Phân tích các yếu tố tác động đến việc tham gia bảo hiểm sinh học tại TPHCM

Luận văn phân tích sâu các yếu tố tác động đến quyết định tham gia bảo hiểm sinh học, cung cấp cơ sở lý luận và dữ liệu thực tiễn tham khảo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2018

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC KÝ HIỆU - CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

TÓM TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ DỊCH VỤ

1.1. Khái niệm về tế bào gốc

1.2. Phân loại tế bào gốc

1.3. Tế bào gốc máu dây rốn

1.4. Tế bào gốc màng dây rốn

1.5. Khả năng cấy ghép

1.6. Ngân hàng tế bào gốc

2. CHƯƠNG 2: CÁC LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng

2.2. Mô hình hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm

2.3. Ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân

2.4. Nhóm các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm

2.5. Nghiên cứu CVM đo lường mức sẵn lòng trả

2.6. Cơ sở lý thuyết và cách thu thập WTP:

2.7. Cơ sở lý thuyết thu thập WTP:

2.8. Các bước tiến hành phương pháp CVM

2.9. Khung phân tích

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH PHÂN TÍCH

3.1. Thực trạng địa phương nghiên cứu

3.2. Thiết kế nghiên cứu

3.3. Xây dựng kịch bản khảo sát WTP

3.4. Thiết kế công cụ thực hiện khảo sát

3.5. Công cụ ước lượng khảo sát đo lường WTP

3.6. Mô tả chi tiết các số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHẢO SÁT

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Đặc điểm chung của mẫu khảo sát

4.3. Thống kê ước lượng WTP

4.4. Ước lượng WTP

4.5. Giải thích kết quả

KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá bảo hiểm sinh học Quyết định cho tương lai

Bảo hiểm sinh học, về bản chất, là dịch vụ lưu trữ tế bào gốc của trẻ sơ sinh như một biện pháp đảm bảo cho sức khỏe trong tương lai. Đây không chỉ là một sản phẩm bảo hiểm thông thường mà còn là một quyết định mang tính đầu tư cho tương lai, đặc biệt là sức khỏe con cái. Theo định nghĩa trong nghiên cứu của Nguyễn Quốc Bảo (2018), đây là cơ hội duy nhất tại thời điểm sinh để cất giữ nguồn tế bào nguyên bản, có khả năng tương thích hoàn hảo để điều trị các bệnh hiểm nghèo cho chính đứa trẻ. Khác với bảo hiểm nhân thọ hay bảo hiểm sức khỏe truyền thống vốn chi trả tài chính khi rủi ro xảy ra, bảo hiểm sinh học cung cấp một giải pháp y học thực thụ. Nguồn tế bào gốc cuống rốn được lưu trữ tại các ngân hàng tế bào gốc uy tín có thể được sử dụng trong các liệu pháp y học tái tạo, mở ra hy vọng chữa trị cho nhiều bệnh lý mà y học trước đây còn hạn chế. Quyết định tham gia dịch vụ này là một quyết định tài chính phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về lợi ích lâu dài và khả năng hiện tại của tài chính gia đình.

1.1. Định nghĩa bảo hiểm sinh học và tế bào gốc cuống rốn

Bảo hiểm sinh học được hiểu là hình thức lưu giữ lâu dài tế bào gốc, đặc biệt là tế bào gốc cuống rốn và màng dây rốn của trẻ sơ sinh. Tế bào gốc là những tế bào nguyên thủy, chưa biệt hóa, có khả năng tự tái tạo và phát triển thành nhiều loại tế bào chuyên biệt khác nhau trong cơ thể. Nguồn tế bào gốc từ dây rốn được xem là lý tưởng vì chúng còn non trẻ, dồi dào và có khả năng phù hợp miễn dịch cao. Việc lưu trữ này được xem như một "tấm vé bảo hiểm" sinh học, sẵn sàng để sử dụng khi cần thiết, giúp phòng ngừa rủi ro sức khỏe nghiêm trọng. Theo tài liệu nghiên cứu, các tế bào này có thể điều trị hơn 80 loại bệnh khác nhau, bao gồm các bệnh ung thư máu, rối loạn di truyền và suy giảm miễn dịch.

