Bài tập lớn nghiên cứu các nhân tố ảnh hướng tới chuyển giao công nghệ qua các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài tại việt nam

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chuyển giao công nghệ qua FDI tại Việt Nam. Bài tập lớn phân tích sâu các yếu tố tác động, giải pháp thúc đẩy hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2023

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về chuyển giao công nghệ qua dự án FDI

Chuyển giao công nghệ qua các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một kênh cốt lõi để Việt Nam tiếp cận tri thức, kỹ thuật và quy trình quản lý hiện đại. Đây không đơn thuần là việc di chuyển máy móc, thiết bị qua biên giới, mà là cả một quá trình chuyển giao tri thức và bí quyết vận hành. Theo Luật Chuyển giao công nghệ năm 2017, hoạt động này được định nghĩa là việc chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng công nghệ từ bên có quyền sang bên nhận. Đối với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc tiếp nhận công nghệ từ các doanh nghiệp FDI đóng vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, giúp nâng cao năng lực sản xuất và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Dòng vốn FDI không chỉ mang lại nguồn lực tài chính mà còn là cầu nối cho công nghệ tiên tiến, giúp các doanh nghiệp trong nước rút ngắn khoảng cách phát triển. Vai trò của chuyển giao công nghệ qua các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài không chỉ giới hạn ở việc cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn tạo ra tác động lan tỏa công nghệ (technology spillover), thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ và hình thành một môi trường kinh doanh Việt Nam năng động hơn. Quá trình này giúp nâng cao trình độ của nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nơi các doanh nghiệp trong nước có cơ hội học hỏi và vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu.

1.1. Khái niệm và các hình thức chuyển giao tri thức phổ biến

Chuyển giao công nghệ được hiểu là quá trình dịch chuyển các giải pháp, quy trình, và bí quyết kỹ thuật. Quá trình này có thể diễn ra dưới nhiều hình thức đa dạng. Hình thức trực tiếp phổ biến nhất là thông qua việc mua bán máy móc, thiết bị kèm theo quy trình vận hành. Hình thức gián tiếp, hay còn gọi là tác động lan tỏa công nghệ, diễn ra thông qua các kênh như liên kết ngược (doanh nghiệp nội địa cung cấp đầu vào cho doanh nghiệp FDI), liên kết xuôi (doanh nghiệp FDI cung cấp sản phẩm cho doanh nghiệp nội địa), và sự di chuyển của lao động đã qua đào tạo. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận công nghệ qua việc mua thiết bị, trong khi các doanh nghiệp lớn có thể đầu tư vào việc mua bản quyền hoặc thuê chuyên gia. Việc hiểu rõ các hình thức này là nền tảng để xây dựng chính sách của chính phủ nhằm tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn FDI.

1.2. Vai trò của doanh nghiệp FDI trong hệ sinh thái đổi mới

Các doanh nghiệp FDI, đặc biệt là các công ty xuyên quốc gia (TNCs), đóng vai trò là hạt nhân trong việc du nhập công nghệ mới vào Việt Nam. Họ không chỉ mang đến máy móc hiện đại mà còn cả hệ thống quản lý tiên tiến và văn hóa làm việc chuyên nghiệp. Theo tài liệu, các doanh nghiệp này góp phần quan trọng trong việc nâng cao năng lực sản xuất của một số ngành như dầu khí, viễn thông. Hơn nữa, sự hiện diện của họ tạo ra sức ép cạnh tranh, buộc các doanh nghiệp trong nước phải tự đổi mới để tồn tại và phát triển. Quá trình này gián tiếp nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của toàn bộ nền kinh tế, đồng thời tạo ra một lực lượng lao động có kỹ năng và tay nghề cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Do đó, việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài có chọn lọc là vô cùng quan trọng.

