Luận văn ThS: Ảnh hưởng dòng ven bờ tới ổn định đá hộc chân kè đê Cát Hải, Hải Phòng

Nghiên cứu tác động của dòng chảy ven bờ đến sự ổn định của kết cấu đá hộc chân kè tại khu vực Cát Hải. Phân tích cơ chế gây xói lở và các giải pháp bảo vệ.

Trường đại học

Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Kỹ thuật Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2016

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Ảnh hưởng Dòng ven Bờ Tại sao Ổn định Đá Hộc Chân Kè Cát Hải lại Quan trọng

Việt Nam, với bờ biển dài và địa hình phức tạp, thường xuyên phải đối mặt với các hiện tượng xói lở do tác động của sóng và dòng chảy. Trong bối cảnh đó, các công trình đê biển và kè bảo vệ bờ đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tính mạng, tài sản của người dân và hạ tầng kinh tế. Tuy nhiên, sự ổn định của các công trình này, đặc biệt là phần chân kè, luôn là một thách thức lớn. Nghiên cứu về ảnh hưởng dòng ven bờ đến ổn định đá hộc chân kè Cát Hải trở nên cấp thiết, không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế xói lở mà còn đề xuất các giải pháp kỹ thuật hiệu quả nhằm tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống bảo vệ. Đá hộc là vật liệu truyền thống và phổ biến trong xây dựng chân kè, nhưng sự ổn định của chúng trước dòng chảy ven bờ phức tạp vẫn là vấn đề cần được phân tích kỹ lưỡng. Công trình đê Cát Hải – Hải Phòng là một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của việc đảm bảo ổn định chân kè trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Việc mất ổn định chân kè không chỉ dẫn đến hư hỏng cục bộ mà còn có nguy cơ gây sụp đổ toàn bộ kết cấu, gây thiệt hại nghiêm trọng. Do đó, việc nắm bắt và đánh giá chính xác tác động của dòng chảy gần bờ là yếu tố tiên quyết để thiết kế và duy trì các công trình bảo vệ bờ bền vững.

1.1. Thực trạng hư hỏng công trình đê biển và nhu cầu nghiên cứu ổn định chân kè Cát Hải

Các công trình đê biển ở Việt Nam, đặc biệt là khu vực Cát Hải, thường xuyên đối mặt với tình trạng hư hỏng do tác động kết hợp của sóng, gió bão và dòng chảy ven bờ. Thực tế cho thấy, nhiều công trình kè bảo vệ đã bộc lộ rõ ưu nhược điểm sau những đợt bão lũ, với phần chân kè là bộ phận dễ bị tổn thương nhất. Theo tài liệu, "Phần lớn các dự án tính toán theo tiêu chuẩn kỹ thuật mới chỉ làm việc đến bão cấp 9 cấp 10. Liên tiếp hai năm 2005 và 2006 bão đã đổ bộ trực tiếp" gây ra những thiệt hại nặng nề. Sự xói lở tại chân kè Cát Hải không chỉ làm suy yếu nền móng mà còn dẫn đến sạt trượt mái kè, đe dọa trực tiếp đến an toàn của tuyến đê. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về ổn định đá hộc tại chân kè, đặc biệt là dưới tác động của các yếu tố thủy động lực, là cực kỳ cần thiết để tìm ra các giải pháp phòng ngừa và khắc phục hiệu quả, đảm bảo tính bền vững lâu dài cho các công trình đê biển.

1.2. Tổng quan về dòng chảy ven bờ và tác động đến cấu trúc bảo vệ chân kè

Dòng chảy ven bờ là một hệ thống dòng chảy phức tạp hình thành do sóng tác dụng theo hướng xiên góc với đường bờ, cùng với các yếu tố như thủy triều và địa hình đáy biển. Các dòng chảy này bao gồm dòng chảy dọc bờ, dòng tiêu (rip currents) và dòng tuần hoàn, tất cả đều có khả năng gây ra sự biến đổi đáng kể cho bãi biển và nền móng công trình. Đối với các kết cấu bảo vệ chân kè như đá hộc, dòng chảy ven bờ tạo ra lực kéo và lực nâng, có thể làm dịch chuyển hoặc cuốn trôi vật liệu, dẫn đến hiện tượng xói lở chân kè. Tài liệu gốc nhấn mạnh, "Cấu trúc bảo vệ chân cần được xem xét đặc biệt vì nó là đối tượng của hai dạng tác động chính bao gồm chế độ thủy động lực và sự biến đổi của bãi biển ngay trước chân kè." Việc hiểu rõ cơ chế hình thành và cường độ của dòng chảy ven bờ là nền tảng để đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng dòng ven bờ đến ổn định đá hộc chân kè Cát Hải và đề xuất các biện pháp bảo vệ phù hợp.

