Bài tậplớn ảnh hưởng của hiệp định thương mại tự do cptpp đến hoạt động xuất khẩu thủy sản tại việt nam

Bài tập lớn: Tác động của CPTPP đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Phân tích chi tiết ảnh hưởng và cơ hội từ hiệp định thương mại tự do.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2024

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ảnh hưởng CPTPP đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một trong những hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế Việt Nam. Việc tham gia vào một thị trường chiếm 13,5% GDP toàn cầu đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực, trong đó có ngành thủy sản. Trước khi CPTPP có hiệu lực, ngành thủy sản Việt Nam đã có những bước tiến vững chắc, tuy nhiên vẫn đối mặt với nhiều rào cản thuế quan và phi thuế quan tại các thị trường quan trọng. Việc ký kết hiệp định này đã mở ra một chương mới, hứa hẹn thay đổi toàn diện cục diện xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Bài viết này sẽ phân tích sâu sắc những ảnh hưởng của hiệp định thương mại tự do CPTPP đến hoạt động xuất khẩu thủy sản tại Việt Nam, từ việc đánh giá thực trạng trước và sau khi hiệp định có hiệu lực, nhận diện các cơ hội và thách thức, đến đề xuất các giải pháp chiến lược. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan, dựa trên dữ liệu và phân tích học thuật, giúp các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách có những định hướng phù hợp để tối ưu hóa lợi ích từ CPTPP. Ngành thủy sản, với lợi thế tự nhiên và kinh nghiệm sản xuất, được kỳ vọng là một trong những ngành hưởng lợi nhiều nhất, nhưng cũng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh và các tiêu chuẩn khắt khe. Do đó, việc hiểu rõ các tác động của hiệp định là yêu cầu cấp thiết để phát triển bền vững và nâng cao vị thế của thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế. Các phân tích sẽ dựa trên nguồn số liệu thứ cấp từ các cơ quan uy tín như Tổng cục Thống kê, VASEP, và các công trình nghiên cứu đã được công bố, đảm bảo tính khách quan và khoa học.

1.1. Khái quát về Hiệp định CPTPP và cam kết với ngành thủy sản

Hiệp định CPTPP, tiền thân là TPP, là một FTA thế hệ mới với 11 nước thành viên, tạo ra một khu vực thương mại tự do lớn. Về cơ bản, CPTPP kế thừa toàn bộ nội dung của TPP nhưng tạm hoãn 20 nghĩa vụ để đảm bảo sự linh hoạt cho các thành viên. Đối với ngành thủy sản, cam kết quan trọng nhất là việc xóa bỏ thuế quan. Hầu hết các nước thành viên cam kết xóa bỏ từ 97% đến 100% các dòng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Việt Nam, trong đó có các sản phẩm thủy sản. Ví dụ, Canada và Nhật Bản cam kết xóa bỏ thuế ngay lập tức cho phần lớn các mặt hàng thủy sản, mở ra lợi thế cạnh tranh lớn về giá cho các doanh nghiệp Việt Nam. Bên cạnh thuế quan, hiệp định còn bao gồm các quy định chặt chẽ về quy tắc xuất xứ, các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS), và hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT), đòi hỏi Việt Nam phải nâng cao toàn diện chuỗi sản xuất và quản lý chất lượng.

1.2. Vị thế ngành thủy sản Việt Nam trước ngưỡng cửa hội nhập

Ngành thủy sản từ lâu đã là một ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Với đường bờ biển dài và hệ thống sông ngòi phong phú, Việt Nam có lợi thế lớn trong cả khai thác và nuôi trồng. Giai đoạn trước khi CPTPP có hiệu lực, xuất khẩu thủy sản Việt Nam đã đạt được những thành tựu ấn tượng, kim ngạch tăng trưởng liên tục. Năm 2018, ngay trước khi hiệp định có hiệu lực tại Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu thủy sản vào khối CPTPP đạt khoảng 2,2 tỷ USD. Các thị trường lớn như Nhật Bản, Úc, Canada luôn là đối tác quan trọng. Tuy nhiên, các sản phẩm vẫn phải đối mặt với mức thuế suất cao tại một số thị trường chưa có FTA song phương như Canada hay Mexico. Đồng thời, áp lực cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu khác như Trung Quốc, Thái Lan và các vấn đề nội tại về quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc cũng là những rào cản lớn cần vượt qua.

II. Phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang CPTPP

Việc phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vào khối CPTPP trước và sau khi hiệp định có hiệu lực mang lại cái nhìn rõ nét về những tác động thực tế. Dữ liệu cho thấy một sự chuyển biến tích cực nhưng cũng không thiếu những biến động do các yếu tố khách quan như đại dịch COVID-19 và bất ổn kinh tế toàn cầu. Trước năm 2019, kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường này tăng trưởng ổn định nhưng vẫn chịu nhiều rào cản. Sau khi CPTPP chính thức có hiệu lực tại Việt Nam vào ngày 14/01/2019, các ưu đãi về thuế quan đã nhanh chóng phát huy tác dụng. Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu vào khối thị trường này đã tăng từ 2,2 tỷ USD năm 2018 lên 2,9 tỷ USD năm 2022. Điều này cho thấy sự tận dụng hiệu quả cơ hội từ hiệp định của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, sự tăng trưởng không đồng đều giữa các thị trường và các mặt hàng. Một số thị trường mới như Canada, Mexico ghi nhận mức tăng trưởng đột phá, trong khi thị trường truyền thống như Nhật Bản lại có những giai đoạn chững lại. Phân tích sâu hơn về số liệu cho thấy, dù ảnh hưởng của hiệp định thương mại tự do CPTPP là rất tích cực, ngành thủy sản vẫn phải đối mặt với sự sụt giảm nhu cầu do lạm phát tại các nước nhập khẩu trong năm 2023, đặt ra bài toán về sự linh hoạt và đa dạng hóa thị trường.

2.1. Đánh giá kim ngạch xuất khẩu thủy sản giai đoạn trước 2019

Giai đoạn 2011-2018, trước khi hiệp định CPTPP có hiệu lực, hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào các thị trường thành viên đã có nền tảng vững chắc. Dựa trên dữ liệu từ Trade Map, các thị trường như Nhật Bản, Úc, Canada và Singapore luôn là những đối tác nhập khẩu hàng đầu. Ví dụ, năm 2018, Nhật Bản là thị trường lớn nhất trong khối, chiếm tỷ trọng đáng kể. Tuy nhiên, các doanh nghiệp phải đối mặt với mức thuế quan khác nhau tùy thuộc vào các FTA song phương hoặc khu vực đã có. Chẳng hạn, với Nhật Bản, Việt Nam đã được hưởng ưu đãi từ Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA). Nhưng với Canada hay Mexico, các rào cản thuế quan vẫn là một thách thức lớn, hạn chế khả năng cạnh tranh của sản phẩm thủy sản Việt Nam so với các đối thủ khác. Sự tăng trưởng trong giai đoạn này chủ yếu đến từ nỗ lực cải thiện chất lượng và mở rộng thị trường của doanh nghiệp.

2.2. Tăng trưởng và biến động xuất khẩu thủy sản từ 2019 đến nay

Từ năm 2019, CPTPP đã tạo ra một làn gió mới. Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang khối này rất ấn tượng, đặc biệt tại các thị trường mà Việt Nam chưa có FTA trước đó. Canada là một ví dụ điển hình, giá trị xuất khẩu thủy sản sang thị trường này tăng gấp rưỡi vào năm 2022 so với trước khi có hiệp định. Tương tự, thị trường Mexico cũng ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ sau đại dịch. Tuy nhiên, giai đoạn 2020-2021, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, một số thị trường đã có sự sụt giảm. Đến năm 2023, ngành thủy sản lại đối mặt với khó khăn chung của kinh tế toàn cầu, khi lạm phát cao ở các nước phát triển làm giảm sức mua, dẫn đến sự sụt giảm kim ngạch xuất khẩu ở hầu hết các thị trường, kể cả thị trường CPTPP.