II. Top thách thức và rào cản chuyển giao công nghệ tại Việt Nam

Mặc dù lợi ích là không thể phủ nhận, thực trạng chuyển giao công nghệ ở Việt Nam qua kênh FDI vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Một trong những rào cản chuyển giao công nghệ chính là sự chênh lệch lớn về trình độ giữa bên cung cấp và bên tiếp nhận. Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới năm 2018, Việt Nam xếp hạng 89 về hiệu quả chuyển giao công nghệ từ FDI, một vị trí khá thấp trong khu vực. Thực tế cho thấy, phần lớn công nghệ được chuyển giao (khoảng 80%) chỉ ở mức trung bình, phục vụ chủ yếu cho các hoạt động gia công, lắp ráp. Các công nghệ cao, công nghệ nguồn chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ (khoảng 6%). Nguyên nhân sâu xa đến từ năng lực hấp thụ công nghệ của các doanh nghiệp nội địa còn hạn chế, cơ sở hạ tầng cho nghiên cứu và phát triển (R&D) chưa đủ mạnh. Bên cạnh đó, sự thiếu liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa cũng là một trở ngại lớn. Các doanh nghiệp FDI thường có xu hướng xây dựng một chuỗi cung ứng khép kín hoặc ưu tiên các nhà cung cấp từ chính quốc, làm giảm cơ hội tạo ra tác động lan tỏa công nghệ. Vấn đề về quyền sở hữu trí tuệ và việc thực thi pháp luật chưa đủ nghiêm cũng khiến các nhà đầu tư nước ngoài e ngại khi chuyển giao những công nghệ có tính cạnh tranh cao.

2.1. Phân tích năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp Việt

Năng lực hấp thụ công nghệ là yếu tố quyết định hiệu quả của quá trình chuyển giao. Năng lực này bao gồm trình độ của nguồn nhân lực chất lượng cao, khả năng tài chính để đầu tư đổi mới, và năng lực quản trị để tích hợp công nghệ mới vào quy trình sản xuất. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, nguồn vốn đầu tư cho R&D rất thấp (chỉ khoảng 1.5% doanh thu so với 5-10% ở các nước phát triển). Điều này khiến họ gặp khó khăn trong việc tiếp thu, cải tiến và làm chủ các công nghệ phức tạp. Do đó, dù có cơ hội tiếp cận, các doanh nghiệp vẫn loay hoay ở khâu vận hành thay vì tiến tới cải tiến và sáng tạo.

2.2. Vấn đề liên kết doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa

Sự yếu kém trong liên kết doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa là một trong những rào cản chuyển giao công nghệ lớn nhất. Các dự án FDI chủ yếu tập trung vào lắp ráp, gia công với tỷ lệ nội địa hóa thấp. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp trong nước ít có cơ hội tham gia vào chuỗi cung ứng của họ. Hệ quả là vai trò của doanh nghiệp trong nước trở nên mờ nhạt, chỉ đóng vai trò là nhà gia công thay vì đối tác chiến lược. Sự thiếu kết nối này làm hạn chế đáng kể quá trình học hỏi và chuyển giao tri thức một cách tự nhiên, khiến các tác động lan tỏa không đạt được như kỳ vọng.

2.3. Hạn chế từ chính sách và môi trường kinh doanh Việt Nam

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, chính sách của chính phủmôi trường kinh doanh Việt Nam vẫn còn những điểm cần cải thiện. Tài liệu cho thấy, trong giai đoạn đầu, các chính sách thu hút FDI còn mang tính đại trà, chạy theo số lượng mà thiếu sự chọn lọc về chất lượng công nghệ. Việc giám sát sau cấp phép còn lỏng lẻo, dẫn đến tình trạng nhiều dự án không thực hiện đúng cam kết về chuyển giao công nghệ. Hơn nữa, các thủ tục liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ và thực thi Luật Chuyển giao công nghệ đôi khi còn phức tạp, chưa tạo được sự tin tưởng tuyệt đối cho các nhà đầu tư nước ngoài khi họ xem xét chuyển giao các công nghệ lõi.

