Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Application of active learning strategies to English classes in primary school" (Áp dụng các chiến lược học chủ động vào các lớp học tiếng Anh ở trường tiểu học) được thực hiện bởi sinh viên Khoa Thanh Tâm, dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Mai Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (niên khóa bảo vệ tháng 07 năm 2020, mã ngành Ngôn ngữ Anh).

Về lý do chọn đề tài, tác giả phân tích rằng giai đoạn lứa tuổi từ 3 đến 14 tuổi, đặc biệt là học sinh tiểu học từ 6 đến 12 tuổi, là "giai đoạn tối ưu" cho việc tiếp nhận ngoại ngữ nhờ não bộ có tính linh hoạt, kết nối và hoạt động mạnh mẽ hơn so với người trưởng thành. Việc giảng dạy tiếng Anh ở bậc tiểu học mang lại nhiều lợi thế về khả năng phát triển ngôn ngữ tự nhiên, sự tự tin và quỹ thời gian tiếp xúc bài học. Tuy nhiên, bối cảnh thực tiễn cũng đặt ra nhiều thách thức sư phạm: học sinh nhỏ tuổi thường hiếu động, lấy bản thân làm trung tâm, nhanh chán và gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa khái niệm cụ thể và trừu tượng; tài liệu giảng dạy đôi khi chưa đủ hấp dẫn; và năng lực sư phạm của giáo viên trong việc lựa chọn chiến lược giảng dạy còn hạn chế. Đặc biệt, phương pháp thuyết giảng truyền thống làm suy giảm nhanh chóng sự tập trung của người học: khả năng tiếp thu giảm sút nghiêm trọng sau 10 đến 15 phút đầu giờ học. Do đó, việc nghiên cứu áp dụng các chiến lược học chủ động (active learning strategies) được đặt ra nhằm chuyển đổi vai trò của học sinh từ tiếp nhận thụ động sang tham gia chủ động.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Cung cấp một cái nhìn tổng quan có hệ thống về các chiến lược học chủ động trong giáo dục ngôn ngữ.
  2. Thử nghiệm áp dụng các chiến lược học chủ động trong lớp học tiếng Anh tiểu học thực tế nhằm quan sát các tác động đối với học sinh và kiểm chứng tính hiệu quả của phương pháp này.
  3. Đề xuất một số khuyến nghị sư phạm nhằm bảo đảm chất lượng đào tạo, đáp ứng chuẩn đầu ra và hỗ trợ học sinh nhận biết phong cách học tập để trở thành người học hiệu quả hơn.

Hai câu hỏi nghiên cứu chính được tác giả xây dựng:

  1. Chiến lược học chủ động là gì? Những ưu điểm và nhược điểm của các chiến lược học chủ động là gì?
  2. Làm thế nào để áp dụng các chiến lược học chủ động vào các lớp học tiếng Anh ở bậc tiểu học?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược học chủ động và tác động của chúng đối với thái độ, sự tham gia và kết quả học tập tiếng Anh của học sinh tiểu học.
  • Phạm vi không gian: Các lớp học tiếng Anh bậc tiểu học tại thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian và mẫu khảo sát: Đợt thực nghiệm kéo dài trong 3 tháng; số liệu khảo sát được thu thập từ tháng 12 năm 2019 đến tháng 01 năm 2020. Nghiên cứu thực hiện khảo sát đối với 30 học sinh lớp 3 (gồm 20 nam và 10 nữ) cùng 5 giáo viên trực tiếp tham gia giảng dạy lớp học áp dụng mô hình này (phần tóm tắt nghiên cứu cũng đối chiếu mô hình can thiệp trên nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng với tổng số 40 học sinh).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa và khung lý thuyết sư phạm ngôn ngữ:

  • Khái niệm học chủ động: Dẫn chiếu định nghĩa của Bonwell và Eison (1991), coi học chủ động là "các hoạt động giảng dạy lôi cuốn học sinh thực hiện các hành động và tư duy về những việc các em đang làm" (instructional activities involving students in doing things and thinking about what they are doing). Tác giả cũng liên hệ với quan điểm lấy người học làm trung tâm của John Dewey và Maria Montessori, trong đó giáo viên đóng vai trò là người điều phối/kích hoạt việc học thay vì chỉ là người truyền đạt kiến thức đơn thuần.
  • Các mô hình và khung lý thuyết:
    • Engagement Pyramid (Tháp mức độ gắn kết) phỏng theo National Training Laboratories, Maine, chỉ ra mức độ ghi nhớ gia tăng khi chuyển từ các hình thức tiếp nhận thụ động sang chủ động thực hành.
    • Mô hình bốn trụ cột thiết kế khóa học ngôn ngữ (Four strands) của Paul Nation (2001): Đầu vào tập trung vào ý nghĩa (Meaning-focused input), Đầu ra tập trung vào ý nghĩa (Meaning-focused output), Phát triển ngôn ngữ (Language development), và Phát triển độ trôi chảy/chiến lược chủ động.
    • Mô hình Castle Top của L. Dee Fink (2003) phân chia tiến trình hoạt động theo chuỗi: Trước giờ học (Pre-Class), Trong giờ học (In-Class), và Sau giờ học (Post-Class).
    • Mô hình Bookend (Harvard University, 2003) phân bổ thời gian bài học xen kẽ: mở đầu kết nối, thuyết giảng ngắn 10–15 phút kết hợp tóm tắt 3–4 phút, tiếp nối bằng hoạt động học chủ động 10–15 phút và lặp lại theo chu kỳ trước khi tổng kết buổi học.
    • Khung phân loại kỹ thuật học chủ động của Chris O'Neal và Tershia.
    • Các nghiên cứu tâm lý giáo dục về sự suy giảm chú ý của Stuart, John, & Rutherford (1978) và Hartley & Davies (1978).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng khung 5 bước nghiên cứu thiết kế tổng quát (General methodology of design research) do Vaishnavi và Kuechler (2004/2007) đề xuất:

  1. Xác định và định vị vấn đề nghiên cứu (Locating and Defining Issues or Problems).
  2. Thiết kế dự án nghiên cứu (Designing the Research Project).
  3. Thu thập dữ liệu (Collecting Data).
  4. Diễn giải dữ liệu nghiên cứu (Interpreting Research Data).
  5. Báo cáo kết quả nghiên cứu (Report Research Findings).

Các công cụ và quy trình thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu bàn giấy (Desk research): Thu thập, tổng hợp các báo cáo phân tích, ấn phẩm thống kê và tài liệu lý luận trên Internet.
  • Phương pháp điều tra bảng hỏi (Survey research): Phiếu khảo sát gồm hai phần (thông tin chung và thang đo thái độ Likert 5 mức độ) gửi tới học sinh và giáo viên.
  • Phương pháp quan sát lớp học (Observation method): Sử dụng phiếu quan sát (Observation Sheet) với bảng kiểm (checklist) ghi nhận hành vi, mức độ tham gia của học sinh và hoạt động của giáo viên trong giờ học toàn lớp và nhóm nhỏ.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc/không chính thức (Informal interviews) với giáo viên và học sinh.
  • Đo lường kết quả học tập (Attainment test): Đối chiếu điểm bài kiểm tra giữa kỳ (Midterm test) và bài kiểm tra cuối kỳ (Final test) của học sinh tham gia khóa học thực nghiệm 3 tháng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài, các ưu thế và trở ngại khi giảng dạy tiếng Anh tiểu học. Phần này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại các trường tiểu học thuộc thành phố Hải Phòng, cùng tổng quan các phương pháp thu thập dữ liệu và bố cục chung của khóa luận.

Chương 1: Cơ sở lý thuyết (Chapter 1: Theoretical Background)

Chương này tập trung làm rõ khái niệm học chủ động và chiến lược học chủ động; phân tích 4 yếu tố cơ bản trong lớp học chủ động theo Trung tâm Giảng dạy & Học tập thuộc Đại học Minnesota: Nói và lắng nghe (Talking and listening), Viết (Writing), Đọc (Reading), và Phản tư (Reflecting). Tác giả giới thiệu các mô hình thiết kế sư phạm bao gồm mô hình Castle Top (Fink, 2003) và mô hình Bookend (Harvard, 2003).

