Báo chí với vấn đề án oan sai hiện nay

Luận án tiến sĩ về vai trò của báo chí trong việc phản ánh và giải quyết vấn đề án oan sai hiện nay. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng thông tin.

Chuyên ngành

Báo chí học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

320
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.1.1. Nghiên cứu trên thế giới liên quan đến đề tài luận án

1.1.2. Nghiên cứu lý luận về vai trò, chức năng, tác động của báo chí trong đời sống xã hội

1.1.3. Nghiên cứu chuyên sâu về báo chí với lĩnh vực tư pháp

1.1.4. Nghiên cứu về báo chí với vấn đề án oan sai

1.1.5. Nghiên cứu vấn đề án oan sai từ góc độ các ngành khoa học xã hội

1.1.6. Nghiên cứu tại Việt Nam liên quan đến đề tài luận án

1.1.6.1. Nghiên cứu về vai trò, chức năng và cơ chế tác động của báo chí
1.1.6.2. Nghiên cứu chuyên sâu về báo chí với lĩnh vực tư pháp
1.1.6.3. Nghiên cứu về vấn đề án oan sai từ góc nhìn Báo chí học
1.1.6.4. Nghiên cứu về vấn đề án oan sai từ góc độ các ngành khoa học xã hội

1.1.7. Đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài và đề ra hướng nghiên cứu cho luận án

1.2. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN, CHÍNH TRỊ, PHÁP LÝ VÀ THỰC TIỄN CỦA BÁO CHÍ VỚI VẤN ĐỀ ÁN OAN SAI

2.1. Hệ thống khái niệm cơ bản

2.2. Vai trò của báo chí đối với vấn đề án oan sai

2.3. Một số lý thuyết nghiên cứu áp dụng trong đề tài

2.4. Cơ sở chính trị, pháp lý về báo chí với vấn đề án oan sai

2.4.1. Cơ sở chính trị

2.4.2. Cơ sở thực tiễn về báo chí với vấn đề án oan sai hiện nay

2.5. Tình hình án oan sai hiện nay

2.6. Những yếu tố tác động đến chất lượng thông tin báo chí về vấn đề án oan sai

2.7. Một số yêu cầu đối với thông tin báo chí về vấn đề án oan sai

2.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ ÁN OAN SAI TRÊN BÁO CHÍ HIỆN NAY

3.1. Nội dung, hình thức tác phẩm báo chí về vấn đề án oan sai

3.2. Đánh giá của công chúng về báo chí với vấn đề án oan sai

3.2.1. Thông tin chung về đối tượng công chúng trong diện khảo sát

3.2.2. Đánh giá của công chúng về vấn đề án oan sai trên báo chí

3.3. Đánh giá tác động của vấn đề án oan sai đối với công chúng

3.4. Đánh giá vai trò của báo chí về vấn đề án oan sai đối với công chúng

3.5. Đánh giá về thành công và hạn chế

3.6. Nguyên nhân của những thành công và hạn chế

3.7. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN VỀ VẤN ĐỀ ÁN OAN SAI TRÊN BÁO CHÍ

4.1. Những vấn đề đặt ra

4.2. Đề xuất mô hình thông tin báo chí với vấn đề án oan sai

4.3. Một số giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng thông tin về vấn đề án oan sai

4.4. Một số giải pháp

4.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Báo Chí Và Án Oan Sai Nghiên Cứu Luận Án

Trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, vấn đề án oan sai nổi lên như một thách thức nghiêm trọng. Hậu quả của nó không chỉ ảnh hưởng đến quyền con người mà còn làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật. Báo chí, với vai trò giám sát và phản biện xã hội, đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện, phản ánh và góp phần giải quyết vấn đề này. Luận án tiến sĩ này đi sâu vào phân tích vai trò đó, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Báo chí đã khẳng định một nền báo chí nhân văn, có vai trò quan trọng tạo tiếng nói bênh vực, bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Nhiều vụ án có dấu hiệu sai, nhờ sự vào cuộc của báo chí điều tra và tạo dư luận xã hội nhằm làm cho các CQTHTT điều tra, xem xét lại vụ án và đưa ra các kết luận công bằng, khách quan.

