Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế, đóng vai trò trung gian tài chính dẫn vốn và góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Sự bất ổn của khu vực ngân hàng có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính diện rộng nếu thiếu sự giám sát và can thiệp kịp thời từ ngân hàng trung ương. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, hệ số an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio - CAR) được Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) chuẩn hóa nhằm đo lường khả năng tự bảo vệ của ngân hàng trước các cú sốc tài chính và rủi ro hoạt động.
Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đã từng bước ban hành các văn bản pháp lý nhằm đưa hệ thống ngân hàng tiếp cận chuẩn mực an toàn vốn quốc tế:
- Năm 2014: Quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 9% cho các ngân hàng thương mại.
- Năm 2016: Ban hành Thông tư 41/2016/TT-NHNN áp dụng tỷ lệ CAR tối thiểu 8% theo phương pháp tiếp cận Trụ cột 1 của Basel II (bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động).
- Năm 2019: Ban hành Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ 9% và lùi thời hạn áp dụng toàn diện Basel II đến ngày 01/01/2023 để hỗ trợ các ngân hàng hoàn thiện cơ cấu vốn.
- Năm 2023: Ban hành Thông tư 22/2023/TT-NHNN (sửa đổi Thông tư 41/2016/TT-NHNN) điều chỉnh hệ số rủi ro đối với một số khoản mục kinh doanh bất động sản.
Theo số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước tính đến cuối tháng 1/2024, hệ số CAR toàn hệ thống tuân thủ theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN đạt 11,84%, trong đó nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước đạt 9,72% và nhóm ngân hàng thương mại cổ phần đạt 11,89%. Việc gia tăng quy mô tài sản đi kèm áp lực cạnh tranh gay gắt đặt ra yêu cầu phải xác định rõ các nhân tố tác động đến CAR để duy trì sức khỏe tài chính bền vững.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố tác động đến hệ số an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm đảm bảo hệ số an toàn vốn và duy trì hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của những yếu tố đó lên hệ số an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm đảm bảo hệ số an toàn vốn và duy trì hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố tác động đến hệ số an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam như thế nào?
- Mức độ tác động của những yếu tố đó lên hệ số an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam ra sao?
- Các hàm ý quản trị nào nhằm đảm bảo hệ số an toàn vốn và duy trì hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 27 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam có đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2014 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết về trung gian tài chính và các quy định pháp lý của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Điều 98 quy định 3 hoạt động cốt lõi: huy động vốn, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán). Khung khổ an toàn vốn được hệ thống hóa qua ba thế hệ hiệp ước của Ủy ban Basel:
- Basel I (1988): Đặt ra tỷ lệ CAR tối thiểu 8%, xác định theo tỷ lệ giữa vốn tự có và tài sản có trọng số rủi ro tín dụng (gồm 4 mức trọng số: 0%, 20%, 50%, 100%).
- Basel II (2004): Xây dựng cấu trúc 3 trụ cột (Yêu cầu vốn tối thiểu, Rà soát giám sát, Kỷ luật thị trường), mở rộng công thức tính tài sản có rủi ro bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động.
- Basel III (2010): Nâng cao tỷ lệ vốn cổ phần phổ thông tối thiểu lên 4,5%, bổ sung vốn đệm bảo toàn 2,5% (nâng tổng vốn cổ phần cấp 1 lên 7%) và đặt ra các chỉ tiêu giám sát thanh khoản.
Công thức đo lường hệ số an toàn vốn theo quy định tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN của Việt Nam:
$$CAR = \frac{C}{RWA + 12{,}5 \times (K_{OR} + K_{MR})}$$
Trong đó: $C$ là vốn tự có; $RWA$ là tổng tài sản tính theo rủi ro tín dụng; $K_{OR}$ là vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động; $K_{MR}$ là vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường.
