Bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức theo pháp luật Việt Nam hiện nay

Tài liệu nghiên cứu Bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức theo pháp luật việt nam hiện nay, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

2024

201
12
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu

1.3. Lý thuyết, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ VIỆC LÀM PHI CHÍNH THỨC VÀ PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ VIỆC LÀM PHI CHÍNH THỨC

2.1. Những vấn đề lý luận về bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức

2.2. Lý luận pháp luật về bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ VIỆC LÀM PHI CHÍNH THỨC VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức

3.2. Thực trạng quy định pháp luật về các phương thức pháp lý của Nhà nước trong bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức và thực tiễn thực hiện

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ VIỆC LÀM PHI CHÍNH THỨC

4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức

4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức

4.3. Các giải pháp khác góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức

4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Lợi Lao Động Phi Chính Thức Ở VN 55 ký tự

Việt Nam đã đạt được những thành tựu kinh tế ấn tượng sau 35 năm đổi mới. Quy mô kinh tế tăng gấp 12 lần, thu nhập bình quân đầu người tăng 8,3 lần. Tuy nhiên, một bộ phận lớn người lao động vẫn làm việc trong khu vực phi chính thức (PCT). Theo thống kê năm 2023, có tới 64,9% lực lượng lao động làm việc trong khu vực này. Việc làm phi chính thức tuy góp phần giải quyết việc làm và thu nhập, nhưng thường đi kèm với nhiều thiệt thòi. Người lao động PCT thường không có hợp đồng lao động, ít được tham gia bảo hiểm xã hội, và gặp nhiều rủi ro về tai nạn lao độngbệnh nghề nghiệp. Các quy định pháp luật hiện hành còn nhiều bất cập, chưa đảm bảo đầy đủ quyền lợi người lao động. Luận án này tập trung nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo vệ quyền lợi của người lao động PCT theo pháp luật Việt Nam hiện nay. Nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài “Bảo vệ quyền lợi của người lao động có việc làm phi chính thức theo pháp luật Việt Nam hiện nay” làm đề tài nghiên cứu cho luận án tiến sỹ luật học.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Lao Động Phi Chính Thức Ở Việt Nam

Lao động phi chính thức đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh phát triển nhanh chóng và đa dạng hóa các hình thức việc làm. Việc làm PCT không chỉ là nguồn thu nhập cho một bộ phận lớn dân số mà còn đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, tạo ra các cơ hội việc làm linh hoạt và đáp ứng nhu cầu thị trường.Tuy nhiên, lao động PCT thường phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm thiếu hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội, và các quyền lợi lao động cơ bản khác, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện khung pháp luật lao động để bảo vệ quyền lợi người lao động PCT.

1.2. Tổng Quan Các Nghiên Cứu Về Quyền Của Lao Động Phi Chính Thức

Các nghiên cứu về quyền lợi của người lao động PCT đã chỉ ra nhiều vấn đề quan trọng. Một số nghiên cứu tập trung vào việc xác định các hình thức lao động PCT phổ biến tại Việt Nam, như lao động tự do, lao động thời vụ, và lao động giúp việc gia đình. Các nghiên cứu khác đánh giá hiệu quả của các chính sách lao động hiện hành trong việc bảo vệ quyền của người lao động PCT. Một số nghiên cứu còn so sánh pháp luật Việt Nam với các tiêu chuẩn quốc tế về quyền lao động để tìm ra các khoảng trống và đề xuất các giải pháp cải thiện. Hướng nghiên cứu cần được tiếp tục trong luận án.

