Tổng quan luận án

Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, nhiều nền kinh tế trên thế giới rơi vào tình trạng tăng trưởng dưới mức trung bình kéo dài. Từ năm 2011, các dự báo tăng trưởng trung hạn liên tục bị điều chỉnh giảm, phản ánh sự bất định của kinh tế vĩ mô toàn cầu. Đồng thời, tỷ lệ nợ công trên tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tại nhiều nền kinh tế thị trường mới nổi và các quốc gia đang phát triển đã gia tăng nhanh chóng, chạm các mức kỷ lục trong lịch sử. Trong bối cảnh nguồn thu từ thuế không đủ bù đắp nhu cầu chi tiêu ngày càng lớn của chính phủ, việc vay nợ trong nước và quốc tế trở thành công cụ tài trợ ngân sách tất yếu nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro gây mất ổn định kinh tế nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế mang lại nhiều kết luận trái chiều: một số công trình ghi nhận tác động tích cực, một số chỉ ra tác động tiêu cực, số khác ủng hộ giả thuyết trung lập hoặc mối quan hệ phi tuyến dạng ngưỡng. Tại Việt Nam, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận theo hướng định tính, mô hình hồi quy tuyến tính hoặc tìm kiếm ngưỡng nợ đơn thuần mà chưa lượng hóa cụ thể mức độ tác động không đối xứng (phản ứng khác nhau của tăng trưởng khi nợ công tăng so với khi nợ công giảm). Luận án của tác giả Nguyễn Xuân Dũng, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Đức Trung tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023), đã lựa chọn Việt Nam làm mẫu nghiên cứu để giải quyết khoảng trống này trong điều kiện một nền kinh tế chuyển đổi có sự quản lý của Nhà nước.

Mục tiêu tổng quát của luận án là kiểm tra mối quan hệ nhân quả giữa chính sách tài khóa và chu kỳ kinh tế, làm cơ sở định lượng tác động không đối xứng của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách tài khóa và quản lý nợ công.

Luận án xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tác động của các yếu tố cấu thành chính sách tài khóa đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam.
  2. Xác định tác động của chính sách tài khóa đối với sự mở rộng kinh tế tại Việt Nam.
  3. Kiểm tra tác động không đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam.
  4. Phân tích các tác động và hệ quả của chính sách nợ công đối với sự mở rộng của nền kinh tế Việt Nam.

Hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu được đặt ra tương ứng:

  1. Chính sách tài khóa của Việt Nam có mối quan hệ nhân quả với tăng trưởng kinh tế hay không?
  2. Mức độ ảnh hưởng của chính sách tài khóa đối với sự mở rộng kinh tế là bao nhiêu?
  3. Nợ công có tác động không đối xứng đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam hay không?
  4. Sự gia tăng nợ công đến một mức độ nhất định gây tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam như thế nào?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là nợ công, chính sách tài khóa (thông qua tổng thu thuế, nợ chính phủ, chi tiêu chính phủ) và tăng trưởng kinh tế. Phạm vi không gian nghiên cứu là nền kinh tế Việt Nam. Phạm vi thời gian bao gồm chuỗi dữ liệu theo quý từ Quý 1/2000 đến Quý 1/2021 (giai đoạn 85 quý).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án được chia thành hai nhánh nghiên cứu chính: tính chu kỳ của chính sách tài khóa và tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế.

Về tính chu kỳ của chính sách tài khóa, các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm chỉ ra sự phân hóa rõ nét giữa các quốc gia phát triển và các quốc gia đang phát triển:

