Báo cáo tổng kết nhiệm vụ thường xuyên năm 2015 của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM

Tài liệu nghiên cứu De tai nghien cuu khoa hoc xay dung chuan dau ra sinh vien cac truong dai hoc su pham theo dinh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Sư phạm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2015

217
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU VỀ CHUẨN ĐẦU RA SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM

1.1. Một số nghiên cứu trên thế giới về năng lực của giáo viên

1.2. Các khái niệm cơ bản

1.3. Lí luận khung chuẩn năng lực nghề nghiệp của giáo viên

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU VỀ CHUẨN ĐẦU RA SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC

2.1. Quy định về chuẩn đầu ra của Bộ Giáo dục và Đào tạo

2.2. Đánh giá chuẩn đầu ra hiện hành các ngành sư phạm của các trường ĐH Việt Nam

2.3. Yêu cầu của chuẩn đầu ra ngành sư phạm theo định hướng phát triển của Bộ Giáo dục và Đào tạo

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả nghiên cứu qua phỏng vấn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Báo Cáo Tổng Kết Nhiệm Vụ Thường Xuyên Năm 2015 55 ký tự

Báo cáo tổng kết nhiệm vụ thường xuyên năm 2015 của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM là tài liệu quan trọng đánh giá toàn diện hoạt động của trường trong một năm học. Báo cáo này không chỉ là sự tổng hợp số liệu mà còn là sự phân tích sâu sắc về những thành tựu, hạn chế và bài học kinh nghiệm. Mục tiêu chính của báo cáo là cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác cho các cấp quản lý, cán bộ, giảng viên và sinh viên, từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng kế hoạch và định hướng phát triển trong năm tiếp theo. Báo cáo tập trung vào các mảng công tác trọng tâm như đào tạo, nghiên cứu khoa học, quản lý, hợp tác quốc tế và công tác sinh viên. Báo cáo cũng làm nổi bật sự đóng góp của ĐHSP TP.HCM vào sự nghiệp giáo dục của thành phố và cả nước. Theo tài liệu gốc, báo cáo là "kết quả công tác của Trường trong năm học 2014-2015, là nền tảng để xây dựng kế hoạch cho năm học tiếp theo".

1.1. Mục Tiêu và Phạm Vi Báo Cáo Tổng Kết Nhiệm Vụ

Báo cáo tổng kết nhiệm vụ thường xuyên năm 2015 của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM hướng đến việc đánh giá một cách khách quan và toàn diện mọi hoạt động của trường trong năm học. Báo cáo không chỉ tập trung vào việc thống kê số liệu mà còn đi sâu vào phân tích nguyên nhân thành công và thất bại. Phạm vi của báo cáo bao gồm tất cả các đơn vị trực thuộc trường, từ các khoa, phòng ban đến các trung tâm nghiên cứu. Báo cáo cũng xem xét đến các hoạt động hợp tác với các tổ chức, doanh nghiệp bên ngoài. Mục tiêu cuối cùng là đưa ra những đề xuất, giải pháp thiết thực nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu của trường, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Điều này thể hiện rõ trong mục tiêu xây dựng chuẩn đầu ra sinh viên theo định hướng năng lực.

1.2. Tầm Quan Trọng của Báo Cáo đối với ĐHSP TP.HCM

Báo cáo tổng kết có vai trò then chốt trong việc định hình chiến lược phát triển của ĐHSP TP.HCM. Thông qua việc phân tích kết quả thực hiện nhiệm vụ, trường có thể nhận diện được những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Báo cáo cũng là công cụ hữu hiệu để đánh giá hiệu quả hoạt động của các đơn vị, cá nhân, từ đó có cơ sở để khen thưởng, kỷ luật một cách công bằng, minh bạch. Quan trọng hơn, báo cáo giúp trường có cái nhìn tổng quan về bối cảnh giáo dục trong nước và quốc tế, từ đó đưa ra những quyết sách phù hợp, đảm bảo sự phát triển bền vững của trường trong tương lai. Kết quả công tác được thể hiện qua các chỉ số cụ thể và được đối chiếu với các mục tiêu đã đề ra.

