Nghiên cứu bảo tồn nguồn gen Lan Kim Tuyến (Anoectochilus Blume) tại Thanh Hóa

Nghiên cứu khoa học về bảo tồn nguồn gen lan kim tuyến Anoectochilus Blume tại Thanh Hóa. Phân tích đánh giá đa dạng di truyền, phục vụ bảo tồn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2022

186
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỘT SỐ THUẬT NGỮ DÙNG TRONG LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Thông tin chung về chi Lan kim tuyến

1.2. Thông tin một số loài thuộc chi Lan kim tuyến liên quan đến nghiên cứu

1.2.1. Kim tuyến trung bộ (Anoectochilus annamensis Aver)

1.2.2. Kim tuyến đá vôi (A.

1.2.3. Giải thùy Elwes (A.Clarke ex Hook.

1.3. Tình hình nghiên về chi Lan kim tuyến

1.3.1. Tình hình nghiên cứu đa dạng các loài thuộc chi Lan kim tuyến

1.3.2. Tình hình nghiên cứu bảo tồn nguồn gen các loài thuộc chi Lan kim tuyến

1.3.3. Tình hình nghiên cứu giá trị dược liệu và thành phần dược tính các loài thuộc chi Lan kim tuyến

1.3.4. Tình hình nghiên cứu đối với loài Lan gấm (A.

1.3.5. Tình hình nghiên cứu về nhân giống Lan gấm

1.3.6. Tình hình nghiên cứu về kỹ thuật trồng Lan gấm

1.3.7. Tình hình nghiên cứu về đặc điểm di truyền đối với loài Lan gấm.

1.4. Khái quát công tác bảo tồn và thông tin về các khu rừng đặc dụng có phân bố các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại tỉnh Thanh Hoá

1.4.1. Công tác quy hoạch rừng đặc dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hoá

1.4.2. Điều kiện tự nhiên các khu rừng đặc dụng có phân bố tự nhiên các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại tỉnh Thanh Hoá

2. NỘI DUNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.3.2. Phương pháp chuyên gia

2.3.3. Phương pháp phỏng vấn

2.3.4. Phuơng pháp điều tra ngoại nghiệp

2.3.5. Phuơng pháp xây dựng bản đồ phân bố.

2.3.6. Nghiên cứu đặc điểm di truyền của loài Lan gấm

2.3.7. Phuơng pháp phân tích hóa học.

2.3.8. Phuơng pháp thí nghiệm

2.3.9. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Tính đa dạng thành phần loài thuộc chi Lan kim tuyến tại Thanh Hóa.

3.1.1. Kết quả điều tra đánh giá đa dạng thành phần loài

3.1.2. Phân bố các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại Thanh Hóa.

3.2. Nghiên cứu mô tả hình thái, sinh thái các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại Thanh Hóa.

3.2.1. Kim tuyến Trung bộ (Anoectochilus annamensis Aver)

3.2.2. Kim tuyến đá vôi (Anoectochilus calcareus Aver)

3.2.3. Giải thùy Elwes (Anoectochilus elwesii (C.Clarke ex Hook.

3.3. Cơ sở khoa học tra cứu nhanh nhận biết một số loài thuộc chi Lan kim tuyến tại tỉnh Thanh Hoá

3.4. Nghiên cứu đa dạng di truyền loài Lan gấm nguồn gen tại tỉnh Thanh Hoá.

3.4.1. Phân tích đa dạng di truyền Lan gấm bằng chỉ thị RAPD

3.4.2. Phân tích một số trình tự DNA mã vạch của loài Lan gấm

3.5. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống in-vitro

3.5.1. Khử trùng mẫu và tái sinh chồi

3.5.2. Nhân nhanh chồi

3.5.3. Ảnh hưởng của loại giá thể lên sự sinh trưởng của cây mô.

3.6. Nghiên cứu kỹ thuật trồng Lan gấm

3.6.1. Nghiên cứu trồng Lan gấm trong nhà lưới

3.6.2. Nghiên cứu trồng Lan gấm dưới tán rừng

3.7. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại Thanh Hóa

3.7.1. Đánh giá mối đe dọa chủ yếu đến các loài thuộc chi Lan kim tuyến tại tỉnh Thanh Hoá.

