Luận án TS: Quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục

Luận án tiến sĩ phân tích cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục tại Việt Nam, nêu thực trạng và giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

245
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về quyền tiếp cận công lý cho nạn nhân nữ

Quyền tiếp cận công lý (QTCCL) là một trong những quyền con người cơ bản, được pháp luật quốc tế và quốc gia công nhận. Đây là khả năng của mỗi cá nhân yêu cầu nhà nước và xã hội tạo điều kiện thuận lợi để tìm kiếm và đạt được sự khắc phục, đền bù thỏa đáng cho những tổn thương mà họ phải gánh chịu. Đối với nạn nhân nữ bị xâm hại, đặc biệt là xâm hại tình dục (XHTD), việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là một yêu cầu đạo đức cấp thiết. Vấn đề này trở nên đặc biệt quan trọng khi phụ nữ và trẻ em gái (PNTEG) là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương và thường phải đối mặt với nhiều rào cản trên hành trình tìm lại công bằng. Luận án của tác giả Đặng Viết Đạt nhấn mạnh, cơ chế pháp lý là công cụ hữu hiệu nhất để bảo đảm quyền này. Một cơ chế hoàn thiện phải bao gồm một hệ thống pháp luật (HTPL) chặt chẽ, các thiết chế tư pháp hoạt động hiệu quả, và các dịch vụ hỗ trợ, trợ giúp pháp lý (TGPL) dễ tiếp cận. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực của nạn nhân, giúp họ vượt qua những tổn thương và trừng phạt thích đáng kẻ gây án. Công lý trong trường hợp này không chỉ là sự công bằng trong phán quyết của tòa án mà còn là sự công bằng trong toàn bộ quá trình, từ khi trình báo đến khi thi hành án, đảm bảo nạn nhân được đối xử với sự tôn trọng và nhân phẩm.

1.1. Khái niệm cốt lõi về công lý và quyền con người

Công lý là một giá trị pháp lý và đạo đức, được xây dựng trên nền tảng của lẽ phải, sự công bằng, khách quan và nghiêm minh. Nó hướng tới việc bảo vệ điều thiện, chống lại cái ác và vì sự phát triển tốt đẹp của con người. Theo nhiều học giả, công lý gắn liền với quyền con người, vì "công lý phải dựa trên quyền con người" [122, tr. 42]. Trong bối cảnh các vụ án XHTD, công lý đòi hỏi phải trả lại cho nạn nhân những gì họ đáng được hưởng, bao gồm sự an toàn, danh dự và sự đền bù cho những tổn thất về thể chất lẫn tinh thần. Pháp luật đóng vai trò hiện thực hóa công lý, nhưng không phải lúc nào pháp luật và công lý cũng đồng nhất. Một hệ thống pháp luật công bằng là cơ sở để bảo vệ và thực thi công lý một cách hiệu quả.

1.2. Định nghĩa quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ

Quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục được hiểu là khả năng của họ trong việc tìm kiếm và đạt được sự đền bù, khắc phục thỏa đáng cho những thiệt hại phải gánh chịu. Quyền này không chỉ dừng lại ở việc tham gia tố tụng hình sự mà còn bao gồm quyền được tiếp cận thông tin pháp lý, quyền được trợ giúp pháp lý, và quyền được xét xử bởi một hệ thống tư pháp thân thiện, không định kiến. Theo cách tiếp cận của UNDP, QTCCL là “quyền của người dân tìm kiếm và đạt được sự đền bù hoặc khắc phục thông qua thể chế/thiết chế tư pháp chính thức và không chính thức” [261, tr. 5]. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một cơ chế pháp lý toàn diện, bảo vệ nạn nhân ở mọi giai đoạn của quá trình tìm kiếm công lý.