Đồng thời, chương này phân loại chi tiết hệ thống các hoạt động học chủ động:

  • Hoạt động nhóm: Dạy học dựa trên tình huống (Case-based learning), Thảo luận bể cá (Fishbowl), Dạy học hợp tác theo mảnh ghép (Group teaching / Jigsaw), Giải quyết bài tập tại bảng trắng (Work at the whiteboard).
  • Hoạt động cá nhân: Vé ra cửa (Exit ticket / Ticket to leave), Diễn giải trực tiếp (Direct paraphrasing), Bài viết một phút (Minute papers), Điểm khó hiểu nhất (Muddiest point).
  • Hoạt động cặp đôi: Xếp hàng tương tác (Line up), Đóng vai (Role playing), Suy nghĩ - Bắt cặp - Chia sẻ (Think-pair-share), Quay sang trao đổi (Turn-and-talk).
  • Hoạt động trực quan hóa: Lưới phân loại (Categorizing grids), Sơ đồ khái niệm (Concept map), Mô hình hóa trực quan (Visual modeling / mini-maps). Chương 1 khép lại bằng việc đánh giá các ưu điểm (tăng tính chủ động, nhận phản hồi tức thì, nâng cao tự tin, cải thiện kỹ năng hợp tác) và nhược điểm (nguy cơ mất trật tự lớp học, xung đột nhóm, tốn nhiều thời gian chuẩn bị giáo án và bài giảng).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu theo khung 5 bước của Vaishnavi & Kuechler, các kỹ thuật thu thập dữ liệu (khảo sát, thực nghiệm, quan sát, nghiên cứu tài liệu thứ cấp). Trọng tâm của chương là việc hiện thực hóa các chiến lược học chủ động vào tiến trình lớp học tiếng Anh lớp 3 theo 3 giai đoạn bài học:

  1. Giai đoạn khởi động (Activities to warm students up):
    • Trò chơi đặt câu hỏi (Questioning): Hoạt động đoán đồ vật thông qua hệ thống câu hỏi Yes/No trong 10 phút, kết hợp luật phạt chuyển giao đồng xu/mẩu giấy khi người nói vô tình thốt ra từ "Yes" hoặc "No".
    • Vẽ tranh theo mô tả (Draw the Picture): Một học sinh mô tả hình ảnh từ tạp chí/sách để bạn cùng cặp vẽ lại nhằm rèn luyện giới từ chỉ vị trí.
    • Trò chơi xếp hàng (Line up): Học sinh xếp hàng theo trật tự chữ cái tên, cỡ giày, mức độ hiểu bài hoặc ngày sinh, sau đó gập hàng để tạo thành các nhóm 2 đến 4 người; có lượt chơi dùng cử chỉ tay thay lời nói.
    • Phân loại từ vựng (Categories): Đếm đến 5 để học sinh lần lượt nêu từ vựng theo chủ đề chỉ định (ví dụ: Movies, Vegetables).
  2. Giai đoạn triển khai bài học (Activities to engage students during the lesson):
    • Thảo luận bể cá (Fishbowl): Bố trí ghế thành hai vòng tròn đồng tâm; học sinh vòng trong thảo luận, học sinh vòng ngoài quan sát và muốn phát biểu phải vào thay chỗ.
    • Suy nghĩ - Bắt cặp - Chia sẻ (Think-pair-share): Đưa ra câu hỏi trên slide/bảng, học sinh suy nghĩ độc lập 2–3 phút, thảo luận nhóm 3–4 em trong 5 phút, và trình bày trước lớp trong 5–10 phút kèm cấu trúc ngôn ngữ nêu quan điểm ("I think...", "In my opinion...").
    • Đóng vai (Role playing): Chia lớp thành các cặp vai giao tiếp thực tế như Người mua - Người bán (Buyers and sellers), Bác sĩ - Bệnh nhân (Doctors and patients), Cảnh sát - Người vi phạm (Policemen and offenders).
    • Sơ đồ khái niệm (Concept map): Hướng dẫn học sinh phân loại từ vựng, vẽ đường nối và mũi tên thể hiện mối liên hệ ngữ nghĩa giữa các nhóm từ.
  3. Giai đoạn tổng kết bài học (Activities to wrap up the lesson):
    • Kiểm tra nhanh tại cửa (Quick Check): Giáo viên đứng ở cửa lớp, kiểm tra nhanh 1 từ vựng mới học trước khi học sinh rời phòng học.
    • Phiếu một phút (One-minute paper): Học sinh vẽ hình hoặc viết tóm tắt nội dung bài học lên giấy nhớ dán lên tường lớp học.
    • Vé ra cửa (Exit tickets): Thiết kế phiếu ngắn 1–3 câu hỏi nhằm đánh giá mức độ nắm bắt mục tiêu bài học để phân nhóm phụ đạo cho buổi sau.
    • Câu đố nhanh (Quiz): Sử dụng các câu hỏi trắc nghiệm Đúng/Sai (True/False) ngắn để nắm bắt độ hiểu bài.