III. Bí quyết nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ cho doanh nghiệp

Để tối ưu hóa quá trình chuyển giao công nghệ qua các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài, giải pháp cốt lõi nằm ở việc nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của chính các chủ thể trong nước. Đây là một nhiệm vụ tổng hợp, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, nhà nước và các cơ sở đào tạo. Trọng tâm của giải pháp này là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng tiếp thu, vận hành và cải tiến công nghệ hiện đại. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại để bám sát nhu cầu thực tiễn của thị trường và các ngành công nghiệp ưu tiên. Song song đó, việc tăng cường đầu tư cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) trong doanh nghiệp là yếu tố sống còn. Nhà nước cần có các giải pháp thúc đẩy chuyển giao công nghệ cụ thể như hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế cho các hoạt động R&D và đổi mới sáng tạo. Việc khuyến khích hình thành các trung tâm R&D ngay trong doanh nghiệp sẽ tạo ra nền tảng vững chắc để không chỉ tiếp nhận mà còn "giải mã" và làm chủ công nghệ. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy, giai đoạn đầu nhập khẩu công nghệ phải đi đôi với nỗ lực tự nghiên cứu để rút ngắn quá trình phụ thuộc.

3.1. Phương pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện tiên quyết. Cần có chiến lược quốc gia về đào tạo nhân lực cho các ngành công nghệ cao, ưu tiên các lĩnh vực mà Việt Nam có lợi thế. Các giải pháp cụ thể bao gồm: hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo sát thực tế; hỗ trợ doanh nghiệp cử kỹ sư, chuyên gia đi đào tạo chuyên sâu ở nước ngoài; mời các chuyên gia hàng đầu quốc tế về làm việc và giảng dạy. Theo tài liệu, việc nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng về đàm phán, đánh giá, thẩm định giá công nghệ cũng là một yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong các thương vụ chuyển giao.

3.2. Cách thức tăng cường đầu tư cho hoạt động R D tại chỗ

Thay vì chỉ trông chờ vào công nghệ từ bên ngoài, việc đầu tư cho R&D tại chỗ giúp doanh nghiệp xây dựng năng lực nội sinh. Chính sách của chính phủ cần tạo ra cú hích thông qua việc thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ đổi mới công nghệ và cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các dự án R&D. Bên cạnh đó, việc hình thành các khu công nghệ cao, vườn ươm công nghệ, nơi tập trung các chuyên gia và nguồn lực, sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho hoạt động nghiên cứu. Đây là cách để biến các doanh nghiệp trong nước từ vị thế bị động tiếp nhận sang chủ động sáng tạo và làm chủ công nghệ.

IV. Giải pháp chính sách thu hút vốn đầu tư nước ngoài hiệu quả

Để hoạt động chuyển giao công nghệ qua các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài thực sự mang lại giá trị gia tăng cao, Việt Nam cần một chiến lược thu hút vốn đầu tư nước ngoài mới, chuyển trọng tâm từ số lượng sang chất lượng. Chính sách của chính phủ phải được thiết kế một cách có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có cam kết rõ ràng về chuyển giao tri thức cũng như tạo ra tác động lan tỏa công nghệ. Điều này đòi hỏi phải rà soát và hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là Luật Chuyển giao công nghệ và các quy định liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, nhằm tạo ra một sân chơi minh bạch và công bằng. Cần xây dựng các tiêu chí sàng lọc dự án FDI ngay từ khâu thẩm định, trong đó tiêu chí về công nghệ và mức độ lan tỏa phải được đặt lên hàng đầu. Thay vì các ưu đãi dàn trải, chính sách nên tập trung vào các nhà đầu tư chiến lược, có khả năng kết nối doanh nghiệp trong nước vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc tạo ra một môi trường kinh doanh Việt Nam cạnh tranh, ổn định và dự đoán được là chìa khóa để thu hút các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới.

