Tài liệu: Ảnh hưởng của chiến dịch 1 vành đai đến thương mại và đầu tư của

Tìm hiểu tác động của sáng kiến Vành đai và Con đường đến hoạt động thương mại, đầu tư nước ngoài và phát triển kinh tế Việt Nam hiện nay.

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2025

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Sáng kiến Vành đai và Con đường tại Việt Nam

Hoạt động thương mại quốc tế đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Đặc biệt, mối quan hệ hợp tác với Trung Quốc luôn mang tính chiến lược và toàn diện. Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) do Trung Quốc đề xuất từ năm 2013 đã mở ra một giai đoạn mới trong quan hệ song phương. Sáng kiến này bao gồm hai thành phần chính: Vành đai kinh tế Con đường tơ lụa trên bộ và Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ XXI. Tại Việt Nam, tầm nhìn này được lồng ghép chặt chẽ với khuôn khổ hợp tác Hai hành lang, một vành đai. Mục tiêu cốt lõi là thúc đẩy kết nối khu vực thông qua hệ thống hạ tầng và các cam kết thương mại sâu rộng. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của chiến dịch này giúp đánh giá chính xác các tác động đến dòng chảy hàng hóa và dịch vụ giữa hai quốc gia. Tài liệu từ Trường Đại học Thương mại nhấn mạnh rằng nhập khẩu từ Trung Quốc không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng mà còn là nguồn cung tư liệu sản xuất thiết yếu cho nền công nghiệp nội địa.

1.1. Lịch sử hình thành và mục tiêu chiến lược của BRI

Chủ tịch Tập Cận Bình lần đầu nhắc đến Sáng kiến Vành đai và Con đường vào mùa thu năm 2013 tại Kazakhstan và Indonesia. Chiến lược này hướng tới xây dựng một cộng đồng lợi ích chung dựa trên sự tin cậy chính trị và hội nhập kinh tế. Đối với Việt Nam, việc tham gia BRI giúp tận dụng các nguồn lực về vốn và công nghệ để hiện đại hóa mạng lưới giao thông. Trọng tâm hợp tác bao gồm truyền thông chính sách, kết nối cơ sở hạ tầng, thương mại không rào cản và hội nhập tài chính. Đây là nền tảng để củng cố Hợp tác kinh tế Việt - Trung trong bối cảnh toàn cầu hóa.

1.2. Vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực

Việt Nam sở hữu vị trí địa lý đắc địa, là cửa ngõ kết nối Trung Quốc với các quốc gia ASEAN khác. Trong khuôn khổ BRI, Việt Nam đóng vai trò mắt xích quan trọng trong Chuỗi cung ứng khu vực, đặc biệt là các ngành điện tử, dệt may và máy móc. Việc cải thiện các hành lang kinh tế giúp hàng hóa lưu thông nhanh chóng từ các tỉnh phía Nam Trung Quốc như Vân Nam, Quảng Tây sang các cảng biển miền Bắc Việt Nam. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.

II. Thách thức cán cân thương mại Việt Nam Trung Quốc lớn

Dù mang lại nhiều cơ hội, sự gia tăng nhập khẩu từ Trung Quốc cũng đặt ra những bài toán hóc búa về mặt kinh tế. Cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc đang chứng kiến mức thâm hụt kỷ lục. Theo số liệu năm 2024, kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc đạt 130,2 tỷ USD, tăng gần 30% so với cùng kỳ. Điều này dẫn đến thâm hụt thương mại lên tới 75 tỷ USD. Sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu có thể gây rủi ro cho tính tự chủ của nền kinh tế. Các doanh nghiệp nội địa phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ hàng hóa giá rẻ có lợi thế về quy mô sản xuất. Ngoài ra, việc quản lý chất lượng hàng hóa nhập khẩu và đảm bảo An ninh kinh tế trở thành yêu cầu cấp thiết. Chính phủ cần có những bước đi thận trọng để vừa tận dụng lợi thế từ BRI, vừa bảo vệ sản xuất trong nước trước các cú sốc cung ứng từ bên ngoài.

