CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận 1. Mạng xã hội: Định nghĩa: Mạng xã hội (social network) là hệ thống các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo hồ sơ cá nhân, kết nối, tương tác và chia sẻ thông tin với những người khác trong một cộng đồng ảo. Ví dụ phổ biến: Facebook, Instagram, TikTok, Twitter (X), YouTube, LinkedIn, Zalo… Émile Durkheim, trong tác phẩm "The Division of Labour in Society" (1893), cho rằng xã hội được duy trì bởi “ý thức tập thể” và các hình thức liên kết xã hội. Nếu áp dụng vào mạng xã hội, có thể xem đây là một dạng “tập thể cơ học ảo”, nơi con người kết nối và chia sẻ giá trị, niềm tin.Weber nhấn mạnh vào ý nghĩa chủ quan của hành động xã hội – tức con người hành động có chủ đích và có lý do.
Mạng xã hội có thể được hiểu là không gian để hành động xã hội diễn ra: con người “like”, “share”, “comment” với mục đích biểu hiện bản thân, ảnh hưởng đến người khác hoặc đạt được vị thế xã hội. Hiệu suất làm việc: Định nghĩa: Hiệu suất làm việc là tập hợp các hành vi có chủ đích của nhân viên nhằm đạt được mục tiêu nghề nghiệp và tổ chức, bao gồm cả việc hoàn thành nhiệm vụ chính lẫn đóng góp cho môi trường làm việc. Nó là kết quả của sự tương tác giữa năng lực, động lực, đặc điểm cá nhân và điều kiện làm việc. Theo nhà tâm lý học John P.
Campbell (1990), hiệu suất làm việc là hành vi liên quan đến mục tiêu của tổ chức. Ông chia hiệu suất làm việc thành 3 thành phần chính:Năng lực cốt lõi thực hiện công việc (Task Performance), Hành vi ngoài vai trò chính thức (Contextual Performance), Hành vi tiêu cực (Counterproductive Work Behavior). Campbell định nghĩa hiệu suất làm việc là các hành vi có thể quan sát được mà người nhân viên thực hiện các công việc của mình nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức. Nhìn chung, các khái niệm về hiệu suất làm việc được đưa ra đều cho rằng hiệu suất làm 15 việc tồn tại dưới dạng hành vi của một người khi làm việc và các công việc của họ làm đều gắn liền với các mục tiêu chung của tổ chức mà người nhân viên đó thuộc về.
Gen Z: Định nghĩa: Là nhóm người sinh từ khoảng năm 1997 đến 2012. Họ là thế hệ đầu tiên lớn lên trong môi trường công nghệ số, có khả năng sử dụng công nghệ và mạng xã hội một cách thành thạo từ sớm. Gen Z có xu hướng sử dụng mạng xã hội thường xuyên, đa nhiệm (multitasking) khi làm việc, và có mức độ nhạy cảm cao với môi trường xung quanh. Là đối tượng lao động trẻ đang dần chiếm tỷ lệ lớn trong thị trường việc làm.
Vấn đề tác động của mạng xã hội đến hiệu suất và động lực làm việc: Tác động của mạng xã hội đến hiệu suất làm việc được hiểu là những ảnh hưởng đa chiều (tích cực hoặc tiêu cực) của việc sử dụng mạng xã hội đối với các yếu tố có liên quan đến năng suất, chất lượng, động lực và sự tập trung trong công việc của cá nhân – đặc biệt là thế hệ Gen Z. Tác động này được trung gian bởi nhiều yếu tố như: tần suất sử dụng, mục đích sử dụng, nội dung tiếp cận và mức độ kiểm soát hành vi. Động lực làm việc là một yếu tố tâm lý phản ánh nguyên nhân và cường độ nỗ lực của cá nhân trong việc hoàn thành nhiệm vụ lao động. Với Gen Z, động lực này chịu ảnh hưởng đáng kể từ môi trường kỹ thuật số, đặc biệt là mạng xã hội.
Lý thuyết Động lực Tự thân (SDT) : Lý thuyết Động lực Tự thân (SDT) được phát triển bởi Edward L. Deci và Richard M. Ryan vào năm 1985, là sự kế thừa và mở rộng từ các lý thuyết động lực truyền thống. Lý thuyết này nhấn mạnh rằng con người có ba nhu cầu tâm lý cơ bản cần được thỏa mãn để phát triển động lực nội tại và đạt được hiệu suất tối ưu trong công việc và cuộc sống, bao gồm nhu cầu về sự tự chủ, năng lực, và sự liên kết xã hội.
Khi những nhu cầu này được đáp ứng đầy đủ, con người sẽ có xu hướng hành động với sự chủ động, 16 sáng tạo và cam kết cao. Trong đó, tự chủ thể hiện khả năng đưa ra lựa chọn và kiểm soát hành vi cá nhân; năng lực phản ánh cảm giác làm chủ và hoàn thành tốt nhiệm vụ; còn liên kết xã hội đại diện cho nhu cầu được kết nối và cảm thấy thuộc về một cộng đồng. SDT được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giáo dục, quản trị nguồn nhân lực, tâm lý học và nghiên cứu hành vi tổ chức. Tuy nhiên, hiện vẫn còn ít nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa mạng xã hội và hiệu suất làm việc của Gen Z dựa trên lý thuyết này.