3.7.2. Đề xuất giải pháp bảo tồn các loài thuộc chi Lan kim tuyến

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Khám phá Lan Kim Tuyến Thanh Hóa Dược liệu quý cần bảo tồn

Lan Kim Tuyến, với tên khoa học là chi Anoectochilus Blume, thuộc họ Lan (Orchidaceae), là một trong những dược liệu quý hiếm bậc nhất tại Việt Nam. Đặc biệt tại Thanh Hóa, loài cây này không chỉ là một phần quan trọng của đa dạng sinh học mà còn mang giá trị y học to lớn, được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều chứng bệnh như tiểu đường, viêm gan, và huyết áp cao. Tuy nhiên, giá trị này cũng chính là nguyên nhân đẩy các loài thuộc chi Lan Kim Tuyến đến bờ vực tuyệt chủng. Theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP, nhiều loài như Kim tuyến đá vôi (A. calcareus) và Kim tuyến tơ (Anoectochilus roxburghii) được xếp vào nhóm IA, tức nhóm thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm, bị cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại. Việc khai thác quá mức cùng với sự suy thoái môi trường sống đã làm sụt giảm nghiêm trọng quần thể loài trong tự nhiên. Đối mặt với thực trạng này, các nghiên cứu khoa học về bảo tồn nguồn gen đã trở nên cấp thiết. Các công trình nghiên cứu, điển hình là Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Trọng Quyền (2022), đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, từ việc đánh giá đa dạng loài, phân tích di truyền đến phát triển các kỹ thuật nhân giống in vitro và xây dựng mô hình trồng bền vững. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân tích sâu các kết quả nghiên cứu khoa học nhằm đưa ra một bức tranh toàn cảnh về công tác bảo tồn Lan Kim Tuyến tại Thanh Hóa.

1.1. Giới thiệu các loài Lan Kim Tuyến tiêu biểu tại Thanh Hóa

Thanh Hóa là nơi ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài thuộc chi Lan Kim Tuyến. Nghiên cứu của Nguyễn Trọng Quyền (2022) đã xác định được 5 loài, bao gồm Kim tuyến đá vôi (Anoectochilus calcareus), Giải thùy Elwes (A. elwesii), Kim tuyến tơ (Anoectochilus roxburghii), Kim tuyến Trung bộ (A. annamensis) và đặc biệt là Lan Gấm (Anoectochilus formosanus), một loài lần đầu được ghi nhận bổ sung cho hệ thực vật Việt Nam. Mỗi loài có đặc điểm hình thái riêng biệt. Ví dụ, Lan Gấm có lá màu lục đậm với hệ gân trắng bạc nổi bật, trong khi Kim tuyến Trung bộ lại có lá màu nâu đỏ phủ lông mịn như nhung. Việc nhận diện chính xác các loài này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác bảo tồn, giúp tránh nhầm lẫn và áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp cho từng loài cụ thể. Các khu vực như Khu bảo tồn thiên nhiên Pù LuôngVườn quốc gia Bến En là những điểm nóng về đa dạng của chi thực vật này.

1.2. Phân tích giá trị dược liệu và các hoạt chất sinh học

Giá trị của Lan Kim Tuyến không chỉ dừng lại ở y học cổ truyền. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã chứng minh sự hiện diện của nhiều hoạt chất sinh học có dược tính cao. Hợp chất Kinsenoside, được phân lập từ Anoectochilus roxburghii, có tác dụng bảo vệ mạch máu và cân bằng nội mô. Một hoạt chất khác là polysaccharide (ARPT) cho thấy khả năng bảo vệ gan vượt trội, giảm tổn thương tế bào gan và tăng cường các enzyme chống oxy hóa. Đặc biệt, loài Lan Gấm (A. formosanus) được mệnh danh là 'Vua của các loại thuốc' tại Đài Loan, với khả năng chống khối u, tăng cường miễn dịch, kháng viêm và bảo vệ gan đã được cấp bằng sáng chế tại Mỹ. Phân tích thành phần hóa học Lan Kim Tuyến nuôi trồng tại Thanh Hóa cũng cho thấy sự hiện diện của flavonoid, khẳng định cây trồng vẫn giữ được dược tính quý giá. Chính những giá trị này đã tạo nên giá trị kinh tế của Lan Kim Tuyến, thúc đẩy nhu cầu bảo tồn và phát triển loài cây này một cách bền vững.

