Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam thúc đẩy nhu cầu giao thông và làm gia tăng nhanh chóng số lượng phương tiện cơ giới đường bộ tham gia lưu thông. Tuy nhiên, tốc độ hoàn thiện của hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông vẫn chưa theo kịp tốc độ gia tăng phương tiện, dẫn đến tình trạng tai nạn giao thông diễn biến phức tạp và trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe và tài sản. Trong bối cảnh đó, bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự (TNDS) của chủ xe cơ giới đối với người thứ ba là công cụ tài chính và pháp lý quan trọng nhằm chuyển giao rủi ro, bảo đảm bồi thường cho nạn nhân và giảm gánh nặng kinh tế cho chủ phương tiện khi xảy ra tai nạn.
Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (PJICO) là doanh nghiệp bảo hiểm cổ phần đầu tiên tại Việt Nam, nắm giữ thị phần đáng kể trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ. Nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc TNDS chủ xe cơ giới đối với người thứ ba được PJICO triển khai từ khi thành lập và đóng góp tỷ trọng quan trọng vào tổng doanh thu của công ty. Nhận thức được vai trò của nghiệp vụ này qua thời gian thực tế tại Văn phòng khu vực I (Hội sở PJICO Hà Nội), tác giả Mạnh Thị Linh (Lớp CQ45/03.01, dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Pha) đã thực hiện chuyên đề khóa luận: "Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới đối với người thứ ba tại công ty cổ phần bảo hiểm Petrolimex - Thực trạng và giải pháp".
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung và khung pháp lý về nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới đối với người thứ ba.
- Phân tích thực trạng triển khai nghiệp vụ tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex trong giai đoạn 2008–2010 trên các mặt: khai thác, đề phòng hạn chế tổn thất, giám định và giải quyết bồi thường.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các tồn tại, khó khăn và nguyên nhân trong quá trình thực hiện nghiệp vụ tại doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và đẩy mạnh nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc TNDS chủ xe cơ giới tại PJICO trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới đối với người thứ ba. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (trọng tâm là địa bàn hoạt động của Hội sở và mạng lưới chi nhánh liên quan); phạm vi thời gian thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2008–2010, có kết hợp dữ liệu bối cảnh phương tiện và tai nạn giao thông toàn quốc giai đoạn 2006–2010 và định hướng phát triển năm 2011–2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu dựa trên lý luận về chuyển giao rủi ro và trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được tác giả sử dụng làm căn cứ pháp lý xuyên suốt bao gồm:
- Bộ luật Dân sự: Quy định về nghĩa vụ bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do nguồn nguy hiểm cao độ (phương tiện cơ giới) gây ra.
- Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm (có hiệu lực từ ngày 01/07/2011).
- Nghị định số 30/HĐBT ngày 10/03/1988: Văn bản đầu tiên đặt nền móng cho việc thực hiện chế độ bảo hiểm bắt buộc TNDS chủ xe cơ giới tại Việt Nam.
- Nghị định số 115/1997/NĐ-CP ngày 17/12/1997 và sau đó được thay thế bởi Nghị định số 103/2008/NĐ-CP ngày 16/09/2008 của Chính phủ về chế độ bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới.
- Quyết định số 23/2003/QĐ-BTC ngày 25/02/2003, Quyết định số 23/2007/QĐ-BTC ngày 09/04/2007 và Thông tư số 126/2008/TT-BTC ngày 22/12/2008 của Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện Nghị định số 103/2008/NĐ-CP (quy định quy tắc, điều khoản, biểu phí và mức trách nhiệm bảo hiểm).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích số liệu thống kê kinh tế:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Nghiên cứu, hệ thống hóa các khái niệm, quy tắc bảo hiểm, quy trình nghiệp vụ và các quy định pháp luật hiện hành.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu: Thu thập số liệu chuỗi thời gian giai đoạn 2008–2010 từ các báo cáo nội bộ của PJICO và số liệu giai đoạn 2006–2010 từ Tạp chí Giao thông Vận tải, Ủy ban An toàn giao thông quốc gia để tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu, tỷ lệ bồi thường và hệ số hiệu quả kinh doanh.
