Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và robot phục vụ nhà hàng tại Việt Nam - Cơ hội và thách thức

Bài tập lớn môn năng lực số: Ứng dụng AI và robot phục vụ nhà hàng. Tìm hiểu giải pháp tự động hóa, nâng cao hiệu quả và trải nghiệm khách hàng.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Năng lực số ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2023

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan AI và Robot phục vụ nhà hàng trong kỷ nguyên số

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành dịch vụ, đặc biệt là lĩnh vực F&B. Trọng tâm của sự thay đổi này là ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào việc tự động hóa nhà hàng, một bước tiến vượt bậc nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX). Đề tài về AI trí tuệ nhân tạo ứng dụng robot phục vụ nhà hàng không chỉ là một chủ đề nghiên cứu học thuật mà còn phản ánh xu hướng chuyển đổi số trong nhà hàng đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu. Các robot phục vụ không còn là viễn cảnh tương lai mà đã trở thành một phần quan trọng trong mô hình kinh doanh nhà hàng thông minh. Chúng được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại như nhận đơn, giao món và thậm chí là thanh toán, giải phóng con người khỏi những công việc tốn nhiều sức lực. Sự tích hợp này đòi hỏi sự kết hợp tinh vi giữa phần cứng cơ khí và các thuật toán AI phức tạp như học máy cho robotthị giác máy tính (computer vision). Việc hiểu rõ cơ sở lý luận, thực trạng và tiềm năng của công nghệ này là vô cùng cần thiết để các doanh nghiệp có thể đưa ra chiến lược đầu tư và vận hành phù hợp. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh cốt lõi, từ công nghệ nền tảng đến các thách thức và giải pháp thực tiễn, cung cấp một cái nhìn toàn diện về vai trò của robot trong ngành F&B hiện đại.

1.1. Khám phá công nghệ robot bồi bàn và trí tuệ nhân tạo F B

Một robot bồi bàn, hay còn gọi là robot giao món ăn, là một thiết bị tự hành được tích hợp trí tuệ nhân tạo trong F&B để hỗ trợ các hoạt động tại nhà hàng. Về cơ bản, chúng không chỉ là những cỗ máy di chuyển theo lập trình sẵn. Thay vào đó, chúng là hệ thống thông minh có khả năng nhận biết môi trường, tương tác với con người và thực hiện nhiệm vụ một cách linh hoạt. Nền tảng của robot là sự kết hợp của nhiều công nghệ, bao gồm cảm biến robot để nhận diện không gian, thuật toán điều hướng SLAM để tự lập bản đồ và di chuyển, cùng với các mô hình học máy cho robot để tối ưu hóa lộ trình. Theo tài liệu nghiên cứu, các robot hiện đại như Pudu BellaBot có thể vận chuyển nhiều khay thức ăn cùng lúc, di chuyển an toàn và thông báo cho khách hàng khi món ăn đã đến bàn. Đây là một minh chứng rõ ràng cho việc công nghệ đang định hình lại quy trình phục vụ truyền thống.

1.2. Lý do tự động hóa nhà hàng trở thành xu hướng tất yếu

Xu hướng tự động hóa nhà hàng đang phát triển mạnh mẽ vì nhiều lý do. Thứ nhất, ngành F&B toàn cầu đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng, đặc biệt sau đại dịch. Robot phục vụ nổi lên như một giải pháp hiệu quả để lấp đầy khoảng trống này, đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn. Thứ hai, việc ứng dụng robot giúp tối ưu hóa vận hành một cách đáng kể. Chúng có thể làm việc liên tục 24/7 mà không cần nghỉ ngơi, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người và tăng tốc độ phục vụ. Tài liệu gốc đã chỉ ra rằng việc sử dụng robot giúp hạn chế tiếp xúc giữa người với người, một yếu tố quan trọng trong bối cảnh dịch bệnh. Cuối cùng, một nhà hàng sử dụng robot là một yếu tố marketing cực kỳ thu hút, tạo ra sự tò mò và mang lại trải nghiệm độc đáo cho thực khách, từ đó tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách thức ngành F B AI và Robot phục vụ giải quyết ra sao

