Đồ án hcmute ảnh hưởng của các loại hydrocoloid đến tính chất hóa lý bột nhào và chất lượng mì tươi cà rốt

Đồ án nghiên cứu hcmute ảnh hưởng của các loại hydrocoloid đến tính chất hóa lý bột nhào và chất lượng mì tươi cà rốt, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

82
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: Lịch sử về mì

1.1. Phân loại mì dựa vào thành phần muối

1.2. Phân loại dựa vào phương pháp chế biến

1.3. Mì từ bột không phải lúa mì

1.4. Các loại nguyên liệu chính trong sản xuất mì

1.5. Tổng quan về cà rốt

1.6. Tổng quan về các loại hydrocolloid

1.7. Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng của các loại hydrocolloid đến cấu trúc sợi mì

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Quy trình chế biến bột cà rốt

2.2. Quy trình chế biến mì tươi bổ sung bột cà rốt

2.3. Sơ đồ bố trí thí nghiệm

2.4. Các phương pháp phân tích

2.5. Phương pháp đánh giá chất lượng bột nhào

2.6. Phương pháp đánh giá chất lượng mì tươi

2.7. Phương pháp xử lý số liệu thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của các loại hydrocolloid lên chất lượng bột nhào có bổ sung bột cà rốt

3.2. Ảnh hưởng của các loại hydrocolloid lên độ ẩm bột nhào

3.3. Ảnh hưởng các loại hydrocolloid đến chất lượng gluten bột nhào

3.4. Ảnh hưởng của các loại hydrocolloid đến cấu trúc bột nhào

3.5. Ảnh hưởng của các loại hydrocolloid đến chất lượng mì tươi

3.6. Ảnh hưởng của các loại hydrocolloid đến tính chất nấu của sợi mì

3.7. Ảnh hưởng của các loại hydrocolloid đến màu của sợi mì tươi

3.8. Ảnh hưởng của các loại hydrocolloid đến độ kéo đứt sợi mì

3.9. Ảnh hưởng của các loại hydrocolloid đến cảm quan

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Ảnh hưởng của hydrocolloid đến tính chất bột nhào

Hydrocolloid là các polysaccharide hòa tan trong nước, có khả năng thay đổi tính chất bột nhào. Nghiên cứu sử dụng carboxymethyl cellulose (CMC), guar gum (GG), xanthan gum (XG) để đánh giá ảnh hưởng lên độ ẩm, hàm lượng gluten, và cấu trúc của bột nhào mì tươi cà rốt.

1.1. Độ ẩm bột nhào

Bổ sung hydrocolloid làm giảm độ ẩm bột nhào. GG cho hiệu quả giảm độ ẩm rõ rệt nhất, tiếp đến là CMCXG. Điều này có thể do hydrocolloidkhả năng giữ nước tốt, cạnh tranh hấp thu nước với các thành phần khác trong bột nhào.

1.2. Hàm lượng và chất lượng gluten

Bổ sung hydrocolloid làm giảm hàm lượng gluten ướt và gluten khô. Độ căng gluten cũng giảm, cho thấy hydrocolloid có thể ảnh hưởng đến mạng gluten, làm giảm độ dai của bột nhào.

1.3. Cấu trúc bột nhào

Phân tích TPA cho thấy bổ sung hydrocolloid làm tăng độ dai, độ dính, và lực nhai của bột nhào. XG cho lực nhai vượt trội nhất, có thể do khả năng tạo mạng lưới gel ba chiều của nó.

II. Ảnh hưởng của hydrocolloid đến chất lượng mì tươi cà rốt

Nghiên cứu đánh giá chất lượng mì tươi cà rốt dựa trên màu sắc, độ kéo đứt, tính chất nấu, và cảm quan khi bổ sung hydrocolloid.

2.1. Tính chất nấu

Bổ sung hydrocolloid làm giảm độ mất chất khô khi nấu, cho thấy hydrocolloid giúp cà rốt giữ chất dinh dưỡng tốt hơn.

2.2. Màu sắc

Mì bổ sung GGđộ sáng cao nhất, trong khi màu sắc của mì bổ sung CMC gần giống mì chuẩn. Điều này cho thấy loại hydrocolloid ảnh hưởng đến màu sắc của mì tươi cà rốt.

2.3. Độ kéo đứt

Bổ sung hydrocolloid làm tăng độ kéo đứt của sợi mì, đặc biệt là XG. Hydrocolloid có thể tương tác với gluten, tạo nên cấu trúc sợi mì dai hơn.

2.4. Cảm quan

Mì bổ sung GG được người thử yêu thích nhất do màu sắccấu trúc sợi mì.