II. Bất Cập Pháp Lý Về Quyền Lợi Cho Lao Động Tự Do 58 ký tự

Mặc dù Nhà nước đã quan tâm đến việc bảo vệ quyền lợi của người lao động PCT, thực tế quyền lợi của họ vẫn chưa được thực hiện đầy đủ. Các quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 (BLLĐ) chỉ áp dụng trên cơ sở có mối quan hệ lao động. Do đó, chỉ một phần lao động PCT (lao động làm công ăn lương) được áp dụng. Những người lao động tự do không có quan hệ lao động thì không được áp dụng. Khoản 3 Điều 220 BLLĐ năm 2019 quy định: “…người làm việc không có quan hệ lao động do các văn bản pháp luật khác quy định nhưng tùy từng đối tượng mà được áp dụng một số quy định trong Bộ luật này” nhưng lại không có hướng dẫn chi tiết điều khoản này. Điều này gây khó khăn trong việc thực hiện trên thực tế. Một số chuyên gia đánh giá rằng quy định về đối tượng áp dụng với người làm việc không có quan hệ lao động trong Khoản 1 Điều 2 BLLĐ năm 2019 dường như mang nhiều ý nghĩa biểu tượng và tuyên ngôn pháp lý.

2.1. Hạn Chế Của BLLĐ 2019 Đối Với Lao Động Phi Chính Thức

Bộ luật Lao động 2019 (BLLĐ) là văn bản pháp lý quan trọng điều chỉnh quan hệ lao động ở Việt Nam. Tuy nhiên, việc áp dụng BLLĐ đối với lao động phi chính thức vẫn còn nhiều hạn chế. BLLĐ chủ yếu tập trung vào người lao độnghợp đồng lao độngquan hệ lao động rõ ràng, trong khi phần lớn lao động PCT không thuộc đối tượng này. Do đó, các quy định về tiền lương, thời giờ làm việc, an toàn lao động, và bảo hiểm xã hội thường không được áp dụng cho lao động PCT, gây ra sự bất bình đẳng trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động.

2.2. Thiếu Hướng Dẫn Chi Tiết Về Áp Dụng BLLĐ Với Lao Động Tự Do

Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng BLLĐ đối với lao động tự do. Khoản 3 Điều 220 của BLLĐ quy định rằng một số quy định của BLLĐ có thể được áp dụng cho người lao động không có quan hệ lao động, nhưng không nêu rõ các quy định cụ thể nào sẽ được áp dụng và cơ chế áp dụng ra sao. Sự mơ hồ này khiến cho việc thực thi quyền lợi của người lao động PCT trở nên khó khăn và không hiệu quả. Cần có các văn bản hướng dẫn cụ thể từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội để giải quyết vấn đề này.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bảo Vệ Quyền Lao Động 52 ký tự

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi người lao động PCT, cần có các giải pháp đồng bộ. Cần hoàn thiện pháp luật lao động, mở rộng phạm vi điều chỉnh của BLLĐ để bao gồm cả lao động không có quan hệ lao động. Cần tăng cường thực thi pháp luật, đảm bảo người sử dụng lao động tuân thủ các quy định về an toàn lao động, tiền lương, và bảo hiểm xã hội. Cần nâng cao nhận thức của người lao động về quyền của mình, và cung cấp hỗ trợ pháp lý miễn phí cho họ. Cần tăng cường vai trò của công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động PCT. Cần có các chính sách hỗ trợ lao động PCT tiếp cận các dịch vụ an sinh xã hội như bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.

3.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Để Bảo Vệ Quyền Lợi Lao Động Tối Ưu

Việc hoàn thiện pháp luật là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi người lao động PCT. Cần xem xét sửa đổi, bổ sung BLLĐ để mở rộng phạm vi điều chỉnh, bao gồm cả người lao động không có quan hệ lao động. Cần quy định rõ ràng các quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động đối với lao động PCT, đặc biệt là về tiền lương, thời giờ làm việc, an toàn lao động, và bảo hiểm xã hội. Ngoài ra, cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết để đảm bảo tính khả thi của các quy định pháp luật.