II. Thách thức trong bảo tồn Lan Kim Tuyến Nguy cơ cạn kiệt

Công tác bảo tồn Lan Kim Tuyến tại Thanh Hóa đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đẩy loài cây thuốc nguy cấp này đến gần hơn với nguy cơ tuyệt chủng. Mối đe dọa lớn nhất đến từ hoạt động khai thác trái phép, bừa bãi của con người. Do giá trị kinh tế cao và nhu cầu lớn từ thị trường, nhiều người dân địa phương đã vào rừng thu hái tận diệt, không chừa lại cây non hay cây mẹ để tái sinh. Điều này làm suy giảm nhanh chóng số lượng cá thể và thu hẹp vùng phân bố tự nhiên của chúng. Bên cạnh đó, sự suy thoái và mất môi trường sống cũng là một nguyên nhân cốt lõi. Việc chuyển đổi đất rừng sang canh tác nông nghiệp, phát triển cơ sở hạ tầng và khai thác gỗ đã phá vỡ hệ sinh thái nguyên sơ nơi Lan Kim Tuyến sinh trưởng. Loài cây này đòi hỏi điều kiện sinh thái rất khắt khe về độ ẩm, ánh sáng và chất mùn, do đó rất nhạy cảm với những thay đổi của môi trường. Một thách thức khác đến từ chính nhận thức của cán bộ và người dân. Theo Luận án của Nguyễn Trọng Quyền, nhiều cán bộ kiểm lâm và kỹ thuật tại các khu rừng đặc dụng vẫn chưa thể nhận biết và phân biệt các loài thuộc chi Lan Kim Tuyến, thường gọi chung là 'Lan kim tuyến', dẫn đến hạn chế trong việc thực thi pháp luật và đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn gen hiệu quả. Đây là những rào cản lớn cần có giải pháp khoa học và đồng bộ để vượt qua.

2.1. Đánh giá thực trạng khai thác và suy thoái môi trường sống

Các cuộc phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ bảo tồn tại các khu rừng đặc dụng có phân bố Lan Kim Tuyến đã vẽ nên một bức tranh đáng báo động. Tình trạng người dân vào rừng thu hái diễn ra thường xuyên, đặc biệt sau những thông tin về giá trị chữa bệnh và giá bán cao của loài cây này. Việc khai thác mang tính tận diệt, nhổ cả gốc rễ, khiến quần thể không có khả năng phục hồi. Song song đó, môi trường sống của Lan Kim Tuyến tại các khu vực như Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, Xuân Liên đang bị đe dọa bởi các hoạt động của con người. Mặc dù nằm trong các khu được bảo vệ, áp lực từ vùng đệm vẫn rất lớn, gây ra sự phân mảnh sinh cảnh và suy giảm chất lượng rừng. Đây là mối đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của các loài cây thuốc nguy cấp này.

2.2. Khó khăn trong công tác quản lý và nhận diện loài Lan Gấm

Một trong những hạn chế lớn trong công tác bảo tồn là sự thiếu hụt thông tin và công cụ để nhận diện chính xác các loài Lan Kim Tuyến. Đặc biệt với loài Lan Gấm (A. formosanus), một loài mới được ghi nhận tại Việt Nam, việc phân biệt với các loài khác như Anoectochilus roxburghii là rất khó khăn nếu chỉ dựa vào đặc điểm hình thái. Sự nhầm lẫn này không chỉ ảnh hưởng đến việc thực thi pháp luật (do các loài có mức độ bảo vệ khác nhau theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP) mà còn cản trở việc xây dựng các chương trình bảo tồn in-situ (bảo tồn tại chỗ) và bảo tồn ex-situ (bảo tồn chuyển chỗ) đặc thù cho từng loài. Việc thiếu cơ sở dữ liệu khoa học và các khóa tra cứu nhanh đã tạo ra một khoảng trống trong công tác quản lý, cần được khắc phục bằng các nghiên cứu sâu hơn về di truyền và hình thái.

III. Phương pháp nhân giống in vitro Giải pháp bảo tồn Lan Kim Tuyến

Trước nguy cơ cạn kiệt nguồn gen trong tự nhiên, phương pháp nhân giống in vitro đã mở ra một hướng đi đột phá và hiệu quả cho công tác bảo tồn Lan Kim Tuyến. Đây là một kỹ thuật công nghệ sinh học hiện đại, cho phép nhân nhanh số lượng lớn cây giống từ một mẫu vật ban đầu rất nhỏ (như một đoạn thân, chồi hoặc hạt) trong điều kiện phòng thí nghiệm vô trùng. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là hệ số nhân giống cao, cây con tạo ra đồng đều về mặt di truyền, sạch bệnh và có tỷ lệ sống cao khi đưa ra môi trường tự nhiên. Các nghiên cứu tại Thanh Hóa, được thực hiện bởi Viện Dược liệu và các đơn vị liên quan, đã tập trung vào việc hoàn thiện quy trình nuôi cấy mô tế bào cho loài Lan Gấm (Anoectochilus formosanus). Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp: từ khử trùng mẫu cấy, tạo chồi, nhân nhanh cụm chồi đến tạo rễ và huấn luyện cây con thích nghi với điều kiện bên ngoài. Kết quả nghiên cứu cho thấy môi trường khoáng MS (Murashige & Skoog) có bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng như BAP và NAA cho hiệu quả tái sinh chồi và ra rễ tốt nhất. Thành công của kỹ thuật nhân giống in vitro không chỉ cung cấp nguồn cây giống dồi dào cho các mô hình trồng thương mại, giảm áp lực khai thác tự nhiên, mà còn là một phương pháp bảo tồn ex-situ quan trọng, giúp lưu giữ an toàn nguồn gen quý hiếm.