III. Kết luận

Bổ sung hydrocolloid vào mì cà rốt có thể cải thiện chất lượng sản phẩm. GG cho kết quả khả quan nhất về màu sắc, cấu trúc, và cảm quan. Tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm về tỷ lệ bổ sung tối ưu, cũng như ảnh hưởng của hydrocolloid đến hàm lượng carotenoid trong mì tươi cà rốt.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Lịch sử về mì Mì được sử dụng như loại thực phẩm chính hàng ngày của các nước phương Đông. Người ta đã phát hiện bát mì được bảo quản 4000 năm ở khe sông Hoàng Hà, Trung Quốc. Sợi mì vàng, mỏng dài khoảng 50cm giống với một loại mì truyền thống của Trung Quốc được làm bằng cách nghiền lúa mì để làm bột và sử dụng tay để kéo dài bột.

Điều này cho thấy rằng mọi người đã ăn mì rất sớm, ít nhất 1000 năm trước đây (Lu và cộng sự, 2005). Văn học Trung Quốc thời kỳ đầu cho thấy Shui bing (miếng bột trong súp) đã được tiêu thụ hơn 2000 năm ở Trung Quốc. Người Trung Quốc bắt đầu dùng đũa để ăn mì sợi dài trong triều đại nhà Tống. Công nghệ mì làm bằng tay đã được phát triển tốt trong triều đại Nguyên (1279 – 1368 sau Công Nguyên).

Các tiệm mì đã có thể sản xuất nhiều loại mì có hình dạng, kích cỡ khác nhau mang hương vị đặc biệt của địa phương (Miskelly, 1993). Mì châu Á được làm từ nguyên liệu chính là lúa mì. Ngoài ra nhiều loại mì cũng được làm từ các nguyên liệu khác nhau như gạo, kiều mạch và các loại tinh bột có nguồn gốc từ đậu xanh, khoai tây (Guoquan Hou, Ph.D và cộng sự, 1979). Sản phẩm mì thường được làm phổ biến từ bột lúa mì qua quá trình cán và cắt sợi.

Mì châu Á và mì Ý khác nhau về nguyên liệu và phương pháp chế biến (Bin Xiao Fu, 2008). Mì làm bằng tay của Trung Quốc đã xuất hiện ở Nhật Bản khoảng 1200 năm trước (Nagao, 1996). Bốn loại mì mặn ở Nhật Bản (So-men, Hiya-Mugi, Udon và Hira-men) được phát triển dựa trên kỹ thuật chế biến mì của Trung Quốc để đáp ứng thị hiếu của người địa phương. Sản xuất mì đã được cách mạng hóa bởi người Nhật với sự phát triển của máy móc chạy bằng năng lượng vào năm 1884.

Vào đầu thế kỷ 20, mì bổ sung muối kiềm được phổ biến khắp Nhật Bản bởi những người nhập cư Trung Quốc tại thành phố Yokahama. Mì ăn liền đầu tiên, được gọi là ramen gà, được sản xuất bởi Nissin Foods của Nhật Bản vào năm 1958. Mì ăn liền trở thành thức ăn chủ đạo của người tiêu dùng không chỉ ở châu Á mà trên toàn thế giới (Bin Xiao Fu, 2008). Phân loại mì dựa vào thành phần muối Bột nhào mì được phân loại dựa trên sự hiện diện của muối kiềm (chủ yếu là Na2CO3 và K2CO3) hoặc muối ăn.

Muối kiềm có tác động lớn đến màu sắc, hương vị và kết cấu của mì. Mì làm từ bột, nước và muối ăn đã được phát triển ở phía bắc Trung Quốc và việc bổ sung muối kiềm có nguồn gốc từ phía nam của Trung Quốc. Mì bổ sung kiềm chiếm chưa đến 10% tổng số mì sản xuất tại Trung Quốc (Miskelly, 1996).  Mì bổ sung muối NaCl Mì thường được làm từ một loại bột, nước với 2 – 8% muối dựa trên trọng lượng bột.

Lượng muối thực tế phụ thuộc vào loại mì và chế biến. Mì muối ăn thường được tiêu thụ rộng rãi ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Mì muối ăn có màu tươi sáng từ trắng đến kem trắng với kết cấu mềm mại và đàn hồi với bề mặt mịn màng sau khi đun sôi (Guoquan Hou, Ph.D và cộng sự, 1979). Có 3 loại mì bổ sung muối ăn chính: mì tươi, mì khô, mì hấp.

Các loại mì này thường được phân loại dựa trên kích thước của sợi mì: mì rất mỏng (So-men) có chiều rộng 1,0 – 1,2mm, mỏng (Hiya-mugi) chiều rộng 1,3 – 1,7mm, tiêu chuẩn (Udon) chiều rộng 2,0 – 3,9mm và phẳng (Hira-men) chiều rộng 5,0 – 7,5mm (Nagao, 1991).  Mì bổ sung muối kiềm Ứng dụng của muối kiềm trong sản xuất mì có nguồn gốc từ các tỉnh Quảng Đông và Hokkaido của miền nam Trung Quốc. Thời tiết ở vùng đó nóng và ẩm nhất trong năm. Ban đầu muối kiềm được bổ sung trong công thức mì với mục đích là kéo dài thời hạn sử dụng mì bằng cách ức chế nấm mốc phát triển.

