đáng cho NLĐ có việc làm PCT và thúc đẩy quá trình chính thức hóa việc làm?

Tương ứng với đó là các giả thuyết:

  • Giả thuyết 1 (H1): Tính chất phi chính thức của việc làm bắt nguồn từ các đặc tính nội tại của quan hệ việc làm và sự bất cập của cơ chế điều chỉnh pháp luật chứ không phụ thuộc tuyệt đối vào tư cách pháp nhân của đơn vị sản xuất kinh doanh.
  • Giả thuyết 2 (H2): Thực trạng vi phạm và xâm hại quyền lợi của NLĐ có việc làm PCT xuất phát từ sự thiếu đồng bộ giữa BLLĐ năm 2019 với Luật BHXH, Luật An toàn vệ sinh lao động và sự thiếu hụt các thiết chế thanh tra, chế tài xử lý vi phạm hành chính đối với các quan hệ lao động phi truyền thống.
  • Giả thuyết 3 (H3): Việc hoàn thiện quy chế pháp lý đối với việc làm PCT theo hướng phân tầng bảo hộ (dựa trên các quyền lao động cơ bản theo chuẩn mực quốc tế) sẽ bảo vệ hữu hiệu nhóm yếu thế và tạo động lực chuyển dịch sang khu vực chính thức.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên cơ sở thuyết Quyền con người (Human Rights Theory), thuyết Việc làm bền vững (Decent Work Agenda của ILO), và lý thuyết Quản trị rủi ro xã hội (Social Risk Management). Nghiên cứu định vị phạm vi thời gian từ năm 2020 đến nay (đối sánh với giai đoạn từ năm 2016), bao quát cả nhóm lao động PCT có quan hệ lao động và không có quan hệ lao động trên phạm vi toàn quốc.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu (streams) chính về lao động phi chính thức và bảo vệ quyền lợi của nhóm đối tượng này:

Dòng nghiên cứu 1: Nhận diện và tiếp cận kinh tế - an sinh đối với khu vực phi chính thức. Nhiều học giả trong nước tiếp cận khái niệm lao động PCT một cách gián tiếp thông qua khu vực kinh tế hoặc đặc thù nhóm xã hội, tiêu biểu như Đồng Quốc Đạt (2008), Lư Nguyễn Xuân Vũ (2010), Lưu Bích Ngọc và Nguyễn Thị Thiềng (2011), Nguyễn Xuân Mai và Trần Nguyệt Minh Thu (2014). Ở bình diện quốc tế, các nghiên cứu tập trung vào rào cản tài chính, năng suất thấp và rủi ro nghề nghiệp, chẳng hạn như Goetz (2022) nghiên cứu lao động phi chính thức ngành khai khoáng thủ công tại Tanzania; Dina Adei và cộng sự (2021) phân tích chi phí kinh tế do tai nạn và bệnh nghề nghiệp của thợ hàn phi chính thức tại Ghana; Veronica Peprah, Daniel Buor và David Forkuor (2019) chỉ ra 30,9% phụ nữ làm việc PCT tại Kumasi Metropolis (Ghana) đối mặt với khủng hoảng thiếu vốn, thuế phí cao và bẫy pháp lý; hay Salmon Mugoda và cộng sự (2020) nghiên cứu cấu trúc khu vực PCT tại Uganda với vòng luẩn quẩn trình độ học vấn thấp và không có kỹ năng. Hạn chế chung của dòng nghiên cứu này là tiếp cận thuần túy xã hội học hoặc kinh tế học, xem lao động PCT chỉ là yếu tố phụ thuộc của đơn vị sản xuất kinh doanh phi chính thức.

