I. Toàn cảnh tác động thu hồi đất đến sinh kế tại Đông Hà
Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa là một xu thế tất yếu, và thành phố Đông Hà không nằm ngoài quy luật đó. Với mục tiêu trở thành đô thị loại II vào năm 2020, hàng loạt dự án phát triển kinh tế xã hội đã được triển khai, kéo theo nhu cầu lớn về quỹ đất. Việc thu hồi đất, đặc biệt là đất nông nghiệp, để phục vụ các dự án hạ tầng, khu công nghiệp và khu đô thị đã trở thành một hoạt động trọng tâm. Tuy nhiên, quá trình này mang tính hai mặt. Một mặt, nó tạo ra bộ mặt đô thị khang trang, hiện đại, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mặt khác, nó tác động sâu sắc và trực tiếp đến cuộc sống của hàng nghìn hộ dân, đặc biệt là những người nông dân có sinh kế phụ thuộc vào đất đai. Nghiên cứu của Mai Hoài Phong (2015) cho thấy, giai đoạn 2008-2013, thành phố đã thực hiện bồi thường, giải phóng mặt bằng cho 187 dự án với tổng diện tích 250 ha. Sự chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất này đặt ra một bài toán lớn về việc đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân. Liệu các chính sách hiện hành đã thực sự cân bằng được lợi ích giữa phát triển và an sinh? Bài viết này sẽ đi sâu phân tích những ảnh hưởng đa chiều của công tác thu hồi đất đến năm nguồn vốn sinh kế (tự nhiên, tài chính, con người, vật chất, xã hội) của người dân tại Đông Hà, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi.
1.1. Bối cảnh quy hoạch đô thị Đông Hà và nhu cầu đất đai
Thành phố Đông Hà, trung tâm chính trị-kinh tế của tỉnh Quảng Trị, đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ. Quy hoạch đô thị Đông Hà được định hướng theo trục Đông-Tây, dọc bờ sông Hiếu, nhằm xây dựng một "thành phố bên sông nước". Điều này đòi hỏi một quỹ đất lớn để xây dựng cơ sở hạ tầng, các khu dân cư mới và các công trình công cộng. Giai đoạn 2005-2013 chứng kiến sự biến động mạnh mẽ về cơ cấu đất đai: diện tích đất nông nghiệp giảm 147,66 ha, trong khi đất phi nông nghiệp tăng 429,65 ha. Sự thay đổi này phản ánh tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, nhưng cũng là nguồn gốc của những thách thức về sinh kế người dân khu tái định cư và những hộ mất đất sản xuất nông nghiệp.
1.2. Các dự án trọng điểm và quy mô thu hồi đất thực tế
Nhiều công trình trọng điểm đã được triển khai, tác động trực tiếp đến người dân. Tiêu biểu là dự án xây dựng đường Trần Nguyên Hãn và dự án Thoát nước, thu gom và xử lý nước thải. Dự án đường Trần Nguyên Hãn ảnh hưởng đến 162 hộ có đất ở, 139 hộ có đất lúa và gần 1000 ngôi mộ. Dự án trạm xử lý nước thải thu hồi gần 9 ha đất trồng lúa. Quy mô thu hồi đất lớn như vậy cho thấy mức độ ảnh hưởng sâu rộng đến cộng đồng. Công tác đền bù giải phóng mặt bằng Quảng Trị tại các dự án này là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và sự đồng thuận của người dân.