- Phương pháp phân tích kinh tế chuyên ngành bảo hiểm: Đánh giá từng khâu trong chu trình kinh doanh bảo hiểm bao gồm khai thác, đề phòng hạn chế tổn thất, giám định và giải quyết khiếu nại bồi thường.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm:
- Dữ liệu thứ cấp vĩ mô: Số liệu thống kê phương tiện giao thông và tình hình tai nạn giao thông đường bộ từ Tạp chí Giao thông Vận tải (tháng 12/2010), Ủy ban An toàn giao thông quốc gia và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
- Dữ liệu thứ cấp vi mô: Báo cáo tài chính tổng hợp, báo cáo hoạt động kinh doanh nghiệp vụ xe cơ giới, báo cáo phòng bồi thường và số liệu từ phòng Tổ chức Cán bộ của Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex giai đoạn 2008–2010.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới đối với người thứ ba
Chương 1 làm rõ sự cần thiết khách quan, quá trình hình thành, khung pháp lý và nội dung nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc TNDS chủ xe cơ giới đối với người thứ ba.
Tác giả phân tích tính cấp thiết của nghiệp vụ dựa trên thực trạng tai nạn giao thông tại Việt Nam: từ năm 2006 đến 2010, cả nước xảy ra khoảng 14.700 đến 15.000 vụ tai nạn mỗi năm, làm chết trung bình trên 31 người/ngày. Xe máy chiếm trên 75% tổng số vụ tai nạn, ô tô chiếm 17%, trong khi tai nạn nghiêm trọng chiếm khoảng 70%.
| Chỉ tiêu |
Mức trách nhiệm tối thiểu bắt buộc |
| Thiệt hại về người (áp dụng chung mô tô và ô tô) |
50.000.000 đồng/người/vụ |
| Thiệt hại về tài sản do xe mô tô hai - ba bánh gây ra |
30.000.000 đồng/vụ |
| Thiệt hại về tài sản do xe ô tô gây ra |
50.000.000 đồng/vụ |
(Nguồn: Thông tư số 126/2008/TT-BTC ngày 22/12/2008 của Bộ Tài chính)
Chương 1 đi sâu vào các nội dung nghiệp vụ theo Thông tư số 126/2008/TT-BTC:
- Đối tượng bảo hiểm: Phần trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng của chủ xe đối với thiệt hại về thân thể, tính mạng và tài sản gây ra cho người thứ ba.
- Các điểm loại trừ bảo hiểm: 07 trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm bồi thường (hành vi cố ý; lái xe bỏ chạy; không có giấy phép lái xe hợp lệ; thiệt hại gián tiếp; tài sản bị mất cắp/cướp trong tai nạn; chiến tranh/khủng bố; thiệt hại tài sản đặc biệt như vàng bạc, tiền, đồ cổ, thi hài).
- Quy định tài chính và thời hạn: Doanh nghiệp bảo hiểm phải trích tối thiểu 2% doanh thu phí bảo hiểm bắt buộc TNDS hàng năm vào Quỹ bảo hiểm xe cơ giới. Thời hạn thông báo tai nạn là 05 ngày; thời hạn yêu cầu bồi thường là 01 năm; thời hạn thanh toán bồi thường là 15 ngày (tối đa 30 ngày nếu cần xác minh); thời hiệu khởi kiện là 03 năm.
- Công thức xác định số tiền bồi thường (STBT):
$$\text{STBT} = \text{Tỷ lệ lỗi của chủ xe} \times \text{Thiệt hại thực tế của bên thứ ba}$$
Chương 2: Thực tế triển khai nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới đối với người thứ ba tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (giai đoạn 2008-2010)
Chương 2 trình bày tổng quan về PJICO và đánh giá chi tiết tình hình triển khai nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc TNDS giai đoạn 2008–2010.
PJICO thành lập ngày 15/06/1995 với vốn điều lệ ban đầu 55 tỷ đồng từ 7 cổ đông sáng lập và 1 cổ đông góp vốn (trong đó Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam chiếm 51%, Vietcombank 10%, VINARE 8%, Tổng công ty Thép 6%, Cá nhân 19,5%...). Đến năm 2009–2010, PJICO đứng thứ 4 trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam với mạng lưới 51 chi nhánh và hơn 4.500 đại lý, triển khai trên 80 sản phẩm bảo hiểm. Nghiệp vụ xe cơ giới chiếm tỷ trọng lớn nhất (50% tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc năm 2010).
