Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt và xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng, hoạt động bán hàng đóng vai trò sống còn đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Hoạt động bán hàng không chỉ là đầu ra của sản phẩm mà còn là nguồn tạo lập trực tiếp dòng doanh thu và lợi nhuận. Khi chiến lược bán hàng không đạt hiệu quả hoặc đội ngũ nhân sự bán hàng thiếu kỹ năng, doanh nghiệp sẽ đối mặt với tình trạng đình trệ kinh doanh, vòng quay vốn bị kéo dài và suy giảm năng lực cạnh tranh.

Tại thị trường Việt Nam, tỉnh Bình Dương là khu vực có tốc độ phát triển kinh tế nhanh, kéo theo nhu cầu du lịch, nghỉ dưỡng, tham quan của các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và người dân không ngừng tăng cao. Điều này thúc đẩy nhiều đơn vị lữ hành lớn như Saigon Tourist, Vietravel, Đại Việt, GrandTour tham gia khai thác thị trường. Trong số các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành, Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Du lịch Đất Việt (Dat Viet Tour) là một thương hiệu quy mô toàn quốc với mạng lưới chi nhánh rộng khắp. Tuy nhiên, hoạt động bán hàng tại Chi nhánh Bình Dương vẫn còn bộc lộ những hạn chế trong quản lý nhân sự, triển khai marketing và đối mặt với thách thức từ biến động thị trường, đặc biệt là tác động từ đại dịch Covid-19 trong năm 2020. Nhằm tháo gỡ các vướng mắc này, đề tài "Nâng cao hoạt động bán hàng tại Công ty Du lịch Đất Việt chi nhánh Bình Dương" được thực hiện bởi sinh viên Ngô Quốc Cường (Lớp D17QT01, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Thủ Dầu Một) dưới sự hướng dẫn của giảng viên Huỳnh Thạnh.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Lập kế hoạch nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho các tour du lịch tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Du lịch Đất Việt.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các kiến thức về lập kế hoạch nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng trong các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành.
    • Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Du lịch Đất Việt.
    • Phân tích chiến lược và phương thức tổ chức hoạt động kinh doanh đối với sản phẩm tour du lịch tại doanh nghiệp.
    • Đánh giá kết quả và hiệu quả của công tác lập kế hoạch phát triển hoạt động bán tour du lịch tại đơn vị nghiên cứu.
    • Đề xuất các giải pháp và định hướng cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kế hoạch kinh doanh của công ty trong giai đoạn sau năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng tại Công ty Du lịch Đất Việt.
  • Phạm vi không gian: Công ty Du lịch Đất Việt - Chi nhánh Bình Dương (địa chỉ: 401 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thực trạng hoạt động bán hàng được thu thập trong giai đoạn 2016 – 2019 và năm 2020.
    • Thời gian triển khai khảo sát và thực hiện đề tài từ ngày 24/08/2020 đến ngày 15/11/2020.
  • Giới hạn nội dung: Tập trung vào các khái niệm bán hàng, quản trị bán hàng, quy trình tổ chức nhân lực bán hàng (tuyển dụng, đào tạo, giám sát, đánh giá hiệu quả) và phân tích các nhân tố tác động đến quyết định mua tour của khách hàng tại thị trường Bình Dương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận từ các công trình nghiên cứu kinh tế và quản trị bán hàng:

  • Khái niệm bán hàng: Được phân tích dưới góc nhìn cổ điển và hiện đại. Theo Trương Đình Chiến (2001), bán hàng vừa là quá trình dịch chuyển quyền sở hữu hàng hóa để thu hồi vốn, vừa là nghệ thuật tìm hiểu và đáp ứng nhu cầu khách hàng. Lưu Đan Thọ và Nguyễn Vũ Quân (2016) nhấn mạnh bán hàng là hoạt động thuyết trình trực tiếp và trao đổi giá trị giữa người bán và người mua. Quan điểm hiện đại của Comer (2002), Nguyễn Khánh Trung và Võ Thị Ngọc Thúy (2015) xác định bán hàng là việc cung cấp lợi ích sản phẩm để thỏa mãn nhu cầu lâu dài của đôi bên. Dưới góc độ pháp lý, Khoản 8 Điều 3 Luật Thương mại Việt Nam quy định mua bán hàng hóa là hoạt động thương mại chuyển giao quyền sở hữu và nhận thanh toán.
  • Khái niệm quản trị bán hàng: Tôn Thất Hải và Hà Thị Thùy Dương (2009), Nguyễn Văn Dung và Lê Quang Khôi (2012), Lưu Đan Thọ và Nguyễn Vũ Quân (2016) định nghĩa quản trị bán hàng là chuỗi hoạt động hoạch định, phân tích môi trường, thiết lập mục tiêu, xây dựng chiến lược, tổ chức, tuyển dụng, đào tạo, giám sát và kiểm tra lực lượng bán hàng nhằm tối ưu hóa doanh số và lợi nhuận.
  • Khái niệm lữ hành và kinh doanh lữ hành: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Picara Edmod, Mariot, Mathieson và Wall, Coltman, Robert W. Brent Ritchie (dẫn lại từ Trần Đức Thanh, 2008) cùng Luật Du lịch Việt Nam 2005 để làm rõ các khái niệm về du lịch, khách du lịch (nội địa, quốc tế), tuyến du lịch (quốc gia, địa phương), doanh nghiệp lữ hành và hoạt động kinh doanh lữ hành (Tour operators business).
  • Các nghiên cứu liên quan: Kế thừa kết quả nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng hoạt động bán hàng của Trần Hoàng Phi (2016, khảo sát $N=201$), quy trình quản trị bán hàng của Nguyễn Thị Anh Thư (2016), giải pháp bán hàng qua nhân viên của Nguyễn Hinh (2007), thực trạng bán hàng của Nguyễn Thị Thùy (2015) và bối cảnh ngành du lịch trong dịch bệnh của Nhân Hà (2020).

Mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 nhóm nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc (Quyết định mua tour du lịch / Sự hài lòng của khách hàng):

  1. Người bán tour du lịch (NB)
  2. Chương trình tour (CT)
  3. Chất lượng tour (CL)
  4. Dịch vụ hỗ trợ khách hàng (DV)
  5. Chi phí tour du lịch (CP)

Mô hình đưa ra 5 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_5$, giả định mỗi nhân tố độc lập nêu trên đều có tác động tích cực cùng chiều đến quyết định lựa chọn mua tour của khách hàng tại Bình Dương.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tiến hành vào tháng 10/2020 thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm và phỏng vấn chuyên gia, bao gồm Trưởng phòng chi nhánh và các nhân viên kinh doanh của Công ty Du lịch Đất Việt - Chi nhánh Bình Dương nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện hệ thống biến quan sát cho thang đo nháp.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản đối với các đối tượng khách hàng (sinh viên Đại học Thủ Dầu Một, cán bộ công nhân viên, nhân viên văn phòng, người nội trợ) tại tỉnh Bình Dương.
  • Quy mô mẫu: Phát ra 130 bảng khảo sát, thu về 103 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích (loại 27 phiếu không đạt yêu cầu).
  • Kỹ thuật đo lường và xử lý số liệu: Sử dụng thang đo Likert 4 cấp độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Đồng ý; 4: Hoàn toàn đồng ý). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 22 qua các bước: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với phép xoay ma trận), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA theo các biến đặc trưng nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tài liệu và cơ sở lý luận