II. Thách thức sinh kế người dân khi bị thu hồi đất ở Đông Hà
Việc thu hồi đất không chỉ đơn thuần là sự thay đổi về quyền sử dụng đất, mà còn là một cú sốc lớn đối với đời sống kinh tế - xã hội của các hộ gia đình bị ảnh hưởng. Những thách thức này biểu hiện rõ rệt qua nhiều khía cạnh, từ việc mất đi nguồn thu nhập chính cho đến những bất cập trong chính sách và rủi ro về ổn định xã hội. Đối với người nông dân, đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế. Khi mất đất sản xuất nông nghiệp, họ đồng thời mất đi việc làm, kinh nghiệm canh tác tích lũy qua nhiều thế hệ trở nên vô dụng. Báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chỉ ra rằng, trung bình mỗi hecta đất bị thu hồi ảnh hưởng tới việc làm của trên 10 lao động. Tại Đông Hà, tình hình cũng không ngoại lệ. Bên cạnh đó, chính sách bồi thường đất đai dù đã có nhiều cải thiện nhưng vẫn tồn tại những bất cập lớn. Sự chênh lệch giữa giá đền bù của nhà nước và giá thị trường là nguyên nhân chính gây ra bức xúc và khiếu nại về đất đai. Nghiên cứu cho thấy, giá đất do UBND tỉnh ban hành thường thấp hơn giá thị trường từ 1 đến 3 lần. Số tiền đền bù nhận được thường không đủ để người dân tái tạo một sinh kế tương đương, dẫn đến nguy cơ bần cùng hóa và các vấn đề về an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất.
2.1. Tác động thu hồi đất Đông Hà đến nguồn vốn tự nhiên
Nguồn vốn tự nhiên, chủ yếu là đất đai, bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Việc thu hồi đất nông nghiệp làm giảm diện tích canh tác bình quân của mỗi hộ. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, diện tích đất nông nghiệp bình quân mỗi hộ trước thu hồi là 1.834 m², sau thu hồi chỉ còn 786 m², giảm hơn một nửa. Điều này không chỉ làm giảm sản lượng nông nghiệp mà còn phá vỡ cấu trúc sản xuất truyền thống, khiến người dân mất đi nền tảng cơ bản để duy trì sinh kế. Mất đất canh tác đồng nghĩa với việc mất đi an ninh lương thực và nguồn thu nhập ổn định.
2.2. Bất cập trong chính sách bồi thường và giá đất đền bù
Giá đất đền bù tại Đông Hà là vấn đề gây tranh cãi nhiều nhất. Nguyên tắc định giá đất phải "sát với giá thị trường" nhưng trên thực tế lại có khoảng cách lớn. Điều này khiến người dân cảm thấy thiệt thòi, cho rằng lợi ích của họ không được đảm bảo một cách công bằng so với lợi ích của nhà đầu tư và nhà nước. Tiền bồi thường thường không đủ để mua lại một mảnh đất tương đương ở vị trí khác, hoặc để chuyển đổi sang một ngành nghề kinh doanh mới. Sự thiếu minh bạch trong thu hồi đất và áp giá đền bù đã làm giảm lòng tin của người dân, gây khó khăn cho công tác giải phóng mặt bằng.
III. Cách chính sách đền bù đất đai hỗ trợ sinh kế người dân
Trước những tác động tiêu cực, các chính sách bồi thường đất đai và hỗ trợ sinh kế đóng vai trò then chốt trong việc ổn định cuộc sống người dân. Về lý thuyết, chính sách này không chỉ nhằm mục đích đền bù giá trị tài sản bị mất mà còn phải giúp người dân tái thiết lập cuộc sống ít nhất bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Tại Đông Hà, công tác đền bù giải phóng mặt bằng Quảng Trị được thực hiện dựa trên các quy định của Trung ương và được cụ thể hóa bởi chính quyền địa phương. Nguồn vốn tài chính mà người dân nhận được bao gồm tiền bồi thường về đất, tài sản trên đất và các khoản hỗ trợ khác như hỗ trợ di chuyển, hỗ trợ ổn định đời sống. Tuy nhiên, hiệu quả của nguồn vốn này phụ thuộc rất nhiều vào cách người dân sử dụng. Kết quả khảo sát cho thấy một tỷ lệ lớn các hộ gia đình sử dụng tiền bồi thường vào việc xây dựng, sửa chữa nhà cửa (chiếm ưu thế), chi tiêu sinh hoạt và trả nợ. Chỉ một phần nhỏ được đầu tư vào sản xuất, kinh doanh mới. Điều này cho thấy sự lúng túng trong việc chuyển đổi nghề nghiệp sau thu hồi đất. Về vốn vật chất, việc bố trí tái định cư là một giải pháp quan trọng. Tuy nhiên, chất lượng các khu tái định cư, với hạ tầng chưa đồng bộ và xa trung tâm, đôi khi lại tạo ra những khó khăn mới cho đời sống người dân khu tái định cư.
