Nghiên cứu ảnh hưởng của electron beam lên cấu trúc và tính chất hóa lý của maltodextrin

Nghiên cứu ảnh hưởng của electron beam đến cấu trúc và tính chất hóa lý của maltodextrin, cung cấp thông tin hữu ích cho ngành thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

77
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tinh bột và tinh bột biến tính

1.2. Tinh bột và cấu trúc hóa học của tinh bột của tinh bột

1.3. Tinh bột biến tính

1.4. Quá trình sản xuất maltodextrin

1.5. Thành phần cấu tạo của maltodextrin

1.6. Tính chất của maltodextrin

1.7. Phương pháp chiếu xạ

1.7.1. Giới thiệu và phân loại

1.7.2. Ảnh hưởng của việc chiếu xạ và một số quy định về liều chiếu

1.7.3. Hệ thống chiếu xạ EB và cơ chế tác động

1.7.4. Các công trình nghiên cứu trước đây

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Địa điểm và thời gian thực hành thí nghiệm

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Chiếu xạ EB trên maltodextrin

2.2.2. Ảnh hưởng của liều chiếu EB đến hàm lượng acid tự do (FA) của maltodextrin

2.2.3. Ảnh hưởng của liều chiếu EB đến màu sắc của maltodextrin

2.2.4. Ảnh hưởng của liều chiếu EB đến sự thay đổi đương lượng dextrose (DE) của maltodextrin

2.2.5. Ảnh hưởng của liều chiếu EB đến sự thay đổi độ nhớt intrinsic của maltodextrin

2.2.6. Tính chất tạo màu với Iodine

2.2.7. Đặc điểm cấu trúc của maltodextrin bằng phổ hồng ngoại FTIR

2.2.8. Xử lý thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của liều chiếu EB đến hàm lượng acid tự do (FA) của maltodextrin

3.2. Ảnh hưởng của liều chiếu EB đến màu sắc của maltodextrin

3.3. Ảnh hưởng của liều chiếu EB đến sự thay đổi đương lượng dextrose (DE) của maltodextrin

3.4. Ảnh hưởng của liều chiếu EB đến sự thay đổi độ nhớt intrinsic của maltodextrin

3.5. Tính chất tạo màu với Iodine

3.6. Mô tả đặc điểm cấu trúc của maltodextrin bằng phổ hồng ngoại FTIR

3.7. Ma trận tương quan Pearson giữa các tính chất của mẫu maltodextrin

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về maltodextrin

Maltodextrin là một polysaccharide được sản xuất từ quá trình thủy phân không hoàn toàn của tinh bột. Nó có công thức phân tử (C6H10O5)n.H2O và thường được sử dụng như một phụ gia thực phẩm. Maltodextrin có thể tan tốt trong nước và có độ ngọt thấp, không mùi, không vị. Đặc điểm này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm. Theo Klinkesorn et al. (2004), maltodextrin có đương lượng dextrose (DE) dưới 20, cho thấy rằng nó có khả năng khử thấp. Việc sản xuất maltodextrin thường được thực hiện bằng phương pháp thủy phân tinh bột bằng enzyme hoặc acid, với mục tiêu tạo ra các glucose polymer có chiều dài chuỗi từ 5 đến 10 đơn vị glucose. Điều này giúp cải thiện tính chất của maltodextrin, làm cho nó trở thành một nguyên liệu quan trọng trong nhiều ứng dụng thực phẩm.

1.1. Cấu trúc hóa học của maltodextrin

Maltodextrin được cấu tạo từ các liên kết α-1,4 và α-1,6 glycosidic giữa các đơn vị glucose. Sự phân bố của amylose và amylopectin trong maltodextrin ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của nó. Theo Ioannis S. (1995), maltodextrin có thể chứa từ 3 đến 17 đơn vị glucose, tùy thuộc vào nguồn gốc và phương pháp sản xuất. Đương lượng dextrose (DE) là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ thủy phân của maltodextrin, với DE càng cao thì độ ngọt và khả năng khử càng lớn. Điều này cho thấy rằng maltodextrin có thể được điều chỉnh để phù hợp với các yêu cầu cụ thể trong sản xuất thực phẩm.

II. Ảnh hưởng của electron beam đến maltodextrin

Chiếu xạ electron beam (EB) đã được chứng minh là có khả năng thay đổi cấu trúc và tính chất hóa lý của maltodextrin. Nghiên cứu cho thấy rằng khi maltodextrin được chiếu xạ với liều từ 0 kGy đến 7 kGy, các tính chất như hàm lượng acid tự do (FA), màu sắc và đương lượng dextrose (DE) có xu hướng tăng lên. Ngược lại, độ nhớt intrinsic (IV), khối lượng phân tử trung bình (M) và mức độ polymer hóa (DP) giảm theo chiều tăng liều chiếu xạ. Điều này cho thấy rằng chiếu xạ EB có thể được sử dụng như một phương pháp hiệu quả để điều chỉnh các tính chất của maltodextrin, mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm cải tiến.

