Bài Kiểm Tra Tiếng Anh Cambridge: Key English Test với Đáp Án

Khám phá nội dung hấp dẫn của cuốn sách 'Ket 7', nơi cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh
153
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. Contents

1.1. Acknowledgements

1.2. A guide to Cambridge English: Key

1.3. Test 1 Paper 1

1.4. Test 1 Paper 2

1.5. Test 1 Paper 3

1.6. Test 2 Paper 1

1.7. Test 2 Paper 2

1.8. Test 2 Paper 3

1.9. Test 3 Paper 1

1.10. Test 3 Paper 2

1.11. Test 3 Paper 3

1.12. Test 4 Paper 1

1.13. Test 4 Paper 2

1.14. Test 4 Paper 3

1.15. Visual materials for Paper 3

1.16. Paper 3 frames Test 1

1.17. Paper 3 frames Test 2

1.18. Paper 3 frames Test 3

1.19. Paper 3 frames Test 4

1.20. Test 1 Answer Key

1.21. Test 2 Answer Key

1.22. Test 3 Answer Key

1.23. Test 4 Answer Key

1.24. Sample answer sheets

2. Acknowledgements

3. A guide to Cambridge English: Key

3.1. Cambridge English: Key overview

3.2. Topics

3.3. Language Overview of the exam

3.4. Paper 1 Reading and Writing

3.4.1. Paper format

3.4.2. Number of questions

3.4.3. Sources

3.4.4. Answering

3.4.5. Timing

3.4.6. Marks

3.4.7. Preparing for the Reading section

3.4.8. Part | Task type and format Task focus Number of questions

3.4.9. Preparing for the Writing section

3.4.10. Part 6

3.4.11. Part 7

3.4.12. Part 8

3.4.13. Part 9

3.4.14. Mark Scheme for Part 9

3.5. Paper 2 Listening

3.5.1. Paper format

3.5.2. Number of questions

3.5.3. Task types

3.5.4. Sources

3.5.5. Answering

3.5.6. Timing

3.5.7. Marks

3.5.8. Preparing for the Listening test

3.5.9. Part | Task type and format Task focus Number of questions

3.6. Paper 3 Speaking

3.6.1. Paper format

3.6.2. Task types

3.6.3. Timing

3.6.4. Marks

3.6.5. Preparing for the Speaking test

3.6.6. Part | Task type and format Task focus Timing

3.6.7. Band | Grammar and Vocabulary Pronunciation Interactive Communication

3.6.8. Band | Global Achievement

Tóm tắt

I. Khám phá Bài kiểm tra Tiếng Anh Cambridge KET A2 Key

Kỳ thi Key English Test, hay còn gọi là A2 Key, là một trong những chứng chỉ nền tảng quan trọng nhất do Hội đồng khảo thí Cambridge cấp. Đây là bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh ở mức độ cơ bản trong các tình huống hàng ngày. Việc sở hữu chứng chỉ này không chỉ là một bước đệm vững chắc cho các kỳ thi cấp cao hơn như PET hay FCE mà còn là minh chứng cho khả năng giao tiếp hiệu quả ở trình độ A2. Theo tài liệu hướng dẫn chính thức 'A guide to Cambridge English: Key', kỳ thi này là một phần của hệ thống bài kiểm tra toàn diện, được thiết kế cho các mục đích và trình độ khác nhau. Chứng chỉ KET được công nhận rộng rãi bởi các nhà tuyển dụng, cơ sở giáo dục và cơ quan chính phủ cho mục đích kinh doanh, học tập và nhập cư. Kỳ thi được chia thành hai phiên bản: A2 Key và A2 Key for Schools, với nội dung được điều chỉnh để phù hợp với trải nghiệm và mối quan tâm của đối tượng học sinh, nhưng có cùng định dạng và cấp độ. Việc chuẩn bị cho kỳ thi sẽ giúp xây dựng sự tự tin trong việc xử lý tiếng Anh viết và nói hàng ngày ở mức độ cơ bản.