3.2. Tăng Cường Thực Thi Pháp Luật Về Lao Động Phi Chính Thức

Việc thực thi pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động PCT. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật lao động của người sử dụng lao động, đặc biệt là trong các ngành nghề có nhiều lao động PCT như xây dựng, giao thông vận tải, và dịch vụ. Cần xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật lao động, như trốn đóng bảo hiểm xã hội, vi phạm quy định về an toàn lao động, và trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu. Cần có cơ chế hiệu quả để giải quyết tranh chấp lao động cho người lao động PCT.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Bảo Vệ Quyền Của NLĐ Tự Do 54 ký tự

Luận án cần nghiên cứu thực tiễn bảo vệ quyền lợi của người lao động PCT tại Việt Nam. Cần đánh giá hiệu quả của các chính sách lao động hiện hành, và xác định những khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực thi. Cần tìm hiểu các vụ việc cụ thể về xâm phạm quyền lợi người lao động PCT, và phân tích nguyên nhân. Cần đánh giá vai trò của các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, và công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động PCT. Cần so sánh kinh nghiệm của Việt Nam với các nước khác trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động PCT.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Chính Sách Lao Động Phi Chính Thức Hiện Hành

Việc đánh giá hiệu quả của các chính sách lao động hiện hành là cần thiết để xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động PCT. Cần xem xét liệu các chính sách này có thực sự giúp người lao động PCT tiếp cận được các dịch vụ an sinh xã hội, được hưởng mức tiền lương thỏa đáng, và được làm việc trong môi trường an toàn hay không. Cần thu thập dữ liệu và thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm khảo sát người lao động, phỏng vấn người sử dụng lao động, và phân tích báo cáo của các cơ quan nhà nước.

4.2. Phân Tích Các Vụ Việc Xâm Phạm Quyền Lợi Lao Động PCT

Việc phân tích các vụ việc xâm phạm quyền lợi người lao động PCT sẽ giúp hiểu rõ hơn về những vấn đề mà người lao động này thường gặp phải. Cần thu thập thông tin về các vụ việc vi phạm, như trốn đóng bảo hiểm xã hội, vi phạm an toàn lao động, quỵt lương, và sa thải trái pháp luật. Cần phân tích nguyên nhân dẫn đến các vụ việc vi phạm, và xác định những đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Cần đề xuất các giải pháp để ngăn chặn các vụ việc vi phạm trong tương lai.

V. Hoàn Thiện Luật Pháp Bảo Vệ An Sinh Xã Hội Cho NLĐ 59 ký tự

Để đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động PCT, cần có các giải pháp cụ thể. Cần mở rộng phạm vi bảo hiểm xã hội bắt buộc để bao gồm cả lao động không có quan hệ lao động. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động PCT tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện. Cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật về an sinh xã hội cho người lao động PCT. Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính cho người lao động PCT tham gia bảo hiểm xã hội.

5.1. Mở Rộng Phạm Vi Bảo Hiểm Xã Hội Cho Lao Động Tự Do

Một trong những giải pháp quan trọng nhất để đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động PCT là mở rộng phạm vi bảo hiểm xã hội bắt buộc. Cần nghiên cứu và xây dựng các cơ chế để người lao động không có quan hệ lao động, như lao động tự dolao động thời vụ, có thể tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Cần đơn giản hóa thủ tục đăng ký và đóng bảo hiểm xã hội để tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động PCT.

5.2. Hỗ Trợ Tài Chính Cho Lao Động PCT Tham Gia BHXH

Nhiều người lao động PCT có thu nhập thấp và không có khả năng tham gia bảo hiểm xã hội. Do đó, cần có các chính sách hỗ trợ tài chính để giúp họ tham gia bảo hiểm xã hội. Có thể sử dụng các hình thức hỗ trợ như trợ cấp một phần phí bảo hiểm xã hội, hoặc cho vay ưu đãi để đóng bảo hiểm xã hội. Cần có các chương trình tuyên truyền, vận động để nâng cao nhận thức của người lao động PCT về tầm quan trọng của việc tham gia bảo hiểm xã hội.