1.1. Tổng Quan Về Vấn Đề Án Oan Sai Và Tác Động Xã Hội

Án oan sai gây ra những hệ lụy nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của nạn nhân và gia đình họ. Những tổn thất về vật chất, tinh thần, danh dự và nhân phẩm là không thể bù đắp. Đồng thời, nó còn tác động tiêu cực đến uy tín của các cơ quan bảo vệ pháp luật, cản trở tiến trình cải cách tư pháp. Việc giám sát và phản biện xã hội, đặc biệt là hoạt động tố tụng được thực hiện bởi nhiều cơ quan, tổ chức, trong đó báo chí là một thành phần quan trọng. Luận án này tiếp cận vấn đề từ góc độ liên ngành, xem xét cả khía cạnh pháp lý, xã hội và đạo đức của vấn đề. Theo tài liệu, trong những năm qua, án oan sai là vấn đề được Quốc hội, Chính phủ, các bộ, ban, ngành và Nhân dân cả nước rất quan tâm.

1.2. Vai Trò Của Báo Chí Trong Giám Sát Hoạt Động Tố Tụng

Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát hoạt động tố tụng, phản ánh những sai sót và bất cập trong quy trình. Qua đó, báo chí góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan chức năng. Việc báo chí thông tin về vấn đề án oan sai đã khẳng định về một nền báo chí nhân văn, nhân đạo sâu sắc và có vai trò đặc biệt quan trọng tạo nên tiếng nói bênh vực, bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Mặt khác, báo chí còn trực tiếp điều tra, phát hiện các dấu hiệu oan sai trong một số vụ án, khơi nguồn, định hướng dư luận xã hội nhằm để các cơ quan chức năng biết đến, xem xét lại các vụ án và có những quyết định đúng người, đúng tội.

II. Thách Thức Báo Chí Đối Mặt Khi Phản Ánh Án Oan Sai

Dù có vai trò quan trọng, báo chí vẫn đối mặt với nhiều thách thức khi phản ánh vấn đề án oan sai. Số lượng bài viết chưa nhiều, nội dung còn tập trung vào các vụ án đã được công nhận. Việc điều tra, phát hiện sai phạm còn hạn chế. Trong giai đoạn bùng nổ thông tin, những hạn chế này làm giảm hiệu quả tác động của báo chí. Bên cạnh đó, việc đưa tin về án oan sai có thể gây ảnh hưởng đến nhiều tổ chức, cá nhân liên quan, đòi hỏi sự thận trọng và chuyên nghiệp cao. Khảo sát thực trạng báo chí với vấn đề án oan sai hiện nay cho thấy: số lượng các bài viết về vấn đề án oan sai chưa nhiều (có 661 bài viết trên 5 báo trong diện khảo sát); nội dung của chủ đề mới tập trung khai thác ở các vụ án được các cơ quan chức năng công nhận là án oan sai do đó hiệu quả tác động đối với công chúng không cao; nhiều tác phẩm báo chí chỉ chú trọng miêu tả diễn biến của vụ án oan sai, chưa chú trọng đến các giải pháp, kiến nghị cụ thể đối với các cơ quan chức năng.

2.1. Hạn Chế Về Số Lượng Và Chất Lượng Thông Tin Báo Chí

Nhiều tác phẩm báo chí chỉ tập trung miêu tả diễn biến vụ án, thiếu phân tích sâu sắc về nguyên nhân và giải pháp. Số lượng bài viết điều tra, phát hiện sai phạm còn ít. Bên cạnh đó, thông tin còn thiếu tính đa chiều, ít có ý kiến chuyên gia và phân tích pháp luật. Khảo sát thực tế cho thấy rằng, một số báo chỉ thông tin về vấn đề này khi có sự việc xảy ra theo thông cáo của các cơ quan chức năng mà chưa chú trọng xây dựng kế hoạch thường xuyên trong việc thông tin về vấn đề này. Số lượng các bài viết thể hiện sự điều tra, phát hiện về án oan sai của các cơ quan báo chí còn ít; chưa có nhiều bài viết phân tích pháp luật và bài phỏng vấn lấy ý kiến chuyên gia liên quan đến vấn đề này nên độ sâu của thông tin không cao.

