Luận văn: Bảo vệ quyền con người trong quyết định hình phạt BLHS Việt Nam 2015

Luận văn phân tích sâu sắc các quy định về quyết định hình phạt trong BLHS 2015, nhấn mạnh vai trò bảo vệ quyền con người trong luật hình sự Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bảo vệ quyền con người qua quyết định hình phạt

Bảo vệ quyền con người là mục tiêu trọng tâm của một nhà nước pháp quyền. Trong lĩnh vực tư pháp hình sự, giai đoạn quyết định hình phạt là thời điểm nhạy cảm, có ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng đến các quyền cơ bản của công dân. Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 đã thể chế hóa nhiều quy định tiến bộ nhằm đảm bảo hoạt động này không chỉ đạt mục đích của hình phạt là trừng trị, giáo dục, mà còn phải tôn trọng quyền con người. Việc nghiên cứu các quy định này dưới góc độ nhân quyền giúp làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn, góp phần hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam theo hướng nhân văn và công bằng. Một quyết định hình phạt chính xác không chỉ xử lý công minh người phạm tội mà còn là sự bảo vệ cho chính người bị buộc tội, tránh oan sai và những tổn thất không thể khắc phục về thể chất lẫn tinh thần.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của quyền con người

Quyền con người được hiểu là những quyền tự nhiên, vốn có và khách quan của mỗi cá nhân, được pháp luật quốc gia và quốc tế ghi nhận, bảo vệ. Theo giáo trình của Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, đây là “những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế” [26]. Các đặc điểm cơ bản của quyền con người bao gồm tính phổ quát, không thể chuyển nhượng, không thể phân chia và phụ thuộc lẫn nhau. Trong bối cảnh Việt Nam, Hiến pháp 2013 tại Điều 14 khẳng định: “các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật”. Điều này tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho việc bảo đảm quyền con người trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là trong hoạt động tư pháp hình sự.

1.2. Ý nghĩa của việc bảo vệ quyền con người khi lượng hình

Việc bảo vệ quyền con người trong quyết định hình phạt mang ý nghĩa sâu sắc. Thứ nhất, nó đảm bảo đạt được mục đích của hình phạt một cách toàn diện, không chỉ trừng trị mà còn hướng đến giáo dục, cải tạo. Một hình phạt công minh, tương xứng sẽ giúp người bị kết án nhận thức được lỗi lầm và có động lực sửa chữa. Thứ hai, nó thể hiện nguyên tắc nhân đạo trong luật hình sự, một trong những trụ cột của chính sách hình sự Việt Nam. Tôn trọng nhân phẩm, danh dự và các quyền cơ bản của người phạm tội, ngay cả khi họ đang chịu sự cưỡng chế của nhà nước, là biểu hiện của một xã hội văn minh. Thứ ba, quyết định hình phạt đúng đắn giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý và sự nghiêm minh của pháp luật, góp phần ổn định trật tự xã hội và phòng ngừa tội phạm hiệu quả.

II. Thách thức thực tiễn khi bảo vệ quyền con người lúc xét xử

Mặc dù BLHS 2015 đã có những quy định tiến bộ, thực tiễn áp dụng các quy định về quyết định hình phạt vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Việc đảm bảo tuyệt đối các quyền của người bị buộc tội đôi khi chưa được thực hiện nhất quán tại các cấp Tòa án nhân dân. Những sai sót trong hoạt động lượng hình, dù là vô ý, đều có thể dẫn đến việc xâm phạm nghiêm trọng quyền con người, gây ra những hậu quả tiêu cực cho cá nhân, gia đình và xã hội. Nguyên nhân của những tồn tại này đến từ cả yếu tố chủ quan trong nhận thức của người tiến hành tố tụng và những bất cập khách quan trong hệ thống pháp luật. Việc nhận diện rõ các thách thức là bước đi cần thiết để tìm ra giải pháp khắc phục, nâng cao hiệu quả công tác xét xử hình sự.

