Tài liệu nồng độ sr hợp chất la1 xsrxcoo3 vật lý nhiệt tính chất vật lí

Chuyên khảo vật lý phân tích Tài liệu nồng độ sr hợp chất la1 xsrxcoo3 vật lý nhiệt tính chất vật lí, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Vật lí nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2014

63
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Nồng Độ Sr Đến La1 xSrxCoO3

Hợp chất La1-xSrxCoO3 thuộc nhóm perovskite, thu hút sự quan tâm lớn trong nghiên cứu vật liệu từ tính. Khi không pha tạp, chúng là chất điện môi phản sắt từ. Việc thay thế một phần La bằng Sr (doping Strontium doping) tạo ra nhiều tính chất thú vị như trạng thái spin thủy tinh, đám thủy tinh từ, chuyển pha kim loại-điện môi và hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Nguyên nhân chính là do sự thay thế Sr2+ cho La3+ dẫn đến một phần Co3+ chuyển thành Co4+, tạo ra tương tác trao đổi kép sắt từ bên cạnh tương tác siêu trao đổi phản sắt từ. Sự cạnh tranh giữa các tương tác này quyết định tính chất từ và dẫn điện của vật liệu. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của nồng độ Sr (x = 0.05; 0.10; 0.30; 0.50; 0.60; 0.80) lên quá trình hình thành pha và một số tính chất của La1-xSrxCoO3 tính chất.

1.1. Cấu Trúc Perovskite Của Hợp Chất La1 xSrxCoO3

Hợp chất La1-xSrxCoO3 có cấu trúc perovskite, có công thức hóa học chung là ABO3. Trong cấu trúc này, ion La3+ và Sr2+ chiếm vị trí A, còn ion Co3+ và Co4+ chiếm vị trí B. Cấu trúc perovskite lý tưởng là một hình lập phương với các ion A nằm ở 8 góc, ion B nằm ở tâm và ion oxy nằm ở tâm các mặt. Sự méo mạng tinh thể có thể xảy ra, làm thay đổi khoảng cách giữa các ion và góc liên kết, ảnh hưởng đến tính chất vật lý của hợp chất. Nghiên cứu cho thấy tỉ số các hằng số mạng c/a và thể tích ô cơ sở đều tăng theo tỷ lệ pha tạp Sr, điều này có thể giải thích bởi sự thay đổi bán kính ion trung bình của các ion chiếm vị trí A.

1.2. Ảnh Hưởng Của Doping Sr Đến Cấu Trúc Tinh Thể

Việc thay thế La3+ bằng Sr2+ (Strontium doping) trong La1-xSrxCoO3 tạo ra sự thay đổi về cấu trúc tinh thể. Tỉ lệ c/a và thể tích ô cơ sở tăng lên khi nồng độ Sr tăng. Điều này có thể được giải thích bằng sự thay đổi bán kính ion trung bình của các ion chiếm vị trí A. Sự thay đổi cấu trúc tinh thể này có ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất khác của vật liệu, chẳng hạn như tính chất điện và từ. Theo [1], ngoài sự thay đổi các tính chất khác, cấu trúc tinh thể của vật liệu cũng có thể thay đổi.

II. Vấn Đề Tính Chất Vật Lý Bị Ảnh Hưởng Bởi Nồng Độ Sr

Việc nghiên cứu ảnh hưởng Sr đến LaCoO3 là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất vật lý của hợp chất. Khi pha tạp Sr vào LaCoO3, một số ion Co3+ chuyển thành Co4+ để duy trì sự trung hòa điện tích. Sự thay đổi hóa trị này tạo ra các tương tác trao đổi khác nhau, ảnh hưởng đến tính chất từ và điện của vật liệu. Ngoài ra, nồng độ Sr cũng ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể, sự phân bố oxy và các khuyết tật mạng, tất cả đều góp phần vào sự thay đổi tính chất vật lý. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa nồng độ Sr và tính chất vật lý là rất quan trọng để tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng khác nhau.

2.1. Sự Thay Đổi Trạng Thái Spin Của Ion Cobalt

Ion Cobalt (Co) có thể tồn tại ở nhiều trạng thái spin khác nhau (LS - spin thấp, HS - spin cao). Sự thay đổi nồng độ Sr ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa các trạng thái spin này, từ đó ảnh hưởng đến tính chất từ của vật liệu. Ở nhiệt độ thấp (<30K), LaCoO3 ở trạng thái cơ bản là chất cách điện phi từ với cấu trúc méo rhombohedral và các ion Co hóa trị 3 có S = 0. Khi tăng nhiệt độ, các điện tử ở mức t2g sẽ nhảy lên chiếm chỗ của các quỹ đạo ở mức eg, làm thay đổi cấu hình spin của ion Co.

