Luận án TS: Rủi ro, thu nhập và biện pháp ứng phó của hộ nông thôn Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích ảnh hưởng của rủi ro đến thu nhập và các biện pháp ứng phó của hộ gia đình nông thôn tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

317
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ảnh hưởng rủi ro đến thu nhập nông hộ Việt Nam

Rủi ro là một yếu tố bất định, tác động trực tiếp đến sự ổn định và phát triển của kinh tế hộ gia đình tại các vùng nông thôn Việt Nam. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai (2020) cho thấy, các hộ nông dân phải đối mặt với vô số rủi ro, từ biến đổi khí hậu, tác động của thiên tai đến những biến động khó lường của thị trường. Những cú sốc này không chỉ làm giảm sút thu nhập trước mắt mà còn ảnh hưởng lâu dài đến khả năng đầu tư, tích lũy tài sản và nỗ lực giảm nghèo. Tại các nước đang phát triển, rủi ro được xác định là nguyên nhân chính dẫn tới nghèo đói (Morduch, 2004). Đặc biệt, các hộ nghèo và cận nghèo là đối tượng dễ bị tổn thương nhất, do họ thiếu nguồn lực dự phòng và hạn chế trong tiếp cận vốn vay. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm hiểu sâu sắc về các loại rủi ro, mức độ ảnh hưởng của chúng đến từng nguồn thu nhập và cách các hộ gia đình ứng phó. Việc xây dựng một chiến lược quản lý rủi ro nông nghiệp hiệu quả không chỉ giúp ổn định thu nhập mà còn là nền tảng cho sinh kế bền vững và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Phân tích dựa trên bộ dữ liệu Điều tra Tiếp cận Nguồn lực Hộ gia đình (VARHS) từ 2008 đến 2016 cung cấp một bức tranh toàn diện, cho thấy mức độ nghiêm trọng và tần suất của rủi ro đang gia tăng, đòi hỏi những giải pháp can thiệp kịp thời và đồng bộ.

1.1. Bối cảnh rủi ro và thách thức cho kinh tế hộ gia đình

Nền kinh tế nông thôn Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức đan xen. Quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường tuy mang lại tăng trưởng nhưng cũng làm gia tăng rủi ro cho các hộ gia đình, đặc biệt là hộ nghèo (VASS, 2006). Khoảng cách thu nhập giữa nông nghiệp và phi nông nghiệp ngày càng lớn, làm gia tăng bất bình đẳng. Các rủi ro phổ biến bao gồm rủi ro sản xuất (hạn hán, lũ lụt, dịch bệnh trên cây trồng vật nuôi), rủi ro thị trường (biến động giá nông sản), và rủi ro cá nhân (bệnh tật, tai nạn). Những cú sốc này làm giảm hoạt động đầu tư, hạn chế áp dụng sáng kiến mới và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống. Theo Oxfam và Aid (2009), thiếu khả năng lao động do vấn đề sức khỏe là một trong những yếu tố ảnh hưởng nặng nề nhất đến sinh kế bền vững của nông dân.

1.2. Tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro nông nghiệp

Quản lý rủi ro tốt là chìa khóa để ứng phó hiệu quả với các cú sốc trong tương lai (Lavell và Maskrey, 2013). Một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả giúp nông dân ổn định thu nhập, bảo vệ tài sản và mạnh dạn đầu tư vào các hoạt động sản xuất có lợi nhuận cao hơn. Việc này không chỉ là trách nhiệm của riêng từng hộ gia đình mà còn đòi hỏi sự vào cuộc của nhà nước thông qua các chính sách hỗ trợ nông dân. Các công cụ như bảo hiểm nông nghiệp, các chương trình tín dụng ưu đãi, và hệ thống khuyến nông hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng phục hồi của nông hộ. Nếu không có các biện pháp ứng phó đồng bộ, thiệt hại dự kiến trong tương lai sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển bền vững của toàn ngành nông nghiệp.