2.2. Rào Cản Trong Tiếp Cận Thông Tin Từ Các Cơ Quan Tố Tụng

Việc tiếp cận thông tin từ các cơ quan tiến hành tố tụng (CQTHTT) còn gặp nhiều khó khăn. Chế định về cung cấp thông tin chưa rõ ràng, gây cản trở cho hoạt động điều tra và phản ánh của báo chí. Khi một vụ án oan sai được đưa ra ánh sáng, đồng nghĩa với việc nhiều tổ chức, cá nhân sẽ liên quan, liên lụy, thậm chí bị truy tố trước pháp luật vì những sai phạm trong quá trình tố tụng, làm xảy ra oan sai. Do đó, khai thác về vấn đề án oan sai, phóng viên và các cơ quan báo chí phải đứng trước những thách thức không nhỏ. Vấn đề đặt ra là: Chế định trong việc cung cấp thông tin của các CQTHTT cho báo chí là gì?

III. Bí Quyết Nâng Cao Chất Lượng Thông Tin Báo Chí Về Án Oan

Để nâng cao chất lượng thông tin báo chí về án oan sai, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý, cơ quan báo chí và đội ngũ nhà báo. Cần xây dựng cơ chế cung cấp thông tin minh bạch, tăng cường đào tạo nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho phóng viên. Đồng thời, cần khuyến khích báo chí điều tra, phản biện và bảo vệ quyền lợi của người dân. Báo chí cần thông tin về đề tài này như thế nào để phát huy vị trí, vai trò, xứng đáng là cơ quan thông tin, giám sát và phản biện xã hội trước những vấn đề tiêu cực trong cuộc sống, nhằm bảo vệ quyền con người?

3.1. Xây Dựng Cơ Chế Cung Cấp Thông Tin Minh Bạch Kịp Thời

Cần có quy định rõ ràng về việc cung cấp thông tin từ CQTHTT cho báo chí, đảm bảo tính chính xác và kịp thời. Đồng thời, cần tăng cường đối thoại và hợp tác giữa các bên để giải quyết những vướng mắc trong quá trình cung cấp thông tin. Mặc dù án oan sai là một vấn đề được dư luận xã hội hết sức quan tâm, được các cấp, các ngành quan tâm xử lý và từ lâu đã được các báo chú trọng đề cập tới.

3.2. Tăng Cường Đào Tạo Kỹ Năng Và Đạo Đức Nghề Nghiệp

Cần nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng điều tra và phân tích thông tin cho phóng viên. Đồng thời, cần chú trọng giáo dục đạo đức nghề nghiệp, giúp phóng viên hiểu rõ trách nhiệm và vai trò của mình trong việc bảo vệ công lý và quyền con người. Cần có các giải pháp đồng bộ từ các cơ quan quản lý báo chí, cơ quan báo chí đến đội ngũ phóng viên, biên tập viên.

3.3. Khuyến Khích Báo Chí Điều Tra Phản Biện Xã Hội

Cần tạo điều kiện để báo chí phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội, đặc biệt trong các vụ án có dấu hiệu oan sai. Cần bảo vệ phóng viên khỏi những áp lực và đe dọa trong quá trình tác nghiệp. Để nâng cao chất lượng thông tin về vấn đề này cần có các giải pháp đồng bộ từ các cơ quan quản lý báo chí, cơ quan báo chí đến đội ngũ phóng viên, biên tập viên.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Về Tác Động Của Báo Chí Đến Dư Luận

Luận án này nghiên cứu sâu về tác động của thông tin báo chí đến dư luận xã hội trong các vụ án oan sai. Các phương pháp khảo sát, phỏng vấn được sử dụng để đánh giá nhận thức, thái độ và hành vi của công chúng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông về vấn đề án oan sai. Thông qua các kết quả khảo sát và luận cứ khoa học, luận án sẽ đưa ra các giải pháp khoa học nhằm nâng cao chất lượng thông tin của báo chí với vấn đề án oan sai.

