Luận văn: Ảnh hưởng của thức ăn đến sinh trưởng và tỷ lệ sống cá chim trắng vây vàng

Luận văn phân tích ảnh hưởng của các loại thức ăn đến sinh trưởng, tỷ lệ sống và hiệu quả kinh tế của mô hình nuôi cá chim trắng vây vàng.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nuôi cá chim trắng vây vàng Dinh dưỡng quyết định

Cá chim trắng vây vàng, với tên khoa học Trachinotus blochii, là đối tượng nuôi trồng thủy sản có giá trị kinh tế cao. Loài cá này có tốc độ sinh trưởng nhanh, thịt thơm ngon và được thị trường ưa chuộng. Tuy nhiên, để đạt được năng suất tối ưu, yếu tố dinh dưỡng đóng vai trò then chốt. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của thức ăn đến sinh trưởng cá chim trắng vây vàng không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững của mô hình nuôi. Một chế độ dinh dưỡng cá chim trắng vây vàng hợp lý, cân bằng giữa protein, lipid, vitamin và khoáng chất sẽ quyết định trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống của cá và chất lượng thương phẩm. Các nghiên cứu, điển hình là luận văn của Võ Phan Bình (2015), đã chỉ ra rằng việc lựa chọn và phối hợp giữa thức ăn công nghiệp cho cá chimthức ăn tự chế (cá tạp) có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về hiệu quả kinh tế. Do đó, việc xây dựng một quy trình quản lý thức ăn khoa học, phù hợp với từng giai đoạn cá giốnggiai đoạn cá thương phẩm là yêu cầu cấp thiết đối với người nuôi tại các địa phương như Quảng Bình, nơi có tiềm năng lớn cho loài cá này.

1.1. Đặc điểm sinh học và tập tính dinh dưỡng của cá chim trắng

Cá chim trắng vây vàng (Trachinotus blochii) là loài cá dữ, ăn thịt, có tập tính bắt mồi theo đàn. Trong tự nhiên, thức ăn của chúng chủ yếu là các loài động vật đáy như nhuyễn thể, giun và các loài giáp xác nhỏ. Đặc điểm này cho thấy cá có nhu cầu cao về protein động vật. Ở giai đoạn cá giống, chúng ăn động vật phù du và ấu trùng. Khi trưởng thành, phổ thức ăn mở rộng hơn. Trong điều kiện nuôi nhân tạo, cá có khả năng thích nghi tốt với nhiều loại thức ăn khác nhau, từ cá tạp tươi sống đến thức ăn công nghiệp dạng viên. Theo Lâm Cẩm Tôn (1995), hệ số bắt mồi của cá thay đổi rõ rệt theo nhiệt độ nước, hoạt động mạnh nhất trong khoảng nhiệt độ từ 22°C đến 28°C. Hiểu rõ tập tính này giúp xây dựng kỹ thuật cho ăn hiệu quả, tránh lãng phí và ô nhiễm môi trường.

1.2. Vai trò của dinh dưỡng trong mô hình nuôi cá chim trắng

Dinh dưỡng là nền tảng cho mọi hoạt động sống và sinh trưởng của cá. Một khẩu phần ăn đầy đủ axit amin thiết yếu, axit béo không no, vitamin và khoáng chất sẽ giúp cá phát triển khung xương, tăng trọng nhanh, tăng cường hệ miễn dịch và giảm thiểu bệnh tật. Ngược lại, thiếu hụt dinh dưỡng sẽ làm cá còi cọc, tăng trưởng chậm, dễ mắc bệnh và kéo dài chu kỳ nuôi. Đặc biệt, hàm lượng protein thức ăn cáhàm lượng lipid thức ăn cá phải được cân đối chính xác theo từng giai đoạn phát triển để tối ưu hóa hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR). Một khẩu phần ăn chất lượng không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng thịt cá thương phẩm, từ đó nâng cao giá trị kinh tế cho người nuôi.