1.2. Vai trò của y học tái tạo và công nghệ sinh học

Sự phát triển của công nghệ sinh họcy học tái tạo là nền tảng cho giá trị của bảo hiểm sinh học. Các tế bào gốc được lưu trữ là nguyên liệu quý giá cho các phương pháp điều trị tiên tiến, giúp sửa chữa hoặc thay thế các tế bào, mô cơ quan bị tổn thương. Thay vì chỉ điều trị triệu chứng, y học tái tạo hướng tới việc phục hồi chức năng gốc của cơ thể. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong việc điều trị các bệnh liên quan đến di truyền học hoặc các tổn thương không thể phục hồi bằng phương pháp thông thường. Do đó, quyết định lưu trữ tế bào gốc không chỉ là một biện pháp phòng bị mà còn là sự đón đầu những tiến bộ vượt bậc của y học trong tương lai.

II. Rào cản quyết định bảo hiểm sinh học Chi phí và nhận thức

Mặc dù lợi ích tiềm năng rất lớn, quyết định tham gia bảo hiểm sinh học phải đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Hai thách thức lớn nhất được xác định trong nghiên cứu là yếu tố tài chính và nhận thức. Chi phí bảo hiểm sinh học ban đầu và phí duy trì hàng năm là một khoản đầu tư không nhỏ đối với nhiều gia đình. Việc cân đối giữa ngân sách hiện tại và một lợi ích chưa chắc đã sử dụng trong tương lai tạo ra một bài toán quyết định tài chính khó khăn. Bên cạnh đó, sự phức tạp của sản phẩm cũng là một rào cản. Các thuật ngữ chuyên ngành về công nghệ sinh học, quy trình chiết tách, và các điều khoản trong hợp đồng lưu trữ tế bào gốc có thể gây khó hiểu. Nghiên cứu của Nguyễn Quốc Bảo (2018) chỉ ra rằng, sự thiếu hụt thông tin rõ ràng và kiến thức về dịch vụ là một trong những lý do chính dẫn đến việc từ chối tham gia. Niềm tin vào uy tín của ngân hàng tế bào gốc và chất lượng tư vấn bảo hiểm đóng vai trò then chốt trong việc vượt qua những rào cản này.

2.1. Phân tích gánh nặng tài chính gia đình khi tham gia

Chi phí là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất được ghi nhận. Gánh nặng này bao gồm phí thu thập, xử lý ban đầu và phí lưu trữ hàng năm. Đối với các gia đình có thu nhập trung bình, đây là một khoản chi tiêu cần được lên kế hoạch cẩn thận. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp CVM để đo lường "Mức sẵn lòng chi trả" (WTP), cho thấy thu nhập có tương quan trực tiếp đến khả năng và quyết định tham gia. Một số người tham gia khảo sát từ chối dịch vụ vì cho rằng mức phí quá cao so với quyền lợi bảo hiểm không chắc chắn. Do đó, việc làm cho chi phí trở nên minh bạch và đưa ra các gói thanh toán linh hoạt có thể giúp giảm bớt rào cản này.

2.2. Vấn đề kiến thức và sự phức tạp của hợp đồng lưu trữ

Bảo hiểm sinh học là một sản phẩm tương đối mới mẻ và mang tính kỹ thuật cao. Sự thiếu hiểu biết về lợi ích thực sự của tế bào gốc cuống rốn và các điều kiện sử dụng là một rào cản tâm lý lớn. Luận văn chỉ ra rằng nhiều người cảm thấy bối rối trước các điều khoản trong hợp đồng lưu trữ tế bào gốc, lo ngại về các ràng buộc pháp lý và quy trình yêu cầu sử dụng mẫu sau này. Việc thiếu một kênh tư vấn bảo hiểm chuyên nghiệp, có khả năng giải thích cặn kẽ và minh bạch mọi khía cạnh của dịch vụ, làm gia tăng sự hoài nghi và do dự của khách hàng tiềm năng.

