Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Ảnh hưởng của phương Tây đối với văn hóa Nhật Bản thời Minh Trị - Kinh nghiệm cho Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Hằng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Vũ Dương Ninh, bảo vệ năm 2017 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Luận án thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới, mã số đào tạo 62 22 03 11.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, văn bản luận án xác định rằng thời kỳ Minh Trị (1868 - 1912) giữ vai trò then chốt trong lịch sử cận đại châu Á khi Nhật Bản thực hiện thành công công cuộc hiện đại hóa để bảo vệ nền độc lập dân tộc. Tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu tập trung phân tích các thiết chế thượng tầng như chính trị, thể chế, lập pháp, kinh tế, quân sự, ngoại giao hoặc nhấn mạnh vai trò của tầng lớp tinh hoa lãnh đạo. Các khía cạnh biến chuyển văn hóa ở tầng sâu xã hội, sự chuyển mình của quần chúng nhân dân, cũng như những thay đổi trong lối sống thường nhật trước tác động của phương Tây chưa được khảo cứu một cách toàn diện và hệ thống. Luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống này, đồng thời cung cấp những bài học thực tiễn cho Việt Nam trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm hai nội dung:
- Phân tích một cách hệ thống những ảnh hưởng của phương Tây đối với văn hóa Nhật Bản trong thời kỳ Minh Trị.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm lịch sử có giá trị tham khảo, vận dụng cho bối cảnh phát triển của Việt Nam hiện nay.
Để đạt được mục tiêu trên, luận án giải quyết năm nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích bối cảnh thế giới thế kỷ XIX, lý giải nguyên nhân và phương thức Nhật Bản lựa chọn tiếp xúc với phương Tây, cùng tiền đề văn hóa ban đầu của quốc đảo này.
- Làm rõ vai trò cầu nối của giới trí thức Nhật Bản trong việc truyền bá tri thức và các giá trị văn minh phương Tây vào đời sống xã hội.
- Phân tích hệ thống chính sách của chính quyền Minh Trị trong việc tiếp thu các giá trị văn minh phương Tây.
- Đánh giá tác động cụ thể của phương Tây đến văn hóa Nhật Bản trên các bình diện: ý thức - tư tưởng, nhà nước, giáo dục, giới trí thức, ngôn ngữ, tôn giáo và lối sống của người dân.
- Đánh giá mặt tích cực cùng hạn chế trong quá trình tiếp nhận ảnh hưởng phương Tây thời Minh Trị, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm cho công cuộc đổi mới tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ những ảnh hưởng của văn hóa, văn minh phương Tây đối với văn hóa Nhật Bản thời kỳ Minh Trị.
- Phạm vi không gian: Không gian văn hóa Nhật Bản tiếp nhận luồng ảnh hưởng từ Tây Âu và Mỹ thông qua các kênh giao lưu Hà Lan học và Dương học.
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm là giai đoạn Minh Trị từ năm 1868 đến năm 1912 (có khảo cứu các tiền đề lịch sử thời kỳ Edo/Tokugawa).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào ba lĩnh vực văn hóa căn bản: ý thức - tư tưởng; giáo dục và đào tạo; ngôn ngữ, tôn giáo cùng lối sống dân cư (ẩm thực, trang phục, kiến trúc, thị dân).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân loại khối lượng tài liệu nghiên cứu phong phú từ ba nhóm học giả:
Nhóm học giả Việt Nam: Quá trình tìm hiểu kinh nghiệm duy tân của Nhật Bản xuất hiện từ cuối thế kỷ XIX với các bản điều trần của Nguyễn Trường Tộ gửi vua Tự Đức, tiếp nối bởi phong trào Đông Du và Đông Kinh Nghĩa Thục của Phan Bội Châu đầu thế kỷ XX. Năm 1936, tác phẩm Nhật Bổn duy tân 30 năm của Đào Trinh Nhất ra đời, phân tích các yếu tố hiến pháp, văn hóa, chính trị đặt trong tương quan so sánh với Trung Quốc, Việt Nam. Từ thập niên 1990, nghiên cứu về Nhật Bản phát triển với ba khuynh hướng chính:
- Nghiên cứu tiền đề và nguyên nhân thành công: Vĩnh Sính (1991) với Nhật Bản cận đại; Đinh Gia Khánh (1996) với nghiên cứu về thời kỳ Edo; Đặng Xuân Kháng và Bùi Bích Vân (1996) nhấn mạnh vai trò của tầng lớp lãnh đạo, trí thức và võ sĩ; Nguyễn Văn Kim (1994, 2007) với chuỗi công trình về thời kỳ Tokugawa, chính sách đóng cửa và ba lần mở cửa của Nhật Bản; Bùi Bích Vân (2003) về các trào lưu tư tưởng; Nguyễn Minh Nguyên (2013) về tư tưởng nhà nước pháp quyền của Fukuzawa Yukichi.