VI. Tăng Cường Vai Trò Công Đoàn Bảo Vệ Quyền Lợi NLĐ 57 ký tự

Để bảo vệ quyền lợi của người lao động PCT, cần tăng cường vai trò của công đoàn. Công đoàn cần chủ động tiếp cận người lao động PCT, tư vấn pháp luật, và hỗ trợ họ giải quyết tranh chấp lao động. Công đoàn cần tham gia vào quá trình xây dựng chính sách lao động, và đề xuất các giải pháp để bảo vệ quyền lợi của người lao động PCT. Công đoàn cần phối hợp với các cơ quan nhà nước và tổ chức xã hội khác để thực hiện các chương trình hỗ trợ người lao động PCT.

6.1. Tư Vấn Pháp Luật Hỗ Trợ Giải Quyết Tranh Chấp Lao Động

Công đoàn có vai trò quan trọng trong việc tư vấn pháp luật và hỗ trợ giải quyết tranh chấp lao động cho người lao động PCT. Công đoàn cần cung cấp thông tin về quyền và nghĩa vụ của người lao động, và hướng dẫn họ cách thức bảo vệ quyền lợi của mình. Công đoàn cần tham gia vào quá trình giải quyết tranh chấp lao động, và đại diện cho người lao động trong các cuộc thương lượng và tố tụng.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Bảo Vệ Quyền Lợi NLĐ Phi Chính Thức

Công đoàn cần chủ động tham gia vào quá trình xây dựng chính sách lao động, và đề xuất các giải pháp để bảo vệ quyền lợi của người lao động PCT. Công đoàn cần đại diện cho người lao động trong các cuộc đối thoại với người sử dụng lao động và các cơ quan nhà nước. Công đoàn cần lên tiếng bảo vệ quyền lợi của người lao động PCT khi có các hành vi vi phạm pháp luật lao động.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Liên quan đến vấn đề bảo vệ quyền lợi của NLĐ có việc làm PCT, đã có một số công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Trong phần tổng quan này, tác giả cố gắng khái quát nhiều nhất các công trình tiêu biểu nghiên cứu về vấn đề này. Tổng quan tình hình nghiên cứu về lý luận 1.

Các công trình nghiên cứu liên quan đến khái niệm và đặc điểm của người lao động có việc làm phi chính thức Đầu tiên, phải khẳng định rằng các thuật ngữ: “việc làm PCT”, “khu vực PCT” hay “khu vực kinh tế PCT” và “lao động PCT” hay “NLĐ có việc làm PCT” là những thuật ngữ không thể tách rời nhau. Vì trong khu vực kinh tế PCT chứa đựng việc làm PCT và khu vực kinh tế PCT không thể vận hành nếu thiếu đi NLĐ. Hiện nay, các khái niệm nêu trên vẫn còn nhiều tranh cãi, chưa có sự thống nhất thể hiện trong nhiều công trình nghiên cứu khoa học. Thứ nhất, những công trình nghiên cứu xác định NLĐ có việc làm PCT một cách gián tiếp qua việc nghiên cứu các vấn đề kinh tế, an sinh xã hội.