III. Phương pháp phân tích các yếu tố tâm lý tác động quyết định

Các yếu tố tâm lý và đặc điểm cá nhân đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành thái độ và hành vi đối với bảo hiểm sinh học. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng quyết định này không chỉ dựa trên logic tài chính mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố nội tại. Đặc điểm nhân khẩu học như tuổi tác, trình độ học vấn và thu nhập ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và khả năng chi trả. Những người có trình độ học vấn cao hơn thường có xu hướng tìm hiểu sâu hơn về công nghệ sinh học và dễ dàng chấp nhận các sản phẩm mới. Thái độ đối với rủi ro cũng là một biến số quan trọng. Những cá nhân có xu hướng lo xa, muốn phòng ngừa rủi ro sức khỏe một cách tối đa thường sẵn lòng đầu tư vào bảo hiểm sinh học hơn. Hơn nữa, các sự kiện trong cuộc sống như kết hôn, sinh con, hoặc chứng kiến người thân mắc bệnh hiểm nghèo có thể trở thành chất xúc tác mạnh mẽ, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm một giải pháp bảo vệ toàn diện cho sức khỏe con cái và gia đình.

3.1. Ảnh hưởng từ nhân khẩu học Tuổi học vấn và thu nhập

Kết quả khảo sát trong luận văn của Nguyễn Quốc Bảo (2018) cho thấy nhóm đối tượng chính quan tâm đến dịch vụ là những người trong độ tuổi từ 28-32. Đây là giai đoạn họ lập gia đình và có con, trách nhiệm với tài chính gia đình và tương lai con cái tăng cao. Trình độ học vấn cũng có sự tương quan tích cực, bởi kiến thức nền tảng giúp họ hiểu rõ hơn giá trị của việc lưu trữ tế bào gốc. Thu nhập là biến số quyết định khả năng chuyển đổi từ ý định sang hành động. Các gia đình có thu nhập cao hơn không chỉ dễ dàng đáp ứng chi phí bảo hiểm sinh học mà còn có nhận thức cao hơn về các hình thức đầu tư cho tương lai.

3.2. Vai trò của thái độ đối với rủi ro và các sự kiện cuộc sống

Thái độ đối với rủi ro là một yếu tố tâm lý cốt lõi. Những người có xu hướng né tránh rủi ro (risk-averse) xem bảo hiểm sinh học như một công cụ hữu hiệu để giảm thiểu sự bất định trong tương lai. Ngược lại, những người lạc quan hoặc chấp nhận rủi ro hơn có thể xem đây là một khoản chi không cần thiết. Các sự kiện cuộc sống đóng vai trò kích hoạt nhu cầu. Việc trong gia đình có tiền sử bệnh hiểm nghèo liên quan đến di truyền học, hoặc chứng kiến một trường hợp cần ghép tế bào gốc nhưng không tìm được nguồn phù hợp, sẽ làm tăng đáng kể mức độ quan tâm và sự sẵn lòng chi trả cho dịch vụ.

IV. Top yếu tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến quyết định tham gia

Ngoài các yếu tố cá nhân, quyết định tham gia bảo hiểm sinh học còn chịu sự tác động lớn từ các yếu tố bên ngoài. Chất lượng và danh tiếng của đơn vị cung cấp dịch vụ là một trong những yếu tố hàng đầu. Khách hàng có xu hướng lựa chọn các ngân hàng tế bào gốc có uy tín, công nghệ hiện đại và được quản lý bởi nhà nước hoặc các tổ chức lớn. Kênh truyền thông và chất lượng tư vấn bảo hiểm cũng có ảnh hưởng không nhỏ. Thông tin được truyền tải một cách rõ ràng, khoa học và đáng tin cậy sẽ giúp khách hàng xây dựng niềm tin. Ý kiến từ nhóm tham khảo, bao gồm gia đình, bạn bè và đặc biệt là các chuyên gia y tế (bác sĩ, điều dưỡng), có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Một lời khuyên từ người có chuyên môn hoặc kinh nghiệm thực tế thường có trọng lượng hơn nhiều so với các thông điệp quảng cáo. Cuối cùng, nhận thức về giá trị sản phẩm, tức là sự cân bằng giữa chi phí bảo hiểm sinh họcquyền lợi bảo hiểm tiềm năng, là yếu tố then chốt để đi đến quyết định cuối cùng.