1.1. Chứng chỉ KET là gì và vị thế trên khung CEFR

Kỳ thi Cambridge English: Key, thường được biết đến với tên gọi Key English Test (KET), là một bài thi ngôn ngữ do Hội đồng khảo thí Cambridge (Cambridge English Language Assessment) phát triển. Mục tiêu của kỳ thi là đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức độ cơ bản để giao tiếp trong các tình huống đơn giản. Theo tài liệu gốc, kỳ thi này được xếp ở cấp độ A2 (Waystage) của Khung tham chiếu Châu Âu CEFR. Đây là cấp độ cho thấy người học có thể hiểu và sử dụng các cụm từ và lối diễn đạt quen thuộc hàng ngày, giới thiệu bản thân và trả lời các câu hỏi cơ bản về thông tin cá nhân. Chứng chỉ KET được công nhận là một bước khởi đầu tuyệt vời trên hành trình chinh phục tiếng Anh, là nền tảng để tiếp tục với các kỳ thi cấp cao hơn.

1.2. Phân biệt giữa KET và KET for Schools

Về cơ bản, A2 KeyA2 Key for Schools (hay KET for Schools) hoàn toàn giống nhau về định dạng, cấp độ và giá trị của chứng chỉ. Cả hai đều dẫn đến cùng một chứng chỉ Cambridge English A2. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở nội dung và chủ đề của bài thi. Như tài liệu hướng dẫn đã nêu rõ: 'Cambridge English: Key for Schools... có nội dung và chủ đề thi được nhắm mục tiêu cụ thể vào sở thích và kinh nghiệm của người học trong độ tuổi đi học'. Điều này có nghĩa là các bài đọc, nghe và viết trong phiên bản 'for Schools' sẽ xoay quanh các chủ đề gần gũi với môi trường học đường và cuộc sống của thanh thiếu niên như trường học, bạn bè, sở thích và gia đình, thay vì các chủ đề chung chung hơn về công việc hay du lịch trong phiên bản KET tiêu chuẩn.

II. Phân tích cấu trúc đề thi KET và các thách thức chính

Để đạt kết quả cao trong KET exam, việc nắm vững cấu trúc đề thi là yêu cầu bắt buộc. Bài thi được thiết kế để đánh giá toàn diện bốn kỹ năng chính, được chia thành ba bài thi (Paper). Mỗi bài thi có những dạng câu hỏi và yêu cầu riêng biệt, đòi hỏi thí sinh phải có chiến lược làm bài phù hợp. Thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở kiến thức về từ vựng KET hay ngữ pháp A2 Key, mà còn ở khả năng quản lý thời gian và kỹ năng làm quen với các dạng bài. Theo tài liệu hướng dẫn, Paper 1 (Reading and Writing) chiếm 50% tổng số điểm, Paper 2 (Listening) chiếm 25%, và Paper 3 (Speaking) chiếm 25%. Sự phân bổ này cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của kỹ năng đọc và viết. Thí sinh cần chuẩn bị tâm lý để đối mặt với nhiều loại văn bản khác nhau, từ thông báo ngắn đến các bài báo được đơn giản hóa, và phải sản xuất được các đoạn văn bản ngắn, mạch lạc.

2.1. Cấu trúc chi tiết Paper 1 Reading and Writing

Paper 1: Reading and Writing là phần thi dài nhất, kéo dài 1 giờ 10 phút, và được chia thành 9 phần. Phần Reading (Part 1-5) kiểm tra một loạt các kỹ năng Reading KET thông qua nhiều loại văn bản, từ thông báo rất ngắn đến các đoạn văn dài hơn. Các dạng bài bao gồm nối câu với thông báo, trắc nghiệm đa lựa chọn, và điền từ vào chỗ trống. Phần Writing (Part 6-9) tập trung vào việc kiểm tra các kỹ năng viết cơ bản, yêu cầu thí sinh sản xuất các đoạn văn bản tiếng Anh đơn giản, từ câu trả lời một từ đến một đoạn văn ngắn liên tục khoảng 25-35 từ. Đây là phần đòi hỏi sự chính xác về chính tả và ngữ pháp. Nguồn tài liệu cho phần này thường là các thông báo, bài báo, tạp chí và bách khoa toàn thư đã được điều chỉnh cho phù hợp.

