Áp dụng AR phát triển năng lực tự học Hóa 10 (ĐH Giáo Dục)

Khám phá AR trong dạy Hóa 10. Phương pháp mới giúp học sinh phát triển kỹ năng tự học hiệu quả, tăng cường hứng thú với môn Hóa học.

Chuyên ngành

Sư phạm Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Xác định khách thể và đối tƣợng nghiên cứu

1.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phƣơng pháp nghiên cứu

1.7. Câu hỏi nghiên cứu

1.8. Giả thuyết khoa học

1.9. Đóng góp mới của đề tài

1.10. Cấu trúc của luận văn

1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THỰC TẾ ẢO TĂNG CƢỜNG

1.1. Lịch sử nghiên cứu của đề tài

1.2. Công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng trên thế giới và tại Việt Nam

1.3. Nghiên cứu về vấn đề tự học và phát triển năng lực tự học trong dạy học Hóa học

1.4. Dạy học phát triển năng lực

1.5. Khái niệm năng lực

1.6. Cấu trúc của năng lực. Khái niệm và cấu trúc, biểu hiện của năng lực tự học

1.7. Công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng AR

1.8. Công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng AR là gì?

1.9. Giới thiệu về phần mềm thực tế ảo tăng cƣờng Cospaces Edu

1.10. Vai trò của công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng trong dạy học nhằm phát triển năng lực cho học sinh

1.11. Sử dụng công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng nhằm phát triển năng lực tự học của học sinh

1.12. Mô hình dạy học và phƣơng tiện dạy học phát triển năng lực tự học

1.13. Sử dụng lớp học đảo ngƣợc

1.14. Sử dụng công nghệ thông tin. Thực trạng sử dụng công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng trong quá trình dạy và học môn Hóa học ở trƣờng phổ thông

1.15. Mục đích điều tra

1.16. Nội dung điều tra

1.17. Đối tƣợng điều tra

1.18. Phƣơng pháp điều tra

1.19. Kết quả điều tra

1.20. TIỂU KẾT CHƢƠNG 1

2. XÂY DỰNG KẾ HOẠCH DẠY HỌC HÓA HỌC SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THỰC TẾ ẢO TĂNG CƢỜNG TRONG DẠY HỌC PHẦN HÓA HỌC CƠ SỞ LỚP 10 NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH

2.1. Phân tích nội dung phần Hóa học cơ sở lớp 10

2.2. Một số lƣu ý về nội dung và phƣơng pháp dạy học

2.3. Phân tích mối quan hệ về nội dung phần Hóa học cơ sở lớp 10 với công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng

2.4. Xây dựng công cụ đánh giá năng lực tự học của học sinh thông qua dạy học sử dụng công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng

2.5. Khung năng lực tự học Hóa học

2.6. Phiếu đánh giá năng lực tự học Hóa học theo tiêu chí

2.7. Thiết kế bài kiểm tra. Nguyên tắc thiết kế và sử dụng sản phẩm thực tế ảo tăng cƣờng nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh phần Hóa học cơ sở lớp 10 sử dụng công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng

2.8. Nguyên tắc thiết kế

2.9. Quy trình thiết kế

2.10. Định hƣớng sử dụng

2.11. Xây dựng kế hoạch dạy học một số bài học phần Hóa học cơ sở lớp 10 sử dụng công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng

2.12. Kế hoạch bài học sử dụng công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng bài Cấu tạo của bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học trong chủ đề Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học – Hóa học 10

2.13. Kế hoạch bài học sử dụng công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng bài Liên kết ion trong chủ đề Liên kết Hóa học – Hóa học 10

2.14. TIỂU KẾT CHƢƠNG 2

3. THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sƣ phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sƣ phạm. Nội dung và kế hoạch thực nghiệm sƣ phạm

3.3. Đối tƣợng thực nghiệm

3.4. Kế hoạch thực nghiệm sƣ phạm

3.5. Tiến trình thực nghiệm sƣ phạm

3.6. Kết quả và đánh giá thực nghiệm sƣ phạm. Kết quả đánh giá về mặt định tính

3.7. Kết quả đánh giá về mặt định lƣợng

3.8. TIỂU KẾT CHƢƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

4.1. Danh mục tài liệu tiếng Việt

4.2. Danh mục tài liệu tiếng Anh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thực Tế Ảo Tăng Cường Dạy Hóa 10 55 ký tự

Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) đang thay đổi cách chúng ta tương tác với thế giới. Trong giáo dục, đặc biệt là môn Hóa học 10, AR mở ra những phương pháp học tập tự học hiệu quả, trực quan và hấp dẫn hơn. AR/VR trong giáo dục hóa học không chỉ là công cụ trình chiếu mà còn là nền tảng để học sinh khám phá, thực nghiệm và xây dựng kiến thức một cách chủ động. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng việc áp dụng AR giúp tái tạo các thí nghiệm, mô hình một cách gần gũi với thực tế, giúp học sinh hiểu sâu hơn bản chất của các quá trình hóa học. Tuy nhiên, việc triển khai ứng dụng thực tế ảo tăng cường trong dạy học hóa học đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung, thiết bị và phương pháp sư phạm. GV cần được đào tạo và có kỹ năng thiết kế bài giảng AR hiệu quả. HS cần được hướng dẫn để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ này trong việc tự học. Mặc dù vậy, với sự phát triển của công nghệ và sự quan tâm của ngành giáo dục, AR hứa hẹn sẽ trở thành một phần không thể thiếu trong cải tiến phương pháp dạy hóa học.

1.1. Lịch sử và sự phát triển của AR trong giáo dục

AR không phải là khái niệm mới, nhưng sự phát triển của nó trong giáo dục mới thực sự bùng nổ trong những năm gần đây. Từ những ứng dụng đơn giản như sách giáo khoa AR đến các mô hình hóa học 3D AR/VR phức tạp, AR đang dần thay thế các phương pháp giảng dạy truyền thống. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng AR có thể cải thiện đáng kể sự tham gia, hứng thú và hiệu quả học tập của học sinh. Tuy nhiên, việc triển khai AR trong giáo dục vẫn còn gặp nhiều thách thức, đặc biệt là về chi phí, hạ tầng và đào tạo. Cần có sự đầu tư và hợp tác từ nhiều bên để AR có thể tiếp cận được với mọi học sinh. Quan trọng hơn, cần có những nghiên cứu sư phạm chuyên sâu để xác định phương pháp sử dụng AR hiệu quả nhất trong từng môn học, từng cấp độ. Các thí nghiệm ảo cần đơn giản, dễ sử dụng và tập trung vào những kiến thức cốt lõi. AR cần được tích hợp một cách tự nhiên vào quá trình dạy và học, không phải chỉ là một công cụ trang trí.

1.2. Ưu điểm nổi bật của AR so với phương pháp truyền thống

AR mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp dạy học truyền thống, như tính trực quan, tính tương tác, tính cá nhân hóa và tính linh hoạt. Học sinh có thể học hóa học bằng công nghệ thực tế ảo ngay tại nhà, trên lớp, hoặc bất cứ đâu, miễn là có thiết bị di động. AR giúp học sinh hình dung các khái niệm trừu tượng, thực hiện các thí nghiệm ảo an toàn và khám phá thế giới hóa học một cách sinh động. AR cũng cho phép học sinh tự điều chỉnh tốc độ học tập, lựa chọn nội dung phù hợp với trình độ và sở thích của mình. Một trong những ưu điểm nổi bật của AR là khả năng tạo ra môi trường học tập hóa học 10 trực quan, hấp dẫn, kích thích sự tò mò và khám phá của học sinh. Thay vì chỉ đọc sách hoặc nghe giảng, học sinh có thể tương tác trực tiếp với các mô hình 3D, xem các phản ứng hóa học diễn ra ngay trước mắt và thực hiện các thí nghiệm ảo một cách an toàn. AR cũng giúp học sinh kết nối kiến thức hóa học với thực tế cuộc sống, thấy được ứng dụng của hóa học trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Quan trọng hơn, AR tạo ra cơ hội cho học sinh tự học, tự khám phá và tự đánh giá kiến thức của mình. Với AR, học sinh không còn là người tiếp thu thụ động mà trở thành người chủ động xây dựng kiến thức.