Dòng nghiên cứu 2: Lý luận về bảo vệ quyền của người lao động và bảo đảm quyền con người. Các công trình tiêu biểu của Võ Khánh Vinh (2011), Phạm Công Trứ (2011), Lê Thị Hoài Thu (2013), Phạm Thị Thúy Nga và Phạm Công Trứ (2015), Trần Nguyên Cường (2016), Phạm Hoàng Linh (2019) đã hệ thống hóa các chuẩn mực quyền con người trong lao động theo Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR 1966), Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền (UDHR 1948). Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khu vực có quan hệ lao động truyền thống hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, chưa giải quyết thấu đáo quy chế pháp lý của nhóm lao động không có hợp đồng lao động hoặc lao động trên nền tảng số.

Dòng nghiên cứu 3: Thực trạng pháp lý và cơ chế bảo vệ lao động phi chính thức. Các công trình của Đỗ Minh Khuê và cộng sự (2007), Ngô Thị Kim Dung (2014), Đoàn Thị Thu Hương (2015), Nguyễn Quỳnh Phương (2018), Phạm Thị Đam (2019), Phan Thị Lam Hồng (2021) và đặc biệt là Phạm Thị Thu Lan (2021) đã chỉ ra các rào cản về chính sách BHXH tự nguyện, BHYT và tình trạng lách luật qua hợp đồng dịch vụ. Điểm tranh luận lý thuyết nổi bật diễn ra giữa hai trường phái:

  • Trường phái 1 (Thuần nhất hóa & Chuyển dịch): Đại diện bởi một số chuyên gia kinh tế cho rằng mục tiêu cốt lõi là xóa bỏ khu vực PCT thông qua việc bắt buộc đăng ký kinh doanh và xử phạt hành chính nhằm chuyển hóa hoàn toàn sang khu vực chính thức.
  • Trường phái 2 (Luật hóa & Phân tầng bảo hộ): Được ủng hộ bởi Phạm Thị Thu Lan (2021) và các báo cáo của ILO (2016, 2021), lập luận rằng việc làm PCT là thực thể khách quan tất yếu của các nền kinh tế đang phát triển; do đó, pháp luật cần thừa nhận, "luật hóa" và thiết lập sàn an sinh tối thiểu để bảo vệ quyền cơ bản trước khi đặt mục tiêu chính thức hóa hoàn toàn.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế như Luz A. Flórez (2018) về tính phi hiệu quả trong tìm kiếm việc làm tại Colombia và Maranatha Wijayaningtyas và cộng sự (2022) về lao động xây dựng phi chính thức tại Indonesia trong đại dịch Covid-19, luận án của Nguyễn Thị Thu Hoài đã định vị chính xác khoảng trống: Xây dựng một lý thuyết pháp lý hoàn chỉnh về "người lao động có việc làm phi chính thức", tách biệt tính chất PCT của việc làm khỏi khái niệm khu vực kinh tế PCT, từ đó thiết kế cơ chế bảo vệ quyền lợi đa chiều bằng các phương thức pháp lý của Nhà nước Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra những bước tiến mang tính đột phá cho khoa học pháp lý lao động tại Việt Nam thông qua việc mở rộng và tái định nghĩa các phạm trù cơ bản:

Thứ nhất, luận án đóng góp vào hệ thống lý luận khái niệm khoa học về Việc làm phi chính thức:

“Việc làm phi chính thức là việc làm có thể có hoặc không có quan hệ lao động và người lao động làm công việc đó không được đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hoặc không được giao kết, thực hiện hợp đồng lao động theo luật định hoặc không được pháp luật lao động bảo vệ đầy đủ.”

Định nghĩa này đã giải phóng tư duy pháp lý khỏi sự trói buộc truyền thống vào khái niệm "khu vực kinh tế", chỉ ra rằng việc làm PCT tồn tại khách quan ngay trong lòng các doanh nghiệp chính thức (thông qua việc trốn đóng BHXH, giao kết sai loại HĐLĐ) lẫn khu vực kinh tế không chính thức.