II. Top các rào cản ngăn nạn nhân nữ tiếp cận công lý hiệu quả

Mặc dù pháp luật Việt Nam đã có nhiều tiến bộ, thực tế cho thấy các nạn nhân nữ bị xâm hại vẫn đối mặt với vô số thách thức và rào cản trên con đường tìm kiếm công lý. Những rào cản này không chỉ đến từ những bất cập trong hệ thống pháp luật mà còn bắt nguồn sâu xa từ các yếu tố văn hóa, xã hội và tâm lý. Luận án của Đặng Viết Đạt chỉ ra rằng, định kiến xã hội và sự kỳ thị là một trong những trở ngại lớn nhất, khiến nạn nhân và gia đình e ngại, không dám tố giác tội phạm. Bên cạnh đó, các quy định pháp luật đặc thù để bảo vệ nạn nhân còn thiếu, đặc biệt là với nhóm người yếu thế như người nghèo, người dân tộc thiểu số. Quy trình tố tụng hình sự còn phức tạp, kéo dài, đôi khi gây thêm tổn thương cho nạn nhân. Năng lực của một bộ phận cán bộ trong các thiết chế tư pháp cũng là một vấn đề đáng quan ngại. Báo cáo nghiên cứu “Xét xử tội hiếp dâm” (2017) cho thấy thủ tục tòa án thường tập trung vào bằng chứng thể chất mà chưa chú trọng đúng mức đến yếu tố không có sự đồng thuận của nạn nhân [41, tr. 4]. Tất cả những yếu tố này tạo thành một bức tường vô hình, làm suy giảm niềm tin và khả năng tiếp cận công lý của nạn nhân.

2.1. Hạn chế từ hệ thống pháp luật và tố tụng hình sự

Một trong những rào cản chính xuất phát từ chính hệ thống pháp luật. Các quy định trong Bộ luật Hình sự (BLHS) về các tội danh XHTD, chẳng hạn như định nghĩa về hiếp dâm và cưỡng dâm, đôi khi còn hẹp, chưa bao quát hết các hình thức XHTD tinh vi. Hơn nữa, quy trình tố tụng hình sự hiện hành có thể chưa thực sự thân thiện với nạn nhân. Việc phải tường thuật lại sự việc nhiều lần, đối chất với kẻ phạm tội có thể tái sang chấn tâm lý. Thời gian thụ lý và giải quyết vụ án kéo dài cũng là một yếu tố làm nạn nhân mệt mỏi và có xu hướng bỏ cuộc. Thực tế cho thấy “tỷ lệ bỏ cuộc cao nhất ở các khâu đầu tiên của quá trình tư pháp hình sự” [41, tr. 3].

2.2. Tác động của định kiến xã hội và rào cản tâm lý

Định kiến xã hội và văn hóa đổ lỗi cho nạn nhân (“victim blaming”) là một rào cản tâm lý vô cùng lớn. Nạn nhân thường lo sợ bị xã hội kỳ thị, bị gia đình và cộng đồng xa lánh. Họ phải đối mặt với áp lực giữ gìn “danh dự” cho bản thân và gia đình. Nỗi sợ hãi này, kết hợp với sang chấn tâm lý sau vụ việc, khiến nhiều người chọn cách im lặng thay vì tố cáo. Luận án sử dụng lý thuyết kỳ thị xã hội để phân tích sâu sắc tác động này, cho thấy sự kỳ thị không chỉ đến từ cộng đồng mà đôi khi còn xuất phát từ chính những người thực thi pháp luật, ảnh hưởng đến quá trình tiếp nhận và giải quyết vụ án.

III. Giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo vệ nạn nhân nữ

Để bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho nạn nhân nữ, việc hoàn thiện cơ chế pháp lý là yêu cầu tiên quyết. Một hệ thống pháp luật toàn diện và nhạy cảm giới là nền tảng để bảo vệ nạn nhân một cách hiệu quả. Điều này đòi hỏi phải rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật liên quan, đặc biệt là Bộ luật Hình sự (BLHS)Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS). Cần mở rộng định nghĩa về các tội danh XHTD để bao quát tất cả các hành vi xâm phạm, không bỏ lọt tội phạm. Đồng thời, cần xây dựng các quy trình tố tụng đặc thù, thân thiện với nạn nhân, nhất là với phụ nữ và trẻ em gái. Các quy trình này cần giảm thiểu việc tái sang chấn tâm lý, bảo vệ thông tin cá nhân và đảm bảo sự an toàn cho họ trong suốt quá trình tố tụng. Ngoài ra, việc luật hóa các dịch vụ hỗ trợ nạn nhân như tư vấn tâm lý, trợ giúp pháp lý, chăm sóc sức khỏe là vô cùng cần thiết. Một cơ chế pháp lý mạnh mẽ không chỉ trừng trị kẻ phạm tội mà còn phải tập trung vào việc phục hồi và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người bị hại, tạo dựng lại niềm tin của họ vào công lý.

3.1. Sửa đổi Bộ luật Hình sự và các luật liên quan

Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật cần bắt đầu từ việc sửa đổi các quy định cốt lõi trong BLHS năm 2015. Cần xem xét lại các yếu tố cấu thành tội phạm của các tội danh XHTD, đặc biệt nhấn mạnh yếu tố “không có sự đồng thuận” thay vì chỉ tập trung vào dấu hiệu dùng vũ lực. Cần bổ sung các tội danh mới như quấy rối tình dục nơi công cộng hoặc trên không gian mạng để phù hợp với thực tiễn. Bên cạnh đó, các luật khác như Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, Luật Bình đẳng giới cũng cần được rà soát để đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán trong việc bảo vệ nạn nhân nữ bị xâm hại.

3.2. Xây dựng quy trình tố tụng đặc thù thân thiện với nạn nhân

Một quy trình tố tụng hình sự thân thiện là yếu tố then chốt để khuyến khích nạn nhân trình báo. Cần xây dựng các quy định đặc thù như thành lập các phòng xử án thân thiện, cho phép ghi hình lời khai để hạn chế việc nạn nhân phải kể lại sự việc nhiều lần. Việc bảo mật danh tính, địa chỉ và các thông tin cá nhân của nạn nhân phải được quy định chặt chẽ. Hơn nữa, cần đào tạo các điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán có kỹ năng làm việc với nạn nhân bị tổn thương tâm lý, đảm bảo một môi trường tố tụng an toàn và tôn trọng, giúp họ can đảm theo đuổi vụ việc đến cùng để tìm lại công lý.

IV. Cách nâng cao năng lực thiết chế tư pháp và hỗ trợ pháp lý

Bên cạnh một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, hiệu quả của cơ chế pháp lý phụ thuộc rất lớn vào năng lực của các thiết chế tư pháp và hệ thống hỗ trợ. Các cơ quan như công an, viện kiểm sát, tòa án đóng vai trò trung tâm trong việc thực thi pháp luật và bảo vệ công lý. Do đó, việc nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ và đặc biệt là nhận thức về giới cho đội ngũ cán bộ tư pháp là nhiệm vụ cấp bách. Họ cần được trang bị kiến thức về tâm lý nạn nhân, kỹ năng giao tiếp nhạy cảm để tránh gây thêm tổn thương. Đồng thời, hệ thống trợ giúp pháp lý cần được củng cố và mở rộng. Cần đảm bảo rằng mọi nạn nhân nữ bị xâm hại, không phân biệt điều kiện kinh tế, đều có thể tiếp cận các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp. Việc tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước và các tổ chức xã hội, các trung tâm hỗ trợ phụ nữ cũng là một giải pháp quan trọng. Sự phối hợp này tạo ra một mạng lưới bảo vệ toàn diện, giúp nạn nhân không chỉ về mặt pháp lý mà còn cả về tâm lý, y tế và xã hội, qua đó thực sự bảo đảm quyền tiếp cận công lý một cách trọn vẹn.

