CHƯƠNG 1 Chương này, khóa luận đã nêu ra đề tài nghiên cứu một cách tổng quan gồm lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, nội dung và đóng góp của nghiên cứu. Các định hướng này là tiền đề để làm rõ các yếu tố này tới CAR ở chương tiếp theo. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ CÁC HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Khái niệm về Ngân hàng thương mại Theo Luật Các tổ chức Tín dụng Việt Nam (2010) đã quy định “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.” Theo Haubrich (2020), NHTM là cầu nối thiết yếu có vai trò chủ chốt trong nền kinh tế, nhận tiền gửi và sử dụng nguồn vốn huy động được để hỗ trợ tài chính cho khách hàng.
Nhờ chênh lệch lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay, ngân hàng thu được lợi nhuận và tạo ra nguồn thu nhập chính cho hoạt động của mình. Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ tài chính khác cho khách hàng, như tư vấn tài chính, ngoại hối, dịch vụ thẻ, dịch vụ thanh toán,… Hoạt động của NHTM được quản lý chặt chẽ bởi cơ quan Chính phủ thông qua hệ thống luật pháp và quy định. Việc tuân thủ các quy định này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của NHTM, tuy nhiên, nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và an toàn cho hệ thống tài chính và bảo vệ quyền lợi của khách hàng. Như vậy, NHTM có đóng góp thiết yếu trong nền kinh tế, là trung gian tài chính cung cấp dịch vụ ngân hàng, thanh toán, cấp tín dụng cho cá nhân và tổ chức và tạo tiền với mục tiêu lợi nhuận.
Hoạt động của NHTM được quản lý chặt chẽ bởi Chính phủ nhằm đảm bảo an toàn, ổn định và hiệu quả cho hệ thống tài chính. Các hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại Do đặc thù hoạt động và ảnh hưởng mạnh mẽ từ Chính phủ và nhu cầu công chúng, Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 quy định cụ thể về hoạt động kinh doanh của NHTM tại Điều 98: 8 Huy động vốn: NHTM huy động vốn từ công chúng dưới nhiều hình thức đa dạng như tiền gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi. Cấp tín dụng: Hoạt động cốt lõi của NHTM là cung cấp tín dụng cho khách hàng dưới nhiều hình thức như bao thanh toán, cho vay, tái chiết khấu, thư tín dụng và các hình thức khác theo quy định. Cung ứng dịch vụ thanh toán: NHTM cung cấp các dịch vụ thanh toán đa dạng cho khách hàng thông qua tài khoản ngân hàng, phục vụ nhu cầu thanh toán hàng hóa dưới những hình thức như ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thanh toán bằng séc, lệch chi, thẻ ngân hàng và các dịch vụ thanh toán khác.
Hiệp định Basel về hệ số an toàn vốn Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) được thành lập vào cuối năm 1974 bởi các thống đốc của Nhóm G10. Ban đầu được thành lập như một nền tảng để các quốc gia chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác trong lĩnh vực giám sát ngân hàng, hướng đến việc xây dựng tiêu chuẩn giám sát chung cho toàn cầu, BCBS đã trở thành một nhân tố chủ chốt trong việc định hình các quy định ngân hàng toàn cầu. Một trong những đóng góp quan trọng nhất của BCBS là phát triển một loạt các quy định ngân hàng quốc tế. Nổi bật các sản phẩm có sự thay đổi quan trọng về các Hiệp định về hệ số CAR được gọi là Basel I, Basel II và Basel III.
Basel I: Hiệp định vốn Basel Ủy ban từ lâu đã tập trung vào vấn đề an toàn vốn, với mục tiêu giám sát sự an toàn của hoạt động ngân hàng quốc tế. Với sự khởi đầu của cuộc khủng hoảng nợ ở Mỹ Latinh vào đầu những năm 1980, các nhà chức trách đã nêu lên mối lo ngại rằng tỷ lệ vốn của các ngân hàng quốc tế lớn ngày càng trở nên khó cân bằng trước những rủi ro ngày càng gia tăng. Với sự trợ giúp của các Thống đốc G10, các thành viên Ủy ban đã quyết tâm tăng cường tính hiệu quả của các tiêu chuẩn vốn trong hệ 9 thống ngân hàng của họ và hướng tới sự nhất quán trong việc đo lường mức độ an toàn vốn. Ủy ban nhận thấy rõ nhu cầu cấp bách về một hiệp ước xuyên quốc gia để loại bỏ cạnh tranh không công bằng do sự khác nhau trong yêu cầu an toàn vốn của các quốc gia.
Sau khi phát hành tài liệu tham vấn (BCBS, 1987), hệ thống đo lường vốn được gọi là "Hiệp ước vốn Basel" đã được các thống đốc G10 kí kết và công bố vào tháng 7 năm 1988. Hiệp ước 1988 yêu cầu hệ số an toàn vốn tối thiểu là 8% tính trên tài sản có trọng số rủi ro (RWA) và yêu cầu các quốc gia thành viên thực hiện vào cuối năm 1992. Cuối cùng, khuôn khổ này không chỉ được áp dụng ở các quốc gia thành viên mà còn ở hầu hết các quốc gia có ngân hàng quốc tế hoạt động. Vào tháng 9 năm 1993, Ủy ban đã ban hành một thông báo chính thức xác nhận rằng các yêu cầu tối thiểu đặt ra trong Hiệp ước đã được hệ thống ngân hàng của các nước G10 có hoạt động quốc tế đáp ứng đầy đủ.