Chương này tập trung hệ thống hóa các nền tảng lý luận về bán hàng, quản trị bán hàng và kinh doanh lữ hành. Tác giả phân tích các chức năng của lực lượng bán hàng (giao dịch trực tiếp, bán hàng qua điện thoại, điều hành, chăm sóc khách hàng, hoạch định tài chính), các cấp độ quản trị bán hàng theo quy mô tổ chức. Bên cạnh đó, chương 1 phác thảo bức tranh tổng quan về ngành du lịch Việt Nam: từ giai đoạn phục vụ 250 nghìn lượt khách quốc tế và 1 triệu khách nội địa năm 1990 lên mức kỷ lục 18 triệu lượt khách quốc tế và 85 triệu lượt khách nội địa năm 2019 (với hơn 500 doanh nghiệp lữ hành nội địa được cấp phép). Đồng thời, tác giả chỉ ra các rủi ro thị trường và thách thức đứt gãy hoạt động kinh doanh lữ hành khi dịch bệnh Covid-19 xuất hiện vào đầu năm 2020.

Chương 2: Thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Du lịch Đất Việt

Chương 2 giới thiệu chi tiết về Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Du lịch Đất Việt (thành lập với bề dày hơn 18 năm kinh nghiệm, slogan "Phong phú – Thiết thực – Ấn tượng"). Trụ sở chính đặt tại 198 Phan Văn Trị, Quận Gò Vấp, TP.HCM cùng hệ thống chi nhánh tại Bình Dương, Đồng Nai, Hà Nội, Quận 5, Quận 11 và VPĐD tại Đà Nẵng. Doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ cốt lõi: cho thuê xe (đội xe 4 – 45 chỗ gồm Honda, Toyota, Ford, Mercedes, Hyundai), du lịch trong và ngoài nước, tổ chức sự kiện, dịch vụ MICE, Teambuilding, đại lý vé máy bay và dịch vụ visa/passport.

Hoạt động bán hàng tại Chi nhánh Bình Dương được quản lý thông qua hệ thống 5 chỉ tiêu KPI chính:

  1. Doanh thu mục tiêu: Đặt ra theo tháng, quý, năm cho từng nhân viên kinh doanh dựa trên số liệu lịch sử.
  2. Mức tăng trưởng doanh thu hàng tháng: Theo dõi tỷ lệ biến động doanh số so với kỳ trước.
  3. Tỷ lệ đơn hàng thành công: Đo lường số hợp đồng chốt thành công trên tổng số khách hàng tiếp cận.
  4. Tỷ lệ giữ chân khách hàng và tỷ lệ hủy đơn hàng: Đánh giá mức độ hài lòng và năng lực xử lý khiếu nại.
  5. Số lượng đơn hàng trung bình trên một nhân viên: Đo lường năng suất lao động cá nhân.

Phân tích ma trận SWOT tại Chi nhánh Bình Dương chỉ ra:

  • Điểm mạnh: Đa dạng hóa dịch vụ lữ hành (Teambuilding, MICE, Visa); phương tiện vận chuyển hiện đại; ứng dụng kênh truyền thông mạng xã hội (Facebook, Website) hỗ trợ tương tác và phản hồi khách hàng.
  • Điểm yếu: Cơ chế quản lý nhân sự thiếu đồng bộ, phát sinh bất đồng quan điểm giữa các nhân viên kinh doanh thâm niên với nhau và giữa nhân viên với cấp trên; hoạt động marketing trực tuyến chưa định vị chính xác phân khúc mục tiêu.
  • Cơ hội: Tăng trưởng chung của du lịch Việt Nam (trung bình 11%/năm); cơ sở hạ tầng lưu trú gia tăng (đến cuối 2017 có 25.000 cơ sở lưu trú với 116 khách sạn 5 sao, 259 khách sạn 4 sao, 488 khách sạn 3 sao); nhiều đường bay thẳng quốc tế được khai mở.
  • Thách thức: Cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lữ hành lớn trong nước và quốc tế; tình trạng ô nhiễm môi trường tại các điểm tham quan (như vùng vịnh Nha Trang ghi nhận khoảng 10 tấn rác thải/ngày); sản phẩm du lịch trong nước có dấu hiệu đơn điệu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu chi tiết từ nghiên cứu sơ bộ định tính đến nghiên cứu định lượng chính thức. Tác giả tiến hành mã hóa thang đo gồm 28 biến quan sát:

  • Nhân tố Người bán tour du lịch: 5 biến quan sát (NB1: Vui vẻ; NB2: Hỗ trợ nhiệt tình; NB3: Phục vụ chu đáo; NB4: Có kiến thức rộng; NB5: Biết lắng nghe).
  • Nhân tố Chương trình tour du lịch: 5 biến quan sát (CT1: Địa điểm hấp dẫn; CT2: Lịch trình phân bổ hợp lý; CT3: Kịch bản thu hút; CT4: Độc đáo, mới mẻ; CT5: Phù hợp mục đích khách hàng).
  • Nhân tố Chất lượng tour: 5 biến quan sát (CL1: Thức ăn đảm bảo; CL2: Khách sạn/resort đạt chuẩn; CL3: Hướng dẫn viên chuyên nghiệp; CL4: Phương tiện di chuyển hợp lý; CL5: Người dẫn tour chu đáo).
  • Nhân tố Dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc khách hàng: 5 biến quan sát (DV1: Đúng cam kết dịch vụ; DV2: Chủ động tư vấn; DV3: Giải quyết nhanh vấn đề; DV4: Tổ chức sự kiện tri ân; DV5: Có bảo hiểm du lịch).
  • Nhân tố Chi phí tour du lịch: 5 biến quan sát (CP1: Giá phù hợp chất lượng; CP2: Có ưu đãi về giá; CP3: Thanh toán linh hoạt; CP4: Giá cạnh tranh; CP5: Hoàn chi phí nếu không đúng cam kết).
  • Nhân tố Quyết định mua / Sự hài lòng: 3 biến quan sát (HL1: Hài lòng về chất lượng; HL2: Thoải mái khi đi tour; HL3: Mong muốn tiếp tục sử dụng tour).

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 thực hiện phân tích số liệu thực nghiệm từ 103 quan sát hợp lệ trên phần mềm SPSS 22:

  • Cơ cấu mẫu khảo sát: Tỷ lệ giới tính gồm 57,3% nữ và 42,7% nam, đảm bảo tính cân bằng tương đối trong khảo sát hành vi tiêu dùng dịch vụ du lịch.
  • Kiểm định Cronbach’s Alpha: Đánh giá độ tin cậy thang đo cho từng nhân tố độc lập và nhân tố phụ thuộc nhằm loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn tiêu chuẩn.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Thực hiện xoay ma trận qua 4 lần nhằm trích xuất các nhân tố đại diện có giá trị phương sai trích và hệ số tải nhân tố đạt chuẩn.
  • Phân tích tương quan Pearson: Xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập (NB, CT, CL, DV, CP) với biến phụ thuộc (HL).
  • Phân tích hồi quy đa biến và ANOVA: Kiểm định mức độ giải thích của mô hình, đánh giá ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy để kiểm tra 5 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_5$.
  • Phân tích sự hài lòng theo đặc trưng nhân khẩu học: Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo giới tính, công việc, thu nhập và số lần đi du lịch của khách hàng tại Bình Dương.

Chương 5: Kết luận và giải pháp

Tổng kết các phát hiện nghiên cứu từ chương 4, đối chiếu với mô hình lý thuyết và đưa ra hệ thống các giải pháp quản trị bán hàng cụ thể cho Công ty Du lịch Đất Việt - Chi nhánh Bình Dương:

  • Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng giao tiếp, lắng nghe cho đội ngũ nhân viên kinh doanh lữ hành.
  • Đổi mới, đa dạng hóa kịch bản và thiết kế chương trình tour linh hoạt theo nhu cầu riêng biệt của khách hàng doanh nghiệp và gia đình.
  • Hoàn thiện chuỗi cung ứng dịch vụ (nhà hàng, lưu trú, vận tải) để đảm bảo chất lượng tour cam kết.
  • Tối ưu hóa chính sách định giá, xây dựng các gói ưu đãi và phương thức thanh toán trả chậm hoặc phân kỳ linh hoạt.
  • Tăng cường hoạt động chăm sóc khách hàng sau tour và chính sách bảo hiểm lữ hành.