II. Thách Thức Giải Pháp Tự Học Hóa 10 Với AR 58 ký tự

Mặc dù tiềm năng rất lớn, việc áp dụng thực tế ảo tăng cường giúp học sinh tự học môn Hóa học 10 vẫn đối mặt với nhiều thách thức. HS thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu tài liệu học hóa 10 bằng AR phù hợp, thiếu sự hướng dẫn để tự học hiệu quả, và sách giáo khoa thiếu hướng dẫn cho tự học. GV cũng gặp khó khăn khi hướng dẫn HS tự học khi trên lớp không đủ thời gian. Để giải quyết vấn đề này, cần có những giải pháp đồng bộ, bao gồm: Xây dựng hệ thống tài liệu tự học AR chất lượng cao, dễ tiếp cận; Đào tạo GV về phương pháp sư phạm AR hiệu quả; Phát triển các công cụ đánh giá năng lực tự học phù hợp; Tạo ra môi trường học tập AR khuyến khích sự tương tác và hợp tác. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, GV, HS và phụ huynh để AR có thể phát huy tối đa hiệu quả trong việc hỗ trợ học tập môn hóa học.

2.1. Các rào cản khi sử dụng AR để tự học Hóa học 10

Một trong những rào cản lớn nhất là chi phí đầu tư cho thiết bị và phần mềm AR. Không phải học sinh nào cũng có điều kiện tiếp cận với các thiết bị di động thông minh hoặc kính thực tế ảo. Các phần mềm AR chất lượng cao thường có giá thành khá cao, gây khó khăn cho các trường học có nguồn lực hạn chế. Bên cạnh đó, việc xây dựng nội dung AR đòi hỏi kiến thức chuyên môn về hóa học, kỹ năng lập trình và thiết kế đồ họa. Không phải GV nào cũng có đủ năng lực để tự tạo ra các bài giảng AR hấp dẫn và hiệu quả. AR có thể gây xao nhãng, mất tập trung nếu không được sử dụng đúng cách. HS có thể bị cuốn hút vào các hiệu ứng hình ảnh, âm thanh mà quên đi mục tiêu học tập chính. Do đó, cần có những quy định và hướng dẫn cụ thể về việc sử dụng AR trong lớp học, cũng như rèn luyện cho học sinh kỹ năng tự kiểm soát và quản lý thời gian khi sử dụng công nghệ.

2.2. Giải pháp khắc phục khó khăn và nâng cao hiệu quả

Để khắc phục những khó khăn trên, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Các nhà phát triển phần mềm cần tạo ra những ứng dụng AR có giá thành phù hợp, dễ sử dụng và có tính tương thích cao với nhiều thiết bị. Các trường học cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ, cung cấp thiết bị cho học sinh và tạo điều kiện cho GV được đào tạo về phương pháp sư phạm AR. GV cần chủ động tìm hiểu, học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm về việc sử dụng AR trong giảng dạy. Phụ huynh cần quan tâm, hỗ trợ và tạo điều kiện cho con em mình tiếp cận với công nghệ AR một cách an toàn và hiệu quả. Điều quan trọng nhất là phải xác định rõ mục tiêu học tập khi sử dụng AR. AR không phải là một công cụ vạn năng, mà chỉ là một phương tiện hỗ trợ cho quá trình dạy và học. GV cần thiết kế các hoạt động học tập AR một cách khoa học, phù hợp với nội dung bài giảng và trình độ của học sinh.

III. Phương Pháp Dạy Tự Học Hóa 10 AR Hiệu Quả 59 ký tự

Để phát huy tối đa hiệu quả của AR trong việc phát triển tự học cho học sinh Hóa 10, cần áp dụng các phương pháp dạy học phù hợp. Mô hình lớp học đảo ngược (Sử dụng lớp học đảo ngược), trong đó học sinh tự học ở nhà với tài liệu AR và thảo luận, thực hành trên lớp, là một lựa chọn tiềm năng. GV có thể sử dụng các phần mềm thiết kế bài giảng AR như CoSpaces Edu để tạo ra các bài tập, thí nghiệm ảo tương tác. HS có thể sử dụng kính thực tế ảo dạy học hóa, điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng để truy cập và tương tác với nội dung AR. Quan trọng là GV phải khuyến khích HS tự đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin và giải quyết vấn đề trong quá trình tự học. Các game hóa học AR cũng có thể được sử dụng để tăng tính hứng thú và kích thích sự sáng tạo của học sinh. GV cần đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ và đánh giá, thay vì chỉ là người truyền đạt kiến thức.