II. Các Vấn Đề Thách Thức Trong Nhiệm Vụ Thường Xuyên 59 ký tự

Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ thường xuyên năm 2015, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM phải đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thay đổi nhanh chóng của bối cảnh giáo dục, đòi hỏi trường phải liên tục cập nhật chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy. Bên cạnh đó, nguồn lực tài chính còn hạn chế cũng gây ảnh hưởng không nhỏ đến việc đầu tư cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Thách thức khác đến từ sự cạnh tranh gay gắt giữa các trường đại học trong việc thu hút sinh viên giỏi. Hơn nữa, việc đảm bảo chất lượng đầu ra của sinh viên, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động cũng là một bài toán khó. Theo báo cáo, "chất lượng đầu ra của sinh viên sư phạm... chưa đáp ứng nhu cầu xã hội".

2.1. Khó Khăn về Nguồn Lực và Cơ Sở Vật Chất ĐHSP TP.HCM

Nguồn lực tài chính hạn chế là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của ĐHSP TP.HCM. Việc đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại, phòng thí nghiệm, thư viện... còn gặp nhiều khó khăn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Ngoài ra, mức lương và chế độ đãi ngộ cho giảng viên còn chưa thực sự hấp dẫn, gây khó khăn trong việc thu hút và giữ chân những người tài. Báo cáo cần nêu rõ những con số cụ thể về kinh phí đầu tư cho từng lĩnh vực, từ đó có cơ sở để kiến nghị các cấp quản lý tăng cường hỗ trợ.

2.2. Áp Lực Cạnh Tranh và Yêu Cầu Chất Lượng Đầu Ra

ĐHSP TP.HCM đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các trường đại học khác, đặc biệt là các trường tư thục. Để thu hút sinh viên giỏi, trường cần phải có những chương trình đào tạo độc đáo, hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Bên cạnh đó, việc đảm bảo chất lượng đầu ra của sinh viên, trang bị cho họ những kiến thức, kỹ năng cần thiết để thành công trong sự nghiệp cũng là một thách thức lớn. Trường cần phải đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường thực hành, gắn lý thuyết với thực tiễn. Theo tài liệu, "sinh viên còn lúng túng, chưa định hướng được sự phát triển của mình". Điều này cho thấy sự cần thiết của việc xây dựng chuẩn đầu ra rõ ràng.

2.3. Đổi Mới Chương Trình Đào Tạo Theo Xu Hướng Mới

Bối cảnh giáo dục đang thay đổi nhanh chóng với sự ra đời của nhiều phương pháp giảng dạy mới, công nghệ giáo dục hiện đại. ĐHSP TP.HCM cần phải liên tục cập nhật chương trình đào tạo, áp dụng những phương pháp giảng dạy tiên tiến để đáp ứng yêu cầu của thời đại. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của đội ngũ giảng viên trong việc tự học, tự bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn. Đồng thời, trường cần tạo điều kiện để giảng viên được tham gia các khóa đào tạo, hội thảo quốc tế để tiếp cận những kiến thức mới nhất.

III. Phương Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Công Tác Năm 2015 58 ký tự

Để vượt qua những khó khăn, thách thức và nâng cao hiệu quả công tác năm 2015, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM đã triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Trong đó, chú trọng vào việc nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, đổi mới chương trình đào tạo, tăng cường hợp tác quốc tế và đẩy mạnh nghiên cứu khoa học. Đặc biệt, việc xây dựng chuẩn đầu ra cho sinh viên theo định hướng năng lực được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhất. Đồng thời, trường cũng tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại để phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu.

3.1. Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Giảng Viên ĐHSP TP.HCM

Đội ngũ giảng viên là yếu tố then chốt quyết định chất lượng đào tạo của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Do đó, trường đã triển khai nhiều giải pháp để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho giảng viên. Cụ thể, trường tạo điều kiện để giảng viên được tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn và dài hạn ở trong nước và nước ngoài. Đồng thời, trường cũng khuyến khích giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học, viết bài báo đăng trên các tạp chí uy tín. Việc đánh giá giảng viên cũng được thực hiện một cách nghiêm túc, khách quan, minh bạch, dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm cả ý kiến phản hồi của sinh viên.