2.2. Yêu cầu của Paper 2 Listening và Paper 3 Speaking

Paper 2: Listening diễn ra trong khoảng 30 phút, bao gồm 8 phút để chuyển câu trả lời vào phiếu. Phần thi này có 5 phần, đánh giá kỹ năng Listening KET qua các đoạn hội thoại và độc thoại ngắn trong bối cảnh hàng ngày. Thí sinh sẽ nghe mỗi đoạn ghi âm hai lần. Paper 3: Speaking là bài thi nói theo cặp, kéo dài 8-10 phút với hai giám khảo. Phần thi này kiểm tra kỹ năng Speaking KET thông qua hai phần: Phần 1, giám khảo sẽ hỏi các câu hỏi về bản thân thí sinh; Phần 2, hai thí sinh sẽ tương tác với nhau dựa trên các tài liệu gợi ý. Thí sinh được đánh giá dựa trên Ngữ pháp và Từ vựng, Phát âm, và Giao tiếp tương tác (Nguồn: Mark Scheme for Speaking test).

III. Hướng dẫn luyện thi KET hiệu quả với tài liệu chuẩn

Quá trình luyện thi KET đòi hỏi một kế hoạch có hệ thống và nguồn tài liệu chất lượng. Việc chỉ học lý thuyết là không đủ; thực hành liên tục với các dạng đề thi thật là yếu tố then chốt để thành công. Tài liệu chính thức từ Cambridge, như bộ sách 'Key English Test with Answers', là nguồn tài nguyên vô giá vì chúng cung cấp 'các đề thi xác thực từ Cambridge English Language Assessment'. Sử dụng các bộ đề này giúp thí sinh làm quen với định dạng, mức độ khó và cách tính thời gian của kỳ thi thật. Bên cạnh đó, việc xây dựng một nền tảng từ vựng và ngữ pháp vững chắc là không thể thiếu. Thí sinh nên tập trung vào các chủ đề thường xuất hiện trong kỳ thi như cuộc sống hàng ngày, giải trí, du lịch, sức khỏe, và học tập. Việc kết hợp giữa giải đề, học từ vựng theo chủ đề và luyện tập các kỹ năng một cách độc lập sẽ tạo ra một chiến lược ôn tập toàn diện và hiệu quả, giúp tối đa hóa điểm số.

3.1. Cách chọn và sử dụng sách luyện thi KET hiệu quả

Việc lựa chọn sách luyện thi KET phù hợp là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Ưu tiên hàng đầu là các bộ sách được xuất bản bởi Cambridge University Press, chẳng hạn như bộ 'Cambridge English: Key (KET) Authentic Examination Papers'. Những cuốn sách này chứa các đề thi thật từ các năm trước, cung cấp trải nghiệm gần nhất với kỳ thi thực tế. Khi sử dụng, thí sinh nên thực hành làm bài dưới áp lực thời gian giống như thi thật. Sau khi hoàn thành, cần kiểm tra kỹ với đáp ánlời giải chi tiết KET đi kèm. Việc phân tích lỗi sai, ghi chú lại các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng mới là cách học chủ động và hiệu quả. Ngoài ra, các sách bổ trợ tập trung vào từng kỹ năng riêng lẻ cũng rất hữu ích để củng cố những điểm còn yếu.

3.2. Vai trò của việc thi thử KET online có chấm điểm

Trong thời đại kỹ thuật số, các nền tảng thi thử KET online mang lại lợi ích to lớn. Các bài thi thử trực tuyến mô phỏng chính xác giao diện và áp lực thời gian của kỳ thi trên máy tính (computer-based). Một ưu điểm vượt trội là tính năng chấm điểm tự động và cung cấp phân tích kết quả ngay lập tức. Điều này giúp thí sinh nhanh chóng xác định được điểm mạnh, điểm yếu của mình trong từng kỹ năng. Nhiều hệ thống còn cung cấp giải thích chi tiết cho từng câu trả lời sai, giúp người học hiểu sâu hơn về lỗi của mình. Thực hành thường xuyên trên các nền tảng này không chỉ củng cố kiến thức mà còn giúp rèn luyện tâm lý phòng thi, giảm bớt căng thẳng và lo lắng khi bước vào kỳ thi thật.

