Ảnh hưởng của công bố thông tin cơ cấu danh mục quỹ etf đến giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán việt nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của công bố thông tin quỹ ETF đến giá cổ phiếu Việt Nam. Phân tích chuyên sâu về tác động trên thị trường chứng khoán.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Kết cấu khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lý thuyết thị trường hiệu quả

1.2. Lý thuyết thanh khoản/chi phí thông tin

1.3. Lý thuyết áp lực giá

1.4. Lý thuyết về hiệu ứng thông tin

1.5. Lý thuyết về sự thay thế không hoàn hảo

1.6. Khái quát về quỹ ETF

1.6.1. Khái niệm quỹ ETF

1.6.2. Cách thức hoạt động của quỹ ETF

1.7. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.7.1. Nghiên cứu về ảnh hưởng thông tin thêm cổ phiếu trong danh mục quỹ ETF tới giá và khối lượng giao dịch

1.7.2. Nghiên cứu về ảnh hưởng của thông tin loại cổ phiếu trong danh mục quỹ ETF đến giá và khối lượng giao dịch

1.7.3. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

2.1. Dữ liệu nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng vấn đề nghiên cứu

3.2. Tình hình phát triển các quỹ ETF

3.3. Tình hình các quỹ ETF trên thế giới

3.4. Tình hình các quỹ ETF tại Việt Nam

3.5. Giới thiệu về quỹ FTSE Vietnam ETF và Fubon FTSE Vietnam

3.5.1. Quỹ FTSE Vietnam ETF

3.5.2. Quỹ Fubon FTSE Vietnam ETF

3.6. Thực trạng tái cơ cấu danh mục đầu tư của quỹ ETF

3.6.1. Thực trạng tái cơ cấu danh mục của quỹ FTSE Vietnam ETF

3.6.2. Thực trạng tái cơ cấu danh mục của quỹ Fubon FTSE Vietnam

3.7. Phân tích kết quả nghiên cứu

3.7.1. Kết quả phân tích đối với thông tin thêm cổ phiếu vào danh mục

3.7.2. Kết quả phân tích đối với thông tin loại cổ phiếu khỏi danh mục

3.7.3. Thảo luận về kết quả

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Đóng góp của nghiên cứu và hướng phát triển cho đề tài

4.1.1. Đóng góp của nghiên cứu

4.1.2. Hướng phát triển của đề tài nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. ETF và Thị Trường Việt Nam Tổng Quan và Cơ Hội Đầu Tư

Quỹ ETF (Exchange-Traded Fund) đang nổi lên như một kênh đầu tư quan trọng tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Từ năm 2008, với sự xuất hiện của quỹ FTSE Vietnam ETF, quy mô thị trường ETF đã tăng trưởng đáng kể. Đến năm 2023, tổng tài sản của các quỹ ETF đã đạt mức ấn tượng. Sự phát triển này cho thấy tiềm năng lớn của ETF trong việc thu hút dòng vốn đầu tư, đặc biệt từ các nhà đầu tư cá nhân. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi về ảnh hưởng ETF đến giá cổ phiếu, đặc biệt là khi có công bố thông tin ETF. Sự hiểu biết về vấn đề này là vô cùng quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Thách thức đặt ra là làm thế nào để tận dụng lợi thế của ETF, đồng thời giảm thiểu rủi ro do biến động giá cổ phiếu gây ra. Nghiên cứu chuyên sâu về tác động của ETF là cần thiết để giải đáp những thắc mắc này.

1.1. Sự Trỗi Dậy của Quỹ ETF tại Thị Trường Việt Nam

Số lượng và quy mô của các quỹ ETF tại Việt Nam đã tăng trưởng vượt bậc trong những năm gần đây, đặc biệt là từ năm 2020 khi các quỹ ETF nội địa bắt đầu hoạt động. Sự ra đời của VFMVN Diamond ETF, với quy mô tài sản ròng ấn tượng, đã khẳng định vị thế của ETF như một kênh đầu tư quan trọng. Sự đa dạng trong việc mô phỏng các chỉ số đầu tư, như chỉ số công cụ thu nhập cố định và chỉ số hàng hóa, cũng góp phần thu hút nhà đầu tư. Theo số liệu thống kê, đến tháng 4 năm 2022, có gần 5 triệu tài khoản chứng khoán đang hoạt động, với số lượng nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ lệ áp đảo 98,9%.