III. Top cơ hội và thách thức khi xuất khẩu thủy sản vào CPTPP

Hiệp định CPTPP mang đến một bức tranh đa chiều với cả cơ hội và thách thức cho ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Việc nắm bắt cơ hội và hóa giải thách thức là chìa khóa để phát triển bền vững. Cơ hội lớn nhất đến từ việc gỡ bỏ hàng rào thuế quan, giúp sản phẩm thủy sản Việt Nam tăng sức cạnh tranh về giá một cách đáng kể. Điều này không chỉ củng cố vị thế tại các thị trường truyền thống như Nhật Bản mà còn mở ra cánh cửa vào các thị trường tiềm năng như Canada, Mexico, Peru. Hơn nữa, việc tham gia vào một sân chơi chung với các tiêu chuẩn cao sẽ thúc đẩy Việt Nam cải thiện công nghệ, quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực quản trị. Tuy nhiên, thách thức đi kèm cũng không hề nhỏ. Ảnh hưởng của hiệp định thương mại tự do CPTPP còn thể hiện qua các yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ, vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) và các rào cản kỹ thuật (TBT). Các doanh nghiệp phải chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu, tuân thủ các tiêu chuẩn lao động, môi trường nghiêm ngặt. Đây là một áp lực lớn, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn chiếm đa số trong ngành. Cạnh tranh cũng sẽ trở nên gay gắt hơn không chỉ với sản phẩm nội địa của nước nhập khẩu mà còn với sản phẩm từ các nước thành viên CPTPP khác cũng có thế mạnh về thủy sản.

3.1. Cơ hội vàng từ ưu đãi thuế quan và mở rộng thị trường

Ưu đãi thuế quan là lợi ích trực tiếp và rõ ràng nhất. Việc phần lớn các dòng thuế được đưa về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực đã tạo ra lợi thế cạnh tranh rất lớn cho tôm, cá tra, cá ngừ và nhiều sản phẩm thủy sản khác của Việt Nam. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể thâm nhập sâu hơn vào chuỗi phân phối của các nước thành viên. Bên cạnh đó, CPTPP giúp Việt Nam đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống. Các thị trường như Canada, Mexico, Chile, Peru với dân số lớn và nhu cầu tiêu thụ thủy sản cao là những mảnh đất màu mỡ chưa được khai thác hết. Việc Vương quốc Anh gia nhập CPTPP gần đây càng mở rộng thêm cơ hội cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam.

3.2. Thách thức từ rào cản kỹ thuật và quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt

Thách thức lớn nhất là việc phải tuân thủ các quy định phi thuế quan. Quy tắc xuất xứ trong CPTPP yêu cầu hàng hóa phải có tỷ lệ nội khối nhất định, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động nguồn nguyên liệu trong nước hoặc từ các nước thành viên. Đây là bài toán khó khi ngành thủy sản Việt Nam vẫn còn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ các nước ngoài khối. Thêm vào đó, các rào cản kỹ thuật như tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, dư lượng kháng sinh, và các quy định về lao động, môi trường ngày càng khắt khe. Bài học từ "thẻ vàng" IUU của EU là một lời cảnh báo sâu sắc về tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định quốc tế về khai thác bền vững và truy xuất nguồn gốc.

IV. Phương pháp cải thiện xuất khẩu thủy sản sang các nước CPTPP

Để tận dụng tối đa cơ hội và vượt qua thách thức từ CPTPP, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ từ cấp vĩ mô đến vi mô. Ảnh hưởng của hiệp định thương mại tự do CPTPP đến hoạt động xuất khẩu thủy sản sẽ chỉ thực sự tích cực khi có sự chung tay của cả Chính phủ, doanh nghiệp và người dân. Về phía Chính phủ, vai trò kiến tạo và hỗ trợ là cực kỳ quan trọng. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, cải cách thủ tục hành chính để tạo môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi. Việc đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến thông tin về hiệp định, đặc biệt là các cam kết chi tiết về thuế quan, quy tắc xuất xứ, và các yêu cầu kỹ thuật, sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội tốt hơn. Ngoài ra, Chính phủ cần xây dựng các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các đối tác trong khối CPTPP, đồng thời có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Về phía các doanh nghiệp và ngư dân, sự chủ động thay đổi là yếu tố quyết định. Cần phải coi việc đáp ứng các tiêu chuẩn cao của thị trường CPTPP không phải là rào cản mà là cơ hội để nâng tầm thương hiệu và phát triển bền vững. Đầu tư vào công nghệ, cải tiến quy trình và xây dựng chuỗi liên kết giá trị là hướng đi tất yếu.

