Luận văn: Ảnh hưởng của khẩu phần ăn đến tăng trưởng cá lăng chấm - Đinh Xuân Thương

Luận văn phân tích ảnh hưởng của khẩu phần ăn đến tăng trưởng, thành phần hóa học và hiệu quả kinh tế khi nuôi cá lăng chấm thương phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dinh dưỡng ảnh hưởng tăng trưởng cá lăng chấm

Để tối ưu hóa quy trình nuôi, việc hiểu rõ ảnh hưởng khẩu phần ăn đến tăng trưởng cá lăng chấm là yếu tố then chốt. Cá lăng chấm (Hemibagrus guttatus) là loài cá da trơn có giá trị kinh tế cao, đặc tính ăn tạp thiên về động vật. Dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến tốc độ lớn, sức khỏe và chất lượng thịt của cá. Một khẩu phần ăn không cân đối không chỉ làm chậm quá trình phát triển mà còn làm tăng tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR), gây lãng phí chi phí và ô nhiễm môi trường nước. Các nghiên cứu, tiêu biểu như luận văn của Đinh Xuân Thương (2015), đã chỉ ra rằng thành phần và chất lượng thức ăn tác động trực tiếp đến các chỉ số sinh trưởng quan trọng. Các yếu tố dinh dưỡng cốt lõi bao gồm hàm lượng protein trong thức ăn, nhu cầu năng lượng tiêu hóa, lipid, vitamin và khoáng chất. Việc thiếu hụt bất kỳ thành phần nào, đặc biệt là các axit amin thiết yếu, đều có thể dẫn đến tình trạng cá còi cọc, giảm sức đề kháng và tăng tỷ lệ sống của cá. Do đó, xây dựng một công thức thức ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển là nền tảng cho thành công trong kỹ thuật nuôi cá lăng. Nguồn nguyên liệu thức ăn thủy sản cũng cần được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng tiêu hóa và hấp thu tối đa, từ đó cải thiện hiệu suất chăn nuôi. Việc cân bằng giữa thức ăn tự nhiên và thức ăn công nghiệp cho cá lăng là một bài toán cần giải quyết để vừa đảm bảo dinh dưỡng, vừa tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.

1.1. Đặc điểm dinh dưỡng tự nhiên của cá lăng chấm

Trong môi trường tự nhiên, cá lăng chấm là loài cá dữ, hoạt động chủ yếu ở tầng đáy. Phân tích ống tiêu hóa cho thấy thức ăn chính của chúng là các loài cá nhỏ, tôm, tép, côn trùng và giun. Đặc điểm này cho thấy dinh dưỡng cá lăng chấm đòi hỏi hàm lượng protein động vật cao. Dạ dày của cá rất to và ống tiêu hóa ngắn, đây là cấu trúc điển hình của loài ăn thịt, cho phép tiêu hóa nhanh và hiệu quả nguồn thức ăn giàu đạm. Giai đoạn cá nhỏ, phổ thức ăn rộng hơn, bao gồm cả ấu trùng côn trùng và động vật không xương sống. Khi cá lớn, chúng chuyển sang săn mồi tích cực, ưu tiên các loại cá tạp. Hiểu rõ tập tính này giúp xây dựng khẩu phần nuôi thương phẩm gần với tự nhiên, kích thích cá bắt mồi và tăng trưởng tốt hơn.