II. Thức ăn cho cá chim vây vàng Thách thức chi phí và FCR

Một trong những thách thức lớn nhất trong các mô hình nuôi cá chim trắng hiện nay là bài toán chi phí thức ăn, vốn chiếm từ 50-70% tổng chi phí sản xuất. Người nuôi thường đứng trước lựa chọn giữa thức ăn công nghiệp cho cá chim với giá thành cao nhưng ổn định về chất lượng, và thức ăn tự chế từ cá tạp có chi phí thấp hơn nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc lạm dụng thức ăn tươi sống có thể gây ô nhiễm chất lượng nước, làm tăng nguy cơ dịch bệnh và có hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) không ổn định. Ngược lại, phụ thuộc hoàn toàn vào thức ăn công nghiệp lại tạo áp lực lớn về vốn đầu tư. Do đó, việc tìm ra một công thức thức ăn vừa đảm bảo tốc độ tăng trưởng tốt, FCR thấp, vừa phù hợp với điều kiện kinh tế của người dân là mục tiêu hàng đầu. Thách thức này đòi hỏi phải có những nghiên cứu thực tiễn để đánh giá và so sánh hiệu quả của các loại thức ăn khác nhau, từ đó đưa ra khuyến nghị phù hợp.

2.1. Phân tích chi phí giữa thức ăn công nghiệp và thức ăn tươi sống

Thức ăn công nghiệp có ưu điểm là dinh dưỡng cân đối, được tính toán kỹ lưỡng, tiện lợi trong việc bảo quản và sử dụng. Tuy nhiên, giá thành cao là một rào cản lớn. Ngược lại, thức ăn tươi sống như cá nục, cá tạp thường có giá rẻ hơn, đặc biệt ở các vùng ven biển. Dù vậy, chi phí này không bao gồm công sức chế biến, rủi ro về nguồn cung không ổn định và chất lượng không đồng đều. Hơn nữa, thức ăn tươi dễ gây ô nhiễm nguồn nước, dẫn đến chi phí xử lý môi trường và phòng bệnh tăng cao. Cần một sự phân tích chi phí toàn diện, không chỉ giá mua đầu vào mà còn cả các chi phí gián tiếp liên quan đến quản lý thức ăn và môi trường.

2.2. Tối ưu hệ số chuyển hóa thức ăn FCR trong chăn nuôi

Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) là chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng thức ăn. FCR càng thấp, hiệu quả kinh tế càng cao. Chỉ số này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: chất lượng thức ăn (đặc biệt là hàm lượng protein và độ tiêu hóa), kỹ thuật cho ăn (số lần ăn, lượng thức ăn), sức khỏe của cá và chất lượng nước ao nuôi. Thách thức đặt ra là làm sao để cân bằng các yếu tố này. Một loại thức ăn có giá rẻ nhưng FCR cao có thể sẽ không kinh tế bằng một loại thức ăn đắt hơn nhưng FCR thấp hơn đáng kể. Việc theo dõi và tính toán FCR định kỳ là công cụ quan trọng để người nuôi đánh giá và điều chỉnh chiến lược dinh dưỡng kịp thời.

III. Phương pháp đánh giá 3 công thức thức ăn cho cá chim trắng

Để giải quyết bài toán lựa chọn thức ăn, các nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một thí nghiệm tiêu biểu được tiến hành bởi Võ Phan Bình (2015) tại Quảng Bình, nhằm so sánh ảnh hưởng của ba công thức thức ăn khác nhau đến sự sinh trưởng của cá chim trắng vây vàng. Thí nghiệm được bố trí ngẫu nhiên với ba nghiệm thức (CT): CT1 sử dụng 100% thức ăn công nghiệp; CT2 kết hợp 50% thức ăn công nghiệp và 50% thức ăn tươi sống (cá nục); và CT3 sử dụng 100% thức ăn tươi sống. Các chỉ tiêu quan trọng như tăng trưởng về khối lượng, chiều dài, tốc độ tăng trưởng cá chim trắng, tỷ lệ sống của cá, và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) được theo dõi định kỳ trong 100 ngày. Phương pháp này cung cấp dữ liệu khoa học, khách quan để đánh giá ưu và nhược điểm của từng loại khẩu phần, làm cơ sở cho các khuyến nghị thực tiễn.