1.2. Vai Trò của ETF trong Bối Cảnh Thị Trường Mới Nổi

Với tỷ lệ nhà đầu tư cá nhân còn lớn, thị trường chứng khoán Việt Nam rất nhạy cảm với các thông tin công bố. ETF có thể trở thành một kênh đầu tư hấp dẫn cho nhà đầu tư cá nhân, góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường chứng khoán và nền kinh tế. Nghiên cứu về ảnh hưởng của công bố thông tin ETF đến giá cổ phiếu là rất quan trọng trong bối cảnh này. Hiểu rõ cơ chế tác động sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng CBTT Quỹ ETF Đến Biến Động Giá

Một trong những thách thức lớn nhất đối với nhà đầu tư là hiểu rõ ảnh hưởng của công bố thông tin ETF đến giá cổ phiếu. Khi các quỹ ETF công bố thông tin về cơ cấu danh mục, thị trường thường phản ứng mạnh mẽ. Sự thay đổi trong danh mục đầu tư của ETF có thể tạo ra áp lực mua hoặc bán đối với các cổ phiếu thành phần, dẫn đến biến động giá. Nghiên cứu về vấn đề này còn hạn chế, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc thiếu thông tin và phân tích chuyên sâu gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc dự đoán và quản lý rủi ro. Khóa luận này tập trung vào việc đo lường mức độ tác động của việc công bố thông tin thay đổi danh mục cổ phiếu quỹ ETF đến giá cổ phiếu trên thị trường.

2.1. Sự Thiếu Hụt Nghiên Cứu về Tác Động của CBTT ETF

Hiện nay, số lượng các nghiên cứu về quỹ chỉ số ETF và các chủ đề xoay quanh như mức độ ảnh hưởng từ CBTT tới biến động trong cơ cấu danh mục TTCK Việt Nam còn rất hạn chế. Vì thế, nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của việc công bố thông tin cơ cấu danh mục quỹ ETF đến giá cổ phiếu là cần thiết. Sự hiểu biết về vấn đề này sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

2.2. Đo Lường Tác Động của CBTT đến Giá Cổ Phiếu

Khóa luận tập trung vào việc đo lường mức độ tác động của việc CBTT thay đổi danh mục cổ phiếu quỹ ETF tới giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam với 2 câu hỏi nghiên cứu chính: Thông tin của việc thêm cổ phiếu vào/loại cổ phiếu ra trong các kỳ cơ cấu danh mục quỹ ETF tác động như thế nào đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam? Và làm thế nào để giảm thiểu mức độ tác động của việc CBTT cơ cấu danh mục chỉ số quỹ ETF đến giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam?

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đo Lường Ảnh Hưởng CBTT đến Giá

Để đo lường ảnh hưởng của công bố thông tin ETF đến giá cổ phiếu, nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (event study). Phương pháp này cho phép đánh giá phản ứng của giá cổ phiếu trước các thông tin tái cơ cấu danh mục đầu tư quỹ ETF. Dữ liệu giá cổ phiếu được thu thập xung quanh ngày sự kiện công bố diễn ra, sau đó được xử lý và tính toán để đưa ra các kết luận. Đối tượng nghiên cứu là các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán trước thông tin tái cơ cấu danh mục của các quỹ ETF tại Việt Nam, cụ thể là quỹ FTSE Vietnam ETF và quỹ Fubon FTSE Vietnam ETF trong giai đoạn 2013 – 2023.

3.1. Thống Kê và Phân Loại Sự Kiện Tái Cơ Cấu Danh Mục

Bước đầu tiên trong nghiên cứu là thống kê và tổng hợp các sự kiện tái cơ cấu danh mục của quỹ ETF trong giai đoạn 2013 – 2023. Tùy theo tính chất của sự kiện, tác giả tiến hành phân loại và tập hợp nhóm các cổ phiếu liên quan đến hoạt động thêm vào hoặc hoạt động loại bỏ. Đây là bước quan trọng để chuẩn bị dữ liệu cho phân tích định lượng.