Thứ hai, luận án hoàn thiện khái niệm bản chất về Người lao động:

“Người lao động là những người từ đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động, tham gia hoặc có nhu cầu tham gia vào ít nhất một hoạt động lao động để tìm kiếm thu nhập và lợi ích hợp pháp, trừ một số công việc và nơi làm việc yêu cầu phải đủ 18 tuổi và công việc nhẹ theo luật định thì độ tuổi lao động có thể dưới 15 tuổi.”

Khái niệm này mở rộng chủ thể NLĐ mà không bắt buộc phải có sự hiện diện đối xứng của chủ thể "Người sử dụng lao động" (NSDLĐ), tạo tiền đề lý luận công nhận những người tự tạo việc làm, lao động tự do, lao động nền tảng công nghệ đều mang tư cách NLĐ được pháp luật bảo vệ.

Thứ ba, luận án xác lập khái niệm Người lao động có việc làm phi chính thức:

“Người lao động có việc làm phi chính thức là những người có khả năng lao động, tham gia vào ít nhất một hoạt động lao động để tìm kiếm thu nhập và lợi ích hợp pháp mà ở đó có thể có hoặc không có quan hệ lao động và người lao động làm công việc đó không được đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hoặc không được giao kết, thực hiện hợp đồng lao động theo luật định hoặc không được pháp luật lao động bảo vệ đầy đủ.”

Luận án phân loại cấu trúc đối tượng này dựa trên 05 vị thế việc làm chuẩn hóa theo ILO/ICLS: (1) Chủ cơ sở; (2) Người tự làm; (3) Lao động gia đình không hưởng lương; (4) Xã viên hợp tác xã; (5) Lao động làm công hưởng lương phi chính thức. Đồng thời, quy về 02 nhóm cơ bản: nhóm có quan hệ lao động và nhóm không có quan hệ lao động (lao động độc lập/tự tạo việc làm).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Luật học, Xã hội học pháp luật và Kinh tế học lao động dựa trên 03 trụ cột lý thuyết:

  1. Thuyết Quyền con người trong lao động (Human Rights at Work): Xem quyền làm việc, quyền an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ), quyền được hưởng lương công bằng và an sinh xã hội là các quyền con người cơ bản bất khả xâm phạm, ghi nhận tại ICCPR 1966, ICESCR 1966 và CEDAW 1979.
  2. Thuyết Việc làm bền vững của ILO (Decent Work Agenda): Thiết lập 04 trụ cột gồm: tiêu chuẩn lao động cơ bản, việc làm thỏa đáng, an sinh xã hội toàn dân và đối thoại xã hội.
  3. Thuyết Phân tầng bảo hộ pháp lý (Tiered Legal Protection Framework): Tiếp cận bảo hộ theo mức độ can thiệp: tầng quyền tuyệt đối áp dụng cho toàn bộ người lao động (ATVSLĐ, cấm lao động cưỡng bức, mức lương đủ sống tối thiểu) và tầng quyền phụ thuộc vào quan hệ hợp đồng (chế độ sa thải, trợ cấp mất việc, bảo hiểm thất nghiệp).

Khung phân tích đặt ra các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng đối với các hoạt động kinh tế hợp pháp, loại trừ các hoạt động kinh tế phi pháp/tội phạm; phân định rõ giữa lao động việc làm thực tế và các hoạt động tình nguyện phi kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng triết học hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp với phép biện chứng duy vật và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Nghiên cứu khai thác sâu sắc:

  • Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến: Phân tích mối liên hệ tương tác hữu cơ giữa sự phát triển của nền kinh tế số, cơ chế thị trường với sự gia tăng của các hình thức việc làm phi tiêu chuẩn và tính bấp bênh của lao động PCT.
  • Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập: Giải mã mâu thuẫn nội tại giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của người sử dụng lao động/các công ty công nghệ nền tảng và quyền lợi cơ bản về tiền lương, an toàn, bảo hiểm của NLĐ.
  • Các cặp phạm trù bản chất – hiện tượng, nguyên nhân – kết quả: Làm rõ bản chất của mối quan hệ lao động bị che giấu dưới vỏ bọc hợp đồng dịch vụ thương mại hoặc hợp tác kinh doanh.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu triển khai qua 4 tầng kiểm chứng đa chiều (Triangulation):

