Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Thương mại quốc tế đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế toàn cầu, trong đó phương thức vận tải đường biển đảm nhận phần lớn khối lượng luân chuyển hàng hóa. Dẫn số liệu từ Ủy ban Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), tác giả nêu rõ trong năm đầu tiên của thế kỷ XXI (năm 2001), có khoảng 5,8 tỉ tấn hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển, chiếm 80% khối lượng thương mại toàn cầu, được chuyên chở bởi khoảng 46.000 con tàu kết nối 4.000 cảng biển trên thế giới. Đi liền với sự phát triển của thương mại hàng hải là hoạt động bảo hiểm hàng hóa nhằm phân tán rủi ro và bù đắp tổn thất. Tại Việt Nam, hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu tăng trưởng nhanh nhưng cả doanh nghiệp ngoại thương lẫn các công ty bảo hiểm trong nước đều còn non trẻ, thiếu kinh nghiệm thực tế trong giao kết và thực hiện hợp đồng bảo hiểm hàng hải, dẫn đến nhiều tranh chấp phức tạp phát sinh gây thiệt hại kinh tế đáng kể.
  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tìm hiểu một cách hệ thống các dạng tranh chấp điển hình thường phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển.
    2. Phân tích nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp dẫn đến tranh chấp, đánh giá cách thức giải quyết thông qua các bản án và án lệ thực tế tại tòa án trong nước và quốc tế.
    3. Rút ra bài học kinh nghiệm, từ đó đề xuất hệ thống kiến nghị thực tiễn giúp người kinh doanh xuất nhập khẩu và các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam hạn chế rủi ro cũng như giải quyết thỏa đáng khi có tranh chấp.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển và các phán quyết giải quyết tranh chấp tại cơ quan tài phán/tòa án trong và ngoài nước.
    • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào lĩnh vực bảo hiểm hàng hóa vận tải đường biển quốc tế và thị trường bảo hiểm Việt Nam từ giai đoạn hình thành đến năm 2007 (số liệu thống kê chuyên sâu giai đoạn 2000–2007).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung pháp lý và quy tắc bảo hiểm:
    • Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10 ngày 09/12/2000 (đặc biệt là Điều 12 về khái niệm hợp đồng và Điều 13 về nội dung hợp đồng); Nghị định 100/CP ngày 15/12/1993; Quy tắc chung về bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển do Bộ Tài chính ban hành năm 1965 (QTC 1965) và năm 1990 (QTC 1990); Quy tắc bảo hiểm của Tổng Công ty Bảo hiểm Việt Nam ban hành ngày 12/12/1994.
    • Quy tắc và luật pháp quốc tế: Các điều kiện bảo hiểm hàng hóa của Học hội bảo hiểm London (Institute Cargo Clauses - ICC) gồm ICC 1963 (FPA, WA, AR) và ICC 1982 (Điều kiện loại A, B, C; Rủi ro chiến tranh - War Clause; Rủi ro đình công - SRCC Clause); Luật Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển của Mỹ (COGSA 1936); Luật Bảo hiểm Mỹ (các điều khoản 301, 306 về đại lý và môi giới); Tập quán thương mại quốc tế Incoterms 2000; các chế định pháp lý hàng hải gồm Luật Cứu hộ (The Law of Salvage) và Luật Sự tìm thấy (The Law of Finds).
  • Hệ thống khái niệm và công thức tính toán:
    • Đối tượng bảo hiểm (Subject-Matter Insured): Tài sản, con người, trách nhiệm dân sự.
    • Trị giá bảo hiểm ($V$ - Insured Value): Tổng giá trị hàng hóa và chi phí liên quan ($V = \text{FOB cảng đi} + I + F = \text{CIF}$; nếu theo CIF Incoterms 2000 thì $V = 110% \text{ CIF}$).
    • Số tiền bảo hiểm ($A$ - Insured Amount): Giá trị kê khai được chấp nhận ($A < V$: bảo hiểm dưới giá trị; $A = V$: bảo hiểm đúng giá trị; $A > V$: bảo hiểm trên giá trị).
    • Phí bảo hiểm ($I$ - Insurance Premium) và Tỷ lệ phí bảo hiểm ($R$ - Insurance Rate): Xác định theo công thức $I = A \times R$ hoặc $I = V \times R$.
    • Tính chất hợp đồng bảo hiểm: Hợp đồng bồi thường, hợp đồng tín nhiệm (yêu cầu quyền lợi bảo hiểm - Insurable Interest), hợp đồng có thể chuyển nhượng.
    • Phân loại hợp đồng: Hợp đồng bảo hiểm chuyến (Voyage Insurance) và Hợp đồng bảo hiểm bao (Open Insurance).
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận, phương pháp thống kê mô tả số liệu thị trường, phương pháp quy nạp và phương pháp phân tích tình huống thực tế (case study) dựa trên các án lệ xét xử.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu từ UNCTAD, Swiss Re, Wall Street Journal, Research and Markets, Báo cáo thị trường bảo hiểm của Bộ Tài chính Việt Nam quý I/2007 và hồ sơ các vụ tranh chấp hàng hải quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển

Chương này khái quát lịch sử phát triển của ngành bảo hiểm hàng hải từ hình thức phân tán rủi ro thế kỷ V TCN, cho vay mạo hiểm, đến hợp đồng bảo hiểm cổ xưa nhất được lưu giữ tại Florence (Ý) ngày 22/04/1329 và sự hình thành của Hội đồng Lloyd's tại London từ quán cà phê của Edward Lloyd năm 1692. Tại Việt Nam, hoạt động bảo hiểm nhen nhóm từ năm 1880 qua các đại lý thương mại Pháp, Anh; năm 1926 xuất hiện chi nhánh Franco-Asiatique; năm 1929 có Việt Nam Bảo hiểm Công ty và ngày 15/01/1965 Bảo Việt chính thức thành lập.

Tác giả phân tích cấu trúc thị trường bảo hiểm toàn cầu và thị trường Việt Nam:

Chỉ tiêu thị trường Dữ liệu quốc tế Dữ liệu thị trường Việt Nam
Quy mô / Cơ cấu thị trường Hoa Kỳ chiếm 38,1% thị phần (1.000 tỉ USD), Nhật Bản 17% (445,5 tỉ USD), Anh 9% (236,7 tỉ USD), Đức 5,2%, Pháp 4,8%, Ý 3,2%. Doanh thu phí toàn cầu năm 2006 đạt 3,72 tỉ USD (tăng 8,1%). Tính đến cuối năm 2000, các nhà bảo hiểm Việt Nam mới chỉ bảo hiểm được 4,7% kim ngạch hàng nhập khẩu do thói quen mua CIF bán FOB và vốn điều lệ mỏng (<80 tỷ đồng theo NĐ 100/CP).
Doanh thu quý I/2007 Dự báo quy mô thị trường thế giới đạt gần 4.000 tỉ USD với tốc độ tăng trưởng 4,9%/năm. Doanh thu bảo hiểm phi nhân thọ đạt 1.794 tỷ đồng (tăng 20,25% so với cùng kỳ 2006).
Cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ (Việt Nam, Quý I/2007) Tỷ lệ phí bảo hiểm vận tải biển có xu hướng giảm khoảng 25% trong năm 2005 do cạnh tranh dù khối lượng vận tải tăng. Bảo hiểm tài sản và cháy nổ (29%), Bảo hiểm xe cơ giới (28%), Thân tàu và TNDS chủ tàu (12%), Sức khỏe và tai nạn (10%), Hàng hóa vận chuyển (6%), Hàng không (4%).

