Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, các doanh nghiệp sản xuất đòi hỏi phải ứng dụng các hệ thống quản trị nội bộ tiên tiến để duy trì năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa vận hành. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) đóng vai trò then chốt trong việc tích hợp dữ liệu, cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi sản xuất. Tại Việt Nam, việc triển khai ERP vẫn là thách thức lớn đối với nhiều đơn vị sản xuất công nghiệp do tính phức tạp và rào cản tương thích quy trình.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp của tác giả Võ Minh Quân (MSSV: 21124248), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phan Anh Huy tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (khoa Đào tạo Quốc tế, hoàn thành tháng 04/2025), tập trung phân tích trường hợp điển hình tại Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt (Tien Dat Aluminium Co., Ltd - TDA). Nhôm Tiến Đạt là doanh nghiệp sản xuất nhôm định hình thành lập từ năm 1993, sở hữu nhà máy quy mô 120.000 m² tại thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương, vận hành 15 dây chuyền đùn ép với công suất 2.000 tấn/tháng và lò luyện nhôm 1.000 m². Trước đây, công ty là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng hệ thống Oracle ERP (hệ thống điện toán đám mây quốc tế). Tuy nhiên, Oracle ERP bộc lộ nhiều điểm không hoàn toàn tương thích với các đặc thù công đoạn sản xuất nhôm tại Việt Nam, chi phí triển khai và bảo trì cao. Do đó, doanh nghiệp đã hợp tác với Công ty Cổ phần Panatek để chuyển dịch sang hệ thống Panatek ERP được thiết kế may đo riêng.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định theo 3 nội dung trọng tâm:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động của công ty trước và sau khi áp dụng hệ thống ERP vào quy trình sản xuất (giai đoạn 2022 - 2023).
  2. Khảo sát, đánh giá quá trình vận hành thực tế của hệ thống ERP Panatek tại các phòng ban và phân xưởng sản xuất, xác định các điểm thuận lợi, khó khăn, ưu điểm và hạn chế.
  3. Dựa trên các nguyên nhân gốc rễ rút ra từ hiện trạng, đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật và quản trị nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng hệ thống ERP tại Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và quy trình vận hành sản xuất của Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt liên quan đến việc triển khai hệ thống phần mềm ERP.
  • Phạm vi không gian: Các phòng ban chức năng và phân xưởng trực thuộc Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt tại nhà máy Bình Dương và văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất, kinh doanh và vận hành hệ thống được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2023 (kèm số liệu đối sánh năm 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị hệ thống thông tin và quản trị sản xuất công nghiệp:

  • Khái niệm và đặc trưng ERP: Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa của Nguyen (2016), Moon (2007), Markus và Tanis (2000), Al-Mudimigh và cộng sự (2001), khẳng định ERP là nền tảng công nghệ tích hợp toàn diện các luồng thông tin tài chính, kế toán, nhân sự, chuỗi cung ứng và sản xuất trên một cơ sở dữ liệu dùng chung. Cơ sở chức năng được đối chiếu theo khung 10 phân hệ của de Castro Silva và de Oliveira (2015), bao gồm: Kế toán tài chính, Kiểm soát chi phí, Quản lý tài sản, Hệ thống dự án, Nhân sự, Quản lý chất lượng, Bảo trì nhà xưởng, Hoạch định sản xuất, Quản lý vật tư, Bán hàng và phân phối.
  • Mô hình các yếu tố thành công then chốt (CSF): Đề tài ứng dụng mô hình của Mahyar Amini và Nazli Sadat Safavi (2013) phân loại 7 nhóm yếu tố chi phối sự thành bại của dự án ERP: Môi trường (văn hóa và cấu trúc), Đặc tính phần mềm, Quy mô doanh nghiệp, Đặc điểm nhóm triển khai, Sự cam kết của ban lãnh đạo cấp cao, Quy trình thực hiện (tái cấu trúc quy trình, đào tạo, chất lượng dữ liệu) và Đặc điểm người dùng cuối (thái độ, thâm niên, sự tham gia). Đồng thời, tác giả viện dẫn các nghiên cứu thực nghiệm tài chính của Hayes và cộng sự (2001), Hunton và cộng sự (2002, 2003) chứng minh tác động tích cực của ERP đến hiệu quả hoạt động dài hạn và giá trị doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh 2021-2023, hồ sơ kỹ thuật dây chuyền đùn ép, chứng nhận chất lượng ISO 9001:2015, QCVN 16:2019/BXD và tài liệu vận hành phần mềm Panatek ERP.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Tác giả trực tiếp tham gia quá trình thao tác hệ thống ERP tại các bộ phận vật tư, kho vận, sản xuất và kế toán trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp khảo sát định lượng: Thực hiện khảo sát nhân viên nội bộ về các biến số: mức độ dễ sử dụng, tốc độ truy cập dữ liệu, tính bảo mật, mức độ hỗ trợ kỹ thuật, công tác đào tạo, khối lượng công việc, tỷ lệ lỗi kỹ thuật, mức độ căn chỉnh với quy trình thực tế và năng suất lao động.
  • Công cụ phân tích chất lượng: Ứng dụng biểu đồ xương cá (Fishbone Diagram) để nhận diện các nhóm nguyên nhân ảnh hưởng đến hệ thống; kỹ thuật phân tích 5 Whys để truy tìm nguyên nhân gốc rễ của 4 sự cố vận hành chính; khung PESTEL đánh giá môi trường bên ngoài; và biểu đồ Gantt để lập tiến độ giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Overview of Tien Dat Aluminum Co.

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực sản xuất của Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt từ năm 1993 đến năm 2023. Các dấu mốc quan trọng gồm việc mở rộng chi nhánh nhà máy 120.000 m² tại Tân Uyên (Bình Dương) năm 2012; nhập khẩu hệ thống đùn ép và nấu luyện từ Úc, Canada; xây dựng nhà máy nhôm XINGFATDA (XTDA) với dây chuyền sơn đứng đầu tiên tại Việt Nam năm 2013; mở showroom tại TP. Hồ Chí Minh năm 2015; và ra mắt thương hiệu Gernium Anodized năm 2023 (đạt độ cứng 14HW). Doanh nghiệp sử dụng phôi nhôm nhập khẩu có tỷ lệ Alu lên tới 99,81% và các hợp kim 6005, 6061, 6063; công nghệ sơn phủ Akzonobel Hà Lan bảo hành 25 năm; hệ thống sơn tĩnh điện đứng và ngang nhập khẩu từ Đức công suất trên 2.000 tấn/tháng; sản lượng thương hiệu XTDA đạt 36.000 tấn/năm.

Sơ đồ tổ chức thể hiện sự phân định giữa Hội đồng quản trị, Ban giám đốc, Ban kiểm soát và 5 khối phòng ban: Nghiên cứu & Phát triển (R&D), Khối Sản xuất (gồm Phân xưởng Luyện nhôm, Phân xưởng Đùn ép, Phân xưởng Anodizing, Phân xưởng Sơn bột tĩnh điện và Phân xưởng Phủ vân gỗ), Khối Cung ứng & Kho vận (Bộ phận Cung ứng, Kho Vật tư, Kho Thành phẩm, Bộ phận Giao tiếp vận), Khối Kinh doanh (Kinh doanh 1, Kinh doanh 2, Dự án, Marketing, Hỗ trợ kinh doanh), và Khối Tài chính - Hành chính.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về ERP, so sánh giữa hệ sinh thái phần mềm toàn cầu Oracle ERP và giải pháp nội địa Panatek ERP, đồng thời phân tích mô hình CSF của Amini & Safavi (2013).