4.1. Đào tạo và nâng cao nhận thức giới cho cán bộ tư pháp

Năng lực của đội ngũ cán bộ trong các thiết chế tư pháp là yếu tố quyết định niềm tin của người dân. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về kỹ năng làm việc với nạn nhân XHTD. Nội dung đào tạo phải tập trung vào việc xóa bỏ định kiến xã hội và nhận thức sai lệch về XHTD. Cán bộ tư pháp phải hiểu rằng việc nạn nhân chậm trễ trình báo hay không có dấu hiệu chống cự quyết liệt không đồng nghĩa với sự đồng thuận. Một thái độ khách quan, đồng cảm và chuyên nghiệp sẽ giúp nạn nhân cảm thấy an toàn và tin tưởng vào quá trình thực thi công lý.

4.2. Mở rộng và tăng cường hiệu quả của trợ giúp pháp lý

Hệ thống trợ giúp pháp lý (TGPL) là cầu nối quan trọng giúp những nạn nhân yếu thế tiếp cận công lý. Cần tăng cường nguồn lực cho các trung tâm TGPL của nhà nước, đồng thời khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội và đội ngũ luật sư. Thông tin về các dịch vụ TGPL cần được phổ biến rộng rãi tại các cơ sở y tế, trường học, và cộng đồng dân cư để nạn nhân biết đến và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Chất lượng dịch vụ TGPL cũng cần được nâng cao, đảm bảo nạn nhân nhận được sự tư vấn và đại diện pháp lý chuyên nghiệp, tận tâm trong suốt quá trình tố tụng hình sự.

V. Kết quả nghiên cứu thực trạng bảo vệ nạn nhân nữ bị xâm hại

Phân tích thực trạng cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho nạn nhân nữ bị xâm hại tại Việt Nam giai đoạn 2014-2019 cho thấy những kết quả đa chiều. Về mặt tích cực, Đảng và Nhà nước đã thể hiện sự quan tâm sâu sắc thông qua việc ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng như Hiến pháp 2013, BLHS năm 2015, BLTTHS năm 2015, góp phần hình thành một khuôn khổ pháp lý tiến bộ hơn. Số liệu thống kê cho thấy số vụ án XHTD được phát hiện và đưa ra xét xử có xu hướng tăng, thể hiện sự nỗ lực của các thiết chế tư pháp. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra nhiều nhược điểm và thách thức tồn tại. Tỷ lệ tội phạm ẩn còn cao do nạn nhân và gia đình vẫn mang nặng tâm lý e ngại. Nghiên cứu của Skinnider (2017) chỉ ra rằng chỉ có 12% số vụ việc được trình báo cảnh sát dẫn đến cáo buộc hình sự, cho thấy một tỷ lệ bỏ cuộc rất lớn ngay từ giai đoạn đầu [41, tr. 3]. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả sự thiếu hụt các quy định pháp luật đặc thù, nguồn lực vật chất cho các cơ quan tư pháp còn hạn chế, và ảnh hưởng của định kiến xã hội vẫn còn nặng nề. Những kết quả này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và chính sách trong thời gian tới.

5.1. Những ưu điểm trong cơ chế pháp lý giai đoạn 2014 2019

Giai đoạn 2014-2019 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam theo hướng bảo vệ quyền con người. Hiến pháp 2013 lần đầu tiên hiến định QCN, tạo nền tảng vững chắc cho việc bảo vệ các nhóm yếu thế. BLHS năm 2015BLTTHS năm 2015 đã có những sửa đổi quan trọng, nhân văn hơn đối với nạn nhân là phụ nữ và trẻ em gái. Hoạt động của các thiết chế tư pháp ngày càng chuyên nghiệp hơn, nhiều vụ án nghiêm trọng đã được đưa ra xét xử kịp thời, góp phần răn đe tội phạm và củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý.