II. 04 Loại rủi ro chính tác động đến thu nhập hộ nông thôn

Phân tích từ thực tiễn cho thấy, thu nhập của hộ nông thôn Việt Nam chịu tác động mạnh mẽ từ bốn nhóm rủi ro chính. Thứ nhất là rủi ro tự nhiên, bao gồm các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán. Những tác động của thiên tai này gây thiệt hại trực tiếp đến cây trồng, vật nuôi, cơ sở hạ tầng, dẫn đến tổn thất sau thu hoạch và sụt giảm nghiêm trọng thu nhập. Thứ hai là rủi ro sinh học, chủ yếu là dịch bệnh trên cây trồng vật nuôi. Sự bùng phát của dịch bệnh không chỉ gây mất trắng mùa màng mà còn làm tăng chi phí sản xuất cho các biện pháp phòng trừ. Thứ ba, rủi ro thị trường là một mối đe dọa thường trực, thể hiện qua sự biến động giá nông sản một cách khó lường và những khó khăn trong tiếp cận vốn vay. Khi giá nông sản giảm sâu, thu nhập của nông dân bị ảnh hưởng nặng nề trong khi chi phí đầu vào không giảm tương ứng. Cuối cùng, rủi ro cá nhân liên quan đến sức khỏe, tai nạn của các thành viên trong gia đình. Mất đi lao động chính hoặc phải chi trả chi phí y tế lớn có thể đẩy một gia đình vào cảnh nghèo đói, phá vỡ nỗ lực xây dựng sinh kế bền vững.

2.1. Tác động của thiên tai và dịch bệnh đến rủi ro sản xuất

Rủi ro sản xuất là mối lo ngại hàng đầu của các hộ nông dân. Các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt do biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng về tần suất và cường độ. Nghiên cứu của Arouri và cộng sự (2015) khẳng định thiên tai có tác động tiêu cực đến thu nhập của hộ gia đình Việt Nam. Lũ lụt có thể làm giảm 23% phúc lợi và bão làm giảm tới 52% (Thomas và cộng sự, 2010). Bên cạnh đó, dịch bệnh trên cây trồng vật nuôi cũng là nguyên nhân gây ra những tổn thất lớn. Sự bùng phát dịch bệnh không chỉ làm giảm năng suất mà còn có thể xóa sổ toàn bộ đàn vật nuôi hoặc diện tích cây trồng, khiến nông dân mất trắng vốn đầu tư và đối mặt với nguy cơ nợ nần.

2.2. Rủi ro thị trường từ biến động giá và tín dụng nông thôn

Biến động giá nông sản là một yếu tố gây bất ổn lớn. Do phụ thuộc vào thị trường, thu nhập của nông dân có thể sụt giảm nghiêm trọng khi giá cả xuống thấp đột ngột, trong khi họ không có nhiều khả năng đàm phán hay dự trữ sản phẩm. Vấn đề rủi ro tín dụng nông thôn cũng rất đáng quan ngại. Nhiều hộ gia đình, đặc biệt là hộ nghèo, gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn vay chính thức với lãi suất hợp lý. Điều này buộc họ phải tìm đến các nguồn tín dụng phi chính thức với lãi suất cao, làm gia tăng gánh nặng tài chính và rủi ro mất khả năng trả nợ, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái đầu tư và mở rộng sản xuất.

III. Phương pháp ứng phó rủi ro phổ biến của hộ nông dân

Để đối phó với những cú sốc, các hộ gia đình nông thôn Việt Nam đã phát triển nhiều chiến lược ứng phó rủi ro khác nhau. Các chiến lược này có thể được chia thành hai nhóm chính: biện pháp phòng ngừa (giảm thiểu) và biện pháp khắc phục (thích ứng). Về phòng ngừa, đa dạng hóa thu nhập được xem là một trong những cách hiệu quả nhất. Các hộ không chỉ dựa vào nông nghiệp mà còn tìm kiếm các nguồn thu nhập phi nông nghiệp như làm thuê, dịch vụ nhỏ lẻ để giảm sự phụ thuộc vào một nguồn duy nhất. Bên cạnh đó, tiết kiệm phòng ngừa dưới dạng tiền mặt, vàng hoặc gia súc cũng là một hình thức tự bảo hiểm phổ biến. Về khắc phục, khi rủi ro đã xảy ra, các biện pháp thường được áp dụng bao gồm: bán tài sản, giảm chi tiêu (đặc biệt là các chi phí không thiết yếu như giáo dục, y tế), vay mượn từ người thân, bạn bè hoặc các tổ chức tín dụng. Nghiên cứu cho thấy, các hộ nghèo thường có ít lựa chọn hơn và phải sử dụng các biện pháp tiêu cực như bán tài sản sản xuất hoặc cho con nghỉ học, gây ảnh hưởng lâu dài đến khả năng phục hồi của nông hộ và tiềm năng giảm nghèo.

