Luận văn: Ảnh hưởng của quảng cáo Facebook đến ý định mua hàng tại TPHCM

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của quảng cáo Facebook đến ý định mua hàng của người tiêu dùng tại TPHCM. Phân tích các yếu tố tác động.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ảnh hưởng quảng cáo Facebook đến ý định mua hàng

Trong bối cảnh marketing hiện đại, phương tiện truyền thông xã hội đã thay đổi hoàn toàn cách doanh nghiệp tiếp cận khách hàng. Facebook, với hàng triệu người dùng tại Việt Nam, đã trở thành một kênh quảng cáo không thể thiếu. Việc hiểu rõ tác động của quảng cáo Facebook đến ý định mua hàng là yếu tố then chốt để xây dựng các chiến lược hiệu quả. Các nghiên cứu học thuật, như công trình của Nguyễn Khánh Ngân (2019), đã chỉ ra rằng các yếu tố như giá trị quảng cáo, phản ứng cảm xúc và nhận thức thương hiệu đóng vai trò trung gian quan trọng trong quá trình này. Một quảng cáo thành công không chỉ truyền tải thông điệp mà còn phải tạo ra sự kết nối, thu hút sự chú ý và thúc đẩy người xem hành động. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích hành vi người tiêu dùng trong môi trường số. Theo đó, thái độ đối với quảng cáo và chuẩn chủ quan (ảnh hưởng từ xã hội) sẽ định hình ý định, từ đó dẫn đến quyết định mua hàng. Các chiến dịch quảng cáo Facebook được thiết kế tốt có thể tác động trực tiếp đến các yếu tố này, giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi và xây dựng niềm tin thương hiệu một cách bền vững. Việc phân tích sâu các thành phần của một quảng cáo, từ content quảng cáo đến cách nhắm mục tiêu quảng cáo, là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả và đạt được lợi tức trên chi tiêu quảng cáo (ROAS) cao.

1.1. Tầm quan trọng của Facebook Ads trong tiếp thị mạng xã hội

Sự bùng nổ của mạng xã hội đã biến Facebook thành một thị trường mở đầy tiềm năng. Theo thống kê, Việt Nam liên tục nằm trong top các quốc gia có số người dùng Facebook nhiều nhất thế giới, tạo ra một tệp khách hàng khổng lồ cho các nhà quảng cáo. Facebook Ads không chỉ là công cụ quảng bá sản phẩm mà còn là một kênh tiếp thị trên mạng xã hội mạnh mẽ để xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng. Nó cho phép các doanh nghiệp tương tác trên Facebook một cách trực tiếp, thu thập phản hồi và hiểu rõ hơn về nhu cầu của thị trường. So với các phương tiện truyền thống, chi phí quảng cáo Facebook thường linh hoạt và hiệu quả hơn, cho phép các doanh nghiệp, kể cả quy mô nhỏ, có thể tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách chính xác nhờ các công cụ nhắm chọn chi tiết về nhân khẩu học, sở thích và hành vi. Điều này làm cho hiệu quả quảng cáo trở nên dễ đo lường hơn bao giờ hết.

1.2. Các mô hình lý thuyết giải thích hành vi người tiêu dùng

Để lý giải hành vi người tiêu dùng trực tuyến, nhiều mô hình lý thuyết đã được áp dụng. Nghiên cứu của Nguyễn Khánh Ngân (2019) đã tham chiếu các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). TRA cho rằng ý định hành vi được quyết định bởi thái độ cá nhân và các chuẩn mực chủ quan. Trong bối cảnh quảng cáo Facebook, thái độ của khách hàng đối với một mẩu quảng cáo và ảnh hưởng từ bạn bè, cộng đồng (social proof) sẽ tác động mạnh mẽ đến ý định mua sắm trực tuyến. Trong khi đó, UTAUT tập trung vào các yếu tố như kỳ vọng về hiệu suất, kỳ vọng về nỗ lực và ảnh hưởng xã hội trong việc chấp nhận công nghệ. Các lý thuyết này cung cấp một khung sườn để hiểu tại sao một người dùng lại quyết định nhấp vào quảng cáo, tìm hiểu sản phẩm và cuối cùng là thực hiện hành vi mua.