3.1. Phân tích hàm lượng protein và lipid trong các khẩu phần

Chất lượng của mỗi khẩu phần được quyết định bởi thành phần dinh dưỡng. Trong nghiên cứu, thức ăn công nghiệp được sử dụng có hàm lượng protein thô là 22,47% và lipid là 4,49% (tính theo vật chất khô). Trong khi đó, thức ăn tươi sống (cá nục biển) có hàm lượng dinh dưỡng vượt trội với protein thô lên tới 49,64% và lipid là 14,00%. Sự chênh lệch lớn về thành phần dinh dưỡng này là yếu tố cốt lõi giải thích cho sự khác biệt về tốc độ tăng trưởng của cá ở các nghiệm thức. Rõ ràng, nguồn protein từ cá tươi có chất lượng và hàm lượng cao hơn, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một loài cá ăn thịt như cá chim trắng vây vàng.

3.2. Yếu tố môi trường và quản lý chất lượng nước trong thí nghiệm

Trong suốt quá trình thí nghiệm, việc duy trì chất lượng nước ổn định là yếu tố bắt buộc để đảm bảo kết quả không bị sai lệch. Các chỉ số như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan (DO) và NH3 được theo dõi chặt chẽ. Kết quả cho thấy các yếu tố môi trường đều nằm trong ngưỡng thích hợp cho sự phát triển của cá chim trắng vây vàng (nhiệt độ 16-28°C, pH 7.1-8.6, DO > 3.9 mg/l). Việc quản lý thức ăn thừa và chất thải được thực hiện đồng bộ ở các lô thí nghiệm để giảm thiểu tác động đến môi trường. Điều này khẳng định rằng sự khác biệt về kết quả sinh trưởng chủ yếu đến từ ảnh hưởng của các công thức thức ăn.

IV. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng thức ăn đến cá chim vây vàng

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về ảnh hưởng của các loại thức ăn khác nhau. Sau 100 ngày nuôi, cá ở nghiệm thức sử dụng 100% thức ăn tươi sống (CT3) và nghiệm thức kết hợp 50/50 (CT2) cho thấy tốc độ tăng trưởng cá chim trắng vượt trội so với nghiệm thức chỉ sử dụng 100% thức ăn công nghiệp (CT1). Điều này cho thấy nguồn protein từ cá tươi có vai trò quan trọng và phù hợp với đặc tính sinh học của loài. Tuy nhiên, một phát hiện đáng chú ý là không có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê giữa CT2 và CT3 ở giai đoạn cuối. Kết quả này mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn: có thể thay thế bột cá hoặc cá tươi một phần bằng thức ăn công nghiệp mà không làm ảnh hưởng nhiều đến hiệu quả tăng trưởng, giúp giảm chi phí và rủi ro.

4.1. So sánh tốc độ tăng trưởng khối lượng và chiều dài

Dữ liệu cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Kết thúc thí nghiệm, khối lượng trung bình của cá ở CT3 là 116,73g/con, CT2 là 113,93g/con, trong khi CT1 chỉ đạt 105,63g/con. Tương tự, tốc độ tăng trưởng khối lượng trung bình của CT2 và CT3 (khoảng 1,07-1,10 g/ngày) cao hơn hẳn so với CT1 (0,99 g/ngày). Phân tích thống kê (p<0,05) khẳng định rằng cá ăn thức ăn có chứa thành phần tươi sống (CT2, CT3) tăng trưởng tốt hơn đáng kể so với chỉ ăn thức ăn công nghiệp. Điều này là do hàm lượng protein thức ăn cá ở cá tươi cao hơn, giúp cá tích lũy sinh khối hiệu quả hơn.

4.2. Đánh giá hiệu quả qua hệ số FCR và tỷ lệ sống của cá

Bên cạnh tăng trưởng, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR)tỷ lệ sống của cá là những chỉ số cốt lõi để đánh giá hiệu quả. Nghiên cứu chỉ ra rằng các công thức thức ăn khác nhau có thể dẫn đến FCR khác nhau. Mặc dù thức ăn tươi có hàm lượng protein cao, nhưng việc quản lý không tốt có thể dẫn đến thất thoát và làm tăng FCR. Ngược lại, công thức kết hợp (CT2) có thể đạt được FCR tối ưu hơn do tận dụng được cả nguồn dinh dưỡng dồi dào từ cá tươi và sự cân bằng, ổn định từ thức ăn viên. Về tỷ lệ sống, trong điều kiện thí nghiệm được kiểm soát tốt, không có sự khác biệt lớn giữa các nghiệm thức, cho thấy cả ba loại thức ăn đều đảm bảo duy trì sức khỏe cơ bản cho cá.