1.2. Nhu cầu protein và năng lượng tiêu hóa thiết yếu

Protein là thành phần quan trọng nhất quyết định tốc độ tăng trưởng của cá lăng chấm. Nhu cầu năng lượng tiêu hóa và protein thay đổi theo từng giai đoạn phát triển. Cá giống và cá nhỏ có nhu cầu protein cao hơn (khoảng 40-45%) để phát triển cơ và các cơ quan. Giai đoạn nuôi thương phẩm, nhu cầu này có thể giảm xuống còn 35-40%. Năng lượng trong thức ăn, chủ yếu từ lipid và carbohydrate, cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống, giúp cá "tiết kiệm" protein cho mục đích tăng trưởng. Tỷ lệ Protein/Năng lượng (P/E) tối ưu cần được xác định để tránh tình trạng cá sử dụng protein làm năng lượng. Nếu thức ăn quá giàu năng lượng, cá sẽ ăn ít lại, không đủ protein để lớn. Ngược lại, nếu thiếu năng lượng, cá sẽ phân giải protein trong cơ thể, dẫn đến tăng trưởng chậm và FCR cao.

II. Thách thức khi chọn khẩu phần ăn cho cá lăng chấm

Việc xác định ảnh hưởng khẩu phần ăn đến tăng trưởng cá lăng chấm phải đối mặt với nhiều thách thức thực tiễn. Thách thức lớn nhất là chi phí và sự ổn định của nguồn nguyên liệu. Bột cá, nguồn cung cấp protein chất lượng cao, đang ngày càng khan hiếm và đắt đỏ. Điều này thúc đẩy các nhà nghiên cứu tìm kiếm các giải pháp thay thế bột cá bằng các nguồn protein từ thực vật hoặc phụ phẩm nông nghiệp. Tuy nhiên, protein thực vật thường thiếu một số axit amin thiết yếu như lysine và methionine, đồng thời chứa các yếu tố kháng dinh dưỡng có thể làm giảm khả năng tiêu hóa của cá. Một thách thức khác là việc quản lý cho ăn. Cho ăn quá nhiều không chỉ gây lãng phí mà còn làm ô nhiễm môi trường nước, tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển và ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của cá. Ngược lại, cho ăn quá ít sẽ không đáp ứng đủ nhu cầu năng lượng tiêu hóa và dinh dưỡng, khiến cá chậm lớn. Hơn nữa, việc phối trộn và sản xuất thức ăn công nghiệp cho cá lăng đòi hỏi công nghệ cao để đảm bảo viên thức ăn bền trong nước, có mùi vị hấp dẫn và kích thước phù hợp. Việc cân bằng giữa hiệu quả sinh học và hiệu quả kinh tế luôn là bài toán khó đối với người nuôi.

2.1. Sự phụ thuộc vào nguồn bột cá và nguyên liệu thủy sản

Bột cá từ lâu đã được coi là "tiêu chuẩn vàng" trong nguyên liệu thức ăn thủy sản nhờ hàm lượng protein cao, cân đối axit amin và khả năng tiêu hóa tốt. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn tài nguyên này là không bền vững. Sản lượng khai thác cá tạp tự nhiên có hạn và biến động, dẫn đến giá bột cá tăng cao, chiếm từ 50-70% chi phí sản xuất thức ăn. Điều này tạo áp lực lớn lên người nuôi cá lăng chấm. Do đó, việc nghiên cứu các nguồn thay thế bột cá như bột đậu nành, bột gluten ngô, hay bột côn trùng đang là hướng đi cấp thiết. Mỗi loại nguyên liệu thay thế đều có ưu nhược điểm riêng cần được đánh giá kỹ lưỡng về thành phần dinh dưỡng và tác động lên hiệu suất tăng trưởng của cá.

2.2. Rủi ro từ quản lý cho ăn và chất lượng nước nuôi

Kỹ thuật quản lý cho ăn không hợp lý là một rủi ro lớn. Thức ăn dư thừa sẽ phân hủy dưới đáy ao, lồng, tiêu thụ oxy hòa tan và giải phóng các khí độc như NH3, H2S, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tỷ lệ sống của cá. Môi trường nước xấu làm cá stress, giảm khả năng miễn dịch và dễ mắc bệnh. Ngược lại, nếu không cung cấp đủ lượng thức ăn cần thiết, cá sẽ cạnh tranh nhau, dẫn đến sự phân đàn lớn và tăng trưởng không đồng đều. Việc theo dõi sức ăn của cá hàng ngày, điều chỉnh lượng thức ăn theo nhiệt độ nước và giai đoạn phát triển là kỹ năng quan trọng. Áp dụng các phương pháp cho ăn tiên tiến như sử dụng sàng ăn hay máy cho ăn tự động giúp kiểm soát tốt hơn lượng thức ăn dư thừa, từ đó cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) và bảo vệ môi trường nuôi.