4.1. Giải pháp vĩ mô từ phía Chính phủ và các cơ quan quản lý

Chính phủ cần đóng vai trò điều phối, định hướng chiến lược. Thứ nhất, cần nhanh chóng rà soát và sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật để tương thích với các cam kết trong CPTPP. Thứ hai, đẩy mạnh cải cách hành chính, đặc biệt là các thủ tục liên quan đến hải quan, kiểm dịch, cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Thứ ba, tăng cường công tác thông tin và dự báo thị trường, giúp doanh nghiệp cập nhật các quy định mới, xu hướng tiêu dùng và các rào cản kỹ thuật tại các thị trường CPTPP. Thứ tư, chủ động đàm phán với các nước thành viên để tháo gỡ các vướng mắc, công nhận tương đương về các biện pháp kiểm dịch (SPS), tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hàng xuất khẩu thủy sản.

4.2. Giải pháp vi mô cho doanh nghiệp và ngư dân Việt Nam

Các doanh nghiệp thủy sản cần chủ động xây dựng kế hoạch kinh doanh trung và dài hạn. Trọng tâm là đầu tư vào công nghệ chế biến sâu để tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm. Đồng thời, phải xây dựng và quản lý chặt chẽ chuỗi cung ứng, đảm bảo truy xuất được nguồn gốc sản phẩm từ ao nuôi, tàu cá đến bàn ăn. Việc liên kết với ngư dân, xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn là giải pháp căn cơ để giải quyết bài toán quy tắc xuất xứ. Các doanh nghiệp cần tích cực tham gia các chương trình đào tạo, nâng cao năng lực quản trị, kiến thức về luật pháp quốc tế và các tiêu chuẩn của CPTPP. Đối với ngư dân, cần nâng cao nhận thức về khai thác có trách nhiệm, tuân thủ các quy định chống khai thác bất hợp pháp (IUU), góp phần xây dựng hình ảnh một ngành thủy sản Việt Nam bền vững và uy tín.

V. Triển vọng tương lai cho ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam

Nhìn về tương lai, ảnh hưởng của hiệp định thương mại tự do CPTPP sẽ tiếp tục là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Dư địa để tăng trưởng tại các thị trường CPTPP vẫn còn rất lớn. Khi nền kinh tế thế giới phục hồi, nhu cầu tiêu thụ thủy sản được dự báo sẽ tăng trở lại, và các doanh nghiệp Việt Nam, với lợi thế từ hiệp định, sẽ có cơ hội chiếm lĩnh thị phần lớn hơn. Việc Vương quốc Anh chính thức gia nhập và nhiều nền kinh tế khác như Trung Quốc, Ecuador đang xin gia nhập CPTPP hứa hẹn sẽ mở rộng quy mô thị trường, tạo thêm nhiều cơ hội mới. Tuy nhiên, xu hướng tiêu dùng bền vững, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội sẽ ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Do đó, tương lai của ngành thủy sản Việt Nam không chỉ nằm ở việc tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn ở việc xây dựng một ngành công nghiệp phát triển bền vững, có trách nhiệm và có khả năng cạnh tranh cao trên toàn cầu. Sự thành công sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng, đổi mới và sự liên kết chặt chẽ của tất cả các bên liên quan trong chuỗi giá trị. CPTPP không phải là cây đũa thần, mà là một khuôn khổ, một sân chơi đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng để biến tiềm năng thành hiện thực, đưa thương hiệu thủy sản Việt Nam vươn xa hơn nữa.

5.1. Dự báo tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu trong khối CPTPP

Dựa trên đà tăng trưởng và các lợi thế hiện có, kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam vào khối CPTPP được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng ổn định trong những năm tới. Theo các chuyên gia, khi các lộ trình cắt giảm thuế quan cuối cùng được hoàn tất và các doanh nghiệp thích nghi tốt hơn với các quy định, mức tăng trưởng có thể đạt từ 5-10% mỗi năm. Các thị trường như Canada, Úc, Mexico sẽ tiếp tục là điểm sáng. Đặc biệt, các sản phẩm chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng cao sẽ có nhiều cơ hội hơn khi người tiêu dùng tại các nước phát triển ngày càng ưa chuộng các sản phẩm tiện lợi và chất lượng cao. Việc duy trì sự ổn định về chất lượng và đảm bảo an toàn thực phẩm sẽ là yếu tố then chốt để giữ vững và mở rộng thị phần.

