Luận văn: Tác động của thu nhập ngoài lãi đến NIM tại các NHTM Việt Nam

Luận văn phân tích định lượng tác động của thu nhập ngoài lãi đến thu nhập lãi cận biên (NIM) tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

96
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thu nhập ngoài lãi và NIM ngân hàng Việt Nam

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đứng trước áp lực phải tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Hoạt động kinh doanh truyền thống chủ yếu dựa vào chênh lệch lãi suất từ hoạt động tín dụng. Tuy nhiên, sự phụ thuộc này mang lại nhiều thách thức, đặc biệt khi nền kinh tế biến động. Do đó, xu hướng đa dạng hóa thu nhập, đặc biệt là tăng cường thu nhập ngoài lãi, đã trở thành một chiến lược sống còn. NIM ngân hàng (Net Interest Margin), hay biên lãi ròng, là chỉ số cốt lõi đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng trong mảng tín dụng. Chỉ số này phản ánh chênh lệch giữa thu nhập từ lãi và chi phí trả lãi trên tổng tài sản sinh lời. Một NIM cao thường cho thấy ngân hàng đang quản lý tốt hoạt động cho vay và huy động vốn. Tuy nhiên, việc gia tăng thu nhập ngoài lãi từ các thu nhập từ hoạt động dịch vụ như bancassurance, thu nhập từ phí, và thu nhập từ kinh doanh ngoại hối đang đặt ra một câu hỏi lớn: liệu chiến lược này có thực sự tác động tích cực hay tiêu cực đến biên lãi ròng? Nghiên cứu của Trần Nam Trân (2019) đã chỉ ra rằng việc tìm hiểu mối quan hệ giữa hai yếu tố này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp đánh giá sự ảnh hưởng của xu hướng đa dạng hóa đến hiệu quả hoạt động truyền thống của ngân hàng. Việc phân tích sâu sắc mối tương quan này không chỉ giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược phù hợp mà còn cung cấp cái nhìn toàn diện về sự thay đổi trong cấu trúc thu nhập của ngành ngân hàng hiện đại.

1.1. Hiểu đúng về biên lãi ròng NIM và tầm quan trọng

Biên lãi ròng (NIM) là một trong những chỉ số tài chính quan trọng nhất để đánh giá lợi nhuận ngân hàng. Theo L. Angbazo (1997), NIM được định nghĩa là tỷ lệ giữa thu nhập lãi thuần (chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi) trên tổng tài sản. Chỉ số này không chỉ phản ánh hiệu quả của hoạt động cho vay và huy động vốn mà còn cho thấy khả năng định giá sản phẩm tín dụng và quản lý chi phí vốn của một ngân hàng. Một NIM ổn định và ở mức cao là dấu hiệu cho thấy sức khỏe tài chính tốt và khả năng sinh lời bền vững từ hoạt động cốt lõi. Trong bối cảnh lãi suất thị trường biến động, việc duy trì một NIM tốt là thách thức lớn, đòi hỏi ngân hàng phải có chiến lược quản trị rủi ro lãi suất hiệu quả.

1.2. Các nguồn thu nhập ngoài lãi phổ biến hiện nay

Thu nhập ngoài lãi bao gồm tất cả các khoản thu không đến từ chênh lệch lãi suất. Các nguồn thu này ngày càng đa dạng, chủ yếu đến từ thu nhập từ hoạt động dịch vụ. Phổ biến nhất là thu nhập từ phí thanh toán, phí quản lý tài khoản, phí dịch vụ thẻ. Tiếp theo là doanh thu từ bancassurance (bán chéo bảo hiểm), một mảng đang bùng nổ tại Việt Nam. Ngoài ra, thu nhập từ kinh doanh ngoại hối, tư vấn tài chính, và các hoạt động đầu tư cũng đóng góp một phần không nhỏ vào cấu trúc thu nhập của ngân hàng. Sự phát triển của ngân hàng sốchuyển đổi số ngân hàng cũng mở ra nhiều dịch vụ mới, tạo thêm nguồn thu phí ổn định và bền vững.