2.1. Phân tích thực trạng thâm hụt thương mại song phương

Thâm hụt thương mại với Trung Quốc tăng mạnh do cơ cấu hàng hóa nhập khẩu chủ yếu là máy móc, thiết bị và nguyên liệu đầu vào. Các nhóm hàng như máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện chiếm tỷ trọng lớn nhất. Việc phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất khiến doanh nghiệp Việt Nam dễ bị tổn thương khi có biến động từ thị trường Trung Quốc. Kiểm soát Cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc đòi hỏi các giải pháp đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao năng lực sản xuất phụ trợ nội địa.

2.2. Rủi ro nợ công và các vấn đề an ninh kinh tế

Các dự án hạ tầng lớn trong khuôn khổ BRI thường đi kèm với các khoản vay tín dụng ưu đãi từ Trung Quốc. Tuy nhiên, điều này dấy lên lo ngại về bẫy nợ công nếu các dự án không đạt hiệu quả kinh tế như kỳ vọng. Ví dụ về cảng Hambantota tại Sri Lanka là bài học đắt giá về việc mất quyền kiểm soát hạ tầng chiến lược. Việt Nam cần đảm bảo tính minh bạch trong các hợp đồng vay vốn và ưu tiên các dự án có tác động lan tỏa tích cực đến An ninh kinh tế quốc gia.

III. Cách kết nối cơ sở hạ tầng thúc đẩy thương mại biên giới

Một trong những trụ cột quan trọng nhất của BRI là Kết nối cơ sở hạ tầng. Việc đầu tư vào mạng lưới giao thông giúp rút ngắn thời gian và chi phí vận chuyển hàng hóa xuyên biên giới. Các dự án như đường cao tốc sông Beilun hay các tuyến đường sắt kết nối hai nước đã tạo ra bước đột phá trong hoạt động Logistics và vận tải xuyên biên giới. Hạ tầng đồng bộ không chỉ giúp hàng hóa Trung Quốc vào Việt Nam dễ dàng hơn mà còn hỗ trợ xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường tỷ dân. Dịch vụ cảng biển tại Hải Phòng, Quảng Ninh được nâng cấp để tiếp nhận các tàu container lớn, gắn kết chặt chẽ với các khu kinh tế ven biển. Theo báo cáo nghiên cứu, sự cải thiện về chỉ số hạ tầng có tác động tích cực rõ rệt đến kim ngạch nhập khẩu. Việc tối ưu hóa các điểm nút giao thông biên giới giúp giảm thiểu tình trạng ùn tắc, tạo dòng chảy thương mại thông suốt và ổn định cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

3.1. Phát triển dịch vụ cảng biển và đường sắt liên vận

Hợp tác trong Dịch vụ cảng biển và đường sắt là điểm nhấn trong kết nối BRI. Tuyến đường sắt Trung Quốc - Lào đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm chi phí hậu cần khu vực. Việt Nam cũng đang tích cực nghiên cứu nâng cấp các tuyến đường sắt khổ tiêu chuẩn kết nối với Trung Quốc để tăng năng lực vận tải. Các cảng biển miền Bắc như Lạch Huyện đóng vai trò trung tâm trung chuyển, giúp tối ưu hóa chuỗi logistics từ lục địa ra biển.

3.2. Hiệu quả từ logistics và vận tải xuyên biên giới

Việc áp dụng công nghệ số và đơn giản hóa thủ tục hải quan giúp hoạt động Logistics và vận tải xuyên biên giới trở nên hiệu quả hơn. Cơ chế 'luồng xanh' cho nông sản đã giảm tới 90% thời gian thông quan tại các cửa khẩu. Hệ thống kho bãi hiện đại dọc biên giới giúp bảo quản hàng hóa tốt hơn, giảm tỷ lệ hao hụt. Điều này trực tiếp thúc đẩy kim ngạch nhập khẩu các mặt hàng nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghiệp tại Việt Nam.

IV. Phương pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

Sáng kiến BRI không chỉ thúc đẩy thương mại mà còn kéo theo dòng vốn lớn từ Trung Quốc. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Trung Quốc vào Việt Nam đã tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây. Các nhà đầu tư tập trung vào các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, dệt may, da giày và linh kiện điện tử. Sự chuyển dịch các chuỗi sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam giúp nâng cao trình độ công nghệ và tạo việc làm cho lao động địa phương. Tuy nhiên, việc thu hút FDI cần đi kèm với các tiêu chuẩn khắt khe về bảo vệ môi trường và chuyển giao công nghệ. Hợp tác năng lượng và viễn thông cũng là những mảng tiềm năng trong khuôn khổ BRI, giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống hạ tầng kỹ thuật số. Việc tận dụng các Hiệp định thương mại tự do (FTA) như RCEP hay ACFTA giúp các doanh nghiệp FDI tối ưu hóa thuế quan và mở rộng thị trường xuất khẩu, tạo ra sự cộng hưởng tích cực cho nền kinh tế.