Ngành F&B, dù đầy tiềm năng, vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu như chi phí nhân công cao, khó khăn trong việc duy trì chất lượng dịch vụ đồng đều và áp lực cạnh tranh gay gắt. AI trí tuệ nhân tạo ứng dụng robot phục vụ nhà hàng mang đến lời giải cho những bài toán này. Vấn đề lớn nhất là chi phí vận hành, trong đó lương nhân viên chiếm một tỷ trọng đáng kể. Một robot bồi bàn có thể thay thế một phần công việc của nhân viên phục vụ, giúp nhà hàng cắt giảm chi phí nhân sự trong dài hạn. Bên cạnh đó, việc duy trì một trải nghiệm khách hàng (CX) nhất quán là một thách thức lớn. Nhân viên có thể mệt mỏi hoặc có những ngày làm việc không hiệu quả, dẫn đến chất lượng phục vụ không đồng đều. Ngược lại, robot luôn thực hiện công việc theo đúng quy trình đã được lập trình robot, đảm bảo mọi khách hàng đều nhận được dịch vụ tiêu chuẩn. Hơn nữa, việc tích hợp robot vào hệ thống quản lý nhà hàng (POS) giúp tự động hóa toàn bộ quy trình từ đặt món đến thanh toán, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý đơn hàng, góp phần vào việc tối ưu hóa vận hành tổng thể.

2.1. Giải pháp cho bài toán thiếu hụt nhân sự và chi phí vận hành

Tình trạng thiếu hụt nhân sự là một vấn đề nhức nhối, đặc biệt ở các vị trí yêu cầu công việc lặp đi lặp lại. Robot phục vụ là giải pháp trực tiếp cho vấn đề này. Theo tài liệu nghiên cứu, một robot có thể đảm nhận việc vận chuyển thức ăn từ bếp đến nhiều bàn khác nhau, cho phép nhân viên con người tập trung vào các công việc đòi hỏi sự tương tác phức tạp hơn như tư vấn món ăn hay giải quyết phàn nàn của khách. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho robot khá cao, nhưng về lâu dài, chúng giúp giảm chi phí đáng kể. Doanh nghiệp không phải trả lương, bảo hiểm hay các phúc lợi khác. Như trong tài liệu có đề cập, robot có thể làm việc 24/7 mà không yêu cầu tăng lương hay tiền làm thêm giờ, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.

2.2. Nâng cao và chuẩn hóa trải nghiệm khách hàng CX

Một trong những lợi ích lớn nhất của việc sử dụng robot là khả năng chuẩn hóa trải nghiệm khách hàng (CX). Mỗi quy trình, từ chào hỏi, nhận đơn đến giao món, đều được thực hiện một cách nhất quán. Điều này loại bỏ các yếu tố cảm xúc hay sai sót của con người. Ví dụ, một robot nấu ăn như Stellar Pizza có thể tạo ra một chiếc bánh pizza với công thức và thời gian nướng chính xác tuyệt đối mỗi lần, đảm bảo chất lượng sản phẩm không đổi. Đối với robot phục vụ, chúng di chuyển với tốc độ ổn định, thông báo rõ ràng, và không bao giờ quên đơn hàng. Sự nhất quán này tạo ra một cảm giác tin cậy và chuyên nghiệp, góp phần xây dựng lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu.

2.3. Những rào cản khi triển khai robot trong nhà hàng

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc triển khai robot vẫn đối mặt với không ít thách thức. Tài liệu gốc đã chỉ ra, không phải tất cả các chuỗi nhà hàng đều thành công. Wang Long, quản lý một cửa hàng Haidilao ở Bắc Kinh, cho biết robot của họ chưa chứng minh được độ tin cậy và hiệu quả chi phí như con người. Rào cản lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu. Ngoài ra, cơ sở hạ tầng của nhà hàng phải phù hợp, ví dụ như không gian di chuyển phải đủ rộng, không có bậc thang. Một thách thức khác là khả năng xử lý các tình huống bất ngờ. Robot không thể linh hoạt như con người khi gặp sự cố, và một số khách hàng vẫn thích sự tương tác ấm áp, thân thiện từ nhân viên phục vụ hơn là một cỗ máy.

