CHƯƠNG I. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Lý thuyết thị trường hiệu quả Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) là một lý thuyết trong lĩnh vực tài chính cho rằng giá trị của một tài sản, ví dụ như cổ phiếu, phản ánh đầy đủ thông tin có sẵn và được thị trường đánh giá đúng mức. Theo EMH, thị trường là hiệu quả vì thông tin về tài sản được phản ánh đầy đủ trong giá của chúng, và giá trị của một tài sản không thể dự đoán dựa trên thông tin có sẵn trước đó.
Điều này đồng nghĩa với việc không có cách nào để tạo ra lợi nhuận bất thường (abnormal profit) thông qua việc phân tích thông tin và đưa ra dự đoán trên thị trường tài chính. Lý thuyết thị trường hiệu quả chia thành ba loại: thị trường hiệu quả mạnh (strong EMH), thị trường hiệu quả bán mạnh (semi-strong EMH) và thị trường hiệu quả yếu (weak EMH). Theo Fama (1970) – người đặt nền tảng phát triển cho lý thuyết thị trường hiệu quả cho rằng ba dạng biểu hiện của lý thuyết thị trường hiệu quả được cụ thể như sau: - Đối với thị trường hiệu quả dạng yếu (Weak-form efficiency): Dạng này cho rằng giá trị của tài sản chỉ phản ánh thông tin lịch sử của giá trị tài sản, chẳng hạn qua việc xem xét biểu đồ giá cổ phiếu hay thông tin về giao dịch trước đó. Theo lý thuyết này, không có bất kỳ phân tích kỹ thuật nào có thể dự đoán được xu hướng giá trong tương lai, vì thông tin lịch sử đã được phản ánh đầy đủ trong giá trị tài sản.
- Đối với thị trường hiệu quả dạng trung bình (Semi- strong form efficiency): Dạng này cho rằng giá trị của tài sản phản ánh tất cả thông tin công khai có sẵn trên thị trường, bao gồm thông tin từ báo chí, tài liệu công bố, báo cáo tài chính, và các thông tin công khai khác. Theo lý thuyết này, những chiến lược phân tích cơ bản hay 4 kỹ thuật đều không thể tạo ra lợi nhuận vượt trội, vì thông tin công khai đã được phản ánh đầy đủ trong giá trị tài sản. - Đối với thị trường hiệu quả dạng mạnh (Strong form efficiency): Đây là dạng thị trường hiệu quả mà giá trị của tài sản phản ánh tất cả thông tin có sẵn trên thị trường, bao gồm cả thông tin công khai và thông tin bí mật. Theo lý thuyết này, không có bất kỳ hình thức phân tích hay chiến lược giao dịch nào có thể tạo ra lợi nhuận vượt trội, vì tất cả các thông tin đã được giá trị hóa đúng mức trên thị trường.
Lý thuyết EMH đã trở thành một trong những lý thuyết quan trọng nhất trong lĩnh vực tài chính và đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các chiến lược đầu tư và quản lý rủi ro trên thị trường tài chính. Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu đã đưa ra các bằng chứng để bác bỏ lý thuyết này, cho rằng các nhà đầu tư vẫn có thể tạo ra lợi nhuận bất thường thông qua việc phân tích thông tin và đưa ra dự đoán chính xác trên thị trường. Lý thuyết thanh khoản/chi phí thông tin Lý thuyết thanh khoản/chi phí thông tin (Liquidity/Information Cost Theory) là một lý thuyết trong lĩnh vực tài chính cho rằng giá trị của một tài sản phụ thuộc vào mức độ thanh khoản của tài sản đó và chi phí thông tin để thu thập thông tin về tài sản. Theo lý thuyết này, mức độ thanh khoản của một tài sản càng cao, giá trị của tài sản đó càng tăng.