5.2. Hướng đi bền vững cho ngành thủy sản trong kỷ nguyên mới

Hướng đi trong tương lai của ngành thủy sản không thể tách rời phát triển bền vững. Điều này bao gồm việc quản lý khai thác tài nguyên biển một cách hợp lý, chống khai thác IUU, phát triển nuôi trồng thủy sản theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASC, GlobalG.A.P. Việc áp dụng kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu tác động đến môi trường trong quá trình sản xuất, chế biến cũng là một xu hướng tất yếu. Nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ dựa vào giá mà phải dựa vào chất lượng, thương hiệu và sự minh bạch. Xây dựng một câu chuyện thương hiệu gắn liền với sự bền vững và trách nhiệm sẽ giúp thủy sản Việt Nam chinh phục được những người tiêu dùng khó tính nhất trong khối CPTPP và trên toàn thế giới, đảm bảo sự phát triển lâu dài và vững chắc cho toàn ngành.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO CPTPP TỚI HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU THỦY SẢN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các nghiên cứu, tài liệu tiếng nước ngoài Ngo Van Vu (2019) đã nghiên cứu về hiệp định CPTPP trên một mức ảnh hưởng vĩ mô tới cả nên kinh tế của Việt Nam. Khi Việt Nam tham gia hiệp định thương mại tự do CPTPP, những cơ hội phát triển của Việt Nam là đổi mới, cải thiện môi trường kinh doanh, mở rộng thị trường, thị phần sang các nước tham gia hiệp định, đồng thời kéo thêm những khoản đầu tư nước ngoài lâu dài vào cho Việt Nam.

Tuy vậy, rủi ro trong cạnh tranh với những mặt hàng chất lượng cao của các nước bạn hay những khiếm khuyết trong chính sách quản lý kinh tế, những điểm yếu trong môi trường kinh doanh cũ cũng là lực cản khiến Việt Nam có thể bị tụt lại trong sự phát triển kinh tế chung. Từ đó, tác giả nêu ra những giải pháp nhằm xử lý triệt để các vấn đề trên. Nhóm tác giả Vu Thuy Duong, Le Thu Ha và Francessca Masciarelli (2020) đã có những phân tích và kết luận về sự ảnh hưởng kinh tế của hiệp định CPTPP tới hoạt động xuất khẩu thủy sản. Nhóm tác giả sử dụng phương pháp mô hình GSIM để đo lường tác động của thuế quan và lượng xuất nhập khẩu nhằm đánh giá tác động của CPTPP lên các mặt hàng thủy hải sản xuất khẩu.

Kết luận cho thấy rằng khi chúng ta tham gia hiệp định, mức xuất khẩu thủy hải sản sẽ tăng lên trong thị trường CPTPP mặc dù chúng ta phải cạnh tranh với các sản phẩm từ các nước tham gia CPTPP, vốn cũng có điểm mạnh về thủy sản và cũng được hưởng những lợi thế như Việt Nam. Về các loại mặt hàng thủy hải sản xuất khẩu, nhìn chung Việt Nam sẽ có thêm một nguồn thặng dư lớn từ các mặt hàng này do nhu cầu tiêu thụ từ các 12 quốc gia tham gia CPTPP. Bài viết này cũng đưa ra các giải pháp từ vi mô tới vĩ mô cho ngành thủy sản để phát triển nhằm xuất khẩu. Nguyễn Như Trí cùng với các cộng sự (2021) đã có bài nghiên cứu tổng thể về sự phát triển của ngành nuôi trồng thủy sản của Việt Nam.

Tác giả đã có sự giải thích ngắn gọn về sự phát triển về cách thức, công nghệ nuôi trồng các loại thủy sản, từ loại ở nước ngot tới nước mặn. Sau đó, bài nghiên cứu đã chỉ ra những đóng góp của ngành nuôi trồng thủy hải sản trong kinh tế, trong ngoại thương; đặc biệt khi thủy sản nuôi trồng đóng góp tới 70% lượng thủy sản xuất khẩu hàng năm. Bài viết cũng đã nêu lên những khó khăn cho việc phát triển bền vũng ngành nuôi trồng thủy sản. Nguyễn Quốc Thái (2022) đã phân tích về tình hình xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Bắc Mỹ từ khi hiệp định CPTPP chính thức được ký kết.