Về quy tắc bảo hiểm, chương I đối chiếu chi tiết giữa quy chuẩn của Anh và Việt Nam:

Bộ điều kiện Phạm vi rủi ro hẹp nhất Phạm vi rủi ro trung bình Phạm vi rủi ro rộng nhất Rủi ro đặc biệt / Loại trừ
ICC 1963 (Anh) FPA (Free from Particular Average) WA (With Particular Average) AR (All Risks) Mua riêng: Rủi ro chiến tranh (War), Rủi ro đình công (SRCC).
ICC 1982 (Anh) Điều kiện loại C Điều kiện loại B Điều kiện loại A Loại trừ: Lỗi cố ý của người được bảo hiểm, nội tỳ hàng hóa, chậm trễ, tàu không đủ khả năng đi biển.
QTC 1990 (Việt Nam) Điều kiện loại C (Cháy nổ, mắc cạn, đắm, đâm va, vất hàng, tổn thất chung...) Điều kiện loại B (Bao gồm điều kiện C + thiên tai, sét đánh, nước cuốn trôi, mất nguyên kiện...) Điều kiện loại A (Bao gồm điều kiện B + thời tiết xấu, trộm cắp, cướp biển, manh tâm thủy thủ, rủi ro phụ...) Tương tự ICC 1982, có điều khoản nguyên nhân trực tiếp và hành trình từ kho đến kho (tối đa 60 ngày sau dỡ hàng).

Chương II: Các tranh chấp thường phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển

Chương này tập trung mổ xẻ các vụ tranh chấp thực tế được xét xử tại tòa án quốc tế và phân tích căn cứ pháp lý:

  1. Tranh chấp liên quan đến tư cách đại lý bảo hiểm (Valenzuela v. South Sea Surety and Insurance Co.): Tàu M/V Seven Ambassador bị chìm ngày 25/01/1984 gây tổn thất lô hàng 940. Người mua bảo hiểm nộp séc thanh toán phí ngày 24/01/1984 cho ông Victorio Chua (nhân viên môi giới Columbia Insurance Brokers Ltd), nhưng đến 30/01/1984 công ty bảo hiểm mới nhận séc và từ chối bồi thường vì lý do chưa nhận phí. Tòa án áp dụng Điều 301 và 306 Luật Bảo hiểm Mỹ xác định ông Chua có tư cách đại lý thu phí, hợp đồng đã phát sinh hiệu lực trước thời điểm tổn thất và buộc công ty bảo hiểm bồi thường.
  2. Tranh chấp về việc bổ sung rủi ro bảo hiểm (Tradeline/Deepak v. New York Marine & Insurance Co. - NY Co): Lô hàng phân bón Diammonium phosphate (DAP) vận chuyển từ Mexico về cảng Kandla (Ấn Độ) trên tàu M/V Sea Guardian theo điều kiện ICC (C). Khi gặp mưa bão, người mua yêu cầu bổ sung rủi ro nước mưa. Tòa án xem xét tính hiệu lực của văn bản bổ sung sửa đổi và các bằng chứng trao đổi giữa các bên trung gian (Frenkel & Co., Mutual Marine Office).