4.1. Tác động của FDI Trung Quốc đến sản xuất nội địa

Dòng Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Trung Quốc góp phần lấp đầy các khoảng trống về vốn trong các ngành công nghiệp hỗ trợ. Nhiều dự án quy mô lớn tại các khu công nghiệp Bắc Giang, Bình Dương đã giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, cần lưu ý tránh việc nhập khẩu các công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường từ các dự án FDI chất lượng thấp.

4.2. Hợp tác năng lượng và viễn thông trong kỷ nguyên số

Trong khuôn khổ BRI, Hợp tác năng lượng và viễn thông đang dịch chuyển sang các dự án 'BRI xanh' và 'Con đường tơ lụa kỹ thuật số'. Trung Quốc hỗ trợ Việt Nam phát triển các dự án điện mặt trời, điện gió và hạ tầng viễn thông 5G. Việc hợp tác này không chỉ đảm bảo an ninh năng lượng mà còn thúc đẩy kinh tế số, giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới hiệu quả hơn.

V. Top kết quả nghiên cứu ảnh hưởng BRI đến thương mại

Nghiên cứu định lượng bằng mô hình trọng lực cho thấy BRI có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa. Kết quả từ đề tài nghiên cứu của sinh viên Trường Đại học Thương mại chỉ ra rằng các biến số như GDP và dân số của cả hai nước đều có tác động tích cực đến dòng chảy thương mại. Đặc biệt, biến giả về Sáng kiến Vành đai và Con đường (giá trị 1 sau năm 2013) cho thấy mức tăng trưởng vượt trội của kim ngạch nhập khẩu sau khi sáng kiến được triển khai. Việc tham gia các Hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng là nhân tố quan trọng giúp giảm bớt rào cản thuế quan và phi thuế quan. Dữ liệu thực tế chứng minh rằng sự cải thiện trong cơ sở hạ tầng giúp giảm chi phí giao dịch, từ đó thúc đẩy nhu cầu nhập khẩu các mặt hàng máy móc và thiết bị từ Trung Quốc. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cảnh báo về việc tăng cường kiểm soát chất lượng hàng hóa để tránh biến Việt Nam thành thị trường tiêu thụ hàng kém chất lượng.

5.1. Phân tích mô hình trọng lực trong thương mại song phương

Mô hình trọng lực xác định quy mô kinh tế (GDP) là yếu tố quyết định hàng đầu đến lưu lượng giao thương. Khi GDP của Trung Quốc tăng, nhu cầu xuất khẩu sang Việt Nam cũng tăng theo tỉ lệ thuận. Ngược lại, dân số Việt Nam đông đảo tạo ra thị trường tiêu thụ hàng nhập khẩu khổng lồ. Việc tính toán khoảng cách kinh tế và các rào cản đa phương giúp Việt Nam đưa ra các chính sách điều tiết thương mại phù hợp với thực tế.

5.2. Vai trò của Hiệp định thương mại tự do FTA đối với nhập khẩu

Các Hiệp định thương mại tự do (FTA) như ACFTA và RCEP đóng vai trò chất xúc tác cho BRI. Việc cắt giảm thuế quan theo lộ trình của các FTA giúp hàng hóa Trung Quốc có giá thành cạnh tranh hơn tại thị trường Việt Nam. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu nguyên liệu để gia công xuất khẩu, tận dụng các ưu đãi về quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại thế hệ mới.