Tác giả đã nêu thực trạng nhập khẩu thủy sản của các nước tham gia hiệp định CPTPP là Canada và Mexico vào trước khi hiệp định có hiệu lực và sau khi có hiệu lực. Đặc biệt, việc miễn thuế quan với hầu hết các sản phẩm thủy sản ngay sau khi hiệp định đi vào thực tế sẽ khiến cho những mặt hàng thủy sản của Việt Nam có cơ hội thâm nhập sâu vào hai thị trường này. Đồng thời, những thách thức về rào cản phi thuế quan như những khâu kiểm soát quy trình sản xuất từ khai thác, chế biến, đóng gói,dán nhãn đến vệ sinh an toàn thực phẩm của Canada cũng như những yêu cầu khắt khe với tôm Việt Nam của phía Mexico cũng sẽ là những thách thức mới đòi hỏi các doanh nghiệp cần phải có những cải tiến trong khâu sản xuất của mình nhằm đạt chất lượng tốt. Các nghiên cứu, tài liệu bằng tiếng Việt Nguyễn Thị Oanh (2019) đã nghiên cứu về những cam kết và quyền lợi của việc tham gia hiệp định CPTPP của Việt Nam và chỉ ra những thuận lợi và khó khăn cho ngành xuất nhập khẩu của Việt Nam khi CPTPP đi vào hiệu lực.

Trong bài nghiên cứu, tác giả đã diễn giải chi tiết về nội dung của hiệp định CPTPP, so sánh nó với hiệp định TPP được đàm phán trước đó và các cam kết của các nước tham gia 13 hiệp định về các chính sách thuế quan, xuất xứ, hải quan và các biện pháp thương mại. Từ đó, tác giả chỉ ra những lợi thế và những bất lợi của hàng hóa Việt Nam trong thị trường CPTPP, đồng thời cũng chỉ ra những thị trường tiềm năng mà các ngành sản xuất như ngành nông lâm thủy sản của Việt Nam có thể nhắm đến xuất khẩu. Thu Hòa (2021) đã phân tích và đánh giá cụ thể về 2 năm đầu tiên Việt Nam tham gia hiệp định CPTPP là năm 2019 và 2020. Về mặt tích cực, các chỉ số về xuất nhập khẩu và đầu tư nước ngoài tăng trưởng mạnh, các doanh nghiệp đã chuyên mình nhằm thích nghi với điều kiện kinh doanh quốc tế mới.

Tuy vậy, vẫn tồn tại những hạn chế trong việc tận dụng những cơ hội mà hiệp định thương mại này mang lại. Ví dụ như ngành thủy sản có mức kỳ vọng tăng trưởng cao nhưng trong thực tế, ngành thủy hải sản năm 2019 đạt 2,13 tỷ USD, tăng 2,9% so với năm 2018, đến năm 2020 đạt 2,1 tỷ USD, giảm 1,4%. Từ những điểm mạnh và các điểm hạn chế trên, tác giả đề xuất một số giải pháp phù hợp với tình hình bấy giờ cho Chính phủ, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hay doanh nghiệp sản xuất. Hoàng Thị Vân Anh (2022) phân tích, đánh giá thực trạng, nhận định triển vọng thị trường và nêu kiến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường các nước CPTPP.

Đặc biệt, tác giả đã lấy số liệu thống kê về lượng xuất nhập khẩu hàng hóa trong thời gian từ 2016 đến 6 tháng năm 2021, khiến bài nghiên cứu sát với hiện tại hơn. Nhóm tác giả Phạm Thị Anh Thu, Trần Thanh Tâm, Nguyễn Tiến Hoàng trong nghiên cứu của mình (2022) đã nhận diện và đo lường mức ảnh hưởng của hiêp định CPTPP tới các yếu tố của hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Với việc sử dụng mô hình trọng lực cho các dữ lieu xuất khẩu của Việt Nam tới 11 thị trường CPTPP trong giai đoạn 2011 – 2020 bằng các phương pháp ước lượng hồi quy mô hình Pooled OLS, FEM, REM, FGLS. Qua phân tích và xử lý mô hình, những yếu tố ảnh hưởng tích cực tới xuất khẩu thủy sản của nước ta là GDP của nước nhập khâu, dân số của Việt Nam, tỷ giá hối đoái thực và việc tham gia các FTA.