4.1. Hoàn thiện Luật Chuyển giao công nghệ và các quy định

Việc hoàn thiện khung pháp lý là nền tảng. Cần tiếp tục sửa đổi, bổ sung Luật Chuyển giao công nghệ và các nghị định hướng dẫn để các quy định đi vào thực tiễn. Đặc biệt, cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực hiện các cam kết chuyển giao công nghệ của doanh nghiệp FDI sau khi được cấp phép. Các quy định về thẩm định giá công nghệ cũng cần được làm rõ để tránh tình trạng chuyển giá, khai khống giá trị công nghệ gây thiệt hại cho phía Việt Nam. Một hệ thống pháp lý mạnh mẽ sẽ bảo vệ lợi ích quốc gia và tạo niềm tin cho các nhà đầu tư chân chính.

4.2. Xây dựng chiến lược thu hút FDI theo ngành và lĩnh vực

Chính sách thu hút vốn đầu tư nước ngoài cần có mục tiêu rõ ràng, tập trung vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, nông nghiệp thông minh và năng lượng tái tạo. Cần xây dựng danh mục các dự án kêu gọi đầu tư cụ thể, trong đó nêu rõ yêu cầu về trình độ công nghệ và khả năng liên kết doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam chủ động trong việc lựa chọn nhà đầu tư phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn, thay vì bị động chờ đợi các đề xuất từ bên ngoài.

4.3. Biện pháp khuyến khích liên kết chuỗi giá trị toàn cầu

Một trong những giải pháp thúc đẩy chuyển giao công nghệ hiệu quả nhất là tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị của các TNCs. Chính phủ có thể đưa ra các chính sách khuyến khích đặc biệt cho những dự án FDI có tỷ lệ nội địa hóa cao, hoặc có chương trình hỗ trợ các nhà cung cấp trong nước đạt tiêu chuẩn quốc tế. Việc thí điểm xây dựng các khu công nghiệp sinh thái, nơi các doanh nghiệp cùng ngành nghề quy tụ, sẽ tạo điều kiện cho sự hợp tác và chuyển giao tri thức diễn ra thuận lợi hơn.

V. Phân tích tác động lan tỏa công nghệ từ các dự án FDI thực tiễn

Nghiên cứu thực trạng chuyển giao công nghệ ở Việt Nam cho thấy tác động lan tỏa công nghệ (technology spillover) diễn ra nhưng chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Các dự án FDI đã góp phần du nhập nhiều công nghệ sản xuất mới, đặc biệt trong các ngành như điện tử, dệt may, và lắp ráp ô tô. Thông qua đó, một bộ phận nguồn nhân lực chất lượng cao của Việt Nam đã được tiếp cận và đào tạo để vận hành các dây chuyền hiện đại. Tuy nhiên, sự lan tỏa theo chiều ngang (học hỏi từ đối thủ cạnh tranh) và chiều dọc (thông qua chuỗi cung ứng) còn nhiều hạn chế. Tài liệu chỉ ra rằng, do các doanh nghiệp FDI thường tập trung vào khâu cuối của chuỗi giá trị (lắp ráp), nên việc chuyển giao tri thức về thiết kế, R&D và marketing còn rất ít. Các doanh nghiệp trong nước chủ yếu học hỏi được kinh nghiệm quản lý sản xuất và kiểm soát chất lượng. Để tối đa hóa hiệu ứng lan tỏa, cần có những giải pháp thúc đẩy chuyển giao công nghệ mang tính chiến lược, khuyến khích các dự án FDI đầu tư vào các khâu tạo ra giá trị gia tăng cao hơn tại Việt Nam.

5.1. Đánh giá hiệu ứng lan tỏa qua liên kết ngược và xuôi

Tác động lan tỏa công nghệ rõ nét nhất thường đến từ liên kết ngược, khi các doanh nghiệp FDI đặt hàng và hỗ trợ kỹ thuật cho các nhà cung cấp nội địa. Tuy nhiên, số liệu cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam sản xuất sản phẩm trung gian còn thấp và ít thay đổi theo thời gian, chứng tỏ công nghiệp hỗ trợ vẫn chưa phát triển mạnh. Điều này làm hạn chế cơ hội học hỏi và tiếp nhận công nghệ. Tác động từ liên kết xuôi, tức là doanh nghiệp nội địa sử dụng sản phẩm công nghệ cao từ doanh nghiệp FDI, cũng tồn tại nhưng hiệu quả không cao bằng.