2.1. Tác động đến hàm lượng acid tự do

Hàm lượng acid tự do (FA) của maltodextrin tăng lên khi chiếu xạ với electron beam. Điều này có thể được giải thích bởi sự phân hủy của các liên kết glycosidic trong cấu trúc của maltodextrin, dẫn đến sự giải phóng các acid tự do. Nghiên cứu cho thấy rằng ở liều chiếu 1 kGy, hàm lượng FA đã tăng đáng kể, cho thấy rằng chiếu xạ EB có thể làm tăng tính axit của maltodextrin. Điều này có thể có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện khả năng bảo quản và tính ổn định của sản phẩm thực phẩm chứa maltodextrin.

2.2. Tác động đến màu sắc và chỉ số DE

Màu sắc của maltodextrin cũng bị ảnh hưởng bởi chiếu xạ EB. Sự thay đổi màu sắc có thể liên quan đến sự hình thành các sản phẩm phản ứng mới trong quá trình chiếu xạ. Chỉ số DE của maltodextrin tăng lên cho thấy rằng chiếu xạ EB có thể làm tăng khả năng khử của sản phẩm. Điều này có thể làm cho maltodextrin trở thành một lựa chọn hấp dẫn hơn trong các ứng dụng thực phẩm, nơi mà tính chất khử và màu sắc là rất quan trọng.

III. Phương pháp phân tích và kết quả

Phương pháp phân tích được sử dụng trong nghiên cứu này bao gồm phổ FTIR để xác định cấu trúc của maltodextrin trước và sau khi chiếu xạ. Kết quả cho thấy rằng có sự xuất hiện của các liên kết ngang ở liều chiếu thấp 1 kGy, điều này cho thấy rằng chiếu xạ EB có thể tạo ra các cấu trúc mới trong maltodextrin. Các kết quả thống kê cũng cho thấy mối tương quan giữa các tính chất của maltodextrin, cho phép đánh giá chính xác hơn về tác động của chiếu xạ EB.

3.1. Phân tích phổ FTIR

Phân tích phổ FTIR cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong cấu trúc của maltodextrin sau khi chiếu xạ. Các đỉnh hấp thu tại các bước sóng khác nhau cho thấy sự hình thành của các liên kết mới và sự thay đổi trong cấu trúc phân tử. Điều này cho thấy rằng chiếu xạ EB không chỉ ảnh hưởng đến các tính chất hóa lý mà còn làm thay đổi cấu trúc hóa học của maltodextrin, mở ra khả năng ứng dụng mới trong ngành thực phẩm.

3.2. Kết quả thống kê

Kết quả thống kê cho thấy mối tương quan giữa các tính chất của maltodextrin, như hàm lượng acid tự do, màu sắc, chỉ số DE và độ nhớt intrinsic. Ma trận tương quan Pearson cho thấy rằng các tính chất này có sự liên kết chặt chẽ với nhau, cho phép dự đoán các thay đổi trong tính chất của maltodextrin khi thay đổi liều chiếu xạ. Điều này có thể giúp các nhà sản xuất thực phẩm điều chỉnh các thuộc tính của maltodextrin để phù hợp với yêu cầu sản xuất.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu về ảnh hưởng của electron beam đến cấu trúc và tính chất hóa lý của maltodextrin đã chỉ ra rằng chiếu xạ EB có thể được sử dụng như một công cụ hiệu quả để điều chỉnh các thuộc tính của maltodextrin. Các kết quả cho thấy rằng chiếu xạ không chỉ làm thay đổi các tính chất hóa lý mà còn có thể tạo ra các cấu trúc mới trong maltodextrin. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm thực phẩm mới với tính chất cải tiến.

4.1. Ứng dụng trong ngành thực phẩm

Maltodextrin có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực phẩm, từ chất tạo ngọt đến chất ổn định. Việc điều chỉnh các tính chất của maltodextrin thông qua chiếu xạ EB có thể giúp cải thiện khả năng bảo quản và tính ổn định của sản phẩm thực phẩm. Điều này có thể mang lại lợi ích lớn cho ngành công nghiệp thực phẩm, nơi mà chất lượng và độ an toàn của sản phẩm là rất quan trọng.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tinh bột và tinh bột biến tính 1. Tinh bột và cấu trúc hóa học của tinh bột của tinh bột Tinh bột là chất dự trữ của thực vật, nó có nhiều trong tự nhiên và là sản phẩm của quá trình quang hợp cây xanh. Đây là nguồn cung cấp carbohydrate quan trọng trong chế độ dinh dưỡng của con người cũng như của nhiều loại động vật.