VI. Tầm nhìn chính sách đối ngoại của Việt Nam thời gian tới

Trong bối cảnh địa chính trị phức tạp, Chính sách đối ngoại của Việt Nam cần sự linh hoạt và khôn khéo để cân bằng lợi ích. Việc tham gia BRI cần được đặt trong tổng thể chiến lược đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy hợp tác thực chất, ưu tiên các dự án hạ tầng chất lượng cao, thân thiện với môi trường và có điều kiện vay vốn minh bạch. Đồng thời, cần nâng cao năng lực tự chủ kinh tế bằng cách phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ, giảm dần sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Việc thắt chặt kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật đối với hàng nhập khẩu là cần thiết để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thúc đẩy sản xuất nội địa. Tương lai của mối quan hệ thương mại Việt - Trung sẽ phụ thuộc vào khả năng tối ưu hóa các cơ hội từ BRI trong khi vẫn duy trì được sự độc lập và tự chủ về kinh tế trong một thế giới đầy biến động.

6.1. Định hướng đa phương hóa trong quan hệ kinh tế quốc tế

Việt Nam kiên trì Chính sách đối ngoại của Việt Nam là làm bạn với tất cả các nước. Bên cạnh BRI, Việt Nam tích cực tham gia các khuôn khổ khác như CPTPP, EVFTA để cân bằng tầm ảnh hưởng kinh tế. Việc đa dạng hóa đối tác giúp giảm thiểu rủi ro khi một thị trường lớn gặp biến động, đồng thời tạo ra vị thế mặc cả tốt hơn trong các đàm phán thương mại song phương với Trung Quốc.

6.2. Giải pháp đẩy mạnh sản xuất và giảm thâm hụt thương mại

Để cải thiện Cán cân thương mại Việt Nam - Trung Quốc, giải pháp then chốt là nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, xây dựng thương hiệu mạnh để cạnh tranh sòng phẳng với hàng nhập khẩu. Việc thắt chặt kiểm soát các mặt hàng nhập khẩu không khuyến khích và thúc đẩy xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc sẽ giúp thu hẹp khoảng cách thâm hụt, hướng tới một quan hệ thương mại bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

09/12/2025
Ảnh hưởng của chiến dịch 1 vành đai đến thương mại và đầu tư của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hoạt động nhập khẩu hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của một quốc gia, đặc biệt đối với các nước đang phát triển như Việt Nam. Nhập khẩu không chỉ giúp bổ sung nguồn cung hàng hóa, nguyên liệu mà còn hỗ trợ quá trình hiện đại hóa và nâng cao năng lực sản xuất. Theo số liệu được Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư công bố ngày 06/01/2025, tính chung cả năm 2024, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 786,29 tỷ USD, tăng 15,4% so với năm trước.

Trong đó, kim ngạch nhập khẩu đạt 380,76 tỷ USD, tăng 16,7% so với năm 2023. Sự gia tăng trong nhập khẩu chủ yếu tập trung vào các nhóm hàng tư liệu sản xuất, chiếm 93,6% tổng kim ngạch nhập khẩu, bao gồm máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng và nguyên, nhiên, vật liệu. Điều này cho thấy nhu cầu cao về các sản phẩm phục vụ sản xuất và phát triển công nghiệp trong nước. Việc nhập khẩu các mặt hàng này không chỉ đáp ứng nhu cầu sản xuất trong nước mà còn góp phần nâng cao năng lực sản xuất, thúc đẩy hiện đại hóa và tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Việc nghiên cứu về nhập khẩu cho phép đánh giá rõ hơn về tính bền vững của nguồn cung, chất lượng sản phẩm, giá thành và tác động đối với doanh nghiệp trong nước. Đồng thời, hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến nhập khẩu sẽ giúp đưa ra những chính sách phù hợp, hỗ trợ cải thiện cán cân thương mại, tăng cường năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển kinh tế bền vững. Trung Quốc hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, đóng vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng khu vực. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, trong 11 tháng đầu năm 2024, kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và Trung Quốc đạt 185,4 tỷ USD, tiến sát mốc 200 tỷ USD.

Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc đạt 55,2 tỷ USD, giảm 0,9% so với cùng kỳ năm trước; nhập khẩu từ Trung Quốc đạt 130,2 tỷ USD, tăng 29,7%. Điều này dẫn đến thâm hụt thương mại của nước ta với Trung Quốc lên đến mức 75 tỷ USD, tăng 67,7% so với cùng kỳ. Hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc rất đa dạng, bao gồm nguyên liệu đầu vào cho sản xuất như máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng và nguyên phụ liệu cho ngành dệt may, da giày. Cụ thể, trong 8 tháng đầu năm 2024, hai nhóm hàng nhập khẩu lớn nhất từ Trung Quốc là máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện (22,65 tỷ USD) và máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng (18,43 tỷ USD).

