Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (TNXHDN - Corporate Social Responsibility) là chủ đề nhận được sự quan tâm sâu rộng của giới nghiên cứu học thuật và các nhà quản trị thực tiễn trên thế giới. Đối với ngành ngân hàng, trách nhiệm xã hội giữ vai trò đặc biệt thiết yếu do ngân hàng là trung gian tài chính huyết mạch của nền kinh tế; việc thiếu hụt trách nhiệm xã hội từ hệ thống ngân hàng có thể dẫn đến những hệ lụy tài chính - xã hội nghiêm trọng và tác động tiêu cực đến sự ổn định kinh tế vĩ mô. Phần lớn các công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa TNXHDN và hiệu quả tài chính trước đây tập trung chủ yếu tại các quốc gia phát triển, trong khi còn tương đối hạn chế tại các nền kinh tế đang phát triển. Bên cạnh đó, các kết quả thực nghiệm quốc tế về mối quan hệ này vẫn tồn tại nhiều tranh luận với những kết luận trái chiều (tác động thuận chiều, nghịch chiều hoặc không có mối liên hệ rõ ràng).
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại đóng vai trò dẫn dắt dòng vốn của nền kinh tế, song mức độ cam kết và thực hiện công bố thông tin TNXHDN vẫn chưa đồng đều và thiếu tính chuẩn hóa so với thông lệ quốc tế. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Lê Thảo Nhi (Khoa Kế toán - Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến hiệu quả hoạt động tài chính tại các Ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh" nhằm giải quyết 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về TNXHDN của ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) và cơ sở lý luận về ảnh hưởng của TNXHDN đến hiệu quả hoạt động tài chính.
- Đánh giá thực trạng thực hiện và công bố thông tin TNXHDN tại các NHTMCP niêm yết.
- Kiểm định và phân tích chiều hướng tác động của việc thực hiện TNXHDN (theo chuẩn mực ISO 26000) đến kết quả hoạt động tài chính của các ngân hàng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm thúc đẩy việc thực thi TNXHDN tại các NHTMCP Việt Nam theo các chuẩn mực và thông lệ quốc tế.
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến hiệu quả hoạt động tài chính tại các NHTMCP niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE).
- Phạm vi không gian: 9 NHTMCP đang niêm yết trên HOSE tính đến thời điểm nghiên cứu, bao gồm: VietinBank, VietcomBank, MBBank, SacomBank, TPBank, VPBank, EximBank, BIDV và TechcomBank.
- Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và thông tin hoạt động được thu thập trong giai đoạn 5 năm từ 2014 đến 2018; dữ liệu đánh giá chi tiết mức độ thực hiện TNXHDN được trích xuất từ báo cáo thường niên năm 2017.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 7 khía cạnh cấu thành TNXHDN theo bộ tiêu chuẩn ISO 26000 và đo lường tác động đến các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả tài chính gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết kinh tế và quản trị tiêu biểu:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Do Jensen và Meckling (1976) phát triển, giải thích mối quan hệ giữa chủ sở hữu (cổ đông) và người đại diện (ban điều hành). Tác giả sử dụng lý thuyết này làm nền tảng chính để luận giải động cơ của nhà quản lý trong việc cân đối chi phí thực hiện TNXHDN nhằm tối đa hóa giá trị tổng thể cho doanh nghiệp và cổ đông.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Khởi xướng bởi Freeman (1984, 2006), nhấn mạnh doanh nghiệp cần quan tâm và đối xử công bằng với cả các nhóm lợi ích bên trong (cổ đông, nhân viên, khách hàng) và bên ngoài (cộng đồng, cơ quan quản lý, tổ chức xã hội).
- Lý thuyết khế ước xã hội (Social Contract Theory) & Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory): Luận giải việc doanh nghiệp gắn kết trách nhiệm với các kỳ vọng ngầm định của xã hội để xây dựng lợi thế cạnh tranh và duy trì sự tự chủ về nguồn lực.
- Khung tiêu chuẩn TNXHDN: Tác giả hệ thống hóa sự phát triển khái niệm từ Bowen (1953), Friedman (1970), Carroll (1979), Hội đồng Kinh doanh Thế giới vì sự Phát triển Bền vững (WBCSD, 2010) và chuẩn mực ISO 26000 (2013).
