Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam trong những năm qua ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, đạt mức tăng 9,5% về tổng giá trị bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng. Giai đoạn 2011-2020, tốc độ tăng trưởng chi tiêu của người tiêu dùng trong nước được dự báo đạt khoảng 8% mỗi năm, vượt trội hơn so với nhiều quốc gia trong khu vực ASEAN như Indonesia (5%), Malaysia (5%), Thái Lan (4%) và Singapore (4%). Với cơ cấu dân số vàng khi có đến 56% người dân dưới 30 tuổi, tổng mức chi tiêu tiêu dùng tại Việt Nam ước tính tăng gấp đôi và đạt ngưỡng xấp xỉ 173 tỷ USD. Thành phố Hồ Chí Minh, với vai trò là đầu tàu kinh tế sở hữu hơn 132 trung tâm thương mại và 724 siêu thị trên toàn quốc, đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của tầng lớp trung lưu thành thị cùng sự thay đổi sâu sắc trong thị hiếu mua sắm.

Tuy nhiên, tăng trưởng ngành hàng tiêu dùng nhanh tại các đô thị lớn có giai đoạn chỉ đạt khoảng 3,6%, thấp hơn mức tăng trưởng GDP 5,46%. Thực tế này đặt ra bài toán cấp bách: người tiêu dùng thành thị không còn chỉ đi mua sắm vì nhu cầu chức năng thiết yếu thuần túy, mà họ ngày càng tìm kiếm những trải nghiệm mang tính tiêu khiển, hưởng thụ và thư giãn. Các khảo sát thương mại cho thấy tỷ lệ mua hàng ngẫu hứng chiếm tới 39% tại các cửa hiệu bách hóa, 62% tại các cửa hàng giảm giá và từ 60% đến 70% tại các hệ thống siêu thị hiện đại.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố động cơ tiêu khiển cùng yếu tố sức mua đến hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng giúp các doanh nghiệp bán lẻ tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại điểm bán, từ đó nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng ngoài kế hoạch và gia tăng doanh thu bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết động cơ mua sắm của Tauber (1972) và Westbrook & Black (1985), kết hợp cùng mô hình giá trị tiêu khiển trong mua sắm của Arnold & Reynolds (2003). Về bản chất, động cơ mua sắm của con người được chia thành hai nhóm chính: động cơ chức năng (hướng đến tính kinh tế, hiệu quả sử dụng sản phẩm) và động cơ tiêu khiển (hướng đến trải nghiệm cảm xúc, giải trí và thỏa mãn tâm lý cá nhân).

Mô hình nghiên cứu kế thừa và tích hợp 6 yếu tố động cơ tiêu khiển cốt lõi cùng 1 yếu tố tình huống tài chính:

  • Sự thích thú trong mua sắm (Adventure Shopping): Phản ánh cảm giác phiêu lưu, phấn khích và đắm chìm trong không gian mua sắm đa dạng sắc màu, âm thanh.
  • Sự thư giãn trong mua sắm (Gratification Shopping): Xu hướng mua sắm nhằm giải tỏa áp lực, quên đi những âu lo thường nhật hoặc như một hình thức tự thưởng cho bản thân.
  • Tìm kiếm giá trị trong mua sắm (Value Shopping): Động lực xuất phát từ niềm vui săn lùng hàng giảm giá, quà tặng khuyến mãi và cảm giác chiến thắng khi mua được món hời.
  • Thực hiện vai trò trong mua sắm (Role Shopping): Cảm xúc tích cực và sự thỏa mãn nội tại khi tìm kiếm, lựa chọn món quà hoàn hảo cho người thân hoặc bạn bè.
  • Giao tiếp xã hội trong mua sắm (Social Shopping): Hoạt động mua sắm gắn liền với nhu cầu kết nối, tương tác và dành thời gian bên gia đình hoặc nhóm bạn có cùng sở thích.
  • Tìm kiếm ý tưởng trong mua sắm (Idea Shopping): Nhu cầu cập nhật xu hướng thời trang, đón đầu sản phẩm mới và tìm kiếm cảm hứng thẩm mỹ mới mẻ.
  • Sức mua của người tiêu dùng (Buying Power): Yếu tố tình huống phản ánh khả năng tài chính sẵn có và hạn mức ngân sách phụ trội tại thời điểm phát sinh cảm giác thôi thúc mua sắm.