Việc phụ thuộc nhiều vào hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc đặt ra 12 một số thách thức cho Việt Nam. Chuyên gia kinh tế Vũ Vinh Phú nhận định rằng, mặc dù kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc tương đối lớn, cơ cấu hàng hóa nhập khẩu chủ yếu là nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất và xuất khẩu, nên không quá đáng ngại. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh cần nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa nội địa để giảm bớt thâm hụt thương mại và tiến tới cân bằng cán cân thương mại giữa hai nước. Vì thế, nghiên cứu nhập khẩu từ Trung Quốc sẽ giúp đánh giá rõ hơn những cơ hội và thách thức mà Việt Nam phải đối mặt, từ đó đề xuất các giải pháp tăng cường năng lực tự chủ và tối ưu hóa mối quan hệ thương mại giữa hai nước.

Việc nghiên cứu về "Sáng kiến Vành đai và Con đường" không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế Việt Nam mà còn tác động đến chiến lược phát triển dài hạn của đất nước. "Sáng kiến Vành đai và Con đường" là một mạng lưới đầu tư khổng lồ của Trung Quốc, bao gồm hạ tầng giao thông, cảng biển, đường sắt, khu công nghiệp và các dự án năng lượng, giúp tăng cường kết nối kinh tế giữa các quốc gia. Nghiên cứu "Sáng kiến Vành đai và Con đường" giúp tận dụng cơ hội về hạ tầng và thương mại. Việt Nam có thể hưởng lợi từ việc cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, giúp giảm chi phí logistics và tăng khả năng kết nối với các thị trường lớn đặc biệt là Trung Quốc và các nước trong khu vực.

Không những thế nghiên cứu về "Sáng kiến Vành đai và Con đường" còn giúp giảm thiểu rủi ro về phụ thuộc kinh tế do gia tăng dòng vốn đầu tư từ Trung Quốc. Đảm bảo cạnh tranh lành mạnh cho doanh nghiệp trong nước. Nghiên cứu kỹ tác động của "Sáng kiến Vành đai và Con đường" giúp Việt Nam có chính sách bảo vệ doanh nghiệp trong nước, đảm bảo cạnh tranh lành mạnh cho doanh nghiệp trong nước, đồng thời tạo điều kiện thu hút đầu tư chất lượng cao từ các đối tác khác. "Sáng kiến Vành đai và Con đường" không chỉ đơn thuần là dự án kinh tế mà còn mang ý nghĩa chiến lược.

Việc Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng kinh tế thông qua "Sáng kiến Vành đai và Con đường" có thể tác động đến vị thế của Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á. Hiểu rõ về "Sáng kiến Vành đai và Con đường" giúp Việt Nam xây dựng chính sách đối ngoại và thương mại phù hợp, đảm bảo lợi ích quốc gia và duy trì sự cân bằng trong quan hệ quốc tế. Vì vậy nghiên cứu về "Sáng kiến Vành đai và Con đường" là cần thiết để Việt Nam có chiến lược tận dụng cơ hội, kiểm soát rủi ro và đảm bảo sự phát triển kinh tế bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu ngày càng sâu rộng, nghiên cứu tác động của “Sáng kiến Vành đai và Con đường” lên hoạt động nhập khẩu Việt Nam - Trung Quốc 13 không chỉ mang tính thời sự mà còn góp phần cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để xây dựng chiến lược phát triển kinh tế bền vững, tối ưu hóa lợi ích quốc gia và đảm bảo sự cân bằng trong quan hệ thương mại song phương.

Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Những nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến nhập khẩu hàng hóa Senhadji (1998) đã sử dụng phương pháp ước lượng chuỗi thời gian để phân tích các phương trình cầu nhập khẩu cấu trúc cho 77 quốc gia trong giai đoạn 1960-1993. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định độ co giãn của nhập khẩu đối với thu nhập và giá cả. Kết quả cho thấy độ co giãn thu nhập của nhập khẩu cao hơn đáng kể so với độ co giãn giá, ngụ ý rằng tăng trưởng kinh tế có tác động mạnh mẽ đến nhu cầu nhập khẩu.