II. Thách thức khi ngân hàng chỉ phụ thuộc vào hoạt động tín dụng

Việc phụ thuộc quá lớn vào hoạt động tín dụng truyền thống đẩy các ngân hàng vào thế bị động trước những biến động của chu kỳ kinh tế và rủi ro thị trường. Thu nhập lãi thuần, nguồn sống chính của các ngân hàng này, cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi của lãi suất điều hành và tình hình kinh tế vĩ mô. Khi kinh tế suy thoái, nhu cầu vay vốn giảm, trong khi rủi ro tín dụng, biểu hiện qua tỷ lệ nợ xấu, lại có xu hướng gia tăng. Điều này trực tiếp bào mòn biên lãi ròng và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận ngân hàng. Hơn nữa, sự cạnh tranh khốc liệt trong mảng cho vay buộc các ngân hàng phải giảm lãi suất để thu hút khách hàng, làm cho tỷ lệ thu nhập lãi thuần ngày càng mỏng đi. Rủi ro hoạt động cũng tăng lên khi quy trình thẩm định tín dụng phải nới lỏng để đạt chỉ tiêu tăng trưởng. Theo tài liệu nghiên cứu, thu nhập từ hoạt động cho vay có xu hướng thay đổi theo chu kỳ, phụ thuộc vào nhu cầu của khách hàng và từng giai đoạn kinh tế. Thực trạng này cho thấy, một mô hình kinh doanh chỉ dựa vào tín dụng là không bền vững trong dài hạn. Để cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng và các chỉ số quan trọng như ROAROE, việc tìm kiếm các nguồn thu nhập ổn định hơn, ít bị ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế, là một yêu cầu cấp thiết. Đây chính là động lực chính thúc đẩy các ngân hàng thương mại Việt Nam đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa thu nhập.

2.1. Rủi ro hoạt động và biến động của chu kỳ kinh tế

Rủi ro hoạt động trong mảng tín dụng là rất lớn. Nó không chỉ bao gồm rủi ro tín dụng (khách hàng không trả được nợ) mà còn cả rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản. Trong giai đoạn kinh tế suy thoái, như cuộc khủng hoảng tài chính 2008-2009 được đề cập trong nghiên cứu, GDP tăng trưởng chậm lại, tỷ lệ lạm phát biến động mạnh, khiến cho hoạt động cho vay trở nên rủi ro hơn bao giờ hết. Các ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng, làm giảm lợi nhuận. Sự phụ thuộc vào tín dụng khiến ngân hàng dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế vĩ mô, làm giảm tính ổn định của dòng tiền và lợi nhuận.

2.2. Áp lực cạnh tranh làm suy giảm tỷ lệ thu nhập lãi thuần

Thị trường tài chính Việt Nam ngày càng có nhiều người chơi, từ ngân hàng nội địa đến các định chế tài chính nước ngoài. Sự cạnh tranh gay gắt này chủ yếu diễn ra ở mảng hoạt động tín dụng. Để giành thị phần, các ngân hàng liên tục đưa ra các gói vay ưu đãi với lãi suất cạnh tranh, trực tiếp làm giảm tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM). Cuộc đua lãi suất huy động để thu hút tiền gửi cũng làm tăng chi phí vốn đầu vào. Khi biên lợi nhuận từ hoạt động cốt lõi ngày càng bị thu hẹp, việc không có các nguồn thu khác để bù đắp sẽ khiến hiệu quả hoạt động ngân hàng suy giảm nghiêm trọng.