Có: Đồng Quốc Đạt (2008), “Một số đặc điểm của hệ thống an sinh xã hội khu vực phi chính thức ở Việt Nam” [23] bằng việc đưa ra khái niệm về an sinh xã hội cho khu vực PCT, tác giả cũng đã gián tiếp chỉ ra các thành viên thuộc khu vực PCT chính là NLĐ có việc làm PCT; Lư Nguyễn Xuân Vũ (2010), “Bước đầu tìm hiểu nghề kinh doanh phế liệu của người Hoa tại Thành phố Hồ Chí Minh” [47] đã chỉ ra ngành nghề kinh doanh phế liệu ở thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2010 thuộc khu vực kinh tế PCT và NLĐ làm các công việc này là lao động có việc làm PCT; Lưu Bích Ngọc, Nguyễn Thị Thiềng (2011) trong “Thanh niên di cư làm việc trong khu vực phi chính thức tại Hà Nội là ai?” [49] cũng không trực tiếp đưa ra khái niệm NLĐ có việc làm PCT, mà với việc trích dẫn định nghĩa khu vực PCT của Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (2003), nhóm tác giả đã gián tiếp công nhận tất cả những NLĐ làm việc trong khu vực PCT chính là NLĐ có việc làm PCT. Tương tự như vậy, cũng có khá nhiều công trình nghiên cứu của các tác giả khác (như: [65]; [22]; [122]; [78]; [52]; [75]; [134]; [21]; [28]; [20]). Goetz (2022), “What do we know about rural and informal nonfarming labour? Evidence from a mixed methods study of artisanal and smallscale mining in Northwest Tanzania” [144] đã xác định Lao động ở nông thôn, chủ yếu là PCT; Dina Adei, Anthony Acquah Mensah, Williams Agyemang-Duah & Kenneth Kwame KanKam, Rahman Shiri (2021) “Economic Cost of Occupational Injuries and 8 Diseases among Informal Welders in Ghana” [134] nhận định nghề hàn xì thuộc khu vực kinh tế PCT và NLĐ làm công việc này chính là NLĐ có việc làm PCT; Veronica Peprah, Daniel Buor & David Forkuor (2019), “Characteristics of informal sector activities and challenges faced by women in Kumasi Metropolis, Ghana” [150] không đưa ra khái niệm NLĐ có việc làm PCT mà trực tiếp chỉ ra những đặc điểm của NLĐ có việc làm PCT. Cụ thể bài viết cho biết 30,9% (trong tổng số 356 phụ nữ làm việc PCT) phải đối mặt với nhiều thách thức như không đủ khách hàng, không trả được nợ, thuế và phí giấy phép cao, không có sẵn tài chính, thiếu không gian, thiếu vốn, thiết bị và vướng mắc với các quy định hiện hành.

Tương tự cách tiếp cận có Mayowa Abiodun Peter-Cookey, Kanda Janyam, (2017), “Reaping just what is sown: Low-skills and low-productivity of informal economy workers and the skill acquisition process in developing countries” [147] cũng không đưa ra khái niệm NLĐ có việc làm PCT mà chỉ tiếp cận đối tượng lao động này qua một số đặc điểm của họ, bài viết quan tâm đến mối quan hệ nhân quả giữa kỹ năng và thu nhập. Bài viết cho rằng NLĐ có việc làm PCT có kỹ năng thấp, khiến họ rơi vào vòng luẩn quẩn: kỹ năng thấp – năng suất thấp – thu nhập thấp làm cho quyền lợi kinh tế, thu nhập không được đảm bảo. Cùng cách tiếp cận này còn có Salmon Mugoda, Stephen Esaku, Rose Kibuka Nakimu & Edward Bbaale (2020) “The portrait of Uganda’s informal sector: What main obstacles do the sector face?” [148] đã chỉ ra rằng đặc trưng của lao động có việc làm PCT là trình độ học vấn thấp, không có kỹ năng chuyên môn và đối tượng lao động trong những công việc như quán ăn, bán cá, đánh giày, v.v…chủ yếu là học sinh tiểu học đã bỏ học và những người không có trình độ học vấn. Hầu hết các công trình nghiên cứu trên đều xác định NLĐ có việc làm PCT theo một cách đơn giản, họ là những NLĐ làm việc trong khu vực kinh tế PCT hoặc NLĐ làm một công việc mà công việc đó được xác định là PCT, hoặc một số công trình tiếp cận NLĐ có việc làm PCT dựa vào đặc điểm của họ.