III. Phương pháp tối ưu hàm lượng protein trong khẩu phần ăn

Tối ưu hóa hàm lượng protein trong thức ăn là chiến lược cốt lõi để thúc đẩy tăng trưởng cá lăng chấm. Phương pháp hiệu quả nhất là xác định chính xác nhu cầu protein theo từng giai đoạn phát triển của cá, từ cá giống đến cá thương phẩm. Điều này giúp tránh lãng phí protein, thành phần đắt đỏ nhất trong thức ăn. Một khẩu phần ăn tối ưu không chỉ cung cấp đủ lượng protein thô mà còn phải đảm bảo sự cân bằng của các axit amin thiết yếu. Các nghiên cứu cho thấy việc bổ sung các axit amin giới hạn như lysine và methionine vào thức ăn có hàm lượng protein thấp hơn có thể mang lại hiệu quả tăng trưởng tương đương với thức ăn có hàm lượng protein cao, nhưng chi phí lại thấp hơn đáng kể. Bên cạnh đó, việc sử dụng các nguồn protein dễ tiêu hóa là cực kỳ quan trọng. Các enzyme tiêu hóa ngoại sinh có thể được thêm vào như một loại phụ gia thức ăn để tăng cường khả năng phân giải và hấp thu protein từ các nguyên liệu khó tiêu hóa, đặc biệt là nguồn gốc thực vật. Việc kết hợp nhiều nguồn protein khác nhau (động vật, thực vật) cũng là một giải pháp thông minh để tạo ra một hồ sơ axit amin hoàn chỉnh và giảm sự phụ thuộc vào bột cá. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ cải thiện tốc độ tăng trưởng riêng (SGR) mà còn góp phần vào một ngành nuôi trồng thủy sản bền vững hơn.

3.1. Xác định tỷ lệ Protein Năng lượng P E tối ưu

Tỷ lệ Protein/Năng lượng (P/E) là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự cân bằng dinh dưỡng trong khẩu phần. Nếu tỷ lệ này quá thấp (nhiều năng lượng, ít protein), cá sẽ tích lũy nhiều mỡ và tăng trưởng chậm. Nếu quá cao (nhiều protein, ít năng lượng), cá sẽ sử dụng protein đắt tiền để tạo năng lượng thay vì xây dựng cơ bắp. Việc xác định tỷ lệ P/E tối ưu cho cá lăng chấm giúp đảm bảo protein được sử dụng hiệu quả nhất cho mục đích tăng trưởng. Tỷ lệ này thường được biểu thị bằng mg protein/kJ năng lượng tiêu hóa và thay đổi tùy theo kích cỡ cá và nhiệt độ nước. Các thí nghiệm khoa học cần được tiến hành để xác định con số chính xác cho từng điều kiện nuôi cụ thể, từ đó xây dựng công thức thức ăn hiệu quả nhất.

3.2. Vai trò của vitamin và khoáng chất vi lượng

Mặc dù chỉ cần một lượng nhỏ, vitamin và khoáng chất đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình trao đổi chất và duy trì sức khỏe của cá lăng chấm. Vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống stress và thúc đẩy quá trình liền vết thương. Các vitamin nhóm B tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng. Khoáng chất như phốt pho và canxi cần thiết cho sự phát triển của xương, trong khi các khoáng vi lượng như kẽm, selen lại là đồng yếu tố của nhiều enzyme tiêu hóa và chống oxy hóa. Thiếu hụt các vi chất này có thể dẫn đến dị hình, giảm tăng trưởng và tăng khả năng mắc bệnh. Do đó, một hỗn hợp vitamin và khoáng (premix) chất lượng cao phải được bổ sung vào thức ăn công nghiệp cho cá lăng để đảm bảo cá phát triển toàn diện.