- Cơ sở pháp lý ngành ngân hàng: Luật Doanh nghiệp, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Nghị định số 59/2009/NĐ-CP, Nghị định số 141/2006/NĐ-CP, Nghị định số 10/2011/NĐ-CP và Văn bản hợp nhất số 07/VBHN-NHNN quy định mức vốn pháp định tối thiểu của NHTMCP là 3.000 tỷ đồng.
Quy trình và phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ Báo cáo tài chính (BCTC) kiểm toán và Báo cáo thường niên (BCTN) của 9 NHTMCP giai đoạn 2014–2018 theo quy trình 5 bước: (1) Xác định thông tin nghiên cứu; (2) Lọc nguồn dữ liệu theo từ khóa và uy tín kiểm toán; (3) Đánh giá sơ bộ và phân loại dữ liệu; (4) Phân tích dữ liệu theo khung lý thuyết; (5) Tổng hợp và xử lý dữ liệu.
- Phương pháp đo lường chỉ số TNXHDN: Áp dụng phương pháp tính điểm bình quân không trọng số (unweighted average method) với kỹ thuật đánh giá lưỡng phân (nhị phân: $d_{ij} = 1$ nếu ngân hàng có công bố thực hiện chỉ mục, $d_{ij} = 0$ nếu không thực hiện). Thang đo gồm 25 chỉ mục ($n \le 25$) chia thành 7 nhóm nhân tố cốt lõi theo ISO 26000:
- Quản trị công ty (QT): 6 chỉ mục (cam kết chiến lược, quyền cổ đông, bình đẳng cổ đông, vai trò các bên liên quan, tính minh bạch, trách nhiệm Hội đồng quản trị).
- Quyền con người (CN): 2 chỉ mục (tôn trọng quyền con người, không phân biệt đối xử).
- Thực hành lao động (LĐ): 6 chỉ mục (an toàn lao động, chính sách đãi ngộ, đào tạo bồi dưỡng, tuyển dụng minh bạch, thời giờ làm việc - nghỉ ngơi, chế độ bảo hiểm).
- Môi trường (MT): 3 chỉ mục (tín dụng xanh, sử dụng tài nguyên bền vững, hỗ trợ dự án giảm thiểu khí thải).
- Công bằng trong hoạt động (CB): 3 chỉ mục (cạnh tranh lành mạnh, chuẩn mực đạo đức kinh doanh, quy trình chống tham nhũng).
- Khách hàng (KH): 3 chỉ mục (giải quyết khiếu nại, an toàn bảo mật thông tin, đo lường sự hài lòng).
- Cộng đồng (CĐ): 2 chỉ mục (tài trợ an sinh xã hội - giáo dục - y tế, chiến lược phát triển cộng đồng).
- Phương pháp tính toán hiệu quả tài chính: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2013 để tính toán ba chỉ số:
- $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
- $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$
- $\text{EPS} = \frac{\text{Thu nhập ròng} - \text{Cổ tức ưu đãi}}{\text{Số lượng cổ phiếu lưu hành}}$
- Phương pháp phân tích tác động: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả kết hợp đồ thị phân tán so sánh nhóm ngân hàng có hiệu quả tài chính cao nhất với nhóm có mức độ thực hiện TNXHDN cao nhất nhằm xác định xu hướng tương quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về TNXHDN với hiệu quả tài chính của NHTMCP
Chương này tập trung tổng quan các khái niệm nền tảng về trách nhiệm xã hội, đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ngân hàng thương mại cổ phần và các kênh tác động qua lại giữa TNXHDN và hiệu quả tài chính.
- Đặc trưng hoạt động NHTMCP: Phân tích 4 chức năng cốt lõi của ngân hàng trong nền kinh tế: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, chức năng tạo tiền ghi sổ và cung ứng dịch vụ ngân hàng hiện đại.
- Các mô hình lý thuyết kiểm định TNXHDN: Trình bày chi tiết 4 mô hình:
- Mô hình Kim tự tháp (Carroll): Phân tầng 4 bậc trách nhiệm (Kinh tế $\rightarrow$ Pháp lý $\rightarrow$ Đạo đức $\rightarrow$ Từ thiện).
- Mô hình Vòng tròn giao thoa: Thể hiện sự chồng lấn, đan xen giữa các nhóm trách nhiệm.