III. Phương pháp đa dạng hóa thu nhập nhằm tối ưu NIM ngân hàng

Để đối phó với những thách thức từ hoạt động truyền thống, chiến lược đa dạng hóa thu nhập được xem là giải pháp then chốt. Trọng tâm của chiến lược này là phát triển mạnh mẽ các nguồn thu nhập ngoài lãi. Bằng cách này, các ngân hàng không chỉ tạo ra thêm nguồn doanh thu mà còn xây dựng được một cấu trúc thu nhập cân bằng và bền vững hơn, ít nhạy cảm hơn với các biến động của thị trường. Các hoạt động dịch vụ dựa trên phí và hoa hồng, như đã phân tích trong các nghiên cứu của DeYoung và Roland (2001), có thể tạo ra một dòng doanh thu ổn định hơn. Điều này giúp ngân hàng giảm thiểu tác động tiêu cực khi thu nhập lãi thuần sụt giảm trong các giai đoạn kinh tế khó khăn. Cụ thể, việc đẩy mạnh các sản phẩm như bancassurance, dịch vụ thanh toán, thẻ, và ngân hàng điện tử giúp ngân hàng gia tăng thu nhập từ phí. Hơn nữa, một số nghiên cứu, bao gồm cả luận văn của Trần Nam Trân (2019), cho thấy rằng các ngân hàng có tỷ trọng thu nhập ngoài lãi cao có thể linh hoạt hơn trong chính sách giá. Họ có thể chấp nhận một biên lãi ròng thấp hơn để cạnh tranh trong mảng tín dụng, vì phần lợi nhuận bị hụt đã được bù đắp từ các dịch vụ khác. Đây là một lợi thế cạnh tranh rất lớn, giúp ngân hàng vừa giữ chân được khách hàng vay vốn, vừa tối ưu hóa được tổng lợi nhuận ngân hàng.

3.1. Phát triển bancassurance và các dịch vụ thu phí

Mô hình bancassurance, tức bán sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng, là một ví dụ điển hình của đa dạng hóa thu nhập. Nó không đòi hỏi ngân hàng phải bỏ ra nhiều vốn nhưng lại mang về khoản hoa hồng đáng kể. Tương tự, việc phát triển hệ sinh thái thanh toán số, cung cấp dịch vụ quản lý dòng tiền cho doanh nghiệp, và các dịch vụ thẻ tín dụng giúp tạo ra nguồn thu nhập từ phí đều đặn. Các khoản thu này thường ít bị ảnh hưởng bởi lãi suất, giúp ổn định doanh thu chung cho ngân hàng thương mại Việt Nam.

3.2. Vai trò của chuyển đổi số và ngân hàng số trong việc tạo doanh thu

Chuyển đổi số ngân hàng là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng thu nhập ngoài lãi. Các nền tảng ngân hàng số (digital banking) cho phép ngân hàng cung cấp vô số dịch vụ tiện ích 24/7 với chi phí vận hành thấp. Từ đó, ngân hàng có thể thu phí giao dịch, phí duy trì dịch vụ, và bán chéo các sản phẩm tài chính khác một cách hiệu quả. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp giảm hệ số CIR (Cost to Income Ratio) mà còn mở ra những kênh doanh thu mới, góp phần quan trọng vào chiến lược đa dạng hóa và nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng.

IV. Phân tích kết quả Mối quan hệ giữa thu nhập ngoài lãi và NIM

Một trong những phát hiện quan trọng nhất từ các nghiên cứu thực nghiệm là mối quan hệ nghịch biến giữa tỷ lệ thu nhập ngoài lãiNIM ngân hàng. Kết quả nghiên cứu của Trần Nam Trân (2019) trên dữ liệu của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2006-2017 đã khẳng định điều này. Cụ thể, mô hình hồi quy cho thấy khi tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng doanh thu tăng lên, biên lãi ròng (NIM) có xu hướng giảm xuống. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Lepetit và cộng sự (2008) tại thị trường châu Âu. Lý giải cho mối quan hệ này khá logic: các ngân hàng có nguồn thu nhập từ hoạt động dịch vụthu nhập từ phí dồi dào sẽ có 'dư địa' để áp dụng chính sách lãi suất cho vay cạnh tranh hơn. Họ có thể chấp nhận hy sinh một phần thu nhập lãi thuần để thu hút và giữ chân khách hàng tốt, vì lợi nhuận tổng thể vẫn được đảm bảo nhờ các nguồn thu khác. Chiến lược này giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tập trung vào hoạt động tín dụng và tăng cường sức cạnh tranh. Như vậy, sự sụt giảm của NIM trong trường hợp này không hẳn là một dấu hiệu tiêu cực, mà nó phản ánh một sự chuyển dịch chiến lược trong cấu trúc thu nhập, hướng tới sự ổn định và giảm thiểu rủi ro dài hạn, góp phần cải thiện các chỉ số ROAROE một cách bền vững.