Tiêu chí đánh giá Hệ thống Oracle ERP Hệ thống Panatek ERP
Tốc độ phản hồi Xử lý dữ liệu theo thời gian thực (Real-time). Tối ưu hóa phản hồi nhanh cho luồng xử lý cục bộ.
Giao diện hệ thống Thân thiện người dùng, hỗ trợ tùy biến chung. Địa phương hóa tiếng Việt, giao diện trực quan, dễ thao tác.
Cấu trúc phân hệ chi tiết Đa dạng phân hệ cho nhiều mô hình kinh doanh. May đo tập trung vào quy định và nghiệp vụ doanh nghiệp Việt Nam.
Bố cục hiển thị Bố cục linh hoạt theo chuẩn quốc tế. Hiện đại, tự điều chỉnh linh hoạt, hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Việt.
Khả năng mở rộng Nền tảng mở rộng mạnh mẽ theo quy mô toàn cầu. Khả năng mở rộng cao, bám sát nhu cầu tăng trưởng của doanh nghiệp.
Trải nghiệm người dùng Trải nghiệm tiêu chuẩn quốc tế. Cải thiện trải nghiệm nhờ đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ.
Bảo mật hệ thống Tính năng bảo mật đám mây chuyên sâu. Bảo mật nâng cao, tuân thủ tiêu chuẩn dữ liệu nội bộ.
Nhược điểm/Hạn chế Triển khai và bảo trì phức tạp, chi phí cao. Cần thời gian hoàn thiện kiểm thử các thao tác phức tạp.

Tác giả chỉ ra quyết định chuyển đổi từ Oracle sang Panatek ERP tại Nhôm Tiến Đạt giúp loại bỏ các chức năng thừa thãi, tiết giảm đáng kể tổng chi phí sở hữu (TCO), khắc phục rào cản ngôn ngữ và nhận được hỗ trợ kỹ thuật kịp thời từ nhà cung cấp nội địa.

Chapter 3: Production status and ERP system operation at Tien Dat Aluminum Co.

Chương 3 đi sâu vào phân tích quy trình công nghệ 7 bước sản xuất nhôm định hình:

  1. Phôi nguyên liệu (Raw Material Billet): Lựa chọn nhôm thỏi nhập khẩu hoặc tái chế đạt chuẩn kim loại.
  2. Lò nấu luyện (Melting Furnace): Nấu chảy nhôm ở nhiệt độ khoảng 660°C, loại bỏ tạp chất và tinh luyện.
  3. Đùn ép nhôm (Aluminum Extrusion): Ép phôi nhôm nóng chảy qua khuôn để tạo hình biên dạng profile.
  4. Lò hóa già (Aging Furnace): Xử lý nhiệt nhằm gia tăng cơ tính, độ cứng và độ bền kết cấu.
  5. Xử lý bề mặt (Surface Treatment): Anodizing, sơn tĩnh điện hoặc in phủ vân gỗ bảo vệ bề mặt chống ăn mòn.
  6. Đóng gói (Packing): Bao gói tiêu chuẩn ngăn ngừa trầy xước trong vận chuyển.
  7. Lưu kho (Storage): Bảo quản trong kho thành phẩm theo điều kiện môi trường kiểm soát.

Trên hệ thống Panatek ERP, các quy trình nghiệp vụ mua sắm và vật tư được số hóa qua các bước: đăng nhập hệ thống, tạo yêu cầu mua hàng (Purchase Request - PR), lựa chọn vật tư cần mua, chuyển đổi và phê duyệt đơn đặt hàng (Purchase Order - PO), tạo mã vật tư mới, quản lý thông tin nhà cung cấp và đối tác kinh doanh (Business Partner).

Khảo sát nhân viên kết hợp phân tích biểu đồ xương cá và kỹ thuật 5 Whys đã bóc tách các điểm nghẽn kỹ thuật:

  • Tốc độ phản hồi chậm và dễ lỗi: Nguyên nhân do cơ sở dữ liệu tích lũy không được bảo trì, phân mảnh dữ liệu và bộ nhớ đệm máy chủ chưa tối ưu.
  • Thao tác vận hành phức tạp: Thiết kế một số trường dữ liệu nhập liệu PO/PR yêu cầu quá nhiều thao tác trung gian.
  • Làm chậm tiến độ hoàn thành công việc và giảm năng suất: Tắc nghẽn truyền tải thông tin giữa kho vận và phân xưởng khi máy chủ xử lý trễ; dung lượng lưu trữ SD và dung lượng RAM máy chủ chưa đáp ứng tải đỉnh điểm.