II. Thách thức chính khi đo lường tác động quảng cáo Facebook

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc triển khai chiến dịch quảng cáo Facebook cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự bão hòa thông tin, khiến người dùng có xu hướng lờ đi hoặc cảm thấy phiền toái bởi quảng cáo. Yếu tố "Sự quấy nhiễu" được xác định trong nhiều nghiên cứu là một rào cản lớn, tác động tiêu cực đến giá trị cảm nhận và cảm xúc của người xem, từ đó làm giảm hiệu quả quảng cáo. Thách thức thứ hai là việc xây dựng niềm tin thương hiệu trong một môi trường mà thông tin thật giả lẫn lộn. Người tiêu dùng ngày càng hoài nghi và đòi hỏi tính xác thực cao hơn từ các thông điệp quảng cáo. Một content quảng cáo không đủ thuyết phục hoặc thiếu minh bạch có thể dễ dàng bị bỏ qua. Hơn nữa, việc phân tích dữ liệu quảng cáo để hiểu rõ hành trình khách hàng là một công việc phức tạp. Dữ liệu có thể khổng lồ nhưng không phải lúc nào cũng nói lên toàn bộ câu chuyện. Việc kết nối các điểm chạm từ lúc xem quảng cáo đến khi ra quyết định mua hàng đòi hỏi kỹ năng phân tích sâu và các công cụ đo lường chính xác để có thể tối ưu hóa quảng cáo một cách hiệu quả nhất.

2.1. Yếu tố Sự quấy nhiễu và ảnh hưởng tiêu cực đến quảng cáo

Sự quấy nhiễu (Irritation) được định nghĩa là cảm giác khó chịu, phiền toái khi người dùng tiếp xúc với quảng cáo. Theo nghiên cứu của Ducoffe (1995) và Liu và cộng sự (2012), sự quấy nhiễu có mối quan hệ tiêu cực trực tiếp với giá trị quảng cáo. Khi một quảng cáo xuất hiện quá thường xuyên, không liên quan đến nhu cầu, hoặc làm gián đoạn trải nghiệm lướt web, nó sẽ tạo ra một phản ứng cảm xúc tiêu cực. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả quảng cáo mà còn có thể gây tổn hại đến hình ảnh thương hiệu. Người dùng có xu hướng tránh hoặc thậm chí chặn các quảng cáo bị cho là phiền nhiễu, khiến cho chi phí quảng cáo Facebook không mang lại lợi ích tương xứng. Do đó, việc nhắm mục tiêu quảng cáo chính xác và kiểm soát tần suất hiển thị là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu yếu tố này.

2.2. Khó khăn trong việc tạo dựng niềm tin thương hiệu qua Ads

Trong môi trường số, niềm tin thương hiệu là một tài sản vô giá. Tuy nhiên, việc xây dựng niềm tin này thông qua Facebook Ads là một thách thức. Người tiêu dùng thường có tâm lý phòng thủ với các thông điệp mang tính thương mại. Để vượt qua rào cản này, quảng cáo cần nhiều hơn là chỉ giới thiệu sản phẩm. Việc tích hợp các yếu tố social proof (bằng chứng xã hội) như đánh giá từ khách hàng cũ, bình luận tích cực, hay sự chứng thực từ những người có ảnh hưởng (marketing ảnh hưởng) có thể làm tăng đáng kể độ tin cậy. Một quảng cáo không tạo được niềm tin sẽ khó có thể thúc đẩy người dùng đi đến giai đoạn cuối cùng trong hành trình khách hàng, đó là quyết định mua hàng. Xây dựng niềm tin đòi hỏi một chiến lược nội dung nhất quán, trung thực và tập trung vào giá trị mang lại cho khách hàng.