II. Phân tích Nguyên nhân Mất Ổn định Đá Hộc Chân Kè Cát Hải Từ Dòng Ven Bờ đến Xói Lở

Sự mất ổn định đá hộc chân kè Cát Hải là một vấn đề đa chiều, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tự nhiên và nhân tạo. Trong đó, dòng chảy ven bờ đóng vai trò chủ đạo trong việc gây ra hiện tượng xói lở và phá hoại cấu trúc. Nắm bắt được các nguyên nhân này không chỉ giúp dự đoán rủi ro mà còn là cơ sở để phát triển các giải pháp kỹ thuật kè hiệu quả. Sự tương tác giữa sóng, dòng chảy và địa chất đáy biển tạo ra một môi trường năng động, liên tục thay đổi hình thái bờ biển và gây áp lực lên các vật liệu bảo vệ. Bên cạnh đó, các yếu tố về đặc điểm địa hình, đặc tính vật liệu và phương pháp thi công cũng góp phần vào mức độ tổn thương của chân kè. Việc phân tích sâu rộng các nguyên nhân này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một hệ thống bảo vệ công trình đê biển vững chắc và bền vững trước các thách thức của biến đổi khí hậu và điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, ngay cả những thay đổi nhỏ trong cường độ dòng chảy cũng có thể gây ra những hậu quả đáng kể đến ổn định chân kè, đòi hỏi sự đánh giá liên tục và điều chỉnh trong thiết kế.

2.1. Khái niệm và cơ chế hình thành xói lở chân kè do dòng chảy ven bờ

Xói lở chân kè là quá trình vật liệu nền móng hoặc vật liệu bảo vệ chân kè bị cuốn trôi do tác động của sóng và dòng chảy ven bờ. Dòng chảy này, được hình thành bởi sự truyền năng lượng của sóng vào vùng gần bờ theo hướng xiên góc, tạo ra lực kéo và lực nâng mạnh mẽ lên các viên đá hộc. Cơ chế xói lở bao gồm sự dịch chuyển của các hạt trầm tích nhỏ, làm lộ ra các viên đá lớn hơn, sau đó là sự di chuyển và cuốn trôi các viên đá hộc khi lực tác động vượt quá trọng lượng và ma sát của chúng. Tài liệu chỉ ra rằng "Khái niệm về xói chân kè" là yếu tố quan trọng, và "Ổn định chân có vai trò đặc biệt quan trọng vì sự mất ổn định của chân kè sẽ dẫn đến sự sụp đổ của toàn bộ cấu trúc." Quá trình này diễn ra từ từ hoặc đột ngột tùy thuộc vào cường độ dòng chảy và đặc tính vật liệu, gây ra các hố xói sâu và rộng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến ổn định chân kè và toàn bộ công trình đê biển.

2.2. Các yếu tố thủy động lực và địa chất ảnh hưởng đến ổn định đá hộc

Ngoài dòng chảy ven bờ, nhiều yếu tố khác cũng tác động đáng kể đến ổn định đá hộc tại chân kè Cát Hải. Các yếu tố thủy động lực bao gồm chiều cao sóng, chu kỳ sóng, hướng sóng tới, mực nước triều và tốc độ dòng chảy cục bộ. Sóng lớn có thể tạo ra áp lực thủy tĩnh và động đáng kể, trong khi dòng chảy ven bờ gây ra lực cắt đáy và lực kéo vật liệu. "Đối với hầu hết công trình đê kè, sóng và dòng chảy sóng gây ra sẽ là yếu tố quan trọng nhất trong thiết kế giải pháp bảo vệ chân." Yếu tố địa chất như loại đất nền, độ dốc mái bờ, kích thước và hình dạng của đá hộc cũng đóng vai trò quan trọng. Đá có kích thước không đồng đều hoặc hình dạng không tối ưu sẽ dễ bị dịch chuyển hơn. Ngoài ra, sự thay đổi bất thường của khí hậu, các sự kiện bão lũ cường độ cao cũng làm gia tăng rủi ro mất ổn định chân kè, đòi hỏi phải có giải pháp kỹ thuật kè thích ứng.