3.1. Quy trình nuôi cấy mô tế bào từ nguồn gen bản địa Thanh Hóa

Quy trình nuôi cấy mô tế bào Lan Gấm được chuẩn hóa qua nhiều thí nghiệm. Mẫu cấy ban đầu được thu thập từ các khu rừng tự nhiên tại Thanh Hóa, sau đó được khử trùng cẩn thận để loại bỏ vi sinh vật. Giai đoạn nhân nhanh chồi cho thấy môi trường MS bổ sung 1 mg/l BA là tối ưu, tạo ra trung bình 5,2 chồi trên mỗi mẫu cấy. Sau đó, các chồi được chuyển sang môi trường ra rễ có chứa 1 mg/l NAA, giúp 100% chồi hình thành bộ rễ khỏe mạnh. Toàn bộ quy trình này đảm bảo duy trì tính ổn định di truyền của nguồn gen gốc, một yếu tố cốt lõi trong bảo tồn nguồn gen.

3.2. Tối ưu hóa môi trường và giá thể cho cây con sau nuôi cấy

Giai đoạn chuyển cây từ phòng thí nghiệm ra vườn ươm (ra ngôi) là một bước quan trọng, quyết định tỷ lệ sống của cây con. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều loại giá thể khác nhau và kết luận rằng hỗn hợp gồm 80% vụn xơ dừa và 20% tro trấu là tốt nhất, cho tỷ lệ sống đạt 100%. Giá thể này vừa giữ ẩm tốt, vừa tơi xốp, tạo điều kiện cho bộ rễ phát triển. Bên cạnh đó, việc sử dụng các loại phân bón hữu cơ sinh học cũng được nghiên cứu để thúc đẩy sự sinh trưởng của cây. Những kết quả này là tiền đề quan trọng để xây dựng các mô hình trồng dưới tán rừng hoặc trong nhà lưới, hướng tới phát triển bền vững.

IV. Top mô hình trồng Lan Kim Tuyến từ nghiên cứu khoa học

Từ thành công của kỹ thuật nhân giống in vitro, các nhà khoa học đã tiến hành xây dựng và thử nghiệm các mô hình trồng Lan Kim Tuyến nhằm hai mục tiêu chính: tạo ra nguồn dược liệu ổn định và góp phần vào phát triển bền vững kinh tế địa phương. Việc phát triển các mô hình trồng không chỉ giúp giảm áp lực khai thác lên quần thể hoang dã mà còn mở ra cơ hội sinh kế mới cho người dân, gắn kết họ với công tác bảo tồn. Hai mô hình chính đã được nghiên cứu và đánh giá hiệu quả tại Thanh Hóa là mô hình trồng trong nhà lưới có kiểm soát và mô hình trồng trực tiếp dưới tán rừng. Mỗi mô hình có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện đầu tư và mục tiêu khác nhau. Mô hình nhà lưới cho phép kiểm soát tối ưu các yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và dinh dưỡng, giúp cây sinh trưởng nhanh và cho năng suất cao. Ngược lại, mô hình trồng dưới tán rừng tận dụng điều kiện tự nhiên sẵn có, chi phí đầu tư thấp hơn và sản phẩm được cho là có chất lượng gần với tự nhiên nhất. Các nghiên cứu đã theo dõi chi tiết sự sinh trưởng, tỷ lệ sống, cũng như tình hình sâu bệnh hại trên cả hai mô hình. Kết quả phân tích hàm lượng flavonoid trong cây trồng cho thấy dược tính vẫn được đảm bảo, khẳng định tiềm năng to lớn của việc nhân rộng các mô hình này.

4.1. Kỹ thuật trồng và chăm sóc Lan Kim Tuyến trong nhà lưới

Trong mô hình nhà lưới, cây Lan Gấm từ nuôi cấy mô được trồng trên các giá thể đã được tối ưu hóa như xơ dừa và rêu khô (dớn). Lưới che được sử dụng để điều chỉnh cường độ ánh sáng, đảm bảo cây không bị cháy nắng. Hệ thống tưới phun sương giúp duy trì độ ẩm không khí và độ ẩm giá thể ổn định. Các loại phân bón hữu cơ vi sinh được phun định kỳ hàng tuần để cung cấp dinh dưỡng. Kết quả sau 12 tháng cho thấy cây sinh trưởng rất tốt, chiều cao đạt trung bình 15 cm, khối lượng tươi cao, tỷ lệ sống đạt 100%. Mô hình này phù hợp cho sản xuất quy mô lớn, tập trung, nhưng đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu cao hơn.