  1. Tam giác hóa lý thuyết (Theoretical Triangulation): Đối chiếu giữa lý luận quyền con người của phương Tây, các công ước quốc tế của ILO/Liên hợp quốc với hệ thống quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam (Văn kiện Đại hội XIII) và tư tưởng Hồ Chí Minh về bảo đảm an sinh xã hội, an ninh con người.
  2. Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp giữa phương pháp phân tích quy phạm pháp luật (Legal Normative Analysis), phương pháp luật học so sánh (Comparative Law) đối chiếu với các khuyến nghị ICLS 15, ICLS 20 của ILO và luật pháp các nước đang phát triển, cùng phương pháp phân tích thứ cấp dữ liệu thống kê kinh tế - xã hội.
  3. Phương pháp nghiên cứu điển hình (Case Studies): Đi sâu vào các nhóm ngành đặc thù có mức độ phi chính thức hóa cao: lao động nền tảng công nghệ (Grab, Be), lao động giúp việc gia đình, lao động di cư nội địa, và lao động trong các làng nghề, hộ sản xuất phi nông nghiệp.

Data và phân tích

Luận án khai thác bộ dữ liệu đa nguồn mang tính đại diện cao:

  • Dữ liệu vĩ mô chính thức: Số liệu từ các Cuộc điều tra lao động việc làm quốc gia của Tổng cục Thống kê giai đoạn 2016–2023; Báo cáo lao động phi chính thức năm 2015, 2020, 2021, 2022 của Tổng cục Thống kê và ILO; số liệu thanh tra, báo cáo tai nạn lao động và BHXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (LĐ-TB&XH) giai đoạn 2019–2022.
  • Xử lý và tổng hợp dữ liệu: Các ma trận đối chiếu pháp lý giữa BLLĐ 2012, BLLĐ 2019, Luật BHXH 2014, Luật ATVSLĐ 2015 và Luật Việc làm 2013; bảng thống kê vi phạm hành chính (VPHC) và các quyết định xử phạt vi phạm hành chính (QĐXPVPHC) trong lĩnh vực lao động; bảng biểu cấu trúc lao động, tỷ lệ bao phủ BHXH và phân tích nguyên nhân tai nạn lao động trong khu vực có quan hệ lao động và không có quan hệ lao động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự thất bại mang tính hệ thống của chế độ BHXH tự nguyện đối với lao động PCT: Dữ liệu thực chứng cho thấy có tới 97,8% NLĐ có việc làm PCT không tham gia bất kỳ loại hình BHXH nào (năm 2022). Nguyên nhân cốt lõi là chính sách BHXH tự nguyện chỉ cung cấp 02 chế độ (hưu trí và tử tuất), hoàn toàn triệt tiêu các chế độ ngắn hạn có nhu cầu cấp thiết nhất như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp; mức đóng cao trong khi mức hỗ trợ từ ngân sách nhà nước còn mang tính tượng trưng.
  2. Hiện tượng "quan hệ lao động bị che giấu" (Disguised Employment Relationship) bùng nổ trong nền kinh tế số: Các doanh nghiệp công nghệ (gọi xe, giao hàng) sử dụng thuật toán để phân công công việc, định giá cước, quản lý hành vi và áp dụng chế tài đối với tài xế nhưng lại xác lập "hợp đồng đối tác/hợp tác kinh doanh", tước đoạt hoàn toàn quyền được giao kết HĐLĐ, quyền được đóng BHXH bắt buộc và quyền hưởng lương tối thiểu của lao động.
  3. Thực trạng giao kết hợp đồng sai lệch nhằm trốn tránh nghĩa vụ pháp lý: Gần 79% NLĐ có việc làm PCT không có HĐLĐ văn bản. Tình trạng NSDLĐ lách luật bằng cách ký hợp đồng dịch vụ, hợp đồng khoán việc, hợp đồng thời hạn dưới 3 tháng để làm công việc thường xuyên diễn ra phổ biến mà thiếu vắng sự kiểm tra, can thiệp kịp thời từ cơ quan quản lý.
  4. Bất bình đẳng kép đối với lao động nữ và lao động di cư phi chính thức: Phụ nữ và lao động di cư chiếm tỷ lệ áp đảo trong các công việc PCT dễ bị tổn thương (giúp việc gia đình, hàng rong, gia công tại nhà). Họ bị hạn chế tiếp cận y tế, trường học tại nơi tạm trú, phải chi trả giá điện nước sinh hoạt cao hơn quy định, và đối mặt với rủi ro mất việc làm, tai nạn lao động mà không nhận được bất kỳ khoản bồi thường hay trợ cấp nào.
  5. Khoảng trống pháp lý tại Điều 220 BLLĐ năm 2019: Việc không ban hành được Nghị định quy định chi tiết việc áp dụng các điều khoản của BLLĐ đối với người làm việc không có quan hệ lao động đã làm vô hiệu hóa trên thực tế nỗ lực mở rộng phạm vi điều chỉnh của luật pháp lao động.