4.1. Danh tiếng của ngân hàng tế bào gốc và chất lượng dịch vụ

Sự tin cậy là yếu tố không thể thiếu trong một dịch vụ dài hạn như lưu trữ tế bào gốc. Luận văn nhấn mạnh rằng khách hàng thường ưu tiên các đơn vị có lịch sử hoạt động lâu dài, có các chứng nhận quốc tế và quy trình làm việc chuyên nghiệp. Danh tiếng của một ngân hàng tế bào gốc được xây dựng từ cơ sở vật chất, đội ngũ chuyên gia, và đặc biệt là các ca cấy ghép thành công đã được ghi nhận. Chất lượng dịch vụ, từ khâu tư vấn ban đầu đến quy trình thu thập và bảo quản, đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự an tâm và quyết định của khách hàng.

4.2. Tác động của truyền thông và ý kiến nhóm tham khảo

Thông tin về bảo hiểm sinh học hiện chưa phổ biến. Do đó, các kênh truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục thị trường. Các bài viết chuyên sâu, hội thảo khoa học, và chương trình tư vấn trên các kênh uy tín giúp nâng cao nhận thức. Tuy nhiên, theo nghiên cứu, ý kiến từ nhóm tham khảo (peer influence) có tác động quyết định hơn. Lời khuyên từ bác sĩ sản khoa, người thân đã từng sử dụng dịch vụ, hoặc bạn bè có hiểu biết về lĩnh vực này tạo ra một sự tin tưởng lớn, giúp các gia đình vượt qua những băn khoăn cuối cùng để đưa ra quyết định tài chính quan trọng này.

V. Kết quả nghiên cứu Phân tích các yếu tố tác động chính

Nghiên cứu của Nguyễn Quốc Bảo (2018) đã sử dụng phương pháp định lượng để xác định và đo lường các yếu tố chính tác động đến quyết định tham gia bảo hiểm sinh học tại TP.HCM. Thông qua việc khảo sát 288 đối tượng trong độ tuổi sinh sản, nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị. Kết quả cho thấy, các yếu tố về nhân khẩu học như thu nhập gia đình và trình độ học vấn có ảnh hưởng thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến quyết định. Cụ thể, khi thu nhập tăng, xác suất đồng ý tham gia dịch vụ cũng tăng lên. Yếu tố nhận thức về rủi ro và tiền sử bệnh hiểm nghèo trong gia đình cũng được chứng minh là có tác động mạnh. Những người từng chứng kiến hoặc có người thân mắc bệnh nan y có mức sẵn lòng chi trả cao hơn đáng kể. Đáng chú ý, lý do chính để đồng ý tham gia dịch vụ là vì mong muốn phòng ngừa rủi ro sức khỏe và xem đây là một khoản đầu tư cho tương lai của con. Trong khi đó, chi phí bảo hiểm sinh học cao là lý do từ chối phổ biến nhất.

5.1. Mô hình CVM và ước lượng mức sẵn lòng chi trả WTP

Nghiên cứu đã áp dụng Phương pháp Đánh giá Ngẫu nhiên (CVM) để xây dựng một kịch bản thị trường giả định và khảo sát Mức sẵn lòng chi trả (WTP) của người dân cho dịch vụ. Đây là một phương pháp học thuật tiên tiến để định giá các sản phẩm chưa phổ biến trên thị trường. Bằng cách đưa ra các mức giá khác nhau, mô hình đã ước lượng được đường cầu của dịch vụ và xác định các biến số ảnh hưởng đến WTP. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho các ngân hàng tế bào gốc trong việc xây dựng chiến lược giá và tiếp cận thị trường hiệu quả hơn.