2.2. Tương Tác Trao Đổi Trong La1 xSrxCoO3

Trong La1-xSrxCoO3, tồn tại cả tương tác siêu trao đổi (SE) và tương tác trao đổi kép (DE). Tương tác SE là tương tác giữa các ion Co cùng hóa trị thông qua ion oxy trung gian, thường là phản sắt từ. Tương tác DE là tương tác giữa các ion Co khác hóa trị (Co3+ và Co4+) thông qua ion oxy, thường là sắt từ. Sự cạnh tranh giữa hai loại tương tác này quyết định tính chất từ tổng thể của vật liệu. Khi nồng độ Sr tăng, số lượng ion Co4+ tăng lên, làm tăng cường tương tác DE và có thể dẫn đến chuyển pha từ phản sắt từ sang sắt từ.

III. Phương Pháp Chế Tạo Và Đo Đạc La1 xSrxCoO3

Nghiên cứu La1-xSrxCoO3 đòi hỏi các phương pháp chế tạo mẫu và đo đạc tính chất vật lý chính xác. Các phương pháp chế tạo mẫu phổ biến bao gồm phương pháp gốm, phương pháp đồng kết tủa và phương pháp sol-gel. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến kích thước hạt, độ tinh khiết và tính đồng nhất của mẫu. Các phép đo trong quá trình nghiên cứu bao gồm nhiễu xạ bột Rơn-Ghen (XRD) để xác định cấu trúc tinh thể, phân tích nhiệt (DTA/TGA) để nghiên cứu quá trình hình thành pha, và đo độ từ bằng phương pháp từ kế mẫu rung (VSM) để nghiên cứu tính chất từ.

3.1. Phương Pháp Sol Gel Để Chế Tạo Mẫu La1 xSrxCoO3

Phương pháp sol-gel là một phương pháp hiệu quả để chế tạo mẫu La1-xSrxCoO3 với kích thước hạt nhỏ và độ đồng nhất cao. Phương pháp này bao gồm việc tạo ra một sol (dung dịch keo) từ các tiền chất kim loại, sau đó chuyển sol thành gel thông qua quá trình thủy phân và trùng ngưng. Gel sau đó được sấy khô và nung để tạo thành vật liệu oxit. Phương pháp sol-gel cho phép kiểm soát tốt thành phần hóa học và cấu trúc của vật liệu.

3.2. Đo Nhiễu Xạ Bột Rơn Ghen XRD Để Xác Định Cấu Trúc

Nhiễu xạ bột Rơn-Ghen (XRD) là một kỹ thuật quan trọng để xác định cấu trúc tinh thể của La1-xSrxCoO3. Bằng cách phân tích giản đồ nhiễu xạ, có thể xác định các hằng số mạng, kích thước hạt và sự tồn tại của các pha khác nhau. XRD cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu sự thay đổi cấu trúc tinh thể theo nhiệt độ và nồng độ Sr. Giản đồ nhiễu xạ bột Rơn – ghen của mẫu La1-xSrxCoO3 được thể hiện trong tài liệu gốc.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của Sr Đến Cấu Trúc Và Tính Từ

Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ Sr có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc và tính chất từ của La1-xSrxCoO3. Khi nồng độ Sr tăng, hằng số mạng và thể tích ô cơ sở thay đổi, cho thấy sự méo mạng tinh thể. Phân tích nhiệt cho thấy quá trình hình thành pha phụ thuộc vào nồng độ Sr. Đo độ từ cho thấy sự thay đổi từ tính chất phản sắt từ sang sắt từ khi nồng độ Sr tăng. Ngoài ra, hiệu ứng từ nhiệt cũng được quan sát và nghiên cứu.