Nghiên cứu này sử dụng lý thuyết Động lực Tự thân để lý giải cách mạng xã hội ảnh hưởng đến động lực làm việc và hiệu suất của Gen Z thông qua việc xem xét mức độ mạng xã hội hỗ trợ hay cản trở quá trình thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản. Theo lý thuyết này, mạng xã hội có thể là công cụ tích cực giúp Gen Z cảm thấy được kết nối, thể hiện năng lực và duy trì cảm giác kiểm soát trong công việc, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc, nếu được sử dụng hợp lý và có định hướng rõ ràng. Đặc điểm thế hệ Z và hành vi sử dụng mạng xã hội: Thế hệ Gen Z, với đặc trưng là sự trưởng thành trong môi trường công nghệ số, có cách sử dụng mạng xã hội linh hoạt, đa nền tảng và mang tính tương tác cao. Họ không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn chủ động sáng tạo, thể hiện bản thân và kết nối cộng đồng trên mạng xã hội.
Mạng xã hội đóng vai trò như một phần mở rộng của đời sống cá nhân và công việc của Gen Z, ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi, cảm xúc và hiệu suất của họ. Tuy nhiên, tác động của mạng xã hội đến Gen Z là một hiện tượng hai mặt. Ở mặt tích cực, mạng xã hội giúp thế hệ này tiếp cận thông tin nhanh chóng, mở rộng mạng lưới quan hệ, phát triển bản thân và tìm kiếm cảm hứng trong công việc. Ngược lại, nếu không kiểm soát hợp lý, mạng xã hội dễ gây phân tâm, quá tải thông tin, suy giảm khả năng tập trung, và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm lý lẫn hiệu suất làm việc.
Vì vậy, việc nhận diện rõ đặc điểm hành vi sử dụng mạng xã hội của Gen Z và đánh giá khách quan các tác động của nó là cơ sở quan trọng để hiểu sâu hơn về thế hệ lao động mới này. Đồng thời, đây cũng là tiền đề để đề xuất các giải pháp ứng dụng mạng xã hội 17 một cách hiệu quả, hỗ trợ Gen Z phát triển bền vững trong môi trường học tập và làm việc hiện đại. Tác động tiêu cực của mạng xã hội: Những biểu hiện tiêu cực như phân tâm, gián đoạn, tăng stress và giảm tập trung đang trở thành hiện tượng phổ biến trong hành vi làm việc của Gen Z – thế hệ gắn bó mật thiết với mạng xã hội.Theo lý thuyết Attention Residue của Leroy (2009), khi một người chuyển đổi sự chú ý giữa nhiều tác vụ (như kiểm tra mạng xã hội trong khi làm việc), một phần "dư âm" của tác vụ trước đó vẫn còn tồn tại trong tâm trí, khiến cho sự tập trung vào tác vụ mới bị suy giảm. Điều này đặc biệt đúng với Gen Z – thế hệ có xu hướng đa nhiệm (multitasking) và thường xuyên bị thu hút bởi các thông báo, nội dung nhanh từ mạng xã hội.
Hậu quả là họ khó đạt được sự tập trung sâu – yếu tố cần thiết để giải quyết công việc phức tạp hay đòi hỏi tư duy. Bổ sung cho lý thuyết trên, Cognitive Overload (quá tải nhận thức) chỉ ra rằng khi cá nhân phải xử lý quá nhiều thông tin cùng lúc – điển hình như luồng dữ liệu khổng lồ từ mạng xã hội – bộ não dễ bị quá tải, dẫn đến mệt mỏi, stress, suy giảm khả năng phân tích và ra quyết định. Với Gen Z, vốn tiếp xúc liên tục với màn hình và thông tin nhanh, hiện tượng này càng phổ biến. Dưới ánh sáng của lý thuyết Attention Residue và Cognitive Overload, có thể thấy rằng việc liên tục chuyển đổi giữa công việc và mạng xã hội gây ra dư âm nhận thức, làm suy giảm sự tập trung sâu và hiệu suất làm việc.
Đồng thời, luồng thông tin quá tải từ mạng xã hội khiến bộ não bị bão hòa, gây mệt mỏi và áp lực tinh thần. Những phân tích này cho thấy mạng xã hội không chỉ là công cụ kết nối mà còn là một yếu tố môi trường có ảnh hưởng sâu sắc và phức tạp đến năng lực làm việc của Gen Z trong bối cảnh hiện đại. Đây là cơ sở quan trọng để đề xuất các biện pháp sử dụng mạng xã hội có kiểm soát nhằm bảo vệ sức khỏe tinh thần và nâng cao hiệu suất lao động. Tác động tích cực của mạng xã hội: 18 Bên cạnh những ảnh hưởng tiêu cực, mạng xã hội cũng mang lại nhiều giá trị tích cực đối với thế hệ Gen Z trong môi trường làm việc hiện đại.
Dưới góc nhìn của Lý thuyết vốn xã hội (Social Capital Theory), mạng xã hội giúp Gen Z xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội, mở rộng mạng lưới chuyên môn, từ đó tăng cường khả năng hợp tác, hỗ trợ và chia sẻ thông tin trong công việc. Đồng thời, theo Lý thuyết sử dụng thỏa mãn (Uses and Gratification Theory), Gen Z không chỉ sử dụng mạng xã hội để giải trí mà còn chủ động tận dụng các nền tảng này để cập nhật kiến thức, tìm kiếm thông tin hữu ích và khơi gợi cảm hứng sáng tạo trong công việc. Như vậy, mạng xã hội – nếu được sử dụng một cách hợp lý và có mục đích – có thể trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả cho hiệu suất làm việc, giúp Gen Z phát triển bản thân và thích nghi tốt hơn với môi trường làm việc số hóa. 19 Tiểu kết chương I: Trên cơ sở lý luận, chương một đã xây dựng nền tảng vững chắc cho nghiên cứu bằng cách khái niệm hóa các biến trung tâm – mạng xã hội, hiệu suất làm việc, động lực làm việc và thế hệ Gen Z – dưới góc nhìn liên ngành của xã hội học và tâm lý học lao động.