III. Bí quyết tối ưu giá trị quảng cáo và cảm xúc của khách hàng

Để vượt qua các thách thức và gia tăng tác động của quảng cáo Facebook, việc tập trung vào việc tạo ra giá trị và khơi gợi cảm xúc tích cực là yếu tố sống còn. Nghiên cứu của Nguyễn Khánh Ngân (2019), dựa trên các mô hình của Logan và cộng sự (2012), đã nhấn mạnh vai trò của hai yếu tố chính: Tính giải trí và Tính thông tin. Một quảng cáo được coi là có giá trị khi nó vừa mang lại sự thú vị, thư giãn, vừa cung cấp những thông tin hữu ích, đáp ứng nhu cầu tìm hiểu của người tiêu dùng. Content quảng cáo sáng tạo, hài hước hoặc mang tính kể chuyện có khả năng thu hút sự chú ý và tạo ra phản ứng cảm xúc tích cực. Đồng thời, việc cung cấp thông tin sản phẩm một cách rõ ràng, minh bạch và kịp thời giúp người dùng cảm thấy được tôn trọng và tự tin hơn khi đưa ra quyết định mua hàng. Sự kết hợp hài hòa giữa giải trí và thông tin không chỉ nâng cao giá trị cảm nhận mà còn là chìa khóa để cải thiện thái độ của khách hàng đối với thương hiệu. Khi người xem cảm thấy thích thú và được cung cấp thông tin giá trị, họ sẽ có xu hướng ghi nhớ thương hiệu lâu hơn và có ý định mua sắm trực tuyến cao hơn.

3.1. Nâng cao tính giải trí để cải thiện tương tác trên Facebook

Tính giải trí (Entertainment) trong quảng cáo là khả năng tạo ra sự thích thú, vui vẻ hoặc thư giãn. Theo Ducoffe (1995), quảng cáo mang tính giải trí có tác động tích cực đến giá trị cảm nhận. Trên nền tảng Facebook, nơi người dùng tìm kiếm sự kết nối và giải trí, các content quảng cáo khô khan, chỉ tập trung vào bán hàng thường kém hiệu quả. Thay vào đó, các định dạng như video ngắn, meme, câu chuyện tương tác, hoặc các thử thách sáng tạo có khả năng tạo ra tương tác trên Facebook cao hơn nhiều. Khi người dùng cảm thấy giải trí, họ có nhiều khả năng sẽ thích, bình luận và chia sẻ quảng cáo, giúp lan truyền thông điệp một cách tự nhiên và miễn phí. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa quảng cáo mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng tích cực xung quanh thương hiệu.

3.2. Cung cấp thông tin hữu ích để định hình hành vi mua hàng

Bên cạnh giải trí, tính thông tin (Informativeness) là trụ cột thứ hai của một quảng cáo giá trị. Người tiêu dùng hiện đại thường chủ động tìm kiếm thông tin trước khi mua sắm. Một quảng cáo cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và liên quan về sản phẩm sẽ giúp rút ngắn hành trình khách hàng. Các thông tin này có thể bao gồm tính năng sản phẩm, giá cả, chính sách bảo hành, nguồn gốc xuất xứ, hoặc các hướng dẫn sử dụng. Theo Logan và cộng sự (2012), quảng cáo được xem là một nguồn thông tin thuận tiện và kịp thời sẽ được người dùng đánh giá cao. Việc cung cấp thông tin rõ ràng không chỉ giúp xây dựng niềm tin thương hiệu mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng, giúp họ cảm thấy tự tin và có cơ sở vững chắc để đưa ra quyết định mua hàng.

IV. Phương pháp thúc đẩy nhận thức thương hiệu và ý định mua

Sau khi tạo ra được một quảng cáo có giá trị và cảm xúc, mục tiêu cuối cùng là chuyển đổi những yếu tố này thành kết quả kinh doanh cụ thể: nhận thức thương hiệuý định mua hàng. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong luận văn của Nguyễn Khánh Ngân (2019) cho thấy một luồng tác động rõ ràng: giá trị quảng cáo và phản ứng cảm xúc tích cực sẽ dẫn đến nhận thức về thương hiệu tốt hơn, và cả ba yếu tố này cùng nhau thúc đẩy ý định mua. Để xây dựng nhận thức thương hiệu, các chiến dịch quảng cáo Facebook cần có sự nhất quán về mặt hình ảnh, thông điệp và tần suất. Việc lặp lại một cách thông minh giúp thương hiệu ghi dấu ấn trong tâm trí khách hàng. Bên cạnh đó, thái độ của khách hàng đối với quảng cáo sẽ trực tiếp chuyển hóa thành thái độ đối với thương hiệu. Một trải nghiệm quảng cáo tích cực sẽ tạo ra thiện cảm, từ đó làm tăng khả năng khách hàng cân nhắc sản phẩm khi có nhu cầu. Cuối cùng, để biến ý định thành hành động, quảng cáo cần có lời kêu gọi hành động (Call To Action) rõ ràng, hấp dẫn và các yếu tố tạo sự cấp bách hoặc ưu đãi đặc biệt để kích thích quyết định mua hàng ngay lập tức, từ đó tối ưu tỷ lệ chuyển đổi.