III. Phương pháp AI Công nghệ cốt lõi trong robot phục vụ nhà hàng

Để một robot phục vụ nhà hàng có thể hoạt động hiệu quả, nó cần được trang bị một bộ não trí tuệ nhân tạo tinh vi. Trái tim của hệ thống này là sự kết hợp của nhiều công nghệ AI cốt lõi. Học máy cho robot (Machine Learning) đóng vai trò trung tâm, cho phép robot học hỏi từ dữ liệu và kinh nghiệm để cải thiện hiệu suất theo thời gian. Ví dụ, nó có thể học được con đường di chuyển tối ưu nhất trong nhà hàng sau nhiều lần thực hiện. Tiếp theo là thị giác máy tính (computer vision), công nghệ này hoạt động như đôi mắt của robot. Nhờ camera và các thuật toán xử lý hình ảnh, robot có thể nhận diện chướng ngại vật, xác định vị trí bàn ăn và thậm chí nhận dạng khuôn mặt khách hàng. Một công nghệ quan trọng khác là xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), cho phép robot hiểu và phản hồi các lệnh bằng giọng nói hoặc văn bản từ khách hàng và nhân viên. Cuối cùng, để di chuyển chính xác, robot sử dụng các thuật toán điều hướng SLAM (Simultaneous Localization and Mapping), giúp chúng tự xây dựng bản đồ không gian và xác định vị trí của mình trong bản đồ đó. Tất cả những công nghệ này phối hợp với nhau để tạo ra một người phục vụ tự động thông minh và đáng tin cậy.

3.1. Sức mạnh của học máy và thị giác máy tính computer vision

Học máy (Machine Learning) là công nghệ cho phép robot tự cải thiện mà không cần lập trình lại một cách rõ ràng. Trong môi trường nhà hàng, các thuật toán học máy phân tích dữ liệu về lưu lượng khách, thời gian phục vụ, và các tuyến đường di chuyển để tìm ra cách tối ưu hóa vận hành. Trong khi đó, thị giác máy tính (computer vision) giúp robot "nhìn" và hiểu thế giới xung quanh. Tài liệu nghiên cứu cho thấy các robot như Aturos Pudubot sử dụng hệ thống quét 3D để nhận diện chướng ngại vật nhanh hơn, kể cả ở những điểm mù, đảm bảo việc giao hàng an toàn. Công nghệ này cũng được ứng dụng để robot nhận biết khi nào một bàn đã được dọn sạch và sẵn sàng cho lượt khách tiếp theo.

3.2. Vai trò của xử lý ngôn ngữ tự nhiên NLP trong tương tác

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là cầu nối giao tiếp giữa robot và con người. Công nghệ này cho phép robot hiểu các yêu cầu của khách hàng, dù được nói ra hay nhập vào màn hình cảm ứng. Ví dụ, chatbot tích hợp trong hệ thống đặt món có thể trả lời các câu hỏi thường gặp như "Nhà hàng có chương trình khuyến mãi nào không?" một cách tự động. Một số robot tiên tiến còn có thể nhận dạng giọng nói để nhận đơn hàng trực tiếp tại bàn. Như robot Cecilia.ai được đề cập trong tài liệu, nó không chỉ pha chế cocktail mà còn sử dụng AI để hướng dẫn khách hàng chọn món qua giao tiếp giọng nói, làm tăng thêm sự thú vị cho trải nghiệm khách hàng (CX).