5.2. Trường hợp thành công và bài học kinh nghiệm thực tiễn

Một số ngành như viễn thông và dầu khí đã có những thành công nhất định trong việc tiếp nhận và làm chủ công nghệ từ các dự án FDI. Ví dụ, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) không chỉ làm chủ được nhiều công nghệ phức tạp mà còn có khả năng tham gia vào các liên doanh ở nước ngoài. Bài học rút ra là sự thành công đòi hỏi phải có sự chủ động từ phía doanh nghiệp tiếp nhận, cùng với một chiến lược dài hạn và sự đầu tư tương xứng vào R&D và đào tạo nhân lực. Những trường hợp này là minh chứng cho thấy khi có sự chuẩn bị tốt, vai trò của doanh nghiệp trong nước có thể được nâng lên đáng kể.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho chuyển giao công nghệ

Tổng kết lại, chuyển giao công nghệ qua các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài là một con đường tất yếu nhưng đầy thách thức đối với Việt Nam. Để biến tiềm năng thành hiện thực, cần có một sự thay đổi chiến lược toàn diện, từ tư duy thu hút vốn đầu tư nước ngoài đến việc nâng cao năng lực nội tại. Định hướng trong tương lai là phải gắn chặt việc thu hút FDI với chiến lược phát triển công nghệ quốc gia. Ưu tiên hàng đầu là các dự án tạo ra giá trị gia tăng cao, thúc đẩy liên kết doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, và tạo ra tác động lan tỏa công nghệ mạnh mẽ. Các giải pháp thúc đẩy chuyển giao công nghệ cần được triển khai đồng bộ, bao gồm hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và khuyến khích văn hóa đổi mới sáng tạo. Việt Nam cần chủ động hơn trong việc lựa chọn đối tác và công nghệ, biến mình thành một điểm đến hấp dẫn không chỉ vì chi phí lao động mà còn vì một môi trường kinh doanh Việt Nam năng động và một hệ sinh thái công nghệ ngày càng phát triển. Đây là chìa khóa để tận dụng hiệu quả kênh FDI, phục vụ cho mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước một cách bền vững.

6.1. Tóm tắt các giải pháp thúc đẩy chuyển giao công nghệ trọng tâm

Các giải pháp chính bao gồm: (1) Chuyển đổi chính sách thu hút FDI từ chiều rộng sang chiều sâu, tập trung vào chất lượng công nghệ. (2) Nâng cao toàn diện năng lực hấp thụ công nghệ thông qua đầu tư vào giáo dục và R&D. (3) Hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là Luật Chuyển giao công nghệ, để tạo môi trường minh bạch, an toàn. (4) Thúc đẩy mạnh mẽ các chương trình kết nối, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một bước đột phá.

6.2. Dự báo xu hướng chuyển giao công nghệ trong thập kỷ tới

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, xu hướng chuyển giao công nghệ sẽ tập trung vào các lĩnh vực như kinh tế số, năng lượng sạch, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Việt Nam có cơ hội lớn để đón đầu làn sóng này nếu có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Hiệp định EVFTA cũng mở ra cơ hội tiếp cận các công nghệ tiên tiến từ châu Âu. Thách thức đi kèm là yêu cầu ngày càng cao về quyền sở hữu trí tuệ và tiêu chuẩn môi trường. Do đó, sự chủ động và linh hoạt trong chính sách sẽ quyết định khả năng tận dụng các cơ hội trong tương lai.