4.2. Hướng phát triển bền vững với mô hình trồng dưới tán rừng

Đây được xem là mô hình mang tính phát triển bền vững cao, phù hợp với điều kiện của người dân miền núi. Cây giống Lan Gấm được trồng trực tiếp dưới tán rừng tự nhiên hoặc rừng trồng, nơi có điều kiện về ánh sáng, độ ẩm và thảm mục tương tự môi trường sống nguyên bản của chúng. Địa điểm thử nghiệm là khu vực giáp ranh Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên. Kết quả sau 12 tháng cho thấy cây thích nghi tốt, mặc dù tốc độ sinh trưởng chậm hơn một chút so với trong nhà lưới, nhưng cây khỏe mạnh và ít bị sâu bệnh. Mô hình này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen tại chỗ (in-situ) một cách hiệu quả mà còn tạo ra sản phẩm có giá trị cao, giúp người dân có thêm thu nhập từ việc bảo vệ rừng. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn được Sở Khoa học và Công nghệ Thanh Hóa khuyến khích.

V. Giải pháp tương lai cho bảo tồn Lan Kim Tuyến tại Thanh Hóa

Để công tác bảo tồn Lan Kim Tuyến tại Thanh Hóa đạt hiệu quả lâu dài và bền vững, cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp đồng bộ giữa các giải pháp khoa học, chính sách quản lý và sự tham gia của cộng đồng. Dựa trên kết quả từ các công trình nghiên cứu khoa học, các giải pháp không chỉ tập trung vào việc bảo vệ các quần thể còn sót lại trong tự nhiên mà còn phải hướng đến việc phục hồi và phát triển nguồn gen quý hiếm này. Một trong những giải pháp cốt lõi là kết hợp hài hòa giữa bảo tồn in-situbảo tồn ex-situ. Bảo tồn tại chỗ cần được tăng cường thông qua việc tuần tra, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực phân bố trọng điểm như Vườn quốc gia Bến En và Pù Luông, đồng thời thực hiện các chương trình giáo dục nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của loài. Song song đó, bảo tồn ex-situ thông qua các vườn thực vật, ngân hàng gen và đặc biệt là kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào phải được đẩy mạnh để tạo ra nguồn giống dự phòng và cung cấp cho các chương trình tái thả, phục hồi. Hơn nữa, việc phát triển các mô hình kinh tế gắn liền với bảo tồn là yếu tố then chốt. Thay vì cấm đoán hoàn toàn, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ người dân tham gia vào mô hình trồng dưới tán rừng, tạo ra chuỗi giá trị từ cây dược liệu, từ đó nâng cao giá trị kinh tế của Lan Kim Tuyến một cách hợp pháp và bền vững.

5.1. Đề xuất kết hợp bảo tồn in situ và ex situ một cách đồng bộ

Giải pháp bảo tồn hiệu quả nhất là không tách rời hai phương pháp. Bảo tồn in-situ giúp duy trì sự đa dạng di truyền và quá trình tiến hóa tự nhiên của loài trong môi trường sống bản địa. Cần khoanh vùng và bảo vệ nghiêm ngặt các sinh cảnh quan trọng. Trong khi đó, bảo tồn ex-situ đóng vai trò như một 'chính sách bảo hiểm' sinh học. Việc lưu giữ nguồn gen trong phòng thí nghiệm thông qua nuôi cấy mô tế bào và thành lập các vườn giống gốc giúp bảo vệ loài khỏi các rủi ro như thiên tai, dịch bệnh hay khai thác tận diệt. Nguồn cây từ bảo tồn ex-situ sau đó có thể được sử dụng để bổ sung, phục hồi lại các quần thể tự nhiên đã bị suy thoái.

5.2. Nâng cao nhận thức và phát triển sinh kế dựa vào Lan Kim Tuyến

Bảo tồn chỉ thực sự bền vững khi có sự tham gia của cộng đồng. Cần xây dựng các chương trình truyền thông, tập huấn để người dân địa phương hiểu rõ về giá trị và tình trạng nguy cấp của Lan Kim Tuyến. Quan trọng hơn, cần tạo ra cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng. Các dự án do Sở Khoa học và Công nghệ Thanh Hóa hỗ trợ nên tập trung vào việc chuyển giao kỹ thuật trồng và chăm sóc Lan Gấm cho các hộ dân, hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã chuyên canh dược liệu quý. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc trồng và bảo vệ Lan Kim Tuyến, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho nguồn gen quý giá này, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của địa phương.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu: 33 trang - Chương 2: Nội dung, địa điểm và phương pháp nghiên cứu: 24 trang - Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận: 61 trang - Kết luận và kiến nghị: 03 trang - Danh mục bài báo và tài liệu tham khảo: 12 trang 4 Chươ 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Thô ch về ch La k m ế Chi Lan kim tuyến (Anoectochilus Blume), thuộc họ Lan (Orchidaceae), được mô tả lần đầu tiên vào năm 1825 bởi nhà thực vật học Carlvon Blume. Đặc điểm chung của các loài thuộc chi Lan kim tuyến (Anoectochilus Blume) là địa lan, lá màu lục hay có màu, có cuống. Phát hoa có cán tương đối ngắn với vài hoa không to.