III. Hướng dẫn Phương pháp Đánh giá Ổn định Đá Hộc Chân Kè Cát Hải trước Dòng Ven Bờ

Để đảm bảo an toàn và bền vững cho chân kè Cát Hải, việc áp dụng các phương pháp đánh giá ổn định đá hộc trước tác động của dòng chảy ven bờ là điều cực kỳ quan trọng. Các phương pháp này bao gồm cả nghiên cứu lý thuyết, thực nghiệm mô hình và phân tích dữ liệu thực địa. Mục tiêu là xác định được các thông số thiết kế cần thiết, dự báo phạm vi và mức độ xói lở chân kè, từ đó đưa ra giải pháp kỹ thuật kè tối ưu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào quy mô dự án, điều kiện tự nhiên cụ thể và nguồn lực sẵn có. Các nhà khoa học và kỹ sư thường kết hợp nhiều phương pháp để có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về ảnh hưởng dòng ven bờ đến ổn định đá hộc chân kè Cát Hải. Đặc biệt, các mô hình toán học và thí nghiệm vật lý trong phòng thí nghiệm đóng vai trò then chốt trong việc tái tạo và phân tích các điều kiện thủy động lực phức tạp, giúp đánh giá hiệu quả của các thiết kế bảo vệ trước khi triển khai ngoài thực địa. "Các nghiên cứu trong và ngoài nước về bảo vệ chân kè" đã cung cấp nhiều kinh nghiệm quý báu cho việc này.

3.1. Lý thuyết nghiên cứu ổn định chân kè và xác định trọng lượng đá bảo vệ

Lý thuyết nghiên cứu ổn định chân kè tập trung vào việc định lượng khả năng chống chịu của vật liệu đá hộc trước các lực tác động từ sóng và dòng chảy ven bờ. Các phương pháp phổ biến bao gồm việc sử dụng các công thức thực nghiệm hoặc bán thực nghiệm để tính toán trọng lượng tối thiểu của viên đá cần thiết để duy trì sự ổn định. Tài liệu đã đề cập đến công thức sau để dự đoán trọng lượng tối thiểu của vật liệu đá bảo vệ chân: Wmin = γr * H^3 / (Ns^3 * (γr/γw - 1)) (2.14), trong đó Ns là thông số ổn định thiết kế được chỉ ra trong SPM (Shore Protection Manual). Đối với trường hợp chân kè chịu ảnh hưởng mạnh bởi sóng, có thể tham khảo thêm công thức: W = γr * H^3 / (KD * (γr/γw - 1)^3 * cotθ) (2.15). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng công thức thứ nhất dự đoán trọng lượng tối thiểu, còn công thức thứ hai dự đoán trọng lượng trung bình của viên đá. Việc áp dụng chính xác các công thức này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các thông số thủy động lực và vật liệu để đảm bảo ổn định đá hộc chân kè Cát Hải.

3.2. Vai trò của mô hình thủy lực và thí nghiệm trong đánh giá ảnh hưởng dòng ven bờ

Mô hình thủy lực và các thí nghiệm vật lý đóng vai trò không thể thiếu trong việc đánh giá ảnh hưởng dòng ven bờ đến ổn định đá hộc chân kè Cát Hải. Thông qua việc tái tạo các điều kiện sóng và dòng chảy ven bờ trong phòng thí nghiệm, các nhà nghiên cứu có thể quan sát trực tiếp diễn biến xói lở chân kè và thử nghiệm hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật kè. Mô hình máng sóng (như "Mặt cắt thí nghiệm trong mô hình máng sóng (tác giả stephan baart & nnk)") cho phép kiểm soát các yếu tố đầu vào một cách chính xác, từ đó thu thập dữ liệu về sự dịch chuyển của đá hộc, độ sâu hố xói và phạm vi xói lở. Các kết quả từ thí nghiệm mô hình giúp hiệu chỉnh các công thức tính toán lý thuyết và cung cấp thông tin quý giá cho việc thiết kế thực tế, đặc biệt là trong việc xác định kích thước và cách bố trí vật liệu nhằm tối ưu hóa bảo vệ chân kè trước các tác động khắc nghiệt của biển.