V. Ứng dụng thực tiễn Chọn thức ăn cho cá chim trắng hiệu quả

Từ kết quả nghiên cứu khoa học, người nuôi có thể đưa ra những quyết định thực tiễn để tối ưu hóa mô hình nuôi cá chim trắng. Lựa chọn tối ưu không phải là một công thức duy nhất mà phụ thuộc vào điều kiện cụ thể về nguồn vốn, nguồn cung cấp nguyên liệu và mục tiêu sản xuất. Giải pháp kết hợp 50% thức ăn công nghiệp và 50% thức ăn tự chế (CT2) nổi lên như một lựa chọn cân bằng và hiệu quả nhất. Phương pháp này vừa tận dụng được nguồn protein chất lượng cao từ cá tươi để thúc đẩy tăng trưởng, vừa đảm bảo sự ổn định về dinh dưỡng, giảm rủi ro dịch bệnh và ô nhiễm môi trường so với việc dùng 100% cá tạp. Đồng thời, nó giúp giảm đáng kể chi phí so với việc phụ thuộc hoàn toàn vào thức ăn công nghiệp, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn.

5.1. Khuyến nghị công thức thức ăn cho từng giai đoạn phát triển

giai đoạn cá giống, khi hệ tiêu hóa còn non yếu, việc ưu tiên sử dụng thức ăn công nghiệp chất lượng cao với kích thước viên phù hợp là cần thiết để đảm bảo tỷ lệ sống cao và độ đồng đều của đàn cá. Khi cá bước vào giai đoạn cá thương phẩm, có thể bắt đầu áp dụng công thức kết hợp. Tỷ lệ 50% thức ăn tươi - 50% thức ăn công nghiệp là một khởi đầu tốt. Người nuôi có thể điều chỉnh tỷ lệ này dựa trên khả năng cung ứng cá tạp tại địa phương và phản ứng của cá. Việc bổ sung định kỳ vitamin và khoáng chất vào khẩu phần ăn cũng rất quan trọng để tăng sức đề kháng cho cá.

5.2. Kỹ thuật cho ăn và quản lý môi trường ao nuôi hiệu quả

Hiệu quả của thức ăn còn phụ thuộc vào kỹ thuật cho ăn. Nên cho cá ăn 2-3 lần/ngày vào thời điểm mát mẻ và theo dõi khả năng bắt mồi để điều chỉnh lượng thức ăn cho phù hợp, tránh dư thừa. Đối với khẩu phần kết hợp, nên cho ăn thức ăn công nghiệp trước để cá ăn hết, sau đó mới cho ăn thức ăn tươi. Song song với đó, quản lý chất lượng nước là yếu-tố-sống-còn. Cần thường xuyên kiểm tra các chỉ số môi trường, định kỳ xi phông đáy ao và thay nước để loại bỏ chất thải, duy trì môi trường sống trong sạch cho cá phát triển tối ưu.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp ảnh hưởng của một số loại thức ăn đến sinh trưởng và tỷ lệ sống của cá chim trắng vây vàng trachinotus blochii lacepède 1801 nuôi tại

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số đặc điểm sinh học chủ yếu của cá chim trắng vây vàng 1. Vị trí phân loại Ngành: Vertebrata Lớp: Osteichthyes Bộ: Perciformes Họ: Carangidea Giống: Trachinotus Loài: Trachinotus blochii (Lacepide, 1801) Tên tiếng Việt: cá chim trắng vây vàng, cá sòng mũi hếch Tên tiếng Anh: Snub-nose pompano.

Cá chim trắng vây vàng Trachinotus blochii (Lacepède, 1801) 1. Đặc điểm hình thái ngoài Cá hình hơi tròn, cao và mặt bên dẹp chính giữa lưng hình vòng cung. Vây lưng I, V - VI. Vây ngực 19, vây bụng 15, vây đuôi 17.