- Nghiên cứu biến đổi văn hóa - xã hội: Hoàng Minh Hoa (truyền thống và hiện đại); Phạm Hồng Thái (vị trí lịch sử của văn minh cận đại); Hoàng Minh Lợi (1998) về các biến đổi xã hội giai đoạn 1869 - 1912; Nguyễn Ngọc Nghiệp về quá trình học tập phương Tây; Dương Thị Nhẫn về tư tưởng giáo dục và tư tưởng Thoát Á của Fukuzawa Yukichi; Cung Hữu Khánh về đời sống văn hóa; Nguyễn Duy Dũng (2011) về tiếp thu giá trị nhân loại; Ngô Thị Bích Lan (2016) về phương thức tiếp nhận văn minh; Nguyễn Hoàng Linh (2011) về phong trào văn minh khai hóa; Phan Hải Linh (1997) với các công trình về biến đổi đời sống và quá trình cận đại hóa từ đầu tóc; Nguyễn Thu Hằng (2011) về phong trào văn minh khai hóa và lối sống; Phạm Thị Thu Giang (2012) về sự nghiệp khai hóa của Fukuzawa Yukichi.
- Nghiên cứu giao lưu quốc tế và so sánh lịch sử: Ngô Xuân Bình (1997), Hoàng Xuân Long (1997), Chương Thâu (1998), Hoàng Văn Hiển và Dương Quang Hiệp (2002), Nguyễn Tiến Lực (2010) với công trình Minh Trị duy tân và Việt Nam.
Nhóm học giả Nhật Bản:
- Lịch sử và tư tưởng: Nhóm Kunio Anzai, Sato Nomaru, Yuji Yamamoto, Sumio Obinata, Shinichi Susaki (1984) với Nhà nước cận đại Nhật Bản và dân chúng; Aoki Tamotsu, Kawamoto Saburo, Tsutsui Kiyotada, Mikuriya Takashi, Yamaori Tetsuo (1999) với Góc nhìn đối với Nhật Bản cận đại; Nakamura Tadashi (1997) về chính sách bế quan tỏa cảng; Bian Chong Dao (1998) về tư tưởng cận đại; Ishii Kanji (1989) với Khai quốc và duy tân; Inoue Mitsusada, Kodama Kouda, Nagahara Keiji, Okubo Toshiaki (1996) về sự thành lập nhà nước Minh Trị; Suzuki Sadami (2009) về tự do, bình đẳng qua tư tưởng Fukuzawa Yukichi, Nishi Amane, Kato Hiroyuki; Toshihiko Mori (2010) với công trình tái phát kiến Minh Trị duy tân.
- Khái niệm và đặc điểm văn hóa: Nhóm học giả nhà xuất bản Hyoron (1938) với Nghiên cứu văn hóa Minh Trị; Irokawa Daikichi với Văn hóa thời Minh Trị (bản dịch của Marius B. Jansen); Matsuo Masato (2004) về Minh Trị duy tân và phong trào văn minh khai hóa; Makihara Norio (2008) về lịch sử hướng tới đất nước văn minh; Michio Morishima (1991) với Tại sao Nhật Bản thành công?; tác phẩm tự truyện của Fukuzawa Yukichi (bản dịch của Phạm Thị Thu Giang, 2012).