4.1. Dẫn chứng từ mô hình hồi quy và dữ liệu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy bội với dữ liệu bảng (panel data) từ 27 ngân hàng. Sau khi kiểm định bằng các phương pháp OLS, FEM, REM và khắc phục bằng FGLS, kết quả cho thấy hệ số của biến 'Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng doanh thu' (Ser) mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ rằng việc gia tăng các hoạt động tạo thu nhập ngoài lãi sẽ làm giảm tỷ lệ thu nhập lãi thuần. Ví dụ, một ngân hàng có doanh thu bancassurance cao có thể sẵn sàng cho khách hàng mua bảo hiểm vay với lãi suất thấp hơn so với thị trường.

4.2. Hàm ý chính sách cho các ngân hàng thương mại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu mang lại hàm ý quan trọng cho các nhà quản trị. Thay vì chỉ tập trung tối đa hóa NIM, các ngân hàng nên xem xét tối ưu hóa tổng lợi nhuận ngân hàng. Việc xây dựng một cấu trúc thu nhập cân bằng giữa thu nhập lãi và thu nhập ngoài lãi là chiến lược khôn ngoan. Nó không chỉ giúp ngân hàng giảm rủi ro hoạt động mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các ngân hàng cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, phát triển sản phẩm dịch vụ mới và nâng cao chất lượng dịch vụ để gia tăng nguồn thu nhập từ phí và hoa hồng.

V. Bí quyết tăng NIM bền vững và xu hướng tương lai ngành ngân hàng

Mặc dù thu nhập ngoài lãi có thể làm giảm NIM, mục tiêu cuối cùng của ngân hàng vẫn là tối ưu hóa lợi nhuận. Để đạt được điều này, các ngân hàng cần áp dụng một chiến lược kép: vừa phát triển thu nhập dịch vụ, vừa quản lý hiệu quả chi phí để bảo vệ biên lãi ròng. Một trong những bí quyết là kiểm soát chặt chẽ chi phí hoạt động, thể hiện qua hệ số CIR. Việc ứng dụng chuyển đổi số ngân hàng giúp tự động hóa quy trình, giảm chi phí nhân sự và vận hành, từ đó cải thiện lợi nhuận ngay cả khi NIM giảm nhẹ. Bên cạnh đó, ngân hàng cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng tài sản, giảm thiểu rủi ro tín dụng để giảm chi phí trích lập dự phòng. Tương lai của ngành ngân hàng gắn liền với ngân hàng số và hệ sinh thái tài chính mở. Xu hướng này sẽ tiếp tục thúc đẩy sự tăng trưởng của thu nhập từ hoạt động dịch vụ. Các ngân hàng không chỉ là nơi cho vay và nhận tiền gửi, mà sẽ trở thành nền tảng cung cấp đa dạng các giải pháp tài chính, từ đầu tư, bảo hiểm đến quản lý tài sản. Trong bối cảnh đó, NIM ngân hàng sẽ không còn là chỉ số duy nhất phản ánh hiệu quả hoạt động ngân hàng. Thay vào đó, các chỉ số như ROA, ROE, và sự ổn định của tổng lợi nhuận ngân hàng sẽ được chú trọng hơn. Chiến lược đa dạng hóa thu nhập không chỉ là một xu thế, mà là con đường tất yếu để các ngân hàng thương mại Việt Nam phát triển bền vững.