4.1. Sự Thay Đổi Hằng Số Mạng Theo Nồng Độ Sr

Nghiên cứu cho thấy hằng số mạng a, b và c của La1-xSrxCoO3 thay đổi theo nồng độ Sr. Sự thay đổi này cho thấy sự méo mạng tinh thể do sự khác biệt về kích thước ion giữa La3+ và Sr2+. Sự thay đổi hằng số mạng có thể ảnh hưởng đến các tính chất khác của vật liệu, chẳng hạn như tính chất điện và từ. Sự thay đổi các hằng số mạng a,b của hợp chất La1-x SrxCoO3 theo nồng độ pha tạp Sr được thể hiện trong tài liệu gốc.

4.2. Chuyển Pha Từ Trong Hệ La1 xSrxCoO3

Đo độ từ cho thấy sự chuyển pha từ trong hệ La1-xSrxCoO3 khi nồng độ Sr thay đổi. Ở nồng độ Sr thấp, vật liệu có tính chất phản sắt từ. Khi nồng độ Sr tăng, tương tác trao đổi kép sắt từ trở nên mạnh hơn, dẫn đến sự xuất hiện của tính chất sắt từ. Ở nồng độ Sr đủ cao, vật liệu có thể chuyển sang trạng thái sắt từ hoàn toàn. Từ độ phụ thuộc nhiệt độ của mẫu La0,7Sr0,3CoO3 được thể hiện trong tài liệu gốc.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Của La1 xSrxCoO3 Trong SOFCs

La1-xSrxCoO3 có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong pin nhiên liệu oxit rắn (SOFCs) và màng thẩm thấu oxy. Tính chất dẫn điện hỗn hợp (dẫn ion và dẫn điện tử) của vật liệu làm cho nó trở thành một ứng cử viên sáng giá cho cathode của SOFCs. Ngoài ra, catalytic activity của La1-xSrxCoO3 cũng có thể được khai thác trong các ứng dụng xúc tác. Nghiên cứu sâu hơn về electrochemical performance của vật liệu là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị này.

5.1. La1 xSrxCoO3 Làm Cathode Trong SOFCs

La1-xSrxCoO3 có thể được sử dụng làm cathode trong pin nhiên liệu oxit rắn (SOFCs) nhờ vào tính chất dẫn điện hỗn hợp của nó. Cathode là điện cực nơi xảy ra phản ứng khử oxy, và La1-xSrxCoO3 có khả năng dẫn ion oxy và điện tử, giúp tăng tốc phản ứng và cải thiện hiệu suất của SOFCs. Việc tối ưu hóa nồng độ Sr và cấu trúc của vật liệu có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của cathode.

5.2. Ứng Dụng Trong Màng Thẩm Thấu Oxy

Tính chất dẫn ion oxy của La1-xSrxCoO3 cũng cho phép nó được sử dụng trong màng thẩm thấu oxy. Màng thẩm thấu oxy được sử dụng để tách oxy từ không khí, và La1-xSrxCoO3 có thể được sử dụng để tạo ra các màng có hiệu suất cao. Việc kiểm soát cấu trúc và thành phần của vật liệu có thể cải thiện khả năng thẩm thấu oxy của màng.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu La1 xSrxCoO3

Nghiên cứu về ảnh hưởng nồng độ Sr ảnh hưởng tính chất vật lý của La1-xSrxCoO3 đã mang lại những hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa cấu trúc, thành phần và tính chất của vật liệu. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa nồng độ Sr và các điều kiện chế tạo để cải thiện tính chất của vật liệu cho các ứng dụng cụ thể. Ngoài ra, việc nghiên cứu cơ chế dẫn điện La1-xSrxCoO3cơ chế từ tính La1-xSrxCoO3 cũng là rất quan trọng để phát triển các vật liệu mới với tính chất vượt trội.

6.1. Nghiên Cứu Cơ Chế Dẫn Điện Và Từ Tính

Việc hiểu rõ cơ chế dẫn điện La1-xSrxCoO3cơ chế từ tính La1-xSrxCoO3 là rất quan trọng để phát triển các vật liệu mới với tính chất vượt trội. Các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm nên được tiến hành để làm sáng tỏ các cơ chế này. Việc sử dụng các kỹ thuật tiên tiến như phổ học và tính toán lượng tử có thể cung cấp những thông tin chi tiết về cấu trúc điện tử và tương tác từ trong vật liệu.