  3. Tranh chấp về giải thích điều khoản trong đơn bảo hiểm (Sea Harvest v. Commercial Union): Lô hàng tôm đông lạnh xuất khẩu bị hư hỏng do quên không gắn máy phát điện ("gen-set") vào container. Người được bảo hiểm khiếu nại theo điều khoản "hỏng hóc thiết bị làm lạnh" (derangement or breakdown of refrigeration machineries). Tòa án phán quyết từ "hỏng hóc" (derangement) bắt buộc phải là sự cố cơ khí đang vận hành của máy móc, không bao gồm việc con người quên lắp thiết bị vận hành; do đó tổn thất thuộc điều khoản loại trừ.
  4. Tranh chấp liên quan đến rủi ro tàu bị mắc cạn (Lanasa Fruit Steamship & Importing Co. v. Universal Ins. Co.): Lô hàng chuối bị chín hỏng toàn bộ do tàu bị mắc cạn trên hành trình từ vịnh Chesapeake đến Baltimore ngày 21/07/1935. Tác giả dẫn chiếu án lệ Leyland Shipping Company v. Norwich Union Fire Insurance Society (1918) của Thẩm phán Lord Shaw để phân tích nguyên tắc "nguyên nhân trực tiếp" (proximate cause - nguyên nhân có hiệu lực chi phối chính, không nhất thiết là nguyên nhân gần nhất về thời gian). Do doanh nghiệp bảo hiểm không chứng minh được hàng có ẩn tỳ trước khi bốc tàu, tòa buộc người bảo hiểm bồi thường.
  5. Tranh chấp liên quan đến không gian bảo hiểm (Deepak Fertilisers v. NY Co): Khiếu nại bồi thường 1.549.853,70 USD cho 7 khoản tổn thất tại cảng Kandla và cảng lánh nạn JNPT. Tòa án xác định trách nhiệm bảo hiểm theo điều khoản "từ kho đến kho" (warehouse-to-warehouse) chấm dứt khi hàng hóa đã được dỡ lên bờ và đặt dưới sự kiểm soát của đại lý kho vận Rishi Shipping. Các tổn thất xảy ra sau mốc này bị bác yêu cầu bồi thường.
  6. Tranh chấp xung quanh "Tuyên bố từ bỏ hàng" và trục vớt (Duferco / Canal Barge / Steve Henry Adams v. American Eagle / A. Steel): 158 tấm thép bị chìm trên sông Mississippi từ xà lan CBX 207 và 214. Chủ hàng Duferco tuyên bố từ bỏ hàng gửi cho người bảo hiểm Steve Henry Adams (đã bồi thường một phần 986.352,41 USD). Công ty American Eagle tự ý trục vớt 128 tấm thép và bán cho A. Steel với giá 525.000 USD theo hợp đồng mua bán quyền sở hữu. Tòa án áp dụng Luật Cứu hộ (The Law of Salvage) thay vì Luật Sự tìm thấy (The Law of Finds), xác định người bảo hiểm vẫn giữ quyền sở hữu tài sản sau khi đã bồi thường, còn đơn vị cứu hộ chỉ có quyền chiếm hữu tạm thời và quyền đòi chi phí cứu hộ hợp lý.