3.2. Đổi Mới Chương Trình Đào Tạo và Phương Pháp Giảng Dạy

Chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho sinh viên những kiến thức, kỹ năng cần thiết để thành công trong sự nghiệp. Trường Đại học Sư phạm TP.HCM đã tiến hành rà soát, điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực, tăng cường thực hành, gắn lý thuyết với thực tiễn. Đồng thời, trường cũng khuyến khích giảng viên áp dụng những phương pháp giảng dạy tích cực, lấy người học làm trung tâm, tạo điều kiện để sinh viên được chủ động tham gia vào quá trình học tập.

3.3. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế và Nghiên Cứu Khoa Học

Hợp tác quốc tế và nghiên cứu khoa học là hai hoạt động quan trọng giúp Trường Đại học Sư phạm TP.HCM nâng cao vị thế của mình trên bản đồ giáo dục thế giới. Trường đã tích cực mở rộng quan hệ hợp tác với các trường đại học, tổ chức nghiên cứu uy tín ở nước ngoài, trao đổi giảng viên, sinh viên, hợp tác thực hiện các dự án nghiên cứu chung. Đồng thời, trường cũng khuyến khích giảng viên, sinh viên tham gia các hội nghị khoa học quốc tế, công bố kết quả nghiên cứu trên các tạp chí quốc tế.

IV. Kết Quả Đạt Được và Đánh Giá Hiệu Quả Công Việc 56 ký tự

Nhờ những nỗ lực không ngừng, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong năm 2015. Chất lượng đào tạo được nâng cao, số lượng sinh viên giỏi tăng lên. Hoạt động nghiên cứu khoa học được đẩy mạnh, nhiều công trình nghiên cứu có giá trị được công bố. Quan hệ hợp tác quốc tế được mở rộng, uy tín của trường được nâng cao. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, trường cũng còn một số hạn chế cần khắc phục.

4.1. Thành Tích Nổi Bật Trong Công Tác Đào Tạo Sinh Viên

Trường Đại học Sư phạm TP.HCM đã đạt được những thành tích đáng ghi nhận trong công tác đào tạo sinh viên. Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp loại khá, giỏi tăng lên so với năm trước. Nhiều sinh viên đạt giải cao trong các kỳ thi Olympic, các cuộc thi khoa học kỹ thuật. Đặc biệt, nhiều sinh viên tốt nghiệp ra trường đã tìm được việc làm phù hợp với chuyên môn, đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng.

4.2. Nghiên Cứu Khoa Học và Hợp Tác Quốc Tế Đạt Kết Quả Tốt

Hoạt động nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM trong năm 2015 cũng đạt được những kết quả đáng khích lệ. Số lượng đề tài nghiên cứu khoa học được nghiệm thu đạt loại khá, giỏi tăng lên. Nhiều công trình nghiên cứu được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín trong nước và quốc tế. Số lượng sinh viên, giảng viên tham gia các chương trình trao đổi, học tập, nghiên cứu ở nước ngoài tăng lên.

4.3. Đánh Giá Chung về Hoạt Động Thường Xuyên Năm 2015

Nhìn chung, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM đã hoàn thành tốt các nhiệm vụ thường xuyên trong năm 2015. Chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học được nâng cao. Uy tín của trường được khẳng định. Tuy nhiên, trường vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, như nguồn lực tài chính còn hạn chế, cơ sở vật chất chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển. Việc khắc phục những hạn chế này sẽ giúp trường phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai.

V. Kế Hoạch Năm 2016 Phương Hướng Nhiệm Vụ 58 ký tự

Trên cơ sở đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ năm 2015, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM đã xây dựng kế hoạch cho năm 2016 với những mục tiêu và phương hướng cụ thể. Trong đó, trường tiếp tục tập trung vào việc nâng cao chất lượng đào tạo, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, tăng cường hợp tác quốc tế và xây dựng đội ngũ giảng viên vững mạnh. Đặc biệt, trường chú trọng đến việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý và giảng dạy.