IV. Bí quyết chinh phục điểm thi KET qua từng kỹ năng

Để đạt được điểm thi KET ở mức xuất sắc (Distinction), việc nắm vững bí quyết làm bài cho từng kỹ năng là vô cùng quan trọng. Mỗi phần thi đều có những 'bẫy' và dạng bài đặc thù đòi hỏi chiến lược riêng. Đối với kỹ năng Đọc và Viết, khả năng đọc lướt để nắm ý chính và đọc kỹ để tìm thông tin chi tiết là chìa khóa. Kỹ năng Nghe yêu cầu sự tập trung cao độ và khả năng nhận diện từ khóa trong các đoạn hội thoại. Trong khi đó, kỹ năng Nói lại nhấn mạnh vào sự tự tin, khả năng tương tác tự nhiên và sử dụng các cấu trúc câu đơn giản nhưng chính xác. Theo hướng dẫn chuẩn bị, 'bạn không phải lúc nào cũng cần hiểu mọi từ để có thể hoàn thành một nhiệm vụ trong bài thi'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ngữ cảnh để suy đoán ý nghĩa và tập trung vào yêu cầu của câu hỏi. Việc áp dụng các phương pháp làm bài thông minh sẽ giúp thí sinh tối ưu hóa thời gian và đạt kết quả tốt nhất.

4.1. Phương pháp làm bài Reading và Writing tối ưu

Để tối ưu hóa phần Reading, thí sinh nên đọc câu hỏi trước khi đọc đoạn văn để xác định thông tin cần tìm. Với các bài đọc dài, hãy gạch chân dưới các từ khóa và ý chính. Đối với phần Writing, đặc biệt là Part 9 (viết một tin nhắn ngắn 25-35 từ), việc lập dàn ý nhanh là rất cần thiết. Hướng dẫn chấm điểm cho Part 9 nêu rõ: 'Để đạt điểm tối đa, cả ba phần của thông điệp phải được bao gồm trong câu trả lời của bạn'. Do đó, hãy đảm bảo trả lời đủ cả ba yêu cầu trong đề bài. Luôn kiểm tra lại lỗi chính tả và ngữ pháp sau khi viết. Sử dụng các cấu trúc câu đơn giản, rõ ràng sẽ hiệu quả hơn là các câu phức tạp dễ mắc lỗi.

4.2. Mẹo luyện nghe và chiến lược cho bài thi Speaking

Để cải thiện kỹ năng Listening KET, hãy luyện nghe tiếng Anh hàng ngày qua các nguồn đa dạng như phim, podcast, và tin tức ở trình độ cơ bản. Khi làm bài thi, hãy tận dụng thời gian nghỉ giữa các phần để đọc trước câu hỏi và các lựa chọn. Trong bài thi Speaking, sự tự tin là yếu tố quyết định. Hãy trả lời câu hỏi của giám khảo một cách trực tiếp và cố gắng mở rộng câu trả lời bằng cách thêm một vài chi tiết. Trong phần tương tác với bạn thi, hãy chủ động đặt câu hỏi và lắng nghe câu trả lời của họ. Sử dụng các cụm từ đơn giản để bày tỏ sự đồng ý, không đồng ý hoặc yêu cầu làm rõ khi cần thiết. Luyện tập đóng vai theo cặp trước kỳ thi sẽ giúp bạn làm quen với định dạng này.

V. Ứng dụng đề thi KET có đáp án để tự đánh giá năng lực

Việc sử dụng các bộ đề thi KET có đáp án là một phương pháp nghiên cứu và tự đánh giá cực kỳ hiệu quả. Nó không chỉ là một bài kiểm tra kiến thức mà còn là một công cụ chẩn đoán, giúp người học xác định chính xác những lỗ hổng trong quá trình ôn luyện. Khi làm một bộ đề hoàn chỉnh, thí sinh sẽ có cái nhìn tổng thể về năng lực hiện tại của mình ở cả ba bài thi. Đáp án và lời giải chi tiết KET đi kèm cho phép so sánh, đối chiếu và quan trọng hơn là hiểu được tại sao một câu trả lời lại đúng và các câu khác lại sai. Quá trình này mô phỏng một vòng lặp phản hồi (feedback loop) quan trọng trong học tập: Thực hành - Kiểm tra - Phân tích - Cải thiện. Bằng cách lặp lại chu kỳ này với nhiều bộ đề khác nhau, thí sinh có thể theo dõi sự tiến bộ của mình một cách có hệ thống, từ đó điều chỉnh kế hoạch học tập để tập trung vào những lĩnh vực cần cải thiện nhất trước khi bước vào kỳ thi chính thức.