3.1. Phân tích nguồn vốn tài chính từ tiền đền bù hỗ trợ
Tiền bồi thường, hỗ trợ là nguồn vốn tài chính quan trọng giúp các hộ gia đình vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu. Tuy nhiên, nó cũng là một "con dao hai lưỡi". Nếu không có kế hoạch sử dụng hợp lý, nguồn tiền này có thể nhanh chóng cạn kiệt. Nhiều trường hợp, do chưa có định hướng nghề nghiệp rõ ràng, người dân có xu hướng dùng tiền vào các mục đích tiêu dùng trước mắt thay vì đầu tư dài hạn. Cần có sự tư vấn, định hướng từ chính quyền địa phương để giúp người dân sử dụng hiệu quả nguồn vốn này, biến nó thành đòn bẩy cho một sinh kế mới bền vững hơn.
3.2. Đánh giá vốn vật chất Nhà ở và hạ tầng khu tái định cư
Chất lượng nhà ở và điều kiện sống tại các khu tái định cư có sự cải thiện so với nơi ở cũ đối với một số hộ. Tuy nhiên, nhiều khu tái định cư lại thiếu các công trình phúc lợi công cộng, xa chợ, trường học và nơi làm việc cũ. Điều này làm tăng chi phí sinh hoạt và đi lại, gây xáo trộn nếp sống quen thuộc. Việc xây dựng khu tái định cư cần được thực hiện đồng bộ, đảm bảo "điện, đường, trường, trạm" trước khi người dân chuyển đến, nhằm tạo điều kiện tốt nhất để họ ổn định cuộc sống và phát triển kinh tế.
IV. Hướng dẫn chuyển đổi nghề nghiệp sau thu hồi đất hiệu quả
Một trong những thách thức lớn nhất sau thu hồi đất là vấn đề việc làm. Chuyển đổi nghề nghiệp sau thu hồi đất là yêu cầu bắt buộc để người dân có thể xây dựng lại sinh kế. Tuy nhiên, đây là một quá trình không hề đơn giản. Phần lớn lao động bị thu hồi đất là nông dân, tuổi đời thường đã cao, trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp hạn chế. Họ gặp rất nhiều khó khăn khi chuyển sang làm việc trong lĩnh vực công nghiệp, dịch vụ. Theo nghiên cứu, có tới 67% lao động nông nghiệp vẫn giữ nguyên nghề cũ sau khi bị thu hồi đất, 13% chuyển sang nghề mới và khoảng 20% không có việc làm hoặc việc làm không ổn định. Để giải quyết vấn đề này, các chương trình hỗ trợ việc làm cho nông dân cần được triển khai một cách thực chất và hiệu quả. Việc đào tạo nghề phải xuất phát từ nhu cầu của thị trường lao động và phù hợp với năng lực của người dân. Bên cạnh đó, vốn con người (sức khỏe, kiến thức, kỹ năng) và vốn xã hội (mối quan hệ cộng đồng, mạng lưới hỗ trợ) cũng cần được quan tâm. Sự tan rã của cộng đồng làng xóm cũ khi di dời đến nơi ở mới làm suy yếu các mối quan hệ tương trợ, khiến các hộ gia đình dễ bị tổn thương hơn trước những cú sốc kinh tế.