5.1. Mục Tiêu và Phương Hướng Phát Triển ĐHSP TP.HCM Năm 2016

Trường Đại học Sư phạm TP.HCM đặt ra những mục tiêu cụ thể cho năm 2016, như nâng cao chất lượng đào tạo, tăng số lượng sinh viên giỏi, đẩy mạnh công bố khoa học trên các tạp chí quốc tế, mở rộng quan hệ hợp tác với các trường đại học hàng đầu thế giới. Để đạt được những mục tiêu này, trường sẽ triển khai nhiều giải pháp đồng bộ, như đổi mới chương trình đào tạo, tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, nâng cao trình độ cho giảng viên.

5.2. Các Nhiệm Vụ Trọng Tâm Của Trường Trong Năm Tiếp Theo

Trong năm 2016, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM sẽ tập trung vào các nhiệm vụ trọng tâm sau: (1) Đổi mới chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực; (2) Xây dựng đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm; (3) Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại; (4) Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế; (5) Nâng cao hiệu quả công tác quản lý.

5.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Quản Lý và Giảng Dạy

Ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý và giảng dạy là một trong những ưu tiên hàng đầu của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM trong năm 2016. Trường sẽ xây dựng hệ thống quản lý thông tin hiện đại, triển khai các phần mềm hỗ trợ công tác giảng dạy và học tập trực tuyến. Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu quả công việc, tiết kiệm thời gian và chi phí.

VI. Kết Luận Đề Xuất Để Phát Triển Bền Vững 54 ký tự

Báo cáo tổng kết nhiệm vụ thường xuyên năm 2015 của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM đã đánh giá toàn diện hoạt động của trường trong một năm học. Trên cơ sở những thành tựu và hạn chế đã được chỉ ra, trường cần tiếp tục nỗ lực để hoàn thành tốt các nhiệm vụ trong năm 2016 và những năm tiếp theo, góp phần vào sự phát triển của ngành giáo dục thành phố và cả nước.

6.1. Tổng Kết và Bài Học Kinh Nghiệm Từ Báo Cáo Năm 2015

Báo cáo năm 2015 đã chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Từ đó, trường rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu để nâng cao hiệu quả hoạt động trong tương lai. Bài học quan trọng nhất là cần phải liên tục đổi mới, sáng tạo, không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Để Phát Triển Bền Vững ĐHSP TP.HCM

Để phát triển bền vững, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM cần thực hiện những giải pháp sau: (1) Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại; (2) Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ giảng viên; (3) Đổi mới chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực; (4) Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế; (5) Xây dựng môi trường học tập và làm việc thân thiện, năng động.

6.3. Tầm Nhìn và Sứ Mệnh Của Trường Trong Tương Lai

Trường Đại học Sư phạm TP.HCM xác định tầm nhìn trở thành một trong những trường đại học sư phạm hàng đầu của Việt Nam và khu vực, có uy tín trên thế giới. Sứ mệnh của trường là đào tạo đội ngũ giáo viên có trình độ cao, đáp ứng yêu cầu của xã hội; nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ phục vụ sự phát triển của đất nước.

18/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU VE CHUAN DAU RA SINH VIÊN NGANH SU PHAM 1. Một số nghiên cứu trên the giới về năng lực cua giáo viên Các định hướng lý thuyết của tiếp cận nắng lực trong giảo duc được các nha nghiên cứu tam ly học thực nghiệm theo chu nghĩa hành vi cua Mỹ ma đại diện ja Watson, Pavlov. tập trung nghiên cứu vac các hanh vi. Các ý tướng cơ ban nay nhằm nhân mạnh mục tiêu giáo duc {đã được dưa ra hình thức cuối củng bởi Tyler năm 1949).