5.1. Quy trình phân tích lỗi sai từ các bài kiểm tra mẫu

Sau khi hoàn thành một bài thi thử KET online hoặc trên giấy, bước quan trọng nhất là phân tích lỗi sai. Hãy tạo một bảng ghi chép, phân loại các lỗi theo từng kỹ năng và dạng bài. Ví dụ: lỗi từ vựng, lỗi ngữ pháp (thì, giới từ), lỗi nghe không kịp từ khóa, hoặc lỗi viết không đủ ý. Với mỗi lỗi, hãy tìm ra nguyên nhân gốc rễ. Liệu đó có phải do không biết từ vựng đó, hay do đọc đề không kỹ, hay do áp lực thời gian? Việc ghi chép lại và ôn tập các lỗi này một cách thường xuyên sẽ giúp khắc sâu kiến thức và tránh lặp lại những sai lầm tương tự trong tương lai. Đây là cách biến mỗi bài kiểm tra thử thành một bài học giá trị.

5.2. Cách sử dụng Answer Key và Recording Scripts hiệu quả

Answer Key (Đáp án) không chỉ để kiểm tra đúng sai. Hãy sử dụng nó để học cách tư duy của người ra đề. Đối với phần Đọc, hãy xem tại sao đáp án đó là lựa chọn tốt nhất. Đối với phần Nghe, Recording Scripts (lời thoại của file nghe) là một công cụ vàng. Sau khi nghe và làm bài, hãy mở script ra và nghe lại một lần nữa. Điều này giúp nhận ra những từ hoặc cụm từ đã nghe sai, đồng thời học thêm từ vựng và cách phát âm chuẩn. Phân tích script cũng giúp hiểu rõ hơn về cách các câu hỏi được xây dựng và thông tin được cài cắm trong bài nghe. Tận dụng tối đa hai công cụ này sẽ nâng cao hiệu quả ôn luyện lên đáng kể.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

vn CAMBRI DGE op CAMBRIDG E ENGLISH UNIVERSITY PRESS Language Assessment Part of the University of Cambridge Cambridge English KEY ENGLISH TEST WITH ANSWERS AUTHENTIC EXAMINATION PAPERS FROM CAMBRIDGE ENGLISH LANGUAGE ASSESSMENT ali CAMBRIDGE ENGLISH ay Language Assessment P7 Part of the University of Cambridge Cambridge English KEY.KEY ENGLISH TEST WITH ANSWERS AUTHENTIC EXAMINATION PAPERS FROM CAMBRIDGE ENGLISH LANGUAGE ASSESSMENT Cambridge University Press www.org/elt Cambridge English Language Assessment www.org Information on this title: www.org/9781107664944 © Cambridge University Press and UCLES 2014 It is normally necessary for written permission for copying to be obtained in advance from a publisher. The sample answer sheets at the back of this book are designed to be copied and distributed in class. The normal requirements are waived here and it is not necessary to write to Cambridge University Press for permission for an individual teacher to make copies for use within his or her own classroom. Only those pages that carry the wording “© UCLES 2014 Photocopiable’ may be copied.

First published 2014 Printed in the United Kingdom by Latimer Trend A catalogue record for this publication is available from the British Library ISBN 978-1-107-66494-4 Student’s Book with answers ISBN 978-1-107-64185-3 Student’s Book without answers ISBN 978-1-107-64176-1 Audio CD ISBN 978-1-107-69198-8 Student’s Book Pack (Student’s Book with answers and Audio CD) The publishers have no responsibility for the persistence or accuracy of URLs for external or third-party internet websites referred to in this publication, and do not guarantee that any content on such websites is, or will remain, accurate or appropriate. Information regarding prices, travel timetables, and other factual information given in this work is correct at the time of first printing but the publishers do not guarantee the accuracy of such information thereafter. Contents Acknowledgements 4 A guide to Cambridge English: Key 5 Test 1 Paper 1 16 Paper 2 28 Paper 3 35 Test 2 Paper 1 36 Paper 2 48 Paper 3 55 Test 3 Paper 1 56 Paper 2 68 Paper 3 75 Test 4 Paper 1 76 Paper 2 88 Paper 3 95 Visual materials for Paper 3 96 Paper 3 frames Test 1 104 Test 2 107 Test 3 110 Test 4 113 Test 1 Answer Key 116 Test 2 Answer Key 124 Test 3 Answer Key 132 Test 4 Answer Key 140 Sample answer sheets 148 Key 7 Acknowledgements The authors and publishers acknowledge the following sources of copyright material and are grateful for the permissions granted. While every effort has been made, it has not always been possible to identify the sources of all the material used, or to trace all copyright holders.