5.2. Các lý do chính dẫn đến đồng ý và từ chối dịch vụ

Thống kê từ khảo sát cho thấy lý do hàng đầu thúc đẩy quyết định tham gia là vì sức khỏe con cái và sự an tâm về mặt tâm lý. Người tham gia xem đây là một tài sản quý giá, một sự đảm bảo cho tương lai. Ngược lại, những người từ chối chủ yếu vì rào cản về chi phí bảo hiểm sinh học. Một số lý do khác bao gồm sự thiếu tin tưởng vào công nghệ, chưa hiểu rõ về quyền lợi bảo hiểm và cho rằng nhu cầu sử dụng là không cần thiết. Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của việc cân bằng giữa chiến lược giá và hoạt động truyền thông, giáo dục thị trường.

VI. Hướng đi tương lai của bảo hiểm sinh học tại Việt Nam

Bảo hiểm sinh học là một lĩnh vực đầy tiềm năng, gắn liền với sự phát triển của công nghệ sinh học và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao. Dựa trên các yếu tố tác động đã được phân tích, tương lai của dịch vụ này tại Việt Nam phụ thuộc vào việc giải quyết đồng bộ các thách thức về chi phí, nhận thức và niềm tin. Các ngân hàng tế bào gốc cần có chiến lược tiếp cận thị trường bài bản hơn, không chỉ tập trung vào quảng bá mà cần đẩy mạnh việc cung cấp kiến thức khoa học một cách minh bạch. Việc phát triển các gói sản phẩm đa dạng với mức chi phí bảo hiểm sinh học linh hoạt hơn có thể mở rộng tệp khách hàng. Sự hợp tác chặt chẽ với các bệnh viện, chuyên gia y tế để nâng cao chất lượng tư vấn bảo hiểm là yếu tố sống còn. Khi đời sống kinh tế được cải thiện và nhận thức về phòng ngừa rủi ro sức khỏe tăng lên, quyết định tham gia bảo hiểm sinh học sẽ dần trở thành một lựa chọn phổ biến, một sự chuẩn bị cần thiết cho tương lai của mỗi gia đình.

6.1. Đề xuất giải pháp cho các ngân hàng lưu trữ tế bào gốc

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất. Thứ nhất, cần đơn giản hóa thông tin và hợp đồng lưu trữ tế bào gốc, sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu để khách hàng nắm rõ quyền lợi bảo hiểm. Thứ hai, xây dựng các chương trình hỗ trợ tài chính hoặc trả góp để giảm gánh nặng chi phí ban đầu. Thứ ba, tăng cường các hoạt động truyền thông giáo dục, phối hợp với các chuyên gia đầu ngành để xây dựng niềm tin. Cuối cùng, việc công bố các ca điều trị thành công từ nguồn tế bào gốc lưu trữ sẽ là bằng chứng thuyết phục nhất về giá trị của dịch vụ.

6.2. Triển vọng phát triển và vai trò trong hệ thống y tế

Với tiềm năng của y học tái tạo, bảo hiểm sinh học có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược chăm sóc sức khỏe quốc gia. Việc xây dựng một ngân hàng tế bào gốc cộng đồng lớn mạnh không chỉ phục vụ cho cá nhân lưu trữ mà còn có thể hỗ trợ điều trị cho cộng đồng khi có chỉ số sinh học phù hợp. Khi công nghệ phát triển, ứng dụng của tế bào gốc cuống rốn sẽ ngày càng mở rộng, từ đó nâng cao giá trị của việc lưu trữ. Đây không chỉ là một quyết định tài chính cá nhân mà còn là một sự đóng góp cho sự tiến bộ của nền y học nước nhà.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU “Bảo hiểm sinh học” là hình thức lƣu trữ tế bào gốc của trẻ sơ sinh nhằm giúp bé chữa trị những bệnh hiểm nghèo (nếu có) trong quá trình trƣởng thành của trẻ. Lƣu giữ tế bào gốc là một biện pháp bảo đảm tƣơng lai sức khoẻ cho bé và gia đình. Không ai biết trƣớc một em bé từ khi sinh ra, lớn lên có thể mắc bệnh gì, đo đó, việc lƣu giữ lâu dài tế bào gốc là một biện pháp bảo đảm sức khỏe cho đứa trẻ và gia đình trong hiện tại và tƣơng lai nhƣ một hình thức “bảo hiểm sinh học”. Nếu các tế bào gốc của đứa bé đƣợc cất giữ thì đây sẽ là nguồn tế bào phù hợp nhất để chữa bệnh cho bé.