- Mô hình Vòng tròn đồng tâm (OECD/Geva 2008): Đặt lợi ích kinh tế ở lõi trung tâm và giải thích mối quan hệ dạng chữ U ngược.
- Mô hình Các bên liên quan (Freeman): Nhấn mạnh việc đáp ứng quyền lợi đa chiều của các tác nhân bên trong và bên ngoài.
- Khung phân tích nghiên cứu đề xuất: Mô hình hóa mối quan hệ trực tiếp từ 7 nhóm nhân tố TNXHDN theo ISO 26000 (QT, CN, LĐ, MT, CB, KH, CĐ) tác động đến 3 biến đo lường hiệu quả tài chính (ROA, ROE, EPS).
Chương 2: Ảnh hưởng của TNXHDN đến hiệu quả tài chính của NHTMCP
Chương này trình bày toàn bộ số liệu khảo sát thực tế, phân tích cấu trúc tài chính và kiểm định mối liên hệ giữa mức độ thực hiện TNXHDN với hiệu quả hoạt động của 9 NHTMCP niêm yết trên HOSE giai đoạn 2014–2018.
- Cơ cấu nguồn vốn và tài sản của các NHTMCP:
- Cơ cấu nguồn vốn năm 2018: Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng thấp (dưới 20%), trong khi nợ phải trả (chủ yếu là tiền gửi khách hàng) chiếm trên 80%, cho thấy các NHTMCP vận hành với đòn bẩy tài chính cao.
- Vốn điều lệ năm 2018: Tất cả các ngân hàng đều vượt mức vốn pháp định 3.000 tỷ đồng; dẫn đầu là VietinBank (37.234 tỷ đồng), VietcomBank (35.977 tỷ đồng), TechcomBank (34.966 tỷ đồng), BIDV (34.187 tỷ đồng), VPBank (25.300 tỷ đồng), MBBank (21.604 tỷ đồng), SacomBank (18.852 tỷ đồng), EximBank (12.355 tỷ đồng) và TPBank (8.566 tỷ đồng).
- Quy mô tổng tài sản năm 2018: Quy mô toàn hệ thống mở rộng liên tục; BIDV dẫn đầu với 1.278.285 tỷ đồng, tiếp theo là VietinBank (1.154.628 tỷ đồng) và VietcomBank (1.070.192 tỷ đồng); các ngân hàng còn lại có tổng tài sản dưới 600.000 tỷ đồng.
- Quy mô huy động vốn năm 2018: BIDV đạt vị trí cao nhất với tiền gửi khách hàng chiếm 75% nguồn vốn (tăng 129.686 tỷ đồng, tương ứng tăng 15,1% so với 2017); VietinBank huy động 825.816 tỷ đồng (chiếm 70,9% nguồn vốn); VietcomBank huy động 802.222 tỷ đồng (chiếm 74,8% nguồn vốn).
- Thực trạng biến động lợi nhuận sau thuế và các chỉ số tài chính:
- Lợi nhuận sau thuế: Giai đoạn 2014–2016, nhóm ngân hàng quy mô lớn (Vietcombank, VietinBank, BIDV) duy trì lợi nhuận 4.000–7.000 tỷ đồng. Giai đoạn 2016–2018 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, tiêu biểu là Vietcombank đạt 14.454 tỷ đồng vào năm 2018 (tăng từ 8.849 tỷ đồng năm 2017). Nhóm quy mô trung bình (Techcombank, MBBank, VPBank) tăng lợi nhuận từ mức 1.000–3.000 tỷ đồng lên 4.000–8.000 tỷ đồng. EximBank ghi nhận mức lợi nhuận thấp nhất nhóm khảo sát.