Chapter 4: Solutions to improve the ERP system application in the production process at Tien Dat Aluminum Co.

Dựa trên các phát hiện ở Chương 3, Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp khắc phục điểm yếu về hiệu năng (Performance factor), xây dựng lộ trình nâng cấp hạ tầng phần cứng và cơ sở dữ liệu:

  • Bảo trì và lưu trữ cơ sở dữ liệu (Database Maintenance & Archiving): Lập kế hoạch phân loại, nén và lưu trữ các tập dữ liệu lịch sử không thường xuyên sử dụng; thiết lập lịch biểu dọn dẹp chỉ mục định kỳ nhằm giải phóng tài nguyên tính toán (thể hiện qua Gantt Chart 1).
  • Nâng cấp bộ nhớ lưu trữ SD và RAM máy chủ (SD Storage & RAM Upgrade): Đầu tư nâng cấp phần cứng để tăng thông lượng đọc/ghi dữ liệu, chấm dứt tình trạng quá tải bộ nhớ khi xử lý đồng thời các đơn hàng PO/PR (thể hiện qua Gantt Chart 2).
  • Tối ưu hóa giao diện và tinh giản thao tác: Đề xuất nhà cung cấp Panatek hợp nhất các bước nhập liệu trên giao diện đơn hàng mua sắm, giảm thiểu số bước nhấp chuột của nhân viên.
  • Kế hoạch kiểm soát thời gian khắc phục sự cố: Lập Gantt Chart theo dõi tiến độ cho nhóm vấn đề "Chậm tiến độ hoàn thành công việc" và "Hệ thống phản hồi không ổn định".

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu ghi nhận tác động tài chính rõ nét sau một năm đưa hệ thống ERP vào quản lý sản xuất tại Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (Triệu VNĐ) Năm 2022 (Triệu VNĐ) Năm 2023 (Triệu VNĐ) Tỷ lệ biến động 2023/2022
Doanh thu bán hàng và CCDV Không nêu chi tiết 11.613,41 13.356,09 Tăng 15%
Các khoản giảm trừ doanh thu Không nêu chi tiết Không nêu chi tiết Không nêu chi tiết Giảm 10%
Doanh thu thuần Không nêu chi tiết 11.559,95 13.293,63 Tăng 15%
Giá vốn hàng bán Không nêu chi tiết Không nêu chi tiết 9.621,05 Giảm 10%
Lợi nhuận gộp Không nêu chi tiết Không nêu chi tiết 999,38 Tăng 15%
Chi phí bán hàng Không nêu chi tiết Không nêu chi tiết 102,19 Giảm 10%
Chi phí quản lý doanh nghiệp Không nêu chi tiết Không nêu chi tiết Không nêu chi tiết Giảm 10%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD Không nêu chi tiết Không nêu chi tiết 364,12 Tăng 15%
Chi phí thuế TNDN hiện hành Không nêu chi tiết Không nêu chi tiết 22,65 Giảm 10%
Chi phí thuế TNDN hoãn lại Không nêu chi tiết Không nêu chi tiết 16,56 Tăng 15%
Lợi nhuận sau thuế (CIT) Không nêu chi tiết 295,29 339,29 Tăng 15%
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) Không nêu chi tiết Không nêu chi tiết 0,000038 Tăng 15%

Các đóng góp chính của đề tài:

  • Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Khóa luận chứng minh việc triển khai ERP giúp TDA quản trị tồn kho và hoạch định cung ứng nguyên liệu chuẩn xác hơn, giảm 10% giá vốn hàng bán và giảm 10% chi phí vận hành, từ đó thúc đẩy lợi nhuận sau thuế năm 2023 tăng 15% (đạt 339,29 triệu đồng so với 295,29 triệu đồng năm 2022).
  • Về mặt giải pháp kỹ thuật: Cung cấp bảng chi phí ước tính nâng cấp hệ thống (Total Estimated Upgrade Cost) và các biểu đồ Gantt chi tiết nhằm triển khai dọn dẹp cơ sở dữ liệu, nâng cấp RAM/bộ nhớ, giúp ban lãnh đạo có cơ sở kỹ thuật cụ thể để làm việc với đối tác Panatek.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả làm rõ tính khả thi của chiến lược chuyển đổi từ hệ thống ERP ngoại nhập quy mô lớn (Oracle) sang hệ thống ERP may đo nội địa (Panatek), cung cấp góc nhìn thực chứng về việc cá nhân hóa phần mềm quản lý cho các nhà máy đùn ép kim loại tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu thực nghiệm ngắn hạn: Đánh giá định lượng kết quả hoạt động chủ yếu dựa trên biến động tài chính của hai năm tài khóa 2022 và 2023, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ hoàn vốn và khấu hao dài hạn của toàn bộ dự án đầu tư phần mềm.
  • Phạm vi khảo sát nội bộ: Mẫu khảo sát định lượng tập trung vào nhân sự gián tiếp và nhân viên trực tiếp sử dụng phần mềm tại các khâu mua hàng, kho vận và kế toán, chưa mở rộng đánh giá mức độ tương tác của công nhân trực tiếp vận hành máy tại 15 chuyền đùn ép và các lò nhiệt luyện.
  • Ước tính chi phí: Bảng tổng mức chi phí nâng cấp (Total Estimated Upgrade Cost) và biểu đồ Gantt dừng lại ở mức dự toán giải pháp thực tập, chưa có số liệu nghiệm thu thực tế sau can thiệp phần cứng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý từ văn bản:

  • Đo lường và đánh giá lại độ ổn định của hệ thống sau khi hoàn thành kế hoạch nâng cấp phần cứng và lưu trữ cơ sở dữ liệu theo các biểu đồ Gantt đã đề xuất.
  • Mở rộng nghiên cứu sang việc tích hợp sâu các phân hệ Quản lý bảo trì nhà xưởng (Plant Maintenance) và Hoạch định nhu cầu năng lực sản xuất (Shop floor control, Capacity requirement planning) trực tiếp trên từng máy đùn ép nhôm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Minh Quân mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm độc giả:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Quản lý Công nghiệp, Hệ thống Thông tin Quản lý, Kỹ thuật Công nghiệp: Là tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc một báo cáo phân tích ứng dụng ERP trong doanh nghiệp chế tạo; phương pháp kết hợp mô hình CSF với các công cụ quản lý chất lượng truyền thống (Fishbone diagram, 5 Whys, PESTEL) để giải quyết bài toán hiệu năng hệ thống thông tin.
  • Nhà quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng và cơ khí chế tạo: Cung cấp kinh nghiệm thực tế về việc chuyển đổi giải pháp ERP, bài học đối sánh giữa việc mua phần mềm chuẩn quốc tế (Oracle) với việc hợp tác phát triển hệ thống may đo trong nước (Panatek).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình công nghệ đùn ép nhôm 7 bước kết nối với các chứng từ số hóa (PR, PO); bảng so sánh đối đầu giữa Oracle ERP và Panatek ERP; cùng quy trình ứng dụng biểu đồ Gantt để giải quyết các lỗi chậm phản hồi và trễ kỹ thuật của phần mềm.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao Công ty Nhôm Tiến Đạt quyết định ngừng sử dụng hệ thống Oracle ERP để chuyển sang Panatek ERP?
Dù Oracle ERP là hệ sinh thái điện toán đám mây hoàn chỉnh, hệ thống này không hoàn toàn ăn khớp với quy trình sản xuất nhôm đặc thù của Nhôm Tiến Đạt, chứa nhiều tính năng không cần thiết, chi phí bảo trì và triển khai cao, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật quốc tế có rào cản ngôn ngữ. Panatek ERP được chọn vì giao diện thuần Việt, thiết kế may đo đúng theo nghiệp vụ sản xuất của TDA, tổng chi phí sở hữu thấp hơn và có đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ kịp thời.