Mô hình kinh tế lượng và giả thuyết nghiên cứu:
$$CAR_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 ROA_{it} + \beta_3 LEV_{it} + \beta_4 NPL_{it} + \beta_5 DEP_{it} + \beta_6 GDP_t + \beta_7 INF_t + \varepsilon_{it}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường |
Kỳ vọng dấu |
Căn cứ giả thuyết |
| Hệ số an toàn vốn |
CAR |
Vốn tự có / Tổng tài sản có rủi ro |
Biến phụ thuộc |
Basel II, Thông tư 41/2016/TT-NHNN |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(TTS)$) |
(-) |
H1: Tác động ngược chiều |
| Tỷ suất sinh lời |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
(-) |
H2: Tác động ngược chiều |
| Đòn bẩy tài chính |
LEV |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
(+) |
H3: Tác động cùng chiều |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Nợ nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ cho vay |
(-) |
H4: Tác động ngược chiều |
| Tỷ lệ tiền gửi |
DEP |
Tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản |
(-) |
H5: Tác động ngược chiều |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
$(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$ |
(+) |
H6: Tác động cùng chiều |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
$(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$ |
(-) |
H7: Tác động ngược chiều |
Phương pháp phân tích và quy trình xử lý dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 27 ngân hàng thương mại cổ phần qua nền tảng Fiinpro-X và số liệu vĩ mô (GDP, CPI) từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) giai đoạn 2014–2023.
- Thống kê mô tả các biến và phân tích ma trận hệ số tương quan tuyến tính để nhận diện mối quan hệ sơ bộ.
- Ước lượng hồi quy dữ liệu bảng qua ba mô hình: Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) trên phần mềm Stata 17.0.
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test (chọn giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM).
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), Phương sai sai số thay đổi qua kiểm định Breusch-Pagan, Tự tương quan qua kiểm định Wooldridge.
- Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 xác định tính cấp thiết của việc nghiên cứu hệ số an toàn vốn trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2014–2023. Tác giả trình bày bối cảnh chuyển đổi quy định quản lý từ Thông tư 36 sang Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 22/2019/TT-NHNN. Nội dung chương phân định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi mẫu gồm 27 ngân hàng thương mại cổ phần trong 10 năm, phương pháp định tính kết hợp định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương 2 trình bày có hệ thống khái niệm ngân hàng thương mại, 3 hoạt động kinh doanh chủ đạo theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010. Tác giả phân tích nguồn gốc và sự tiến hóa của các chuẩn mực vốn Basel I (1988), Basel II (2004), Basel III (2010), cùng các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN, Thông tư 22/2023/TT-NHNN).
Chương này tổng thuật chi tiết các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Usman và cộng sự, 2019; Addisalem và cộng sự, 2020; Setiawan và Muchtar, 2021; Senan và cộng sự, 2022; Obeid, 2023) và nghiên cứu trong nước (Đỗ Hoài Linh và cộng sự, 2019; Lê Hồng Thái, 2020; Vũ Hùng Phương và Đặng Ngọc Đức, 2020; Nguyễn Ánh Duy, 2022; Phạm Hải Nam và cộng sự, 2022; Lê Thị Thanh Lộc và cộng sự, 2022; Nguyễn Lan Anh, 2023). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc cập nhật chuỗi dữ liệu 2014–2023 và đánh giá đồng thời các biến số vi mô lẫn vĩ mô đối với hệ số an toàn vốn tại Việt Nam.
Chương 3. Mô hình nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm 6 bước và mô hình hồi quy đa biến với 7 biến độc lập (SIZE, ROA, LEV, NPL, DEP, GDP, INF) giải thích cho biến phụ thuộc CAR. Tác giả xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7 dựa trên các căn cứ lý thuyết và kết quả thực nghiệm trước đó, giải thích rõ cách thức tính toán từng chỉ tiêu và nguồn thu thập dữ liệu thứ cấp từ Fiinpro-X và World Bank.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận kết quả
Chương 4 cung cấp kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nhỏ hơn 10, không xảy ra đa cộng tuyến nghiêm trọng). Tác giả tiến hành hồi quy lần lượt qua Pooled OLS, FEM và REM, sau đó sử dụng F-test, Breusch-Pagan LM test và Hausman test để so sánh. Kết quả kiểm định chẩn đoán cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Để xử lý các khuyết tật này, tác giả thực hiện ước lượng mô hình FGLS. Kết quả FGLS xác nhận:
- Hệ số đòn bẩy (LEV) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến CAR.
- Quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ suất sinh lời (ROA) và tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến CAR.
- Tỷ lệ tiền gửi (DEP) và lạm phát (INF) không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến CAR.