4.1. Đánh Giá Mức Độ Tiếp Cận Thông Tin Của Công Chúng

Nghiên cứu đánh giá mức độ tiếp cận thông tin của công chúng về các vụ án oan sai thông qua các kênh báo chí khác nhau. Từ đó, xác định kênh thông tin hiệu quả nhất và đề xuất giải pháp để tăng cường khả năng tiếp cận thông tin cho người dân. Kết quả thu thập này là cơ sở để tác giả luận án đánh giá thực trạng về vấn đề án oan sai trên các kênh báo chí hiện nay.

4.2. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Thông Tin Báo Chí Đến Nhận Thức Và Thái Độ

Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của thông tin báo chí đến nhận thức và thái độ của công chúng về án oan sai. Từ đó, xác định những thông tin nào có tác động tích cực và những thông tin nào có tác động tiêu cực, đề xuất giải pháp để cải thiện nội dung và hình thức thông tin. Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và các giải pháp góp phần nâng cao chất lượng thông tin của báo chí với vấn đề án oan sai hiện nay.

V. Giải Pháp Mô Hình Thông Tin Báo Chí Về Án Oan Sai Hiệu Quả

Luận án đề xuất mô hình thông tin báo chí về án oan sai hiệu quả, dựa trên các nguyên tắc: khách quan, trung thực, toàn diện và nhân văn. Mô hình này bao gồm các yếu tố: nội dung thông tin, hình thức thể hiện, kênh truyền thông và đối tượng tiếp nhận. Mô hình này sẽ trở thành cơ sở để các cơ quan báo chí xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả về vấn đề án oan sai. Bên cạnh đó, khi một vụ án oan sai được đưa ra ánh sáng, đồng nghĩa với việc nhiều tổ chức, cá nhân sẽ liên quan, liên lụy, thậm chí bị truy tố trước pháp luật vì những sai phạm trong quá trình tố tụng, làm xảy ra oan sai. Do đó, khai thác về vấn đề án oan sai, phóng viên và các cơ quan báo chí phải đứng trước những thách thức không nhỏ.

5.1. Nguyên Tắc Xây Dựng Mô Hình Thông Tin Báo Chí Hiệu Quả

Mô hình thông tin cần đảm bảo tính khách quan, trung thực, toàn diện và nhân văn. Thông tin phải dựa trên chứng cứ xác thực, phản ánh đầy đủ các khía cạnh của vụ án và tôn trọng quyền của các bên liên quan. Hoạt động giám sát và phản biện xã hội (trong đó có hoạt động giám sát và phản biện hoạt động tố tụng) tại nước ta được thực hiện bởi các cơ quan: Cơ quan đại biểu (Quốc hội và Hội đồng nhân dân), các tổ chức chính trị xã hội, báo chí - truyền thông và khả năng tự giám sát của các cơ quan tư pháp do hoạt động thanh tra, kiểm tra.

5.2. Các Yếu Tố Cấu Thành Mô Hình Thông Tin Báo Chí

Mô hình thông tin cần bao gồm các yếu tố: nội dung thông tin (sự kiện, diễn biến, nguyên nhân, giải pháp), hình thức thể hiện (tin, bài, phóng sự, điều tra), kênh truyền thông (báo in, báo điện tử, truyền hình) và đối tượng tiếp nhận (công chúng, cơ quan chức năng). Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát hoạt động tố tụng, phản ánh những sai sót và bất cập trong quy trình. Qua đó, báo chí góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan chức năng.

VI. Tương Lai Báo Chí Và Hành Trình Hướng Tới Nền Tư Pháp Công Bằng

Luận án khẳng định vai trò không thể thiếu của báo chí trong hành trình hướng tới nền tư pháp công bằng, minh bạch và nhân văn. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và khách quan, báo chí góp phần nâng cao nhận thức của công chúng về pháp luật, thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các cơ quan chức năng và bảo vệ quyền con người. Do đó, để nâng cao chất lượng thông tin về vấn đề này cần có các giải pháp đồng bộ từ các cơ quan quản lý báo chí, cơ quan báo chí đến đội ngũ phóng viên, biên tập viên.