IV. Đề xuất Giải pháp Kỹ thuật Tăng cường Ổn định Đá Hộc Chân Kè Cát Hải Hiệu quả

Từ những phân tích về ảnh hưởng dòng ven bờ đến ổn định đá hộc chân kè Cát Hải và các nguyên nhân gây mất ổn định, việc đề xuất các giải pháp kỹ thuật kè hiệu quả là bước cuối cùng và quan trọng nhất. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc gia cố cấu trúc hiện có mà còn hướng tới các thiết kế bền vững, thích ứng với điều kiện tự nhiên phức tạp. Mục tiêu là tăng cường khả năng chống chịu của đá hộc và toàn bộ chân kè trước các tác động của sóng, dòng chảy ven bờ và các yếu tố thủy động lực khác. Việc lựa chọn giải pháp cần dựa trên đánh giá tổng thể về hiệu quả kỹ thuật, kinh tế và môi trường. Các nghiên cứu đã cho thấy sự đa dạng của các loại kết cấu bảo vệ chân kè, từ truyền thống đến hiện đại, mỗi loại đều có những ưu nhược điểm riêng. Do đó, việc áp dụng cần linh hoạt và phù hợp với đặc điểm cụ thể của công trình đê biển tại Cát Hải, đồng thời xem xét đến khả năng bảo trì và tuổi thọ của công trình. Sự kết hợp giữa vật liệu truyền thống và công nghệ mới là xu hướng để đạt được sự ổn định chân kè bền vững.

4.1. Các loại kết cấu bảo vệ chân kè và ưu nhược điểm áp dụng tại Cát Hải

Việt Nam đã áp dụng nhiều loại kết cấu bảo vệ chân kè, từ truyền thống đến hiện đại. Tài liệu gốc phân loại chân kè thành nhiều dạng: khối đá xếp, khối bê tông xếp; kết cấu cứng như tường đá xây, bê tông; và các ống bê tông đúc sẵn chứa đá hộc. Mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng khi áp dụng tại chân kè Cát Hải. Kết cấu đá hộc có ưu điểm về tính linh hoạt, khả năng thoát nước tốt và chi phí tương đối thấp, nhưng dễ bị xói lở chân kè nếu kích thước đá không đủ lớn hoặc không được liên kết chặt chẽ. Các kết cấu cứng như tường bê tông cung cấp độ bền cao hơn nhưng kém linh hoạt và có thể gây phản xạ sóng mạnh, làm gia tăng xói lở phía trước. Việc lựa chọn giải pháp kỹ thuật kè phải cân nhắc kỹ lưỡng đặc điểm địa chất, thủy động lực của khu vực Cát Hải, cũng như tính toán đến ảnh hưởng dòng ven bờ để đảm bảo hiệu quả ổn định đá hộc tối đa.

4.2. Đề xuất giải pháp tăng cường ổn định đá hộc và giảm thiểu xói lở chân kè

Để tăng cường ổn định đá hộc chân kè Cát Hải và giảm thiểu xói lở chân kè, có thể áp dụng một số giải pháp kỹ thuật kè kết hợp. Thứ nhất, tối ưu hóa kích thước và trọng lượng đá hộc dựa trên các công thức tính toán và kết quả từ mô hình thủy lực, đảm bảo đá đủ lớn để chống lại lực kéo của dòng chảy ven bờ và sóng. Thứ hai, sử dụng lưới địa kỹ thuật hoặc các tấm vải địa kỹ thuật dưới lớp đá để ngăn ngừa sự trôi lở của các hạt trầm tích nền, đồng thời tăng cường khả năng chịu tải của chân kè. Thứ ba, áp dụng các biện pháp liên kết đá hộc như đổ vữa xi măng không liên tục hoặc sử dụng các cấu kiện bê tông tự chèn để tạo thành một lớp bảo vệ vững chắc hơn. Thứ tư, thiết kế các cấu trúc giảm sóng và dòng chảy như mỏ hàn, đê phá sóng ngầm ở phía ngoài chân kè để làm suy yếu năng lượng của dòng chảy ven bờ trước khi nó tác động trực tiếp lên chân kè. Theo EM 1110-2-1601, "những tác động xói của thủy triều hay dòng chảy sông là một thành phần phụ một khi đã xem xét dòng chảy trong điều kiện sóng bão", cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét toàn diện các yếu tố tác động để đạt được bảo vệ chân kè hiệu quả.