2.1. Nhận thức chưa đầy đủ về nguyên tắc cá thể hóa hình phạt

Một trong những thách thức lớn là việc áp dụng nguyên tắc cá thể hóa hình phạt chưa thực sự triệt để. Trong một số vụ án, Hội đồng xét xử có thể chưa đánh giá toàn diện các yếu tố về nhân thân người phạm tội, hoàn cảnh phạm tội, cũng như các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Điều này có thể dẫn đến các bản án còn mang tính rập khuôn, chưa phản ánh đúng mức độ nguy hiểm của hành vi và khả năng cải tạo của từng bị cáo. Việc cân nhắc các yếu tố như trình độ văn hóa, hoàn cảnh gia đình khó khăn, hoặc thái độ thành khẩn, ăn năn hối cải một cách hời hợt sẽ làm giảm tính nhân văn của hình phạt, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền của bị cáo tại phiên tòa.

2.2. Áp lực từ dư luận và việc áp dụng các tình tiết tăng nặng

Hoạt động xét xử đôi khi chịu áp lực không nhỏ từ dư luận xã hội, đặc biệt trong các vụ án được truyền thông quan tâm. Áp lực này có thể vô hình trung ảnh hưởng đến sự vô tư, khách quan của Hội đồng xét xử khi lượng hình. Bên cạnh đó, việc xác định và áp dụng các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự cần sự thận trọng cao độ. Nếu áp dụng một cách máy móc hoặc diễn giải không chính xác các tình tiết này, hình phạt có thể trở nên quá nghiêm khắc, không tương xứng và vi phạm nguyên tắc có lợi cho người bị buộc tội, một khía cạnh của suy đoán vô tội. Việc cân bằng giữa yêu cầu trừng trị nghiêm khắc và bảo đảm quyền con người là một bài toán khó đòi hỏi bản lĩnh và trình độ chuyên môn cao của Thẩm phán.

III. 4 Nguyên tắc cốt lõi bảo vệ quyền con người khi quyết định phạt

Để đảm bảo mọi quyết định hình phạt đều công bằng và nhân đạo, BLHS 2015 và khoa học pháp lý hình sự đã xác định các nguyên tắc nền tảng. Các nguyên tắc này là kim chỉ nam cho hoạt động của Tòa án nhân dân và các cơ quan tiến hành tố tụng, đảm bảo quyền con người không bị xâm phạm một cách tùy tiện. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là thước đo cho trình độ phát triển của nền tư pháp hình sự Việt Nam. Chúng bao gồm nguyên tắc pháp chế, nguyên tắc nhân đạo, nguyên tắc cá thể hóa và nguyên tắc công bằng.

3.1. Nguyên tắc pháp chế và nguyên tắc nhân đạo trong luật hình sự

Nguyên tắc pháp chế đòi hỏi mọi hoạt động quyết định hình phạt phải dựa trên và tuân thủ tuyệt đối các quy định của BLHS. Tòa án không được áp dụng hình phạt ngoài quy định của luật, đảm bảo tính thống nhất và minh bạch. Nguyên tắc này trực tiếp bảo vệ cá nhân khỏi sự tùy tiện của cơ quan công quyền. Song song đó, nguyên tắc nhân đạo trong luật hình sự thể hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước. Nó được cụ thể hóa qua các quy định về miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, án treo, cải tạo không giam giữ, và việc hạn chế áp dụng hình phạt tử hình. Nguyên tắc này khẳng định rằng, ngay cả khi trừng trị tội phạm, pháp luật vẫn phải tôn trọng quyền con người, đặc biệt là quyền sống và nhân phẩm.

3.2. Vai trò của nguyên tắc cá thể hóa hình phạt và công bằng

Cá thể hóa hình phạt là nguyên tắc yêu cầu hình phạt phải tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội và các tình tiết cụ thể của vụ án. Điều này có nghĩa là hai người cùng phạm một tội nhưng hình phạt có thể khác nhau nếu các yếu tố khác biệt. Nguyên tắc này đảm bảo hình phạt không chỉ là sự trừng phạt mà còn là biện pháp giáo dục phù hợp với từng cá nhân. Nguyên tắc công bằng đòi hỏi sự đối xử bình đẳng trước pháp luật. Những người có hành vi phạm tội và các đặc điểm liên quan tương tự nhau phải nhận mức hình phạt tương đương. Sự công bằng này ngăn chặn sự phân biệt đối xử và là nền tảng để xây dựng một hệ thống pháp luật được người dân tin tưởng.