4.1. Thực trạng vốn con người và cơ hội việc làm mới
Vốn con người của các hộ bị thu hồi đất thường không đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động phi nông nghiệp. Độ tuổi trung bình của lao động cao, kỹ năng tay nghề thấp là rào cản lớn. Các doanh nghiệp trong khu công nghiệp thường ưu tiên lao động trẻ, được đào tạo bài bản. Do đó, cần có chính sách ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương bị ảnh hưởng, kết hợp với các chương trình đào tạo nghề ngắn hạn, thực tế, gắn liền với nhu cầu của doanh nghiệp.
4.2. Tái thiết vốn xã hội tại các khu dân cư mới
Vốn xã hội, thể hiện qua sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng, bị ảnh hưởng nghiêm trọng sau khi tái định cư. Người dân từ nhiều nơi khác nhau được bố trí vào cùng một khu, làm mất đi cấu trúc làng xã truyền thống. Các tổ chức đoàn thể như hội phụ nữ, hội nông dân cần phát huy vai trò kết nối, tổ chức các hoạt động sinh hoạt cộng đồng để xây dựng lại mạng lưới xã hội, giúp người dân nhanh chóng hòa nhập và hỗ trợ nhau trong cuộc sống mới.
V. Kết quả định hướng sinh kế bền vững hậu thu hồi đất
Công tác thu hồi đất tại Đông Hà đã góp phần thay đổi bộ mặt đô thị, nhưng cũng để lại những bài học sâu sắc về đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân. Phân tích dựa trên khung sinh kế cho thấy, việc thu hồi đất đã làm suy giảm nghiêm trọng vốn tự nhiên, gây áp lực lớn lên các nguồn vốn còn lại. Mặc dù có sự gia tăng về vốn tài chính (tiền đền bù) và vốn vật chất (nhà ở mới), nhưng nếu không có sự chuyển đổi thành công về vốn con người (kỹ năng, nghề nghiệp) và tái thiết vốn xã hội (cộng đồng), thì sự bền vững của sinh kế rất mong manh. Nhìn về tương lai, việc giải quyết bài toán sinh kế cần một cách tiếp cận tổng thể và dài hạn. Các chính sách không thể chỉ dừng lại ở việc đền bù tài chính. Cần có sự kết hợp đồng bộ giữa bồi thường thỏa đáng, đào tạo nghề thực chất, hỗ trợ việc làm hiệu quả và xây dựng cộng đồng vững mạnh. Đặc biệt, sự ra đời của Luật Đất đai 2024 và bồi thường với những quy định mới về giá đất, về hỗ trợ đào tạo nghề, được kỳ vọng sẽ tạo ra những chuyển biến tích cực, đảm bảo tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế đi đôi với đảm bảo an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất.
5.1. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn giải phóng mặt bằng
Bài học lớn nhất rút ra là cần phải đặt người dân vào vị trí trung tâm của quá trình phát triển. Công tác quy hoạch, thu hồi đất phải được thực hiện công khai, minh bạch trong thu hồi đất, có sự tham vấn và lấy ý kiến của cộng đồng bị ảnh hưởng. Việc xây dựng các khu tái định cư phải đi trước một bước, đảm bảo điều kiện sống tốt hơn nơi ở cũ. Chính sách bồi thường, hỗ trợ cần linh hoạt, phù hợp với từng điều kiện cụ thể, không chỉ đền bù vật chất mà còn phải chú trọng phục hồi sinh kế lâu dài.
5.2. Giải pháp đảm bảo sinh kế bền vững trong tương lai
Để đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân hậu thu hồi đất, cần tập trung vào các giải pháp: (1) Hoàn thiện chính sách bồi thường đất đai theo hướng sát giá thị trường, đảm bảo công bằng. (2) Xây dựng các mô hình chuyển đổi nghề nghiệp sau thu hồi đất hiệu quả, gắn đào tạo với doanh nghiệp. (3) Tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội trong việc tư vấn, hỗ trợ người dân. (4) Lập quỹ phát triển sinh kế từ nguồn thu đấu giá đất để tái đầu tư cho cộng đồng bị ảnh hưởng, đảm bảo an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất một cách bền vững.