Kiềm phổ biến nhất được sử dụng trong ngày nay là natri cacbonat hoặc kali cacbonat hoặc hỗn hợp của cả hai. Các muối kiềm khác như polyphosphate thường được sử dụng trong sản xuất mì ăn liền. Mì kiềm sử dụng phổ biến rộng rãi vào ẩm thực địa phương của Malaysia, Singapore, Indonesia, Thái Lan, Đài Loan và Hồng Kông (Bin Xiao Fu, 2008). Mì kiềm màu vàng, có mùi thơm, hương vị đặc trưng và kết cấu đàn hồi, vững chắc.

Hàm lượng muối kiềm bổ sung mức độ thấp, hương vị kiềm rất nhẹ nhưng kết cấu của mì được cải thiện một cách đáng kể (Bin Xiao Fu, 2008). Phân loại dựa vào phương pháp chế biến Mì Châu Á có nguyên liệu chính là bột mì được sản xuất theo một quy trình tương đối đơn giản (Wu, Kuo và Cheng, 1998). Bột mì, nước, muối ăn, hoặc các muối kiềm được trộn lẫn với nhau. Các thành phần khác có thể bao gồm tinh bột, gum, trứng, màu thực phẩm và chất bảo quản.

Các loại mì này sau khi được cán cắt được chế biến theo nhiều phương pháp khác nhau. Cách phân loại dựa trên phương pháp chế biến sau khi cán cắt khá hiệu quả để mô tả bản chất của từng loại mì (Bin Xiao Fu, 2008).  Mì tươi Mì tươi là mì không có quá trình xử lý tiếp theo nào sau khi cắt bột tạo sợi với chiều dài và chiều rộng mong muốn. Sợi mì thường được phủ bằng tinh bột hoặc bột mịn ngay sau khi quá trình cắt để ngăn chúng dính vào nhau trong quá trình xử lý và vận chuyển.

Độ ẩm mì tươi dao động từ 32 – 40%. Thời hạn sử dụng của mì tươi tương đối ngắn, từ một ngày đến vài ngày, tùy thuộc trên bao bì và điều kiện bảo quản (Guoquan Hou, Ph.D và cộng sự, 1979).  Mì khô Mì khô là mì được sản xuất bằng cách sấy các sợi mì ướt chưa nấu chính. Độ ẩm cuối cùng của mì khô thường dưới 14%.

Mì khô không hoàn toàn có độ ẩm khoảng 18 – 25% cũng được sản xuất với số lượng nhỏ. Trong các nhà máy, mì được sấy khô trong một căn phòng lớn, nơi nhiệt độ, độ ẩm và sự thông gió được điều chỉnh. Mì khô có thời hạn sử dụng dài 1 – 2 năm. Kích cỡ và hình dạng của mì khô rất đa dạng: mì phẳng, dày; mì tròn, mỏng.

Mì khô thường ít bổ sung muối kiềm mà sử dụng muối thường trong công thức chế biến. Mì khô cũng rất phổ biến ở Trung Quốc, Nhật Bản…(Bin Xiao Fu, 2008).  Mì hấp Mì hấp được nấu chín một phần bằng cách xử lý mì tươi bằng hơi nước bão hòa hoặc không bão hòa trước khi đưa ra thị trường. Trong các xưởng sản xuất nhỏ, mì hấp được chế biến bằng nồi hấp tre.

Ở các nhà máy hiện đại, quá trình hấp đã được tự động hóa hoàn toàn bằng cách xếp mì tươi lên băng chuyền đi qua máy hấp đường hầm. Độ ẩm của sản phẩm cuối cùng thường thay đổi từ 28 – 65%. Mì hấp với độ ẩm cao thường bị dính bề mặt và phải được phủ dầu trước khi đóng gói để phân phối. Mì hấp có thể sử dụng trực tiếp.

Mì hấp chủ yếu là mì kiềm (khoảng 0,3 – 0,5% muối kiềm) (Bin Xiao Fu, 2008). 3 Luan van  Mì luộc Mì luộc được làm chín trong nước sôi. Mì luộc thường được chia thành hai nhóm: mì luộc một phần và mì luộc hoàn toàn.Trong các nhà máy tự động, mì được cắt và tách với khối lượng xác định, sau đó đi qua băng chuyền đến bồn nước sôi. Sau khi đun sôi, mì phải được ngâm ngay trong nước lạnh, sau đó phủ dầu để giữ cho chúng không bị dính vào nhau (Bin Xiao Fu, 2008).