6.1. Tiếp Tục Phát Huy Vai Trò Giám Sát Và Phản Biện Của Báo Chí

Báo chí cần tiếp tục phát huy vai trò giám sát và phản biện xã hội, không ngừng nâng cao chất lượng thông tin và kỹ năng nghiệp vụ. Cần bảo vệ sự độc lập và tự do của báo chí trong hoạt động điều tra và phản ánh. Trong xu thế phát triển của báo chí hiện đại, vấn đề đặt ra đối với thông tin về vấn đề án oan sai là vừa thu hút được công chúng, vừa thể hiện trách nhiệm xã hội của báo chí.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Giữa Báo Chí Và Các Cơ Quan Chức Năng

Cần tăng cường hợp tác giữa báo chí và các cơ quan chức năng trong việc cung cấp thông tin và giải quyết các vấn đề liên quan đến án oan sai. Cần xây dựng cơ chế đối thoại và trao đổi thông tin thường xuyên để tạo sự đồng thuận và tin tưởng lẫn nhau. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và khách quan, báo chí góp phần nâng cao nhận thức của công chúng về pháp luật, thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các cơ quan chức năng và bảo vệ quyền con người.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài Chương 2: Cơ sở lý luận, chính trị, pháp lý và thực tiễn về báo chí với vấn đề án oan sai Chương 3: Thực trạng vấn đề án oan sai trên báo chí hiện nay Chương 4: Những vấn đề đặt ra và giải pháp nâng cao chất lượng thông tin về vấn đề án oan sai trên báo chí 21 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Nghiên cứu trên thế giới liên quan đến đề tài luận án 1. Nghiên cứu lý luận về vai trò, chức năng, tác động của báo chí trong đời sống xã hội Đánh giá về vai trò của báo chí đối với xã hội, C.Mác - nhà tư tưởng vĩ đại của nhân loại đã khẳng định: “Xét theo sứ mệnh của nó, báo chí là người bảo vệ xã hội…”[55, tr. Nói về chức năng của báo chí đối với xã hội, Lênin - vị lãnh tụ vĩ đại của giai cấp vô sản thế giới, người đặt nền móng cho sự phát triển của báo chí cách mạng khẳng định: “Chúng tôi muốn biến các cơ quan báo chí của chúng tôi thành một diễn đàn mà toàn thể những người dân chủ - xã hội Nga có những quan điểm hết sức khác nhau, đều sử dụng để tranh luận về tất cả các vấn đề” [50, tr.

Với vai trò và chức năng đặc biệt quan trọng đó, nghiên cứu về truyền thông nói chung và báo chí nói riêng đã được các học giả trên thế giới đề cập từ đầu thế kỷ XX, đặc biệt từ năm 1933 trở đi trên trên cả phương diện lý thuyết và thực nghiệm. Trong đó, có nhiều công trình nghiên cứu khác nhau về báo chí và vai trò của báo chí trong đời sống xã hội. Các quan niệm này đã có sự thay đổi theo thời gian khi có sự xuất hiện của các loại hình báo chí mới và mạng xã hội. Trong đó, có các công trình nghiên cứu tiêu biểu sau: Robert K.Merton [136], nhà xã hội học người Mỹ, một trong những người sáng tạo nên lý thuyết cấu trúc - chức năng khẳng định trong bài viết Some social functions of the mass media (tạm dịch: Một số chức năng xã hội của truyền thông đại chúng) đã khẳng định: TTĐC thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