Chương này cũng tích hợp các biểu đồ phân tích dữ liệu khảo sát thực tế về tần suất, mức độ gắn kết, tỷ lệ hài lòng và so sánh điểm số của học sinh lớp 3 tại Hải Phòng.

Chương 3: Kết quả và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)

Nội dung chương (theo danh mục mục lục và phần trình bày) tập trung phân tích quan sát thực tế về hành vi của giáo viên và học sinh trong hai hình thức: toàn lớp (whole class) và nhóm nhỏ (small group). Tác giả thảo luận về tác động của chiến lược học chủ động đến đặc điểm tính cách người học, kỹ thuật áp dụng giúp người học hình thành thói quen học tập tốt, và mở rộng thảo luận về khả năng ứng dụng dạy học chủ động trong môi trường lớp học trực tuyến (Online Class).

Phần III: Kết luận (Part III: Conclusion)

Tóm tắt các rào cản thực tế khi triển khai mô hình học chủ động, đề xuất các biện pháp khắc phục, đồng thời đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể dành riêng cho giáo viên tiểu học và học sinh tiểu học.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các số liệu định lượng cụ thể thu được từ quá trình khảo sát và thực nghiệm:

1. Mức độ và tỷ lệ sử dụng các chiến lược học chủ động (Hình 2 trong văn bản):

Tên chiến lược học chủ động Tỷ lệ sử dụng ghi nhận (%)
Suy nghĩ - Bắt cặp - Chia sẻ (Think-pair-share) 80%
Đóng vai (Role playing) 80%
Sơ đồ khái niệm (Concept map) 60%
Vẽ tranh theo mô tả (Draw the picture) 60%
Câu đố nhanh (Quiz) 60%
Đặt câu hỏi (Questioning) 50%
Kiểm tra nhanh (Quick check) 40%
Xếp hàng tương tác (Line up) 40%
Vé ra cửa (Exit tickets) 40%
Phiếu một phút (One-minute paper) 40%
Thuyết giảng truyền thống (Lecture) 30%
Các hoạt động khác (Others) 30%
Phân loại từ vựng (Categories) 20%
Thảo luận bể cá (Fishbowl) 10%

2. Đánh giá tác động từ phía người học và giáo viên:

  • Tác động đối với học sinh (Hình 4.1): Học sinh ghi nhận tác động tích cực rất mạnh (Strong positive effect) ở các khía cạnh: mức độ gắn kết trong lớp học (16 phản hồi), khả năng hiểu tài liệu môn học (16 phản hồi), sự tương tác với giáo viên (13 phản hồi) và trạng thái cảm xúc/hạnh phúc trong lớp học (12 phản hồi).
  • Tác động đối với giáo viên (Hình 4.2): Giáo viên đánh giá mức độ hiệu quả ở mức cao (từ điểm 2 đến 3 trên thang điểm 3) đối với sự hợp tác nhóm (Group collaboration), tương tác của học sinh (Student interaction) và hiệu suất làm việc nhóm (Group performance).
  • Mức độ đồng thuận và yêu thích (Hình 5): 22 học sinh hoàn toàn đồng ý (Strongly agree) với nhận định "Em thích tiết học tiếng Anh này" (I enjoy this English lesson) và 23 học sinh hoàn toàn đồng ý muốn "Tất cả các tiết học tiếng Anh đều được dạy theo cách này" (I want all my English lessons were taught this way).