5.2. Các nhược điểm và nguyên nhân còn tồn tại

Bên cạnh các ưu điểm, cơ chế pháp lý vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Các quy định pháp luật vẫn thiếu các quy định đặc thù, ví dụ như chưa hình sự hóa hành vi quấy rối tình dục một cách toàn diện. Năng lực và nguồn lực của các thiết chế tư pháp ở một số địa phương còn hạn chế. Nguyên nhân chính của những nhược điểm này là sự tổng hòa của nhiều yếu tố: nhận thức của một bộ phận xã hội và người thực thi pháp luật còn hạn chế, các rào cản tâm lý và văn hóa còn nặng nề, và sự phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức đôi khi chưa đồng bộ và hiệu quả.

VI. Định hướng tương lai Bảo đảm quyền tiếp cận công lý bền vững

Việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho nạn nhân nữ bị xâm hại là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực tổng thể và bền bỉ. Trong tương lai, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế pháp lý theo hướng lấy nạn nhân làm trung tâm. Quan điểm chỉ đạo phải nhất quán, coi việc bảo vệ phụ nữ và trẻ em gái là một ưu tiên hàng đầu trong chiến lược xây dựng nhà nước pháp quyền. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, kết hợp giữa việc hoàn thiện hệ thống pháp luật với việc nâng cao năng lực thực thi của các thiết chế tư pháp và tăng cường các dịch vụ hỗ trợ xã hội. Giáo dục và truyền thông cần được đẩy mạnh để thay đổi nhận thức, xóa bỏ định kiến xã hội và văn hóa đổ lỗi cho nạn nhân. Cần thúc đẩy một xã hội không khoan nhượng với mọi hành vi xâm hại tình dục, nơi mà mọi nạn nhân đều cảm thấy an toàn để lên tiếng và tin tưởng rằng công lý sẽ được thực thi. Đây không chỉ là trách nhiệm của riêng ngành tư pháp mà là của toàn xã hội, nhằm xây dựng một môi trường sống an toàn, bình đẳng, nơi quyền con người của mỗi cá nhân, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, được tôn trọng và bảo vệ một cách thực chất.

6.1. Quan điểm tiếp cận lấy nạn nhân làm trung tâm

Mọi nỗ lực cải cách trong tương lai phải dựa trên quan điểm lấy nạn nhân làm trung tâm. Điều này có nghĩa là các quy trình pháp lý và dịch vụ hỗ trợ phải được thiết kế để đáp ứng nhu cầu, bảo vệ sự an toàn và phẩm giá của nạn nhân. Thay vì buộc nạn nhân phải thích ứng với một hệ thống cứng nhắc, hệ thống pháp luật và các thiết chế tư pháp cần phải linh hoạt và nhạy cảm hơn. Việc lắng nghe tiếng nói và trải nghiệm của nạn nhân là yếu tố then chốt để xây dựng một cơ chế pháp lý thực sự hiệu quả và nhân văn.

6.2. Giải pháp đồng bộ giữa pháp luật thực thi và xã hội

Để bảo đảm quyền tiếp cận công lý một cách bền vững, không thể chỉ tập trung vào một khía cạnh. Cần một giải pháp tổng thể: (1) Tiếp tục hoàn thiện pháp luật để lấp đầy các khoảng trống; (2) Tăng cường năng lực thực thi cho các cơ quan tư pháp và hệ thống trợ giúp pháp lý; (3) Đẩy mạnh vai trò của xã hội thông qua giáo dục, truyền thông và các hoạt động của các tổ chức xã hội. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa ba trụ cột này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, phá bỏ các rào cản và mở rộng con đường đến với công lý cho mọi nạn nhân nữ bị xâm hại.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nạn nhân nữ bị xâm hại tình dục ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CƠ CHẾ PHÁP LÝ BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ CỦA NẠN NHÂN NỮ BỊ XÂM HẠI TÌNH DỤC 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Các công trình nghiên cứu về công lý, quyền tiếp cận công lý và bảo đảm quyền tiếp cận công lý 1. Các công trình nghiên cứu về công lý Thứ nhất, quan niệm về công lý qua các công trình nghiên cứu.