IV. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng khẩu phần ăn thực tế

Nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng khẩu phần ăn đến tăng trưởng cá lăng chấm cung cấp những bằng chứng khoa học quý giá. Luận văn của Đinh Xuân Thương (2015) đã tiến hành so sánh ba công thức thức ăn: 100% thức ăn công nghiệp (CT1), 50% thức ăn công nghiệp + 50% cá tạp (CT2), và 100% cá tạp (CT3). Kết quả cho thấy sau 100 ngày nuôi, cá ở nghiệm thức CT3 và CT2 có các chỉ số tăng trưởng vượt trội so với CT1. Cụ thể, tốc độ tăng trưởng riêng (SGR) về khối lượng ở CT3 là 0,981%/ngày và CT2 là 0,970%/ngày, cao hơn đáng kể so với 0,831%/ngày của CT1. Về tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR), CT3 cho kết quả tốt nhất (2,10), tiếp theo là CT2 (2,29), trong khi CT1 có FCR cao nhất (2,75). Điều này cho thấy thức ăn tươi sống hoặc kết hợp vẫn mang lại hiệu quả sinh học cao hơn cho cá lăng chấm ở giai đoạn này. Phân tích thành phần sinh hóa thân cá cũng chỉ ra sự khác biệt về hàm lượng protein và lipid giữa các nghiệm thức. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để người nuôi lựa chọn khẩu phần ăn phù hợp, cân đối giữa hiệu quả tăng trưởng và chi phí đầu tư, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về việc cải tiến thức ăn công nghiệp cho cá lăng.

4.1. So sánh tốc độ tăng trưởng riêng SGR giữa các nghiệm thức

Tốc độ tăng trưởng riêng (Specific Growth Rate - SGR) là chỉ số thể hiện phần trăm tăng trưởng khối lượng cơ thể mỗi ngày. Trong nghiên cứu của Đinh Xuân Thương (2015), sự khác biệt về SGR giữa các khẩu phần ăn rất rõ rệt. Cá ăn 100% cá tạp (CT3) và khẩu phần kết hợp (CT2) cho thấy tốc độ tăng trưởng nhanh hơn đáng kể so với nhóm chỉ ăn thức ăn công nghiệp (CT1). Điều này có thể được giải thích do thức ăn tươi sống có mùi vị hấp dẫn, chứa các enzyme tự nhiên và thành phần dinh dưỡng phù hợp với bản năng của loài cá ăn thịt như cá lăng chấm. Kết quả này gợi ý rằng thức ăn công nghiệp cho cá lăng hiện tại có thể cần được cải tiến thêm về độ đạm, độ béo hoặc bổ sung các chất dẫn dụ để tăng tính thèm ăn cho cá.

4.2. Phân tích tỷ lệ chuyển đổi thức ăn FCR và hiệu quả

Tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) là chỉ số kinh tế quan trọng nhất, đo lường lượng thức ăn cần thiết để tạo ra 1 kg cá tăng trọng. FCR càng thấp, hiệu quả sử dụng thức ăn càng cao. Nghiên cứu cho thấy khẩu phần 100% cá tạp (CT3) có FCR thấp nhất (2,10). Điều này chứng tỏ cá lăng chấm tiêu hóa và chuyển hóa thức ăn tươi sống rất hiệu quả. Khẩu phần kết hợp (CT2) có FCR là 2,29, vẫn tốt hơn đáng kể so với FCR 2,75 của khẩu phần thức ăn công nghiệp (CT1). Mặc dù CT3 hiệu quả nhất về mặt sinh học, nhưng việc phụ thuộc hoàn toàn vào cá tạp không bền vững và chi phí có thể biến động. Do đó, khẩu phần CT2 (50/50) nổi lên như một giải pháp cân bằng, vừa tận dụng được ưu điểm của cá tạp, vừa giảm sự phụ thuộc và dễ dàng quản lý hơn nhờ thức ăn công nghiệp.