3.1. Ứng dụng mô hình lớp học đảo ngược với AR

Trong mô hình lớp học đảo ngược, HS tự học ở nhà với các tài liệu AR do GV cung cấp. Các tài liệu này có thể bao gồm video bài giảng, mô hình 3D, thí nghiệm ảo, bài tập tương tác và tài liệu tham khảo. HS cần đọc, xem, tương tác và ghi chép lại những kiến thức quan trọng. Đến lớp, GV tổ chức các hoạt động thảo luận, giải đáp thắc mắc, thực hành và vận dụng kiến thức. HS có thể làm việc cá nhân, theo nhóm hoặc cả lớp. GV quan sát, hướng dẫn và hỗ trợ HS khi cần thiết. Mô hình lớp học đảo ngược giúp HS chủ động hơn trong việc học tập, phát triển kỹ năng tự học và làm việc nhóm. GV có nhiều thời gian hơn để quan tâm đến từng HS và giải quyết những vấn đề khó khăn của họ. Tuy nhiên, để mô hình này thành công, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài liệu AR, phương pháp giảng dạy và đánh giá.

3.2. Thiết kế bài giảng AR tương tác và hấp dẫn

Thiết kế bài giảng AR cần tuân thủ các nguyên tắc sư phạm và kỹ thuật. Nội dung bài giảng phải chính xác, khoa học và phù hợp với trình độ của học sinh. Hình ảnh, âm thanh và hiệu ứng phải hấp dẫn, trực quan và không gây xao nhãng. Tương tác phải dễ dàng, tự nhiên và khuyến khích sự khám phá. Bài giảng cần có mục tiêu rõ ràng, hướng dẫn cụ thể và đánh giá thường xuyên. GV có thể sử dụng các phần mềm thiết kế bài giảng AR như CoSpaces Edu, Metaverse hoặc Aurasma. Các phần mềm này cung cấp nhiều công cụ và tài nguyên để tạo ra các bài giảng AR tương tác và hấp dẫn. GV cần tìm hiểu, thử nghiệm và chia sẻ kinh nghiệm để nâng cao kỹ năng thiết kế bài giảng AR.

3.3. Khuyến khích tư duy phản biện và giải quyết vấn đề

AR không chỉ là công cụ trình chiếu mà còn là nền tảng để phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. GV cần thiết kế các hoạt động học tập AR khuyến khích HS tự đặt câu hỏi, tìm kiếm thông tin, phân tích dữ liệu, đưa ra kết luận và bảo vệ quan điểm của mình. GV có thể sử dụng các câu hỏi mở, bài tập tình huống, dự án nghiên cứu hoặc trò chơi hóa học để kích thích sự sáng tạo và tư duy phản biện của HS. HS cần được khuyến khích chia sẻ ý tưởng, tranh luận và hợp tác với nhau để giải quyết các vấn đề khó khăn. AR cần được sử dụng như một công cụ để khám phá, thử nghiệm và xây dựng kiến thức, thay vì chỉ là một phương tiện để tiếp thu thụ động.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Dạy Hóa AR 60 ký tự

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của AR trong việc dạy và học Hóa học. Các nghiên cứu này cho thấy rằng AR có thể cải thiện đáng kể sự hiểu biết, ghi nhớ và hứng thú của học sinh đối với môn học. Hóa học 10 ứng dụng AR trong việc mô phỏng các thí nghiệm phức tạp, giúp học sinh thực hành mà không gặp rủi ro. Các phần mềm thực tế ảo dạy hóa học cũng được sử dụng để tạo ra các mô hình phân tử 3D tương tác, giúp học sinh hình dung cấu trúc và tính chất của các chất. Một số trường học đã triển khai các dự án sử dụng AR để dạy các bài giảng khó như cấu tạo nguyên tử, liên kết hóa học và phản ứng hóa học. Kết quả cho thấy rằng HS học bằng AR có kết quả tốt hơn so với HS học bằng phương pháp truyền thống. Các ứng dụng và nghiên cứu này cho thấy tiềm năng to lớn của AR trong việc thay đổi cách chúng ta dạy và học Hóa học.