3.2. Sử Dụng Phương Pháp Nghiên Cứu Sự Kiện Event Study

Sau khi thu thập và phân loại dữ liệu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện (event study) để đo lường mức độ phản ứng giá cổ phiếu trước các thông tin tái cơ cấu danh mục đầu tư quỹ ETF. Dữ liệu giá cổ phiếu sẽ được thu thập xung quanh ngày sự kiện công bố diễn ra trong giai đoạn 2013 – 2023 và được xử lý, tính toán để đưa ra các kết luận về mức độ ảnh hưởng của CBTT thay đổi danh mục quỹ chỉ số ETF tới giá cổ phiếu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phân Tích Tác Động Thêm Loại Cổ Phiếu

Nghiên cứu tập trung vào phân tích kết quả đối với thông tin thêm cổ phiếu vào danh mục và thông tin loại cổ phiếu khỏi danh mục. Các chỉ số như AAR (Lợi nhuận bất thường bình quân) và CAAR (Lợi nhuận bất thường bình quân tích lũy) được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các thông tin này. Kết quả cho thấy rằng, công bố thông tin ETF có tác động đáng kể đến giá cổ phiếu, đặc biệt là trong giai đoạn ngắn hạn sau khi thông tin được công bố. Tuy nhiên, mức độ tác động có thể khác nhau tùy thuộc vào loại thông tin (thêm vào hay loại bỏ) và đặc điểm của từng cổ phiếu.

4.1. Phân Tích Tác Động của Thông Tin Thêm Cổ Phiếu

Nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của thông tin thêm cổ phiếu vào danh mục đến giá cổ phiếu. Các chỉ số như AAR và CAAR được sử dụng để đo lường lợi nhuận bất thường xung quanh ngày công bố thông tin. Kết quả cho thấy có sự biến động giá đáng kể sau khi thông tin được công bố, cho thấy thị trường phản ứng với thông tin này.

4.2. Phân Tích Tác Động của Thông Tin Loại Bỏ Cổ Phiếu

Tương tự, nghiên cứu cũng phân tích ảnh hưởng của thông tin loại bỏ cổ phiếu khỏi danh mục. Các chỉ số AAR và CAAR được sử dụng để đánh giá tác động đến giá cổ phiếu. Kết quả cho thấy có sự giảm giá sau khi thông tin được công bố, cho thấy áp lực bán đối với các cổ phiếu bị loại.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Giảm Thiểu Rủi Ro Đầu Tư ETF

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn. Hiểu rõ ảnh hưởng của công bố thông tin ETF đến giá cổ phiếu giúp nhà đầu tư quản lý rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Nghiên cứu cũng đề xuất một số giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động giá, chẳng hạn như đa dạng hóa danh mục đầu tư và sử dụng các chiến lược giao dịch phù hợp. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng công bố thông tin ETF có ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Việc nắm bắt thông tin và phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng là yếu tố then chốt để thành công trên thị trường.

5.1. Đề Xuất Giải Pháp Quản Lý Rủi Ro Biến Động Giá

Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động giá do công bố thông tin ETF, chẳng hạn như đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro tập trung vào một số cổ phiếu nhất định, sử dụng các chiến lược giao dịch phù hợp để tận dụng lợi thế từ biến động giá ngắn hạn, và theo dõi sát sao thông tin thị trường để đưa ra quyết định kịp thời.

5.2. Tầm Quan Trọng của Phân Tích Dữ Liệu và Thông Tin

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm bắt thông tin và phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Nhà đầu tư cần hiểu rõ về cơ chế hoạt động của ETF, các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, và cách thức công bố thông tin tác động đến thị trường. Việc trang bị kiến thức và kỹ năng phân tích sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt và thành công trên thị trường.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Mở Rộng Phạm Vi và Độ Sâu Phân Tích

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc tìm hiểu ảnh hưởng của công bố thông tin ETF đến giá cổ phiếu tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh cần được nghiên cứu sâu hơn. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi bằng cách xem xét thêm các loại quỹ ETF khác, các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường, và tác động của các chính sách quản lý thị trường. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình dự đoán chính xác hơn về biến động giá cổ phiếu sau khi công bố thông tin ETF.