Lá đài trên và 2 cánh hoa hợp với nhau thành cái nón. Môi hoặc có móng dài hoặc có túi khuất trong lá đài; có 2 tuyến lớn không cọng ở gần miệng của móng hay ở đáy túi, phần giữa của môi hẹp lại, 2 mép gấp lại và chạm vào nhau tạo thành cán môi thường có răng, tua, diềm ở 2 bên, đôi khi có thùy bên rõ rệt ở dưới cán môi; ở phía trước của cán môi rộng ra đột ngột thành 2 thùy ngang. Trụ có 2 cánh ở phía trước hoặc nhỏ hoặc chạy vào trong túi thành 2 phiến rời song song. Nướm thường là 2, ở mỗi bên của đáy cằm (Nguyễn Thiện Tịch, 2001)[40].

Thô mộ số o h ộc ch La k m ế q a đế h cứ 1. Kim tuyến trung bộ (Anoectochilus annamensis Aver) Tên khác: Lan sứa Trung bộ, loài đặc hữu của Việt Nam [48] * Đặc điểm hình thái: Lá mọc cách xắn quanh thân, xoè trên mặt đất. Lá hình trứng, gần tròn ở gốc, đầu lá hơi nhọn và có mũi ngắn, thường dài từ 3 - 5 cm, rộng từ 2 - 4 cm. Lá có màu nâu đỏ ở mặt trên và phủ lông mịn như nhung.

Hệ gân lá mạng lưới lông chim, thường có 5 gân gốc, các gân này thường có màu hồng ở mặt trên và nổi rất rõ, đôi khi gân ở giữa có màu vàng nhạt; mặt dưới lá có màu nâu đỏ nhạt, nhẵn với 5 gân gốc nổi rõ; các gân bên ở rìa lá nổi rõ, gân ở giữa lá ở dưới không rõ; cuống lá dài 0,6 - 1,2 cm, thường nhẫn và có màu trắng xanh, đôi khi hơi đỏ tía ở bẹ lá, bẹ lá nổi rõ và nhẵn; số lá trên một cây thay đổi từ 2 - 6 lá. Thân khí sinh thường mọng nước, nhẵn, không phủ lông, thường có màu xanh trắng, đôi khi có màu hồng nhạt; thân khí sinh thường mọc thẳng trên mặt đất, ít khi mọc nghiêng; chiều dài thân khí sinh từ 4-8 cm, đường kính thân khí sinh từ 3 - 5 mm, thân khí sinh mang nhiều lóng, 5 mỗi lóng từ 1-4cm. Thân rễ nằm ngang sát mặt đất, đôi khi hơi nghiêng, bò dài; chiều dài thân rễ từ 5 - 12 cm, đường kính thân rễ từ 3 - 4 mm; chiều dài lóng từ 1 - 6 cm. Thân rễ thường có màu trắng xanh dương, đôi khi có màu nâu đỏ, thường nhẵn, không phủ lông.

Rễ được mọc ra từ các mấu trên thân rễ, đôi khi rễ cũng được mọc từ thân khí sinh. Cụm hoa dài 10 - 20 cm, mọc ở ngọn thân, mang 4 - 10 hoa mọc thưa; lá bắc hình trứng, dài 6 - 10 mm, màu hồng, các mảnh bao hoa dài khoảng 6 mm; cánh môi màu trắng dài đến 1,5 cm, mỗi bên gốc mang 6 -8 dải hẹp, đầu chẻ đôi. Mùa hoa tháng 10 – 12. Mùa quả chín tháng 12 – 3 năm sau.

Những đặc điểm nêu trên được mô tả dựa trên mô tả của các tác giả: Averyanov LV (2008) [48] Nguyễn Đức Thắng và Vũ Quang Nam (2015) [35], Phan Xuân Bình Minh (2019)[28]. * Giá trị bảo tồn: Kim tuyến trung bộ (A.annamensis) thuộc Nhóm IIA, Nghị định 06/2019/NĐ-CP của Chính Phủ [12]. Kim tuyến đá vôi (A.calcareus Aver) * Đặc điểm hình thái: Cây thân thảo, cao 10-15 cm, là loài có kích thước lớn trong các loài thuộc Chi Lan kim tuyến (Anoectochilus Blume). Lá hình trứng, có lông, tùy từng điều kiện sống mà lá mặt trên có màu xanh thẩm đậm, xanh phớt tím, xanh nâu sẫm hoặc nâu nhạt, mượt như nhung, với gân mầu trắng bạc hoặc hồng nhạt, mặt dưới màu nâu đỏ.