Hành vi mua hàng ngẫu hứng (Impulse Buying Behavior) được định nghĩa là hành động mua sắm tức thời, không có kế hoạch từ trước, diễn ra nhanh chóng dưới tác động áp đảo của cảm xúc so với nhận thức lý tính.

Phương pháp nghiên cứu

Quá trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ theo hai giai đoạn chính: định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học của các thang đo.

Giai đoạn nghiên cứu định tính sử dụng phương pháp thảo luận nhóm tập trung với các chuyên gia và người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Bước này giúp điều chỉnh câu chữ, bổ sung các biến quan sát phù hợp với văn hóa mua sắm bản địa và hoàn thiện bảng câu hỏi sơ bộ gồm 28 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Giai đoạn nghiên cứu định lượng bao gồm:

  • Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành khảo sát thử nghiệm trên cỡ mẫu n = 50 khách hàng nhằm kiểm tra sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha và loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu trước khi điều tra trên diện rộng.
  • Nghiên cứu chính thức: Được thực hiện thông qua phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với kích thước mẫu gồm 280 khách hàng cá nhân trực tiếp mua sắm tại các trung tâm thương mại và hệ thống siêu thị lớn ở khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Cỡ mẫu 280 hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn phân tích đa biến, tuân thủ nguyên tắc tối thiểu gấp 5 đến 10 lần tổng số biến quan sát trong mô hình.

Dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập năm 2016 được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20.0. Quy trình phân tích dữ liệu bao gồm: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số Alpha ≥ 0.6 và tương quan biến - tổng ≥ 0.3), phân tích nhân tố khám phá EFA (với KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa p < 0.05, tổng phương sai trích ≥ 50%), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định 7 giả thuyết nghiên cứu, và kiểm định Independent Samples T-test cùng ANOVA để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê và kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội trên 280 quan sát hợp lệ đã mang lại những phát hiện có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc:

  • Sự thích thú trong mua sắm là nhân tố có tác động mạnh nhất: Hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đạt mức cao nhất (Beta = 0.312, p < 0.001), khẳng định cảm giác phiêu lưu, khám phá không gian mua sắm kích hoạt trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến hành vi mua ngẫu hứng của khách hàng.
  • Tìm kiếm giá trị và Tìm kiếm ý tưởng đóng vai trò then chốt: Động cơ săn tìm khuyến mãi, giảm giá (Beta = 0.245, p < 0.01) và động cơ cập nhật xu hướng, trải nghiệm dòng sản phẩm mới lạ (Beta = 0.208, p < 0.01) lần lượt giữ vị trí tác động lớn thứ hai và thứ ba trong mô hình.
  • Động cơ thư giãn và Sức mua thúc đẩy quyết định chi tiêu: Động cơ giải tỏa áp lực tâm lý (Beta = 0.176, p < 0.05) cùng yếu tố sức mua tài chính khả dụng tại thời điểm mua (Beta = 0.154, p < 0.05) đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến việc chuyển hóa ham muốn thành hành vi mua ngoài dự định.
  • Động cơ giao tiếp xã hội và thực hiện vai trò không có ý nghĩa thống kê: Hai yếu tố này có giá trị p > 0.05 trong phân tích hồi quy đa biến, cho thấy việc đi cùng bạn bè hay mua sắm vì trách nhiệm gia đình ít tạo ra sự thôi thúc mua sắm bốc đồng tức thời tại thị trường khảo sát.
  • Độ tương thích của mô hình: Hệ số R-Square hiệu chỉnh đạt 0.524, chứng minh 52,4% sự biến thiên của hành vi mua hàng ngẫu hứng tại Thành phố Hồ Chí Minh được giải thích thỏa đáng bởi các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu.
  • Khác biệt theo nhân khẩu học: Phân tích kiểm định phương sai cho thấy nữ giới có xu hướng mua sắm ngẫu hứng cao hơn nam giới khoảng 18,5%. Nhóm khách hàng trẻ từ 18 đến 29 tuổi ghi nhận tần suất phát sinh đơn hàng ngẫu hứng cao gấp 1,4 lần so với nhóm khách hàng trên 45 tuổi.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm của luận văn hoàn toàn tương đồng với nhiều công trình nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như nghiên cứu của Činjarević và cộng sự (2011), Babin và cộng sự (1994), cũng như nghiên cứu của Yu (2010) tại thị trường Trung Quốc. Điều này khẳng định rằng trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi, khi thu nhập bình quân và mức sống được cải thiện, hành vi mua sắm của người dân đã chuyển hóa mạnh mẽ từ trạng thái "mua vì cần" sang "mua vì thích".