Nhóm học giả quốc tế: Ruth Benedict (1954) với Hoa cúc và thanh kiếm; Masaaki Kosaka và David Abosch (1958) với Tư tưởng Nhật Bản thời kỳ Minh Trị; W. Beasley (1963) với Lịch sử Nhật Bản cận đại; các công trình nghiên cứu tập thể về sự tiếp nhận văn hóa phương Tây (1964); H. J. Jones (1974) về chuyên gia nước ngoài thời Mạc phủ; M. D. Ericson (1979) về phái đoàn Mạc phủ tới Pháp năm 1865; J. L. Huffman (1980) về báo chí Minh Trị; S. Esenbel nghiên cứu so sánh mô hình kết hợp văn hóa phương Tây giữa Nhật Bản và đế chế Ottoman; S. N. Eisenstadt (1996) về văn minh Nhật Bản; John Whitney Hall và Marius B. Jansen (1989, 1991) trong bộ Lịch sử Nhật Bản của Cambridge; Eleanor Westney (2004) về sự chuyển giao mô hình tổ chức; Martha Chaiklin (2008) về văn hóa thương mại Hà Lan; Grant K. Goodman (2015) với Nhật Bản và Hà Lan 1600 - 1853.
Vị trí của luận án: Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống từ góc độ sử học Việt Nam, kết nối bối cảnh tiền đề thời kỳ Edo với những biến đổi đa tầng của thời kỳ Minh Trị, tập trung giải quyết khoảng trống về sự chuyển biến văn hóa thường nhật và đối chiếu trực tiếp với tiến trình lịch sử Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết và khái niệm:
- Khái niệm văn hóa: Luận án khảo cứu định nghĩa văn hóa của E.B. Tylor (1871), Alfred Kroeber và Clyde Kluckhohn, Tuyên bố về những chính sách văn hóa của UNESCO (1982), và quan niệm "văn hóa là phương thức sinh hoạt" của Đào Duy Anh. Luận án tiếp cận văn hóa như một tổng thể bao gồm các yếu tố tinh thần (tư tưởng, tôn giáo, đạo đức, giáo dục) và các yếu tố vật chất (lối sống, ẩm thực, kiến trúc, trang phục).
- Khái niệm văn minh khai hóa (Bunmeikaika): Được định vị là một thuật ngữ đặc thù xuất hiện từ đầu thời Minh Trị, chỉ quá trình tiếp thu các yếu tố văn minh phương Tây (khoa học, kỹ thuật, giáo dục, tư tưởng, lối sống) nhằm hiện đại hóa đất nước từ nhận thức đến hành động thực tiễn của người dân và khu vực tư nhân.
- Khung lý thuyết phân tích: Luận án vận dụng cách tiếp cận địa - văn hóa để làm rõ mối quan hệ giữa điều kiện tự nhiên hải đảo với tính cách và phương thức ứng xử văn hóa của người Nhật; đồng thời sử dụng thuyết truyền bá và khuếch tán văn hóa cùng mô hình làn sóng mới theo không gian và thời gian của Charles Bailey để phân tích sự tương tác giữa trung tâm văn minh phương Tây và vùng tiếp nhận Nhật Bản.
Về phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp tiếp cận chủ đạo: Tiếp cận lịch sử và tiếp cận đa ngành, liên ngành (kết hợp lịch sử, văn hóa học, xã hội học, địa lý học).
- Phương pháp chuyên ngành: Phương pháp lịch đại (theo trục thời gian), phương pháp đồng đại (so sánh các lĩnh vực trong cùng thời điểm), phương pháp logic - lịch sử, phương pháp phân kỳ lịch sử, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh lịch sử (giữa Nhật Bản và Việt Nam, giữa phương Đông và phương Tây), phương pháp thống kê tư liệu, phương pháp phân tích văn bản và tài liệu, phương pháp chuyên gia (trao đổi, phỏng vấn các giáo sư chuyên ngành lịch sử Nhật Bản tại Việt Nam và Nhật Bản).
Nguồn tư liệu:
- Nguồn tư liệu gốc: Tác phẩm, hồi ký, ghi chép của Fukuzawa Yukichi (Phúc ông tự truyện, Khuyến học); ghi chép của người phương Tây đến Nhật Bản thời Mạc mạt và Minh Trị; các văn bản quy phạm pháp luật, chỉ dụ của chính quyền Mạc phủ và chính phủ Minh Trị.