6.1. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng và Chuyên Sâu

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi bằng cách xem xét thêm các loại quỹ ETF khác (ví dụ: ETF nội địa, ETF ngành), các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường (ví dụ: lãi suất, tỷ giá), và tác động của các chính sách quản lý thị trường (ví dụ: quy định về công bố thông tin). Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn về hành vi của nhà đầu tư sau khi có thông tin về tái cơ cấu danh mục.

6.2. Phát Triển Mô Hình Dự Đoán Biến Động Giá Cổ Phiếu

Một hướng nghiên cứu quan trọng là phát triển các mô hình dự đoán chính xác hơn về biến động giá cổ phiếu sau khi công bố thông tin ETF. Các mô hình này có thể sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến như học máy và trí tuệ nhân tạo để xác định các yếu tố quan trọng và dự đoán phản ứng của thị trường. Việc phát triển các mô hình dự đoán này sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Lý thuyết thị trường hiệu quả Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) là một lý thuyết trong lĩnh vực tài chính cho rằng giá trị của một tài sản, ví dụ như cổ phiếu, phản ánh đầy đủ thông tin có sẵn và được thị trường đánh giá đúng mức. Theo EMH, thị trường là hiệu quả vì thông tin về tài sản được phản ánh đầy đủ trong giá của chúng, và giá trị của một tài sản không thể dự đoán dựa trên thông tin có sẵn trước đó.

Điều này đồng nghĩa với việc không có cách nào để tạo ra lợi nhuận bất thường (abnormal profit) thông qua việc phân tích thông tin và đưa ra dự đoán trên thị trường tài chính. Lý thuyết thị trường hiệu quả chia thành ba loại: thị trường hiệu quả mạnh (strong EMH), thị trường hiệu quả bán mạnh (semi-strong EMH) và thị trường hiệu quả yếu (weak EMH). Theo Fama (1970) – người đặt nền tảng phát triển cho lý thuyết thị trường hiệu quả cho rằng ba dạng biểu hiện của lý thuyết thị trường hiệu quả được cụ thể như sau: - Đối với thị trường hiệu quả dạng yếu (Weak-form efficiency): Dạng này cho rằng giá trị của tài sản chỉ phản ánh thông tin lịch sử của giá trị tài sản, chẳng hạn qua việc xem xét biểu đồ giá cổ phiếu hay thông tin về giao dịch trước đó. Theo lý thuyết này, không có bất kỳ phân tích kỹ thuật nào có thể dự đoán được xu hướng giá trong tương lai, vì thông tin lịch sử đã được phản ánh đầy đủ trong giá trị tài sản.

- Đối với thị trường hiệu quả dạng trung bình (Semi- strong form efficiency): Dạng này cho rằng giá trị của tài sản phản ánh tất cả thông tin công khai có sẵn trên thị trường, bao gồm thông tin từ báo chí, tài liệu công bố, báo cáo tài chính, và các thông tin công khai khác. Theo lý thuyết này, những chiến lược phân tích cơ bản hay 4 kỹ thuật đều không thể tạo ra lợi nhuận vượt trội, vì thông tin công khai đã được phản ánh đầy đủ trong giá trị tài sản. - Đối với thị trường hiệu quả dạng mạnh (Strong form efficiency): Đây là dạng thị trường hiệu quả mà giá trị của tài sản phản ánh tất cả thông tin có sẵn trên thị trường, bao gồm cả thông tin công khai và thông tin bí mật. Theo lý thuyết này, không có bất kỳ hình thức phân tích hay chiến lược giao dịch nào có thể tạo ra lợi nhuận vượt trội, vì tất cả các thông tin đã được giá trị hóa đúng mức trên thị trường.

Lý thuyết EMH đã trở thành một trong những lý thuyết quan trọng nhất trong lĩnh vực tài chính và đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các chiến lược đầu tư và quản lý rủi ro trên thị trường tài chính. Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu đã đưa ra các bằng chứng để bác bỏ lý thuyết này, cho rằng các nhà đầu tư vẫn có thể tạo ra lợi nhuận bất thường thông qua việc phân tích thông tin và đưa ra dự đoán chính xác trên thị trường. Lý thuyết thanh khoản/chi phí thông tin Lý thuyết thanh khoản/chi phí thông tin (Liquidity/Information Cost Theory) là một lý thuyết trong lĩnh vực tài chính cho rằng giá trị của một tài sản phụ thuộc vào mức độ thanh khoản của tài sản đó và chi phí thông tin để thu thập thông tin về tài sản. Theo lý thuyết này, mức độ thanh khoản của một tài sản càng cao, giá trị của tài sản đó càng tăng.