3.1. Đa dạng hóa thu nhập và vai trò của thu nhập phi nông nghiệp

Đa dạng hóa thu nhập là chiến lược chủ động nhằm giảm thiểu tác động của rủi ro. Thay vì chỉ trông chờ vào một vụ lúa hay một loại vật nuôi, các hộ gia đình tìm cách tạo ra nguồn thu từ nhiều hoạt động khác nhau. Việc phát triển các nguồn thu nhập phi nông nghiệp như làm công nhân, buôn bán nhỏ, hoặc tham gia vào các ngành nghề thủ công giúp tạo ra một dòng tiền ổn định hơn, bù đắp cho những tổn thất từ nông nghiệp khi gặp rủi ro. Theo Hill và Mejia-Mantilla (2017), đa dạng hóa thu nhập giúp các hộ gia đình bảo vệ mức tiêu dùng khỏi ảnh hưởng của rủi ro thời tiết, góp phần quan trọng vào việc xây dựng sinh kế bền vững.

3.2. Vai trò của mạng lưới xã hội và các kênh tiếp cận vốn vay

Khi đối mặt với khủng hoảng, mạng lưới xã hội (gia đình, họ hàng, hàng xóm) đóng vai trò như một tấm lưới an sinh phi chính thức. Các hộ gia đình thường tìm kiếm sự giúp đỡ từ người thân, bạn bè thông qua các khoản vay không lãi suất hoặc hỗ trợ trực tiếp. Bên cạnh đó, tiếp cận vốn vay từ các tổ chức chính thức và phi chính thức cũng là một biện pháp khắc phục quan trọng. Các chương trình tín dụng ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội là một kênh hỗ trợ hiệu quả, giúp các hộ gia đình có nguồn vốn để phục hồi sản xuất sau thiên tai, dịch bệnh. Tuy nhiên, việc tiếp cận các nguồn vốn này vẫn còn là một thách thức đối với nhiều hộ nghèo và cận nghèo.

3.3. Hạn chế của các biện pháp ứng phó và bảo hiểm nông nghiệp

Mặc dù đa dạng, nhiều biện pháp ứng phó của nông dân mang tính tự phát và có thể gây ra hệ lụy tiêu cực trong dài hạn. Ví dụ, việc bán đi các tài sản sản xuất như đất đai, trâu bò sẽ làm suy giảm năng lực tạo thu nhập trong tương lai. Giảm chi tiêu cho giáo dục và y tế ảnh hưởng đến vốn con người. Trong khi đó, các công cụ quản lý rủi ro hiện đại như bảo hiểm nông nghiệp ở Việt Nam vẫn chưa phát triển và khó tiếp cận. Theo CIEM (2012), bảo hiểm cho các rủi ro tự nhiên như lũ lụt, hạn hán, sâu bệnh hại vẫn chưa thực sự hiệu quả, khiến nông dân phần lớn phải tự mình gánh chịu thiệt hại.

IV. Các yếu tố quyết định chiến lược ứng phó rủi ro của nông hộ

Việc lựa chọn một chiến lược ứng phó rủi ro cụ thể không phải là ngẫu nhiên mà phụ thuộc vào một tổ hợp các yếu tố phức tạp. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai (2020) chỉ ra rằng các đặc điểm của hộ gia đình đóng vai trò quyết định. Các yếu tố như trình độ học vấn của chủ hộ, quy mô hộ, diện tích đất đai và tổng tài sản ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục hồi của nông hộ. Những hộ có trình độ học vấn cao hơn, sở hữu nhiều tài sản hơn thường có khả năng lựa chọn các biện pháp ứng phó tích cực như sử dụng tiết kiệm hoặc đầu tư vào đa dạng hóa thu nhập. Ngược lại, các hộ nghèo, ít đất, trình độ học vấn thấp thường buộc phải lựa chọn các biện pháp tiêu cực. Bên cạnh đó, loại rủi ro và mức độ nghiêm trọng của nó cũng là nhân tố quan trọng. Các rủi ro mang tính hệ thống như hạn hán, lũ lụt trên diện rộng thường khó đối phó hơn các rủi ro cá nhân như bệnh tật. Đặc biệt, thái độ đối với rủi ro của chủ hộ (e ngại rủi ro, trung lập hay ưa thích rủi ro) cũng có tác động đáng kể đến quyết định đầu tư và lựa chọn các công cụ phòng ngừa.