| NHTMCP |
EPS 2014 (đồng/cp) |
EPS 2015 (đồng/cp) |
EPS 2016 (đồng/cp) |
EPS 2017 (đồng/cp) |
EPS 2018 (đồng/cp) |
| VietinBank |
1.519 |
1.536 |
1.797 |
1.804 |
1.395 |
| VietcomBank |
1.680 |
1.954 |
1.838 |
2.460 |
3.882 |
| MBBank |
2.030 |
1.543 |
1.737 |
2.365 |
2.618 |
| SacomBank |
1.994 |
297 |
43 |
681 |
917 |
| TPBank |
966 |
1.013 |
983 |
1.675 |
2.122 |
| VPBank |
1.975 |
1.973 |
3.164 |
3.043 |
2.815 |
| EximBank |
38 |
36 |
241 |
665 |
520 |
| BIDV |
1.699 |
1.786 |
1.776 |
1.929 |
2.099 |
| TechcomBank |
1.197 |
1.180 |
3.079 |
5.717 |
2.288 |
- Đánh giá chỉ số sinh lời ROA và ROE:
- ROA: Năm 2016 ghi nhận sự gia tăng vượt trội tại TechcomBank và VPBank. Đến năm 2018, TechcomBank dẫn đầu với ROA đạt 2,73%, theo sau là VPBank, MBBank, TPBank và VietcomBank đều duy trì ROA > 1%. Ngược lại, EximBank có ROA năm 2018 thấp nhất ở mức 0,42%.
- ROE: Năm 2017, TechcomBank đạt ROE dẫn đầu (16,19%), VPBank đạt 23,33%. Năm 2018, VietcomBank vươn lên dẫn đầu với ROE đạt 25,42%, VPBank đạt 24% và TechcomBank đạt 21,54%; trong khi VietinBank giảm xuống 8% và EximBank đứng cuối bảng với 4%.
- Thực trạng thực hiện TNXHDN và phân tích ảnh hưởng:
- Kết quả khảo sát báo cáo thường niên cho thấy các ngân hàng tập trung công bố nhiều thông tin trong các khía cạnh Quản trị công ty, Khách hàng, Thực hành lao động và Cộng đồng (tài trợ an sinh, y tế, giáo dục). Các nội dung về Môi trường (tín dụng xanh, giảm thiểu khí thải) và Quyền con người có mức độ công bố thấp hơn.
- Phân tích đồ thị phân tán giữa điểm số công bố TNXHDN và các chỉ tiêu tài chính chỉ ra rằng: các ngân hàng có hiệu quả tài chính cao (Vietcombank, Techcombank, MBBank, VPBank) có xu hướng thực hiện và công bố đầy đủ thông tin TNXHDN hơn so với nhóm ngân hàng có hiệu quả tài chính thấp (EximBank, Sacombank). Mối quan hệ giữa mức độ thực hiện TNXHDN và hiệu quả tài chính thể hiện tính chất đồng thuận chiều.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện và thúc đẩy thực hiện TNXHDN của các NHTMCP
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng và định hướng phát triển ngành ngân hàng, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính hệ thống:
- Định hướng phát triển: Nâng cao năng lực cạnh tranh trước áp lực hội nhập quốc tế; thực hiện vai trò dẫn dắt nền kinh tế trong chiến lược tăng trưởng xanh; áp dụng chuẩn mực quản trị ngân hàng quốc tế (Basel, OECD).
- Hệ thống giải pháp thúc đẩy thực hiện TNXHDN:
- Nhóm giải pháp ngân hàng chủ động: Xây dựng chiến lược TNXHDN lồng ghép vào chiến lược kinh doanh dài hạn; thành lập bộ phận chuyên trách về phát triển bền vững; đẩy mạnh chính sách "tín dụng xanh" và đánh giá rủi ro môi trường - xã hội trong quy trình cấp tín dụng; công khai minh bạch thông tin phi tài chính.
- Nhóm giải pháp đối với khách hàng và cộng đồng: Tăng cường các kênh tiếp nhận phản hồi, nâng cao độ an toàn bảo mật trong thanh toán điện tử; duy trì các chương trình an sinh xã hội có định hướng phát triển bền vững thay vì chỉ làm từ thiện ngắn hạn.
- Xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá theo chuẩn quốc tế: Đề xuất áp dụng bộ tiêu chí đánh giá TNXHDN toàn diện theo thông lệ ISO 26000 và các tiêu chuẩn của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC).
- Kiến nghị đối với các cơ quan quản lý:
- Thí điểm đánh giá: Triển khai đánh giá thí điểm mức độ thực hiện TNXHDN theo chuẩn quốc tế tại Top 10 NHTM hàng đầu Việt Nam.
- Kiến nghị Chính phủ: Hoàn thiện khung pháp lý về trách nhiệm xã hội và tăng trưởng xanh; có cơ chế ưu đãi thuế hoặc tái cấp vốn cho các ngân hàng thực hiện tốt tài trợ dự án xanh.