If any omissions are brought to our notice, we will be happy to include the appropriate acknowledgements on reprinting. The publishers are grateful to the following for permission to reproduce copyright photographs and material: p. 17: Alamy/© Mint Photography; p. 20: Alamy/© Christopher Perks; p.

60: Newscom/© ERDEN ERUC/UPI; p. 62: Shutterstock/© Rudi Venter; p. 77: Corbis/© Blaine Harrington Ill; p. 82: SuperStock/© Wolfgang Kaehler.

Book design by Peter Ducker mstp Cover design by David Lawton The CD which accompanies this book was recorded at dsound, London. A guide to Cambridge English: Key Cambridge English: Key, also known as the Key English Test (KET), is part of a comprehensive range of exams developed by Cambridge English Language Assessment. Cambridge English exams have similar characteristics but are designed for different purposes and different levels of English language ability. Cambridge English: Key is at Level A2 (Waystage) of the Council of Europe’s Common European Framework of Reference for Languages (CEFR).

It has also been accredited in the UK as an Entry Level 2 ESOL certificate in the UK’s National Qualifications Framework. Examination Council of Europe UK National Qualifications Framework Level Framework Level Cambridge English: Proficiency| Certificate of Proficiency in c2 3 English (CPE) Cambridge English: Advanced Certificate in Advanced English C1 2 (CAE) Cambridge English: First B2 1 First Certificate in English (FCE) \Cambridge English: Preliminary| Preliminary English Test (PET) Be Eas Cambridge English: Key is accepted by employers, further education and government departments for business, study and immigration purposes. It is also useful preparation for higher level exams, such as Cambridge English: Preliminary and Cambridge English: First. Cambridge English: Key is a great first step in English.

Preparing for the exam will build your confidence in dealing with everyday written and spoken English at a basic level, for example expressing and understanding simple opinions; filling in forms; and writing short, simple letters. Cambridge English: Key is also available in a version with exam content and topics specifically targeted at the interests and experience of school-aged learners. Cambridge English: Key for Schools, also known as the Key English Test (KET) for Schools, follows exactly the same format and level and leads to the same certificate as Cambridge English: Key. A guide to Cambridge English: Key Topics These are the topics used in the Cambridge English: Key exam: Clothes People Shopping Daily life Personal feelings, opinions Social interaction Entertainment and media and experiences The natural world Food and drink Personal identification Transport Health, medicine and exercise Places and buildings Travel and holidays Hobbies and leisure School and study Weather House and home Services Work and jobs Language Overview of the exam Paper | Name Timing Content Test focus Paper1] Reading/ | 1 hour Nine parts: Assessment of Writing 10 minutes n candidates' ability to Five parts (Parts 1-5) test a ¥ range of reading skills with cecsien ee poe a variety of texts, ranging S vn _ a Ae from very short notices to ` Tìm No.

longer continuous texts. loan text level. Parts 6-9 concentrate on | Assessment of testing basic writing skills. | candidates’ ability to produce simple written English, ranging from one-word answers to a short piece of continuous text.

Paper 2| Listening 30 minutes | Five parts, ranging from Assessment of (including short exchanges to candidates’ ability to 8 minutes longer dialogues and understand dialogues transfer monologues. and monologues in both time) informal and neutral settings on a range of everyday topics. Paper 3| Speaking 8-10 minutes | Two parts: Assessment of per pair of 5 candidates’ ability to Part 1, ‘ candidates hit tees - answer and ask questions “| about themselves and In Part 2, they interact with | about factual, non- another candidate. A guide to Cambridge English: Key Paper 1 Reading and Writing Paper format The Reading section contains five parts.

The Writing section contains four parts. Number of questions There is a total of 56 questions: 35 in Reading and 21 in Writing. Sources Authentic and adapted-authentic real-world notices, newspaper and magazine articles, simplified encyclopaedia entries. Answering Candidates indicate answers either by shading lozenges (Reading) or by writing answers (Writing) on an answer sheet.