IV. Hướng dẫn áp dụng căn cứ quyết định hình phạt BLHS 2015

Điều 50 BLHS 2015 quy định cụ thể các căn cứ mà Hội đồng xét xử phải tuân thủ khi quyết định hình phạt. Đây là cơ sở pháp lý trực tiếp và quan trọng nhất để bảo vệ quyền con người trong giai đoạn lượng hình. Việc áp dụng đúng và đủ các căn cứ này sẽ giúp bản án được tuyên có căn cứ, hợp pháp và hợp lý, phản ánh đúng chính sách hình sự của nhà nước. Các căn cứ này tạo thành một thể thống nhất, đòi hỏi sự xem xét toàn diện, khách quan, tránh bỏ sót hoặc xem nhẹ bất kỳ yếu tố nào. Đây là công cụ pháp lý hữu hiệu để hiện thực hóa các nguyên tắc cơ bản của luật hình sự.

4.1. Căn cứ vào quy định BLHS và tính chất nguy hiểm của hành vi

Căn cứ đầu tiên và mang tính bắt buộc là “quy định của Bộ luật này”. Tòa án phải xác định đúng tội danh, khung hình phạt được áp dụng. Căn cứ thứ hai là “tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội”. Yếu tố này được đánh giá thông qua nhiều khía cạnh như: tầm quan trọng của khách thể bị xâm hại, thủ đoạn thực hiện, công cụ, phương tiện phạm tội, hậu quả gây ra, và hình thức lỗi. Một hành vi có tổ chức, sử dụng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt sẽ bị coi là nguy hiểm hơn và phải chịu mức hình phạt nghiêm khắc hơn. Đây là nền tảng để đảm bảo sự tương xứng giữa tội và phạt, một yêu cầu cốt lõi của công lý.

4.2. Cân nhắc nhân thân và các tình tiết giảm nhẹ tăng nặng

Nhân thân người phạm tội là căn cứ quan trọng để cá thể hóa hình phạt. Tòa án phải xem xét các đặc điểm như: tiền án, tiền sự, thái độ chính trị, ý thức pháp luật, hoàn cảnh gia đình, trình độ học vấn... Một người phạm tội lần đầu, có nhân thân tốt, thật thà khai báo xứng đáng nhận được sự khoan hồng. Cuối cùng, Tòa án nhân dân phải cân nhắc đầy đủ các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự (Điều 51) và tăng nặng (Điều 52). Việc áp dụng chính xác các tình tiết này có ý nghĩa quyết định đến mức hình phạt cuối cùng. Đặc biệt, BLHS 2015 ghi nhận nhiều tình tiết giảm nhẹ thể hiện tính nhân đạo, khuyến khích người phạm tội ăn năn hối cải và khắc phục hậu quả.

V. Phân tích các quy định hình phạt đặc thù bảo vệ quyền con người

BLHS 2015 không chỉ quy định các nguyên tắc và căn cứ chung mà còn xây dựng các chế định quyết định hình phạt trong những trường hợp cụ thể. Các quy định này thể hiện sự phân hóa sâu sắc trong chính sách hình sự Việt Nam, hướng tới mục tiêu bảo vệ quyền con người một cách tối đa ngay cả trong những tình huống pháp lý phức tạp. Việc áp dụng các quy định này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật và tinh thần nhân văn của người cầm cân nảy mực. Mỗi quy định là một công cụ pháp lý quan trọng để đảm bảo hình phạt vừa nghiêm minh, vừa công bằng và có tính giáo dục cao.