4.1. Xây dựng nhận thức thương hiệu qua các chiến dịch Facebook

Nhận thức thương hiệu (Brand Awareness) là mức độ mà khách hàng có thể nhận biết hoặc gợi nhớ về một thương hiệu. Các chiến dịch quảng cáo Facebook là công cụ cực kỳ hiệu quả để xây dựng yếu tố này. Bằng cách sử dụng các mục tiêu chiến dịch như "Số người tiếp cận" hoặc "Nhận biết thương hiệu", doanh nghiệp có thể đưa thông điệp của mình đến một lượng lớn người dùng trong tệp khách hàng mục tiêu. Sự nhất quán trong logo, màu sắc, và giọng văn thương hiệu qua các mẫu quảng cáo khác nhau sẽ củng cố hình ảnh thương hiệu. Theo nghiên cứu của Dehghani và Tumer (2015), nhận thức thương hiệu được hình thành từ quảng cáo là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định mua hàng sau này. Một thương hiệu quen thuộc luôn có lợi thế cạnh tranh lớn hơn trong tâm trí người tiêu dùng.

4.2. Chuyển đổi thái độ tích cực thành quyết định mua hàng cuối cùng

Một quảng cáo thành công sẽ tạo ra thái độ của khách hàng một cách tích cực. Tuy nhiên, từ thái độ đến hành động là một khoảng cách. Để thúc đẩy quyết định mua hàng, quảng cáo cần giải quyết các rào cản tiềm ẩn và tạo động lực mạnh mẽ. Các kỹ thuật như cung cấp ưu đãi có giới hạn thời gian, sử dụng social proof (hiển thị số lượng người đã mua, đánh giá 5 sao), và làm cho quy trình mua sắm trở nên đơn giản, thuận tiện là rất quan trọng. MacKenzie và Lutz (1989) đã chỉ ra rằng thái độ đối với quảng cáo ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua. Do đó, toàn bộ trải nghiệm từ khi xem quảng cáo đến khi hoàn tất thanh toán cần được tối ưu hóa quảng cáo để đảm bảo sự liền mạch, giảm thiểu tỷ lệ từ bỏ và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.

V. Phân tích kết quả Các yếu tố quyết định hiệu quả Ads

Các nghiên cứu định lượng, như phân tích hồi quy trong luận văn của Nguyễn Khánh Ngân (2019), cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng. Kết quả phân tích thường cho thấy "Tính giải trí" và "Tính thông tin" có tác động dương đáng kể đến "Giá trị quảng cáo" và "Phản ứng cảm xúc", trong khi "Sự quấy nhiễu" có tác động âm. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc tạo ra nội dung chất lượng. Tiếp đó, phân tích dữ liệu quảng cáo cho thấy "Giá trị quảng cáo", "Phản ứng cảm xúc" và đặc biệt là "Nhận thức thương hiệu" đều là những yếu tố dự báo mạnh mẽ cho ý định mua hàng. Mối tương quan giữa các biến số này nhấn mạnh rằng hiệu quả quảng cáo không phải là một yếu tố đơn lẻ, mà là kết quả của một chuỗi các tác động tâm lý. Các chỉ số như ROAS (Return on Ad Spend)tỷ lệ chuyển đổi chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Phần chìm chính là cách quảng cáo định hình nhận thức, cảm xúc và thái độ của người tiêu dùng. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu để cải thiện chiến lược tiếp thị trên mạng xã hội.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm từ các phân tích dữ liệu quảng cáo