5.1. Tối ưu hóa hệ số CIR và quản trị rủi ro hoạt động

Quản lý chi phí hiệu quả là chìa khóa để duy trì lợi nhuận. Hệ số CIR (chi phí trên thu nhập) càng thấp, hiệu quả hoạt động ngân hàng càng cao. Các ngân hàng cần rà soát lại toàn bộ quy trình, ứng dụng công nghệ để cắt giảm các chi phí không cần thiết. Đồng thời, việc xây dựng một khung quản trị rủi ro hoạt động vững chắc giúp ngân hàng tránh được những tổn thất bất ngờ, bảo vệ nguồn vốn và lợi nhuận tích lũy được.

5.2. Tương lai của ngân hàng số và tác động đến cấu trúc thu nhập

Tương lai thuộc về ngân hàng số, nơi mọi giao dịch và dịch vụ được thực hiện trên nền tảng trực tuyến. Điều này sẽ làm thay đổi căn bản cấu trúc thu nhập. Thu nhập từ phí dịch vụ số, phí nền tảng, và phí từ các đối tác trong hệ sinh thái sẽ chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Hoạt động tín dụng truyền thống vẫn quan trọng, nhưng sẽ được tích hợp công nghệ (Fintech) để tối ưu hóa quy trình và giảm rủi ro. Sự dịch chuyển này đòi hỏi các ngân hàng phải nhanh chóng thích ứng và đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ để không bị tụt hậu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH TRẦN NAM TRÂN THU NHẬP NGOÀI LÃI TÁC ĐỘNG ĐẾN THU NHẬP LÃI CẬN BIÊN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH TRẦN NAM TRÂN THU NHẬP NGOÀI LÃI TÁC ĐỘNG ĐẾN THU NHẬP LÃI CẬN BIÊN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành :Tài chính -Ngân hàng (Công cụ và thị trường tài chính) Mã số : 8340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN THỊ THÙY LINH Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn thạc sĩ “Thu nhập ngoài lãi tác động đến thu nhập lãi cận biên tại các Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu trong luận văn là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả những tham khảo và kế thừa đều đƣợc trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Học viên Trần Nam Trân MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ TÓM TẮT – ABSTRACT CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI. Lý do thực hiện đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu:. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa đóng góp của đề tài:.

Kết cấu của luận văn:. 4 TÓM TẮT CHƢƠNG 1. 4 CHƢƠNG 2: LÝ LUẬN TỔNG QUAN VỀ CÁC YẾU TÔ ẢNH HƢỞNG ĐẾN THU NHẬP LÃI CẬN BIÊN TẠI CÁC NHTM. Thu nhập lãi cận biên trong hoạt động ngân hàng:.

Hiệu quả hoạt động của NHTM. Khái niệm hiệu quả hoạt động của NHTM. Một số chỉ tiêu để đo lường hiệu quả hoạt động của NHTM. Mô hình lý thuyết về tác động của các yếu tố đến thu nhập lãi cận biên trong hoạt động ngân hàng.

Mô hình thực nghiệm. Mô hình kinh tế lƣợng. Các biến độc lập đƣợc đƣa vào mô hình. Tăng trƣởng kinh tế:.

Lãi suất thực của nền kinh tế:. Tỷ giá hối đoái:. Rủi ro tín dụng:. Rủi ro thanh khoản:.

Chi phí cơ hội của khoản dự trữ tại ngân hàng trung ƣơng:. Tỷ lệ vốn trên tổng tài sản. Quy mô ngân hàng:. Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng doanh thu.