Implications đa chiều

Về mặt lý luận: Nghiên cứu cung cấp một luận thuyết vững chắc khẳng định rằng pháp luật lao động hiện đại không thể tiếp tục chỉ dựa trên nền tảng "khái niệm quan hệ lao động truyền thống dựa trên sự phụ thuộc pháp lý thuần túy" mà phải chuyển dịch sang tiếp cận "sự phụ thuộc kinh tế" (economic dependence) và nguyên tắc bảo vệ quyền con người của mọi chủ thể cung ứng sức lao động.

Về mặt lập pháp và chính sách: Luận án vạch ra lộ trình 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Sửa đổi, bổ sung BLLĐ năm 2019: Ban hành Nghị định hướng dẫn Khoản 3 Điều 220, định danh rõ tiêu chí nhận diện "quan hệ lao động thực tế" dựa trên quyền kiểm soát của bên thuê mướn lao động; mở rộng áp dụng bắt buộc quy chuẩn ATVSLĐ cho toàn bộ lao động phi chính thức.
  2. Cải cách Luật BHXH: Thiết kế gói BHXH tự nguyện linh hoạt, bổ sung chế độ trợ cấp thai sản, ốm đau ngắn hạn; quy định cơ chế đóng BHXH bắt buộc đa tầng đối với lao động nền tảng công nghệ (chia sẻ trách nhiệm đóng giữa doanh nghiệp nền tảng, khách hàng và tài xế).
  3. Tái cấu trúc thiết chế thanh tra và tài phán lao động: Trao quyền cho Thanh tra lao động kiểm tra, xử phạt đối với các cơ sở phi chính thức; thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp lao động đơn giản, nhanh chóng tại Tòa án hoặc Trọng tài lao động cho lao động không có HĐLĐ bằng văn bản.
  4. Chính sách chuyển đổi và an sinh xã hội bổ trợ: Đơn giản hóa thủ tục đăng ký hộ kinh doanh cá thể; cung cấp tín dụng vi mô ưu đãi; bãi bỏ rào cản cư trú trong tiếp cận BHYT và các dịch vụ công cơ bản tại đô thị.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế về dữ liệu định lượng: Do tính chất đặc thù "ngầm", khó quan sát và biến động liên tục của khu vực phi chính thức, các số liệu thống kê chủ yếu dựa trên các cuộc điều tra mẫu của Tổng cục Thống kê và ước lượng từ các tổ chức quốc tế, chưa phản ánh hết mức độ của các loại hình việc làm phi chính thức mới xuất hiện trong các nền tảng xuyên biên giới.
  • Hạn chế về phạm vi nghề nghiệp: Luận án chưa thể bao quát sâu sắc toàn bộ các ngành nghề kinh tế phi chính thức đặc thù cao (như lao động làm việc trên không gian mạng quốc tế, lao động sáng tạo nội dung tự do, lao động giúp việc gia đình theo giờ qua app).
  • Hướng nghiên cứu tương lai: (1) Nghiên cứu cơ chế điều chỉnh pháp lý đối với việc quản trị lao động bằng thuật toán (Algorithmic Management) trong kinh tế Gig; (2) Đánh giá tác động tài khóa và mô hình toán bảo hiểm khi mở rộng các gói BHXH ngắn hạn cho lao động phi chính thức; (3) Nghiên cứu so sánh pháp luật lao động xuyên quốc gia trong việc định danh tư cách người lao động của tài xế công nghệ tại khu vực Đông Nam Á (ASEAN).