20/09/2025
Bài tập lớn nghiên cứu các nhân tố ảnh hướng tới chuyển giao công nghệ qua các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn về hoạt động chuyên giao công nghệ qua các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Chương 2: Thực trạng chuyền giao công nghệ qua các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam Chương 3: Định hướng phát triển nhằm cải thiện hoạt động chuyên giao công nghệ qua dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và khuyến nghị một số giải pháp CHUONG 1: CO SO LY LUAN, CO SO THUC TIEN VE HOAT DONG CHUYEN GIAO CÔNG NGHỆ QUA CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI (FDD 1. Cơ sở lý luận về chuyền giao công nghệ qua các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm về công nghệ Hiện nay có rất nhiều cách hiểu khác nhau về định nghĩa công nghệ là gì, có thê điểm qua một số quan điểm như sau: Theo Điều 2, Khoản 2, Luật CGCN năm 2017 và Điều 3, Khoản 2, Luật Khoa học và công nghệ năm 2013: “Công nghệ là giải pháp, quy trình, bí quyết có kèm hoặc không kèm công cụ, phương tiện dùng đề biến đôi nguồn lực thành sản phẩm.” Theo từ điển kỹ thuật Liên xô: “Công nghệ là tập hợp các phương pháp gia công, chế tạo, làm thay đối trạng thái, tính chất, hình dáng nguyên vật liệu hay bán thành phẩm sử dụng trong quá trình sản xuất dé tao ra sản phâm hoàn chính.” Theo Ủy ban kinh tế và xã hội khu vực Châu Á Thái Bình Dương (ESCAP): “công nghệ là kiến thức có hệ thông về quy trình và kỹ thuật dùng đề chế biến vật liệu và thông tin. Công nghệ bao gôm kiến thức, kỹ năng.

Thiết bị, phương pháp và các hệ thống dùng trong việc tạo ra hàng hóa và cung cấp dịch vụ.” Bài nghiên cứu này sử dụng khái niệm công nghệ theo Luật CGCN năm 2017 vì đây là văn bản quy phạm pháp luật mới nhất nói về khái niệm của công nghệ và CGCN. Khái niệm về chuyền giao công nghệ Có rất nhiều cách khác nhau đề định nghĩa chuyển giao công nghệ. Theo quan niệm của nhiều quốc gia và tô chức quốc tế: CGCN là chuyên giao và nhận công nghệ từ các nước khác qua biên giới, có nghĩa là công nghệ được chuyền và nhận thông qua con đường thương mại quốc tế, qua các dự án có vốn đầu tư nước ngoài hoặc qua chuyền và nhận gián tiếp như qua con đường học tập, hội thảo khoa học hay tình báo kinh tẾ,. Tuy nhiên, theo Điều 2, Khoản 7, Luật CGCN năm 2017 thì chuyên giao công nghệ được định nghĩa như sau: “Chuyển giao công nghệ là chuyển nhượng quyền sở hữu công nghệ hoặc chuyền giao quyền sử dụng công nghệ từ bên có quyên chuyển giao công nghệ sang bên nhận công nghệ.

"Đôi tượng công nghệ được chuyển giao có thể là một phần hoặc 9 toàn bộ công nghệ, theo Điều 4, Khoản I, Luật CGCN năm 2017 bao gồm: “Bí quyết kỹ thuật, bí quyết công nghệ: Phương án, quy trình công nghệ: giải pháp, thông số, bản vẽ, sơ đồ kỹ thuật; công thức, phần mềm máy tính, thông tin dữ liệu, Giải pháp hợp lý hóa sản xuất, đổi mới công nghệ; Máy móc, thiết bị đi kèm một trong các đối tượng quy định tai các điểm a, b và c khoản này.” Chuyên giao công nghệ được coi như là một tất yêu khách quan và là một quy luật phát triển của nền kinh tế thế giới. Cùng với sự phát triên mạnh mẽ của khoa học, hoạt động CGCN ngày càng trở nên đa dạng và phong phú hơn. Các cấp độ và phạm vi chuyền giao công nghệ a. Các cấp độ chuyền giao công nghệ - Trao kiến thức: Việc CGCN chỉ dừng lại ở mức độ nước tiếp nhận được truyền đạt, hướng dẫn, huấn luyện, tư vẫn các kiến thức về công nghệ từ các nước chuyền giao.