Trên đường bên vẩy sắp xếp khoảng 135 - 136 cái; chiều dài so với chiều cao 1,6 - 1,7 lần. Đầu cá nhỏ, chiều cao của đầu lớn hơn chiều dài đầu. Xương ở chính giữa bề lưng của đầu rõ ràng, chiều dài của đầu so với môi dài 5,1 - 6,2 lần, so với đường kính mắt 3,9 - 4,3 lần, môi tù PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 phía trước hình cắt cụt, đường kính mắt dài hơn môi 1,2 - 1,6 lần. Mắt có vị trí về phía trước nhỏ, màng mỡ mắt không phát triển; 2 lỗ mũi mỗi bên gần nhau, lỗ mũi trước nhỏ hình tròn, lỗ mũi sau to hình bầu dục.

Miệng nhỏ xiên, đoạn sau của xương hàm trên lồi ra, hàm trên và hàm dưới có răng nhỏ hình lông, răng phía sau dần thoái hoá, rìa phía trước xương nắp mang hình cung tương đối to, rìa sau cong. Xương nắp mang phía sau trơn, màng nắp mang tách rời, tia mang 8 - 9 cây tia mang ngắn, sắp xếp thưa đoạn cuối của tia mang phía trên và dưới có một số thoái hoá, bộ phận đầu không có vảy, cơ thể có nhiều vảy tròn nhỏ dính vào dưới da. Vây lưng thứ 2 và vây hậu môn có vẩy, phía trước đường bên hình cung cong tròn tương đối lớn, trên đường bên vảy không có gờ, vây lưng thứ 1 hướng về phía trước gai bằng và 5 - 6 gai ngắn. Cá giống giữa các gai có màng liền nhau, cá trưởng thành màng thoái hoá thành những gai tách rời nhau, vây lưng thứ 2 có 1 gai và 19 - 20 tia vây, phần trước của vây kéo dài hình như lưỡi liềm.

Tia vây dài nhất gấp chiều dài của đầu 1,2 - 1,3 lần, vây hậu môn có 1 gai và 17 - 18 tia vây, phía trước có 2 gai ngắn, vây hậu môn và vây lưng thứ 2 hình dạng như nhau, trong đó tia vây dài nhất gấp 1,1 - 1,2 chiều dài của đầu. Vây ngực tương đối ngắn, ngắn hơn chiều dài của đầu, vây đuôi hình trăng lưỡi liềm. Ruột uốn cong 3 lần (chiều dài ruột/chiều dài của cá là 0,8). Xương sống 10 - 14, lưng màu tro bạc, bụng màu ánh bạc, mình không có vân đen, vây lưng màu ánh bạc vàng, rìa vây màu tro đen, vây hậu môn màu ánh bạc vàng, vây đuôi màu vàng tro [12], [22], [33].

Phân bố Cá chim trắng vây vàng phân bố ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, thuộc vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương, từ bờ Biển Đỏ, Đông Nam châu Phi đến đảo Marshall và Samoa, miền Bắc tới miền Nam Nhật Bản, phía Nam Australia và rất phổ biến ở biển Đài Loan (Pin Lan và ctv, 1999) [50]. Giai đoạn nhỏ, chúng sống tập trung thành nhóm ở các dải cát ven bờ hoặc các vịnh đáy bùn gần cửa sông. Khi trưởng thành, cá chim trắng vây vàng thường sống đơn độc và di chuyển tới các rạn đá hoặc san hô (Hardy và ctv, 2003) [37]. Theo Borut Forlan (2004) cá chim trắng vây vàng sống ở vùng biển hở và được tìm thấy ở Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

Ở châu Á, cá chim trắng vây vàng phân bố ở miền Nam Nhật Bản, Indonesia, Trung Quốc (Hoàng Hải, Đông Hải, Quảng Đông, Phúc Kiến, Hải Nam), Đài Loan. Ở Việt Nam, cá chim trắng vây vàng được tìm thấy trên vịnh Bắc Bộ, miền Trung và Nam Bộ (Nguyễn Kim Độ và ctv) [2]. Ở giai đoạn con giống chúng có xu hướng tập trung theo đàn và dần tách đi một mình khi đã trưởng thành (Bianchi. Cá chim trắng vây vàng thuộc loài cá rộng muối, có tập tính di cư, sống ở tầng giữa và tầng mặt, chúng có thể sống ở mức độ mặn từ 20/00 đến 450/00.