Mì muối kiềm luộc một phần rất phổ biến ở Đông Nam Á. Chúng được chế biến bằng cách nấu mì tươi (độ dày 1,6 – 2,0mm) trong một khoảng thời gian ngắn (0,5 –1,5 phút) trong nước sôi (Guoquan Hou, Ph.D và cộng sự, 1979). Mì Udon rất phổ biến ở Nhật Bản, là loại mì luộc chín hoàn toàn. Thời gian ngâm trong nước sôi để nấu chín hoàn toàn mì thay đổi từ 10 – 20 phút, tùy thuộc vào độ dày của mì.

Mì luộc hoàn toàn được đóng gói với súp hoặc nước sốt gói và là sản phẩm mì tiện lợi nhất trên thị trường. Khi ăn có thể thả mì trực tiếp vào súp nóng hoặc nấu lại trong 1 hoặc 2 phút (Bin Xiao Fu, 2008).  Mì luộc đông lạnh Kết cấu của mì luộc bị ảnh hưởng rất nhiều sau khi nấu. Bằng cách áp dụng công nghệ làm lạnh và đông lạnh nhanh, chất lượng của mì luộc có thể được kéo dài trong một khoảng thời gian hợp lý.

Hầu hết mì đông lạnh được bán cho các nhà hàng được trang bị nồi đun sôi được thiết kế đặc biệt. Chỉ mất chưa đến 1 phút để làm tan một miếng mì đông lạnh, có thể dễ dàng trộn với nước sốt hoặc súp và sẵn sàng để phục vụ. Mì đông lạnh chiếm 4 – 5% tổng sản lượng mì ở Nhật Bản (Bin Xiao Fu, 2008).  Mì ăn liền Mì ăn liền được nấu chín một phần bằng cách hấp và khử nước bởi quá trình chiên (Kim, 1996).

Các sợi mì sau khi cắt được đưa vào một băng chuyền đi qua một thiết bị hấp liên tục. Sau khi hấp, mì được tách thành các sợi và làm mát bằng quạt. Các sợi mì có thể được gấp lại để tạo thành một lớp kép của khối mì. Sau đó, các vắt mì được rót dầu nóng và đi qua thiết bị chiên sâu.

Khi mì ra khỏi thiết bị chiên, nhiệt độ của chúng có thể lên tới 1600C và phải được làm mát ngay lập tức để tránh xảy ra hiện tượng oxy hóa dầu. Sau đó vắt mì chiên được đem đi đóng gói với gói súp. Có hai loại mì ăn liền trên thị trường dựa 4 Luan van trên bao bì - bao bì bằng polyetylen hoặc ly. Mì gói thường được nấu trong nước sôi trong khoảng 3 – 4 phút trước ăn (Bin Xiao Fu, 2008).

Mì từ bột không phải lúa mì Các loại mì này được chế biến từ tinh bột hoặc ngũ cốc khác lúa mì như gạo và kiều mạch. Không giống như lúa mì, các nguyên liệu này không chứa gluten. Trong quá trình chế biến cần phải hồ hóa tinh bột để liên kết chúng lại với nhau hoặc trộn với bột mì.  Mì tinh bột Mì tinh bột được sản xuất từ tinh bột tinh khiết từ các nguồn thực vật khác nhau.

Đây là một loại trong những loại mì đặc trưng ở châu Á. Tinh bột sử dụng có thể có nguồn gốc từ đậu xanh, khoai tây hoặc các loại tinh bột khác (Mitchhavat, 1988).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Ảnh hưởng của hydrocoloid đến tính chất bột nhào và chất lượng mì tươi cà rốt" khám phá vai trò của hydrocoloid trong việc cải thiện tính chất bột nhào và chất lượng của mì tươi làm từ cà rốt. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ dẻo, độ đàn hồi và khả năng giữ nước của bột nhào, từ đó chỉ ra rằng việc sử dụng hydrocoloid không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn mở ra cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm mì tươi dinh dưỡng hơn.

Để hiểu rõ hơn về các ứng dụng của hydrocoloid trong ngành thực phẩm, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận văn nghiên cứu chế biến sản phẩm kẹo jelly dâu tằm", nơi trình bày cách thức chế biến sản phẩm thực phẩm sử dụng hydrocoloid. Ngoài ra, bài viết "Luận văn nghiên cứu chế biến sản phẩm mứt dứa miếng" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình chế biến thực phẩm và ứng dụng của các thành phần tương tự. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu sản xuất bột trái nhàu morinda citrifolia bằng phương pháp enzyme", một nghiên cứu liên quan đến công nghệ thực phẩm và ứng dụng của enzyme trong sản xuất. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các xu hướng trong ngành thực phẩm hiện nay.