Timing 1 hour 10 minutes. Marks Each item carries one mark, except for question 56 (Part 9), which is marked out of 5. This gives a total of 60 marks, which is weighted to a final mark out of 50. This represents 50% of the total marks for the whole examination.

Preparing for the Reading section To prepare for the Reading section, you should read the type of English used in everyday life; for example, short newspaper and magazine articles, advertisements, tourist brochures, instructions and recipes, etc. It is also a good idea to practise reading short communicative messages, including notes, emails and cards. Remember, you won't always need to understand every word to be able to do a task in the exam. Before the exam, think about the time you need to do each part and check you know how to record your answers on the answer sheet (see page 148).

Part | Task type and format Task focus Number of questions 1 Matching. Gist understanding of 5 real-world notices. Reading Matching five prompt sentences : for main message. to eight notices, plus an example.

2 Three-option multiple choice. Reading and identifying 5 Five sentences (plus an integrated sppsopiste uncabisany. example) with connecting link of topic or storyline. A guide to Cambridge English: Key 3 Three-option multiple choice.

10 Reading and identifying the Five discrete three-option ; appropriate response. multiple-choice items (plus an example) focusing on verbal exchange patterns. Five matching items (plus an example) in a continuous dialogue, selecting from eight possible responses. 4 Right / Wrong / Doesn't say OR | Reading for detailed i Three-option multiple choice.

understanding and main idea(s). One long text or three short texts adapted from authentic newspaper or magazine articles. Seven three-option multiple- choice items or Right / Wrong / Doesn’t say items, plus an example. 5 Multiple-choice cloze.

Reading and identifying 8 Pex adacted tromac appropriate structural original source, for example an words (auxiliary verbs, modal verbs, determiners, encyclopaedia entry, newspaper ees i 8b Gửi i rice pronouns, prepositions, conjunctions, etc. Eight three-option multiple- choice items, plus an integrated example. Preparing for the Writing section To prepare for the Writing section, you should take the opportunity to write short messages in real-life situations, for example to your teacher or other students. These can include invitations, arrangements for meetings, apologies for missing a class, or notices about lost property.

They can be handwritten or sent as email. Before the exam, think about the time you need to do each part and check you know how to record your answers on the answer sheet (see page 149). A guide to Cambridge English: Key Part | Task type and format Task focus Number of questions 6 Word completion. Reading and identifying 5 Five dictionary definition type apprpprlate.vecabulany and spelling.

Five words to identify and spell. Reading and identifying 10 é appropriate words, with a Text type that candidates can be lếY šipkiiniirianinnfaanrfEii expected to write, for example a bul short letter or email. Tho nh: Ten spaces to fill with one word which must be spelled correctly, (plus an integrated example). Reading and writing 5 Two short authentic texts appropriate words or (emails, adverts, etc.) to prompt | Numbers, with a focus on completion of another text (form, | Content and accuracy.

Five spaces to fill with one or more words or numbers (plus an integrated example). Writing a short message, | 1 Blinér a short input text or a rubric note, email or postcard of 25-35 words. to prompt a written response. Three messages to communicate in writing.

Part 6 This part is about vocabulary. You have to produce words and spell them correctly. The words will all be linked to the same topic, for example jobs or food. You have to read a definition for each one and complete the word.

The first letter of each word is given to help you. Part7 This part is about grammar and vocabulary. You have to complete a short, gapped text of the type you could be expected to write, such as a note, email or short letter. You must spell all the missing words correctly.

A guide to Cambridge English: Key Part 8 This part tests both reading and writing. You have to use the information in two short texts (for example a note, email or advertisement) to complete a document such as a form, notice or diary entry. You will need to understand the vocabulary used on forms, for example name, cost and time. You will need to write only words or phrases in your answers, but you must spell them correctly.

Part 9 You have to write a short message (25-35 words). You are told who you are writing to and why, and you must include three pieces of information. To gain top marks, all three parts of the message must be included in your answer, so it is important to read the question carefully and plan what you are going to write. Before the exam, practise writing answers of the correct length.

You will lose marks for writing fewer than 25 words, and it is not a good idea to write answers that are too long.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