- Nguồn tư liệu thứ cấp: Sách chuyên khảo, công trình nghiên cứu, kỷ yếu hội thảo quốc tế thu thập tại Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (Japan Foundation - Osaka), Trung tâm Nghiên cứu Quốc tế về Nhật Bản học (Nichibunkei), Thư viện Quốc hội Nhật Bản, Thư viện Đại học Waseda và Đại học Hiroshima.
- Nguồn tư liệu điền dã: Khảo sát thực tế tại các bảo tàng và di tích lịch sử mang dấu ấn giao lưu văn hóa phương Tây tại Hokkaido, Yokohama, Tokyo, Osaka, Kobe, Nagasaki và đảo nhân tạo Deshima.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu của học giả Việt Nam, Nhật Bản và quốc tế liên quan đến thời kỳ Minh Trị. Nội dung chương chỉ rõ ba xu hướng nghiên cứu chính: xu hướng tìm hiểu nguyên nhân, tiền đề chính trị - kinh tế thời Tokugawa; xu hướng phân tích các chính sách cải cách thể chế thượng tầng; và xu hướng nghiên cứu giao lưu đối ngoại. Qua việc phân tích các khuynh hướng học thuật, chương 1 khẳng định khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam về phương diện biến chuyển văn hóa xã hội đa chiều ở tầng sâu quần chúng, làm cơ sở khoa học để xác lập tính cấp thiết của đề tài luận án.
Chương 2: Bối cảnh tiếp xúc với phương Tây của văn hóa Nhật Bản
Chương 2 làm rõ các tiền đề nội sinh và tiến trình lịch sử tiếp xúc ban đầu với phương Tây trước năm 1868:
| Nhóm tiền đề |
Yếu tố cấu thành cụ thể |
Tác động đến sự tiếp nhận văn hóa phương Tây |
| Tự nhiên |
Đảo quốc, 3/4 diện tích đồi núi, thiên tai thường xuyên (động đất, sóng thần), giao thương biển thuận lợi. |
Hình thành tính cách kiên cường, kỷ luật, hòa hợp tự nhiên; tâm lý vừa hướng nội bảo tồn vừa chủ động học hỏi văn minh bên ngoài. |
| Xã hội |
Thể chế phong kiến phân quyền Mạc - phiên (chế độ Sankin kotai, luật Vũ gia chư pháp độ); văn hóa thị dân (Chōnindō, triết lý Ukiyo); giáo dục phổ cập (50% nam, 15% nữ biết chữ); tầng lớp Samurai mang nhân cách văn võ. |
Tạo lập tầng lớp quản lý địa phương năng động; hình thành thị trường kinh tế - văn hóa thống nhất; tầng lớp Samurai và thị dân trở thành lực lượng dẫn dắt cải cách thực tiễn. |
| Lịch sử |
Giao lưu ban đầu năm 1543 tại Tanegashima; Francis Xavier truyền đạo Kitô (1550 - 1552); giai đoạn cấm đạo và chính sách tỏa quốc (Sakoku 1630 - 1640); sự tồn tại của cửa ngõ Deshima (Nagasaki). |
Chuyển dịch tri thức từ văn hóa Namban sang phong trào Hà Lan học (Rangaku) rồi phát triển thành Dương học (Yōgaku), chuẩn bị tri thức đón nhận làn sóng mở cửa sau 1853. |
Số liệu lịch sử trong chương ghi nhận: Đến năm 1614, số tín đồ Kitô giáo tại Nhật đạt 370.000 người (chiếm 2% dân số đảo Kyushu). Sau các sắc lệnh cấm đạo năm 1587 của Hideyoshi và 1612 - 1613 của Ieyasu, các vụ xử phạt giáo dân diễn ra nghiêm ngặt (năm 1618 có 68 người, năm 1619 có 90 người bị thiêu sống; năm 1628 áp dụng quy định "giẫm tranh" Fumi-e tại Nagasaki). Dù thực thi Sakoku, việc duy trì thương điếm Deshima đã giúp Nhật Bản bảo lưu mối liên hệ tri thức khoa học với phương Tây.