Ngược lại, nếu mức độ thanh khoản thấp, giá trị của tài sản sẽ giảm. Thanh khoản ở đây được hiểu là khả năng mua bán tài sản nhanh chóng với giá hợp lý mà không ảnh hưởng đến giá của tài sản đó. Ở bài nghiên cứu này, tính thanh khoản của cổ phiếu sẽ bị ảnh hưởng bởi CBTT loại ra hoặc thêm vào trong danh mục chỉ số. Khi thông tin thêm cổ phiếu vào danh mục xuất hiện, nhà đầu tư sẽ quan tâm và cố phiếu nhanh chóng nhận được sự gia tăng về số lượng và khối lượng giao dịch.

Ngoài ra, chi phí thông tin cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị của tài sản. Chi phí thông tin bao gồm cả chi phí để tìm hiểu và thu thập thông tin về tài sản đó và chi phí để xử lý và phân tích thông tin đó. Nếu chi phí thông tin để 5 thu thập thông tin về tài sản tương đối thấp, giá trị của tài sản sẽ tăng lên. Ngược lại, nếu chi phí thông tin cao, giá trị của tài sản sẽ giảm.

Lý thuyết thanh khoản/chi phí thông tin có ảnh hưởng lớn đến quá trình định giá tài sản trên thị trường tài chính. Lý thuyết áp lực giá Lý thuyết áp lực giá (Price Pressure Theory) là một lý thuyết trong lĩnh vực tài chính cho rằng sự thay đổi giá cả của một tài sản được ảnh hưởng bởi sức mua và bán của các nhà đầu tư và các tác động của thông tin mới trên thị trường. Theo lý thuyết này, sức mua và bán của các nhà đầu tư trên thị trường tác động đến giá cả của tài sản. Nếu có nhiều người mua một tài sản cùng một lúc, giá cả của tài sản đó có xu hướng tăng cao do sức mua cao hơn sức bán.

Ngược lại, nếu có nhiều người bán tài sản cùng một lúc, giá cả của tài sản đó có xu hướng giảm do sức bán cao hơn sức mua. Lý thuyết áp lực giá cũng cho rằng các thông tin mới trên thị trường có thể ảnh hưởng đến sức mua và bán của các nhà đầu tư và do đó ảnh hưởng đến giá cả của tài sản. Nếu thông tin mới là tích cực, nhà đầu tư có xu hướng mua tài sản đó, do đó giá cả có thể tăng lên. Ngược lại, nếu thông tin mới là tiêu cực, nhà đầu tư có xu hướng bán tài sản đó, do đó giá cả có thể giảm xuống.

Cụ thể đối với khóa luận, các nguyên tắc lựa chọn cổ phiếu của các quỹ đầu tư chỉ số ETF đều được công bố công khai. Vì thế, trước mỗi kỳ cơ cấu danh mục cổ phiếu, các công ty chứng khoán và chuyên gia sẽ tiến hành việc dự đoán các mã cổ phiếu được thêm vào hoặc bớt ra. Chen et al. (2006) cho rằng sự gia tăng hay giảm giá cổ phiếu trước ngày thông báo của ETFs được gây ra bởi các phân tích của chuyên gia.

Thêm vào đó, Petajisto (2011) nhận thấy rằng áp lực về giá cũng như khối lượng giao dịch chủ yếu được gây ra bởi nhu cầu đột xuất của các quỹ hơn là các nhà đầu tư khác. Lý thuyết về hiệu ứng thông tin Lý thuyết về hiệu ứng thông tin là một trong những lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt trong phân tích giá cổ phiếu và TTCK. Theo lý thuyết này, khi có thông tin mới được công bố, giá cổ phiếu sẽ thay đổi theo hướng giá trị hợp lý mới, dẫn đến hiệu ứng thông tin. Hiệu ứng thông tin được chia thành hai loại chính: hiệu ứng tích lũy và hiệu ứng ngay lập tức.