Tyler cho rằng việc thiết kế chương trình nen được xác định mục tiểu rõ rang. thé hiện trong thoi hạn cua sự thay đôi việc học tập đã được yêu cau dé có kết qua vẻ các hành vi của học sinh. người đã phát trién một phân loại mục tiểu giao đục trong lĩnh vực nhận thức (Bloom, 1956). Ông phân loại mục tiều thành kien thức.

kỹ năng va thai độ. va nhan manh rằng người học nén được truyền đạt các mục tiêu nay. Có the nói, lan sóng đầu tiên của vận động tiếp cận nang lực trong giáo duc đến vào dau thập niên 1970 với mục tiêu day học cua Mager (1997), sự xác nhận cua Bloom (Bloom 1968), và công việc thiết kẻ dạy hoc học cua Gagne (Gagne’ va Briggs 1974). [1] Vào giữa những năm 1970, dòng chảy nghiên cứu mới đã quay qua chong lại mỏ hình các chương trình mục tiẻu hanh vi.

Cụ thẻ là. Stenhouse 14 một nhà phé bình rat có ảnh hướng. người đã bác bo quan điểm cho rang cách duy nhất đẻ tô chức các chương trình dao tạo là dé có kết quá định rõ trước đó vẻ những thay dôi trong do lường hành ví của học sinh (Stenhouse 1975). Trong khi mục tiêu bọc tập liên quan đến kiến thức thực tế va kỹ năng đơn giản có ý nghĩa tốt, Ong lập luận rằng quả trình giáo dục, anh hướng đén sự phát triển cua các giá trị.

16 sự hiệu biết sấu xắc và sự phản xét, không thé được gộp vào một mô hình chương trinh học tập trung vào các mục tiệu hành vị, Khi người học đã học về anh bương, xã hội. van hóa, thâm mỹ. đạo đức từ trải nghiệm. điều đó không phát la mục tiêu định rò hoặc định gia chúng một cách khách quan nhưng điều do cũng không có nghĩa là các loại học tập như vậy là không quan trọng.

| l | Bang cách đặt trọng tâm nhiều hơn vào việc tôi ưu hóa việc học tận của sinh viên hơn về do lường kết qua dau ra hay kết qua. Stenhouse (1975) đã nhân mạnh giáo dục (nghia đen, tir nguồn gốc Latin của từ. chi ra việc học cua người học} như trái ngược với đảo tạo (đưa kết qua học tap nham vào người học). ma không dựa trên bat ky những hiểu biết lý thuyết mới và gắn bé chat chế với các nguyên tac của các nha nghiên cứu nguyễn lý hành vi cua sự chuyên dich năng lực trước đó.

Đó là trong một số khia cạnh thu hẹp hơn. đặc biệt la liên quan đến anh hưởng {thai độ. va các giá trị). Spady (1994) thừa nhận tam quan trọng của những dieu nảy nhưng cor chúng như điều kiện tiên quyết cho kết qua.

Ông nói sự anh hương 'mục tiêu". mà ông phân biệt "ket qua’ vì họ không thé quan sat trực tiếp va có thé không. được bao gồm trong các đặc diém của một chương trình giảng day dựa trên kết qua (Spady 1988, 1994). [1] Nguồn góc cua giáo dục giáo viên theo chuẩn nắng lực (CBTE) đã được thành lập trong tâm lý học hanh vi và thuyết học tập (McDonald.

Chesholim va Donald (1985) chứng minh ring CBTE trong tâm lý bọc hành vi có hai chiều; (1) theo chiều hành vi, đó lá dựa trên việc tiền hanh của chương trình giang dạy thông qua việc xác định các mục tiêu hành vi, có thẻ được dinh dang va làm mô hình hành vi. (11) Theo chiêu hướng thực hiện. do là phái lắm với việc xác định và do lường liệu quả, bao gdm tất ca các kỹ năng và kinh nghiệm can thiết dé đạt được các nhiệm vụ hành vi vá nghề nghiệp của giáo 1? Vien, Cac Khai mềm ve CBTE có nguon vúc một phan trong khía cạnh cua thuyết học tap nhàn thức xã hội. thuyết này có liên quan với hành vị mỏ phong và mô hình, là một phan cua tâm lý hoe hành vi (McDonald.