Chương 3: Ảnh hưởng của phương Tây đến văn hóa Nhật Bản thời kỳ Minh Trị
Chương 3 là phần trọng tâm của luận án, phân tích toàn diện tác động của phương Tây trên các lĩnh vực:
- Lĩnh vực tư tưởng: Vai trò của nhóm học thuật Meirokusha (thành lập năm Minh Trị thứ 6 - 1873) với các học giả Nishi Amane, Kato Hiroyuki, Fukuzawa Yukichi trong việc truyền bá các khái niệm tự do, bình đẳng, nhân quyền, nhà nước pháp quyền. Tư tưởng thực học và quan điểm "văn minh khai hóa" của Fukuzawa Yukichi khẳng định vai trò của khu vực tư nhân, học tập khoa học thực dụng và thuyết Thoát Á.
- Cải cách nhà nước và nền tảng kinh tế: Tiếp thu mô hình tổ chức nhà nước phương Tây qua chính sách Bản tịch hoàn phụng (Hanseki hōkan), Phế phiên lập huyện (Haihanchiken), ban hành Lệnh trưng binh (Chōheirei), xây dựng lực lượng quân đội, cảnh sát và hệ thống luật pháp hiện đại. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng thông qua xây dựng tuyến đường sắt đầu tiên (Tokyo - Yokohama), mạng lưới bưu chính và đường dây điện tín.
- Cải cách giáo dục và đào tạo: Ban hành Học chế mới, tiếp thu tri thức thực nghiệm phương Tây; thực hiện chính sách thuê mướn chuyên gia nước ngoài (Oyatoi Gaikokujin) tham gia giảng dạy, tư vấn kỹ thuật; cử Phái đoàn ngoại giao Iwakura (1871 - 1873) cùng nhiều du học sinh sang khảo sát thể chế, giáo dục tại các nước Tây Âu và Hoa Kỳ.
- Ngôn ngữ, văn học, nghệ thuật và tôn giáo: Triển khai phong trào thống nhất văn nói và văn viết (Gembun itchi), phát triển hoạt động dịch thuật văn học phương Tây; tiếp thu kỹ thuật hội họa, mỹ thuật Tây phương song song với việc bảo tồn Thần đạo (Shintō) và ban hành luật bảo tồn di sản văn hóa truyền thống.
- Lối sống dân cư: Sự thâm nhập của các yếu tố sinh hoạt phương Tây vào đời sống thị dân qua ẩm thực (sử dụng thịt bò, sữa, bánh mì); kiến trúc đô thị (xây dựng nhà gạch, lắp đặt đèn đường hơi đốt tại Tokyo, Yokohama); trang phục và diện mạo cá nhân (mặc âu phục, từ bỏ búi tóc truyền thống để cắt tóc ngắn theo phong cách phương Tây).
Chương 4: Nhận xét về ảnh hưởng của phương Tây đối với văn hóa Nhật Bản thời Minh Trị và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Chương 4 đúc kết các nhận định khoa học và so sánh lịch sử:
- Nhận xét về quá trình tiếp biến: Sự thành công của Nhật Bản bắt nguồn từ sự kết hợp giữa các tiền đề nội sinh thời Edo với quyết tâm cải cách của chính quyền Minh Trị. Nhật Bản áp dụng phương châm "Hòa hồn Dương tài" (Wakon Yosai - giữ gìn tinh thần Nhật Bản, tiếp thu tài năng kỹ thuật phương Tây). Thành tựu căn bản là xây dựng quốc gia độc lập, thoát khỏi thân phận thuộc địa; hạn chế là sự xuất hiện của mầm mống chủ nghĩa quân phiệt và một số biểu hiện lai căng văn hóa ban đầu.
- So sánh đối chiếu với Việt Nam: Phân tích bối cảnh Việt Nam trước nguy cơ xâm lược của thực dân Pháp nửa cuối thế kỷ XIX. Triều đình nhà Nguyễn cự tuyệt các bản điều trần canh tân của Nguyễn Trường Tộ do sự bảo thủ về ý thức hệ Nho giáo giáo điều, thiếu cơ chế quản lý phân quyền năng động và không có tầng lớp thị dân cùng nền tảng kinh tế hàng hóa phát triển như thời Edo ở Nhật Bản.