4.3. Đánh giá tỷ lệ sống của cá trong các mô hình nuôi

Tỷ lệ sống của cá là một chỉ tiêu phản ánh sức khỏe tổng thể và sự thích nghi của cá với điều kiện nuôi và chế độ dinh dưỡng. Trong thí nghiệm, khẩu phần ăn có ảnh hưởng đến tỷ lệ sống. Cụ thể, nghiệm thức CT2 và CT3 có tỷ lệ sống cao hơn (92,22%) so với nghiệm thức CT1 (81,11%) sau 100 ngày nuôi. Sự khác biệt này có thể do thức ăn tươi sống cung cấp một số dưỡng chất vi lượng hoặc các yếu tố miễn dịch tự nhiên mà thức ăn công nghiệp chưa thể mô phỏng hoàn toàn. Một chế độ dinh dưỡng tốt giúp cá khỏe mạnh, tăng sức đề kháng với bệnh tật và các yếu tố stress từ môi trường. Do đó, việc cải thiện công thức thức ăn không chỉ nhằm mục đích tăng trưởng mà còn để nâng cao tỷ lệ sống, tối đa hóa sản lượng thu hoạch.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp ảnh hưởng của khẩu phần ăn khác nhau đến khả năng tăng trưởng và thành phần hóa học của cá lăng chấm hemibagrus guttatus lacépède 1803

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 1. Đặc điểm sinh học của cá Lăng chấm 1. Phân loại và phân bố a.

Phân loại Khóa phân loại: Ngành: Chordata Phân ngành: Vertebrata Ngành phụ có hàm: Gnathostomata Lớp: Osteichthyes Lớp phụ: Actinopterygii Bộ: Siluriformes Họ cá Lăng: Bagridae Giống: Hemibagrus Loài: Hemibagrus guttatus (Lacépède, 1803). Tên thường gọi: cá Lăng (lúc lớn), cá Quất (lúc nhỏ). Phân bố Trong nước: Các sông lớn ở phía Bắc: sông Hồng, sông Thái Bình, sông Kỳ Cùng, sông Mã, sông Lam tới sông Trà Khúc - Quảng Ngãi. Thế giới: Trung Quốc và Lào.

Đặc điểm hình thái Hình 1.1: Cá Lăng chấm Hemibagrus guttatus (Lacépède, 1803) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Thân dài, đầu dẹp bằng, thân và đuôi dẹp bên; da trần không vảy, có bốn đôi râu: Một đôi râu mũi, một đôi râu hàm và hai đôi râu cằm, râu hàm rất dài. Miệng ở dưới rộng, hướng ra phía trước; hàm trên dài hơn hàm dưới; viền môi trên dày hơn viền môi dưới; hai hàm đều có vành răng nhỏ nhọn; mắt bé, hướng lên, khoảng cách hai hố mắt rộng; khe mang rộng; da trần không phủ vảy. [8] Vây lưng cao, tia gai vây lưng dài, cạnh sau phía răng cưa rỏ; tia gai vây ngực có răng cưa ở cả hai mặt trước và sau; vây mỡ dài chiếm gần hết khoảng cách sau vây lưng; vây đuôi thùy trên dài hơn thùy dưới và chẻ sâu; lỗ hậu môn gần vây bụng hơn vây hậu môn. Lưng màu xám hơi vàng, bụng màu trắng nhạt.