- Kiến nghị Ngân hàng Nhà nước: Ban hành bộ chỉ số hướng dẫn thực hiện TNXHDN chuyên biệt cho ngành ngân hàng; hoàn thiện quy định về quản trị rủi ro môi trường - xã hội trong hoạt động cấp tín dụng.
- Kiến nghị các Bộ, Ban ngành liên quan: Phối hợp giám sát việc thực thi pháp luật lao động, bình đẳng giới và bảo vệ môi trường đối với các dự án vay vốn ngân hàng.
- Hạn chế của đề tài: Tác giả chỉ rõ các giới hạn về cỡ mẫu nghiên cứu (chỉ gồm 9 ngân hàng niêm yết trên HOSE), phương pháp thu thập dữ liệu TNXHDN chủ yếu dựa trên thông tin tự công bố trong báo cáo thường niên năm 2017 và công cụ phân tích dừng lại ở mức thống kê mô tả, so sánh trực quan mà chưa triển khai mô hình hồi quy kinh tế lượng đa biến.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm chính:
- Làm rõ bức tranh tài chính của 9 NHTMCP niêm yết trên HOSE giai đoạn 2014–2018 với sự vượt trội về quy mô tài sản của nhóm ngân hàng gốc quốc doanh (BIDV đạt 1.278.285 tỷ đồng, VietinBank đạt 1.154.628 tỷ đồng, VietcomBank đạt 1.070.192 tỷ đồng vào năm 2018) và sự bứt phá về khả năng sinh lời của nhóm cổ phần tư nhân (TechcomBank dẫn đầu ROA năm 2018 với 2,73%; VietcomBank dẫn đầu ROE với 25,42% và EPS đạt 3.882 đồng/cp).
- Xác lập danh mục 25 chỉ tiêu đo lường TNXHDN phân bổ qua 7 nhóm nhân tố ISO 26000 phù hợp với đặc thù kinh doanh ngân hàng tại Việt Nam.
- Minh chứng thực nghiệm cho thấy tồn tại mối liên hệ thuận chiều giữa việc thực hiện công bố thông tin TNXHDN và hiệu quả hoạt động tài chính (các ngân hàng duy trì ROA, ROE, EPS cao đều là những đơn vị dẫn đầu về số lượng tiêu chí TNXHDN được công bố).
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Hệ thống hóa giải pháp thành 3 nhóm cấp độ (ngân hàng chủ động, tương tác khách hàng/cộng đồng, chuẩn hóa bộ chỉ tiêu) kèm các đề xuất chính sách cụ thể gửi tới Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các Bộ ngành.
- Đóng góp của công trình:
- Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của TNXHDN đến kết quả tài chính trong bối cảnh ngành ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp khung đánh giá tham chiếu 25 tiêu chí theo ISO 26000 giúp các nhà quản trị ngân hàng định hình chiến lược phát triển bền vững và quản trị rủi ro phi tài chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được tác giả nêu trong văn bản:
- Mẫu nghiên cứu bị giới hạn ở 9 NHTMCP niêm yết trên sàn HOSE, chưa bao quát các ngân hàng niêm yết trên HNX, UPCoM hoặc các ngân hàng thương mại chưa niêm yết.
- Dữ liệu đo lường mức độ thực hiện TNXHDN chỉ được khảo sát cắt ngang qua Báo cáo thường niên năm 2017, phụ thuộc vào tính trung thực của thông tin tự nguyện công bố mà chưa có sự kiểm chứng độc lập tại hiện trường.
- Phương pháp kiểm định tác động sử dụng công cụ thống kê mô tả và đồ thị phân tán, chưa kiểm soát được tác động của các biến độc lập hoặc biến can thiệp khác (quy mô tài sản, tỷ lệ nợ xấu, đòn bẩy tài chính, tốc độ tăng trưởng kinh tế).
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam; thu thập dữ liệu bảng (panel data) về chỉ số TNXHDN qua chuỗi thời gian nhiều năm liên tục; áp dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng chuyên sâu (Pooled OLS, FEM, REM, GMM) để kiểm định chính xác mức độ tác động và xử lý hiện tượng nội sinh.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh đang tìm kiếm tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu TNXHDN.