3.3. Thuật toán điều hướng SLAM và hệ thống cảm biến robot

Để di chuyển tự do trong không gian phức tạp của nhà hàng, robot phụ thuộc rất nhiều vào thuật toán điều hướng SLAM và hệ thống cảm biến robot đa dạng. SLAM cho phép robot vừa xây dựng bản đồ của môi trường xung quanh (Mapping) vừa xác định vị trí của chính nó trong bản đồ đó (Localization). Quá trình này diễn ra đồng thời và liên tục. Hệ thống cảm biến, bao gồm LiDAR (Light Detection and Ranging), camera 3D và sóng siêu âm, cung cấp dữ liệu đầu vào cho thuật toán SLAM. Theo tài liệu, các robot phục vụ có thể phát hiện vật cản từ khoảng cách 25m với độ chính xác cao, giúp chúng chủ động né tránh người, bàn ghế và các vật cản khác một cách an toàn và hiệu quả.

IV. Ứng dụng thực tiễn Robot và mô hình kinh doanh nhà hàng thông minh

Việc ứng dụng AI trí tuệ nhân tạo và robot phục vụ nhà hàng không chỉ là một thử nghiệm công nghệ mà đã trở thành một chiến lược kinh doanh thực tiễn. Các mô hình kinh doanh nhà hàng thông minh đang dần định hình lại ngành F&B, nơi công nghệ và dịch vụ con người kết hợp để tạo ra hiệu quả vượt trội. Trong thực tế, robot được tích hợp sâu vào quy trình vận hành hàng ngày. Khi một đơn hàng được nhập vào hệ thống quản lý nhà hàng (POS), thông tin sẽ được gửi thẳng đến nhà bếp và đồng thời đến hệ thống điều phối robot. Sau khi món ăn được chuẩn bị xong, một robot giao món ăn sẽ được chỉ định để vận chuyển đến đúng bàn của khách. Quá trình này giúp giảm thời gian chờ đợi và giảm thiểu sai sót trong việc giao nhầm món. Các ví dụ thực tiễn trên thế giới đã chứng minh hiệu quả của mô hình này. Tài liệu nghiên cứu đã đề cập đến Pizza Hut sử dụng robot bồi bàn tại 1.000 nhà hàng ở Trung Quốc, hay các robot giao hàng của Korea Seven Co. tại Hàn Quốc. Đây là minh chứng cho thấy chuyển đổi số trong nhà hàng không chỉ khả thi mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

4.1. Tích hợp robot với hệ thống quản lý nhà hàng POS

Sự tích hợp liền mạch giữa robot và hệ thống quản lý nhà hàng (POS) là chìa khóa để tự động hóa nhà hàng một cách toàn diện. Khi khách hàng đặt món qua máy tính bảng tại bàn hoặc qua nhân viên, đơn hàng sẽ ngay lập tức được ghi nhận trên hệ thống POS. Hệ thống này sau đó tự động gửi lệnh đến cả khu vực bếp và trạm chờ của robot. Khi bếp trưởng xác nhận món ăn đã sẵn sàng, hệ thống sẽ điều động robot bồi bàn gần nhất đến nhận món và giao đến bàn được chỉ định. Sự kết nối này loại bỏ các bước thủ công, giảm thời gian trao đổi thông tin giữa các bộ phận và đảm bảo dữ liệu đơn hàng luôn chính xác, từ đó giúp tối ưu hóa vận hành và quản lý doanh thu hiệu quả hơn.

4.2. Case study Robot Pudu BellaBot và Aturos trong thực tế

Tài liệu gốc đã cung cấp những ví dụ cụ thể về các robot đang được sử dụng rộng rãi. Pudu BellaBot là một robot phục vụ cao cấp, nổi bật với khả năng tương tác thân thiện qua màn hình LED hiển thị biểu cảm và khả năng tránh chướng ngại vật 3D tiên tiến. Tại Việt Nam, robot Aturos Pudubot cũng được đánh giá cao nhờ hiệu suất ổn định và khả năng định vị chính xác. Các nhà hàng sử dụng những robot này không chỉ để giao món ăn mà còn dùng chúng để thu hút khách hàng, đặc biệt là các gia đình có trẻ nhỏ. Việc triển khai các robot này trong thực tế đã chứng minh rằng chúng có thể hoạt động hiệu quả, đáng tin cậy và trở thành một trợ thủ đắc lực cho đội ngũ nhân viên.