Chương III: Một số kiến nghị nhằm hạn chế tranh chấp và giải quyết tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển

Chương này tổng kết các nhóm nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp:

  • Hoạt động gian lận thương mại trong lĩnh vực hàng hải.
  • Hợp đồng bảo hiểm soạn thảo thiếu chặt chẽ, câu chữ không rõ ràng.
  • Các bên đương sự không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ cung cấp thông tin hoặc giám định tổn thất.
  • Xác định sai lệch không gian và thời hạn trách nhiệm bảo hiểm.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả phân định rõ:

  • Đối với người bảo hiểm: Phải tìm hiểu kỹ lưỡng về uy tín của người được bảo hiểm và đặc tính lý hóa của hàng hóa; nắm vững hành trình vận chuyển, điều kiện kỹ thuật của đội tàu và các rủi ro địa chính trị tại các cảng đi/đến; lưu ý quy cách đóng gói bao bì; giải quyết bồi thường chuyên nghiệp và thỏa đáng.
  • Đối với người được bảo hiểm: Lựa chọn đúng điều kiện bảo hiểm phù hợp với tính chất hàng hóa (A, B hoặc C; mua bổ sung rủi ro chiến tranh, đình công khi cần thiết); chủ động theo dõi hành trình và kịp thời áp dụng các biện pháp hạn chế tổn thất; kiểm tra tình trạng hàng cẩn trọng khi nhận từ người chuyên chở để kịp thời lập biên bản và bảo lưu quyền khiếu nại.
  • Kiến nghị về giải quyết tranh chấp: Xác định chính xác tư cách chủ thể để khiếu nại/khởi kiện; tham vấn chuyên gia pháp lý và luật sư chuyên ngành hàng hải; ưu tiên lựa chọn các phương thức giải quyết thân thiện như hòa giải thương mại hoặc phân xử tại Trung tâm Trọng tài Thương mại thay vì đưa ra Tòa án nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về hợp đồng bảo hiểm hàng hải quốc tế, đối chiếu chi tiết sự chuyển biến giữa ICC 1963 và ICC 1982, đồng thời so sánh với các quy tắc bảo hiểm QTC 1965, QTC 1990 của Việt Nam.
    • Cung cấp số liệu định lượng về thực trạng bảo hiểm ngoại thương: Doanh nghiệp bảo hiểm trong nước mới chỉ đáp ứng 4,7% kim ngạch nhập khẩu (năm 2000), vốn điều lệ phần lớn dưới 80 tỷ đồng; thị trường phi nhân thọ đạt 1.794 tỷ đồng trong quý I/2007 (nghiệp vụ hàng hóa chiếm 6%).
    • Làm rõ 6 dạng tranh chấp pháp lý tiêu biểu thông qua án lệ thực tiễn quốc tế, giải thích chi tiết các nguyên tắc pháp lý trọng tâm: nguyên nhân trực tiếp (proximate cause), quyền lợi bảo hiểm (insurable interest), tư cách ủy quyền đại lý thu phí, ranh giới không gian bảo hiểm kho-đến-kho, và phân định quyền sở hữu giữa Luật Cứu hộ với Luật Sự tìm thấy.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Đưa ra hệ thống khuyến nghị thực hành song phương cụ thể cho cả công ty bảo hiểm và doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam, đồng thời chỉ ra lộ trình giải quyết tranh chấp ưu tiên hòa giải và trọng tài.
  • Đóng góp của khóa luận: Đây là công trình tổng hợp có tính ứng dụng cao tại thời điểm nghiên cứu (năm 2007), kết nối giữa lý thuyết pháp luật bảo hiểm hàng hải và các án lệ thực tế của nước ngoài, tạo nguồn tư liệu tham khảo thực tiễn cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các án lệ chuyên sâu được phân tích chủ yếu bắt nguồn từ cơ quan tài phán nước ngoài (Mỹ, Anh) do tại thời điểm năm 2007, số lượng các vụ tranh chấp bảo hiểm hàng hải được công khai xét xử bằng bản án hoàn chỉnh tại Tòa án và Trọng tài Việt Nam còn rất hạn chế. Dữ liệu thực chứng thị trường bảo hiểm Việt Nam mới cập nhật đến quý I năm 2007.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát và phân tích sâu hơn các tranh chấp bảo hiểm hàng hải thực tế phát sinh tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) và hệ thống Tòa án Nhân dân Việt Nam; cập nhật các biến động về quy tắc bảo hiểm quốc tế mới hơn và tác động của Bộ luật Hàng hải Việt Nam sửa đổi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo phù hợp: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên các chuyên ngành Kinh tế Ngoại thương, Kinh doanh Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế, Logistics và Quản trị Vận tải đa phương thức.
  • Nội dung giá trị nhất: Chương II là phần có giá trị tham khảo chuyên môn cao nhất nhờ phân tích án lệ chi tiết, diễn giải rõ ràng các thuật ngữ pháp lý phức tạp như "derangement", "abandonment of cargo", "proximate cause", "law of salvage vs law of finds", giúp người đọc hiểu sâu cách thức cơ quan tài phán quốc tế giải thích hợp đồng bảo hiểm trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao đến năm 2000, các công ty bảo hiểm Việt Nam mới chỉ bảo hiểm được 4,7% kim ngạch hàng nhập khẩu? Theo phân tích của tác giả trong Chương I, thực trạng này bắt nguồn từ ba nguyên nhân: tập quán thương mại cố hữu của doanh nghiệp Việt Nam là xuất khẩu theo điều kiện FOB và nhập khẩu theo điều kiện CIF (trao quyền mua bảo hiểm cho đối tác nước ngoài); năng lực tài chính của doanh nghiệp bảo hiểm trong nước còn hạn chế (hầu hết có vốn dưới 80 tỷ đồng thành lập sau Nghị định 100/CP); trình độ cán bộ bảo hiểm còn non yếu khiến đối tác ngoại thương quốc tế chưa an tâm.