Nếu gia đình của đứa trẻ có ngƣời mắc bệnh cần tế bào gốc để điều trị thì khả năng phù hợp giữa ngƣời bệnh và mẫu tế bào của đứa trẻ sẽ cao hơn so với mẫu tế bào của ngƣời không cùng huyết thống. Vì vậy, việc lƣu giữ tế bào gốc khi em bé vừa chào đời là cơ hội duy nhất, có thể cứu sống một ngƣời khi cần đến. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Con ngƣời là nhân tố quan trọng nhất cho sự phát triển của gia đình và xã hội. Do đó việc bảo vệ sự phát triển an toàn và toàn diện của một con ngƣời về mặt sinh học là một nhu cầu cần thiết.

Không ai biết trƣớc đƣợc một em bé từ khi sinh ra đến khi trƣởng thành có thể mắc bệnh gì. Vì vậy, việc lƣu giữ tế bào gốc là một biện pháp bảo đảm sức khỏe cho chính bản thân em bé và gia đình trong hiện tại và tƣơng lai nhƣ một hình thức “bảo hiểm sinh học”. 2 Nếu các tế bào gốc từ dây rốn của đứa trẻ đƣợc cất giữ, sau này khi cần tế bào gốc để chữa bệnh thì đây sẽ là các tế bào gốc phù hợp nhất, vì chúng là các tế bào của chính cơ thể nên khi dùng để điều trị thì cơ thể sẽ không sinh ra phản ứng miễn dịch thải bỏ các tế bào này. Kết quả là nếu đƣợc điều trị bằng tế bào gốc của chính mình thì đứa trẻ sẽ không phải dùng các thuốc ức chế miễn dịch để duy trì tế bào ghép.

Hơn thế nữa nếu gia đình có ngƣời mắc bệnh cần tế bào gốc để điều trị thì khả năng phù hợp giữa ngƣời bị bệnh và mẫu tế bào của đứa trẻ sẽ cao hơn so với mẫu tế bào lấy của ngƣời không cùng huyết thống. Có ba nguồn tế bào gốc: tủy xƣơng, máu ngoại vi và máu cuống dây rốn. Tuy nhiên, do vấn đề tế bào gốc tủy xƣơng và máu ngoại vi khá phức tạp, giá thành cao, lại không ghép đƣợc trên ngƣời khác gien nên đƣợc ƣu tiên máu cuống rốn. Hiện nay, việc lƣu giữ tế bào gốc màng cuống rốn, máu cuống rốn cho con vẫn là một việc vô cùng mới mẻ tại Việt Nam.