  • Chính sách tài khóa nghịch chu kỳ (countercyclical): Thường được áp dụng tại các nước phát triển nhờ các công cụ ổn định tự động (automatic stabilizers) như bảo hiểm thất nghiệp và trợ cấp xã hội (Keynes, 1936; Acemoglu và cộng sự, 2013; Fatás và Mihov, 2013). Khi kinh tế suy thoái, chính phủ mở rộng chi tiêu và giảm thuế để hỗ trợ tổng cầu; khi kinh tế mở rộng, chính phủ thắt chặt chi tiêu để tích lũy.
  • Chính sách tài khóa cùng chu kỳ (procyclical): Phổ biến tại các nước đang phát triển. Gavin và Perotti (1997) nghiên cứu 13 quốc gia Mỹ Latinh giai đoạn 1968–1995 và chỉ ra rằng các nước này tăng thặng dư ngân sách 0,25% cho mỗi 1% tăng trưởng GDP trong thời kỳ bùng nổ, nhưng cắt giảm chi tiêu sâu trong suy thoái do áp lực "hiệu ứng tham lam" (greedy effect) và méo mó chính trị. Talvi và Végh (2005) khảo sát 36 quốc gia đang phát triển và kết luận tính cùng chu kỳ hiện diện rõ rệt với hệ số tương quan trung bình dương giữa chi tiêu chính phủ và GDP. Thornton (2008) phân tích 37 quốc gia châu Phi giai đoạn 1960–2004 và ghi nhận tiêu dùng chính phủ thực tế mang tính cùng chu kỳ tại 32 quốc gia. Kaminsky và cộng sự (2004) khảo sát 104 quốc gia (gồm 83 quốc gia thu nhập thấp và trung bình), khẳng định dòng vốn quốc tế và chính sách tài khóa ở các nước đang phát triển mang tính cùng chu kỳ và củng cố lẫn nhau. Các công trình của Alesina và Tabellini (2008), Ilzetzki và Végh (2008), Woo (2009), Halland và Bleaney (2011), Calderón và Schmidt-Hebbel (2008, 2016), Navarat (2020) chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến tính cùng chu kỳ: hạn chế tiếp cận thị trường tín dụng quốc tế trong thời kỳ suy thoái (credit constraints), sự yếu kém của thể chế chính trị, tham nhũng, áp lực phân phối tài nguyên công và mức độ phân hóa giàu nghèo.

Về mối quan hệ giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế, văn bản phân loại thành bốn nhóm quan điểm:

  • Tác động tiêu cực: Trường phái cổ điển và tân cổ điển (Smith, 1937; Ricardo, 1817; Diamond, 1965; Modigliani, 1961) cho rằng nợ công gây ra hiệu ứng chèn lấn (crowding-out effect) đầu tư tư nhân, làm tăng lãi suất dài hạn, tăng phí bù rủi ro tín dụng và tăng gánh nặng thuế méo mó trong tương lai. Các nghiên cứu hiện đại như Cecchetti và cộng sự (2011), Cochrane (2011a, 2011b), Panizza và Presbitero (2013, 2014), Kumar và Woo (2010), Soydan và Bedir (2015) khẳng định nợ công tích lũy kéo dài làm suy giảm tích lũy vốn và giảm tốc độ tăng năng suất lao động.
  • Tác động tích cực: Trường phái Keynes (1936, Hansen 1968) và Quy luật gia tăng hoạt động nhà nước của Wagner (1893, 1911) lập luận rằng vay nợ tài trợ cho chi tiêu công hiệu quả tạo ra hiệu ứng số nhân tài khóa, kích thích tổng cầu và bù đắp khoảng trống giữa tiết kiệm và đầu tư nội địa (Delong và Summers, 2012; Elmendorf và Mankiw, 1999; Abbas và Christensen, 2007; Christensen, 2004; Moss và cộng sự, 2006).
  • Tác động trung lập: Định đề tương đương Ricardian (Barro, 1974, 1989; Buchanan, 1976, 1987) cho rằng khu vực tư nhân sẽ tăng tiết kiệm tương ứng để chuẩn bị cho việc tăng thuế trong tương lai, khiến nợ công không làm thay đổi tổng cầu và tăng trưởng thực tế.
  • Tác động phi tuyến và lý thuyết ngưỡng: Krugman (1988, 1989) và Sachs (1989) với Thuyết quá tải nợ (Debt Overhang Theory), cùng công trình của Reinhart và Rogoff (2010), Mupunga và Le Roux (2015) chứng minh rằng ở mức độ vừa phải, nợ công thúc đẩy tăng trưởng; nhưng khi vượt qua một ngưỡng giới hạn nhất định, nợ công sẽ gây bất ổn vĩ mô và triệt tiêu động lực tăng trưởng.