Cơ cấu doanh thu phí bảo hiểm gốc của PJICO năm 2010:
- Xe cơ giới: 50%
- Tài sản kỹ thuật: 19%
- Tàu thủy: 12%
- Hàng hóa: 11%
- Con người: 8%
| Chỉ tiêu tài chính của PJICO |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
| Doanh thu thuần hoạt động KDBH (triệu đồng) |
861.000 |
— |
1.570.000 |
| Chi bồi thường và trả tiền bảo hiểm (triệu đồng) |
396.400 |
— |
— |
| Lợi nhuận gộp hoạt động KDBH (triệu đồng) |
285.800 |
— |
— |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (triệu đồng) |
55.971 |
57.600 |
83.000 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
42.716 |
— |
— |
(Nguồn: Báo cáo tổng hợp của Công ty PJICO)
Về kết quả thực hiện riêng nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc TNDS chủ xe cơ giới đối với người thứ ba giai đoạn 2008–2010:
| Chỉ tiêu nghiệp vụ BHBB TNDS tại PJICO |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
| Số xe tham gia bảo hiểm (chiếc) |
23.726 |
27.824 |
32.902 |
| Tỷ lệ xe tham gia bảo hiểm trên tổng xe lưu hành (%) |
0,096 |
0,104 |
0,112 |
| Tốc độ tăng trưởng số xe tham gia bảo hiểm (%) |
— |
15,59 |
13,59 |
| Doanh thu phí bảo hiểm bắt buộc TNDS (triệu đồng) |
4.374 |
5.318 |
6.128 |
| Tỷ trọng doanh thu BHBB TNDS / Tổng doanh thu phí (%) |
6,16 |
6,71 |
6,20 |
| Chi bồi thường nghiệp vụ BHBB TNDS (triệu đồng) |
2.712 |
3.563 |
4.290 |
| Tỷ lệ chi bồi thường nghiệp vụ (%) |
62,00 |
67,00 |
70,00 |
| Lợi nhuận nghiệp vụ (triệu đồng) |
1.190 |
1.180 |
430 |
| Hệ số hiệu quả hoạt động kinh doanh (Doanh thu/Chi phí) |
1,37 |
1,38 |
1,20 |
(Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo phòng Nghiệp vụ, Bồi thường và Tài chính PJICO)
Đánh giá thực trạng các khâu nghiệp vụ tại PJICO:
- Công tác khai thác: Triển khai theo quy trình 4 bước (Lập kế hoạch $\rightarrow$ Thực hiện biện pháp hỗ trợ $\rightarrow$ Tiến hành khai thác $\rightarrow$ Đánh giá kết quả). Tốc độ tăng trưởng số lượng xe tham gia bảo hiểm tại PJICO đạt 15,59% (2009) và 13,59% (2010), luôn cao hơn tốc độ tăng trưởng của tổng số xe lưu hành trên thị trường. Doanh thu phí tăng từ 4.374 triệu đồng (2008) lên 6.128 triệu đồng (2010).
- Công tác đề phòng, hạn chế tổn thất: Đã phối hợp với lực lượng Cảnh sát giao thông, Sở Giao thông Công chính lắp đặt biển báo, rào chắn, xây dựng đường lánh nạn. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao do chi phí tăng nhưng mức độ nghiêm trọng của các vụ tai nạn chưa giảm tương ứng.
- Công tác giám định và bồi thường: Công ty đã trang bị phương tiện và thiết bị giám định cho nhân viên; tuy nhiên tỷ lệ bồi thường tăng mạnh qua từng năm (từ 62% năm 2008 lên 70% năm 2010), dẫn đến lợi nhuận của nghiệp vụ giảm từ 1,19 tỷ đồng năm 2008 xuống còn 0,43 tỷ đồng năm 2010.
- Hạn chế và nguyên nhân: Hệ thống văn bản pháp lý còn chồng chéo; chế tài xử phạt chủ xe vi phạm chưa đủ sức răn đe; nhận thức người dân còn xem việc mua bảo hiểm là đối phó; thủ tục hồ sơ bồi thường còn phức tạp gây tâm lý e ngại.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới đối với người thứ ba tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex
Chương 3 xây dựng định hướng và các nhóm giải pháp xuất phát từ mục tiêu chiến lược của PJICO:
- Mục tiêu tổng thể năm 2011: Tổng doanh thu tăng trưởng 18%–20%; lợi nhuận tăng trưởng 18%; chuyển đổi mô hình sang Tổng công ty; thực hiện niêm yết cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE); duy trì hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008.