Thân khí sinh mập, mọc thẳng hoặc nghiêng trên mặt đất, dài khoảng 3-10 cm, đốt thân từ 0,8-3cm. Thân rễ nằm bò trên mặt đất, đôi khi được lớp mùn, lá cây che phủ; thân rễ có mầu xanh. Rễ được mọc ra từ các đốt trên thân rễ, đôi khi mọc từ đốt của thân khí sinh, rễ dài đến 8 cm, có các lông hút bám vào đất tơi xốp hoặc lá, cành cây mục. Ra hoa tháng 7 – 8, quả tháng 10,11; cụm hoa dài đến 25 cm, có 2 - 3 lá bắc, lá bắc dài 8 - 10 mm.

Bầu dài 8 - 10 mm, có lông rậm. Lá đài màu lục sáng, mặt trên có lông thưa; lá đài giữa hình trứng rộng dài 4 mm, đỉnh cụt; lá đài bên hình trứng hẹp, kích thước 6 - 2,6 mm. Có 3 - 20 hoa, cánh hoa trắng, xanh nhạt ở đỉnh, hình liềm, phần trên dính với lá đài giữa tạo thành túi. Môi màu trắng, dài khoảng 14 mm từ đỉnh cựa đến đỉnh.

Quả chín tháng 10-11, chùm quả có 3-20 quả nang, mầu nâu đỏ, chứa nhiều hạt, khi chín các nang tách ra phát tán hạt để tái sinh Những đặc điểm nêu trên được mô tả dựa trên mô tả của các tác giả: Nguyễn Tiến Bân (2005) [6], Averyanov VL (2008)[48] Phan Xuân Bình Minh (2019)[28].2 K m ế đá vô (Anoectochilus calcareus Aver) (Nguồn: a-Phan Xuân Bình Minh (2019),b-Cao Văn Cường(2017) * Phân bố: Trên thế giới: Loài đặc hữu Việt Nam. 7 Ở Việt Nam: Phân bố tại Hà Giang (Quản Bạ: Cán Tỷ), Hoà Bình (Mai Châu), Quảng Bình (Kẻ Bàng), Lâm Đồng (Bì Đúp), Khánh Hoà (Hòn Giao) [7] * Giá trị bảo tồn: Kim tuyến đá vôi (A.calcareus) thuộc Nhóm IA, Nghị định 06/2019/NĐ-CP [11]; EN trong Sách đỏ Việt Nam năm 2007 [7]. Giải thùy Elwes (A.Clarke ex Hook.) King & Pantl) Tên khác: Lan Sứ bắc Đồng danh: Odontochilus elwesii Hook. [18] * Đặc điểm hình thái: Thân bò rồi đứng, cao cỡ 10cm, màu nâu.

Lá 6 – 7, đẹp, phiến xoan, dài 3 – 4cm, mặt trên nâu đậm, cuống dài 2cm. Phát hoa cao 10cm, có lông tiết dài, ít hoa; lá hoa dài bằng bầu noãn. Lá đài dài bằng cánh hoa, màu lục chót tím. Cánh hoa màu tím có bớt đỏ hay nâu, bất xứng, cạnh sau gần như thẳng, cạnh trước cong, trên to, hẹp dần về phía đáy, đỉnh có mũi.

Môi màu trắng, cán môi có bìa rìa với 4 – 6 răng ở mỗi bên, đầu môi chẻ 2 thùy nằm ngang ra, đầu cụt, dạng tứ giác; đáy túi có tuyến ở mỗi bên. Bầu noãn có lông. Những đặc điểm nêu trên được mô tả dựa trên mô tả của các tác giả: Phạm Hoàng Hộ (2000) [19], Nguyễn Tiến Bân (2005)[6] (Nguyễn Thiện Tịch (2001) [40] a b c Hình 1.Clarke ex Hook. Ở Việt Nam: Phân bố tại Lào Cai [19,40], Hà Giang (Khau Cạ), Nghệ An (xã Tam Hợp, H.