Ngày từ thời cổ đại, các triết gia nổi tiếng thời Hy Lạp cổ đại đã đưa ra quan niệm của mình về công lý, Socrate (469-339 TCN), Plato (428-348 TCN), Aristotle (384-322 TCN), v. cho rằng công l như là hát vọng cho cuộc sống có đạo đức, tốt đẹp để đạt tới hạnh phúc. Đến thời kỳ trung cổ, bảo vệ công lý trở thành một tiêu chuẩn để xác định tính chính đáng, chính nghĩa của một chính quyền, vì thế St. Augustine (354-420) cho rằng, nếu hông có công l , nhà nước chỉ là một băng cướp có tổ chức mà thôi.

Đến thời kỳ thời kỳ cận hiện đại và hiện đại với nhiều nhà tư tưởng, triết gia vĩ đại trên thế giới như Spinoza (1 2-1677), I. đã đưa ra các quan niệm về công lý.Bentham đưa ra quan niệm về công l dựa trên tối đa hóa phúc lợi hay tìm iếm hạnh phúc lớn nhất cho nhiều người nhất, thì I.Kant nhấn mạnh đến tự do và phẩm giá của con người, từ đó nỗ lực ết nối công l và đạo đức với tự do.Rawls (1921-2002), trong tác phẩm “A Theory of Justice”, cho rằng cái đúng (right) phải được xếp trước cái thiện (good) trong một trật tự xác định, vì thế, J.Rawls đã xây dựng lý thuyết “Công l như là sự công bằng” (Justice as fairness) làm nền tảng cho tự do và bình đẳng cá nhân (free and equal persons). Rawls cho rằng, người ta không thể theo đuổi cái tốt chung cho đa số bằng cách đặt ra những bất lợi hay bất công cho một số người hác. Cái đúng phải được ưu tiên hơn cái thiện và cái đúng sẽ khuyến hích hay tăng tối đa cái thiện.

Trên phương diện pháp lý, tác giả Rudolf Stammler làm rõ khái niệm công lý trong pháp luật, trong tác phẩm “The Theory of Justice”, tác giả này đã luận giải những khía cạnh, giá trị cơ bản của công l và phương thức bảo đảm công lý trong pháp luật, 10 theo ông, pháp luật công bằng (Just law) là cơ sở để hiện thực hoá công lý. C ng với cách tiếp cận này, Nathan Roscoe Pound đã hệ thống hóa và luận giải các khía cạnh cơ bản của công lý và pháp luật. Ở Việt Nam, những tưởng và khát vọng về công l đã xuất hiện từ xa xưa, được hun đúc qua hàng nghìn năm dựng nước, giữ nước. Trong thời hiện đại, Hồ Chí Minh (1890-19 9) đã thể hiện rõ tư tưởng của mình về công l , đó là chân l mà các dân tộc trên thế giới đều thừa nhận và những quyền năng mà mọi dân tộc đều được hưởng một cách vô điều kiện, đó là quyền được sống, hưởng độc lập, tự do và mưu cầu hạnh phúc.