4.1. Ảnh hưởng từ đặc điểm kinh tế xã hội đến khả năng phục hồi

Đặc điểm kinh tế - xã hội của hộ gia đình là nền tảng cho năng lực ứng phó. Trình độ học vấn của chủ hộ có ảnh hưởng tích cực đến khả năng tiếp nhận thông tin, áp dụng kỹ thuật mới và tìm kiếm cơ hội thu nhập phi nông nghiệp. Các hộ có tài sản lớn (đất đai, vốn) có thể sử dụng chúng làm tài sản thế chấp để tiếp cận vốn vay hoặc bán đi khi cần thiết mà không ảnh hưởng quá lớn đến sinh kế bền vững. Ngược lại, các hộ do phụ nữ làm chủ, hộ dân tộc thiểu số, hộ không có đất thường là những nhóm dễ bị tổn thương nhất và có khả năng phục hồi thấp sau các cú sốc (Nguyễn Ngọc Quỳnh, 2003).

4.2. Vai trò của thái độ đối với rủi ro và các chính sách hỗ trợ

Thái độ đối với rủi ro là một yếu tố tâm lý quan trọng. Những người có tâm lý e ngại rủi ro thường có xu hướng chọn các hoạt động sản xuất an toàn, lợi nhuận thấp và ưu tiên tiết kiệm. Ngược lại, người ưa thích rủi ro có thể chấp nhận đầu tư vào các mô hình mới có tiềm năng lợi nhuận cao nhưng cũng nhiều bất ổn. Các chính sách hỗ trợ nông dân của chính phủ có thể tác động đến thái độ này. Ví dụ, sự ra đời của các sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp hiệu quả hay các chương trình tín dụng ưu đãi có thể khuyến khích nông dân mạnh dạn hơn trong việc áp dụng công nghệ và mở rộng sản xuất, từ đó thúc đẩy nỗ lực giảm nghèo.

V. Kết quả nghiên cứu Rủi ro thực sự làm giảm thu nhập thế nào

Phân tích định lượng từ bộ dữ liệu VARHS giai đoạn 2008-2016 đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về ảnh hưởng của rủi ro đến thu nhập hộ nông thôn Việt Nam. Kết quả mô hình hồi quy hiệu ứng cố định (FEM) cho thấy tất cả các loại rủi ro chính đều có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến các nguồn thu nhập của hộ. Cụ thể, rủi ro tự nhiên (thiên tai) và rủi ro sinh học (dịch bệnh) tác động mạnh nhất đến thu nhập từ nông nghiệp. Biến động giá nông sản ảnh hưởng trực tiếp đến cả thu nhập nông nghiệp và phi nông nghiệp liên quan. Rủi ro cá nhân, đặc biệt là các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, không chỉ làm giảm thu nhập từ tiền lương, tiền công do mất khả năng lao động mà còn làm xói mòn tài sản của gia đình do chi phí chữa bệnh. Đáng chú ý, nghiên cứu phát hiện có độ trễ trong tác động của rủi ro. Thiệt hại không chỉ xảy ra trong năm rủi ro xuất hiện mà còn có thể kéo dài sang năm tiếp theo, cho thấy khả năng phục hồi của nông hộ còn chậm và gặp nhiều khó khăn. Những kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp can thiệp nhằm giảm thiểu tổn thất và nâng cao năng lực chống chịu cho các hộ gia đình.