Các phương pháp phân tích như Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp trong mô hình nghiên cứu. Kết quả từ các nghiên cứu thực tiễn thường xác nhận rằng một chiến dịch quảng cáo Facebook hiệu quả phải cân bằng được nhiều yếu tố. Dữ liệu cho thấy các quảng cáo có đầu tư vào content quảng cáo sáng tạo (tính giải trí cao) và cung cấp thông tin rõ ràng (tính thông tin cao) thường đạt được chỉ số tương tác trên Facebook tốt hơn và có ROAS cao hơn. Phân tích dữ liệu quảng cáo không chỉ dừng lại ở việc xem xét số lượt nhấp hay lượt hiển thị, mà cần đi sâu vào việc đo lường sự thay đổi trong nhận thức thương hiệuthái độ của khách hàng trước và sau chiến dịch.

5.2. Mối tương quan giữa giá trị quảng cáo và tỷ lệ chuyển đổi

Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa giá trị cảm nhận của quảng cáo và tỷ lệ chuyển đổi. Khi người dùng thấy một quảng cáo là hữu ích, thú vị và đáng tin cậy, họ có nhiều khả năng thực hiện hành động mong muốn hơn (ví dụ: truy cập trang web, điền vào biểu mẫu, hoặc mua hàng). Nghiên cứu của Kim và cộng sự (2011) đã công nhận giá trị quảng cáo là một yếu tố dự báo hàng đầu cho quyết định mua hàng trong môi trường mạng xã hội. Do đó, thay vì chỉ tập trung vào việc giảm chi phí quảng cáo Facebook trên mỗi lượt chuyển đổi, các nhà tiếp thị nên tập trung vào việc gia tăng giá trị tổng thể mà quảng cáo mang lại. Một quảng cáo có giá trị cao có thể có chi phí ban đầu lớn hơn nhưng sẽ mang lại tỷ lệ chuyển đổi và giá trị lâu dài cho thương hiệu tốt hơn.

VI. Xu hướng tương lai của quảng cáo Facebook và hàm ý quản trị

Thế giới quảng cáo số luôn biến đổi, và quảng cáo Facebook cũng không ngoại lệ. Trong tương lai, xu hướng cá nhân hóa và tự động hóa sẽ ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn. Các công cụ AI của Facebook sẽ giúp nhắm mục tiêu quảng cáo chính xác hơn, đồng thời tự động tối ưu hóa quảng cáo để đạt hiệu suất cao nhất. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ. Hàm ý quản trị quan trọng rút ra từ các nghiên cứu là yếu tố con người và tâm lý vẫn là cốt lõi. Doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược nội dung lấy khách hàng làm trung tâm, tập trung vào việc tạo ra giá trị đích thực thay vì chỉ cố gắng bán sản phẩm. Việc tích hợp marketing ảnh hưởng (influencer marketing) và tận dụng social proof sẽ tiếp tục là những chiến thuật quan trọng để tăng cường sự tin cậy. Hơn nữa, việc hiểu sâu sắc toàn bộ hành trình khách hàng, từ điểm chạm đầu tiên trên quảng cáo đến các tương tác sau mua hàng, sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ bền vững và tối đa hóa giá trị vòng đời khách hàng, thay vì chỉ tập trung vào một lần chuyển đổi.

6.1. Hàm ý quản trị cho việc tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo

Từ các kết quả nghiên cứu, có một số hàm ý quản trị rõ ràng. Thứ nhất, các nhà quản lý cần đầu tư vào việc sáng tạo content quảng cáo vừa mang tính giải trí, vừa cung cấp thông tin giá trị. Thứ hai, cần phải liên tục thử nghiệm và tối ưu hóa quảng cáo, từ việc lựa chọn hình ảnh, viết tiêu đề, đến việc nhắm mục tiêu quảng cáo chi tiết. Thứ ba, cần giảm thiểu tối đa yếu tố quấy nhiễu bằng cách kiểm soát tần suất và đảm bảo quảng cáo luôn liên quan đến người nhận. Cuối cùng, đo lường hiệu quả quảng cáo cần vượt ra ngoài các chỉ số bề mặt như CPM hay CPC, mà phải bao gồm cả các chỉ số về thương hiệu như mức độ nhận biết và thái độ, cũng như các chỉ số kinh doanh cốt lõi như ROAS và chi phí cho mỗi khách hàng mới.