Hạt tinh bột gồm hai loại alphaglucan: amylose và amylopectin, chúng chiếm khoảng 98-99% trọng lượng khô. Tỉ lệ giữa hai loại polysaccharides này thay đổi tùy thuộc vào các loại tinh bột khác nhau. Các loại tinh bột nghèo amylose chứa ít hơn 15% amylose, tinh bột bình thường chứa 20-35% và tinh bột giàu amylose chứa nhiều hơn 40% amylose. Giữa amylose và amylopectin có sự khác nhau về hình dạng và cấu trúc (Tester, Karkalas và Qi, 2004).1: Cấu tạo của amylose và amylopectin (Moorthy, 2004) 1 Luan van Amylose là polymer mạch thẳng được cấu tạo từ các phân tử đường D-glucose liên kết với nhau bởi liên kết α- 1,4 glucoside và có một lượng nhỏ liên kết α-1,6 glucoside tạo nhánh chứa trong amylose.

Tuy nhiên do lượng nhánh này xuất hiện rất ít và các nhánh này dài nên có thể xem amylose là một polyme mạch thẳng. Mỗi phân tử amylose có một đầu khử và một đầu không khử. Amylose có khối lượng phân tử nhỏ hơn amylopectin, nằm trong khoảng 104 đến 105, mức độ polymer hóa (DP) của amylose nằm trong khoảng từ 250-1000 gốc glucose (Wrolstad, 2012). Amylopectin có cấu tạo mạch nhánh và mạch thẳng kết hợp nhau do các phân tử đường α – D-glucose liên kết nhau bằng liên kết α- 1,4 glucoside tạo các đoạn mạch thẳng, còn liên kết α- 1,6 glucoside (chiếm khoảng 5 % số phân tử α – D-glucose) sẽ giúp tạo mạch nhánh.

Mỗi phân tử amylopectin chỉ có một đầu khử duy nhất và rất nhiều đầu không khử. Amylopectin có khối lượng phân tử lớn hơn amylose, và nằm trong khoảng 106 - 108 với mức độ DP nằm trong khoảng 5000 đến 50000 đơn vị glucose. Tinh bột biến tính Biến tính tinh bột là làm thay đổi cấu trúc và tác động đến các liên kết hydro một cách có kiểm soát nhằm nâng cao và mở rộng các ứng dụng của nó. Những thay đổi này diễn ra ở cấp độ phân tử, có rất ít và hầu như không có sự thay đổi nào xuất hiện bề mặt hạt tinh bột (Moorthy, 2004).

Việc biến tính tinh bột giúp khắc phục được những điểm bất lợi của nó như không tan trong nước, độ nhớt thấp hay sự thoái hóa tinh bột. Các phương pháp biến tính được sử dụng phổ biến hiện nay bao gồm:  Biến tính bằng phương pháp hóa học : Biến tính bằng phương pháp hóa học được thực hiện trên ba trạng thái của tinh bột là huyền phù, bột nhão và rắn. Các biến đổi hóa học phổ biến nhất gồm: quá trình oxy hóa, ester hóa, ether hóa, và liên kết ngang. Kết quả là giúp tăng cường sự ổn định của các phân tử tinh bột trước các tác động của cơ học, acid, nhiệt độ (Cui, 2005).

 Biến tính bằng phương pháp vật lý: Phương pháp vật lý chủ yếu được ứng dụng để biến đổi cấu trúc hạt của tinh bột và chuyển đổi tinh bột dạng tự nhiên không tan thành dạng tinh bột có thể hòa tan trong nước lạnh hay tinh bột có vùng tinh thể nhỏ. Các phương pháp vật lý thường dùng là xử lý nhiệt ẩm, hồ hóa, và ủ. 2 Luan van  Biến tính bằng phương pháp enzyme: Phương pháp này sử dụng enzyme để thủy phân tinh bột. Tùy thuộc vào mức độ thủy phân enzyme mà tạo nên các chuỗi dài ngắn khác nhau cho ra các sản phẩm tương ứng khác nhau như glucose, maltose, oligosacharide, polysacharide (Moorthy, 2004).