Kết quả và đóng góp

Nhóm nhân tố Số biến quan sát Các biến thành phần mã hóa Định hướng tác động thực tiễn
Người bán tour (NB) 05 NB1, NB2, NB3, NB4, NB5 Nâng cao thái độ phục vụ, kiến thức tuyến điểm và kỹ năng nắm bắt tâm lý khách hàng
Chương trình tour (CT) 05 CT1, CT2, CT3, CT4, CT5 Tối ưu hóa lịch trình di chuyển, thiết kế kịch bản teambuilding độc đáo, phù hợp mục tiêu
Chất lượng tour (CL) 05 CL1, CL2, CL3, CL4, CL5 Chuẩn hóa chất lượng phương tiện vận chuyển, dịch vụ ăn uống, lưu trú và hướng dẫn viên
Dịch vụ hỗ trợ (DV) 05 DV1, DV2, DV3, DV4, DV5 Thực hiện đúng cam kết hợp đồng, giải quyết khiếu nại nhanh chóng, bảo hiểm du lịch chu đáo
Chi phí tour (CP) 05 CP1, CP2, CP3, CP4, CP5 Xây dựng mức giá cạnh tranh, linh hoạt phương thức thanh toán, chính sách đền bù minh bạch
Sự hài lòng / Ra quyết định (HL) 03 HL1, HL2, HL3 Thước đo kết quả cuối cùng phản ánh hành vi lựa chọn và tái sử dụng dịch vụ của du khách

Đóng góp thực tiễn và khoa học

  • Về mặt khoa học: Hệ thống hóa các khái niệm, quy trình và mô hình đánh giá hoạt động bán hàng trong ngành kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa; xây dựng thang đo 28 biến quan sát điều chỉnh sát với thực tiễn thị trường cấp tỉnh.
  • Về mặt thực tiễn cho doanh nghiệp: Cung cấp cho ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Du lịch Đất Việt (Chi nhánh Bình Dương) bức tranh rõ ràng về quy trình bán hàng 8 bước, hệ thống 5 chỉ tiêu KPI giám sát nhân sự, cùng các luận cứ khoa học để khắc phục các hạn chế về quản trị nội bộ và nâng cao năng lực cạnh tranh trên địa bàn tỉnh Bình Dương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Kích thước mẫu chính thức dừng lại ở mức $N=103$ quan sát hợp lệ, phân bố chủ yếu trên địa bàn tỉnh Bình Dương. Mặc dù đủ điều kiện thực hiện các kiểm định thống kê cơ bản trên SPSS, tính đại diện chưa thể bao quát toàn bộ thị trường du lịch phía Nam.
  • Phạm vi không gian: Đề tài chỉ khảo sát tại một chi nhánh của công ty (Chi nhánh Bình Dương), chưa thực hiện so sánh đối chiếu số liệu bán hàng giữa các chi nhánh khác trong hệ thống như Đồng Nai, TP.HCM hay Hà Nội.
  • Yếu tố thời gian và bối cảnh: Nghiên cứu được triển khai vào cuối năm 2020 – giai đoạn thị trường du lịch chịu sự can thiệp lớn từ các quy định phòng chống dịch bệnh Covid-19, dẫn đến tâm lý và hành vi tiêu dùng của du khách có thể mang tính chất cục bộ, ngắn hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các địa bàn lân cận, bổ sung thêm các biến trung gian (như hình ảnh thương hiệu, rủi ro cảm nhận) và so sánh hiệu quả hoạt động bán hàng giữa các mô hình kinh doanh du lịch truyền thống với nền tảng bán tour trực tuyến (OTA).