Biểu đồ phân phối chuẩn phần dư (Histogram) và biểu đồ xác suất P-P Plot trong phân tích hồi quy cho thấy các điểm phân tán bám sát đường tuyến tính chuẩn, khẳng định giả định về phân phối chuẩn của phần dư không bị vi phạm. Bảng trọng số hồi quy cho thấy khách hàng đô thị đặc biệt nhạy cảm với các yếu tố kích thích giác quan và trải nghiệm không gian. Người tiêu dùng sẵn sàng bỏ qua sự kiểm soát chi tiêu cứng nhắc nếu chuyến đi mua sắm mang lại cho họ cảm giác hưng phấn, xả stress hoặc cảm giác "chiến thắng" khi săn được sản phẩm giá trị với mức chiết khấu hấp dẫn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, các doanh nghiệp bán lẻ, ban quản lý trung tâm thương mại và hệ thống siêu thị có thể áp dụng 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hành vi mua hàng ngẫu hứng của người tiêu dùng:

  • Tái cấu trúc không gian trưng bày và nâng cao trải nghiệm thị giác (Visual Merchandising): Ban quản lý điểm bán cần thực hiện định kỳ đổi mới layout trưng bày hàng hóa mỗi 30 ngày, kết hợp hệ thống ánh sáng ấm, âm nhạc nhẹ nhàng và mùi hương kích thích khứu giác. Mục tiêu hướng tới là gia tăng thời gian lưu trú của khách hàng tại cửa hàng thêm 15% đến 20%, tạo cơ hội kích hoạt tối đa cảm xúc phiêu lưu và thích thú mua sắm.
  • Xây dựng chương trình khuyến mãi kích hoạt tâm lý săn lùng giá trị (Value Hunting): Phòng Marketing cần thiết kế các chiến dịch "Flash Sale" theo khung giờ vàng trong ngày hoặc chương trình ưu đãi bất ngờ (Mystery Deals) ngay tại quầy thu ngân. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ khách hàng phát sinh đơn hàng ngoài kế hoạch thêm 25% trong vòng 6 tháng tới.
  • Thiết lập các khu vực trưng bày xu hướng và trải nghiệm sản phẩm mới (Trendsetter Zones): Đội ngũ Merchandising nên bố trí các đảo sản phẩm "New Arrival" hoặc "Hot Trend" ngay tại các lối đi chính và khu vực trung tâm có mật độ di chuyển cao. Việc liên tục cập nhật các mẫu mã thời thượng mỗi 14 ngày sẽ kích thích 30% nhóm khách hàng trẻ tuổi đưa ra quyết định mua hàng tức thì nhằm thỏa mãn nhu cầu tìm kiếm ý tưởng.
  • Tích hợp các phương thức thanh toán linh hoạt hỗ trợ sức mua tức thì: Bộ phận Công nghệ và Vận hành cần đẩy mạnh việc triển khai các cổng thanh toán ví điện tử, thanh toán một chạm (NFC) và mô hình "Mua trước - Trả sau" (Buy Now Pay Later) không lãi suất. Giải pháp này giúp loại bỏ rào cản tâm lý về ngân sách tiền mặt sẵn có, giảm thiểu 40% tỷ lệ từ bỏ giỏ hàng tại quầy thu ngân trong vòng quý 1 và quý 2 năm tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu học thuật và thực tiễn giá trị cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm sau:

  • Các nhà quản trị bán lẻ và Giám đốc chuỗi siêu thị/TTTM: Sử dụng làm tài liệu tham khảo nền tảng để hoạch định chiến lược kinh doanh trải nghiệm, thiết kế không gian bán lẻ hiện đại nhằm gia tăng doanh thu từ 30% đến 40% thông qua các mặt hàng mua sắm ngẫu hứng.
  • Chuyên viên Marketing, Trade Marketing và Quản lý nhãn hàng: Ứng dụng mô hình các nhân tố kích thích cảm xúc để xây dựng các chương trình truyền thông tại điểm bán (POSM), chiến lược định giá khuyến mãi linh hoạt tiếp cận trúng đích tâm lý khách hàng thành thị.
  • Giảng viên, Học viên cao học và Nghiên cứu sinh ngành Quản trị kinh doanh/Marketing: Kế thừa khung lý thuyết hoàn chỉnh về động cơ tiêu khiển (Arnold & Reynolds) cùng quy trình phân tích định lượng chuẩn mực từ kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến phân tích hồi quy bội với cỡ mẫu thực nghiệm 280 quan sát.
  • Doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực bán lẻ thời trang và hàng tiêu dùng nhanh (FMCG): Nắm bắt xu hướng tâm lý của phân khúc khách hàng trẻ tuổi (chiếm hơn 56% cơ cấu dân số) để thiết kế dòng sản phẩm độc đáo, tối ưu hóa ngân sách tiếp thị và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Mua hàng ngẫu hứng khác biệt như thế nào so với hành vi mua sắm truyền thống?
Mua sắm truyền thống là quá trình mua có kế hoạch từ trước, mang tính lý trí cao, trong đó người mua tìm kiếm thông tin và so sánh phương án cẩn trọng. Ngược lại, mua hàng ngẫu hứng là quyết định bộc phát ngay tại điểm bán, diễn ra nhanh chóng, chịu sự chi phối áp đảo của cảm xúc tiêu khiển và thường bỏ qua bước đánh giá thông tin kéo dài.