Trên cơ thể, vây đuôi, vây mỡ có nhiều chấm đen to, nhỏ, sắp xếp không có quy tắc; viền sau vây lưng, vây mỡ, vây đuôi và vây hậu môn xám đen. Cá cỡ lớn, thân trần dài, phần trước dẹp bằng, sau dẹp bên. Đầu rộng, bẹt và tương đối dài. Mõm rộng, phía trước hơi bằng.

Mắt ở phía trên và nửa trước của đầu. Khoảng cách 2 mắt rộng bằng. Lỗ mũi trước và sau xa nhau. Râu hàm dài nhất tới mút sau vây bụng.

Miệng to, kề dưới, hình cung nông. Hai hàm có răng dạng lông nhung xếp thành dải. Răng trên xương vòm xếp thành dải hình cung nông, giữa nhỏ và 2 bên to hơn. Vây lưng cao, tia gai vây lưng dài, phía sau có răng cưa.

Hậu môn gần vây bụng hơn vây hậu môn. Vây đuôi phân thuỳ sâu. Đường bên hoàn toàn, bằng thẳng. Lưng xám đen, bụng trắng nhạt, bên thân có nhiều chấm đen to nhỏ.

Vây lưng, vây mỡ và vây đuôi màu hơi đen. Vây ngực, vây bụng và vây hậu môn màu nhạt [15]. Giá trị: Là loài cá quý, có giá trị kinh tế cao, thịt ngon. Sản lượng cá ở trung và thượng lưu các sông lớn khá cao.

Cá có triển vọng trở thành cá nuôi. Tình trạng: Nơi cư trú của cá bị thu hẹp trên 20% do xây dựng các hồ chứa thủy lợi và thủy điện. Nhiều sông suối bị lũ lớn, vùng sinh thái nơi sống và bãi đẻ bị đảo lộn, hạn chế việc khôi phục số lượng. Cá lăng chấm bị săn lùng nhiều để cung cấp cho tiêu dùng và xuất khẩu.

Sản lượng Cá lăng chấm ở sông Hồng từ 26 - 30 tấn/năm: hồ chứa Hoà Bình 8 - 9 tấn, sông Lô - Gâm 9 - 10 tấn, sông Thao 5 - 6 tấn, hồ Thác Bà 4 - 5 tấn. Sản lượng hiện nay chỉ còn 2,2% so với những năm 1960 -1970 (Phạm Báu & Nguyễn Đức Tuân, 1998). Thân trần dài. Viền lưng hơi nhô lên.

Phần trước vây lưng dẹp bằng. Phần sau vây lưng dẹp bên dần dần. Đầu rộng bẹt và tương đối dài. Mõm rộng, mé trước hơi bằng.

Mắt ở phía trên và nửa trước của đầu. Khoảng cách 2 mắt rộng, bằng. Lỗ mũi trước và sau cách nhau không xa. Miệng to kề dưới, hình cung nông.

Môi trên dày hơn PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 môi dưới. Hai hàm có răng kiểu lông nhung, xếp thành dải dài. Răng trên xương vòm xếp thành dải hình cung nông, liên tục nhưng không đều, giữa nhỏ còn hai bên to hơn. Râu mũi nhỏ ở ngay trước lỗ mũi sau và kéo dài quá viền sau của mắt.

Râu hàm kéo dài đến giữa chiều dài vây bụng. Râu cằm ngoài dài tới gốc vây ngực. Râu cằm trong ngắn hơn. Màng mang không liền với eo mang.

Vây lưng có viền ngoài hơi nhô lên, khởi điểm tới mút mõm bằng tới ½ của chiều dài gốc vây mỡ. Tia vây lưng cuối là gai cứng, phía trước trơn, phía sau có răng cưa rõ. Vây mỡ dày, dài gấp 3 lần chiều dài gốc vây lưng, viền sau tự do. Vây hậu môn có viền ngoài lồi, khởi điểm tới gốc vây ngực gần hơn tới mút sau tia giữa của vây đuôi.