Ngược 14 lại, khoảng cách địa lý là yếu tố lực cản chính của việc xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Từ những phân tích đánh giá trên, tác giá đưa ra các hàm ý nham thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang các nước thành viên CPTPP trong thời gian tới. Huyền My (2023) đã thu thập số liệu và chỉ ra những xu hướng của ngành xuất khẩu thủy sản trong 6 tháng đầu năm 2023. Trong khi ở các thị trường lớn như Hoa Kỳ và Trung Quốc, việc xuất khẩu sang những thị trường này đã có khởi sắc so với 2022, thì ở các thị trường CPTPP lại chứng kiến sự sụt giảm về giá trị và sản lượng xuất khẩu.

Tuy vậy, nhìn chung từ khi tham gia và hiệp định CPTPP chính thức có hiệu lực, ngành thủy sản của chúng ta đã có những tăng trưởng về giá trị xuât khẩu khi từ 2,2 tỷ USD năm 2018 đến 2,9 tỷ USD năm 2022 hay như ở Chile, trong 6 tháng đầu 2023, đã có mức tăng trưởng dương 15%. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), dư địa cho Việt Nam phát triển hoạt động xuất khẩu thủy hải sản tại các thị trường CPTPP vẫn còn rất lớn; tuy vậy, việc đối mặt với các thách thức về lao động, phát triển bền vững ngành thủy sản đang là vật cản trong việc thúc đẩy ngoại thương của Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu Các công trình nghiên cứu trên có giá trị kế thừa và tham khảo cho bài nghiên cứu. Hiện nay trên thế giới, nhiều dự án, công trình nghiên cứu đã và đang được tiến hành nhằm khảo sát, phân tích, đánh giá tác động ảnh hưởng của hiệp định CPTPP tới hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam tới các nước Châu Á – Thái Bình Dương và các nước tham gia hiệp định.

Các tác động của CPTPP được phân tích rất sâu rộng và đa dạng, những thông tin dữ liệu được lấy từ khoảng thời gian trước và sau khi hiệp định có hiệu lực. Các tác giả đã có sử dụng cả những mô hình kinh tế lượng như Pooled OLS, REM, FEM, hay các mô hình khác nữa nhằm đánh giá chi tiết về mức độ ảnh hưởng của mô hình. Tuy nhiên, về mặt thời gian, đa phần các nghiên cứu trên chỉ đánh giá cho đến năm 2020, một số các bài báo có đề cập đến những số liệu về năm 2023, nhưng chưa làm nổi bật về thực trạng của hoạt động 15 xuất khẩu thủy sản từ 2020 đến nay, khi dịch Covid-19 và các sự kiện địa cính trị khác làm gián đoạn chuỗi cung ứng của thế giới, ảnh hưởng nghiêm trọng tới các hoạt động ngoại thương, trong đó có việc xuất khẩu. Ngoài ra, việc giải thích cho một xu hướng sụt giảm xuất khẩu thủy hải sản tới thị trường các nước tham gia CPTPP trong năm 2023 và các vấn đề khác cũng là những điều màm các nghiên cứu trước đó chưa giải quyết được; đòi hỏi cần những bài nghiên cứu có tính cập nhật hơn.

Cơ sở lý luận về ảnh hưởng của hiệp định thương mại tự do CPTPP tới hoạt động xuất khẩu thủy sản. Khái quát về hiệp định thương mại tự do (FTA) a. Quan điểm về Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ cũ Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement), viết tắt là FTA, là một hiệp định đa phương hoặc song phương giữa các nước hoặc khu vực lãnh thổ trên thế giới để thực hiện mục tiêu tự do hóa thương mại bằng cách giảm thuế, đưa ra các quy định tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ và đầu tư giữa các thành viên và duy trì chế độ thuế quan độc lập cho hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia bên ngoài FTA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