6.2. Tối Ưu Hóa Vật Liệu Cho Các Ứng Dụng Cụ Thể

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa La1-xSrxCoO3 cho các ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như SOFCs và màng thẩm thấu oxy. Việc điều chỉnh nồng độ Sr, cấu trúc và các điều kiện chế tạo có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của vật liệu trong các ứng dụng này. Ngoài ra, việc nghiên cứu các vật liệu perovskite khác với thành phần và cấu trúc tương tự cũng có thể mang lại những kết quả thú vị.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một vài tính chất cơ bản của hợp chất La1-xSrxCoO3. + Chương 2: Các phương pháp thực nghiệm. + Chương 3: Kết quả và thảo luận. + Tài liệu tham khảo.

2 CHƢƠNG 1: MỘT VÀI TÍNH CHẤT CƠ BẢN CỦA HỢP CHẤT La1-xSrxCoO3 1. Cấu trúc của hệ hợp chất La1-xSrxCoO3 1. Cấu trúc Perovskite Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng hợp chất La1-xSrxCoO3 có cấu trúc loại Perovskite, chúng đều có nguồn gốc từ cấu trúc lập phương được mô tả như hình 1. Cấu trúc Perovskite có công thức hóa học chung là ABO3 .1 a/ Cấu trúc ô mạng tinh thể Perovskite lý tưởng.

b/ Sự sắp xếp các bát diện trong cấu trúc Perovskite lập phương lý tưởng[4;11]. Trong mô hình cấu trúc lý tưởng trên: mỗi ô mang cơ sở là một hình lập phương với các hằng số mạng a = b = 0 và góc α = β = γ =900. Các ion A nằm ở 8 góc của ô cơ sở, ion B nằm ở tâm và các ion Oxy nằm ở tâm các mặt của ô cơ sở. Như vậy ta thấy có 8 ion A và 6 ion Oxy sắp xếp xung quanh 1 ion B, khi đó tạo nên các bát diện BO6 nội tiếp trong ô mạng cơ sở.

Bát diện này được tạo nên từ 6 ion Oxy nằm tại đỉnh, còn ion B nằm ở tâm (hình 1. Góc liên kết B-O-B là 1800 và khoảng cách từ ion B đến các ion Oxy là như nhau. Khi xảy ra trường hợp méo mạng, cấu trúc tinh thể không còn là lập phương, khoảng cách từ ion B đến các ion Oxy là khác nhau, góc liên kết không bằng 1800. Do đó sẽ gây nên những ứng suất nội tại trong vật liệu và nhiều hiệu ứng khác cũng xuất hiện làm cho tính chất vật lý của hợp chất biến đổi trong một khoảng rộng của nồng độ pha tạp [5,9].

Cấu trúc tinh thể trong hệ Perovskite La1-xSrxCoO3 Xét trên hợp chất La1-xSrxCoO3 với x  0,05;0,8 thì ion La3+ và ion Sr2+ nằm ở vị trí A (ở đây Sr2+ thay thế một phần La3+), các ion Co3+ và Co4+ là ở vị trí B. Nhận thấy rằng tỉ số các hằng số mạng c/a và thể tích ô cơ sở đều tăng theo tỷ lệ pha tạp Sr mặc dù có sự méo mạng tinh thể. Điều này có thể giải thích bởi sự thay đổi bán kính ion trung trình của các ion chiếm vị trí A trong cấu trúc Perovskite lí tưởng (trong trường hợp này là vị trí La và Sr). Như vậy với sự tăng nồng độ Sr trong hợp chất La1- xSrxCoO3 ngoài sự thay đổi các tính chất khác, cấu trúc tinh thể của vật liệu cũng có thể thay đổi [1].

Sự tách mức năng lượng Như đã nói ở trên trường tinh thể bát diện là đặc trưng quan trọng của các hợp chất Perovskite ABO3. Ở đây ta xét trường hợp vị trí A là kim loại đất hiếm( R ), vị trí B là kim loại chuyển tiếp (M), kí hiệu là RMO3. Sự tương tác tĩnh điện giữa ion M3+ và 6 ion O2- xung quanh sẽ tạo nên một trường tinh thể bát diện. Trong đó các điện tử 3d (n =1, l= 2) của kim loại chuyển tiếp sẽ có 5 quỹ đạo chuyển động, tương ứng với các số lượng tử m = 0, 1, 2.

Các quỹ đạo này được kí hiệu d xy , d yz , d yz , d z , d x  y. Như 2 2 2 vậy các điện tử d của ion kim loại chuyển tiếp có các quỹ đạo được tách thành hai mức năng lượng. Mức năng lượng thấp hơn gồm các quỹ đạo d xy , d yz , d yz (hướng theo các đường phân giác của các góc) gọi là các quỹ đạo t2g suy biến bậc 3. Mức năng lượng cao hơn gồm các quỹ đạo d z , d x  y (hướng theo trục tọa độ), gọi là quỹ đạo eg suy biến bậc 2.