  2. Thuật ngữ "hỏng hóc thiết bị làm lạnh" (derangement) được Tòa án giải thích như thế nào trong vụ tranh chấp Sea Harvest v. Commercial Union? Tòa án phán quyết rằng để được coi là "hỏng hóc" (derangement), máy móc phải bị trục trặc về mặt cơ khí hoặc chức năng vận hành nội tại khi đang hoạt động. Khái niệm này hoàn toàn không áp dụng cho trường hợp máy móc không hoạt động do con người quên không gắn thiết bị vận hành (máy phát điện "gen-set") vào container. Vì vậy, tổn thất bị xếp vào điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm.

  3. Nguyên tắc "nguyên nhân trực tiếp" (proximate cause) được định nghĩa ra sao qua án lệ trong khóa luận? Dẫn chiếu án lệ Leyland Shipping Company v. Norwich Union Fire Insurance Society (1918) của Thẩm phán Lord Shaw, khóa luận chỉ rõ: nguyên nhân trực tiếp không đồng nghĩa với nguyên nhân gần nhất về mặt thời gian, mà là nguyên nhân chính, có hiệu lực chi phối thực sự dẫn đến chuỗi phản ứng gây ra tổn thất cuối cùng mà không bị triệt tiêu bởi các nguyên nhân phụ phát sinh sau đó.

  4. Trong vụ tranh chấp 158 tấm thép chìm trên sông Mississippi, Tòa án đã phân định giữa Luật Cứu hộ (The Law of Salvage) và Luật Sự tìm thấy (The Law of Finds) như thế nào? Tòa án khẳng định áp dụng Luật Cứu hộ: tài sản chìm đắm dù có thông báo từ bỏ của chủ hàng vẫn thuộc quyền sở hữu của người bảo hiểm sau khi người bảo hiểm đã bồi thường tổn thất. Đơn vị cứu hộ (American Eagle) chỉ có quyền chiếm hữu tạm thời và quyền yêu cầu trả thù lao cứu hộ hợp lý, chứ không xác lập quyền sở hữu theo Luật Sự tìm thấy để tự ý bán lại tài sản cho bên thứ ba (A. Steel).

  5. Sự khác biệt căn bản về cấu trúc giữa điều kiện bảo hiểm ICC 1963 và ICC 1982 là gì? ICC 1963 phân loại dựa trên tính chất tổn thất (FPA - Miễn tổn thất riêng, WA - Tổn thất riêng, AR - Mọi rủi ro) với ngôn ngữ cổ điển dễ gây tranh cãi; trong khi ICC 1982 phân định rõ ràng thành các điều kiện A, B, C dựa trên danh mục liệt kê cụ thể các loại rủi ro được bảo hiểm và các trường hợp loại trừ, không phụ thuộc vào việc tổn thất là toàn bộ hay bộ phận.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thanh Hà là một công trình nghiên cứu hệ thống và nghiêm túc về lĩnh vực bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường biển. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết, quy chuẩn bảo hiểm quốc tế (ICC) - Việt Nam (QTC) và phân tích sâu các án lệ hàng hải điển hình, tác giả đã làm rõ bản chất của các tranh chấp thương mại đường biển phổ biến. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống khuyến nghị thực tế trong khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho hoạt động ngoại thương và bảo hiểm hàng hải của Việt Nam.