- Mục tiêu riêng nghiệp vụ BHBB TNDS: Phấn đấu tăng trưởng doanh thu phí đạt từ 20%–25% trong năm 2011, nâng cao tỷ trọng trong tổng doanh thu của công ty.
Các nhóm giải pháp cụ thể được tác giả đề xuất bao gồm:
-
Đẩy mạnh hoạt động khai thác:
- Tuyên truyền, quảng bá đa dạng qua truyền thông, sự kiện; đặc biệt chú trọng lực lượng sinh viên nhằm tạo hiệu ứng lan tỏa qua mạng xã hội và hoạt động ngoại khóa.
- Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ khai thác viên, đại lý và cộng tác viên; hoàn thiện quy chế trả lương theo doanh thu kết hợp chế độ thưởng phạt minh bạch.
- Phân khúc khách hàng tiềm năng, áp dụng chính sách chăm sóc ưu đãi đối với các khách hàng lớn và khách hàng truyền thống tái tục hợp đồng.
- Mở rộng hợp tác liên ngành với cơ quan Cảnh sát giao thông, cơ quan đăng kiểm, cơ quan thu thuế trước bạ để khai thác bảo hiểm ngay khi phương tiện đăng ký lưu hành.
-
Nâng cao hiệu quả công tác đề phòng và hạn chế tổn thất:
- Kiến nghị cơ quan quản lý giao thông rà soát, duy tu các tuyến đường xuống cấp, bổ sung biển báo tại các điểm đen nguy hiểm.
- Tổ chức hội nghị đánh giá định kỳ hàng năm nhằm phân tích nguyên nhân tai nạn và rút kinh nghiệm thực tiễn.
-
Hoàn thiện công tác giám định và giải quyết bồi thường:
- Chuẩn hóa quy trình giám định hiện trường, đảm bảo có mặt kịp thời để xác định chính xác tổn thất và mức độ lỗi, ngăn ngừa hành vi trục lợi bảo hiểm.
- Đơn giản hóa thủ tục hồ sơ khiếu nại bồi thường, rút ngắn thời gian chi trả, tạo thuận lợi tối đa cho khách hàng.
- Đóng góp đầy đủ kinh phí vào Quỹ bảo hiểm xe cơ giới và hỗ trợ kinh phí xác minh, sao chụp hồ sơ từ cơ quan điều tra theo đúng quy định.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh toàn diện bức tranh kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc TNDS chủ xe cơ giới tại PJICO qua các kết quả cụ thể:
- Làm rõ sự phát triển quy mô nghiệp vụ: Số lượng xe tham gia bảo hiểm tại PJICO tăng liên tục từ 23.726 xe (2008) lên 32.902 xe (2010); doanh thu phí nghiệp vụ tăng trưởng từ 4.374 triệu đồng lên 6.128 triệu đồng (tăng 40,1% sau 3 năm).
- Đánh giá trung thực tính sinh lời và rủi ro của nghiệp vụ: Mặc dù doanh thu tăng đều nhưng tỷ lệ chi bồi thường tăng nhanh từ 62% (2008) lên 70% (2010), khiến lợi nhuận thuần của nghiệp vụ suy giảm từ 1,19 tỷ đồng xuống 0,43 tỷ đồng năm 2010 (hệ số hiệu quả giảm từ 1,38 năm 2009 xuống 1,20 năm 2010).
- Hệ thống hóa nguyên nhân tồn tại trên 3 nhóm yếu tố: Bất cập khung pháp lý (Nghị định 103/2008/NĐ-CP, Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000), quy trình bồi thường nội bộ còn rườm rà, và ý thức chấp hành của người tham gia giao thông chưa cao.
- Đề xuất các giải pháp bám sát thực tiễn hoạt động của PJICO tại thời điểm chuyển đổi mô hình Tổng công ty, kết hợp đồng bộ giữa khâu khai thác thị trường và kiểm soát chi phí bồi thường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài chủ yếu phân tích chuỗi dữ liệu trong giai đoạn 2008–2010 tại PJICO. Một số dữ liệu về cơ cấu chi tiết giữa phương tiện xe máy và ô tô trong bảng bồi thường chưa được bóc tách riêng biệt do giới hạn số liệu báo cáo nội bộ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Đánh giá tác động của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm (áp dụng từ tháng 7/2011) đối với nghiệp vụ bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
- Phân tích sâu hơn về ứng dụng công nghệ thông tin trong việc cấp giấy chứng nhận điện tử và tự động hóa quy trình giám định - bồi thường tai nạn giao thông.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc trình bày một chuyên đề tốt nghiệp hoàn chỉnh về nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ; phương pháp tính toán biểu phí ngắn hạn, công thức bồi thường theo tỷ lệ lỗi và cách thức phân tích chỉ tiêu tài chính nghiệp vụ.