Vị trí của luận án: Trong khi các nghiên cứu trong nước chủ yếu tiếp cận định tính hoặc tìm kiếm ngưỡng nợ tuyến tính, luận án định vị sự đóng góp bằng việc tích hợp mô hình phân tích chu kỳ kinh tế VECM và mô hình hồi quy phân phối trễ phi tuyến tự hồi quy (NARDL) để đánh giá tác động không đối xứng của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong điều kiện dòng vốn tự do hóa và tỷ giá biến động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án xây dựng trên các nền tảng lý thuyết kinh tế học vĩ mô:

  1. Lý thuyết chu kỳ kinh tế và chính sách tài khóa: Tiếp cận quan điểm Keynes về vai trò can thiệp của chính phủ nhằm làm mịn chu kỳ kinh tế và quan điểm tăng trưởng nội sinh của Barro (1979) về tác động ngắn hạn và dài hạn của các cú sốc tài khóa.
  2. Lý thuyết nợ công trường phái Cổ điển và Tân cổ điển: Phân tích cơ chế chèn lấn đầu tư tư nhân, sự gia tăng chi phí vốn và gánh nặng thuế chuyển giao giữa các thế hệ.
  3. Định đề tương đương Barro-Ricardo (REH): Đánh giá tính trung lập của nợ công dựa trên 6 giả định về thị trường vốn hoàn hảo, tính duy lý của tác nhân kinh tế và chuyển giao liên thế hệ.
  4. Thuyết quá tải nợ (Debt Overhang Theory) và hiệu ứng phi tuyến: Giải thích cơ chế khi nghĩa vụ nợ vượt quá khả năng chi trả của quốc gia, làm tăng kỳ vọng về thuế tương lai và làm nản lòng các nhà đầu tư trong và ngoài nước (Krugman, 1988; Sachs, 1989).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên chuỗi dữ liệu thời gian:

  • Mô hình Vectơ Hiệu chỉnh Sai số (VECM - Vector Error Correction Model): Được sử dụng để kiểm tra tính chu kỳ và mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa các công cụ chính sách tài khóa (chi tiêu chính phủ, thu thuế, nợ công) và chu kỳ kinh tế (GDP). Mô hình VECM không phân biệt biến nội sinh và biến ngoại sinh, phù hợp cho việc đánh giá tương tác động ngắn hạn và dài hạn khi các chuỗi dữ liệu có cùng bậc tích hợp và tồn tại mối quan hệ đồng tích hợp.
  • Mô hình Phân phối Trễ Tự hồi quy Phi tuyến (NARDL - Nonlinear Autoregressive Distributed Lag): Được sử dụng để kiểm định và lượng hóa tác động không đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế. Mô hình tách biến nợ công thành hai chuỗi tích lũy các cú sốc dương ($LIA^+$) và các cú sốc âm ($LIA^-$), cho phép kiểm tra sự bất đối xứng trong cả ngắn hạn và dài hạn mà không đòi hỏi tất cả các biến phải có cùng bậc tích hợp (chỉ yêu cầu chuỗi dữ liệu dừng ở bậc tối đa là I(1)).

Dữ liệu và các biến nghiên cứu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập theo quý trong giai đoạn từ Quý 1/2000 đến Quý 1/2021 từ nguồn Thống kê Tài chính Quốc tế của IMF (IFS), Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO VN) và Ngân hàng Thế giới (World Bank). Các biến có xu hướng được chuyển đổi sang dạng logarit tự nhiên và tỷ giá được chuẩn hóa so với quý gốc (Quý 1/2000).