Trong những năm gần đây, một số tác giả đưa ra các quan niệm về công l , như Nguyễn Xuân Tùng, cho rằng: “Công lý chính là sự nhận thức đúng đắn và hành động đúng vì chân lí, vì công bằng và lẽ phải, phù hợp với lợi ích chung, với đạo lí của nhân dân, được xã hội và pháp luật thừa nhận” [179]; nội dung căn cốt nhất của công lý là “hoàn lại, trả lại cho mọi người cái mà họ có quyền được hưởng và là mệnh lệnh để ngăn chặn một người chiếm đoạt thứ thuộc về người khác hoặc ngăn chặn việc chiếm đoạt những thức gì thuộc về mình” [182, tr. Ngoài ra, tác giả Nguyễn Hoàng Anh, lại cho rằng, công lý cần được nhìn nhận trên hai phương diện: (1) trên phương diện là một thiết chế, công l được hiểu là một thiết chế có chức năng áp dụng pháp luật – tức là cơ quan tư pháp; (2) trên phương diện là một giá trị, công lý là giá trị mà người ta thường gán cho khi một phán quyết được đưa ra [4, tr. Nhìn chung, các công trình trên cho thấy, công lý là khái niệm đa chiều cạnh, được tiếp cận nhiều góc độ khác nhau và ở nhiều lĩnh vực hác nhau, do đó, nội hàm của khái niệm công lý cần phải được đặt trong một hệ quy chiếu xác định, nhưng trong các quan niệm đó đều cho thấy công lý là một giá trị nhân văn, được biểu hiện thành các chân giá trị như: công bằng, bình đẳng, lẽ phải, chống cái ác, bảo vệ điều thiện, v. vì cuộc sống tốt đẹp của con người.

Thứ hai, các công trình nghiên cứu về phân loại công lý. Việc phân loại công l dựa vào nhiều cách thức hác nhau, ngay từ thờ cổ đại, Aristotle cho rằng, công l được chia thành “công l cải tạo”- nơi mà toà án sửa chữa một lỗi lầm do một bên phạm phải đối với bên hác và “công l phân phối”- cách thức, nỗ lực cố gắng để công bằng với mỗi người, đúng theo những gì mà người đó xứng đáng. Theo tác giả Bùi Tiến Đạt, công l được chia thành công lý nội dung và công lý thủ tục. Kế thừa quan điểm của J.Rawls, tác giả này c ng cho rằng công lý thủ tục chia là ba loại, đó là công l thủ tục hoàn hảo; công lý thủ tục không hoàn hảo và công lý thủ 11 tục thuần tuý [35, tr.

Trong hi đó, dựa trên cơ sở các nguyên tắc thực hiện công l , tác giả Nguyễn Xuân Tùng, trong bài viết “Đi tìm định nghĩa khái niệm “công lý” tại Việt Nam”, cho rằng công l có thể phân loại thành công l phân phối hay công l cải tạo, công l thủ tục hay công l nội dung [183]; trong bài viết “Quan niệm và phân loại công lý” còn bổ sung thêm các loại về công l hác như: công l tương giao; công l tự nhiên. Theo các quan niệm hiện đại về công lý, trong bài viết “Công lý theo kết quả, công lý theo thủ tục và liên hệ với nền tư pháp Việt Nam” tác giả Trần Quyết Thắng lại cho rằng, công lý phải được chia thành công lý theo ết quả và công lý theo thủ tục, trong đó, tác giả cho rằng công lý theo ết quả trong chừng mực nào đó theo đuổi quan điểm xét xử tư pháp “thà bắt nhầm còn hơn bỏ sót”, trong khí đó, công lý theo thủ tục lại rất chú trọng cách thức, trình tự tìm ra sự thật, nghĩa là công lý theo thủ tục theo đuổi quan điểm xét xử tư pháp “thà bỏ sót còn hơn bắt nhầm”. Như thế, từ các công trình nghiên cứu trên cho thấy công lý được phân chia thành nhiều loại khác nhau, trong đó gắn với hoạt động tố tụng, các học giả chú trọng nhiều đến công lý thủ tục. Thứ ba, các công trình nghiên cứu về bảo vệ công lý.