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Luận án là công trình tiến sĩ chuyên khảo có tính hệ thống và toàn diện bậc nhất về mặt luật học đối với vấn đề bảo vệ quyền lợi của NLĐ có việc làm PCT tại Việt Nam, cung cấp hệ thống khái niệm, phạm trù chuẩn mực làm tài liệu tham khảo cốt lõi cho các cơ sở nghiên cứu và đào tạo luật kinh tế, luật lao động và an sinh xã hội.
  • Đóng góp vào quá trình lập pháp: Luận án cung cấp các luận cứ khoa học và thực tiễn trực tiếp phục vụ cho quá trình sửa đổi Luật BHXH (năm 2024), sửa đổi Luật Việc làm, hoàn thiện các Nghị định hướng dẫn BLLĐ năm 2019 và đề xuất khung pháp lý quản lý nền kinh tế số.
  • Tác động kinh tế - xã hội: Các giải pháp đề xuất nếu được thể chế hóa sẽ trực tiếp cải thiện đời sống, thu nhập, giảm thiểu tai nạn lao động và mở rộng lưới an sinh xã hội cho hơn 33 triệu lao động phi chính thức tại Việt Nam, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững và công bằng xã hội.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Luật: Kế thừa hệ thống lý luận hoàn chỉnh, các khoảng trống nghiên cứu đã được định hình và nguồn tài liệu trích dẫn phong phú về pháp luật lao động so sánh.
  • Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách (Quốc hội, Bộ LĐ-TB&XH, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam): Tiếp nhận hệ thống giải pháp lập pháp được luận giải khoa học và các kiến nghị điều chỉnh chính sách cụ thể có tính khả thi cao.
  • Cơ quan tư pháp và thực thi pháp luật (Tòa án nhân dân, Thanh tra Lao động, Cơ quan BHXH): Tham khảo căn cứ thực tiễn để giải quyết các tranh chấp lao động phi truyền thống và nâng cao hiệu lực thanh tra, xử phạt vi phạm hành chính.
  • Các tổ chức đại diện người lao động và tổ chức phi chính phủ (NGOs): Sử dụng các phát hiện thực chứng để thúc đẩy vận động chính sách, hỗ trợ pháp lý và bảo vệ quyền lợi cho nhóm lao động yếu thế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã giải phóng khái niệm "Việc làm phi chính thức" và "Người lao động có việc làm phi chính thức" khỏi sự phụ thuộc vào khái niệm "Khu vực kinh tế phi chính thức", xây dựng định nghĩa dựa trên 03 dấu hiệu cốt lõi: không có BHXH bắt buộc, không giao kết/thực hiện HĐLĐ đúng luật định, hoặc không được bảo vệ đầy đủ. Luận án đã mở rộng Thuyết Quyền con người trong lao độngThuyết Việc làm bền vững của ILO, chứng minh rằng quyền được bảo vệ không phụ thuộc vào hình thức hợp đồng mà phụ thuộc vào bản chất của hành vi cung ứng sức lao động.