Ký hiệu biến Tên biến Đơn vị / Xử lý dữ liệu Nguồn dữ liệu Vai trò trong mô hình
GDP Tổng sản phẩm quốc nội thực tế Logarit tự nhiên IMF (IFS) / GSO VN Biến phụ thuộc (đại diện chu kỳ kinh tế)
EXP Chi tiêu chính phủ Logarit tự nhiên IMF (IFS) / GSO VN Biến chính sách tài khóa
TAX Thu ngân sách từ thuế Logarit tự nhiên IMF (IFS) / GSO VN Biến chính sách tài khóa
LIA Nợ công (Tổng nghĩa vụ nợ) Logarit tự nhiên / Phân rã $LIA^+$, $LIA^-$ IMF (IFS) / WB Biến giải thích chính trong NARDL
BM Cung tiền mở rộng Tỷ lệ tăng trưởng (%) IMF (IFS) / SBV Biến kiểm soát chính sách tiền tệ
IRO Lãi suất cho vay Tỷ lệ phần trăm (%) IMF (IFS) Biến kiểm soát thị trường tài chính
USDVND Tỷ giá danh nghĩa USD/VND Chuẩn hóa theo quý gốc Q1/2000 IMF (IFS) Biến kiểm soát kinh tế đối ngoại

Quy trình ước lượng kinh tế lượng bao gồm: Kiểm định nghiệm đơn vị (Unit Root Test ở bậc sai phân d=0, d=1, d=2); Kiểm định đồng tích hợp (Cointegration Test / Bounds Test); Lựa chọn độ trễ tối ưu (Lag Order Selection Criteria); Kiểm định quan hệ nhân quả Granger (Causality Test); Đánh giá hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function) và phân rã phương sai (Variance Decomposition); Kiểm định Wald kiểm tra tính bất đối xứng ngắn hạn và dài hạn; Kiểm định chẩn đoán mô hình gồm kiểm định Ramsey RESET, kiểm định phương sai thay đổi Breusch-Pagan, kiểm định độ ổn định tham số CUSUM và CUSUMSQ, cùng đồ thị nhân tử động tích lũy bất đối xứng (Asymmetric Cumulative Dynamic Multiplier).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu (Introduction of the Research)

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, trình bày tính cấp thiết xuất phát từ thực trạng nợ công toàn cầu gia tăng sau khủng hoảng tài chính và thực tiễn điều hành tài khóa tại các nền kinh tế đang phát triển. Tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi thời gian 85 quý (Q1/2000–Q1/2021). Chương này cũng khái quát cấu trúc 5 chương của luận án, luận giải tính khoa học của việc áp dụng mô hình VECM và NARDL, đồng thời chỉ ra 3 đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn của đề tài đối với bối cảnh kinh tế Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu (Theories and Literature Review)

Chương 2 thực hiện tổng quan có hệ thống các nền tảng lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm:

  • Trình bày các khái niệm về chính sách tài khóa, chu kỳ kinh tế và cơ chế vận hành của chính sách cùng chu kỳ (procyclical) và nghịch chu kỳ (countercyclical).
  • Phân tích 4 trường phái lý thuyết về nợ công và tăng trưởng kinh tế: Cổ điển (Smith, Ricardo), Keynesian (Keynes, Hansen), Tân cổ điển / Ricardian (Barro, Buchanan, Elmendorf & Mankiw) và Lý thuyết phi tuyến / Ngưỡng nợ (Krugman, Sachs, Reinhart & Rogoff).
  • Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về tính chu kỳ tài khóa tại các nền kinh tế đang phát triển (Gavin & Perotti, 1997; Talvi & Végh, 2005; Thornton, 2008; Kaminsky et al., 2004; Alesina & Tabellini, 2008; Woo, 2009; Calderón & Schmidt-Hebbel, 2008, 2016) và các nghiên cứu về tác động tiêu cực, tích cực, trung lập cũng như phi tuyến của nợ công đến tăng trưởng.
  • Xây dựng cơ sở lý luận để thiết kế mô hình thực nghiệm VECM và NARDL nhằm đánh giá tác động không đối xứng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 mô tả chi tiết phương pháp luận định lượng, nguồn gốc và cách thức xử lý dữ liệu chuỗi thời gian:

  • Định nghĩa và mô tả các biến số: GDP, chi tiêu chính phủ (EXP), thu thuế (TAX), tổng nợ công (LIA), cung tiền mở rộng (BM), lãi suất cho vay (IRO) và tỷ giá USD/VND.
  • Thiết lập quy trình phân tích dữ liệu: Kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu (bậc sai phân d=0, d=1, d=2); kiểm định đồng tích hợp Johansen cho mô hình VECM; xác định độ trễ tối ưu.
  • Xây dựng phương trình mô hình VECM để kiểm định tính chu kỳ giữa chính sách tài khóa và chu kỳ kinh tế.
  • Thiết lập mô hình hồi quy phân phối trễ phi tuyến (NARDL) để phân rã chuỗi nợ công thành các biến tích lũy cú sốc dương ($LIA^+$) và âm ($LIA^-$), phục vụ việc kiểm định tính bất đối xứng trong ngắn hạn và dài hạn.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Research Results and Discussion)

Chương 4 công bố kết quả thực nghiệm chi tiết từ hai mô hình:

  • Kết quả mô hình VECM: Xác nhận chính sách tài khóa của Việt Nam mang tính cùng chu kỳ (procyclical). Chi tiêu chính phủ có xu hướng gia tăng trong các giai đoạn kinh tế mở rộng và bị cắt giảm trong các giai đoạn kinh tế suy thoái. Phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function) và phân rã phương sai (Variance Decomposition) làm rõ phản ứng của GDP đối với các cú sốc từ EXP, TAX và LIA.
  • Kết quả mô hình NARDL: Kiểm định Bounds Test khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ đồng tích hợp phi tuyến giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế. Kiểm định Wald xác nhận sự tồn tại của tác động không đối xứng trong cả ngắn hạn và dài hạn giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế.
  • Các kiểm định chẩn đoán: Kiểm định Ramsey RESET, kiểm định Breusch-Pagan, đồ thị kiểm định độ ổn định CUSUM và CUSUMSQ xác nhận mô hình ổn định và không bị sai lệch dạng hàm. Đồ thị nhân tử động tích lũy bất đối xứng chỉ ra mức độ phản ứng khác biệt của tăng trưởng kinh tế trước các biến động tăng và giảm của nợ công cũng như tỷ giá USD/VND.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách (Conclusion and Policy Implications)

Chương 5 tổng hợp toàn bộ kết quả nghiên cứu để trả lời 4 câu hỏi nghiên cứu ban đầu. Trên cơ sở khẳng định tính cùng chu kỳ của chính sách tài khóa và tác động không đối xứng của nợ công, tác giả đề xuất hệ thống các khuyến nghị chính sách: duy trì tỷ lệ nợ công/GDP bền vững, tái cấu trúc chi tiêu công, hướng tới khuôn khổ tài khóa nghịch chu kỳ, nâng cao chất lượng thể chế tài chính công và thiết lập cơ chế giám sát nợ toàn diện. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Luận án góp phần kiểm chứng và áp dụng các lý thuyết kinh tế học vĩ mô về nợ công, chính sách tài khóa và chu kỳ kinh tế vào trường hợp cụ thể của Việt Nam - một nền kinh tế chuyển đổi sang cơ chế thị trường dưới sự điều tiết của Nhà nước.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm làm rõ tính quy luật của chính sách tài khóa và nợ công trong môi trường kinh tế mở có sự dịch chuyển vốn quốc tế và biến động tỷ giá.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và phát hiện nghiên cứu