Tương Dương), Vĩnh Phúc (VQG Tam Đảo), Phú Thọ (VQG Xuân Sơn), Thanh Hoá, Quảng Bình (VQG Phong Nha Kẻ Bàng) [28]. * Giá trị bảo tồn: Giải thùy Elwes (A.elwesii) thuộc Nhóm IIA, Nghị định 06/2019/NĐ-CP của Chính Phủ [12]. formosanus Hayata) * Đặc điểm hình thái: Cây mọc thẳng, cao tới 25 cm. Thân rễ leo; rễ có lông hút dài từ 0,3–0,5 cm, mang chân lông dày.

Lá mọc xoè cụm từ 2–5 lá; cuống lá dài 1,5–2,5 rộng 0,8–1 cm, màu nâu đỏ tươi, có bẹ ở gốc; lá hình trứng gần tròn ở gốc, dài 2–5 cm, rộng 2– 3,5 cm, nhọn ở đỉnh, mép màu trắng nhạt, mặt lưng màu nâu đỏ tươi, mặt trên màu lục đậm, hệ gân mầu trắng bạc. Trục hoa dựng đứng, nhỏ gọn, mảnh mai, lên đến 3 nốt, có lông, màu nâu đỏ nhạt, dài đến 20 cm, mang 2–3 lá bắc; lá bắc hình trứng, 1–1,5 rộng 0,8–1 cm, nhọn ở đỉnh, có màng, màu nâu đỏ tươi; hoa tự chùm dài 3– 5,5 cm, mang tối đa 7 hoa xếp thành hình xim; lá bắc hoa hình trứng dài 1–1,5 cm, rộng 0,6–0,8 mm, nhiều lông ở đỉnh, có lông ở mặt lưng, sáng bóng bụng màu nâu đỏ; lá đài và cánh hoa màu nâu xanh lục đến xanh lục đỏ, phần cuối môi dưới màu trắng, ửng vàng trên bề mặt bên ngoài của phần giữa môi; buồng trứng và cuống dài 12–16mm, rộng 3–5 mm, phủ lông tuyến; lá đài mặt lưng hình elip dài 6–6,5 mm, rộng 4,3–4,5 mm, thon dần ở cả hai đầu, thuôn nhọn ở đỉnh, tạo thành một chiếc mũ trùm với những cánh hoa phía trên trụ, có lông với các lông tuyến trên mặt lưng, mặt bụng bằng phẳng; lá đài bên hình trứng xiên dài 7,5–8 mm, rộng 4–4,5 mm, nhọn, có lông tuyến trên mặt lưng; cánh hoa nở ra theo hình xiên, dài 6–7 mm, rộng 3–3,5 mm áp vào mép của lưng lá đài; môi hình chữ Y, phía đỉnh hơi nhọn, màu trắng đục, nửa trong suốt; phần cuối của môi dưới lan rộng và phóng xuống dưới, dài 17–19mm, rộng 12–14 mm bao gồm 3 phần; mỗi bên rìa có tối đa 8 răng, mỗi răng dài 0,2–5,5 mm. 9 Những đặc điểm nêu trên được mô tả dựa trên mô tả của tác giả Kumar P.4 Câ v các bộ phậ hoa của La ấm (Anoectochilus formosanus Hayata) (Nguồn: Kumar P. Gale, 2000[71]) * Phân bố: Trên thế giới: Đài Loan, Nhật Bản (quần đảo Ryukyu), Trung Quốc (tỉnh Phúc Kiến) (Anon, 1999) [46], Hồng Kông (Kumar P & S.

Tại Việt Nam: Chưa có tài liệu nào đề cập phân bố tự nhiên, ngoài một số nghiên cứu của Yeo-Joong Yoon et.al, 2007) [99] có đề cập đến thông tin tác giả Nguyễn Văn Kết (2003) đã thu thập Lan gấm (A.formosanus) ở Lâm Đồng làm vật liệu cho công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của mình; một số tác giả nghiên cứu nhân giống in vitro, nuôi sinh khối trong bình chồi, như: Đỗ Đăng Giáp (2015) [17], Phan Xuân Huyên và cộng sự (2015, 2016, 2017, 2018) [22, 23,24,25], Nguyễn Thị Lệ Hà (2017) [18], tuy nhiên các báo cáo chưa làm rõ xuất sứ nguồn gen của vật liệu nghiên cứu cụ thể ở đâu. * Giá trị bảo tồn: Thuộc Nhóm IIA, Nghị định 06/2019/NĐ-CP của Chính Phủ [12].setaceus Blume) Tên gọi khác: Giải thuỳ tơ, Kim tuyến đỏ, Sứa hồng [7]; Giải thùy roxburgh [19, 7] Đồng danh: Anoectochilus roxburghii Wall. ex Lindl [7] Chrysobaphus roxburghii Wall, Anoectochilus siamensis auct. Non Schultr, Seidenf.

1959 [40] * Đặc điểm hình thái: Địa lan 10 – 20cm, thân hơi mập, có lông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