4.1. Các dự án thí điểm và kết quả ban đầu

Một số trường học đã triển khai các dự án thí điểm sử dụng AR để dạy Hóa học 10. Các dự án này thường tập trung vào các bài giảng khó, trừu tượng hoặc nguy hiểm khi thực hiện thí nghiệm thật. Chẳng hạn, một dự án sử dụng AR để dạy về cấu tạo nguyên tử, trong đó HS có thể xem các electron chuyển động xung quanh hạt nhân và tương tác với các hạt này. Một dự án khác sử dụng AR để dạy về liên kết hóa học, trong đó HS có thể xem các nguyên tử liên kết với nhau để tạo thành phân tử và thay đổi các liên kết này. Kết quả ban đầu cho thấy rằng HS học bằng AR có kết quả tốt hơn so với HS học bằng phương pháp truyền thống. HS cũng tỏ ra hứng thú và tham gia tích cực hơn vào các hoạt động học tập.

4.2. Phân tích hiệu quả của AR dựa trên nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả của AR trong việc dạy và học Hóa học. Các nghiên cứu này sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, như so sánh kết quả học tập giữa nhóm HS học bằng AR và nhóm HS học bằng phương pháp truyền thống, phỏng vấn HS và GV, quan sát các hoạt động học tập và phân tích dữ liệu từ các ứng dụng AR. Kết quả của các nghiên cứu này cho thấy rằng AR có thể cải thiện đáng kể sự hiểu biết, ghi nhớ và hứng thú của HS đối với môn Hóa học. HS học bằng AR có khả năng hình dung các khái niệm trừu tượng tốt hơn, thực hiện các thí nghiệm ảo an toàn hơn và kết nối kiến thức Hóa học với thực tế cuộc sống tốt hơn. AR cũng giúp HS phát triển các kỹ năng tự học, làm việc nhóm và tư duy phản biện.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Dạy Hóa 10 AR 58 ký tự

AR có tiềm năng to lớn trong việc thay đổi cách chúng ta dạy và học Hóa học 10. Tuy nhiên, để AR có thể phát huy tối đa hiệu quả, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung, thiết bị và phương pháp sư phạm. GV cần được đào tạo và có kỹ năng thiết kế bài giảng AR hiệu quả. HS cần được hướng dẫn để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ này trong việc tự học hóa học hiệu quả với công nghệ. Cần có sự đầu tư và hợp tác từ nhiều bên để AR có thể tiếp cận được với mọi HS. Trong tương lai, AR có thể trở thành một phần không thể thiếu trong phương pháp dạy học hóa học hiện đại, giúp HS học tập một cách chủ động, sáng tạo và hiệu quả hơn.

5.1. Tóm tắt những lợi ích chính của AR trong dạy Hóa

AR mang lại nhiều lợi ích cho việc dạy và học Hóa học, bao gồm: Tính trực quan: AR giúp HS hình dung các khái niệm trừu tượng và các quá trình phức tạp một cách dễ dàng hơn. Tính tương tác: AR cho phép HS tương tác trực tiếp với các mô hình 3D, thực hiện các thí nghiệm ảo và khám phá thế giới Hóa học một cách sinh động. Tính cá nhân hóa: AR cho phép HS tự điều chỉnh tốc độ học tập, lựa chọn nội dung phù hợp với trình độ và sở thích của mình. Tính linh hoạt: AR có thể được sử dụng trong nhiều môi trường học tập khác nhau, như lớp học, nhà trường hoặc ở nhà. Tính hiệu quả: AR đã được chứng minh là có thể cải thiện sự hiểu biết, ghi nhớ và hứng thú của HS đối với môn Hóa học.