Hiệu quả quản lý. Chi phí hoạt động.21 TÓM TẮT CHƢƠNG 2 .21 CHƢƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu:. Đề xuất mô hình nghiên cứu:.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:. Phƣơng pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu:. Cách tính các biến trong mô hình nghiên cứu và kỳ vọng dấu trong mô hình nghiên cứu. Thực trạng thu nhập lãi cận biên của các Ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2006 - 2017.

Thực trạng về thu nhập lãi cận biên và thu nhập ngoài lãi tại các NHTM Việt Nam. Thực trạng về thu nhập lãi cận biên tại các NHTM Việt Nam. Thực trạng về thu nhập ngoài lãi tại các NHTM Việt Nam. Thực trạng kinh nền kinh tế vĩ mô Việt Nam cũng nhƣ các yếu tố tác động đến thu nhập lãi cận biên của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2006 – 2017.

Thực trạng các yếu tố kinh tế vĩ mô. Các yếu tố đặc điểm nội tại của ngân hàng. Đánh giá về thực trạng, tình hình biến động của thu nhập lãi biên tại các NHTM Việt Nam. 46 TÓM TẮT CHƢƠNG 3.

47 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả. Ma trận hệ số tự tƣơng quan:. Kết quả hồi quy theo phƣơng pháp bình phƣơng bé nhất (OLS).

Kết quả hồi quy theo mô hình tác động cố định (FEM). Kết quả hồi quy theo mô hình yếu tố ngẫu nhiên (REM). Kết quả mô hình hồi quy theo mô hình khắc phục FGLS. Phân tích kết quả hồi quy.

56 TÓM TẮT CHƢƠNG 4. 62 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM TĂNG THU NHẬP LÃI CẬN BIÊN TẠI CÁC NHTM VIỆT NAM. Kết luận đề tài:. Kiến nghị và hàm ý chính sách.

Kiến nghị đối với các NHTM. Kiến nghị đối với Chính phủ và NHNN. 66 TÓM TẮT CHƢƠNG 5. 68 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT CPI Chỉ số giá tiêu dùng (Consumer Price Index) FEM Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model) Mô hình ƣớc lƣợng GLS khả thi (Feasible Generalized Least FGLS Squares) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc NHTM Ngân hàng thƣơng mại NIM Thu nhập lãi cận biên (Net interest margin) OLS Phƣơng pháp bình phƣơng nhỏ nhất (Ordinary Least Square) REM Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model) ROA Lợi nhuận ròng trên tổng tài sản (Return on Asset) ROE Lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity) Công ty quản lý tài sản của các Tổ chức tín dụng Việt Nam VAMC (Vietnam Asset Management Company) WTO Tổ chức thƣơng mại thế giới (The World Trade Organization) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Tổng hợp của các nghiên cứu trƣớc đây. Bảng kỳ vọng các nhân tố tác động đến NIM. Tình hình tổng doanh thu lãi và chi phí lãi của các NHTM Việt Nam 2006-2017 .3: Tốc độ tăng trƣởng GDP tại Việt Nam từ năm 2006 – 2017 .4: Tỷ lệ lạm phát tại Việt Nam từ năm 2006 – 2017……………………………….5: Lãi suất thực của nền kinh tế tại Việt Nam từ năm 2006 – 2017 .6: Tỷ giá hối đoái tại Việt Nam từ năm 2006 – 2017. Bảng thống kê mô tả các biến.

Bảng ma trận hệ số tự tƣơng quan. Kết quả hồi quy theo phƣơng pháp bình phƣơng bé nhất (OLS). Kết quả hồi quy theo mô hình tác động cố định (FEM). Kết quả hồi quy theo mô hình yếu tố ngẫu nhiên (REM).