Vây ngực phát triển ngang bằng; viền trước và sau gai cứng đều có răng cưa. Vây bụng có khởi điểm sau mút cuối của vây lưng, kéo dài tới lỗ sinh dục nhưng chưa tới vây hậu môn. Vây đuôi phân thùy sâu, thùy trên dài hơn thùy dưới và mút cuối đều hơn tày. Gai xương chẩm ngắn, chỉ bằng ½ khoảng cách từ đỉnh chẩm tới gốc vây lưng, trên phủ một lớp da.

Hậu môn gần lỗ niệu sinh dục và gần vây bụng hơn vây hậu môn. Đường bên hoàn toàn, bằng phẳng và không rõ nét. Bóng hơn 2 ngăn, ngăn trước to, ngăn sau nhỏ, giữa 2 ngăn thắt lại. Lưng xám đen, bụng trắng nhạt.

Bên thân có nhiều chấm đen to nhỏ không theo qui tắc. Vây lưng, vây mỡ, vây hậu môn và vây đuôi, viền sau xám đen. Trên vây lưng, vây mỡ và vây đuôi cũng có nhiều chấm đen nhỏ. Vây ngực, vây bụng và vây hậu môn mờ nhạt, rất ít khi có chấm.

Đặc điểm sinh trưởng Cá sống ở tầng đáy, có kích thước lớn, tối đa tới 40kg/con, thường gặp cỡ 1 - 4kg/con. Vòng tuổi của cá trên đốt thân và lát cắt gai cứng vây ngực. Cá Lăng chấm thuộc loại cá sinh trưởng nhanh. Trong bốn năm đầu, cá tăng về chiều dài, đạt 13 - 17cm/năm, sau đó giảm dần, ở tuổi 9+ - 12+ còn 4 - 7 cm/năm.

Cá Lăng chấm ở sông Hồng sau một năm có thể dài 22-25cm, sau hai năm chiều dài tăng gấp đôi, những năm sau cá tăng trưởng chiều dài giảm nhưng tăng về khối lượng nhanh. Cá có tuổi lớn nhất tới 13 - 15 năm. [8] Là loài dặc trưng cho khu hệ cá các tỉnh phía Bắc Việt Nam và Nam Trung Quốc. Bơi lội hoạt bát, thích sống ở vùng trung lưu và đồng bằng.

Là loài cá cỡ lớn, có con nặng đến 30 kg (Tạ Khoa). Theo Mai Đình Yên, 1963, cá Lăng cỡ lớn tối đa tới 40kg. Cá 1 tuổi có chiều dài 22 – 25cm 2 tuổi chiều dài tăng gấp đôi. Xác định tuổi bằng lát cắt vây ngực, đốt sống thân.

Vòng năm là vòng màu trong, đồng tâm nằm giữa vùng đục mờ và sáng mờ. Phân tích 246 mẫu cá có chiều dài từ 14 – 152cm, khối lượng 15 – 20.000g từ 0+ - 12+ tuổi và nhận thấy: Cá Lăng chấm thuộc loại sinh trưởng tương đối nhanh. Trong 4 năm đầu tăng nhanh về chiều dài đạt 13 – 17cm/năm, sau giảm dần, ở lứa 9+ - 12+ tuổi còn 4-7cm/năm. Về khối lượng năm đầu tăng 30 – 60g, năm thứ 2 tăng 190 – 240g, từ năm thứ 5 tăng 1.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Đặc điểm dinh dưỡng Cá Lăng chấm thuộc loài cá dữ. Thức ăn chủ yếu của chúng là cá. Phân tích dạ dày cỡ cá nhỏ còn gặp các động vật không xương sống ở nước như giun, côn trùng, tôm, tép,… Ống tiêu hóa của cá Lăng chấm rất ngắn, dạ dày rất to.