V. Kết luận về Ảnh hưởng Dòng Ven Bờ và Hướng Phát triển Bảo vệ Chân Kè Cát Hải

Nghiên cứu về ảnh hưởng dòng ven bờ đến ổn định đá hộc chân kè Cát Hải đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về một vấn đề kỹ thuật phức tạp và quan trọng. Rõ ràng, dòng chảy ven bờ cùng với sóng và các yếu tố thủy động lực khác đóng vai trò then chốt trong việc gây ra xói lở chân kè và đe dọa sự ổn định đá hộc. Việc hiểu rõ các cơ chế này, từ việc hình thành dòng chảy đến việc tính toán trọng lượng đá cần thiết, là nền tảng để thiết kế và triển khai các giải pháp kỹ thuật kè bền vững. Các công trình đê biển tại Cát Hải, cũng như nhiều khu vực ven biển khác, cần được xem xét đặc biệt với sự kết hợp của lý thuyết, thực nghiệm và kinh nghiệm thực tiễn. Tương lai của bảo vệ chân kè đòi hỏi sự đổi mới liên tục trong vật liệu và phương pháp, hướng tới các giải pháp thân thiện với môi trường và có khả năng chống chịu cao hơn trước các kịch bản biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt. Chỉ khi đó, công trình đê biển mới có thể thực sự phát huy hiệu quả bảo vệ, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực ven biển.

5.1. Tổng kết những phát hiện chính về ảnh hưởng dòng ven bờ và ổn định đá hộc

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng dòng chảy ven bờ là một trong những yếu tố chủ yếu gây mất ổn định đá hộc chân kè Cát Hải. Các dòng chảy này tạo ra lực kéo và lực nâng đáng kể, dẫn đến sự dịch chuyển và cuốn trôi vật liệu, hình thành các hố xói lở chân kè. Mức độ ảnh hưởng dòng ven bờ phụ thuộc vào cường độ dòng chảy, đặc điểm sóng, và các yếu tố địa chất, cũng như kích thước và trọng lượng của đá hộc. Lý thuyết và các công thức thực nghiệm, như công thức xác định Wmin từ SPM, là công cụ thiết yếu để tính toán và thiết kế bảo vệ chân kè. Thí nghiệm mô hình thủy lực đã chứng minh hiệu quả trong việc tái tạo và đánh giá các kịch bản xói lở, từ đó cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc phát triển các giải pháp kỹ thuật kè tối ưu. Việc kết hợp chặt chẽ giữa các yếu tố này là chìa khóa để đảm bảo sự ổn định chân kè lâu dài.

5.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng tương lai cho công trình đê biển Cát Hải

Trong tương lai, các nghiên cứu về ảnh hưởng dòng ven bờ đến ổn định đá hộc chân kè Cát Hải cần tiếp tục được đẩy mạnh. Hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình số 3D tiên tiến để mô phỏng chính xác hơn tương tác sóng-dòng-đáy, cũng như hành vi của đá hộc dưới tác động của các điều kiện thủy động lực cực đoan. Ứng dụng công nghệ vật liệu mới, chẳng hạn như cấu kiện bê tông cường độ cao hoặc các giải pháp kết hợp sinh thái (bio-engineering), cũng là một hướng đi hứa hẹn để tăng cường bảo vệ chân kè và giảm thiểu xói lở chân kè. Việc tích hợp dữ liệu giám sát thực tế từ các công trình đê biển hiện có với kết quả mô hình và thí nghiệm sẽ giúp liên tục cải thiện độ chính xác của các dự báo và hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật kè. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các hệ thống chân kè Cát Hải không chỉ bền vững về mặt kỹ thuật mà còn thân thiện với môi trường, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Luận văn thạc sĩ file word nghiên cứu ảnh hưởng của dòng ven bờ tới ổn định của vật liệu đá hộc trong bảo vệ chân kè ứng dụng cho công trình đê cát hải hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Thực trạng hư hỏng công trình đê biển khu vực Cát Hải Toàn đảo Cát Hải có 20,6 km đê bao quanh, trong đó có tuyến đê xung yếu từ Bến Gót đến Hoàng Châu nằm ở phía Nam đảo chịu tác động trực tiếp của sóng, gió nơi có dòng chảy ven bờ mạnh nhất và dải bờ đang bị xâm thực. Hình thức kết cấu công trình đê đắp bằng đất, riêng đoạn đê Bến Gót - Gia Lộc có kết cấu hoàn toàn bằng đá hộc.