4.3. Xây dựng mô hình kinh doanh nhà hàng thông minh hiệu quả

Một mô hình kinh doanh nhà hàng thông minh không chỉ đơn thuần là việc mua và sử dụng robot. Nó đòi hỏi một chiến lược tổng thể về chuyển đổi số trong nhà hàng. Điều này bao gồm việc số hóa thực đơn, áp dụng hệ thống đặt bàn và thanh toán trực tuyến, sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu để hiểu hành vi khách hàng, và tích hợp robot vào quy trình vận hành. Trong mô hình này, robot đảm nhận các công việc lặp đi lặp lại, trong khi nhân viên con người được nâng cao vai trò thành các "đại sứ thương hiệu", tập trung vào việc tạo ra các kết nối cảm xúc và mang lại dịch vụ cá nhân hóa cho khách hàng. Sự kết hợp hài hòa này sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững.

V. Tương lai của Robot phục vụ và tiềm năng tại thị trường Việt Nam

Tương lai của ngành F&B chắc chắn sẽ gắn liền với tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Các robot phục vụ nhà hàng sẽ ngày càng trở nên thông minh, linh hoạt và giá cả phải chăng hơn, cho phép chúng được áp dụng rộng rãi không chỉ ở các chuỗi nhà hàng lớn mà còn ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tại Việt Nam, tiềm năng phát triển ngành công nghiệp robot là rất lớn. Với dân số trẻ, yêu thích công nghệ và một ngành du lịch - ẩm thực đang phát triển mạnh mẽ, nhu cầu về các giải pháp tự động hóa nhà hàng sẽ ngày càng tăng. Tuy nhiên, như tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các rào cản chính bao gồm thiếu vốn đầu tư, thiếu đội ngũ chuyên gia am hiểu, được đào tạo bài bản, và cơ sở hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự chung tay từ Chính phủ, các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Việc xây dựng các chính sách khuyến khích, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ là những bước đi quyết định để ngành trí tuệ nhân tạo trong F&B của Việt Nam có thể cất cánh.

5.1. Thách thức lớn Thiếu vốn đầu tư và nhân lực trình độ cao

Theo phân tích trong tài liệu, thách thức lớn nhất đối với Việt Nam là thiếu vốn đầu tư và nguồn nhân lực chất lượng cao. Hơn 97% doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp vừa và nhỏ, gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn lớn để đầu tư vào công nghệ robot đắt đỏ. Bên cạnh đó, việc thiếu chuyên gia am hiểu, được đào tạo bài bản và nhân công có trình độ cao trong lĩnh vực lập trình robot và AI cũng là một rào cản. Nhiều sinh viên tài năng sau khi tốt nghiệp phải tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài do trong nước thiếu các công ty chuyên sâu về robot. Để vượt qua thách thức này, cần có các chính sách hỗ trợ vốn từ nhà nước và sự liên kết chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp và các viện nghiên cứu, trường đại học.