Ở dưới mức độ mặn 200/00, cá sinh trưởng nhanh, trong điều kiện độ mặn cao, tốc độ sinh trưởng của PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 cá chậm hơn (Allen và ctv, 1970) [20]. Ở giai đoạn nhỏ, chúng xuất hiện ở những vùng có khoảng dao động độ mặn rộng hơn, từ 9 đến 500/00. Nhưng ở giai đoạn trưởng thành, cá chim trắng vây vàng thường bắt gặp ở vùng nước có độ mặn trong khoảng 30 đến 370/00 (Gilbert và ctv, 1986) [33]. Theo Hardy và ctv (2003), cá trưởng thành sống ở vùng cát hoặc gần vùng rạn san hô, độ sâu ít nhất 7 m; ngoài ra cá giống thường thấy sống ở vùng cát hoặc gần vùng đất cát sét [37].

Bản đồ phân bố của cá chim trắng vây vàng trên thế giới (những điểm màu có màu đỏ và vàng) [62] Theo Watanabe (1994) cá chim trắng vây vàng là loài phân bố ở vùng nước ấm, thông thường chúng được bắt gặp ở vùng nước có nhiệt độ dao động từ 25 đến 320C, một số ít loài cá chim trắng vây vàng được tìm thấy ở vùng nước có nhiệt độ dưới 170C [57]. Theo Cheng (1990), ở mức nhiệt độ từ 16 đến 360C cá vẫn phát triển bình thường, nhưng sinh trưởng tốt nhất trong khoảng 220C đến 280C. Khả năng chịu đựng nhiệt độ tương đối kém, thông thường nhiệt độ thấp dưới 16 0C cá chim trắng vây vàng ngừng bắt mồi, nhiệt độ thấp nhất mà cá chịu đựng là 140C nếu hai ngày nhiệt độ dưới 140C cá sẽ chết. Nhu cầu hàm lượng oxy hòa tan lớn hơn 2,5 mg/l [25].

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Đặc điểm dinh dưỡng Cá chim trắng vây vàng là loài cá dữ ăn thịt, đầu tù, miệng ở phía trước bành ra 2 bên. Cá hương có răng nhỏ, khi cá trưởng thành răng thoái hóa. Cuống mang ngắn và thưa, đặc điểm này khiến cá có thể dùng đầu tìm kiếm thức ăn ở trong cát.

Nguồn dinh dưỡng và thức ăn khác nhau ở từng giai đoạn phát triển của cá và loại thức ăn sẵn có ở nơi mà chúng phân bố. Giai đoạn cá bột và cá hương, cá chim trắng vây vàng phân bố ở vùng nước cạn ven bờ, nên thức ăn tự nhiên là các loài động vật phù du và động vật đáy, bao gồm giun nhiều tơ, nhuyễn thể nhỏ, ấu trùng giáp xác. Đến giai đoạn trưởng thành, cá di chuyển dần ra vùng nước sâu, xa bờ, sinh sống ở các vùng rạn đá, san hô, thức ăn của chúng chủ yếu là các loài động vật đáy như nhuyễn thể, giun và loài động vật không xương sống khác (Bianchi, 1985) [21]. Trong điều kiện nuôi, cho cá ăn thức ăn là cá tạp xay nhỏ, tôm tép xay nhỏ, cá trưởng thành ăn tôm cá băm nhỏ pha thức ăn công nghiệp [12].