Mái đê phía biển có kè lát mái bảo vệ ở những đoạn xung yếu thường xuyên chịu tác động của sóng triều. Ngoài ra, còn có hệ thống 11 mỏ hàn được xây dựng từ những năm 90 của thế kỷ trước. Hiện trạng cụ thể từng đoạn như sau: - Đoạn Bến Gót- Gia Lộc: Dài 3.100 m, cao trình đỉnh ở +4m ÷ +4.5m, bề rộng mặt đê 2 m, hệ số mái dốc phía sông m= 2,5 ~ 3, phía đồng m= 1. Thân đê bằng đá hộc kích thước đá nhỏ, thường xuyên bị sóng đánh tung.

Với triều cường và gió cấp 5, cấp 6,sóng biển đã có thể tràn qua mặt đê và hất đá ra phía sau. Bãi biển gần chân đê bị xói lở mạnh càng làm cho kè kém ổn định. Trong cơn bão 2005, mặt cắt ngang đê gần như không còn định hình, mặt đê nhỏ, đá sắp xếp tựnhiên ngổn ngang, gần như là bãi đá. Năm 2008, có dự án cải tạo, nâng cấp cho đoạn đê này, nhưng việc nâng cấp tuyến đê biển hiện tại chỉ mang tính tạm thời trong thời gian chờ dự án cảng Lạch Huyện đi vào khai thác.

Kết cấu công trình bằng hình thức kè đá lát khan trong khung ô BTCT. Trong các tháng 5, 6 và đầu tháng 7 năm 2011, Cát Hải có 4 đợt triều cường, và chịu ảnh hưởng của các cơn bão số 2 (cơn bão HAIMA), số 3 (bão Nock-ten), với sức gió đo được tại Hòn Dấu là cấp 7, cấp 8, giật cấp 9 vào lúc triều cường đã làm mái kè bị xô sạt nặng. - Đoạn Gia lộc – Văn Chấn - Hoàng Châu: Tổng chiều dài khoảng 1.500m, cao trình +4,2m – +4,8m; bề rộng mặt đê Gia Lộc -Văn Chấn là 2,5 m; đoạn Văn Chấn- Hoàng Châu 5 m; hệ số mái sông/mái đồng là 3,5/ (1,5- 2,5); Sau khi bị tàn phá trong bão 2005 đến nay đoạn đê này đã được nâng cấp có thể coi là hoàn thiện. Giới thiệu các loại kêt cấu bảo vệ chân kè đã áp dụng ở Việt Nam Chống xói chân kè biển thường gọi là chân khay.

Đây là 1 bộ phận cực kỳ quan trọng trong công trình kè biển, nhiều trường hợp nó có ý nghĩa thành bại của cả công trình. Chống xói chân kè có nhiều loại được giới thiệu trong 14TCN130-2002: Lăng thể nhô, lăng thể thấp, móng sâu, móng rộng và vừa sâu và vừa rộng. Nhưng trong thực tế, trước đây chỉ đơn giản là 1 lăng thể đá hộc, sau đó phổ biến sử dụng ống buy. Chân kè bằng lăng thể đá hộc Đây là loại chân kè phổ biến sử dụng trong thời kỳ trước 1975.