5.2. Giải pháp đề xuất để phát triển công nghiệp robot tại Việt Nam

Để thúc đẩy ngành công nghiệp robot, tài liệu đã đề xuất một số giải pháp chiến lược. Về phía Chính phủ, cần thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm và xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia để hỗ trợ các startup công nghệ. Trong giáo dục, cần đẩy mạnh việc đưa Robotics vào giảng dạy từ sớm, đồng thời cử những cá nhân xuất sắc đi du học để tiếp thu công nghệ tiên tiến và quay về phục vụ đất nước. Các doanh nghiệp cần mạnh dạn hơn trong việc áp dụng công nghệ để tối ưu hóa sản xuất. Cuối cùng, cần có các chính sách để đảm bảo an sinh xã hội, hỗ trợ đào tạo lại cho những lao động bị ảnh hưởng bởi quá trình tự động hóa, giúp họ chuyển đổi sang những công việc mới có giá trị cao hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Bài tập lớn môn năng lực số ứng dụng đề tài ai trí tuệ nhân tạo ứng dụng robot phục vụ nhà hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ AI - CÔNG NGHIỆP ROBOT - ROBOT PHỤC VỤ NHÀ HÀNG 1. AI – Trí tuệ nhân tạo 1. Khái niệm Trí tuệ nhân tạo ( Artificial Intelligence - AI) : Trí tuệ nhân tạo (AI) thuộc một nhánh vô cùng rộng lớn của khoa học máy tính - là lý thuyết và sự phát triển của hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ cả dễ dàng tới khó nhằn mà trước đây đòi hỏi trí thông minh, sự can thiệp của con người, chẳng hạn như nhận dạng giọng nói, đưa ra quyết định và xác định các mẫu. AI là một thuật ngữ bao trùm nhiều loại công nghệ, bao gồm học máy, học sâu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).

Và giờ đây, AI đã gần như rất phổ biến trong cuộc sống con người, có vai trò vô cùng quan trọng trong những làm việc, hoạt động sản xuất,. của con người. Năm 1950 - Thời điểm mà tất cả mọi thứ mới bắt đầu Dù khái niệm AI - Trí tuệ nhân tạo đã có từ trước đó nhưng mà cho tới năm 1950 vẫn chưa có thực sự có nhiều người biết và hiểu sâu về nó. John McCarthy, người được biết đến với tư cách là người sáng lập trí tuệ nhân tạo đã đưa ra thuật ngữ về Trí tuệ nhân tạo vào những năm 1955.

McCarthy cùng với Alan Turing, Allen Newell, Herbert A. Simon và Marvin Minsky được biết đến như những cha đẻ của AI. Alan đã đưa ra gợi ý đầu tiên về AI rằng: Nếu con người sử dụng thông tin có sẵn và tư duy lý trí, để giải quyết các vấn đề và đưa ra quyết định - thì tại sao việc này không thể được thực hiện với sự trợ giúp của máy móc? 1. Năm 1974 - Máy tính phát triển mạnh mẽ Thời gian này, mọi người dần biết tới máy tính nên có một làn sóng bùng nổ và phát triển mạnh mẽ về máy tính.

Càng ngày, con người càng phát triển và khai thác được nhiều hơn những tính năng của máy tính như xử lý dữ liệu nhanh chóng, bộ nhớ được lưu trữ nhiều hơn, có thể truy cập Internet toàn cầu, giá cả hợp lý hơn nên được nhiều người săn đón. Và hơn cả, máy tính cũng có thể dần suy nghĩ trừu tượng, tự nhận thức nhiều vấn đề hơn và đạt được khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing) 10 1. Năm 1980 - Năm của AI Năm này, AI trở lại mang tới nhiều sự tò mò và thích thú của mọi người, gây ảnh hưởng rất lớn nên kêu gọi được rất nhiều nhà đầu tư phục vụ cho công cuộc nghiên cứu và phát triển tiếp công nghệ này, đặc biệt là công cụ thuật toán. Với kỹ thuật Deep Learning, máy tính đã dần học được, và phân tích được trải nghiệm của người dùng.

Thập niên 2000 - Cán mốc Đây là thời gian được coi là dấu mốc quan trọng vì sau những lần thử nghiệm, có cả thất bại nhưng nhờ sự nỗ lực của tất cả, AI đã đạt được những dấu mốc quan trọng. Dù phát triển mạnh mẽ dù không thu hút được đầu tư của chính phủ nhưng lại có vô vàn công chúng quan tâm. Ưu nhược điểm 1. Ưu điểm  Giảm sai sót và rủi ro Trí tuệ nhân tạo có thể giảm đáng kể rủi ro và tăng độ chính xác của công việc nếu được lập trình đúng cách với những bộ thông tin dữ liệu uy tín ngay từ đầu.