5.2. Hướng phát triển và nghiên cứu trong tương lai

Trong tương lai, AR có thể được phát triển theo nhiều hướng khác nhau. Một hướng là tạo ra các ứng dụng AR có tính năng mạnh mẽ hơn, như khả năng mô phỏng các phản ứng hóa học phức tạp, tạo ra các mô hình phân tử 3D chi tiết và cung cấp thông tin theo thời gian thực về các thí nghiệm. Một hướng khác là tích hợp AR với các công nghệ khác, như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML), để tạo ra các hệ thống học tập thông minh có thể tự động điều chỉnh nội dung và phương pháp dạy học phù hợp với từng HS. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của AR trong việc dạy và học Hóa học, cũng như để xác định phương pháp sử dụng AR hiệu quả nhất trong từng môn học, từng cấp độ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, phần kết luận và kiến nghị, tài liệu tham khảo và phụ lục thì nội dung của luận văn được cấu trúc thành 3 chương: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua dạy học sử dụng AR. Chƣơng 2: Xây dựng kế hoạch dạy học Hóa học sử dụng AR nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh. Chƣơng 3: Thực nghiệm sư phạm. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ THỰC TẾ ẢO TĂNG CƢỜNG 1.

Lịch sử nghiên cứu của đề tài 1. Công nghệ thực tế ảo tăng cƣờng trên thế giới và tại Việt Nam Thực tế ảo tăng cƣờng (Augmented Reality, viết tắt là AR) là những hình ảnh thực tế mà chính người xem nhìn bằng mắt thật và được bổ sung thêm thông tin ảo cho nó. Người dùng có thể dễ dàng tương tác với thế giới ảo ngay trong thực tế như chạm và phủ lên nó một hình ảnh trên ảnh thật. AR tạo cho người dùng những cảm giác y như thật, không tách riêng thế giới ảo và thật.

[17] Công nghệ thực tế ảo tăng cường là một trong những công nghệ chủ chốt cho cách mạng công nghiệp lần thứ tư. AR rất được quan tâm do có khả năng ứng dụng rất đa dạng trong nhiều lĩnh vực như giải trí, y tế, du lịch, bất động sản và cả giáo dục. Những ứng dụng của AR đang ngày càng được quan tâm, số lượng nghiên cứu về ứng dụng của AR trong giáo dục đã tăng đáng kể từ năm 2013 [25]. Trên thế giới, AR thường được sử dụng trong quá trình dạy học nhằm giúp HS khám phá kiến thức, tăng cường trí tưởng tượng không gian, gia tăng sự tập trung và nâng cao HTHT của HS đối với môn học [24].

Ở một số quốc gia trên thế giới, các buổi học về lĩnh vực kỹ thuật và sức khỏe [27] sẽ giúp người hướng dẫn chia sẻ kiến thức giữa các sinh viên bằng cách sử dụng các hình ảnh chồng lên các tình huống thực trong một lớp học. Cơ thể người được mô hình hóa theo kiểu kỹ thuật số cũng có thể được hiển thị trong một khu vực ba chiều, nơi giáo viên có thể truy cập bất kỳ loại thông tin nào của nó, mỗi bộ phận được tách ra để trưng bày các chi tiết cũng như có sự tương tác giữa mô hình và học sinh để giúp phát triển bất kỳ loại hoạt động nào. Trong lĩnh vực kỹ thuật, một mô hình động cơ được tạo ra bằng kỹ thuật số với một bộ giáo trình tạo cấu trúc mang tính kiến trúc (Hình 1. Bằng tất cả các mô hình này, sinh viên được phép tương tác, yếu tố xã hội cũng sẽ được tính đến khi sinh viên có sự tương tác và chia sẻ kinh nghiệm với những cá nhân trong thời gian thực.