Lăng thể đá hộc hình thang ngược thường sâu không quá 0,6m, rộng không quá 2,0m. Đá gia cố cũng chỉ loại d= (0,3÷0,35)m, nên rất dễ bị hư hỏng, dẫn đến sạt sụt mái kè. Hiện nay chỉ còn thấy sử dụng ở một số kè bảo vệ mái đê vùng khuất sóng như một số công trình ở Quảng Ninh, đê phá ở Thừa Thiên Huế. Chân kè bằng các loại ống buy Ống buy gia cố chân kè thường là ống buy BT (có cốt thép hoặc không cốt thép) hình trụ tròn, lục lăng hay hình hộp, một hàng hoặc 2 hàng.

Đường kính ống buy thường khoảng 1,0m÷1,2m, vách dày 0,15m, cao 1,0 ÷ 2,0m. Trong ống buy chứa đá hộc, thường thiết kế có nắp đậy. Phía ngoài ống buy thường là lăng thể đá hộc hoặc thảm rọ đá, sâu 1-2 m, rộng 1-2 m. Chân kè Cẩm Nhượng, Hà Tĩnh Chân kè Cát Hải 4 Chân kè ống buy hình hộp, kè Cửa Lò.

Chân kè ống buy hình lục lăng Hình 1. Kết cấu chân kè bằng ống buy 1. Chân kè bằng cọc, cừ. Tại đoạn đê Táo Khoai (Hải Hậu – Nam Định), năm 2006 sửdụng loại chân kè có kết cấu cọc vuông BTCT có kích thước (35x35x900)cm, đóng cách nhau 1m.

Cao trình đỉnh cọc ở -0,5m. Khoảng giữa 2 cọc được chắn bởi bản BTCT kích thước (200x100x15) cm. Phía ngoài cọc là rọ đá (200x100x100)cm, phía trong là lăng thể đá hộc có sắp xếp, được bảo vệ phía trên bằng loại cấu kiện loại 2 là tấm BTCT M200#, kích thước (40x40x40)cm. Hình ảnh chân kè bằng cọc BTCT 5 1.

Chân kè nhô cao Chân kè bằng tường nhô cao, hoặc bằng ống buy, hoặc bằng khối tetrapod. Chân kè nhô cao có thể có tác dụng giảm sóng, nếu cao hơn sẽ có tác dụng ngăn chặn hiện tượng đá quăng do sóng vứt lên làm hỏng mái kè. Chân kè Hải Hòa, Hải Hậu Chân kè Nghĩa Phúc, Nghĩa Hưng Hình 1. Chân kè dạng tường nhô 1.

Phân tích chung về kết cấu gia cố chân kè 1. Những vấn đề về thiết kế - Tất cả các loại gia cố chân kè trong vùng nghiên cứu đều quá hẹp, không đủ rộng, đá gia cố phía ngoài quá nhỏ, do đó chân kè là bộ phận dễ bị hư hỏng sớm. - Cao trình đỉnh chân kè quá cao, nằm trên mực nước thấp, nên dễ bị moi xói và làm sập mái kè. - Các loại ống buy hình dạng khác nhau không cải thiện được tình hình xói chân kè.

- Một số nơi thiết kế tấm giằng ống buy bằng đổ BT tại chỗ, không cốt thép, thảm đá ngoài ống buy cũng đổ vữa BT trực tiếp lên thảm là không hợp lý. Những vấn đề về thi công - Độ kín giữa các ống buy, cho dù là loại ống tròn, lục lăng. nhiều trường hợp đều không bảo đảm. - Nếu gia cố chân kè biển bằng hệ cọc, bản, thì vừa có giá thành cao, vừa khó khăn trong thi công hạ cọc trong điều kiện sóng gió, nhất là ở vùng đất cát.

Các nghiên cứu trong và ngoài nước về bảo vệ chân kè 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Trong thiết kế công trình biển nói chung cũng như công trình bảo vệ bờ nói riêng một trong những vấn đề quan trọng cần quan tâm đó là bảo vệ chân công trình trước diễn biến xói lở bãi và sự xuất hiện các hố xói cục bộ trước công trình. Xói trước chân công trình thường xuất hiện dưới tác động của dòng, sóng và tương tác của chúng với công trình. Để đảm bảo công trình làm việc an toàn trước sự xuất hiện xói lở nêu trên thì kết cấu bảo vệ chân công trình cần phải được thiết kế có kích thước đủ lớn (chiều sâu và phạm vi bảo vệ).