Tuy nhiên gần đây, rất nhiều ông bố bà mẹ đã tìm hiểu và lựa chọn dịch vụ này. Lƣu giữ tế bào gốc cho con tức là cha mẹ đã lƣu giữ cho con một trong những tài sản quý giá - nó đƣợc xem là bảo hiểm sinh học cho đứa trẻ. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Xác định và ƣớc lƣợng những yếu tố chủ yếu tác động đến quyết định tham gia “bảo hiểm sinh học” của những ông bố bà mẹ ở khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Trên cơ sở đó, đề xuất những gợi ý giải pháp triển khai dịch vụ lƣu trữ tế bào gốc dây rốn nhằm hƣớng đến giải pháp gia tăng công tác bảo vệ sức khỏe dịch vụ y tế ở Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể  Tìm hiểu sự hiểu biết của các ông bố bà mẹ kiến thức lƣu trữ tế bào gốc nhằm giúp họ nhận thức rõ hơn về giá trị của “bảo hiểm sinh học” 3  Phân tích ƣớc lƣợng giá trị mức sẵn lòng chi trả cho lợi ích của “bảo hiểm sinh học”  Xác định các yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định tham gia “bảo hiểm sinh học” của ông bố bà mẹ tại TP. Hồ Chí Minh  Đƣa ra một số kiến nghị đối với các ngân hàng tế bào gốc tại TP. Hồ Chí Minh nhằm thu hút nhiều khách hàng hơn. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Đề tài sẽ trả lời những câu hỏi sau:  Đặc điểm tâm lý của khách hàng ảnh hƣởng đến việc tham gia “bảo hiểm sinh học” nhƣ thế nào?  Các yếu tố nhân khẩu, kiến thức về “bảo hiểm sinh học”, và các sự kiện trong cuộc sống có ảnh hƣởng đến việc ra quyết định tham gia “bảo hiểm sinh học” hay không?  Những yếu tố nào thực sự ảnh hƣởng đến quyết định tham gia “bảo hiểm sinh học” của các ông bố bà mẹ?  Ngƣời dân sẵn lòng trả bao nhiêu tiền cho lợi ích của dịch vụ “bảo hiểm sinh học”? ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tƣợng nghiên cứu Các cặp vợ chồng, bà mẹ đang mang thai (kể cả mẹ đơn thân) và ngƣời trong độ tuổi từ 18 – 45 tuổi sinh sống tại thành phố Hồ Chí Minh.

Phạm vi nghiên cứu: *Về nội dung: nghiên cứu mức giá sẵn lòng trả cho dịch vụ lƣu trữ tế bào gốc máu cuống rốn ở TP. Hồ Chí Minh. *Về không gian: Ngƣời trong độ tuổi 18 – 45 cƣ trú trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. * Về thời gian: Số liệu đƣợc thu thập phục vụ cho nghiên cứu luận văn 4 đƣợc tác giả và điều dƣỡng một số phòng khám thai khu vực TP.

Hồ CHí Minh thu thập từ tháng 06 năm 2017 đến tháng 06 năm 2018. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Sử dụng phƣơng pháp phỏng vấn trực tiếp với các thai phụ và thân nhân đến khám tại phòng khám. Các phỏng vấn viên đƣợc huấn luyện trƣớc về thu thập số liệu, sẽ trực tiếp thực hiện phỏng vấn bệnh nhân sau đó ghi nhận thông tin nghiên cứu theo mẫu câu hỏi. Sử dụng phƣơng pháp hỗn hợp: Phỏng vấn định tính và định lƣợng trong mô hình CVM để ƣớc lƣợng giá trị sẵn lòng trả của đối tƣợng nghiên cứu.

Các thông tin nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và bảo mật thông tin ngƣời đƣợc phỏng vấn. Các thông tin công bố đã đƣợc sự cho phép bởi ngƣời cung cấp thông tin. *Sử dụng các phƣơng pháp nghiên cứu Phƣơng pháp thống kê mô tả, phƣơng pháp so sánh, phƣơng pháp định lƣợng và tổng hợpcác nghiên cứu có liên quan. BỐ CỤC CỦA LUẬN VĂN  Chƣơng 1:Giới thiệu về dịch vụ.

 Chƣơng 2: Trình bày cơ sở lý thuyết hành vi ngƣời tiêu dùng trong quyết định mua bảo hiểm, phƣơng pháp CVM.  Chƣơng 3: Trình bày thiết kế mô hình phân tích và nghiên cứu giá sẵn lòng trả cho dịch vụ lƣu trữ tế bào gốc máu cuốn rốn.  Chƣơng 4: Trình bày kết quả nghiên cứu và khảo sát. 5 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ DỊCH VỤ 1.