Ngược lại, nếu mức độ thanh khoản thấp, giá trị của tài sản sẽ giảm. Thanh khoản ở đây được hiểu là khả năng mua bán tài sản nhanh chóng với giá hợp lý mà không ảnh hưởng đến giá của tài sản đó. Ở bài nghiên cứu này, tính thanh khoản của cổ phiếu sẽ bị ảnh hưởng bởi CBTT loại ra hoặc thêm vào trong danh mục chỉ số. Khi thông tin thêm cổ phiếu vào danh mục xuất hiện, nhà đầu tư sẽ quan tâm và cố phiếu nhanh chóng nhận được sự gia tăng về số lượng và khối lượng giao dịch.
Ngoài ra, chi phí thông tin cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị của tài sản. Chi phí thông tin bao gồm cả chi phí để tìm hiểu và thu thập thông tin về tài sản đó và chi phí để xử lý và phân tích thông tin đó. Nếu chi phí thông tin để 5 thu thập thông tin về tài sản tương đối thấp, giá trị của tài sản sẽ tăng lên. Ngược lại, nếu chi phí thông tin cao, giá trị của tài sản sẽ giảm.
Lý thuyết thanh khoản/chi phí thông tin có ảnh hưởng lớn đến quá trình định giá tài sản trên thị trường tài chính. Lý thuyết áp lực giá Lý thuyết áp lực giá (Price Pressure Theory) là một lý thuyết trong lĩnh vực tài chính cho rằng sự thay đổi giá cả của một tài sản được ảnh hưởng bởi sức mua và bán của các nhà đầu tư và các tác động của thông tin mới trên thị trường. Theo lý thuyết này, sức mua và bán của các nhà đầu tư trên thị trường tác động đến giá cả của tài sản. Nếu có nhiều người mua một tài sản cùng một lúc, giá cả của tài sản đó có xu hướng tăng cao do sức mua cao hơn sức bán.
Ngược lại, nếu có nhiều người bán tài sản cùng một lúc, giá cả của tài sản đó có xu hướng giảm do sức bán cao hơn sức mua. Lý thuyết áp lực giá cũng cho rằng các thông tin mới trên thị trường có thể ảnh hưởng đến sức mua và bán của các nhà đầu tư và do đó ảnh hưởng đến giá cả của tài sản. Nếu thông tin mới là tích cực, nhà đầu tư có xu hướng mua tài sản đó, do đó giá cả có thể tăng lên. Ngược lại, nếu thông tin mới là tiêu cực, nhà đầu tư có xu hướng bán tài sản đó, do đó giá cả có thể giảm xuống.
Cụ thể đối với khóa luận, các nguyên tắc lựa chọn cổ phiếu của các quỹ đầu tư chỉ số ETF đều được công bố công khai. Vì thế, trước mỗi kỳ cơ cấu danh mục cổ phiếu, các công ty chứng khoán và chuyên gia sẽ tiến hành việc dự đoán các mã cổ phiếu được thêm vào hoặc bớt ra. Chen et al. (2006) cho rằng sự gia tăng hay giảm giá cổ phiếu trước ngày thông báo của ETFs được gây ra bởi các phân tích của chuyên gia.
Thêm vào đó, Petajisto (2011) nhận thấy rằng áp lực về giá cũng như khối lượng giao dịch chủ yếu được gây ra bởi nhu cầu đột xuất của các quỹ hơn là các nhà đầu tư khác. Lý thuyết về hiệu ứng thông tin Lý thuyết về hiệu ứng thông tin là một trong những lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt trong phân tích giá cổ phiếu và TTCK. Theo lý thuyết này, khi có thông tin mới được công bố, giá cổ phiếu sẽ thay đổi theo hướng giá trị hợp lý mới, dẫn đến hiệu ứng thông tin. Hiệu ứng thông tin được chia thành hai loại chính: hiệu ứng tích lũy và hiệu ứng ngay lập tức.