Việc lựa chọn kích thước thiết kế trở nên hợp lý hơn nếu nó được dựa trên cơ sở dự báo kích thước hố xói trước chân công trình, ổn định của vật liệu bảo vệ chân đê, kè biển. Khi viên vật liệu bảo vệ chân mất ổn định, thì việc phát triển các hố xói chân diễn ra mạnh mẽ hơn dưới các tác động của sóng và dòng chảy. Mối quan hệ giữa dòng chảy, bề rộng bãi, kích thước và loại vật liệu bảo vệ chân kè luôn là bài toán phức tạp trong kỹ thuật biển. Để nghiên cứu các mối quan hệ này trên thế giới có rất nhiều các tác giả đi sâu tìm hiểu và chia thành những bài toán nhỏ hơn.

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa chân công trình và bãi biển: có thể kể đến những nghiên cứu của: Kraus, 1988; Kraus và McDougal, 1996; Plant and Griggs, 1992 về mặt cắt bãi biển và ảnh hưởng của nó tới công trình bảo vệ bờ. Nghiên cứu của Miles et al. Komar và McDougal (1988) đã giả thiết rằng: những bãi biển liền kề công trình bảo vệ bờ có thể bị xói rất lớn và được gọi là ảnh hưởng chân tường đứng (Basco, 2006; Dean, 1987). Các cơ chế có thể với ảnh hưởng tường đứng có thể do bẫy bùn cát (Dean, 1987), chặn dòng ven bờ (Griggs and Tait, 1988) hoặc dòng rip và dòng chảy hướng trở lại phía biển (McDougal & nnk.

Mặc dù thực tế rằng nhiều nghiên cứu về sự ổn định của các loại đá trong bảo vệ đáy dưới dòng nước chảy đã được tiến hành, kiến thức của chúng ta vẫn còn xa với độ tin cậy và sự tiến bộ đạt được. Các vấn đề như làm thế nào để xác định các tải trọng về thủy lực tác động trên những viên đá trên đáy biển và làm thế nào để đánh giá sự ổn định của các loại đá là chủ yếu và thách thức nhất trong nghiên cứu độ ổn định viên đá. 7 Thứ nhất, điều quan trọng là các lực về thủy lực tác dụng lên viên đá trên một nền được định lượng đầy đủ. Một tham số ổn định - đã thể hiện như một mối quan hệ không thứ nguyên giữa tải trọng của nước và cường độ của nền - thường là sử dụng để định lượng ảnh hưởng của các lực đó lên trên nền.

Khi có sự dao động lên xuống bất thường của dòng chảy thì tầm quan trọng đối với sự ổn định của viên đá, các ảnh hưởng của chúng được đưa vào tính toán, đặc biệt là cho những dòng chảy không đồng nhất (Hoffmans và Ackermann, 1998; Pilarczyk, 2001; Jongeling et al., 2003; Hofland, năm 2005, những người khác). Trong một vài nghiên cứu có sẵn, các tham số không ổn định được chứng minh đầy đủ trong việc định lượng ảnh hưởng của tải trọng lên trên nền với dòng chảy không đồng nhất. Thứ hai, phương pháp mà sự ổn định của các loại đá được đánh giá cũng đóng một vai trò quan trọng. Công thức ổn định có được sử dụng để xác định đá kích thước và trọng lượng chủ yếu được dựa trên khái niệm về chuyển động của vật liệu đáy (Buffington và Montgomery, 1997).

Do tính chất ngẫu nhiên của sự dịch chuyển vật liệu đáy, một điều kiện dòng chảy mạnh mẽ trong đó những viên đá bắt đầu để dịch chuyển thì không tồn tại. Vì vậy, ngưỡng dịch chuyển là một vấn đề khá chủ quan và phương pháp đánh giá sự ổn định viên đá dựa vào tiêu chuẩn thiết kế bất định (Paintal, 1971; WL | Delft Hydraulics, 1972; Hofland, 2005). Ngược lại, các phương pháp đánh giá sự ổn định dựa trên khái niệm vận chuyển đá dẫn đến một kết quả với một mối quan hệ giữa nguyên nhân và hệ quả, giữa các thông số dòng chảy và các phản ứng của đáy, nền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