5.1. Quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt

Điều 54 BLHS 2015 cho phép Tòa án quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt khi người phạm tội có ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự quy định tại khoản 1 Điều 51. Đây là một quy định thể hiện rõ nguyên tắc nhân đạo trong luật hình sự. Nó tạo ra sự linh hoạt cần thiết cho Hội đồng xét xử trong những trường hợp đặc biệt, khi việc áp dụng mức thấp nhất của khung vẫn là quá nghiêm khắc. Quy định này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị cáo, khuyến khích họ lập công chuộc tội, thành khẩn khai báo và tích cực hợp tác với cơ quan điều tra, góp phần làm sáng tỏ vụ án.

5.2. Chế định án treo và cải tạo không giam giữ Cơ hội tái hòa nhập

Các biện pháp như án treocải tạo không giam giữ là những biểu hiện cụ thể của chính sách hình sự không nhằm cách ly người phạm tội khỏi xã hội. Việc áp dụng các hình phạt này cho phép người bị kết án được cải tạo, giáo dục tại cộng đồng dưới sự giám sát, giúp họ giữ được mối liên hệ với gia đình và xã hội. Điều này không chỉ giảm gánh nặng cho hệ thống trại giam mà còn tạo điều kiện tốt nhất để họ tái hòa nhập, trở thành công dân có ích. Các chế định này đặc biệt có ý nghĩa trong việc bảo đảm quyền con người, thể hiện niềm tin vào khả năng cải tạo của con người.

5.3. Quyết định hình phạt với người dưới 18 tuổi phạm tội

BLHS 2015 dành riêng một chương (Chương XII) với những quy định đặc thù về xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội. Nguyên tắc xử lý đối với đối tượng này là lấy giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm làm chủ đạo. Việc quyết định hình phạt phải xem xét đến yếu tố về độ tuổi, khả năng nhận thức và những nguyên nhân, điều kiện dẫn đến hành vi phạm tội. Hệ thống hình phạt và các biện pháp tư pháp áp dụng cho họ cũng nhẹ hơn so với người đã thành niên. Đây là sự thể hiện sâu sắc nhất của chính sách hình sự Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền của trẻ em, phù hợp với các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ bảo vệ quyền con người bằng những quy định về quyết định hình phạt trong bộ luật hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề chung về bảo vệ quyền con người bằng những quy định về quyết định hình phạt trong luật hình sự. Chương 2: Các quy định về quyết định hình phạt trong Bộ luật hình sự năm 2015 dưới góc độ bảo vệ quyền con người. Chương 3: Thực tiễn áp dụng, yêu cầu và một số giải pháp tiếp tục hoàn thiện và nâng cao hiệu quả việc áp dụng những quy định về quyết định hình phạt trong Bộ luật hình sự năm 2015 dưới góc độ bảo vệ quyền con người.

5 CHƢƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƢỜI BẰNG NHỮNG QUY ĐỊNH VỀ QUYẾT ĐỊNH HÌNH PHẠT TRONG LUẬT HÌNH SỰ 1. Khái niệm và đặc điểm của quyền con ngƣời 1. Khái niệm quyền con người Quyền con người là những giá trị trân quý, là tinh hoa của nền văn minh nhân loại. Đó tiếng nói chung của tất cả các dân tộc trên thế giới nhằm hướng đến mục tiêu thúc đẩy và bảo vệ phẩm giá cũng như hạnh phúc của mọi con người.

Sau khi chiến tranh thế giới lần hai kết thúc, quyền con người và những đảm bảo pháp lý về quyền con người ngày càng được ghi nhận và phát triển thành một hệ thống với những tiêu chuẩn quốc tế, mang tính bắt buộc đối với mọi quốc gia. Cùng với sự phát triển của lịch sử xã hội loài người, quyền con người và các cơ chế bảo vệ quyền con người đã dần trở thành giá trị cơ bản đánh giá trình độ văn minh của các quốc gia, dân tộc trên thế giới. Chủ nghĩa Mác - Lênin xác định vấn đề quyền con người xuất phát từ cách tiếp cận con người vừa là sản phẩm tự nhiên, vừa là sản phẩm của xã hội; do vậy, quyền của con người vừa mang tính tự nhiên và vừa mang tính xã hội. Chủ nghĩa Mác - Lênin cho rằng vấn đề quyền con người: “Về bản chất bao hàm cả hai mặt tự nhiên và xã hội” [23].