Theo Lâm Cẩm Tôn (1995), cá chim trắng vây vàng có hệ số bắt mồi thay đổi theo nhiệt độ nước như bảng 1. Quan hệ giữa hệ số bắt mồi của cá chim trắng vây vàng và sự thay đổi nhiệt độ nước (nguồn: [15]) Dao 15- 18 18-20 21-23 22-25 23,6-26,4 26,2-28,1 27,2-28,2 Nhiệt độ động nước (t0C) TB 17,0 18,6 21,2 23,6 25,8 27,0 28,0 Dao 1,2-1,9 1,5-4,2 2,3-5 4 - 11 9,4 - 16 8,8 - 15 8,2 - 17 Hệ số bắt động mồi (%) TB 1,2 3,0 3,4 7,0 13,9 12,6 13,7 Trong điều kiện nuôi, ở giai đoạn cá con, ngoài sinh vật phù du (tảo, luân trùng và ấu trùng Artemia), người ta còn sử dụng các loại thức ăn tổng hợp để ương nuôi cá. Giai đoạn nuôi thương phẩm, các loại thức ăn tổng hợp và cá tạp được sử dụng chủ yếu tùy theo điều kiện từng vùng nuôi. Chế độ cho ăn trong quá trình ương cá chim trắng vây vàng được cho ở bảng 1.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Bảng 1. Khẩu phần thức ăn cho cá chim trắng vây vàng Số lần cho ăn Mật độ Ngày tuổi Loại thức ăn (lần/ngày) thức ăn 1 - 17 Tảo 2 20 - 25 L/m3 2 Luân trùng 1 5 - 10 con/L 3 - 17 Luân trùng 2-4 10 - 20 con/L 8 - 13 Artemia 2 3 - 7 con/L 14 - 22 Artemia 2-4 10 - 15 con/L 19 - 29 INVE (300 - 500 μm) 5 Theo nhu cầu 30 - 40 INVE (400 - 600 μm) 5 Theo nhu cầu 41 - 50 INVE (500 - 800 μm) 5 Theo nhu cầu 51 - 60 INVE (1200 μm) 5 Theo nhu cầu * INVE: thức ăn tổng hợp dạng viên bột của Công ty INVE Ltd (THAILAND). Đặc điểm sinh trưởng Cá chim trắng vây vàng là loài có tốc độ sinh trưởng nhanh, kích thước cơ thể lớn. Cá trưởng thành ngoài tự nhiên có thể đạt tới chiều dài 110 cm, trung bình khoảng 40 cm và khối lượng 5,5kg [24], [49].

Trứng sau khi thụ tinh sẽ nở ra ấu trùng trong khoảng thời gian 20 - 27 giờ tùy theo điều kiện môi trường, thích hợp nhất ở độ mặn 31 - 33‰, nhiệt độ 22 - 300C, pH từ 8,1 - 8,3 [9]. Tuy nhiên, thời gian phát triển phôi có thể kéo dài đến 30 - 36 giờ ở độ mặn 30‰ và nhiệt độ 24 - 260C. Ấu trùng mới nở có kích thước từ 2,79 - 3,11 mm; sau 3 ngày tuổi, cá đạt kích thước từ 3,02 - 3,31 mm. Ấu trùng lúc này chưa hình thành sắc tố, mắt, ống tiêu hóa, vây đuôi trong suốt [49].

Sau 25 - 30 ngày cá hương có kích thước 1,5 - 2,0 cm. Sau 60 ngày có thể đạt kích thước giống 4 - 5 cm. Trong điều kiện nuôi, cá có thể đạt tốc độ tăng trưởng 8%/ngày ở nhiệt độ 28 - 300C và độ mặn 33 - 35‰ [48]. Sau 1 - 3 năm tuổi, cá đạt kích thước 0,7 - 2,3 kg, cá 3 - 4 năm tuổi có thể đạt kích thước từ 2,2 - 3,6 kg [31], [33].

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Cá sinh trưởng trong điều kiện nuôi bình thường một năm có thể đạt quy cách cá thương phẩm cỡ 0,5 - 0,7kg. Từ năm thứ hai trở đi mỗi năm trọng lượng tuyệt đối tăng là 1 kg. Theo Trương Bang Kiệt (2001), thử nghiệm ương nuôi cá giống, thời kỳ đầu cá sinh trưởng chậm cá dài 2,6 cm với khối lượng 0,52 g. Qua 192 ngày nuôi cá dài 9,9 cm đạt khối lượng 20,53 g.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