Emran và Shilpi (2010) đã áp dụng phương pháp kinh tế lượng cấu trúc để ước lượng hàm cầu nhập khẩu cho Ấn Độ và Sri Lanka. Nghiên cứu xem xét tác động của thu nhập, giá cả nhập khẩu và thuế nhập khẩu đến nhu cầu nhập khẩu. Kết quả cho thấy thu nhập có tác động tích cực, trong khi giá cả nhập khẩu và thuế nhập khẩu có tác động tiêu cực đến nhập khẩu ở cả hai quốc gia. Hassan và cộng sự (2014) đã sử dụng phương pháp kiểm định ranh giới để xem xét sự tương tác giữa nhập khẩu thực tế và các yếu tố ảnh hưởng trong dài hạn, cùng với mô hình hiệu chỉnh sai số để tìm ra tác động của các yếu tố giá và phi giá đối với hàng nhập khẩu trong ngắn hạn.

Kết quả nghiên cứu cho thấy yếu tố giá cả có tác động đáng kể trong ngắn hạn, trong khi các yếu tố phi giá như chính sách thương mại và thu nhập quốc dân có ảnh hưởng lớn trong dài hạn. Lê Quốc Hội (2017) đã áp dụng mô hình lực hấp dẫn mở rộng để kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam với 28 đối tác thương mại chính. Nghiên cứu chỉ ra rằng GDP, GDP bình quân đầu người, dân số và khoảng cách địa lý là những yếu tố chủ yếu ảnh hưởng tới xuất khẩu của Việt Nam. Lima và cộng sự (2020) đã sử dụng mô hình VAR cấu trúc để phân tích các yếu tố tác động đến cầu nhập khẩu của Brazil.

Thu nhập thực tế có tác động mạnh nhất đến nhập khẩu, trong khi biến động tỷ giá hối đoái chỉ ảnh hưởng trong ngắn hạn. Ngô Ngân Hà (2020) đã sử dụng mô hình trọng lực để phân tích tác động của GDP, dân số, khoảng cách địa lý và tỷ giá hối đoái đến xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang các nước Đông Á trong giai đoạn 2003-2022. Kết quả cho thấy GDP và dân 14 số có tác động tích cực, trong khi khoảng cách địa lý và tỷ giá hối đoái có tác động tiêu cực đến kim ngạch xuất khẩu. Cheng, Kvà Tan, W.

(2021) nghiên cứu tập trung vào Trung Quốc, sử dụng phương pháp đồng liên kết để kiểm tra ảnh hưởng của hội nhập kinh tế và chính sách thương mại. Hội nhập kinh tế trong khu vực châu Á-Thái Bình Dương được xác định là yếu tố quan trọng làm tăng nhập khẩu của Trung Quốc. Ahmed và Mahmood (2022) đã sử dụng mô hình ARDL để phân tích độ co giãn thu nhập và giá cả của nhập khẩu ở các quốc gia Nam Á. Kết quả chỉ ra rằng độ co giãn thu nhập của nhập khẩu lớn hơn 1, cho thấy nhập khẩu tăng mạnh khi thu nhập quốc dân tăng.

Nguyễn Thị Thu Hằng (2022) đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu của Việt Nam sang EU trong bối cảnh EVFTA có hiệu lực, áp dụng mô hình trọng lực trong thương mại quốc tế. Kết quả cho thấy quy mô nền kinh tế, chênh lệch thu nhập và khoảng cách địa lý giữa hai bên có tác động lớn đến xuất khẩu của Việt Nam sang EU. Senadza và Tutu (2023) nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng từ 20 quốc gia ở khu vực châu Phi cận Sahara để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cầu nhập khẩu. Các biến số như GDP, tỷ giá hối đoái thực tế và chính sách thương mại được kiểm tra.

Kết quả cho thấy thu nhập thực tế là yếu tố chính thúc đẩy nhập khẩu, trong khi chính sách thuế nhập khẩu hạn chế nhu cầu trong ngắn hạn. Những nghiên cứu về ảnh hưởng của BRI đến nhập khẩu hàng hóa Nghiên cứu của đại học Bristol năm 2018 nghiên cứu về ảnh hưởng của chiến lược “Một vành đai, Một con đường” đến nhập khẩu rượu vang của Trung Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