Hiệp định Basel I, mặc dù là bước tiến quan trọng trong việc thiết lập quy định vốn cho ngân hàng quốc tế, nhưng vẫn còn một số điểm yếu. Thứ nhất là phân cấp rủi ro tín dụng bị hạn chế. Chỉ phân biệt 4 mức độ rủi ro cho các khoản vay (0%, 20%, 50%, 100%) dựa trên tỷ lệ vốn tối thiểu 8% mà không phân biệt đầy đủ mức độ rủi ro khác nhau giữa các khoản vay, dẫn đến việc đánh giá rủi ro không chính xác và thiếu hiệu quả. Thứ hai, hiệp định ban đầu không đề cập đến rủi ro thị trường, vốn ngày càng trở nên quan trọng, điều này có thể dễ dàng che giấu rủi ro thị trường và tạo ra nguy cơ cho hệ thống tài chính.
Cuối cùng, Basel I có tính chất khá cứng nhắc và không thích ứng được với những thay đổi nhanh chóng của thị trường và môi trường kinh tế, khiến cho việc quản lý rủi ro của các ngân hàng trở nên khó khăn hơn và có thể dẫn đến những rủi ro hệ thống. Basel II: Khung khổ mới Để sửa chữa những khiếm khuyết của Basel I, tháng 6 năm 1999, Ủy ban đã đưa ra khuyến nghị một hệ thống đo lường an toàn vốn mới nhằm thay thế hiệp định 10 Basel I. Ủy ban Basel đã tiến hành tham khảo ý kiến rộng rãi từ các bên liên quan trong ngành tài chính. Sau gần 6 năm chuẩn bị kỹ lưỡng, BCBS (2004) ban hành khuôn khổ vốn sửa đổi, được gọi là "Basel II", gồm 3 trụ cột chính: yêu cầu vốn tối thiểu để phát triển và mở rộng các quy tắc tiêu chuẩn hóa từ Basel I, khai thác tối ưu hóa lợi nhuận và giảm các rủi ro.
Trụ cột 1: yêu cầu vốn tối thiểu, ngân hàng phải duy trì lượng vốn nhất định đảm bảo có đủ vốn để trang trải cho các khoản lỗ tiềm ẩn, chống lại ba thành phần rủi ro chính mà ngân hàng phải đối mặt là rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường. Trụ cột 2: rà soát giám sát, đảm bảo các ngân hàng tuân thủ các yêu cầu vốn và quản lý rủi ro hiệu quả. NHTW/NHNN giám sát việc tuân thủ Basel II, sử dụng các phương pháp giám sát khác nhau và cho phép ngân hàng áp dụng phương pháp tiếp cận dựa trên xếp hạng nội bộ (IRB) nhưng phải tuân thủ các tiêu chuẩn định tính và định lượng. Trụ cột 3: nguyên tắc thị trường, tăng cường minh bạch và kỷ luật thị trường, khuyến khích hoạt động ngân hàng an toàn và bền vững.
Yêu cầu các ngân hàng công bố thông tin về tình hình tài chính, rủi ro và quản lý rủi ro, giúp các nhà đầu tư, khách hàng và cơ quan giám sát đánh giá rủi ro của ngân hàng và đưa ra quyết định đúng đắn. Basel III: Ngăn ngừa cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2009 Hiệp định Basel III được ban hành sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, là một bộ quy định quốc tế nhằm tăng cường sức mạnh và khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng. Một trong những nội dung quan trọng của Basel III là nâng cao yêu cầu về hệ số an toàn vốn đối với các ngân hàng. Basel III tập trung vào các điểm sau: Tăng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu: Basel III yêu cầu ngân hàng phải duy trì tỷ lệ vốn cổ phần phổ thông tối thiểu là 4,5% so với tài sản có rủi ro, cao hơn mức 2% 11 trong Basel II.
Bên cạnh đó, Basel III bổ sung thêm một khoản vốn đệm 2,5%, nâng tổng yêu cầu lên 7%. Rà soát lại cách tính rủi ro và vốn: Basel III yêu cầu rà soát lại các chuẩn mực về đo lường rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, điều chỉnh giá trị tín dụng và rủi ro hoạt động. Mục tiêu là hạn chế sử dụng các mô hình nội bộ để giảm biến đổi không bảo đảm trong việc tính toán tài sản có trọng số rủi ro (RWAs) của ngân hàng. Khả năng đảm bảo thanh khoản và chống chịu trước khủng hoảng: Basel III cũng tập trung vào nâng cao khả năng đảm bảo thanh khoản và khả năng chống chịu trước các tình huống khủng hoảng.
Mục tiêu là giúp các ngân hàng cải thiện khả năng ứng phó và tự giải thoát trước khủng hoảng tài chính. TỔNG QUAN VỀ HỆ SỐ AN TOÀN VỐN Khái niệm về hệ số an toàn vốn Hệ số an toàn vốn (CAR) được nhắc đến lần đầu tiên vào giữa những năm 1970 do tình hình kinh tế bất ổn cùng với sự phá sản của các ngân hàng lớn, đặc biệt là Ngân hàng Quốc gia Franklin (Koehn & Santomero, 1980). Hiệp định vốn Basel đã thiết lập khuôn khổ để xác định và tính tỷ lệ an toàn vốn, yêu cầu mỗi ngân hàng đạt vốn cơ bản ít nhất 8%. Theo Nguyễn Đăng Đôn (2012), tỷ lệ an toàn vốn là tỷ lệ giữa vốn tự có và tổng tài sản rủi ro.