Có rất nhiều enzyme được sử dụng trong quá trình thủy phân tinh bột nhưng phổ biến nhất là α-amylase, β-amylasevà glucoamylase. Định nghĩa Maltodextrin được xem là một loại tinh bột biến tính có công thức phân tử (C6H10O5)n.H2O, được tạo ra bằng quá trình thủy phân tinh bột không hoàn toàn. Maltodextrin được cấu tạo bao gồm các liên kết α – 1,4 – D – glucose oligomer/polymer với đương lượng dextrose (chỉ số DE) dưới 20 (Klinkesorn, Sophanodora, Chinachoti và McClements, 2004). Maltodextrin có phân bố khối lượng phân tử lớn và thường tồn tại dưới dạng bột màu trắng hoặc ở dạng dung dịch cô đặc.

Trái ngược với tinh bột thông thường, đây là loại có thể tan tốt trong nước. Với các tính chất đặc trưng như có độ ngọt thấp, không mùi, không vị, độ nhớt vừa phải, maltodextrin được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm và đặc biệt là sử dụng như một chất trợ sấy trong quá trình sấy phun các loại hương và gia vị, làm chất mang cho các các chất ngọt tổng hợp, ổn định cấu trúc hay được dùng để thay thế chất béo, tạo màng, …. Quá trình sản xuất maltodextrin Maltodextrin được sản xuất bằng cách tiến hành thủy phân tinh bột xuống thành các glucose polymer với chiều dài chuỗi trung bình là từ 5 đến 10 đơn vị glucose. Trên lý thuyết, ta có thể tiến hành quá trình thủy phân bằng enzyme (α – amylase, 1,4-α-D-glucan glucano- hydrolase, EC 3.1) hoặc acid (thông thường là acid hydrochloric) trong quá trình sản xuất.

Với phương pháp thủy phân dưới tác dụng của acid, tinh bột sẽ được thủy phân với acid HCl ở nồng độ 0,02 – 0,03 M tại 135 – 150oC trong thời gian từ 5 – 8 phút, quá trình điều chỉnh DE được thực hiện bằng cách thay đổi nhiệt độ phản ứng trong một khoảng thời 3 Luan van gian cố định. Sau đó, dung dịch thủy phân sẽ được tiến hành lọc màu và cô đặc. Tuy nhiên trên thực tế, việc sử dụng acid để thủy phân tạo ra quá nhiều glucose tự do và do đó maltodextrin sau quá trình sản xuất có khuynh hướng bị thoái hóa mạnh và kết quả là tạo ra dung dịch đục. Các mảnh tinh bột thẳng trong sản phẩm thủy phân có chỉ số DE thấp sẽ tái kết hợp với nhau tạo thành một khối không tan dẫn đến dung dịch bị đục, điều này sẽ ảnh hưởng đến quá trình ứng dụng maltodextrin.

Vì thế, quá trình sản xuất maltodextrin thương mại sẽ được thực hiện bằng phương pháp thủy phân tinh bột bằng enzyme (Morehouse, 1972). Huyền phù tinh bột ban đầu được hóa lỏng bằng cách đun nóng ở nhiệt độ 70 – 90oC tại pH trung tính và phản ứng với α – amylase có nguồn gốc từ vi khuẩn để có chỉ số DE từ 2 - 15. Tinh bột sau thủy phân ở dạng lỏng được hấp trong autoclave ở 110 – 150oC để hồ hóa hoàn toàn phần tinh bột còn lại sau đó được làm nguội và tiếp tục xử lý enzyme để đạt được DE mong muốn. Maltodextrin cũng có thể sản xuất bằng cách sử dụng kết hợp cả acid và enzyme là chất xúc tác cho quá trình thủy phân.

Ban đầu, chất xúc tác acid sẽ thủy phân huyền phù tinh bột đến chỉ số DE từ 5 – 15 sau đó trung hòa và tiếp tục tiến hành thủy phân dưới tác dụng của α – amylase có nguồn gốc từ chủng vi khuẩn Bacillus subtilis hoặc Bacillus mesentericus, việc này giúp cho quá trình đục không xảy ra và sự thoái hóa là không xảy ra trong quá trình lưu trữ (Armbruster và Harjes, 1969, 1971). Với phương pháp như trên sẽ giúp giải quyết được việc dung dịch bị đục khi tiến hành thủy phân tinh bột bằng acid và sản phẩm tạo ra sẽ có tính hút ẩm thấp cũng như khả năng tan trong nước tốt. Sau khi kết thúc quá trình thủy phân, pH của dung dịch maltodextrin thô sẽ được điều chỉnh đến 4,5 và lọc để loại bỏ một lượng nhỏ các chất xơ, lipid và protein còn sót lại. Tiếp đó, dung dịch sẽ được cô đặc chân không đến khi đạt 75% chất khô hoặc thường thì cao hơn và được sấy phun thành dạng bột trắng có độ ẩm từ 3 – 5%.