- Chỉa khóa trao tay: Nước chuyên giao chỉ cam kết CGCN sử dụng được cho bên tiếp nhận, có nghĩa là công nghệ chỉ vận hành được khi có mặt bên chuyền giao. - San pham trao tay: Nuéc chuyén giao cam két véi bén tiép nhan CGCN vận hành được và đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất sẽ được áp dụng công nghệ đó, cấp độ này ít van dé rủi ro cho bên nhận hơn cấp độ chia khóa trao tay. - Thị trường trao tay: Nước chuyển giao cam kết với nước tiếp nhận CGCN vận hành được, đảm bảo sản phẩm hàng hóa được sản xuất bằng cách áp dụng công nghệ đó và đồng thời đảm bảo có thị trường tiêu thụ sản phẩm đó. Phạm vi chuyền giao công nghệ - Độc quyền hoặc không độc quyền sử dụng công nghệ - Được chuyến giao lại hoặc không được chuyên giao lại quyền sử dụng công nghệ cho bên thứ ba - Lĩnh vực sử dụng công nghệ chuyên giao - Quyền được cải tiễn công nghệ, quyền được nhận thông tin cai tiễn công nghệ - Độc quyên hoặc không không độc quyền phân phối, bán sản phẩm do công nghệ được chuyên giao tạo ra - Phạm vi lãnh thô được tiêu thụ sản phẩm do công nghệ được chuyền giao tạo ra 10 1.

Các hình thức chuyền giao Hoạt động CGCN tại Việt Nam trong thời điểm hiện tại đã trở nên đa đạng và phong phú và có thê chuyên giao theo nhiều hình thức khác nhau, bao gồm: CGCN trực tiếp thông qua mua máy móc, thiết bị để được chuyển giao quy trình sản xuất hay CGCN gián tiếp qua liên kết ngang, liên kết xuôi, liên kết ngược. Tùy theo quy mô và mục đích của doanh nghiệp tiếp nhận sẽ có sự lựa chọn cách thức chuyển giao khác nhau. Về quy mô, đôi với các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, việc CGCN chủ yêu đến từ mua thiết bị kèm theo công nghệ. Còn đổi với các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn có thê mua thiết bị, mua công nghệ, thuê lao động có kỹ năng tới để dễ dàng, thông thạo hơn trong việc sử dụng và cải biển công nghệ.

Về loại hình, các doanh nghiệp có 100% vốn FDI có xu hướng CGCN từ nhà cung cấp với mức độ lớn hơn so với các loại hình khác. Cụ thê, ở Việt Nam có hai hình thức chuyển giao công nghệ như sau: a. Chuyén giao công nghệ trực tiếp Hoạt động CGCN trực tiếp là hoạt động chuyến giao máy móc, thiết bị kèm theo (1) bí quyết kỹ thuật, bí quyết công nghệ; (2) phương án, quy trình công nghệ, giai pháp, thông số, bản vẽ, sơ đồ kỹ thuật; công thức, phần mềm máy tính, thông tin dữ liệu; (3) giải pháp hợp lý hóa sản xuất, đôi mới công nghệ: (4) máy móc, thiết bị đi kèm một trong các đối tượng quy định. Chuyén giao công nghệ gián tiếp Hoạt động CGCN gián tiếp thường đến từ sự hợp tác giữa các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hay khách hàng quốc tế, từ đó, các doanh nghiệp trong nước khuyến khích CGCN - còn được gọi là lan tỏa công nghệ.