5.1. Bằng chứng định lượng về tổn thất thu nhập do từng loại rủi ro

Các mô hình phân tích định lượng đã lượng hóa mức độ tổn thất. Ví dụ, một cú sốc do lũ lụt có thể làm giảm thu nhập nông nghiệp của hộ trong năm đó. Tương tự, một đợt dịch bệnh trên gia súc không chỉ gây thiệt hại trực tiếp về tài sản mà còn làm giảm nguồn thu nhập ổn định trong nhiều tháng. Rủi ro về giá cả, chẳng hạn khi giá cà phê hoặc tiêu giảm mạnh, có thể làm giảm đáng kể tổng thu nhập của các hộ chuyên canh ở Tây Nguyên. Những con số này chứng minh rằng rủi ro không phải là một khái niệm trừu tượng mà là một thực tế gây ra những thiệt hại kinh tế cụ thể, cản trở quá trình giảm nghèo và phát triển.

5.2. So sánh hiệu quả các chiến lược ứng phó rủi ro đã thực hiện

Nghiên cứu cũng cho thấy hiệu quả của các chiến lược ứng phó rủi ro là khác nhau. Đa dạng hóa thu nhập sang các hoạt động phi nông nghiệp được chứng minh là chiến lược hiệu quả và bền vững nhất trong việc giảm thiểu biến động thu nhập. Các hộ có nguồn thu nhập phi nông nghiệp ổn định có khả năng duy trì mức tiêu dùng tốt hơn khi đối mặt với các cú sốc trong nông nghiệp. Ngược lại, các biện pháp như bán tài sản sản xuất hoặc giảm chi tiêu cho vốn con người tuy giúp giải quyết khó khăn trước mắt nhưng lại làm suy yếu khả năng phục hồi của nông hộ trong dài hạn. Vay mượn, đặc biệt là vay nặng lãi, có thể đẩy các hộ vào vòng xoáy nợ nần không lối thoát.

VI. Giải pháp chính sách hỗ trợ nông dân quản lý rủi ro hiệu quả

Từ những phân tích thực tiễn, việc xây dựng các giải pháp chính sách đồng bộ là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực quản lý rủi ro nông nghiệp cho các hộ gia đình. Trước hết, cần đẩy mạnh phát triển thị trường bảo hiểm nông nghiệp. Nhà nước cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp bảo hiểm tham gia, đồng thời hỗ trợ một phần phí bảo hiểm cho các hộ nghèo và cận nghèo để tăng tỷ lệ tham gia. Thứ hai, cần cải thiện và mở rộng các kênh tiếp cận vốn vay ưu đãi. Các chương trình tín dụng cần được thiết kế linh hoạt hơn, phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp và có cơ chế khoanh nợ, giãn nợ khi nông dân gặp rủi ro bất khả kháng. Thứ ba, hệ thống khuyến nông cần được củng cố để chuyển giao kiến thức, kỹ thuật canh tác thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu và cách phòng chống dịch bệnh hiệu quả. Cuối cùng, việc tăng cường các chương trình đào tạo nghề, hỗ trợ phát triển các ngành nghề thu nhập phi nông nghiệp tại nông thôn sẽ là giải pháp căn cơ, giúp nông dân đa dạng hóa thu nhập và xây dựng sinh kế bền vững.

6.1. Phát triển bảo hiểm nông nghiệp và chính sách tín dụng ưu đãi

Để bảo hiểm nông nghiệp thực sự trở thành một công cụ quản lý rủi ro hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân. Các sản phẩm bảo hiểm cần được thiết kế đa dạng, phù hợp với từng loại cây trồng, vật nuôi và đặc điểm rủi ro của từng vùng miền. Song song đó, các chính sách hỗ trợ nông dân về tín dụng cần được thực hiện một cách minh bạch và dễ tiếp cận. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn, nâng hạn mức và kéo dài thời gian cho vay sẽ giúp các hộ có đủ nguồn lực để phục hồi và tái đầu tư sản xuất sau khi gặp rủi ro, tránh rơi vào bẫy rủi ro tín dụng nông thôn.

6.2. Nâng cao năng lực và kiến thức khuyến nông cho các nông hộ

Thông tin và kiến thức là vũ khí quan trọng giúp nông dân phòng tránh và giảm thiểu rủi ro. Công tác khuyến nông cần được đổi mới theo hướng cung cấp không chỉ kỹ thuật sản xuất mà còn cả thông tin thị trường, dự báo thời tiết, cảnh báo dịch bệnh. Việc tổ chức các lớp tập huấn, xây dựng các mô hình sản xuất an toàn, bền vững và hỗ trợ nông dân kết nối với chuỗi giá trị sẽ giúp nâng cao năng lực tự chủ và khả năng phục hồi của nông hộ. Đầu tư vào vốn con người thông qua giáo dục và khuyến nông chính là đầu tư cho tương lai bền vững của nông nghiệp, nông thôn Việt Nam, góp phần đảm bảo an ninh lương thựcgiảm nghèo hiệu quả.