2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì? Trả lời: Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận đơn ngành thuần túy xã hội học (khảo sát mô tả) hoặc thuần túy luật học phân tích điều văn bản bản, luận án đã phối hợp liên ngành: kết hợp chặt chẽ giữa phép biện chứng duy vật (phân tích mâu thuẫn lợi ích tư bản - lao động), tam giác hóa dữ liệu thực chứng vĩ mô 8 năm (2016–2023) với phương pháp so sánh luật học đối chiếu các chuẩn mực quốc tế (ICLS 15, ICLS 20, các công ước ILO 87, 98, 102).

3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn lớn nhất của luận án là gì? Trả lời: Phát hiện về mức độ bao phủ BHXH cực thấp (97,8% lao động PCT không có bất kỳ loại hình BHXH nào), trong đó có tới 35,5% lao động làm công ăn lương PCT bị gạt ra ngoài hệ thống BHXH bắt buộc do sự lách luật trắng trợn của NSDLĐ (ký hợp đồng dịch vụ, hợp đồng khoán). Điều này chỉ ra rằng tính chất phi chính thức tại Việt Nam hiện nay không chỉ do nghèo đói hay tự phát, mà còn do sự thất bại trong cơ chế giám sát thực thi pháp luật.

4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn để nhân rộng nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Luận án thiết lập khung tiêu chí 5 biến số định danh lao động phi chính thức (theo chuẩn thống kê quốc tế ICLS) kết hợp với ma trận đánh giá 4 nhóm quyền cơ bản (quyền làm việc, quyền thu nhập, quyền thời giờ làm việc/nghỉ ngơi, quyền an sinh xã hội), cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để khảo sát, đánh giá thực trạng tại bất kỳ địa phương hoặc ngành nghề kinh tế cụ thể nào.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào từ công trình này? Trả lời: Luận án đặt nền móng cho 3 hướng nghiên cứu trọng điểm giai đoạn 2025–2035: (1) Khung khổ pháp lý bảo vệ lao động trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và kinh tế nền tảng xuyên biên giới; (2) Cơ chế thiết lập sàn an sinh xã hội toàn dân gắn với mã định danh công dân và tài khoản an sinh điện tử; (3) Chuyển đổi mô hình thanh tra lao động từ tiền kiểm hành chính sang giám sát dữ liệu số và đánh giá rủi ro thuật toán.

Kết luận

  1. Luận án đã giải quyết căn cơ và đồng bộ các vấn đề lý luận về việc làm phi chính thức và bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức, xác lập hệ thống khái niệm chuẩn mực phù hợp với bối cảnh kinh tế số và chuẩn mực quốc tế.
  2. Cung cấp bức tranh toàn cảnh, chân thực với các số liệu thực chứng sắc bén về thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền làm việc, thu nhập, điều kiện lao động và an sinh xã hội của lao động phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2016–2023.
  3. Vạch trần các khoảng trống lập pháp và sự thiếu hiệu quả của các thiết chế bảo vệ hiện hành, đặc biệt là sự bất cập trong quy định tại Khoản 3 Điều 220 BLLĐ năm 2019 và sự kém hấp dẫn của chính sách BHXH tự nguyện.
  4. Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện, có tính đột phá và khả thi cao từ cấp độ hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật (BLLĐ, Luật BHXH, Luật Việc làm) đến đổi mới cơ chế thanh tra, tư pháp và chính sách an sinh bổ trợ.
  5. Mở ra bước ngoặt tư duy pháp lý mới: chuyển từ mô hình quản trị lao động dựa trên sự kiểm soát hành chính sang mô hình bảo đảm quyền con người, thúc đẩy việc làm bền vững và chính thức hóa việc làm một cách bền vững trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.