2. Quy trình sản xuất nhôm tại Nhôm Tiến Đạt gồm các bước nào và hệ thống Panatek ERP can thiệp vào các mắt xích nghiệp vụ nào?
Quy trình sản xuất gồm 7 bước liên hoàn: (1) Phôi nguyên liệu, (2) Lò nấu luyện, (3) Đùn ép nhôm, (4) Lò hóa già, (5) Xử lý bề mặt, (6) Đóng gói, (7) Lưu kho. Hệ thống Panatek ERP can thiệp trực tiếp vào quản trị dòng chảy thông tin thông qua việc lập yêu cầu mua nguyên liệu (PR), tạo và phê duyệt đơn đặt hàng (PO), quản lý danh mục vật tư phôi nhôm, hóa chất xi mạ, sơn và quản lý dữ liệu nhà cung cấp, đối tác kinh doanh.

3. Sau một năm triển khai ERP Panatek, kết quả tài chính của Nhôm Tiến Đạt năm 2023 thay đổi ra sao so với năm 2022?
Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng 15%, đạt 13.293,63 triệu đồng (năm 2022 đạt 11.559,95 triệu đồng). Giá vốn hàng bán giảm 10% (xuống 9.621,05 triệu đồng). Lợi nhuận gộp tăng 15% đạt 999,38 triệu đồng. Chi phí bán hàng và chi phí quản trị đều giảm 10%. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp tăng 15%, từ 295,29 triệu đồng năm 2022 lên 339,29 triệu đồng năm 2023. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) tăng 15%, đạt mức 0,000038 triệu đồng/cổ phiếu.

4. Khảo sát nội bộ đã chỉ ra những trục trặc kỹ thuật chính nào của hệ thống Panatek ERP trong quá trình vận hành?
Hệ thống gặp 4 nhóm vấn đề chính được phân tích qua biểu đồ xương cá và 5 Whys: (1) Thời gian phản hồi chậm và phát sinh lỗi kỹ thuật khi lượng truy cập tăng; (2) Thao tác trên giao diện còn phức tạp, nhiều bước trung gian khi tạo chứng từ; (3) Tình trạng trễ kỹ thuật làm chậm tiến độ xử lý tác vụ của nhân viên; (4) Giảm năng suất làm việc cục bộ do lỗi nghẽn đường truyền dữ liệu và dung lượng lưu trữ, RAM máy chủ chưa đáp ứng tải.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp kỹ thuật cụ thể nào để khắc phục hiện tượng chậm phản hồi của hệ thống?
Tác giả đề xuất 2 giải pháp kỹ thuật có tiến độ thực hiện bằng biểu đồ Gantt: (1) Triển khai bảo trì và lưu trữ cơ sở dữ liệu (Database Maintenance & Archiving) nhằm tinh gọn và nén dữ liệu cũ, chống phân mảnh dữ liệu; (2) Nâng cấp phần cứng máy chủ bao gồm bộ nhớ lưu trữ SD và mở rộng dung lượng RAM (SD Storage & RAM Upgrade) nhằm tối ưu tốc độ đọc/ghi dữ liệu, kèm theo việc đề nghị Panatek tối ưu hóa giao diện nhập liệu đơn hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Minh Quân đã phản ánh toàn diện bức tranh chuyển đổi số tại Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt thông qua việc thay thế hệ thống ERP ngoại nhập bằng giải pháp Panatek ERP may đo theo quy trình sản xuất nhôm định hình. Bằng cách kết hợp giữa lý thuyết yếu tố thành công then chốt (CSF), các công cụ phân tích chất lượng (Fishbone, 5 Whys, Gantt) và khảo sát thực tế, nghiên cứu đã minh chứng hiệu quả cắt giảm chi phí và gia tăng lợi nhuận sau thuế 15% trong năm 2023. Đồng thời, đề tài đã chỉ rõ các điểm nghẽn về hạ tầng phần cứng và cơ sở dữ liệu cần được bảo trì, nâng cấp để hệ thống ERP vận hành ổn định và bền vững trong dài hạn.