Tat cá chương trình chuân nang lực đẻ cập đến 4 đặc điểm. Quá trình này được gọi là điều có thé đo được va nó nhằm mục dich lam chu những mong muon năng lực. CBTE dùng dé chi một loại hình dao tạo tập trung vao việc dao tạo giáo viên với các năng lực cụ thé. Trong số các tinh năng nay CBTE đẻ cập trone kien thức.

thái độ và giá trị dự kiến của giáo viên tương lai được quy định trước khi thiết lập các mục tiểu học tập (Fraser, 2001). [2] Giáo viên tập sự thường thiểu kha năng ra quyết định phan xạ va thực tế đổi với nội dung giang day cua họ. Giao viên giáo dục đặc biệt thưởng được doi hoi nang lực chung trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt quan trong la nang lực trong kỹ nâng giao tiếp, bao gdm tham van va thực hiện giảng dạy cho học sinh có nhu cau đặc biệt (Branch, 1990).

Giáo đục đặc biết pập nhiều thu thách, chẳng hạn như việc bat dau giáo dục giáo viên nói chung (Boyer & Lee. một nha giáo dục đặc biệt tốt phái có kiến thức và kỹ năng cần thiết dé giúp gia tăng chuan học thuật cao hon cho mỗi thành viên của cộng đồng học sinh đặc biệt này (Heng & Tam. Vi vậy, can có chương trình tiện dé cho sinh viên tập sự nhằm cung cắp dao tạo kiện thức, nang lực và kĩ nắng can thiết cho viée tiếp cận với học sinh có nhu cau đặc biệt (Brownell et al. 2005: Jenkins, Pateman, & Black, 2002), l8 Carrell, Jobling và Eorline (2003) chi ra ring Chương trình đảo tao tiện việc lam thí mang nhiều tinh hoe thuật hon.

được cung cấp bơi các 16 chức giáo dục chính guy và dua trên chương trình giang day cụ thé. vi chương trình dao tạo trong Khi lam việc là mot hình thức dao tạo va giáo dục cua giáo viên những người đã phục vụ các hệ thông trường học. nó có thẻ cung cấp việc đảo tạo và giáo dục cần thiết cho giáo viên đưới chuẩn. Các khóa học khác nhau có the là tin chy hay không tín chi, va có thé được cung cấp thông qua các hội thảo.

hội nghị, khỏa học ngân han, và các khóa học dai (Bagwandeen & Louw. heo Fallon và Hammons (1998), hau hết các chương trình dao tạo tiến việc lam cho thay giao viên giao dục đặc biệt không bat buộc phải có các khóa hoc đảo tạo trong tu van hay kỳ năng giao tiếp. Chương trình dao tạo tiên việc lam cũng thiểu các chiến lược giáo đục hiện đại như sử dung hỗ trợ cúa giao duc hiện đại va thiết kẻ giáng day (Collins & White. « — Một số nghiên cứu lí luận nang lực nghe nghiép tai Hoa Ky Sự chuyên dich giáo duc và dao tao dua trên tiếp can nang lực hiện đại ở đây và ơ nước ngoái đã bat dau với những nỗ lực cua Mỹ dé cai cách giáo dục va dao tao giáo viên trong những nam 1960 (Brown, 1994: Hodges & Harris, 2012: va Tuxworth, 1994/1989), Trong thực tế, Brown (1994) mo ta tuần tự “thẻ hệ” cua việc tiếp cận nang lực trong học tap va dé nghị rang các mô hình ma nói lên trong những nim 1980 va dau những năm 1990 thực sự đại điện cho thẻ hệ thứ nam cua mô hinh năng lực.|4| Theo nghiền cứu hỗ xơ, mô hình giáo đục nghề nghiệp dựa trên nang lực cua Australia.

bat nguôn từ sự phát triển qua các thẻ hệ đầu tiền - các ứng dụng quan ly khoa học đẻ lam việc - thứ hai là - sự phát triển cua mỏ hình tự chu học tập o Mỹ trong những nam 1920 và năm 1930. Brown dé nghị ring thẻ hệ thir ba của phương pháp tiếp cận dựa trên nang lực chú yêu liên quan với dao tạo va 19 THU VIÊN Trương arr rm | | TP HỖ.” 4:4 - giáo duc nghệ nghiệp hình thành, và phan ảnh thiết ké chức nang được cung cấp bơi các tải liệu trong tâm lý học: cụ the, công việc cua BF Skinner, do do sự liên két với thuyết hành vi. [4] Cúc sự chuyên dich đảo tạo giáo viên ơ Mỹ đại diện cho thẻ hệ thứ tư. di chuyên vượt ra ngoái đảo tạo nghề đến giáo duc.