Sự phân chia các loại chức năng báo chí của Merton không phải theo hệ thống hàng ngang, mang tính liệt kê, mà dựa vào góc độ tiếp cận để phát biểu. 22 Quan điểm về chức năng của TTĐC của ông có thể được mô phỏng theo sơ đồ sau: Bảng 1.1: Chức năng của TTĐC (phỏng theo quan điểm của Robert K.Merton, 1948) Chức năng của TTĐC Căn cứ trên cấu trúc về quyền sở hữu và điều hành đối với phương tiện Căn cứ trên thuộc tính truyền thông đại chúng Các yếu tố phản chức và bản chất thông tin ông đề xuất các chức năng như là sự gây mê mang tính tự thân của năng thuộc về nhận do tình trạng dư thừa các phương tiện truyền thức/tư tưởng như là thông tin và tính chất thông đại chúng ông thiết lập sự tuân thủ, hay thụ động ở người tiếp chỉ ra nhóm chức năng tác động đến thị hiếu đại nhận xã hội chúng mà báo chí và các phương tiện truyền thông đại chúng thực thi (Nguồn: Dẫn theo [136]) Merton có vai trò là người đặt nền móng cho các nghiên cứu sau này về báo chí, ở phương diện chức năng của báo chí. Các lý thuyết, mô hình về hiệu quả/tác động của báo chí đối với công chúng cũng chịu ảnh hưởng rõ nét của Merton, ví dụ như: lý thuyết Thiết lập chương trình nghị sự, lý thuyết Đóng khung, Sử dụng và hài lòng. Theo quan điểm nghiên cứu của Lasswell, 1948; Zelitzer, 2004; McQuail, 2005 đã phân chia các chức năng của báo chí trong đời sống xã hội trên hai phương diện: chức năng cơ bản và chức năng trung gian trong xã hội (nhà báo được coi là trung gian giữa thông tin và công chúng), trong đó các chức năng này có mối quan hệ tác động qua lại lẫn nhau: 23 Bảng 1.2: Các chức năng cơ bản và trung gian của báo chí trong xã hội (phỏng theo quan điểm của Lasswell, 1948; Zelitzer, 2004; McQuail, 2005) Các chức năng cơ bản của báo chí Thông tin (Information) Cung cấp thông tin về các sự kiện/điều kiện trong xã hội, chỉ ra các mối quan hệ quyền lực, tạo điều kiện cho đổi mới, thích ứng, tiến bộ Giám sát Giúp công chúng giám sát những thay đổi/mối đe dọa (Surveillance) /cơ hội Tương quan (Correlation) Tham gia cùng công chúng trong việc ứng phó với các mối đe dọa/cơ hội thông qua giải thích các sự kiện, hỗ trợ các tiêu chuẩn đã thiết lập, xây dựng sự đồng thuận, ưu tiên các sự kiện Truyền tải hoặc tính liên tục Cho phép truyền di sản văn hóa và xã hội từ một thế hệ (Transmission or Continuity) này sang thế hệ khác, duy trì tính tương đồng của các giá trị Huy động (Mobilisation) Huy động mọi người tham gia vào chiến dịch / thay đổi xã hội vì các mục tiêu xã hội Giải trí (Entertainment) Cung cấp giải trí, sự chuyển hướng, một phương tiện thư giãn Các chức năng trung gian của báo chí Gương (Mirror) Phản ánh thực tế xã hội / những gì đang xảy ra Thùng chưa thông tin Giữ thông tin cho đến khi có thể đánh giá những gì đã (Container) xảy ra Trẻ (Child) Là người chăm sóc tin tức Dịch vụ (Service) Được tiến hành vì lợi ích công cộng Bộ lọc / Người gác cổng Lựa chọn các phần của kinh nghiệm để cung cấp cho (Filter/Gatekeeper) bạn đọc Cửa sổ (Window) Cho phép xem những gì đang diễn ra trong xã hội mà không bị can thiệp Phiên dịch (Interpreter) Chỉ đường / làm cho cảm giác khó hiểu Đối tác được thông báo Trả lời các câu hỏi theo cách gần như tương tác trong (Informed partner in cuộc trò chuyện conversation) Người phổ biến Truyền thông tin (Disseminator) Diễn đàn Là một nền tảng để trình bày các ý tưởng, thường có (Forum) các khả năng để trả lời (Nguồn: Dẫn theo [155]) 24 Lịch sử TTĐC có thể được coi là lịch sử của những cuộc tranh luận, thể hiện những quan điểm đa dạng và thay đổi liên quan đến vai trò của báo chí, nhà báo và đặc biệt là nhà báo điều tra trong xã hội.