Trong bài viết “Toà án nhân dân và nhiệm vụ “bảo vệ công lý””, tác giả Nguyễn Xuân Tùng cho rằng, toà án đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ công lý, tuy nhiên, để toà án thể hiện tốt vai trò này cần phải bảo đảm “quyền được xét xử công bằng, công khai bởi một toà án độc lập, khách quan; quyền được TCCL một cách có hiệu quả và không có bất cứ cản trở pháp lý nào” [182, tr. Tác giả Nguyễn Thanh Tuấn, trong bài viết “Bảo đảm công lý trong thể chế pháp quyền” đã hẳng định rằng “bảo đảm công lý trong thể chế pháp quyền, là toàn bộ hoạt động iểm tra, giám sát, phán quyết, trước hết và chủ yếu của các cơ quan nhà nước, nhằm bảo đảm vị trí, vai trò tối thượng và tính bình đẳng của pháp luật trong thể chế pháp quyền, và bảo đảm các QCN được ghi nhận trong pháp luật” [185]. Ngoài ra, các bài viết khác như: bài viết “Toà án thực hiện quyền tư pháp, bảo vệ công lý, bảo vệ QCN, quyền công dân” của tác giả Nguyễn Đăng Dung và Đặng Phương Hải (2015); bài viết “Vai trò bảo vệ công lý của Tòa án trong Hiến pháp 2013” của tác giả Nguyễn Thế Anh (2016); bài viết “Nguyên tắc cơ bản trong TTHS - nền tảng cho việc bảo vệ công lý của toà án khi thực hiện quyền tư pháp” của tác giả Nguyễn Hải Ninh (2017); bài viết “Nhiệm vụ bảo vệ công lý và trách nhiệm chứng minh của toà án trong hoạt động tố tụng” của tác giả Phí Thành Chung (2018); v. đều khẳng định toà án có vai trò quan trọng trong bảo vệ công lý.

12 Các công trình nghiên cứu trên đã cho thấy bảo vệ công lý là nhiệm vụ của mọi xã hội với những phương thức khác nhau, trong xã hội hiện đại, toà án vẫn là chủ thể trung tâm, quan trọng nhất trong bảo vệ công l vì đây là chức năng chính của toà án. Các công trình nghiên cứu về quyền tiếp cận công lý và bảo đảm quyền tiếp cận công lý Thứ nhất, quan niệm về QTCCL qua các công trình nghiên cứu. Trong bài viết “Access to Justice: The Newest Wave in the Worldwide Movement to Make Rights Effective” (1978), tác giả Bryant G.Garth và Mauro Cappelletti cho rằng, QTCCL là quyền tự nhiên của con người và khái niệm QTCCL nhằm chỉ hai mục tiêu cơ bản của HTPL mà người dân có thể xác định quyền lợi của mình hay giải quyết các tranh chấp theo phương thức phân giải của nhà nước, đó là: (1) hệ thống này phải thực sự bình đẳng cho mọi người; (2) hệ thống này phải đem lại kết quả công bằng [210, tr. Nối tiếp quan điểm đó, trong cuốn sách “Access to Justice: A Critical Analysis of Recoverable Conditional Fees and No-Win No-Fee Funding” (2014) tác giả John Peysner (2014) tiếp tục dẫn lại quan điểm của Mauro Cappelletti (1978) về QTCCL [230, tr.

Để làm rõ hơn về QTCCL, tác giả Deborah L. Rhode, trong cuốn sách “Access to Justice” (2004), cho rằng, nó có nghĩa hông chỉ đối với người yếu thế trong xã hội (người ngh o, người già, trẻ em, v.) mà ngay cả đối với những người bình thường khi xảy ra tranh chấp c ng cần phải có luật sư hay các dịch vụ TGPL để hướng dẫn và đứng ra bảo vệ quyền lợi cho họ. Trong hi đó, UNDP xem QTCCL như là quyền cơ bản của con người, vì thế trong báo cáo “Access to Justice: Practice Note” (2004) của UNDP, đã xem TCCL là một phần quan trọng trong nhiệm vụ của UNDP để giảm ngh o và tăng cường quản trị dân chủ [260, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