04/10/2025
Ảnh hưởng của rủi ro đến thu nhập và biện pháp ứng phó của hộ gia đình nông thôn việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận án trình bày các vấn đề sau: (1) lý do lựa chọn đề tài, (2) mục tiêu nghiên cứu; (3) câu hỏi nghiên cứu; (4) đối tượng nghiên cứu; (5) phạm vi nghiên cứu; (6) phương pháp nghiên cứu; (7) nguồn số liệu; (8) đóng góp và (9) cấu trúc của luận án. Theo đó, từ những khoảng trống nghiên cứu cần được thống nhất và vấn đề thực tiễn đặt ra trong việc giảm thiểu ảnh hưởng của rủi ro đến thu nhập của hộ và khả năng ứng phó của hộ, luận án tập trung làm rõ hai nội dung trên. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, luận án xác định mức độ ảnh hưởng của các loại rủi ro đến các nguồn thu nhập và các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn biện pháp ứng phó với rủi ro của hộ gia đình nông thôn Việt Nam được khảo sát trong bộ dữ liệu điều tra tiếp cận hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ phác họa bức tranh tổng thể về rủi ro ở nông thôn Việt Nam.

TỒNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan tình hình nghiên cứu ảnh hưởng của rủi ro đến thu nhập của hộ Có nhiều bằng chứng thực nghiệm xác định mức độ ảnh hưởng của từng loại rủi ro đến thu nhập của hộ, theo những yếu tố đặc trưng riêng của hộ trong mỗi nghiên cứu theo thời gian và không gian khác nhau có thể khái quát thành một số nhóm nhân tố được đề cập nhiều trong nhiều nghiên cứu điển hình ở các nước đang phát triển có mức độ tương đồng về rủi ro của hộ gia đình so với Việt Nam, cụ thể như sau: 2. Ảnh hưởng của tần suất xảy ra rủi ro đến thu nhập của hộ Ảnh hưởng của rủi ro phụ thuộc vào đặc điểm của rủi ro bao gồm tần suất, mức độ nghiêm trọng, và khả năng ứng phó của các hộ gia đình trước những rủi ro (Shaffer, 2008). Gertler và Gruber (2002) thấy rằng các hộ gia đình ở Indonesia chỉ có thể giữ được 30% mức tiêu dùng như cũ khi gặp rủi ro về sức khoẻ tần số thấp mà 9 ảnh hưởng lâu dài, nghiêm trọng và giảm đến khoảng 70% đối với các rủi ro tần suất cao.

Tương tự, khả năng hài hòa tiêu dùng của các hộ gia đình ở Pakistan gặp khó khăn hơn đối với các rủi ro tần suất liên tục, hơn là các rủi ro đơn lẻ (Alderman và Paxson, 1994). Rủi ro có thể ảnh hưởng lâu dài như rủi ro về sức khỏe, ảnh hưởng đến nguồn cung lao động và các nguồn phúc lợi khác của hộ. Như vậy, tần suất, cường độ và tính tự tương quan của rủi ro theo thời gian là những đặc điểm quan trọng có thể làm trầm trọng thêm ảnh hưởng của rủi ro đối với thu nhập. Rủi ro cường độ cao, tần số thấp khó xử lý hơn những rủi ro nhỏ và thường xuyên.

Fafchamps và các cộng sự (1998) chỉ ra rằng rủi ro có thể không được phân phối độc lập theo thời gian. Một loại rủi ro có thể gây tổn thương dẫn đến các rủi ro phát sinh khác, và trong trường hợp này, việc đối phó khó khăn hơn. Hơn nữa, một số rủi ro có thể không ổn định vì chúng gây ra hậu quả lâu dài. Để đo lường việc các hộ gia đình từng trải qua ít nhất một loại rủi ro, nhiều nghiên cứu sử dụng biến giả (Dercon, 2006).