Phản ứng dextrin hóa được tiến hành đến chỉ số DE sản phẩm mong muốn, sau 1 giờ, DE sẽ đạt 10 – 12, 2 giờ sẽ đạt từ 15 – 16. Sản phẩm maltodextrin có chỉ số DE thấp sẽ có khuynh hướng thoái hóa trong dung dịch trong khi ở giá trị DE cao hơn sẽ tạo ra dung dịch có độ nhớt thấp hơn độ ngọt cao hơn. Có hai loại maltodextrin thương mại thường được sử dụng là maltodextrin có chỉ số DE trong khoảng 10 – 14 và 15 – 19. Thành phần của sản phẩm maltodextrin không chỉ phụ 4 Luan van thuộc vào chỉ số DE mà còn ảnh hưởng bởi phương pháp thủy phân sử dụng acid hay enzyme hoặc kết hợp cả hai, đối với khi sử dụng phương pháp thủy phân bằng acid sẽ cho tỷ lệ dextrin có phân tử lượng cao hơn nhưng lại dễ bị thoái hóa.

Thành phần cấu tạo của maltodextrin Là một sản phẩm của tinh bột do đó maltodextrin cũng chứa các amylose mạch thẳng và các amylopectin mạch nhánh. Maltodextrin được xem là D – glucose polymer trong đó các α – D – glucopyranosly được liên kết lại với nhau bằng liên kết α – 1,4 glycosidic và liên kết α – 1,6 glycosidic (Ioannis S. Maltodextrin cấu tạo gồm một hỗn hợp của các chuỗi khác nhau 3-17 đơn vị glucose có nguồn gốc từ bột bắp, sắn, khoai, lúa mì, v.2: Thành phần cấu tạo chính của maltodextrin (Kennedy, 1995) Đương lượng dextrose (DE) là giá trị nghịch đảo của số lượng đơn vị α – D – glucose khan, ví dụ như một loại maltodextrin có chỉ số DE bằng 5 sẽ tương ứng với một loại polymer có 20 phân tử glucose. Tuy nhiên, chỉ số DE của maltodextrin chỉ cho thấy rằng chúng khác 5 Luan van nhau về hàm lượng dextrose.

Hơn nữa, giữa maltodextrin có cùng chỉ số DE thì vẫn có thể có các tính chất khác nhau do sự tăng lên của một số thành phần trong quá trình thủy phân. Các loại tinh bột sử dụng để sản xuất maltodextrin (ngô, gạo, sắn, … ) cũng là yếu tố giúp phân loại maltodextrin. Nguyên nhân là do đối với mỗi loại tinh bột có nguồn gốc khác nhau thì tỷ lệ giữa amylose và amylopectin sẽ khác nhau. Đa số các loại tinh bột thường có hàm lượng amylose tứ 15 – 35%.

Mặt khác, tinh bột wavy lại có cấu tạo gần như hoàn toàn bởi các phân tử amylopectin vì thế maltodextrin từ nguồn nguyên liệu này chứa đa phần là amylopectin và rất ít thành phần amylose do đó không nhận thấy các hiện tượng thoái hóa điển hình ở tinh bột thông thường. Tính chất của maltodextrin 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Ảnh hưởng của electron beam đến cấu trúc và tính chất hóa lý của maltodextrin" khám phá tác động của bức xạ electron lên maltodextrin, một polysaccharide quan trọng trong ngành thực phẩm. Nghiên cứu chỉ ra rằng bức xạ electron có thể làm thay đổi cấu trúc và tính chất hóa lý của maltodextrin, từ đó ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng của nó trong các sản phẩm thực phẩm. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa quy trình chế biến thực phẩm.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất hóa lý của các nguyên liệu thực phẩm khác, bạn có thể tham khảo bài viết "Ảnh hưởng của argon plasma lên sự thay đổi cấu trúc và tính chất hoá lý của maltodextrin", nơi so sánh tác động của argon plasma với electron beam. Ngoài ra, bài viết "Đồ án hcmute ảnh hưởng của nacl và sodium tripolyphosphate đến tính chất hóa lý của fish protein concentrate fpc từ cá tra và surimi có bổ sung fpc" cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của các chất phụ gia đến tính chất hóa lý của protein thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Đồ án hcmute ảnh hưởng của sucrose và sorbitol đến các tính chất hóa lý của fish protein concentrate fpc từ cá tra và surimi có bổ sung fpc", để thấy rõ hơn về vai trò của đường trong việc cải thiện chất lượng thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.