Theo đa số các công trình nghiên cứu, những NLĐ có việc làm PCT có đặc điểm là thu nhập thấp, không ổn định; môi trường lao động nguy hiểm, độc hại dễ mắc các bệnh nghề nghiệp, điều kiện sinh sống không đảm bảo; khó tiếp cận các chính sách, pháp luật của nhà nước; không có tổ chức xã hội bảo vệ, phần lớn là phụ nữ, lao động di cư. Thứ hai, những công trình nghiên cứu xác định NLĐ có việc làm PCT theo hướng tiếp cận khu vực kinh tế PCT và việc làm PCT. Gồm: Viện Khoa học Thống kê (2010), “Khu vực kinh tế phi chính thức ở hai thành phố lớn của Việt Nam - Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh: Phân tích sâu về kết quả thu được từ cuộc Điều tra Lao động Việc làm 2007 và cuộc Điều tra khu vực kinh tế phi chính thức tại Hà Nội (2007) và TP.

Hồ Chí Minh (2008)” [126]. Qua nghiên cứu cho thấy công trình này cũng không trực tiếp đưa ra khái niệm NLĐ có việc làm PCT, công trình chủ yếu đi phân tích khu vực kinh 9 tế PCT và việc làm PCT ở Việt Nam. Theo tài liệu này, khu vực kinh tế PCT được định nghĩa là “tất cả các doanh nghiệp không có tư cách pháp nhân sản xuất ít nhất một hoặc một vài sản phẩm và dịch vụ để bán hoặc trao đổi không đăng ký kinh doanh (không có giấy phép kinh doanh) và không thuộc ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản” và gọi các doanh nghiệp này là “các hộ sản xuất kinh doanh PCT” [126, tr 24]. Do đó, các hộ sản xuất kinh doanh chính thức (có đăng ký kinh doanh) thuộc khu vực kinh tế chính thức.

Công trình này cũng chấp nhận định nghĩa việc làm PCT như sau: “Việc làm PCT là việc làm không có bảo hiểm xã hội” [126, tr 24]. Theo công trình này, những NLĐ làm việc trong khu vực kinh tế PCT và những NLĐ (kể cả lao động làm việc trong khu vực kinh tế chính thức) không có BHXH là NLĐ có việc làm PCT. Bằng việc đưa ra định nghĩa về khu vực kinh tế PCT và việc làm PCT, công trình đã mở rộng phạm vi xác định NLĐ có việc làm PCT. Cũng có những tác giả khác cùng với quan điểm trên (như [1]; [61]; [56]; [45]; [68]; [16]; [74]; [57]; [133]).

Dina Adei, Imoro Braimah, John Victor Mensah, Anthony Acquah Mensah & Williams Agyemang-Duah (2021), “Improving upon the working environment of informal sector workers in Ghana: The role of planning” [135] cũng không trực tiếp đưa ra khái niệm NLĐ có việc làm PCT mà trực tiếp chỉ ra những người làm dịch vụ PCT như lái xe, nhân viên thẩm mỹ, người khuân vác, người chế biến cá và thợ cơ khí ở khu vực đô thị Sekondi-Takoradi là lao động PCT. Bài viết cho rằng “Khu vực PCT biểu thị việc làm và sản xuất diễn ra trong các doanh nghiệp nhỏ và/hoặc không đăng ký, chưa có tư cách pháp nhân” nên các công việc trên chính là PCT. Việc hiểu về NLĐ có việc làm PCT như các công trình nêu trên vẫn khá đơn giản, chủ yếu theo hướng một công việc nào đó được xem là công việc PCT và người làm công việc đó được xác định là NLĐ có việc làm PCT hoặc khu vực kinh tế PCT được xác định là những nơi nào và NLĐ làm việc tại những nơi đó được xem là NLĐ có việc làm PCT, hoặc NLĐ có việc làm PCT có những đặc điểm gì. Một số công trình tiếp cận khái niệm NLĐ có việc làm PCT một cách toàn diện hơn dựa trên sự kết hợp khái niệm khu vực kinh tế PCT và việc làm PCT.

Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ góc độ tiếp cận, nghiên cứu và hoàn cảnh lịch sử. Đa số các công trình nêu trên đều chủ yếu nghiên cứu về khu vực kinh tế PCT với những đặc điểm của nó và lao động có việc làm PCT chỉ là một thành phần, yếu tố của khu vực kinh tế PCT. Thứ ba, những công trình trực tiếp nghiên cứu về NLĐ có việc làm PCT. Có: Tổng cục thống kê và ILO (2016), “Báo cáo lao động phi chính thức 2015” [107], đã đưa ra khái niệm và định nghĩa của quốc tế về lao động PCT nói chung và đưa ra khái niệm khu vực kinh tế PCT và việc làm PCT trong phạm vi và nguyên tắc áp dụng riêng với Việt Nam nói riêng [107, tr 5].

Và theo nghiên cứu này “Lao động PCT được định nghĩa là lao động có việc làm PCT”. Ở đây dễ nhận thấy cách xác định NLĐ có 10 việc làm PCT trong “Báo cáo lao động phi chính thức 2016” và “Khu vực kinh tế phi chính thức ở hai thành phố lớn của Việt Nam - Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh: Phân tích sâu về kết quả thu được từ cuộc Điều tra Lao động Việc làm 2007 và cuộc Điều tra khu vực kinh tế PCT tại Hà Nội (2007) và TP. Hồ Chí Minh (2008)” năm 2010 của Viện Khoa học Thống kê tương đương nhau.

Nhưng trong “Báo cáo lao động phi chính thức 2016” các nghiên cứu được thực hiện bài bản, đầy đủ hơn và nhấn mạnh hơn đến NLĐ có việc làm PCT vì Báo cáo này đã xác định NLĐ có việc làm PCT dựa trên 5 tiêu chí [107, tr 6], chứ không chỉ đơn giản căn cứ vào khu vực làm việc hay BHXH như các công trình nghiên cứu trước đó. Cùng hướng nghiên cứu này cũng có nhiều tác giả khác (như [67]; [31]; [62]; [42]; [17]; [69]). Maranatha Wijayaningtyas, Kukuh Lukiyanto, Ellysa Nursanti, Dimas Indra Laksmana (2022) “The effect of economical phenomenon on informal construction workers earnings within Covid-19 pandemic: A mixed method analysis” [146] cũng tiếp cận khái niệm NLĐ có việc làm PCT như vậy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo vệ quyền lợi người lao động phi chính thức: Nghiên cứu pháp luật Việt Nam" tập trung phân tích các khía cạnh pháp lý liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi của một bộ phận lao động dễ bị tổn thương trong xã hội. Tài liệu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về các vấn đề pháp lý, đồng thời cung cấp cơ sở cho việc xây dựng và hoàn thiện chính sách, pháp luật liên quan đến lao động phi chính thức. Nó sẽ giúp độc giả hiểu rõ hơn về những thách thức mà người lao động phi chính thức phải đối mặt và những biện pháp bảo vệ mà pháp luật hiện hành cung cấp.

Để hiểu sâu hơn về các vấn đề liên quan đến an sinh xã hội cho lao động phi chính thức, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ an sinh xã hội của lao động trong khu vực phi chính thức nghiên cứu bảo hiểm y tế và bảo hiểm xã hội tại thành phố hà n. Tài liệu này đi sâu vào các vấn đề bảo hiểm y tế và bảo hiểm xã hội, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp an sinh xã hội. Bên cạnh đó, để hiểu rõ hơn về vấn đề bảo trợ xã hội, đặc biệt là cho những đối tượng yếu thế, bạn có thể xem thêm Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về bảo trợ xã hội cho người trên 80 tuổi và thực tiễn thi hành tại quận 10 thành phố hồ chí minh. Cuối cùng, để có cái nhìn tổng quan hơn về cách pháp luật giải quyết các tranh chấp lao động, đặc biệt là trong trường hợp chấm dứt hợp đồng, bạn có thể tìm đọc tài liệu Pháp luật lao động việt nam về giải quyết tranh chấp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động luận văn thạc sĩ.