Điều này đánh dau từ "nang lực” bat dau được sử dụng rộng rãi trong việc kết hợp giữa mô hình nay trong hướng dẫn và học tập. vả khi một số khái niệm liên quan đến học tập hiện đại. dựa trên nang lực đã đến vị trí nỏi bật. mục tiêu hành vi dược sư dụng đẻ xác định những gi một người học sẽ có thẻ "lam" và ở mức độ nao (dựa trên tiêu chuân nang lực) sau dao tạo, Brown cùng đánh giá sự ra đời cua thiết kế hướng dẫn có hệ thong va phát triển chương trình giảng day trong thời ky nay.

Đằng sau sự chuyển đổi từ một thé hệ của cách tiếp cận dựa trên năng lực dé den giai đoạn tiếp theo là tang cường tập trung vao kết quả. so với qua trình. [4] Brown lưu ý rằng, “một trong những đặc điểm mà luôn được gắn liền với CBI là nó là gây tranh cải như một cách tiếp cận giáo dục và đảo tạo” (p. Jones va Voorhees (2002) đã kiêm tra các chương trình dựa trên nâng lực thẻ hệ thứ tư và thử năm nhằm mục tiêu học viên người lớn ở Mỹ.

Ho thay hau hét các chương trình giáo dục sau trung học tập trung vào việc phát triên vả chuyén đôi lại nang lực hoặc chương trình giảng dạy dựa trên kết qua trong các ngành cụ thê và đến một mức độ thấp hon, kỹ năng làm việc cụ thé và hiệu qua thẻ chẻ. tiếp cận nang lực trong giáo dục 6 Hoa Kỷ được hình thành tir nguồn góc là mô hình hành vi cho việc đảo tạo hướng nghiệp. Trai qua nhiều thập ky. chương trình bang cap đại học nhân mạnh tập trung kết qua liên quan đến nguồn lực lao động hoặc việc ứng đụng kiến thức thu được.

20 * Một số thang do liên quan đến đánh giá năng lực của giáo viên Thang do cua Bloom để cập các mức độ nhận thức nhưng chưu rồ việc dành gia mức độ phút triển kỳ nang. thai độ đông thời mô hình nhan thức nay phụ hợp với chương trình giang day hom M6 hình phát trién nang lực của Singer: tập trung vào kì nang xu lý kiến thức đến mức chuyên giao trở thánh năng lực vận dụng vào thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Báo cáo tổng kết nhiệm vụ thường xuyên năm 2015 của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM cung cấp cái nhìn tổng quan về các hoạt động và thành tựu của trường trong năm học. Tài liệu này không chỉ nêu rõ những nhiệm vụ đã hoàn thành mà còn phân tích những thách thức và cơ hội trong việc nâng cao chất lượng giáo dục. Đặc biệt, báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tiến phương pháp giảng dạy và phát triển nguồn nhân lực, từ đó giúp độc giả hiểu rõ hơn về những nỗ lực của trường trong việc đáp ứng nhu cầu giáo dục hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo Luận án nâng cao chất lượng các dịch vụ phục vụ sinh viên tại trường đại học cửu long, nơi cung cấp thông tin về cách cải thiện dịch vụ sinh viên, hoặc Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô hình kiến trúc tổng thể cho các trường đại học khối sư phạm việt nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và tổ chức của các trường sư phạm. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận án tiến sĩ chất lượng đội ngũ giảng viên ở các học viện trực thuộc bộ quốc phòng quân đội nhân dân việt nam giai đoạn hiện nay, để có cái nhìn sâu sắc hơn về chất lượng giảng viên trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực giáo dục.