2 2 2 Các quỹ đạo này và sự tách mức năng lượng được biểu diễn như (hình 1.2 Sự tách của 5 mức quỹ đạo d suy biến dưới tác dụng của trường tinh thể bát diện Trong trường hợp các nguyên tử kim loại chuyển tiếp đứng cô lập, do tính đối xứng cầu các mức năng lượng tương ứng của các quỹ đạo d xy , d yz , d zx và d z , d x  y rất 2 2 2 gần nhau. Trong các hợp chất RMO3, dưới tác dụng của trường tinh thể bát diện đối xứng cầu của các ion kim loại chuyển tiếp bị giảm và hệ quả là một vài quỹ đạo suy 4 biến bị tách ra. Điều này được gọi là sự tách mức năng lượng bởi trường tinh thể (CF). Sự tách mức năng lượng này được kí hiệu  FC.

+ Các quỹ đạo eg có hàm sóng dạng : d x2  y 2  1 2 2  x  y2  d z2  1 6  2 z 2  x2  y 2  Các quỹ đạo điện tử này hướng về phía các ion âm oxy bao quanh các ion kim loại chuyển tiếp (hình 1.3: Dạng hàm sóng của các quỹ đạo eg + Các quỹ đạo t2g có hướng dọc theo các đường chéo giữa các ion âm oxy. Như vậy mật độ điện tử trong các quỹ đạo eg định hướng dọc theo các ion âm oxy. Trong khi đó các mức t2g hướng dọc theo phương ở giữa các ion oxy âm. Do đó các quỹ đạo eg sẽ sinh ra lực đẩy Culong mạnh hơn các quỹ đạo t2g đối với các ion oxy âm.

Vì vậy các mức năng lượng eg có mức năng lượng cao hơn các quỹ đạo t2g. Dạng hàm sóng của các điện tử t2g được minh họa như hình 1. Dạng hàm sóng của các quỹ đạo điện tử t2g. 5 Hiệu giữa 2 mức năng lượng eg và t2g được gọi là năng lượng tách mức trường tinh thể  FC :  FC  Eeg  Et2 g Trong đó  FC phụ thuộc vào bản chất ion và độ dài liên kết giữa các ion (A-O) và (B-O), góc (B-O-B), đặc biệt là phụ thuộc vào tính đối xứng của trường tinh thể.

Ngoài ra ảnh hưởng của sự phân bố điện tử đối với sự tách mức năng lượng còn có cả ảnh hưởng sự lai hóa của các quỹ đạo d của M với quỹ đạo p của oxy (nguồn gốc là liên kết cộng hóa trị). Do sự lai hóa này làm xuất hiện trạng thái pha trộn giữa các quỹ đạo p-d, gây nên sự tách mức p, d. Ta có thể nhận thấy rằng cá quỹ đạo eg có độ lấp phủ rộng hơn và do vậy lai hóa mạnh hơn với các quỹ đạo p của oxy (dọc theo các ion M). Sự lai hóa này dẫn đến sự tạo thành các quỹ đạo.

Kết quả là sự pha trộn của các quỹ đạo eg với p là rất mạnh và cũng dẫn đến sự dịch chuyển lên trên của các mức năng lượng eg. Trạng thái và cấu hình spin của các điện tử 3d trong trường tinh thể bát diện Từ quy tắc Hund ta thấy nếu số điện tử trên một lớp quỹ đạo không lớn hơn số quỹ đạo suy biến trong cùng một mức năng lượng thì các điện tử được phân bố riêng rẽ trên các quỹ đạo này với giá trị cực đại của tổng spin S tương ứng với trạng thái spin cao (high spin). Các điện tử có khuynh hướng phân bố trên các quỹ đạo khác nhau vì giữa các điện tử có lực đẩy tương hỗ và do đó sự ghép cặp các điện tử vào cùng một quỹ đạo tương ứng với các trạng thái spin thấp (low spin) đòi hỏi phải cung cấp một năng lượng nào đó gọi là năng lượng ghép cặp P.5 Sự phụ thuộc của các giá trị năng lượng toàn phần E, P và  vào trạng thái spin của các điện tử. 6 Sự sắp xếp cấu hình điện tử của các điện tử sẽ được thực hiện theo khả năng có lợi về mặt năng lượng: + Nếu 2E0 +  < 2E0 + P hay  < P ta có trạng thái spin cao – HS.