Khái niệm về tế bào gốc Tế bào gốc là tế bào còn non trẻ, có khả năng tự thay mới mình và biệt hoá thành các tế bào chuyên biệt khác để tạo nên các mô, cơ quan khác nhau của cơ thể và thay thế cho các tế bào ở các mô, cơ quan bị mất đi do già và chết tự nhiên hoặc bị tổn thƣơng vì các nguyên nhân khác nhau. Quá trình liền vết thƣơng và phục hồi các thoái hoá/tổn thƣơng của các mô, cơ quan trong cơ thể có nhiều cơ chế phức tạp nhƣng kết quả cuối cùng là tái lập lại các mô đã bị thoái hoá/tổn thƣơng. Chính các tế bào gốc là lực lƣợng dự trữ đƣợc huy động để tái tạo các tế bào bị tổn thƣơng đó. Vì thế điều trị bằng tế bào gốc chính là để bổ sung nguồn tế bào non trẻ, có thể tạo ra các loại tế bào mới, mô mới bổ sung hoặc thay thế cho các tế bào và mô cơ quan bị tổn thƣơng hay mất chức năng 1.

Phân loại tế bào gốc Các tế bào gốc có thể lấy ra từ phôi, thai, dịch ối, dây rốn, nhau thai, các mô khác nhau của ngƣời sau khi sinh cho đến ngƣời trƣởng thành. Dựa vào nguồn mô lấy ra để phân lập so với giai đoạn phát triển phôi thai và cơ thể ngƣời ta chia các tế bào gốc thành các loại sau:  Tế bào gốc phôi (embryonic stem cells): là các tế bào gốc đƣợc lấy từ khối tế bào bên trong của phôi nang 4-7 ngày tuổi. Đây là các tế bào chƣa biệt hoá, có tính vạn tiềm năng, có thể phát triển thành bất kỳ loại tế bào nào của cơ thể. 6  Tế bào gốc thai (foetal stem cells): là các tế bào gốc đƣợc phân lập từ tổ chức thai sau nạo phá thai.

chúng có tiềm năng phát triển thành hầu hết các loại tế bào khác nhau của các mô và cơ quan.  Tế bào gốc nhũ nhi (infant stem cells): là các tế bào phân lập từ dây rốn, máu dây rốn và từ nhau thai.  Tế bào gốc trƣởng thành (adult stem cells): là các tế bào chƣa biệt hoá, đƣợc tìm thấy số lƣợng ít trong các mô của ngƣời trƣởng thành (tủy xƣơng, máu ngoại vi, mô não, mô da, mô cơ.  Tế bào gốc giống tế bào gốc phôi (embryonic like stem cell) hay tế bào gốc vạn tiềm năng cảm ứng (induced plutipotent stem cell) là những tế bào đƣợc tạo ra bằng cách cảm ứng các tế bào đã biệt hoá của cơ thể trở lại trạng thái giống nhƣ tế bào gốc phôi.

Trong số các nguồn cung cấp tế bào gốc kể trên, việc lấy tế bào gốc từ phôi, thai, dịch ối trƣớc sinh có liên quan đến hủy phôi, nạo phá thai, can thiệp chọc dịch ối trƣớc sinh là những việc làm có liên quan đến các lo ngại về đạo đức và ảnh hƣởng bất lợi cho thai nhi. Việc lấy tế bào gốc từ các mô ở ngƣời trƣởng thành nhƣ tủy xƣơng, máu ngoại vi, nang lông… có những khó khăn về kỹ thuật và hạn chế về số lƣợng tế bào cũng nhƣ chất lƣợng tế bào gốc vì chúng tƣơng đối “già” hơn so với các tế bào gốc lấy từ phôi và thai. Khoa học đã chứng minh tế bào gốc có thể thu đƣợc từ rất nhiều nguồn khác nhau, tuy nhiên dây rốn trẻ sơ sinh là nguồn cung cấp tế bào gốc lý tƣởng vì có khả năng cung cấp nguồn tế bào gốc trẻ, dồi dào, đa dạng, có khả năng phù hợp miễn dịch cao, dùng để chữa trị cho chính bản thân em bé và các ngƣời thân trong gia đình có chỉ số sinh học phù hợp với bé. Lƣu giữ tế bào gốc dây rốn khi em bé vừa chào đời là cơ hội duy nhất, có thể cứu sống một ngƣời khi cần đến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