Lấy ví dụ như trong ngành nghề kế toán, trong các báo cáo tài chính của một doanh nghiệp cuối kỳ sẽ có vô vàn những dữ liệu, con số thống kê cần tính toán. Chính vì vậy, AI đóng vai trò vô cùng quan trọng khi tính toán, thống kê cho các kế toán viên một cách chính xác và minh bạch nhất, tránh các sai sót dẫn đến hậu quả khôn lường.  Tính sẵn có và linh hoạt Con người là một cơ thể sống và cần nghỉ ngơi nhưng trái ngược lại thì AI lại có thể làm việc 24/7 mà không cần nghỉ. Hơn thế nữa, AI có thể đưa ra kết quả nhanh, chính xác nhất vào bất cứ thời gian nào trong ngày.

Ví dụ như những dịch vụ chăm sóc khách hàng, thay vì chờ người chăm sóc khách hàng trả lời các cuộc hội thoại trên các nền tảng xã hội của doanh nghiệp thì AI có thể dựa trên những câu hỏi được lập trình sẵn mà trả lời một cách nhanh chóng tại bất cứ thời điểm nào tới khách hàng.  Nắm bắt thị hiếu Một hệ thống mua sắm trực tuyến sử dụng các thuật toán để tìm hiểu về sở thích của bạn và dự đoán những gì bạn muốn mua. Sau đó, một loạt những đồ liên quan tới thứ bạn đã tìm hiểu sẽ hiện ngay trước mắt của bạn khi bạn lướt một trang web hay một trang mạng xã hội nào đó, nhanh chóng thu hút sự chú ý của bạn. Nhưng việc này cũng đồng nghĩa, các nhà bán lẻ cần liên tục sử dụng những thuật toán AI để nắm bắt nhu cầu của khách hàng.

Nhược điểm  Tình trạng thất nghiệp tăng cao Cho ví dụ như Robot - một ứng dụng của công nghệ AI đang được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như phục vụ khách hàng trong nhà hàng, thay thế công nhân trong nhà xưởng hay gần đây, ở một bệnh viện ở Hàn Quốc có đưa tin sử dụng robot để vận chuyển thuốc đi trong bệnh viện một cách nhanh chóng. Robot có năng suất làm việc cao mà không đòi hỏi tiền lương như con người khiến các doanh nghiệp ngày càng có xu hướng chuyển dần sang sử dụng chúng để thay thế con người; điều này khiến con người phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp.  Không có tính sáng tạo AI làm việc khi được cung cấp dữ liệu, thông tin và lập trình từ trước, đối với những điều mới nó không thể sáng tạo mà vẫn phải cần tới sự trợ giúp của bộ não con người.  Chi phí cao AI là một hệ thống mô phỏng trí thông minh của con người; vì vậy nó đòi hỏi rất nhiều nguồn lực và thời gian để lập trình để tạo ra sao cho giải quyết được ngóc ngách vấn đề trong cuộc sống.

Bên cạnh đó, AI cũng cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp, nắm bắt được nhu cầu thời điểm hiện tại nên việc chi phí cao là điều hoàn toàn dễ hiểu. Một số công nghệ AI phổ biến 1. Machine learning (học máy)  Khái niệm Machine learning ( hay còn gọi là máy học) nằm trong một nhánh nhỏ của trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ khoa học máy tính. Machine learning được phát minh dựa trên ý tưởng từ việc tự học tập của con người, nhờ vào những lập trình dữ liệu hay thuật toán mà con người đưa vào, nó có thể dễ dàng giải quyết tối ưu những vấn đề một cách linh hoạt.