AR được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, nổi bật là các trò chơi, quảng cáo, bảo trì - sửa chữa sản phẩm, y học và giáo dục. Công nghệ “biến ảo ảnh thành hiện thực” này đang được ứng dụng trong các lớp học tại các quốc gia phát triển trên thế giới. Những ứng 5 dụng được áp dụng AR nhằm minh họa các kiến thức phổ thông cho học sinh, sinh viên như ITCraft: Pop Up Sách; Aurasma; Arloon… AR sẽ đem đến những trải nghiệm người dùng mới mẻ, mang lại bước tiến mới trong lĩnh vực khoa học công nghệ. Khác với thực tế ảo (Virtual Reality - VR), vốn được thiết kế cho người sử dụng tương tác hoàn toàn trong không gian mô phỏng, AR giúp người dùng tương tác với nội dung ảo trong môi trường thật.

Sự tương tác của đồ họa, âm thanh và các cảm giác cải tiến khác trong môi trường thực tế - tất cả đều được hiển thị trong thời gian và không gian thực. Ứng dụng của AR Nhiều lĩnh vực như khoa học kỹ thuật, kiến trúc, giải trí. đã triển khai AR với các nội dung từ đơn giản đến phức tạp (tương tác ảo, tương tác ảo có phản hồi lực, thực tế hỗn hợp) để đào tạo trong các ngành nghề như hàng không, y khoa, kỹ thuật cơ khí, tự động hóa….Trong lĩnh vực giáo dục đại học và sau đại học, nhiều trường đại học lớn trên thế giới đã đưa chương trình dạy tích hợp AR vào nội dung thực nghiệm, ví dụ như Illinois, Beckery, Florida (Mỹ)…, Oxford (Anh), …với sự ra đời ồ ạt của các phần mềm Labster, Vrlab hoặc câu lạc bộ, diễn đàn về AR để mô phỏng các thí nghiệm [26]. Trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 có thể nói công nghệ AR là một trong những công nghệ được đánh giá là có tiềm năng, sáng tạo nổi bật.

Khi ứng dụng công nghệ AR trong giáo dục đào tạo, chất lượng học tập được cải thiện chuyển từ ghi nhớ sang tư duy bậc cao, khuyến khích người học học tập tích cực thay vì thụ động, mang đến cái nhìn trực quan và toàn diện nhất. Trong lĩnh vực Hóa học, AR giúp cho người học tương tác như đang tiến hành trong phòng thí nghiệm bằng cách tạo ra các hệ thống thí nghiệm mô phỏng. AR không quá cầu kỳ, phức tạp sử dụng đơn giản hơn so với VR phải dùng kính chuyên 6 dụng [30]. Trong quá trình học, HS có thể tải ngay ứng dụng của AR trên điện thoại thông minh và tương tác giữa không gian thật và ảo.

Trong lớp học, hay ở nhà HS có thể “tiến hành” các thao tác thí nghiệm mà không tốn hóa chất và các thiết bị thí nghiệm, không phải di chuyển đến tận phòng thí nghiệm [35]. Do vậy, VR/AR đã có những đóng góp to lớn làm thay đổi hình ảnh của nền giáo dục trong cuộc cách mạng 4. Trong học tập Hóa học, việc hình dung, hiểu, giải thích các cấu trúc phân tử đôi khi khá khó khăn với một số học sinh, từ đó chúng ta thấy rằng khả năng cảm nhận và tư duy không gian 3 chiều đóng một vai trò quan trọng [33]. Trong nghiên cứu của mình, Chen [25] dùng AR trong giảng dạy hóa lý để mô phỏng cấu trúc các amino acid trong không gian 3 chiều (3D).

Sau khi tiến hành thực nghiệm, Chen cũng chỉ ra rằng sinh viên rất thích xoay các makers để tương tác các vật thể ảo. Chúng ta nhận thấy rằng AR là công cụ có hiệu quả trong truyền tải kiến thức nếu sử dụng AR trong giảng dạy Hóa học cho học sinh THCS. Tuy nhiên, các thí nghiệm ảo hiện nay khá đơn giản, chủ yếu mới ở lĩnh vực hóa lý. Ngay cả công ty Labster chuyên về thí nghiệm Hóa học thì lĩnh vực hóa phân tích cũng mới chỉ xây dựng các thí nghiệm đơn giản về chuẩn độ acid - base mà chưa có nhiều thí nghiệm khác phức tạp hơn [28].