Hiệu ứng tích lũy là hiện tượng giá cổ phiếu không phản ánh đầy đủ tất cả thông tin mới, mà giá sẽ tiếp tục thay đổi trong một khoảng thời gian dài sau khi thông tin được công bố. Trong khi đó, hiệu ứng ngay lập tức là hiện tượng giá cổ phiếu thay đổi ngay lập tức sau khi thông tin được công bố. Lý thuyết về hiệu ứng thông tin cho rằng giá cổ phiếu là một phản ánh của thông tin, và các nhà đầu tư sẽ tiếp cận và xử lý thông tin để đưa ra quyết định giao dịch. Nếu thông tin mới là tích cực, giá cổ phiếu sẽ tăng lên; nếu thông tin mới là tiêu cực, giá sẽ giảm xuống.
Tuy nhiên, lý thuyết về hiệu ứng thông tin cũng có những hạn chế. Đôi khi, các nhà đầu tư có thể không đánh giá đúng mức độ quan trọng của thông tin, hoặc không thể nhanh chóng thích nghi với thông tin mới. Ngoài ra, giá cổ phiếu cũng có thể bị ảnh hưởng bởi những yếu tố khác, như tâm lý của nhà đầu tư, thị trường chung, hoặc sự biến động của tiền tệ. Lý thuyết về sự thay thế không hoàn hảo Trên thực tế đã có một số nghiên cứu thực nghiệm ủng hộ cho lý thuyết này như Shleifer (1986) hay Bechmann (2004).
Trong đó Shleifer (1986) cho rằng khi cổ phiếu được thêm vào danh mục chỉ số, quỹ sẽ mua số lượng lớn cổ phiếu, từ đó làm tăng thị giá cổ phiếu. Ngoài ra, thời gian nắm giữ cổ phiếu của quỹ mang tính lâu dài, làm giảm sự sẵn có của cổ phiếu trên thị tường. Vì thế giá cổ phiếu có xu hướng tăng và duy trì ở mức cân bằng mới trong lâu dài. Ngược lại với thông tin loại cổ phiếu khỏi danh mục.
Khái quát về quỹ ETF 1. Khái niệm quỹ ETF Quỹ ETF (Exchange-traded Fund) - Quỹ hoán đổi danh mục là một loại quỹ đầu tư chỉ số, trong đó chứng chỉ quỹ được giao dịch trên thị trường tập trung như các cổ phiếu doanh nghiệp thông thường. So với các quỹ đầu tư thông thường, giá chứng chỉ quỹ sẽ biến động xung quanh giá trị NAV của quỹ. Quỹ ETF được công bố lần đầu tại Mỹ vào năm 1993 nhằm mô phỏng chỉ số S&P500 - một chỉ số chứng khoán phổ biến trên thế giới.
Quỹ ETF ra đời với các ưu điểm của cả quỹ đóng và quỹ mở, cho phép nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục với chi phí thấp và tính thanh khoản cao. ETF là một dạng quỹ đầu tư mô phỏng chỉ số, vì vậy các chỉ số khác nhau sẽ tương đương với các loại quỹ ETF được hình thành khác nhau như: quỹ ETF mô phỏng chỉ số cổ phiếu (theo mức vốn hóa, nhóm ngành,.), quỹ ETF mô phỏng chỉ số công cụ thu nhập cố định (chỉ số trái phiếu), quỹ ETF mô phỏng chỉ số hàng hóa (vàng, nông sản, …), quỹ ETF mô phỏng chỉ số tiền tệ của các nước phát triển. Bên cạnh đó là sự ra đời của các loại chỉ số mô phỏng mới nhằm đáp ứng nhu cầu về đầu tư như ETF đòn bẩy, ETF nghịch đảo, ETF Bitcoin,. Cách thức hoạt động của quỹ ETF Nhìn chung, quỹ ETF chia ra làm 3 hoạt động chính: phát hành, giao dịch và hoạt động liên quan trực tiếp đến điều chỉnh cổ phiếu trong danh mục, đó là xây dựng và duy trì danh mục đầu tư.1: Cơ chế hoạt động của quỹ ETF Nguồn: Evgeni Tarassov(2016) Hoạt động phát hành: Các công ty quản lý quỹ tổ chức từng quỹ riêng biệt trên thị trường.