Chương 5. Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính và đối chiếu với các giả thuyết đề ra. Dựa trên các nhân tố có tác động thực tế, tác giả xây dựng 5 nhóm hàm ý quản trị dành cho ban lãnh đạo các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, đồng thời chỉ rõ các hạn chế về phạm vi dữ liệu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính từ mô hình FGLS
| Biến số |
Giả thuyết |
Kỳ vọng |
Chiều tác động thực tế |
Trạng thái giả thuyết |
Ý nghĩa kinh tế - tài chính |
| SIZE |
H1 |
(-) |
Ngược chiều (-) |
Chấp nhận |
Ngân hàng quy mô lớn mở rộng tài sản rủi ro nhanh hơn tốc độ tích lũy vốn tự có, làm giảm CAR. |
| ROA |
H2 |
(-) |
Ngược chiều (-) |
Chấp nhận |
Ngân hàng có tỷ suất sinh lời cao có xu hướng đầu tư tài sản rủi ro hoặc chưa ưu tiên giữ lại lợi nhuận bổ sung vốn cấp 1. |
| LEV |
H3 |
(+) |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận |
Tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản giúp củng cố vốn tự có, nâng cao trực tiếp hệ số CAR. |
| NPL |
H4 |
(-) |
Ngược chiều (-) |
Chấp nhận |
Tỷ lệ nợ xấu cao buộc ngân hàng tăng trích lập dự phòng rủi ro, làm suy giảm vốn tự có và hạ thấp CAR. |
| DEP |
H5 |
(-) |
Không có ý nghĩa |
Bác bỏ |
Tỷ lệ tiền gửi không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê lên CAR trong mẫu 27 ngân hàng. |
| GDP |
H6 |
(+) |
Cùng chiều (+) |
Chấp nhận |
Tăng trưởng kinh tế tạo môi trường thuận lợi, nâng cao chất lượng tín dụng và cải thiện hệ số an toàn vốn. |
| INF |
H7 |
(-) |
Không có ý nghĩa |
Bác bỏ |
Biến động lạm phát chưa thể hiện tác động rõ nét có ý nghĩa thống kê đến CAR trong giai đoạn nghiên cứu. |
Các hàm ý quản trị do tác giả đề xuất
- Về quy mô ngân hàng (SIZE): Kiểm soát tốc độ tăng trưởng quy mô tài sản song song với việc nâng cao chất lượng danh mục đầu tư; tránh mở rộng tài sản rủi ro quá nhanh mà không có kế hoạch đệm vốn tương ứng.
- Về tỷ suất sinh lời (ROA): Cân đối hài hòa giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và mức độ chấp nhận rủi ro; xây dựng chính sách trích lập lợi nhuận giữ lại hợp lý để tái bổ sung vốn cấp 1 thay vì chi trả cổ tức quá mức.
- Về hệ số đòn bẩy tài chính (LEV): Tăng cường năng lực tài chính bằng cách gia tăng vốn chủ sở hữu, phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu chuyển đổi đủ điều kiện tính vào vốn cấp 2 để duy trì tỷ lệ đệm vốn an toàn.
- Về tỷ lệ nợ xấu (NPL): Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng, kiểm soát chặt chẽ quy trình giải ngân và xử lý nợ quá hạn nhóm 3, 4, 5 nhằm hạn chế chi phí trích lập dự phòng làm xói mòn vốn tự có.
- Về tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): Chủ động theo dõi chu kỳ kinh tế; tận dụng các giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao để củng cố bộ đệm an toàn vốn, dự phòng cho các giai đoạn suy thoái hoặc biến động bất lợi.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về an toàn vốn từ Basel I, II, III đến khung pháp lý Việt Nam (Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN, Thông tư 22/2023/TT-NHNN); bổ sung tổng quan tài liệu về các nhân tố vi mô và vĩ mô tác động đến CAR.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong 10 năm (2014–2023) từ 27 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam; áp dụng phương pháp FGLS khắc phục triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, tạo cơ sở thực nghiệm tin cậy cho công tác quản trị rủi ro tại các ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Về mẫu dữ liệu: Giới hạn trong 27 ngân hàng thương mại cổ phần do yêu cầu chuỗi số liệu đầy đủ và liên tục trong 10 năm; chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, ngân hàng liên doanh hay chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Về biến số nghiên cứu: Mô hình mới tập trung vào 5 biến vi mô (SIZE, ROA, LEV, NPL, DEP) và 2 biến vĩ mô (GDP, INF), chưa đưa vào các biến quản trị nội bộ khác (như tỷ lệ thanh khoản, biên lãi ròng NIM, cơ cấu sở hữu) hoặc các biến cú sốc kinh tế đặc thù.