- Cán bộ nghiệp vụ tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Tham khảo thực tế xử lý các vướng mắc trong khâu giám định hiện trường, phối hợp liên ngành với cơ quan chức năng và các giải pháp kiểm soát tỷ lệ bồi thường nghiệp vụ xe cơ giới.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức trách nhiệm bảo hiểm bắt buộc TNDS theo Thông tư số 126/2008/TT-BTC được quy định cụ thể như thế nào?
Theo quy định tại Thông tư số 126/2008/TT-BTC, mức trách nhiệm bắt buộc tối thiểu đối với thiệt hại về người áp dụng chung cho cả xe mô tô và xe ô tô là 50 triệu đồng/người/vụ. Đối với thiệt hại về tài sản, mức trách nhiệm của xe mô tô (hai bánh, ba bánh, xe lam, xích lô máy) là 30 triệu đồng/vụ; mức trách nhiệm của xe ô tô là 50 triệu đồng/vụ.
2. Tình hình doanh thu và tỷ lệ bồi thường nghiệp vụ BHBB TNDS tại PJICO giai đoạn 2008–2010 diễn biến ra sao?
Doanh thu phí bảo hiểm bắt buộc TNDS tại PJICO tăng trưởng đều qua các năm: đạt 4.374 triệu đồng (2008), 5.318 triệu đồng (2009) và 6.128 triệu đồng (2010). Tuy nhiên, chi bồi thường cũng gia tăng nhanh chóng: từ 2.712 triệu đồng (2008) lên 3.563 triệu đồng (2009) và 4.290 triệu đồng (2010), khiến tỷ lệ bồi thường tăng liên tục qua 3 năm lần lượt là 62%, 67% và 70%.
3. Phí bảo hiểm bắt buộc TNDS cho phương tiện có thời hạn dưới 1 năm được tính theo nguyên tắc nào?
Theo Thông tư số 126/2008/TT-BTC, phí bảo hiểm đối với thời hạn dưới 01 năm được tính theo công thức:
$$\text{Phí phải nộp} = \frac{\text{Phí bảo hiểm năm theo loại xe}}{365 \text{ (ngày)}} \times \text{Thời hạn bảo hiểm (ngày)}$$
Đối với trường hợp thời hạn bảo hiểm dưới 30 ngày, mức phí được tính bằng phí bảo hiểm năm chia cho 12 tháng.
4. Doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm trích nộp bao nhiêu vào Quỹ bảo hiểm xe cơ giới?
Căn cứ Nghị định số 103/2008/NĐ-CP và Thông tư số 126/2008/TT-BTC, các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ triển khai nghiệp vụ này có trách nhiệm trích tối thiểu 2% doanh thu phí bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới hàng năm để đóng góp vào Quỹ bảo hiểm xe cơ giới.
5. PJICO đặt ra những mục tiêu trọng tâm nào cho năm 2011?
Trong năm 2011, PJICO đặt mục tiêu tổng doanh thu tăng trưởng 18%–20%, lợi nhuận tăng 18%, phát triển công ty lên mô hình Tổng công ty, niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE và đạt mục tiêu tăng trưởng doanh thu phí riêng cho nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc TNDS từ 20%–25%.
Kết luận
Chuyên đề khóa luận của tác giả Mạnh Thị Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung khổ pháp lý điều chỉnh nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc TNDS của chủ xe cơ giới đối với người thứ ba tại Việt Nam. Thông qua chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2008–2010 tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (PJICO), công trình đã phản ánh chính xác kết quả tăng trưởng quy mô khai thác song song với áp lực gia tăng tỷ lệ bồi thường của nghiệp vụ. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính ứng dụng thực tế cao, gắn liền với mục tiêu nâng cao năng lực quản trị và mở rộng thị phần của PJICO trong giai đoạn tái cấu trúc doanh nghiệp.