2. Động cơ tiêu khiển nào có tác động mạnh nhất đến hành vi mua ngẫu hứng tại TP.HCM?
Theo kết quả hồi quy của luận văn, "Sự thích thú trong mua sắm" (Adventure Shopping) là yếu tố có tác động mạnh nhất với hệ số Beta chuẩn hóa đạt 0.312 (p < 0.001). Cảm xúc phấn khích khi dạo bước trong không gian mua sắm hiện đại kích hoạt trực tiếp ham muốn sở hữu sản phẩm ngoài kế hoạch của khách hàng.

3. Vì sao động cơ giao tiếp xã hội không ảnh hưởng có ý nghĩa đến hành vi mua ngẫu hứng trong nghiên cứu này?
Kết quả thực nghiệm cho thấy động cơ giao tiếp xã hội có giá trị p > 0.05. Nguyên nhân là khi đi mua sắm cùng người thân hoặc bạn bè, người tiêu dùng có xu hướng tham khảo ý kiến hoặc chịu sự giám sát xã hội, từ đó làm gia tăng tính cân nhắc lý trí và kìm hãm các quyết định chi tiêu bốc đồng, nhất thời.

4. Yếu tố sức mua đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu hành vi mua ngẫu hứng?
Sức mua khả dụng đóng vai trò là yếu tố tình huống hỗ trợ có tác động thuận chiều (Beta = 0.154, p < 0.05). Khả năng tài chính sẵn có hoặc các khoản ngân sách phụ trội tại thời điểm mua sắm giúp người tiêu dùng giải tỏa áp lực lo âu về tài chính, từ đó nhanh chóng chuyển hóa cảm xúc thôi thúc thành hành động thanh toán.

5. Các doanh nghiệp bán lẻ nhỏ có thể áp dụng kết quả nghiên cứu này như thế nào?
Các cửa hàng bán lẻ quy mô nhỏ hoàn toàn có thể áp dụng bằng cách trang trí điểm bán bắt mắt, thường xuyên thay đổi cách trưng bày sản phẩm mới (kích thích tìm kiếm ý tưởng), tạo các góc khuyến mãi "đồng giá" rõ ràng (thỏa mãn tìm kiếm giá trị) và hỗ trợ đa dạng phương thức thanh toán số nhằm tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về động cơ tiêu khiển trong mua sắm và kiểm định thành công mô hình tác động đến hành vi mua hàng ngẫu hứng với cỡ mẫu 280 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Nghiên cứu chứng minh 4 động cơ tiêu khiển trọng yếu tác động thuận chiều gồm: Sự thích thú, Tìm kiếm giá trị, Tìm kiếm ý tưởng và Sự thư giãn, cùng sự hỗ trợ tích cực từ Sức mua khả dụng.
  • Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình giải thích được 52,4% sự biến thiên của hành vi mua ngẫu hứng, đồng thời chỉ ra nhóm khách hàng nữ và giới trẻ dưới 30 tuổi là phân khúc tiềm năng nhất cho các chiến lược kích cầu cảm xúc.
  • Đóng góp thực tiễn nổi bật của đề tài là cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ thiết kế không gian bán hàng, chiến lược định giá khuyến mãi đến thanh toán linh hoạt cho các nhà bán lẻ hiện đại.
  • Lộ trình 3 đến 6 tháng tới mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp bán lẻ ứng dụng ngay các phát hiện này để tái cấu trúc điểm bán; hãy bắt đầu tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng ngay hôm nay để biến cảm xúc tiêu khiển thành động lực gia tăng doanh thu vượt bậc.