- Về phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu 2014–2023 chưa phân tích tách biệt tác động trước và sau các mốc ban hành chính sách cụ thể hoặc các giai đoạn khủng hoảng thị trường.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, bao gồm cả nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước để so sánh hành vi quản trị vốn giữa các khối sở hữu.
- Bổ sung thêm các biến vi mô như tỷ lệ cấp tín dụng trên huy động (LDR), dự phòng rủi ro cho vay (LLR), thu nhập ngoài lãi, cùng các biến vĩ mô như lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái.
- Xem xét ứng dụng phương pháp ước lượng moment tổng quát hệ thống (System GMM) để kiểm soát độ trễ của biến phụ thuộc CAR và xử lý hiện tượng nội sinh nếu có trong mô hình động.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:
- Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị rủi ro: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình dữ liệu bảng, quy trình kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến xử lý khuyết tật bằng FGLS trên phần mềm Stata 17.0.
- Người thực hiện đề tài nghiên cứu về an toàn vốn và chuẩn mực Basel: Tham khảo hệ thống tổng thuật tài liệu trong và ngoài nước, cũng như quá trình nội luật hóa các chuẩn mực Basel qua hệ thống Thông tư của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Cán bộ quản trị rủi ro và phân tích tài chính tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo các mối tương quan thực nghiệm giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu, quy mô tài sản, chất lượng nợ vay và hệ số CAR để hoạch định chiến lược quản trị an toàn vốn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mẫu nghiên cứu gồm bao nhiêu ngân hàng và dữ liệu được thu thập từ nguồn nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu gồm 27 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam có số liệu liên tục trong giai đoạn 10 năm từ 2014 đến 2023 (tổng cộng 270 quan sát). Dữ liệu tài chính vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán tải qua phần mềm Fiinpro-X, trong khi dữ liệu vĩ mô (tăng trưởng GDP và lạm phát) được thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).
2. Tại sao tác giả sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì Pooled OLS, FEM hoặc REM?
Sau khi ước lượng các mô hình Pooled OLS, FEM và REM, tác giả đã tiến hành các kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định chẩn đoán khuyết tật. Kết quả kiểm định Breusch-Pagan cho thấy mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi, và kiểm định Wooldridge xác nhận mô hình có hiện tượng tự tương quan. Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục đồng thời hai khuyết tật này, đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng.
3. Kết quả ước lượng mô hình FGLS cho thấy những biến số nào có tác động đến CAR và chiều hướng tác động ra sao?
Kết quả FGLS chỉ ra:
- Tác động cùng chiều (+): Hệ số đòn bẩy tài chính (LEV) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).
- Tác động ngược chiều (-): Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ lệ nợ xấu (NPL).
- Không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ tiền gửi (DEP) và Tỷ lệ lạm phát (INF).
4. Khóa luận trích dẫn số liệu thực tế về hệ số CAR của hệ thống ngân hàng Việt Nam tại thời điểm nào và đạt mức bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước được tác giả trích dẫn tính đến cuối tháng 1/2024, hệ số CAR tuân thủ theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN của toàn hệ thống đạt 11,84%, trong đó nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước đạt 9,72% và nhóm ngân hàng thương mại cổ phần đạt 11,89%.
5. Những văn bản pháp lý nào của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về tỷ lệ an toàn vốn được phân tích trong khóa luận?
Khóa luận phân tích các văn bản: Thông tư 41/2016/TT-NHNN (hướng dẫn tính CAR theo Trụ cột 1 Basel II với tỷ lệ tối thiểu 8%), Thông tư 22/2019/TT-NHNN (quy định tỷ lệ CAR tối thiểu 9% và lùi thời hạn áp dụng đầy đủ Basel II đến 01/01/2023), và Thông tư 22/2023/TT-NHNN (sửa đổi Thông tư 41/2016/TT-NHNN, có hiệu lực từ tháng 07/2024 về điều chỉnh hệ số rủi ro tín dụng một số khoản mục bất động sản).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Nguyễn Huyền Trâm đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn tại 27 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2014–2023. Bằng quy trình kinh tế lượng dữ liệu bảng chặt chẽ và mô hình ước lượng FGLS, nghiên cứu chứng minh đòn bẩy tài chính và tăng trưởng GDP có tác động cùng chiều, trong khi quy mô ngân hàng, tỷ suất sinh lời và tỷ lệ nợ xấu có tác động ngược chiều đến hệ số CAR. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị đề xuất trong khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị khoa học cho công tác quản trị rủi ro và duy trì an toàn vốn trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.