6.2. Hướng đi mới Tích hợp Influencer Marketing và Social Proof

Để gia tăng sự thuyết phục và niềm tin thương hiệu, các hướng đi mới đang ngày càng được ưa chuộng. Marketing ảnh hưởng (Influencer Marketing) sử dụng sức ảnh hưởng của những người nổi tiếng hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực để giới thiệu sản phẩm. Khi được tích hợp vào Facebook Ads, chiến thuật này có thể tạo ra hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ. Tương tự, việc chủ động thu thập và hiển thị social proof như đánh giá của khách hàng, số lượt mua, hoặc các giải thưởng đạt được ngay trong mẫu quảng cáo sẽ giúp giảm bớt sự hoài nghi của người mua tiềm năng và thúc đẩy họ ra quyết định mua hàng nhanh hơn. Đây là những cách hiệu quả để làm cho quảng cáo trở nên chân thực và gần gũi hơn với hành vi người tiêu dùng hiện đại.

04/10/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của quảng cáo trên facebook đến ý định mua hàng tại khu vực thành phố hồ chí minh luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày tổng quan nội dung nghiên cứu về các vấn đề: (1) Tính cấp thiết của đề tài, (2) Tổng quan tình hình nghiên cứu, (3) Mục tiêu nghiên cứu (4) Câu hỏi nghiên cứu, (5) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu, (6) Phương pháp nghiên cứu, (7) Ý nghĩa nghiên cứu, (8) Cấu trúc luận văn. Các lý thuyết, cơ sở lý luận nền tảng sẽ được trình bày trong chương 2. 17 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Mạng xã hội: Khái niệm Mạng xã hội được quy định tại Khoản 22 Điều 3 Nghị định 72/2013/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng, theo đó: Mạng xã hội (social network) là hệ thống thông tin cung cấp cho cộng đồng người sử dụng mạng các dịch vụ lưu trữ, cung cấp, sử dụng, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin với nhau, bao gồm dịch vụ tạo trang thông tin điện tử cá nhân, diễn đàn (forum), trò chuyện (chat) trực tuyến, chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các hình thức dịch vụ tương tự khác.

Mạng xã hội còn có thể biết đến dưới những tên gọi khác như "cộng đồng ảo" hay "trang hồ sơ", là một trang web mang mọi người đến với nhau để nói chuyện, chia sẻ ý tưởng và sở thích, hay làm quen với những người bạn mới. Dịch vụ mạng xã hội có những tính năng như chat, e-mail, phim ảnh, voice chat, chia sẻ file, blog và xã luận. Mạng đổi mới hoàn toàn cách cư dân mạng liên kết với nhau và trở thành một phần tất yếu của mỗi ngày cho hàng trăm triệu thành viên khắp thế giới. Các dịch vụ này có nhiều phương cách để các thành viên tìm kiếm bạn bè, đối tác: dựa theo nhóm (ví dụ như tên trường hoặc tên thành phố), dựa trên thông tin cá nhân (như địa chỉ e-mail), hoặc dựa trên sở thích cá nhân (như thể thao, phim ảnh, sách báo, hoặc ca nhạc), lĩnh vực quan tâm: kinh doanh, mua bán.

Các đặc tính nổi bật: Tính liên kết cộng đồng: cho phép mở rộng phạm vi kết nối giữa mọi người trong không gian đa dạng. Người tham gia có thể kết bạn mà không cần gặp trực tiếp. Có thể tạo thành từng nhóm thường xuyên chia sẻ, giao lưu thông qua việc bình luận hay dẫn các đường liên kết trên trang chung của nhóm. Tính đa phương tiện: mạng xã hội có rất nhiều tiện ích nhờ sự tích hợp giữa các yếu tố chữ viết âm thanh, hình ảnh, hình ảnh động.