Lan tỏa công nghệ của doanh nghiệp có von FDI đối với doanh nghiệp trong nước có thê theo 4 kênh cơ bản như: (1) tác động do tương tác đầu ra — đầu vào giữa doanh nghiệp có vốn nước ngoài và doanh nghiệp trong nước, xuất hiện nhờ liên kết xuôi - CGCN từ nhà cung cấp nhờ liên kết ngược - CGCN từ khách hàng: (2) tác động nhờ phô biến và CGCN giữa doanh nghiệp có vốn nước ngoài và doanh nghiệp trong nước; (3) tác động nhờ học hỏi, vận dụng các phương pháp quản ly 11 hiệu quả dẫn đến tăng năng lực cạnh tranh; và (4) tác động nhờ nâng cao trình độ lao động trong quá trình được đảo tạo và học hỏi kiến thức, kỹ năng từ doanh nghiệp FDI. Liên kết xuôi là sự tương tác giữa các doanh nghiệp Việt nam với các nhà cung cấp đầu vào, hàng hóa trung gian nước ngoài. Nhờ việc mua đầu vào từ doanh nghiệp nước ngoài có trình độ công nghệ tiên tiến và các dịch vụ đi kèm hoặc các hình thức hỗ trợ khác, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ được chuyển giao kiến thức, quy trình công nghệ. Đối với liên kết ngược, chủ yếu được các nước đang phát triển quan tâm và có chính sách thu hút vốn FDI thuận lợi.

Nhờ liên kết ngược, doanh nghiệp Việt Nam sẽ được chuyển giao các quy trình công nghệ mới để nâng cao tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa cho khách hàng. Dù thực hiện bằng bất kỳ kênh CGCN nào, Việt Nam luôn kỳ vọng luồng công nghệ mới đi song song với dòng vốn phát triển của đầu tu FDI. Nguyên nhân tạo ra hoạt động chuyền giao Không có bắt kỳ quốc gia nào trên thể giới có đủ mọi nguồn lực, tài nguyên đề phát triển tất cả các công nghệ cần thiết một cách hợp lý, do đó nhiều nước muốn có một công nghệ thường cân nhắc giữa việc làm ra nó và phương thức chuyên giao. Sự phát triển công nghệ không đồng đều ở các quốc gia trên thế giới (85% các sáng chế công nghệ nằm trong tay 5 nước: Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đức), nhiều nước không có khả năng tạo ra công nghệ mà mình cần nên buộc phải tiếp nhận chuyên giao đề đáp ứng phục vụ các nhu cầu cấp thiết.

Xu thế mở rộng hợp tác, khuyến khích thương mại tự do, tạo thuận lợi cho cả bên chuyền giao và bên tiếp nhận công nghệ. Bên cạnh đó, quá trình sản xuất và phân phối các sản phẩm xảy ra ở nhiều quốc gia nên làm cho công nghệ di chuyên đến các quốc gia khác nhau. Các thành tựu của khoa học và công nghệ hiện đại làm rút ngắn tuổi thọ của các công nghệ, khiến nhu cầu đối mới công nghệ tăng cao. Trong lĩnh vực công nghệ phát triển nhanh, vòng đời của công nghệ rất ngắn, những người đi sau trong các lĩnh vực công nghệ này muốn có công nghệ đã xuất hiện trên thị trường thường thông qua chuyền giao thay vì bắt đầu từ nghiên cửu và triển khai.

Muốn sản phâm của mình cạnh tranh được trên thị trường thông thường sản phẩm thắng trên thị trường là sản phâm hàm chứa chất xám cao. Muôn vậy không có con đường nào khác là luôn đối mới công nghệ. Đôi mới từng phân, từng công đoạn hay đôi mới toàn bộ tuỳ theo chiến lược sản phẩm và năng lực công nghệ. Nhưng đôi mới công nghệ không thê không chú ý tới CGCN- đổi mới công nghệ là nhu cầu của CGCN.

Khái niệm về đầu tư và đầu tư trực tiếp nước ngoài Cùng với xu hướng phát triển chung của xã hội, hoạt động đầu tư trở thành một nhân tố không thể thiếu cho sản xuất, cho việc gia tăng nguôn lực cho nền kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