Hiệu ứng tích lũy là hiện tượng giá cổ phiếu không phản ánh đầy đủ tất cả thông tin mới, mà giá sẽ tiếp tục thay đổi trong một khoảng thời gian dài sau khi thông tin được công bố. Trong khi đó, hiệu ứng ngay lập tức là hiện tượng giá cổ phiếu thay đổi ngay lập tức sau khi thông tin được công bố. Lý thuyết về hiệu ứng thông tin cho rằng giá cổ phiếu là một phản ánh của thông tin, và các nhà đầu tư sẽ tiếp cận và xử lý thông tin để đưa ra quyết định giao dịch. Nếu thông tin mới là tích cực, giá cổ phiếu sẽ tăng lên; nếu thông tin mới là tiêu cực, giá sẽ giảm xuống.

Tuy nhiên, lý thuyết về hiệu ứng thông tin cũng có những hạn chế. Đôi khi, các nhà đầu tư có thể không đánh giá đúng mức độ quan trọng của thông tin, hoặc không thể nhanh chóng thích nghi với thông tin mới. Ngoài ra, giá cổ phiếu cũng có thể bị ảnh hưởng bởi những yếu tố khác, như tâm lý của nhà đầu tư, thị trường chung, hoặc sự biến động của tiền tệ. Lý thuyết về sự thay thế không hoàn hảo Trên thực tế đã có một số nghiên cứu thực nghiệm ủng hộ cho lý thuyết này như Shleifer (1986) hay Bechmann (2004).

Trong đó Shleifer (1986) cho rằng khi cổ phiếu được thêm vào danh mục chỉ số, quỹ sẽ mua số lượng lớn cổ phiếu, từ đó làm tăng thị giá cổ phiếu. Ngoài ra, thời gian nắm giữ cổ phiếu của quỹ mang tính lâu dài, làm giảm sự sẵn có của cổ phiếu trên thị tường. Vì thế giá cổ phiếu có xu hướng tăng và duy trì ở mức cân bằng mới trong lâu dài. Ngược lại với thông tin loại cổ phiếu khỏi danh mục.

Khái quát về quỹ ETF 1. Khái niệm quỹ ETF Quỹ ETF (Exchange-traded Fund) - Quỹ hoán đổi danh mục là một loại quỹ đầu tư chỉ số, trong đó chứng chỉ quỹ được giao dịch trên thị trường tập trung như các cổ phiếu doanh nghiệp thông thường. So với các quỹ đầu tư thông thường, giá chứng chỉ quỹ sẽ biến động xung quanh giá trị NAV của quỹ. Quỹ ETF được công bố lần đầu tại Mỹ vào năm 1993 nhằm mô phỏng chỉ số S&P500 - một chỉ số chứng khoán phổ biến trên thế giới.

Quỹ ETF ra đời với các ưu điểm của cả quỹ đóng và quỹ mở, cho phép nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục với chi phí thấp và tính thanh khoản cao. ETF là một dạng quỹ đầu tư mô phỏng chỉ số, vì vậy các chỉ số khác nhau sẽ tương đương với các loại quỹ ETF được hình thành khác nhau như: quỹ ETF mô phỏng chỉ số cổ phiếu (theo mức vốn hóa, nhóm ngành,.), quỹ ETF mô phỏng chỉ số công cụ thu nhập cố định (chỉ số trái phiếu), quỹ ETF mô phỏng chỉ số hàng hóa (vàng, nông sản, …), quỹ ETF mô phỏng chỉ số tiền tệ của các nước phát triển. Bên cạnh đó là sự ra đời của các loại chỉ số mô phỏng mới nhằm đáp ứng nhu cầu về đầu tư như ETF đòn bẩy, ETF nghịch đảo, ETF Bitcoin,. Cách thức hoạt động của quỹ ETF Nhìn chung, quỹ ETF chia ra làm 3 hoạt động chính: phát hành, giao dịch và hoạt động liên quan trực tiếp đến điều chỉnh cổ phiếu trong danh mục, đó là xây dựng và duy trì danh mục đầu tư.1: Cơ chế hoạt động của quỹ ETF Nguồn: Evgeni Tarassov(2016) Hoạt động phát hành: Các công ty quản lý quỹ tổ chức từng quỹ riêng biệt trên thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