- Các nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích tài chính: Cần dữ liệu thực tế về cơ cấu nguồn vốn, biến động ROA/ROE/EPS và khung tiêu chuẩn 25 chỉ tiêu ISO 26000 để áp dụng vào hoạt động quản trị phát triển bền vững.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Bảng danh mục 25 chỉ mục đánh giá TNXHDN theo 7 nhân tố ISO 26000: Cung cấp thang đo cụ thể cho các nghiên cứu phân tích nội dung (content analysis) trên báo cáo thường niên.
- Hệ thống dữ liệu tài chính chi tiết giai đoạn 2014–2018 của 9 NHTMCP niêm yết: Cung cấp chuỗi số liệu đã qua xử lý chuẩn xác về lợi nhuận, vốn điều lệ, tổng tài sản, ROA, ROE và EPS.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm những ngân hàng thương mại cổ phần cụ thể nào?
Mẫu nghiên cứu gồm toàn bộ 9 NHTMCP niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) tính đến cuối năm 2018: VietinBank, VietcomBank, MBBank, SacomBank, TPBank, VPBank, EximBank, BIDV và TechcomBank.
2. Thang đo đánh giá mức độ thực hiện TNXHDN trong khóa luận gồm những nhóm nhân tố nào?
Thang đo gồm 25 chỉ mục thuộc 7 nhóm nhân tố theo chuẩn ISO 26000: Quản trị công ty (6 chỉ mục), Quyền con người (2 chỉ mục), Thực hành lao động (6 chỉ mục), Môi trường (3 chỉ mục), Công bằng trong hoạt động (3 chỉ mục), Khách hàng (3 chỉ mục) và Cộng đồng (2 chỉ mục).
3. Chỉ số EPS của các NHTMCP giai đoạn 2014–2018 biến động ra sao và ngân hàng nào dẫn đầu vào các năm 2017, 2018?
Chỉ số EPS có sự phân hóa mạnh giữa các ngân hàng. Năm 2017, TechcomBank dẫn đầu với EPS đạt 5.717 đồng/cp (VPBank đứng thứ hai với 3.043 đồng/cp). Sang năm 2018, VietcomBank vươn lên dẫn đầu với EPS đạt 3.882 đồng/cp (VPBank đạt 2.815 đồng/cp, MBBank đạt 2.618 đồng/cp). EximBank là đơn vị có EPS thấp nhất trong phần lớn các năm khảo sát (38 đồng/cp năm 2014, 36 đồng/cp năm 2015).
4. Đặc điểm nổi bật về cơ cấu nguồn vốn của các NHTMCP niêm yết trên HOSE là gì?
Vốn chủ sở hữu của các ngân hàng chiếm tỷ trọng rất thấp (dưới 20%), trong khi nợ phải trả chiếm trên 80% tổng nguồn vốn, cho thấy các NHTMCP hoạt động chủ yếu dựa vào nguồn vốn huy động bên ngoài (tiền gửi khách hàng), tạo ra mức độ đòn bẩy tài chính cao.
5. Tác giả đã sử dụng kỹ thuật nào để đo lường mức độ thực hiện TNXHDN và phân tích ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính?
Tác giả sử dụng phương pháp tính điểm bình quân không trọng số với kỹ thuật đánh giá lưỡng phân (gán giá trị 1 nếu có công bố, 0 nếu không công bố trên báo cáo thường niên) để tính tỷ lệ phần trăm thực hiện trên 25 tiêu chí, sau đó sử dụng phương pháp thống kê mô tả kết hợp đồ thị phân tán để so sánh nhóm ngân hàng có hiệu quả tài chính cao nhất với nhóm công bố TNXHDN nhiều nhất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Lê Thảo Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và đánh giá thực trạng tài chính của 9 NHTMCP niêm yết trên HOSE giai đoạn 2014–2018. Thông qua bộ tiêu chuẩn 25 tiêu chí theo ISO 26000, nghiên cứu đã chỉ ra xu hướng đồng thuận chiều giữa mức độ thực hiện, công bố thông tin TNXHDN với hiệu quả sinh lời của ngân hàng (ROA, ROE, EPS). Công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực về cả phương pháp luận xây dựng chỉ số TNXHDN lẫn hệ thống giải pháp chính sách nhằm thúc đẩy quản trị bền vững trong ngành ngân hàng Việt Nam.