Cá nhỏ có phổ thức ăn khá rộng gồm: ấu trùng artermia, giun chỉ. Cá lớn ăn chủ yếu là cá tươi, tôm tươi. Cá bố mẹ sử dụng cá loại tôm tươi như tôm thẻ chân trắng, tép, các loại cá tươi như cá Mè trắng, cá Rô phi, cá biển băm nhỏ kích thước khoảng 1,5 - 2cm. Cá Lăng chấm thường vào ven bờ kiếm ăn hoặc đến các bãi đẻ của cá nhỏ để bắt cá bố mẹ ăn.

Có thể cho cá ăn bằng một trong các loại sau: cá tạp, cắt khúc vừa cỡ miệng cá. Thức ăn tự chế 50% cám + 50% cá. Thức ăn viên độ đạm ít nhất 35%. Cho ăn 3 lần/ngày (sáng, chiều và tối).

Cữ tối chiếm 40 – 50% tổng lượng thức ăn trong ngày. Nên bổ sung chất bổ vào thức ăn để giúp cá tăng sức đề kháng, tiêu hóa tốt, lớn nhanh hơn như: các loại Vitamin C; chế phẩm vi sinh vật, men tiêu hóa (Aqualact 1g/kg thức ăn); các sản phẩm chứa axit amin, sorbitol (Hepatofish 2,5g/kg thứ ăn) ; khoáng vi lượng (Vitatech F liều lượng 1 – 2g/kg thức ăn [8]. Cá Lăng chấm là loài cá dữ điển hình. Cá có kích thước nhỏ, phổ thức ăn khá rộng; chủ yếu là côn trùng và côn trùng nước (ấu trùng Chironomidae, Pleucoptera, Tricoptera, Ephemeroptera, Cà Niễng…), giun ít tơ (Oligochaeta), rễ cây.

Cá lớn chủ yếu ăn cá, các loại tôm, cua…, với dạ dày lớn. Phân tích 25 mẫu ruột cá, thành phần thức ăn với tần số gặp và tỷ lệ khối lượng như sau: cá 28% (15,8%), tôm 36% (26,2%), côn trùng 60%(36%), cua 4% (4%), giun đất 4% (3,2%), động vật trên cạn 4% (3,6%), mùn bã hữu cơ 20% (3,2%), hạt thực vật 12% (8%)[19]. Đặc điểm sinh sản * Đặc điểm sinh sản của cá Lăng chấm trong tự nhiên : Tuổi thành thục: Qua nghiên cứu tuổi cá bằng lát cắt gai cứng vây ngực và trên đốt sống thân cho thấy: 100% cá Lăng cái tuổi 0+, 1+, 2+ chưa phát dục, 25% cá cái 3+ tuổi có noãn sào ở giai đoạn IV, V, VI , cỡ cá cái nhỏ nhất có khả năng thành thục có chiều dài là 61 cm, trọng lượng 1,6 kg. 100% cá Lăng đực tuổi 0+, 1+, 2+, 3+ chưa phát dục, 20% cá đực 4+ tuổi có tinh sào ở giai đoạn IV, cỡ cá đực nhỏ nhất thành thục có chiều dài là 72 cm, trọng lượng 2,7 kg.

Hệ số thành thục của cá đực và cá cái tăng dần từ tháng 4 đạt cực đại vào tháng 6 sau đó giảm dần vào những tháng tiếp theo. Sức sinh sản của cá Lăng chấm thấp, hệ số thành thục trung bình là 7,84. Sức sinh sản tuyệt đối tăng theo tuổi, cá từ 3 - 11 tuổi số lượng trứng đạt: 6. Sức sinh sản thực tế có số lượng trứng trung bình là 3.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Tập tính sinh sản: Cá Lăng chấm đẻ theo từng con lũ, nhiệt độ nước 26-29oC. Cá đẻ trứng vào các hang, hốc đá ở ven sông, suối. Hầu hết cá lớn đẻ vào tháng 6, cá nhỏ đẻ muộn hơn vào tháng 7, 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