Như vậy, từ những tính năng vượt trội, riêng biệt, AR có thể là tương lai của giáo dục 4. Với những tính năng thiết thực, AR sẽ góp phần hỗ trợ các mục tiêu học tập cá nhân của học sinh bằng cách đưa nội dung học thuyết vào thực hành, trải nghiệm trực tiếp thông qua tương tác một cách sinh động và tiết kiệm chi phí. AR không chỉ góp phần đưa nội dung học tập tới học sinh một cách hấp dẫn, mà thông qua đó, học sinh còn đạt được hiểu biết tốt hơn về các khái niệm mà giáo viên đã giải thích trong bài giảng trên lớp hoặc đọc trong sách giáo khoa truyền thống, đoạn âm thanh, video, đồ họa… Từ năm 2018 trở lại đây, ứng dụng của AR trong giáo dục đào tạo tại Việt Nam đã được quan tâm hơn rất nhiều, từ những trường mầm non, tiểu học, THCS, THPT cho đến các cơ quan tập đoàn, như hệ thống trường liên cấp Olympia, Wellspring, trường mầm non Vinschool; trường Đại học Đà Nẵng, Đại học Quốc tế Sài Gòn, các trường đào tạo nghề, các tập đoàn như ngân hàng MB, Lọc hóa dầu Bình Sơn, .Trong khuôn khổ dự án: “Học tập cho trẻ em” giai đoạn 2017-2021 giữa 7 Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng UNICEF, 6 trường thuộc 4 địa phương gồm: Lào Cai, Kon Tum, Đồng Tháp, Hà Nội đã được chọn thí điểm ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường ở hai cấp giáo dục: Mầm non và Trung học cơ sở. Vừa qua, UNICEF cùng đối tác là Trung tâm Sức khỏe gia đình và Phát triển cộng đồng, gọi tắt là CFC đã tổ chức tập huấn: “Áp dụng thực tế ảo tăng cường trong giáo dục” cho giáo viên, chuyên viên, lãnh đạo giáo dục đến từ các trường, phòng giáo dục trên địa bàn tỉnh Lào Cai.

Từ đầu năm học 2019- 2020, Trường THCS và THPT FPT đã đưa AR vào bài giảng ở tiết học chính khóa, trong đó giáo viên sử dụng các công cụ được chuẩn bị sẵn để ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường. Nhờ đó học sinh có thể tương tác với các đối tượng trong môi trường ảo để khám phá sâu hơn về chúng, có thể hiểu bài và ghi nhớ sâu hơn. Nói về công nghệ này học sinh cho biết đây là một trải nghiệm mới và tuyệt vời, không chỉ cảm thấy dễ dàng mà còn vui vẻ hơn trong lúc học, bởi những gì đọc và được nghe xong đều xuất hiện ngay lập tức trước mắt mình và tương tác trực tiếp với môi trường thật. Giáo viên trực tiếp dạy cho biết việc sử dụng AR cũng không quá khó bởi đã được trải qua một lớp đào tạo nội bộ trước đó nên chỉ mất một ngày để nghiên cứu và áp dụng vào tiết dạy.

Tuy nhiên, vì là giáo dục phổ thông, nên nhà trường có thể mua bản quyền từ các trang web có các kho dữ liệu về Khoa học, Vật lý, Sinh học hoặc các môn xã hội… sau đó sử dụng “app” trên điện thoại để kết nối lên máy chiếu cho học sinh cùng xem. [17] Những lợi ích AR có thể đem lại rất to lớn không ai có thể phủ nhận được, tuy nhiên hiện nay tại Việt Nam để AR thực sự được ứng dụng trong đời sống có thể nói vẫn là một bài toán khó. Việc xây dựng nội dung AR trong giáo dục chuyên ngành, đặc biệt là chuyên ngành Hóa học đòi hỏi đội ngũ phát triển phải là những người có kiến thức chuyên ngành, có kỹ năng lập trình tốt để xây dựng phần mềm. Mặt khác, công nghệ quá hiện đại cũng dẫn tới khó khăn trong phổ cập ứng dụng.

Không chỉ cần những thiết bị hỗ trợ đắt tiền, mà để có thể sử dụng được chúng còn cần bỏ thời gian để “khám phá” cách sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