Nó cũng là một lịch sử của những thay đổi, cả bên trong và bên ngoài đối với các phương tiện truyền thông (bao gồm những thay đổi về chính trị, xã hội, văn hóa và công nghệ) đã ảnh hưởng đến vai trò đó. Nếu như đầu thế kỷ XX, một số nhà nghiên cứu trên thế giới cho rằng công chúng là thụ động và các nhà truyền thông có quyền “chích”, “tiêm” vào công chúng dễ dàng như một mũi thuốc (Học thuyết Mũi kim tiêm - Harold Lasswell) thì các tác giả của Trường Frankfurt (Frankfurt School) cho rằng truyền thông “chỉ là phương tiện nối dài sự thống trị tư bản chủ nghĩa với dân chúng”, và đó là “thứ ma túy làm cho mọi người không còn đầu óc phê phán” [Theo 72, tr. Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ XX, nhà nghiên cứu người Đức J.Habermas đã khẳng định, truyền thông (báo chí là chủ lực) “không còn là một lãnh địa dành riêng cho các nhà truyền thông hay các chuyên gia về truyền thông, mà là một nơi có mục tiêu thực hiện cùng một lúc hai chức năng: vừa là một nơi trình bày các kiến thức về xã hội con người, vừa là nơi diễn ra các mối quan hệ tiếp xúc, liên lạc giữa các tầng lớp, các khu vực, hay các nhóm xã hội” [Theo 72, tr. Năm 1972, Maxwell McCombs và Donald Shaw đã đưa ra các quan điểm có tính “bước ngoặt” khi đánh giá về chức năng của báo chí: Báo chí có thể không phải lúc nào cũng thành công trong việc nói cho mọi người biết phải nghĩ gì, nhưng báo chí lại cực kỳ thành công trong việc nói cho mọi người biết cần phải nghĩ về điều gì.

Cụ thể, McCombs và Shaw cho rằng, các phương tiện TTĐC có chức năng lập ra “chương trình nghị sự” cho công chúng, nghĩa là ấn định những nội dung mà công chúng theo dõi và bàn luận. Những nghiên cứu đánh giá về chức năng này của báo chí đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu của Báo chí học trong các giai đoạn khác nhau. Ngoài ra, một số công trình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài tập trung vào một hoặc một số vai trò, chức năng quan trọng của báo chí, tiêu 25 biểu như: Nghiên cứu về chức năng tư tưởng của báo chí có công trình “Công tác tuyên truyền tư tưởng trong thời kỳ mới” (Trung Quốc) của Bùi Phương Dung xuất bản năm 2005; nghiên cứu về chức năng giám sát và phản biện xã hội có công trình: “Sự giám sát của phương tiện truyền thông đối với chính trị của các nhật báo và tuần báo ở Áo năm 1993” của tác giả Kern Christan, Đại học Tổng hợp Wien, Austria; “Giám sát của dư luận và phản biện báo chí” của Vương Cường Hoa (Trung Quốc) xuất bản năm 2004… Những công trình nghiên cứu về vai trò, chức năng của báo chí đã khẳng định được vị trí của báo chí, truyền thông đối với đời sống xã hội, đồng thời mở ra những hướng nghiên cứu mới vừa mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn về báo chí, truyền thông trong những giai đoạn sau này. Nghiên cứu về cơ chế tác động của TTĐC, Harold Lasswell được xem là người đầu tiên bàn về cơ chế tác động của TTĐC thông qua công trình nghiên cứu “Propaganda Technique in the World War” (Kỹ thuật tuyên truyền trong chiến tranh thế giới) (1927).

Ông đã tiến hành nghiên cứu truyền thông qua việc phân tích thông điệp, qua đó, ông đã đưa ra mô hình truyền thông một chiều (1948): Nguồn phát (source) - Thông điệp (messgage) - Kênh (Channel) - Tiếp nhận (receiver) và đưa ra định nghĩa về phương pháp truyền thông: “Ai nói cái gì bằng kênh nào với ai với hiệu ứng thế nào” (Who says what in which channel to whom with what effect). Sau nghiên cứu của Harold Lasswell, Claude Shannon và Weaver (1949) đã đưa ra mô hình truyền thông hai chiều gồm 6 yếu tố: Nguồn (source) - Thông điệp (messgage) - Kênh truyền (channel) - Người nhận (receiver) - Sự phản hồi (feedback) - Tạp nhiễu (noise). Theo hai ông, thông điệp từ người gửi đến người nhận luôn có một rào cản chủ quan hoặc khách quan gọi là nhiễu. Đồng thời, trong quá trình truyền thông, chủ thể và khách thể được chuyển đổi một cách linh hoạt nhờ yếu tố phản hồi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