Kế thừa các nghiên cứu trước, luận án cũng sử dụng biến giả để đo lường hộ đã gặp rủi ro hay chưa, và đo lường mức độ nghiêm trọng của các rủi ro thông qua tỷ lệ mất mát trung bình trong thu nhập phát sinh từ những rủi ro trong giai đoạn 2008 - 2016. Những biến này có thể nắm bắt được tần số và cường độ của những rủi ro. Ảnh hưởng của các loại rủi ro đến thu nhập của hộ Một trong những nghiên cứu đầu tiên về ảnh hưởng của thiên tai đến thu nhập của người dân là nghiên cứu của Paxson (1992) về tác động của mưa, lũ lên thu nhập của hộ gia đình tại Thái Lan trong giai đoạn 1975 - 1986. Kết quả cho thấy mưa, lũ làm giảm thu nhập trong ngắn hạn nhưng không tác động lên thu nhập trong dài hạn.

Tương tự, Datt và Hoogeween (2003) nghiên cứu ảnh hưởng của hiện tượng El Nino lên thu nhập bình quân đầu người tại Phillippines. Nhóm tác giả sử dụng bộ dữ liệu điều tra hộ gia đình năm 1998 bao gồm 38.710 quan sát với phương pháp hồi quy tuyến tính. Kết quả cho thấy hiện tượng El Nino (gây ra hạn hán ở Philippines) làm giảm thu nhập bình quân đầu người từ 7% đến 9%. Ngoài ảnh hưởng đến thu nhập, thiên tai còn tác động đến tốc độ tăng thu nhập (Fuente, 2010) và bất bình đẳng trong phân phối thu nhập (Yamamura, 2015).

Fuente nghiên cứu ảnh hưởng của cơn bão Mitch lên các nước Mỹ 10 La Tinh với dữ liệu khảo sát hộ gia đình trong giai đoạn 1998 - 2001 trong khi Yamamura nghiên cứu ảnh hưởng của các loại thiên tai khác nhau lên bất bình đẳng thu nhập của 86 quốc gia trên thế giới với dữ liệu bảng từ 1965 - 2004. Kết quả cho thấy bão Mitch làm giảm 20% tốc độ tăng trưởng thu nhập tại các nước Mỹ La tinh. Yamamura (2015) cho rằng thiên tai làm tăng sự bất bình đẳng trong thu nhập, tăng khoảng cách giàu nghèo của người dân. Để kiểm tra sự tồn tại của trạng thái cân bằng trong điều kiện rủi ro, đánh giá sự tương tác giữa tài sản và sự hợp thành của các loại hình đầu tư nắm giữ, Rosenzweig và Binswanger (1992) sử dụng bộ dữ liệu điều tra cấp hộ trong nhiều năm ở Ấn Độ và phát hiện sự gia tăng bất ổn hệ sinh thái là nguyên nhân bùng phát dịch bệnh cho cây trồng, gia súc, hạn hán, lũ lụt, hoặc gia tăng các thảm họa thiên nhiên.

Những hiện tượng trên làm tăng rủi ro cho hộ, đặc biệt các hộ ở nông thôn. Bàn về sự thích nghi trong điều kiện biến đổi khí hậu, FAO (2008) đã chứng minh những thay đổi về khí hậu sẽ ảnh hưởng tới hệ thống nông nghiệp ở tất cả các nước, kể cả những nước xuất và nhập khẩu. Sự thay đổi về lượng mưa, nhiệt độ trung bình cũng như sự gia tăng các hiện tượng khắc nghiệt của thời tiết sẽ tác động tiêu cực đến nông nghiệp, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản. Có rất nhiều tác động, như sự gia tăng thoái hóa đất và xói mòn đất, thay đổi nguồn nước, mất đa dạng sinh học, sâu bệnh xảy ra thường xuyên với mức độ nguy hiểm cao hơn và bùng phát dịch bệnh cũng như các thảm họa khác.