Nhờ các tiện ích mạng xã hội cung cấp, người dùng có thế chia sẽ đường dẫn, tệp âm thanh, hình ảnh, video. Họ còn có thể tham gia vào các trò chơi trực tuyến đòi hỏi sự tham gia của nhiều người, 18 trò chuyện, chat từ đó tạo dựng mối quan hệ mới trong mạng xã hội. Tính tương tác: không chỉ ở việc thể hiện thông tin được truyền đi sau đó được phản hồi từ phía người nhận mà còn phụ thuộc vào cách người dùng sử ứng dụng của mạng xã hội. Khả năng truyền tải và lưu giữ thông tin khổng lồ: tất cả các trang mạng xã hội đều có những ứng dụng tương tự nhau như đăng trạng thái, đăng video clip, viết bài.

nhưng được phân bổ theo dung lượng khác nhau. Các trang mạng xã hội lưu trữ thông tin và nhóm sắp xếp theo trình tự thời gian, nhờ đó người dùng có thể truy cập và tìm lại lượng thông tin khổng lồ đã từng được đăng tải. Quảng cáo trên Facebook: Người dùng có thể tạo quảng cáo của riêng mình thông qua việc sử dụng tài khoản Facebook. Quảng cáo trên Facebook cho phép người dùng nhắm đến các mục tiêu theo vị trí, giới tính, độ tuổi, từ khóa, trạng thái mối quan hệ, chức danh công việc, nơi làm việc hoặc trường đại học và khi người dùng chọn đối tượng mục tiêu của mình.

Người dùng xem quảng cáo trên Facebook có thể tạo một câu chuyện trên trang hồ sơ của họ, cho phép những người dùng khác thấy điều này. Nó cho phép khách hàng chia sẻ kinh nghiệm, ý tưởng, sở thích và thông tin hữu ích về một thương hiệu. Quảng cáo Facebook rất hữu ích theo nghĩa tương tác trong việc thu thập thông tin phản hồi và thông tin nhân khẩu học của khách hàng mục tiêu. Trong môi trường kinh doanh hiện tại, quảng cáo Facebook là một nguồn hiệu quả để tiếp cận khách hàng mục tiêu.

Nó cung cấp cơ hội để xây dựng thương hiệu của bạn và gắn kết với khách hàng trên một mạng xã hội lớn. Quảng cáo Facebook được thực hiện để tạo sự giống nhau, thu hút và ảnh hưởng đến hành vi mua hàng theo cách tích cực. Thái độ hướng tới quảng cáo, là một lý thuyết thú vị về quảng cáo thường được sử dụng để hiểu hành vi mua hàng. Quảng cáo hiệu quả ảnh hưởng đến thái độ đối với thương hiệu và cuối cùng dẫn đến ý định mua hàng (Goldsmith và Lafferty, 2002).

Phương tiện truyền thông xã hội đặc biệt là Facebook đã trở thành một kênh tiếp thị để tiếp cận thị trường mục tiêu. Theo một nghiên cứu, mạng xã đã trở thành một kênh tiếp thị quan trọng để tiếp cận khách hàng mục tiêu trực tiếp và gắn kết họ với các thương hiệu công ty (Hanlon và cộng sự, 2008). Ví dụ, Audi 19 (công ty ô tô Đức) và Dunkin xông Donuts (công ty sản phẩm tiêu dùng của người Mỹ) đang sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để tương tác trực tiếp với khách hàng. Audi đã thiết lập quan hệ công ty với người hâm mộ của họ trên Facebook (Wasserman, 2011).

Tương tự, Right Cloth, công ty có trụ sở tại New York đã tạo trang của mình trên Facebook để đăng tin tức về hoạt động kinh doanh và hình ảnh quần áo của họ. Tất cả người hâm mộ trên Facebook của họ nhận được cập nhật của họ trong vài giây trên trang Facebook của họ. Những thương hiệu hàng đầu này đã thu thập người tiêu dùng trên một nền tảng duy nhất (tức là Facebook) và giữ cho họ cập nhật với chi phí thấp hơn. Theo (Lukka và James, 2014) Facebook là một nguồn hiệu quả để tiếp thị sản phẩm theo cách cá nhân.

Facebook đã cho phép các nhà tiếp thị tùy chỉnh quảng cáo của họ cho một nhóm người cụ thể. Tiếp thị thông qua Facebook có thể tiếp cận những người được khách hàng mục tiêu theo cách hiệu quả và thú vị vì các kênh tiếp thị truyền thống. Các nhà quảng cáo Facebook đang sử dụng các kỹ thuật khác nhau để truyền tải hiệu quả các thông điệp thương mại để tạo ra quyết định mua hàng. Facebook cung cấp tùy chọn Quảng cáo thông minh tốt hơn cho các nhà quảng cáo, cho phép các nhà quảng cáo tùy chỉnh tất cả các sự kiện trong quảng cáo của họ cho người xem tương ứng.