Kết quả mô hình hồi quy theo mô hình khắc phục FGLS. Bảng kỳ vọng và kết quả tác động của các nhân tố đến NIM .55 DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.1: Thu nhập lãi và chi phí lãi của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .2: Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .3: Tổng doanh thu ngoài lãi của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017.4: NIM và tỷ lệ thu nhập ngoài lãi của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .5: NIM và tốc độ tăng trƣởng GDP của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .6: NIM và tỷ lệ lạm phát của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .7: NIM và lãi suất thực của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .8: Tỷ giá hối đoái và NIM của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .9: Rủi ro tín dụng và NIM của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .10: Rủi ro thanh khoản và NIM của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .11: Tỷ lệ dự trữ bắt buộc và NIM của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .12: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu và NIM của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .13: Quy mô và NIM của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .14: Hiệu quả quản lý và NIM của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017 .15: Chi phí hoạt động và NIM của các NHTM Việt Nam từ 2006-2017. 46 PHẦN TÓM TẮT Trong những năm gần đây, thu nhập lãi cận biên của các ngân hàng thƣơng mại có sự cải thiện tích cực. Điều đáng chú ý trong mức tăng trƣởng đó là lợi nhuận của ngân hàng đang giảm dần phụ thuộc vào hoạt động tín dụng.

Sử dụng mô hình hồi quy bội để nghiên cứu các yếu tố tác động đến thu nhập lãi cận biên của các ngân hàng thƣơng mại, nhất là chú trọng đến yếu tố thu nhập ngoài lãi đến sự thay đổi thu nhập lãi cận biên mang ý nghĩa thực tiễn giúp đánh giá sự ảnh hƣởng của xu hƣớng đa dạng hóa hoạt động kinh doanh và phát triển dịch vụ đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thu nhập lãi cận biên giảm khi thu nhập từ các hoạt động kinh doanh ngoài lãi tăng. Cho thấy đa dạng hóa nguồn thu nhập đối với các ngân hàng thƣơng mại sẽ làm giảm rủi ro đến từ nền kinh tế cũng nhƣ rủi ro đến từ hoạt động chính là cho vay lấy lãi của các ngân hàng. Từ khóa: Đa dạng hóa nguồn thu nhập Thu nhập lãi cận biên Hiệu quả hoạt động.

ABSTRACT In recent years, bank net interest margin has improved positively. Interestingly, the bank's profits are less depending on interest income activity. Using multiple regression models, this study analyses the factors affecting bank net interest margin, especially focusing on how non-interest income activities affecting bank net interest margin. This is expected to find the important of bank diversification trend and non- interest income activities on the performance of commercial banks.

The study shows the coefficients on the ratio of non-interest income activities and bank net interest margin are negative, indicating that with an increase in this ratio, the bank net interest margin is more likely to decrease. Because of diversifying their income sources and placing more emphasis on these revenue lines to smooth their financial performance, these banks can reduce the shocks to net interest margins arising from risk. Keywords: Bank diversification Net interest margins Banking efficiency 1 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. Lý do thực hiện đề tài Ngân hàng là một trong những trung gian tài chính đóng vai trò trong sự phát triển của nền kinh tế - xã hội mà hoạt động chủ yếu là chuyển tiết kiệm thành đầu tƣ, chuyển vốn từ ngƣời cần cho vay vốn đến ngƣời cần, đáp ứng nhu cầu về vốn và đóng góp cho sự phát triển của nền kinh tế.

Nếu huy động và cho vay là hoạt động kinh doanh chủ yếu và truyền thống của ngân hàng, thì việc đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thông qua thu nhập lãi là một trong những nhân tố quan trọng cho việc thiết lập chính sách trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại. Việc tìm hiểu và nghiên cứu các yếu tố ảnh hƣởng đến thu nhập lãi cận biên tại các ngân hàng thƣơng mại nhằm đƣa ra những nhận định tổng quan cũng nhƣ giải thích đƣợc xu hƣớng trong thay đổi chênh lệch lãi suất dƣới những tác động từ môi trƣờng cạnh tranh bên ngoài cũng nhƣ tác động bên trong của ngân hàng. Thực tế tại Việt Nam, tình hình thu nhập lãi cận biên của các ngân hàng thƣơng mại có sự biến động theo tình hình kinh tế xã hội qua các năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