Và hơn cả, do hệ thống được nghiên cứu ra với hai mục đích chính là thống kế và dự đoán nên nhiều lúc, bản thân nó sẽ tự đưa ra những giải pháp tối ưu nhất mà không cần tới sự can thiệp từ việc lập trình của con người.  Các bước “tự học” của Machine learning (học máy) Quá trình tự học của học máy gồm có ba bước chính - được coi là một chuỗi khép kín, vận hành và chuyển hóa phát triển liên tục:  Bước 1: Xử lý dữ liệu, thông tin đầu vào: 12 Dữ liệu đầu vào hay còn gọi là dữ liệu thô sẽ được máy học sàng lọc kỹ càng, hơn cả nó có khả năng tự gỡ rối cho khối dữ liệu đó để giữ lại những thông tin quan trọng, loại bỏ đi thông tin rác và sắp xếp lại theo nhóm cấu trúc nhất định. Sử dụng thuật toán để chọn ra những phương án tối ưu nhất: Những nhóm dữ liệu đã được xử lý ở bước một giờ đây sẽ được phân tích để đưa ra những lựa chọn, phương án giải quyết khả thi với những vấn đề ở thời điểm bấy giờ. Hơn thế nữa, ở bước này, những phương án trên lại được xử lý, sàng lọc qua lại rất nhiều thử nghiệm tình huống khó nhằn hơn; để qua đó, máy lọc sẽ dựa vào những kết quả trên rồi loại bỏ một lần nữa những phương án còn tồn tại khuyết điểm để xuất ra kết quả mà máy học cho rằng thực sự hiệu quả, khả thi với những vấn đề hiện tại lúc đó.

 Bước 3: Triển khai phương án tốt nhất và tiếp tục cải thiện: Phương án cuối cùng sẽ được ứng dụng vào những vấn đề thực tế trong cuộc sống và trong quá trình triển khai, machine learning vẫn tự mình tiếp tục ghi nhận những vấn đề mới xảy ra, kể cả ưu và nhược điểm mà khi thử nghiệm chưa phát hiện được. Sau đó, hệ thống sẽ lại tiếp tục phát triển, cập nhật lại những dữ liệu ban đầu để đưa ra những phương án giải quyết phù hợp, khả thi hơn với những tình hình thay đổi theo thời gian. Sau nhiều lần cập nhật và phát triển, machine learning sẽ hình thành tiêu chuẩn, hình mẫu cho những phương án đề ra để hướng tới phương án tốt nhất, với tốc độ xử lý nhanh, ít sai sót và rủi ro hơn.  Phân loại Machine learning (học máy) Machine learning phân loại thành 3 loại chính như dưới đây: Supervised learning (Học tập dưới sự giám sát): Con người sẽ chủ động trong toàn bộ quá trình như cả lập trình dữ liệu, cách thức, phương án mà họ muốn.

Việc này, máy học có phần được nhẹ nhàng hơn khi chỉ cần rà soát và đưa ra kết quả đúng như bộ dữ liệu đã được lập trình sẵn bởi con người. Unsupervised learning (Học tập mà không giám sát): Đây là trường hợp mà máy học chỉ được con người cung cấp các thuật toán, công cụ để tự xử lý chứ không dự đoán được chính xác tương lai mà phải phụ thuộc vào mong muốn cá nhân của từng người. Semi-supervised learning (Học tập được giám sát bán phần): Đây là loại dữ liệu đầu vào là 1 hỗn hợp bao gồm cả phương pháp lẫn đáp án. Nhưng điều đặc biệt ở đây là phương án và đáp án đưa ra chưa được nhóm lại thành từng bộ tương thích.

Vì vậy, máy học phải tự chủ động tìm câu trả lời tương thích với bộ dữ liệu có sẵn.  Ứng dụng 13 Machine learning được ứng dụng trong rất nhiều ngành nghề hiện nay nhưng để nói tới một số ngành nghề, lĩnh vực chính mà có sự hỗ trợ nhiều nhất của máy học phải kể đến như: Tài chính: Ai cũng biết rằng thị trường chứng khoán luôn là mối quan tâm hàng đầu với những người làm tài chính, phân tích dữ liệu tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