Một số lý thuyết được sử dụng trong nghiên cứu: 2. Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT): Dựa trên một đánh giá của các tài liệu còn tồn tại, Venkatesh và cộng sự (2003) đã phát triển lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) như một tổng hợp toàn diện về nghiên cứu chấp nhận công nghệ trước. Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ có bốn cấu trúc chủ chốt là: hiệu suất mong đợi, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội, và tạo điều kiện thuận lợi) ảnh hưởng đó ý định hành vi sử dụng công nghệ và / hoặc công nghệ sử dụng. Ở đây: - Kỳ vọng hiệu suất: được định nghĩa là mức độ sử dụng công nghệ sẽ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng trong việc thực hiện các hoạt động nhất định.

-Kỳ vọng nỗ lực: là mức độ dễ dàng liên quan đến người tiêu dùng sử dụng công 20 nghệ. - Ảnh hưởng xã hội: là mức độ mà người tiêu dùng cảm nhận những người quan trọng khác (ví dụ: gia đình và bạn bè) tin rằng họ nên sử dụng một công nghệ cụ thể. - Tạo điều kiện thuận lợi để người tiêu dùng tham khảo, nhận thức về các nguồn lực và hỗ trợ của người tiêu dùng thực hiện một hành vi (Brown và Venkatesh, 2005; Venkatesh và cộng sự, 2003). Theo lý thuyết UTAUT, kỳ vọng về hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực và ảnh hưởng xã hội được lý thuyết hóa để ảnh hưởng đến ý định hành vi sử dụng công nghệ, trong khi ý định hành vi và điều kiện thuận lợi xác định việc sử dụng công nghệ.

UTAUT có bốn cấu trúc chính được trình bày là kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và các điều kiện thuận lợi. Cấu trúc UTAUT được phát triển từ 8 mô hình đó là Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Mô hình động lực (MM), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Mô hình sử dụng PC (MPCU) và Lý thuyết khuếch tán đổi mới (IDT). Cụ thể, Alalwan và cộng sự (2018) đã nghiên cứu dựa trên lý thuyết về hành vi có kế hoạch (TPB), lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) để xác định các yếu tố thuyết phục trong việc phát triển thái độ tích cực ở người tiêu dùng thông qua quảng cáo trên Facebook. Có thể nói lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) đã được áp dụng và mở rộng trong các nghiên cứu về quảng cáo trực tuyến trong thời đại công nghệ hiện nay.1: Các nghiên cứu thực nghiệm lý thuyết UTAUT Tác giả/ Năm Nghiên cứu Kết quả Nghiên cứu cho thấy sự cần thiết phải hiểu Người tiêu dùng thấu đáo về thái độ và sở thích của người chấp nhận và sử dùng đối với việc chấp nhận công nghệ Alwahaishi dụng công nghệ thông tin truyền thông.

Ngoài ra, các yếu tố và Snásel thông tin và truyền ảnh hưởng đến việc người dùng cuối sử (2013) thông: UTAUT và sự dụng Internet di động, như một phương tiện phát triển của công nghệ thông tin, đã được điều tra, phân tích và thử nghiệm. Về kết quả chúng ta có thể suy luận rằng Mua vé trực tuyến các yếu tố dự đoán chính của ý định mua cho các hãng hàng hàng trực tuyến, theo thứ tự quan trọng là: không giá rẻ: Một niềm tin; thói quen; tiết kiệm giá; tạo điều Rodríguez và ứng dụng của lý kiện thuận lợi; hiệu suất mong đợi; kỳ vọng Trujillo (2014) thuyết thống nhất về nỗ lực; đổi mới, động lực khoái lạc; và ảnh chấp nhận và sử hưởng xã hội. Do đó, ý định mua hàng trực dụng mô hình công tuyến phụ thuộc vào niềm tin của người tiêu nghệ (UTAUT) dùng vào giao dịch trực tuyến; thói quen sử dụng trang web của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