+ Nếu 2E0 +  > 2E0 + P hay  > P ta có trạng thái spin thấp – LS. + Nếu  = P hay trạng thái HS và trạng thái LS có cùng một mức năng lượng thì khả năng sắp xếp các điện tử là như nhau cho cả hai trạng thái. Sự sắp xếp các điện tử trên các mức năng lượng suy biến và trạng thái spin của các ion kim loại chuyển tiếp thuần thúy suy luận từ các khả năng có thể được thể hiện như hình 1. Các tƣơng tác trao đổi trong vật liệu Perovskite La1-xSrxCoO3 2.

Tương tác siêu trao đổi SE - Đối với hầu hết các vật liệu Perovskite` ABO3, các điện tử của các ion trong kim loại không thể tương tác trực tiếp với nhau do bị cách li bởi lớp vỏ điện tử của các ion trung gian. Chính vì vậy các ion kim loại tương tác với nhau phải thông qua một ion trung gian. Nghĩa là các ion kim loại chủ yếu tương tác với nhau một cách gián tiếp thông qua việc trao đổi điện tích với ion Oxy. Như vậy ta có thể hiểu: Tương tác siêu trao đổi SE trong vật liệu Perovskite là tương tác giữa các ion Co cùng hóa trị thông qua việc trao đổi điện tử với ion Oxy là ion trung gian hay nói cách khác: Tương tác siêu trao đổi SE là tương tác giữa hai ion từ không có sự phủ nhau trực tiếp của các hàm sóng mà được thực hiện thông qua sự phủ nhau với các hàm sóng điện tử của ion phi từ trung gian (hình 1.6 Sự xen phủ trong tương tác SE.

- Vào năm 1955 [6], Kramers đã đưa ra tương tác siêu trao đổi và hàm uur uur Hamiltonnian: H   J ij Si S j i, j Trong đó H: Hamiltonnian của tích phân trao đổi. uur uur Si , S j : các spin định sứ ở vị trí i,j. Jij: tích phân trao đổi giữa các spin thứ i và thứ j. 7 - Vào năm 1963 Goodenough - Kanamori đưa ra hai quy tắc để xác định dấu của tích phân trao đổi Jij như sau: + Khi hai anion cạnh nhau có các cánh hoa của quỹ đạo 3d hướng vào nhau, sự chồng phủ quỹ đạo và tích phân truyền là lớn, tương tác trao đổi là phản sắt từ.

+ Khi các quỹ đạo của các ion lân cận không phủ nhau có tích phân truyền điện tử bằng không do tính đối xứng, tương tác trao đổi là sắt từ. Cấu hình tương tác sắt từ ( FM) và phản sắt từ ( AF ) được minh họa trên hình 1. Cấu hình tương tác phản sắt từ ( mạnh ) e1g  p  e1g Hình1. Cấu hình tương tác sắt từ ( yếu ) e1g  p  eg0 Hình1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Sr Đến Tính Chất Vật Lý Của Hợp Chất La1-xSrxCoO3" khám phá mối quan hệ giữa nồng độ strontium (Sr) và các tính chất vật lý của hợp chất La1-xSrxCoO3. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà sự thay đổi nồng độ Sr ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất điện từ của vật liệu, mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các ứng dụng trong công nghệ vật liệu.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu **Luận án tiến sĩ vật lý học nghiên cứu một số tính chất vật lý của vật liệu perovskite ca1 xaxmn1 ybyo3 a nd fe pr b ru có hiệu ứng nhiệt điện lớn để tìm hiểu thêm về vật liệu perovskite và ứng dụng của chúng trong công nghệ.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chê ́ tạo nghiên cứu tính chất từ và đốt nóng cảm ứng từ của hệ hạt ferit spinel mn 1 x znxfe2o4 có kích thước nano mét cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về các tính chất từ của vật liệu nano, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến nghiên cứu vật liệu.

Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học xác định cấu trúc điện tử và ảnh hưởng của tương quan điện tử đến tính chất của bifeo3 để hiểu rõ hơn về cấu trúc điện tử và các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất vật liệu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của vật liệu học.