- Bốn bài học kinh nghiệm cho Việt Nam:
- Đổi mới giáo dục theo định hướng thực học, đào tạo gắn liền với nhu cầu thực tiễn của xã hội.
- Xây dựng cơ chế tuyển chọn nghiêm ngặt và trọng dụng người có thực tài vào bộ máy quản lý nhà nước.
- Phát huy vai trò của đội ngũ trí thức trong nghiên cứu, hoạch định chính sách và khai sáng tri thức.
- Tiếp thu có chọn lọc các giá trị văn minh nhân loại gắn liền với bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt lý luận:
- Luận án vận dụng thành công lý thuyết khuếch tán văn hóa và cách tiếp cận địa - văn hóa để giải thích cơ chế tiếp nhận, dung hợp văn hóa phương Tây của một quốc gia đồng văn Đông Á.
- Làm rõ cấu trúc vận hành của phương châm "Hòa hồn Dương tài", chứng minh rằng sự thành công của công cuộc hiện đại hóa không đồng nhất với việc Tây phương hóa toàn phần, mà là sự tiếp biến có chọn lọc trên nền tảng bản sắc truyền thống.
Về mặt thực tiễn:
- Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận ảnh hưởng của phương Tây đến văn hóa Nhật Bản thời Minh Trị từ nguồn tư liệu gốc (các tác phẩm của Fukuzawa Yukichi, văn bản pháp luật Mạc phủ và Minh Trị) kết hợp tư liệu khảo sát điền dã tại các bảo tàng lịch sử Nhật Bản.
- Khai thác chi tiết các phương diện văn hóa thường nhật (ngôn ngữ, đầu tóc, ẩm thực, kiến trúc, văn hóa thị dân), bổ khuyết cho các nghiên cứu lịch sử thuần túy về chính trị - quân sự trước đây.
- Đưa ra hệ thống bốn nhóm kiến nghị, bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn đối với công cuộc cải cách giáo dục, quản trị nhân tài và quản lý văn hóa tại Việt Nam hiện nay.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế:
- Nguồn tư liệu gốc tiếng Nhật và các văn bản thời kỳ Mạc mạt - Minh Trị tại các cơ sở lưu trữ trong nước còn hạn chế, quá trình thu thập chủ yếu phụ thuộc vào các đợt nghiên cứu ngắn hạn và hội thảo tại Nhật Bản.
- Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ yếu ở khu vực đô thị (Edo/Tokyo, Yokohama, Nagasaki) và tầng lớp thị dân, trí thức; mức độ khảo sát sự biến đổi lối sống tại các vùng nông thôn sâu nội địa chưa được đào sâu tương đương.
Về hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo cứu tác động của văn hóa phương Tây đến các vùng nông thôn thuần nông của Nhật Bản trong suốt giai đoạn cận đại.
- Tiếp tục theo dõi sự biến chuyển của các yếu tố văn hóa phương Tây từ thời Minh Trị chuyển tiếp sang các thời kỳ Đại Chính (Taisho) và Chiêu Hòa (Showa).
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, sinh viên các chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Lịch sử Nhật Bản, Đông phương học, Văn hóa học, Quốc tế học: Cung cấp hệ thống tư liệu thư mục phong phú, phương pháp tiếp cận liên ngành và các dữ liệu lịch sử cụ thể về thời kỳ Edo - Minh Trị.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa và giáo dục tại Việt Nam: Cung cấp bài học kinh nghiệm về việc chuyển đổi chương trình đào tạo theo hướng thực nghiệm, phương thức trọng dụng chuyên gia nước ngoài và bảo tồn di sản văn hóa trong quá trình hội nhập quốc tế.
- Các nhà nghiên cứu lịch sử tư tưởng: Cung cấp tư liệu chi tiết về nhóm Meirokusha và vai trò khai sáng của học giả Fukuzawa Yukichi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm "văn minh khai hóa" (Bunmeikaika) trong luận án được hiểu như thế nào?
Trong luận án, Bunmeikaika là khái niệm chuyên biệt xuất hiện từ đầu thời Minh Trị (đặc biệt trong thập niên đầu tiên sau năm 1868), biểu thị quá trình du nhập, phổ biến tư tưởng, khoa học kỹ thuật, giáo dục và lối sống phương Tây vào Nhật Bản. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò chủ động thực thi của người dân và khu vực tư nhân thông qua các hoạt động thực tiễn như mở trường học, làm kinh doanh, xuất bản sách báo và thay đổi nếp sống hàng ngày.