  1. Xác nhận tính cùng chu kỳ của chính sách tài khóa Việt Nam: Kết quả mô hình VECM khẳng định chính sách tài khóa tại Việt Nam vận hành cùng chu kỳ kinh tế (tăng chi tiêu trong giai đoạn hưng thịnh và cắt giảm trong giai đoạn suy thoái), khiến chính sách tài khóa chưa phát huy tối đa vai trò là công cụ giảm sốc tự động để làm mịn chu kỳ kinh tế.
  2. Lượng hóa tác động không đối xứng và phi tuyến của nợ công: Mô hình NARDL chứng minh nợ công có tác động không đối xứng đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong cả ngắn hạn và dài hạn. Tác động của cú sốc tăng nợ công và cú sốc giảm nợ công lên tốc độ tăng trưởng kinh tế có quy mô và cường độ khác nhau. Mức nợ công vừa phải hỗ trợ tăng trưởng thông qua kích thích tổng cầu và đầu tư phát triển, nhưng tích lũy nợ công quá mức gây cản trở tăng trưởng và tạo gánh nặng kinh tế.
  3. Xác định các yếu tố quyết định của chính sách tài khóa: Nhận diện vai trò trọng yếu của thu ngân sách, chi tiêu chính phủ, quy mô vay nợ và tỷ giá USD/VND trong việc dẫn truyền tác động đến tăng trưởng kinh tế.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Duy trì tỷ lệ nợ công trên GDP bền vững: Thực hiện cải cách tài khóa thông qua nâng cao hiệu quả thu ngân sách, khai thác các cơ chế tài trợ vốn mới và kiểm soát chặt chẽ giới hạn an toàn nợ.
  • Cơ cấu lại và nâng cao hiệu quả chi tiêu công: Phân bổ hợp lý chi tiêu chính phủ vào các lĩnh vực có hiệu ứng lan tỏa và năng suất cao như kết cấu hạ tầng giao thông, giáo dục và y tế nhằm tạo nền tảng phát triển dài hạn.
  • Từng bước chuyển đổi sang chính sách tài khóa nghịch chu kỳ: Xây dựng các quỹ dự phòng tài khóa trong giai đoạn tăng trưởng thuận lợi để có đủ nguồn lực tài khóa kích thích kinh tế khi suy thoái xảy ra.
  • Tăng cường thể chế và quản trị tài chính công: Hoàn thiện hệ thống quản lý tài chính công minh bạch, giải trình trách nhiệm cao nhằm giảm thiểu rủi ro tích lũy nợ, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay và củng cố niềm tin của các nhà đầu tư.
  • Thiết lập cơ chế giám sát nợ công toàn diện: Xây dựng hệ thống theo dõi và đánh giá nợ công thường xuyên, kết hợp đồng bộ cả các chỉ tiêu định lượng và tiêu chí định tính nhằm cảnh báo sớm các rủi ro vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án nêu rõ các hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu:

  • Về hạn chế: Nghiên cứu tập trung vào phân tích các biến số vĩ mô tổng hợp của nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000–2021, chưa đi sâu đánh giá chi tiết cơ cấu chi tiêu công theo từng dự án hoặc phân loại chi tiết theo từng cấu phần vi mô của nợ công ở các cấp chính quyền địa phương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi và lộ trình áp dụng khuôn khổ chính sách tài khóa nghịch chu kỳ phù hợp với đặc thù thể chế kinh tế của Việt Nam.
    2. Đánh giá chi tiết chất lượng và cơ cấu chi tiêu công trong các ngành cụ thể (cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế) để đo lường tỷ suất sinh lợi kinh tế và đóng góp vào tăng trưởng dài hạn.
    3. Khảo sát chuyên sâu tác động của các công cụ nợ công thế hệ mới và cơ chế phối hợp giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ trong bối cảnh hội nhập tài chính sâu rộng.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Luận án cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận ứng dụng mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian hiện đại (kết hợp VECM và NARDL) để xử lý các vấn đề phi tuyến và bất đối xứng; đồng thời cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu phong phú về chu kỳ kinh tế và nợ công.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về tính cùng chu kỳ của chính sách tài khóa và tính bất đối xứng của nợ công tại Việt Nam giai đoạn 2000–2021, làm cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược quản lý nợ công trung và dài hạn, thiết lập hạn mức nợ an toàn và cải cách thể chế quản lý ngân sách.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những mô hình kinh tế lượng nào để giải quyết các mục tiêu nghiên cứu?