3. Kết quả điểm số bài kiểm tra học thuật (Hình 6): Điểm trung bình kiểm tra kỹ năng tiếng Anh qua bài kiểm tra giữa kỳ (Midterm test) đạt 8,0 điểm; điểm trung bình bài kiểm tra cuối kỳ (Final test) đạt 8,1 điểm. Dữ liệu cho thấy sau 3 tháng can thiệp, điểm số bài thi học thuật độc lập không có sự gia tăng vượt bậc (chỉ tăng nhẹ 0,1 điểm), mặc dù mức độ hứng thú và sự tham gia của học sinh tăng lên rõ rệt.

4. Giải pháp và đóng góp của đề tài:

  • Về mặt sư phạm: Tác giả hệ thống hóa bộ quy trình giảng dạy gồm 12 hoạt động học chủ động cụ thể, phân định rõ ràng theo 3 pha tiến trình lớp học (khởi động, triển khai, tổng kết), phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất lớp học tiểu học tại Việt Nam.
  • Về mặt lý luận và thực tiễn: Khóa luận chỉ ra thực tế rằng học sinh tiểu học (8 tuổi) chưa đủ năng lực tự đánh giá chính xác mức độ tiếp thu học thuật của bản thân. Tác giả phát hiện sự phân kỳ giữa nhận thức chủ quan (học sinh rất thích lớp học nhưng cảm nhận mình học được ít hơn do lớp học nhiều hoạt động tương tác) và kết quả định lượng thực tế, từ đó đặt nền móng cho việc điều chỉnh kỹ thuật can thiệp cho học sinh nhỏ tuổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong nội dung văn bản:

  • Phạm vi khái quát hóa hạn chế: Khảo sát thực nghiệm chỉ giới hạn ở quy mô mẫu nhỏ (30 học sinh lớp 3 và 5 giáo viên tại Hải Phòng; phần can thiệp gồm 40 học sinh), do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ quần thể học sinh tiểu học còn hạn chế.
  • Sự không phù hợp của một số kỹ thuật: Một số chiến lược như Thảo luận bể cá (Fishbowl - 10%) và Phân loại từ vựng (Categories - 20%) ít được sử dụng do vượt quá khả năng nhận thức và độ trưởng thành tâm lý của học sinh lớp 3; các kỹ thuật này phù hợp hơn với học sinh lớn tuổi.
  • Khó khăn trong quản lý lớp học: Các hoạt động học chủ động khiến không gian lớp học ồn ào hơn, giáo viên dễ mất quyền kiểm soát lớp học và gặp khó khăn trong việc điều phối các nhóm lớn.
  • Áp lực thời gian chuẩn bị: Thiết kế bài học theo chiến lược học chủ động đòi hỏi giáo viên mất nhiều thời gian chuẩn bị học liệu trước giờ học và khó đảm bảo phân bổ thời gian truyền tải hết dung lượng kiến thức theo phân phối chương trình.
  • Hạn chế về mức độ tăng trưởng điểm số: Điểm kiểm tra thực tế (8,0 so với 8,1) chưa đạt được kỳ vọng nâng cao đột biến thành tích học thuật như các nghiên cứu ở bậc học cao hơn từng công bố.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề cập:

  • Cải biên, tái cấu trúc lại các chiến lược phức tạp để phù hợp hơn với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi tiểu học.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang hình thức lớp học trực tuyến (Online Class).
  • Nghiên cứu sâu hơn về các rào cản và giải pháp khắc phục khi ứng dụng dạy học chủ động trong môi trường giáo dục phổ thông dài hạn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng và mục đích sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh, Giáo dục Tiểu học: Cung cấp tài liệu tham khảo trực quan về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp giảng dạy ngôn ngữ (ELT), quy trình vận dụng khung nghiên cứu thiết kế 5 bước của Vaishnavi & Kuechler, cùng cách thức xây dựng công cụ khảo sát thái độ và bảng quan sát lớp học.
  • Giáo viên tiếng Anh tiểu học: Phần hướng dẫn chi tiết 12 hoạt động học chủ động (đặc biệt là các kỹ thuật như Think-pair-share, Role playing, Draw the Picture, Exit tickets) là tài liệu tham khảo có tính thực hành cao để áp dụng trực tiếp vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy, thay thế các tiết học thuyết giảng thụ động.
  • Nhà nghiên cứu về phương pháp giảng dạy: Số liệu đối chiếu giữa mức độ yêu thích lớp học và điểm số kiểm tra thực tế cung cấp góc nhìn tham khảo hữu ích cho các đề tài nghiên cứu về sự khác biệt giữa cảm nhận người học và hiệu quả học thuật thực tế ở lứa tuổi trẻ em.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa "học chủ động" dựa trên cơ sở học thuật nào?
Tác giả căn cứ vào định nghĩa của Bonwell và Eison (1991), xác định học chủ động là các hoạt động giảng dạy khiến học sinh phải trực tiếp làm việc và tư duy về những việc mình đang làm. Khái niệm này đồng thời kế thừa tư tưởng giáo dục lấy người học làm trung tâm của John Dewey và Maria Montessori, chuyển dịch vai trò giáo viên từ người truyền thụ kiến thức sang người điều phối hoạt động.

2. Hai mô hình thiết kế tiến trình bài học học chủ động được phân tích trong khóa luận là những mô hình nào?
Khóa luận phân tích hai mô hình: mô hình Castle Top của L. Dee Fink (2003) phân chia hoạt động theo chuỗi thời gian Trước giờ học (Pre-Class), Trong giờ học (In-Class) và Sau giờ học (Post-Class); và mô hình Bookend (Harvard University, 2003) chia nhỏ buổi học thành các chu kỳ gồm 10–15 phút thuyết giảng xen kẽ 3–4 phút tóm tắt và 10–15 phút hoạt động học chủ động.

3. Những chiến lược học chủ động nào được áp dụng phổ biến nhất trong đợt thực nghiệm lớp 3?
Dữ liệu khảo sát ghi nhận hai chiến lược đạt tỷ lệ sử dụng cao nhất (đều đạt 80%) là kỹ thuật Think-pair-share (Suy nghĩ - Bắt cặp - Chia sẻ) và Role playing (Đóng vai). Tiếp theo là Concept map (Sơ đồ khái niệm), Draw the picture (Vẽ tranh) và Quiz (Câu đố nhanh) với tỷ lệ 60%.

4. Điểm số bài thi của học sinh thay đổi như thế nào sau 3 tháng học theo phương pháp chủ động?
Theo kết quả kiểm tra năng lực học tập độc lập, điểm trung bình bài thi giữa kỳ của học sinh là 8,0 điểm và bài thi cuối kỳ là 8,1 điểm. Mức tăng 0,1 điểm cho thấy kết quả học thuật không có sự chênh lệch đáng kể, dù học sinh thể hiện thái độ gắn kết và mức độ yêu thích lớp học rất cao.

5. Hoạt động nào bị đánh giá là ít phù hợp nhất với học sinh tiểu học trong nghiên cứu?
Hai hoạt động có tỷ lệ sử dụng thấp nhất là Categories (Phân loại từ vựng - 20%) và Fishbowl (Thảo luận bể cá - 10%). Tác giả chỉ ra rằng các hoạt động này đòi hỏi độ chín chắn về trí tuệ và kỹ năng tương tác phức tạp, nên không thực sự phù hợp với học sinh tiểu học 8 tuổi mà thích hợp hơn với đối tượng người học lớn tuổi hơn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Khoa Thanh Tâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp học chủ động và thiết kế quy trình áp dụng thực nghiệm 12 kỹ thuật giảng dạy vào lớp học tiếng Anh lớp 3 tại Hải Phòng. Mặc dù các chiến lược này mang lại tác động tích cực rõ rệt đối với mức độ hứng thú, sự tham gia và tương tác của học sinh, kết quả điểm số bài kiểm tra sau 3 tháng can thiệp (từ 8,0 lên 8,1 điểm) cho thấy phương pháp này chưa tạo ra sự cải thiện học thuật đột biến ở lứa tuổi tiểu học. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho giáo viên và sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh trong việc lựa chọn, cải biên các kỹ thuật dạy học tương tác phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của người học nhỏ tuổi.