Trong mặt tự nhiên, C.Mác coi con người là “động vật xã hội” có khả năng “tái sinh ra con người”, con người là động vật cao cấp nhất trong quá trình tiến hóa. Ăng-ghen trên cơ sở tổng kết thực tiễn nhân quyền tư sản và phê phán các tư tưởng về quyền con người trong xã hội tư sản. Theo các ông, phương thức sản xuất tạo thành cơ sở hạ tầng kinh tế, làm phát sinh, phát triển các mối quan hệ xã hội của con người, như đạo đức, chính trị, nhà nước, pháp luật và quyền con người. Mác khẳng định, quyền con người được luật pháp hóa thì thành quyền công dân theo nguyên tắc: “Không có quyền lợi nào mà không có nghĩa vụ, không có nghĩa vụ nào mà không có quyền lợi”, “Quyền không bao giờ có thể ở mức cao hơn chế độ kinh tế và sự phát triển văn hóa do chế độ kinh tế đó quyết định” [24]; tương ứng với những thời đại khác nhau và những cơ sở kinh tế - xã hội khác nhau thì có quyền khác nhau.

Nghĩa là, quan niệm về quyền con người không phải khái niệm, phạm trù bất biến, mà 6 chúng có sự biến đổi trong lịch sử, tùy thuộc vào điều kiện hoàn cảnh ở mỗi nơi chúng tồn tại. Quyền con người, nếu xét một cách toàn diện, gồm quyền sống, quyền lao động và quyền tự do. Bởi lẽ, các quyền này thể hiện ba phương diện cốt lõi của đời sống con người: Con người trước hết phải được tồn tại (quyền sống); con người phải được hoạt động (quyền lao động); con người phải được khẳng định, được phát triển (quyền tự do). Kế thừa và tiếp tục phát triển chủ nghĩa Mác – Lênin trong điều kiện thực tế tại Việt Nam, chủ tịch Hồ Chí Minh cũng đã có những nhận định vô cùng xác đáng về nhân quyền.

Ở đây, quyền con người không chỉ là thuộc về từng cá nhân riêng lẻ, là giá trị nhân văn cao nhất mà mỗi người đương nhiên có được, mà đó còn là giá trị văn hóa của cộng đồng, quốc gia, dân tộc. Quyền con người gắn bó chặt chẽ với các quyền dân tộc cơ bản và thuộc phạm vi chủ quyền quốc gia, là bộ phận không thể tách rời của tiến trình lịch sử dân tộc. Điều đó cho thấy kết hợp tài tình giữa tinh hoa văn hóa nhân văn nhân loại với những giá trị truyền thống của dân tộc. Sự phát triển khái niệm quyền con người thành quyền dân tộc cơ bản của Chủ tịch Hồ Chí Minh được thể hiện rõ nét trong bản Tuyên ngôn độc lập năm 1945.

Bằng những luận điểm đã được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng rãi, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết: “Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc” [16]. Tại Đại hội lần thứ VI của Đảng cộng sản Việt Nam, con người đã được xác định là trung tâm của mọi chính sách phát triển kinh tế xã hội ở Việt Nam. Trải qua quá trình phát triển và mới đây nhất quyền con được ghi nhận ở Hiến pháp năm 2013, trong Chương 2, tại Điều 14 quy định: “1.

Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật. Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng” [1]. Trên cơ sở lập trường của chủ nghĩa Mác-Lênin, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng ta qua các giai đoạn cách mạng đã tiếp cận vấn đề quyền con người từ quyền của 7 người dân mất nước và quyền của người lao động, từ đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng ta khẳng định: Chủ nghĩa xã hội là chế độ tốt nhất bảo đảm quyền con người cho nhân dân Việt Nam. Sự vận dụng, phát triển sáng tạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng ta là không quên quyền lợi của bất kỳ một giai tầng xã hội nào, từ nhi đồng, thiếu niên, đến thanh niên, phụ nữ, phụ lão, công nhân, nông dân, bộ đội, trí thức, đồng bào dân tộc thiểu số và tôn giáo, người khuyết tật, người dân mất nước,.

Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng ta xác định dân là chủ thì mới làm chủ và coi quyền cá nhân phải gắn với quyền tập thể, với quyền của toàn thể xã hội; bảo đảm quyền lợi của nhân dân Việt Nam, đồng thời tôn trọng quyền lợi của các dân tộc khác. Đặc biệt, Chủ tịch Hồ Chí Minh yêu cầu cán bộ, đảng viên phải là “công bộc”, là tấm gương phục vụ quyền lợi của nhân dân; đề ra nguyên tắc “trăm điều phải có thần linh pháp quyền” trong tổ chức xây dựng, vận hành chế độ dân chủ với Nhà nước của dân, do dân, vì dân; trong đó, việc bảo đảm quyền con người là trách nhiệm trước tiên của Đảng, Nhà nước. Nét đặc sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng ta là kế thừa, phát triển quyền con người “tự nhiên” của mỗi cá nhân thành quyền đương nhiên của mọi dân tộc; đúc kết tư tưởng cốt lõi về quyền con người vào các giá trị: độc lập - tự do - hạnh phúc cho mỗi người và mọi người; trong đó, “nếu nước độc lập mà dân không được hưởng hạnh phúc tự do, thì độc lập cũng chẳng có nghĩa lý gì” [17]. Trong Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người của Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nôi, tập thể tác giả định nghĩa quyền con người là “những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế” [26].

Lê Văn Cảm đưa ra khái niệm quyền con người như sau: “Quyền con người là một phạm trù lịch sử - cụ thể là giá trị xã hội cao quý nhất được thừa nhận chung của nền văn minh nhân loại và là đặc trưng tự nhiên vốn có cần được tôn trọng và không thể bị tước đoạt của bất kỳ cá nhân con người nào sinh ra trên trái đất, đồng thời phải được bảo vệ bằng pháp luật bởi các quốc gia – thành viên Liên hợp quốc cũng như bởi cộng đồng quốc tế” [36, tr 224]. TS Trần Quang Tiệp định nghĩa về quyền con người một cách ngắn gọn, theo đó, quyền con người “là những đặc lợi vốn có tự nhiên mà chỉ con người mới được hưởng trong những điều kiện chính trị, văn hóa kinh tế, xã hội nhất định” [37, tr 14]. Một định nghĩa được sử dụng tương đối phổ biến trong giảng dạy, nghiên cứu về 8 nhân quyền ở nước ta hiện nay coi: “Nhân quyền (hay quyền con người) là những năng lực và nhu cầu vốn có và chỉ có ở con người, với tư cách là thành viên cộng đồng nhân loại, được thể chế hóa bằng pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế” [38, tr 10]. Những định nghĩa này tuy có những điểm khác biệt, nhưng nhìn chung, quyền con người thường được hiểu là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế.

Từ việc nghiên cứu, tổng hợp các khái niệm, các văn bản pháp lý, người viết có thể đưa ra khái niệm về quyền con người như sau: Quyền con người là những quyền tự nhiên, vốn có và khách quan của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế. Quyền con người là những giá trị cao cả cần được tôn trọng và bảo vệ trong mọi xã hội và mọi giai đoạn lịch sử. Trong thời đại ngày nay, quyền con người không thể tách khỏi hòa bình, dân chủ và phát triển. Đặc điểm quyền con người Thông qua việc nghiên cứu những Văn kiện của Đảng cộng sản Việt Nam cùng những văn bản pháp luật được Nhà nước ta ban hành, kết hợp với những đặc tính nêu trên có thể rút ra sáu đặc điểm riêng có của quyền con người ở nước ta như sau.

Một là, quyền con người là giá trị chung của toàn nhân loại. Quyền con người là sự kết tinh những giá trị cao đẹp nhất trong nền văn hóa của nhân loại, được hình thành với sự đóng góp của tất cả các quốc gia, dân tộc, giai cấp, tầng lớp và cá nhân con người trên trái đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