Luận án kết hợp hai mô hình định lượng chính trên chuỗi dữ liệu thời gian:

  • Mô hình Vectơ Hiệu chỉnh Sai số (VECM): Được sử dụng để đánh giá mối quan hệ nhân quả và kiểm tra tính chất cùng chu kỳ hoặc nghịch chu kỳ giữa chính sách tài khóa (chi tiêu, thu thuế, nợ công) và chu kỳ kinh tế (GDP).
  • Mô hình Phân phối Trễ Tự hồi quy Phi tuyến (NARDL): Được sử dụng để phân rã biến nợ công thành các cú sốc tăng và giảm tích lũy, từ đó kiểm định và lượng hóa tác động không đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn và dài hạn.

2. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ nguồn nào và bao phủ giai đoạn nào?

Luận án sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo quý trong giai đoạn từ Quý 1/2000 đến Quý 1/2021 (tổng cộng 85 quý). Nguồn số liệu được thu thập từ Thống kê Tài chính Quốc tế của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF IFS), Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO VN) và Ngân hàng Thế giới (World Bank). Các chuỗi số liệu được chuyển đổi logarit tự nhiên và tỷ giá USD/VND được chuẩn hóa theo quý gốc Quý 1/2000.

3. Kết quả thực nghiệm của luận án chỉ ra đặc điểm gì về chính sách tài khóa tại Việt Nam?

Kết quả kiểm định từ mô hình VECM xác nhận chính sách tài khóa của Việt Nam mang tính cùng chu kỳ (procyclical). Cụ thể, chính phủ có xu hướng gia tăng chi tiêu trong các giai đoạn kinh tế tăng trưởng mở rộng và cắt giảm chi tiêu khi nền kinh tế rơi vào suy thoái. Tính chu kỳ này khiến chính sách tài khóa chưa thực hiện được chức năng làm mịn và ổn định hóa các biến động của chu kỳ kinh tế.

4. Luận án phát hiện điều gì về tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam?

Luận án chỉ ra mối quan hệ phi tuyến và tác động không đối xứng giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế:

  • Nợ công ở mức độ vừa phải đóng vai trò tích cực đối với tăng trưởng thông qua kích thích tổng cầu và đầu tư công.
  • Khi nợ công gia tăng vượt quá giới hạn an toàn, tác động tiêu cực sẽ xuất hiện do hiệu ứng chèn lấn và rủi ro bất ổn vĩ mô.
  • Mô hình NARDL và kiểm định Wald chứng minh phản ứng của tăng trưởng kinh tế đối với sự gia tăng nợ công và sự suy giảm nợ công có cường độ khác nhau trong cả ngắn hạn và dài hạn.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào cho công tác quản lý nợ công và tài khóa?

Tác giả đề xuất 5 nhóm khuyến nghị chính: (1) Duy trì tỷ lệ nợ công/GDP bền vững thông qua tăng thu ngân sách và khai thác nguồn vốn mới; (2) Tối ưu hóa và cơ cấu lại chi tiêu công vào cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế; (3) Từng bước dịch chuyển sang chính sách tài khóa nghịch chu kỳ; (4) Hoàn thiện thể chế quản trị tài chính công minh bạch và có trách nhiệm giải trình; (5) Thiết lập cơ chế giám sát nợ công toàn diện kết hợp cả tiêu chí định lượng và định tính.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Xuân Dũng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện về mối quan hệ giữa chính sách tài khóa, nợ công và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam giai đoạn 2000–2021. Bằng việc kết hợp mô hình VECM và NARDL, nghiên cứu đã xác nhận tính chất cùng chu kỳ của chính sách tài khóa và chứng minh tác động không đối xứng của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế. Các kết quả nghiên cứu và khuyến nghị chính sách đề xuất trong luận án đóng góp cơ sở khoa học giá trị cho việc hoàn thiện thể chế tài chính công và quản lý nợ công bền vững tại Việt Nam.