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa phân tích thực trạng doanh nghiệp và phương pháp xử lý dữ liệu định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy đa biến trên SPSS).
  • Bộ phận kinh doanh của các công ty lữ hành vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình bán hàng chuẩn 8 bước (từ tìm kiếm khách hàng, lập tour, ký hợp đồng đến chăm sóc sau tour) và hệ thống 5 chỉ số đánh giá lực lượng bán hàng.
  • Cán bộ quản lý chi nhánh du lịch: Ứng dụng mô hình các nhân tố ảnh hưởng (người bán, chương trình, chất lượng, chi phí, dịch vụ hỗ trợ) để xây dựng chương trình đào tạo nhân viên và hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Đề tài nghiên cứu được thực hiện tại đơn vị cụ thể nào và do ai hướng dẫn?

Đề tài do sinh viên Ngô Quốc Cường (Lớp D17QT01, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Thủ Dầu Một) thực hiện dưới sự hướng dẫn chuyên môn của Thầy Huỳnh Thạnh, nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Du lịch Đất Việt – Chi nhánh Bình Dương (401 Đại lộ Bình Dương, TP. Thủ Dầu Một).

Quy trình bán hàng tại Chi nhánh Bình Dương được tổ chức gồm những bước nào?

Quy trình bán hàng tại công ty gồm 8 bước tuần tự:

  1. Tìm kiếm thông tin khách hàng
  2. Lọc thông tin khách hàng
  3. Trao đổi và tư vấn khách hàng / liên hệ đối tác
  4. Lập chương trình tour và báo giá
  5. Ký hợp đồng (thanh toán toàn bộ hoặc tạm ứng 30%)
  6. Đặt dịch vụ với các đối tác liên kết
  7. Khởi hành tour và điều hành hành trình
  8. Kết thúc tour, tặng quà tri ân và duy trì quan hệ khách hàng.

Doanh nghiệp sử dụng những chỉ tiêu KPI nào để đánh giá lực lượng bán hàng?

Chi nhánh sử dụng 5 chỉ tiêu chính:

  1. Doanh thu mục tiêu (tháng, quý, năm)
  2. Mức tăng trưởng doanh thu hàng tháng
  3. Tỷ lệ đơn hàng thành công
  4. Tỷ lệ giữ chân khách hàng và tỷ lệ hủy đơn hàng
  5. Số lượng đơn hàng trung bình trên một nhân viên kinh doanh.

Kích thước mẫu khảo sát thực tế và cơ cấu giới tính trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Nghiên cứu phát ra 130 phiếu khảo sát và thu về 103 mẫu hợp lệ trên địa bàn tỉnh Bình Dương. Trong đó, cơ cấu giới tính gồm 57,3% khách hàng nữ và 42,7% khách hàng nam.

Mô hình nghiên cứu kiểm định những nhân tố nào tác động đến quyết định mua tour?

Mô hình kiểm định 5 nhóm nhân tố độc lập gồm: Người bán tour du lịch (5 biến quan sát), Chương trình tour du lịch (5 biến quan sát), Chất lượng tour (5 biến quan sát), Dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc khách hàng (5 biến quan sát), và Chi phí tour du lịch (5 biến quan sát) tác động đến Quyết định mua / Sự hài lòng của khách hàng (3 biến quan sát).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Quốc Cường đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng công tác quản trị bán hàng tại Công ty Du lịch Đất Việt - Chi nhánh Bình Dương trong giai đoạn 2016 – 2020. Thông qua quy trình kết hợp phân tích thực tiễn hoạt động doanh nghiệp với kiểm định định lượng mẫu khảo sát $N=103$ trên SPSS 22, tác giả đã xác định rõ vai trò của 5 nhóm nhân tố then chốt cấu thành hiệu quả bán tour. Công trình đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với hoàn thiện quy trình 8 bước bán hàng, nâng cao năng lực lực lượng bán và chính sách giá, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn tỉnh Bình Dương.