2. Những tiền đề văn hóa - xã hội thời kỳ Edo nào đã tạo điều kiện cho Nhật Bản tiếp thu văn hóa phương Tây?
Luận án chỉ ra ba tiền đề căn bản thời Edo: (1) Thể chế Mạc - phiên phân quyền với chế độ luân phiên trình diện (Sankin kotai) tạo ra đội ngũ quản lý địa phương năng động; (2) Sự trỗi dậy của tầng lớp thị dân và văn hóa thương mại đô thị tại các thành phố lớn như Edo (dân số trên 1 triệu người), ít bị ràng buộc bởi Nho giáo giáo điều; (3) Nền giáo dục phổ cập rộng rãi (50% nam giới và 15% nữ giới bình dân biết chữ) cùng tầng lớp võ sĩ Samurai coi trọng thực tiễn, danh dự và hành động.
3. Nhóm Meirokusha và học giả Fukuzawa Yukichi có vai trò gì đối với đời sống tư tưởng thời Minh Trị?
Nhóm Meirokusha (thành lập năm 1873) gồm các trí thức tiến bộ như Nishi Amane, Kato Hiroyuki, Fukuzawa Yukichi đã đóng vai trò truyền bá các khái niệm triết học, quyền tự do, bình đẳng và pháp quyền phương Tây vào Nhật Bản. Riêng Fukuzawa Yukichi đóng vai trò cầu nối thông qua các tác phẩm thực học, chủ trương nâng cao dân trí từ khu vực tư nhân, xây dựng trường phái tư tưởng thực nghiệm và khởi xướng quan điểm độc lập dân tộc gắn liền với độc lập cá nhân.
4. Vì sao các đề nghị cải cách của sĩ phu Việt Nam cuối thế kỷ XIX không thành công như công cuộc Minh Trị duy tân?
Luận án phân tích nguyên nhân từ sự khác biệt về cấu trúc xã hội và tư tưởng: Triều đình nhà Nguyễn duy trì thế chế quân chủ tập quyền đóng kín, trung thành tuyệt đối với ý thức hệ Nho giáo chính thống và từ chối các đề xuất đổi mới của Nguyễn Trường Tộ. Trong khi đó, Việt Nam thiếu một tầng lớp thị dân phát triển, thiếu môi trường kinh tế đô thị hàng hóa và không có một tầng lớp lãnh đạo mang phẩm chất văn võ, có quyền tự chủ địa phương như tầng lớp Samurai và các phiên quân thời Edo ở Nhật Bản.
5. Luận án đúc kết những nhóm bài học kinh nghiệm chủ yếu nào cho Việt Nam?
Luận án đúc kết bốn nhóm kinh nghiệm: (1) Cải cách giáo dục toàn diện theo hướng thực học, thực nghiệp; (2) Tuyển chọn và sử dụng người tài nghiêm ngặt trong hệ thống công quyền; (3) Phát huy vai trò phản biện và đóng góp tri thức của đội ngũ trí thức; (4) Giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn minh thế giới.
Kết luận
Luận án "Ảnh hưởng của phương Tây đối với văn hóa Nhật Bản thời Minh Trị - Kinh nghiệm cho Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Hằng là công trình sử học được thực hiện nghiêm túc, giải quyết trọn vẹn mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu đã đề ra. Bằng việc kết hợp tiếp cận lịch sử với tiếp cận địa - văn hóa và lý thuyết khuếch tán văn hóa, tác giả đã tái hiện bức tranh đa diện về sự chuyển biến văn hóa Nhật Bản từ thời kỳ Edo sang thời kỳ Minh Trị trên các phương diện tư tưởng, thể chế, giáo dục, nghệ thuật và lối sống thường nhật. Các phân tích so sánh lịch sử với Việt Nam cuối thế kỷ XIX cùng hệ thống bài học kinh nghiệm được đúc kết mang giá trị học thuật và ý nghĩa thực tiễn rõ nét đối với tiến trình hội nhập của Việt Nam hiện nay.