Rayhan và Grote (2007) sử dụng bộ dữ liệu của 600 hộ gia đình nông thôn của Bangladesh đánh giá nghèo đói, rủi ro và tính dễ bị tổn thương của các hộ bị ngập lụt thông qua so sánh giữa những hộ bị ngập lụt và những hộ không bị ngập lụt. Kết quả nghiên cứu cho thấy lũ lụt và nghèo đói có mối liên hệ rất chặt chẽ, những hộ bị ngập lụt thường có khả năng rơi vào nghèo đói hơn các hộ không bị ngập lụt. Hơn nữa, họ cũng tìm thấy thiệt hại từ các rủi ro cá nhân (như thương tích, bệnh tật, chết.) thường cao hơn ở hộ chịu ảnh hưởng của lũ vào mùa mưa. Tuy nhiên, các hộ có thành viên trong gia đình học vấn cao, chủ hộ là nam giới, và có nhà ở thì ít bị tổn thương hơn.

Trong một nghiên cứu khác của Rayhan và Grote (2010) sử dụng bộ dữ liệu điều tra 1050 hộ gia đình nông thôn (2 tuần sau mưa lũ và lũ quét) ở Bangladesh năm 2005, cho thấy 11 58% hộ gia đình ở nông thôn bị ngập lụt được đánh giá là nghèo, trong đó 67% hộ dễ bị tổn thương. Mưa lũ gây thiệt hại cho hoa màu trong khi lũ quét là một tác nhân gây thiệt hại cho cây lương thực. Grote (2009) sử dụng bộ dữ liệu điều tra 3 tỉnh của Thái Lan kết hợp với mô hình hồi quy probit để nghiên cứu về khả năng ứng phó của hộ trong nông nghiệp đối với các rủi ro và sự thay đổi của môi trường. Kết quả cho thấy khá nhiều hộ gia đình hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp chịu tác động của cả rủi ro ngoại cảnh (như hạn hán, lũ lụt, sâu bệnh) và rủi ro cá nhân (như bệnh tật, cái chết các thành viên của hộ gia đình, mất khả năng trả nợ).

Tuy nhiên, tần số và mức độ nghiêm trọng của các rủi ro phụ thuộc vào thu nhập, đa dạng hóa thu nhập và hệ thống sản xuất nông nghiệp của hộ. Ngoài ra, theo Alderman và Paxson (1994), một số rủi ro liên quan đến sức khoẻ có thể ảnh hưởng lâu dài. Các hộ dễ tổn thương đối với rủi ro gồm 5 nhóm: hộ có phụ nữ làm chủ hộ, hộ dân tộc thiểu số, hộ không có đất, hộ nghèo, và các hộ ở đồng bằng sông Hồng (Nguyễn Ngọc Quỳnh, 2003). Phân biệt giữa các rủi ro kinh tế và nhân khẩu học là quan trọng vì có thể có những hệ quả khác nhau đối với điều kiện sống của hộ và cho phép hoặc đòi hỏi các biện pháp ứng phó khác nhau.

Kenjiro (2005) nhận thấy ở nông thôn Campuchia, thiệt hại về kinh tế do bệnh tật gây ra nghiêm trọng hơn là do mất mùa. Gertler và Gruber (2002) tìm thấy bằng chứng ở Indonesia, chi phí liên quan đến bệnh nặng cao, làm giảm đáng kể mức tiêu dùng gia đình. Hơn nữa, các rủi ro nhân khẩu học có thể ngăn cản các hộ gia đình sử dụng một số biện pháp ứng phó, ví dụ hộ ít có khả năng sử dụng cung ứng lao động để đối phó với những rủi ro về sức khoẻ vì chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng cung cấp sức lao động của hộ (Kochar, 1999). Như các nước trên thế giới, Việt Nam cũng chịu tác động từ rủi ro thiên tai rất lớn.

Trong nghiên cứu của Hasegawa (2010) sử dụng bộ dữ liệu cấp hộ gia đình Việt Nam năm 2002 và 2004 để điều tra các biện pháp ứng phó với các loại rủi ro khác nhau. Ông nhận thấy thu nhập và tiêu dùng chịu tác động của thiên tai và khả năng ứng phó rủi ro của hộ. Ví dụ, một rủi ro ngoại cảnh, nhất là các biến cố về thời tiết như mưa lũ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống con người. Trong một nghiên cứu khác, Thomas và cộng sự (2010) sử dụng bộ dữ liệu điều tra mức sống dân cư Việt Nam trong 3 năm (2002, 2004 và 2006) để ước lượng tác động của thảm họa tự nhiên đối với phúc lợi của 12 hộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