Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh thị trường truyền thông số phát triển nhanh chóng và cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng và duy trì mức độ nhận diện thương hiệu là điều kiện tiên quyết giúp doanh nghiệp khẳng định vị thế, thu hút khách hàng mới và duy trì lòng trung thành của khách hàng hiện tại. Theo báo cáo Digital Việt Nam 2024 của DataReportal (2024), tính đến tháng 1 năm 2024, Việt Nam có 78,44 triệu người dùng Internet, chiếm 79,1% dân số. Đồng thời, báo cáo của Facebook và Bain & Company (2020) chỉ ra rằng 69% người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng thay đổi thương hiệu trong vòng ba tháng gần nhất. Thực trạng này phản ánh mức độ cởi mở của người dùng trước các thương hiệu mới, song cũng đặt ra thách thức lớn đối với doanh nghiệp trong việc ghi dấu ấn bền vững. Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực truyền thông số tại địa bàn Thành phố Huế, nơi thị trường đang trên đà phát triển nhưng đối mặt với sự cạnh tranh từ nhiều agency trong khu vực. Việc đo lường và đánh giá các yếu tố tác động đến nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp là cơ sở thực tiễn để xây dựng chiến lược định vị và phát triển thị trường giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam đối với khách hàng tiềm năng tại Thành phố Huế; từ đó đề xuất một số giải pháp và khuyến nghị nhằm thúc đẩy mức độ nhận diện và gia tăng hiệu quả xây dựng thương hiệu cho doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về thương hiệu, nhận diện thương hiệu và hệ thống nhận diện thương hiệu.
- Mục tiêu thứ hai: Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng đối với thương hiệu X10 Digital Media Việt Nam tại Thành phố Huế.
- Mục tiêu thứ ba: Đề xuất một số khuyến nghị giúp các nhà quản trị của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam nâng cao mức độ nhận diện của khách hàng đối với thương hiệu tại địa bàn Thành phố Huế.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Mức độ nhận diện của khách hàng về thương hiệu Công ty X10 Digital Media Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam được thể hiện qua những yếu tố như thế nào?
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ nhận diện thương hiệu X10 Digital Media Việt Nam tại Thành phố Huế?
- Cần những giải pháp nào để nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam tại Huế trong tương lai?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam trong nhận thức của khách hàng tại Thành phố Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng tiềm năng đã biết đến thương hiệu X10 và có khả năng phát sinh nhu cầu sử dụng dịch vụ truyền thông (doanh nghiệp vừa và nhỏ, thương hiệu lớn, doanh nghiệp F&B, cá nhân kinh doanh và hộ gia đình; người đại diện khảo sát gồm chủ cửa hàng, quản lý công ty, người kinh doanh buôn bán, nhân viên làm việc trên 1 năm).
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tiến hành tại địa bàn Thành phố Huế, nơi công ty đang hoạt động và triển khai dịch vụ.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022 - 2024; dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 2/2025 đến tháng 4/2025; các giải pháp đề xuất có định hướng khả thi trong giai đoạn 2025 - 2027.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng học thuật dựa trên các lý thuyết marketing và quản trị thương hiệu kinh điển:
- Khái niệm và bản chất thương hiệu: Trích dẫn quan điểm của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler (1996), David Aaker (1996), Ambler & Styles (1996), WIPO và góc độ pháp lý tại Điều 4 khoản 16 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam 2005. Tác giả vận dụng quan điểm về mối quan hệ giữa sản phẩm và thương hiệu của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2007), phân tích đặc điểm thương hiệu theo Keller (1993), Ries & Trout (1981), Schmitt (1999), cùng hai thành phần chức năng và cảm xúc theo Hankinson (1996).
- Tài sản thương hiệu và nhận diện thương hiệu: Mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker (1991) gồm 5 thành phần (Nhận biết thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Sự trung thành thương hiệu, và Các tài sản khác). Lý luận nhận diện thương hiệu theo Keller (1993) (gồm Brand Recognition và Brand Recall); bốn cấp độ nhận diện thương hiệu theo mô hình của Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2004) gồm: Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind - TOM), Nhớ đến thương hiệu (Brand Recall), Nhận biết có trợ giúp (Brand Recognition), và Không nhận biết thương hiệu (Unaware of Brand).
- Kế thừa mô hình nghiên cứu: Đề tài tham khảo các mô hình đo lường nhận diện thương hiệu từ các nghiên cứu trước đó, gồm nghiên cứu của Trịnh Bửu Nam và Nguyễn Thị Mỹ Lan (2020) về thương hiệu DOJI Cần Thơ; Trần Thị Vân (2022) về Viettel Post Nam Định; Nguyễn Thị Bình (2021) về CodeGym Huế; Huỳnh Thị Thùy Trang (2022) về EnMedia Đà Nẵng.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc thông qua 5 giả thuyết:
- H1: Tên thương hiệu có ảnh hưởng tích cực đến mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam.
- H2: Logo có ảnh hưởng tích cực đến mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam.
- H3: Slogan có ảnh hưởng tích cực đến mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam.
- H4: Quảng cáo thương hiệu có ảnh hưởng tích cực đến mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam.
- H5: Dịch vụ và sản phẩm có ảnh hưởng tích cực đến mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam.
- Biến phụ thuộc: Mức độ nhận diện thương hiệu X10 Digital Media Việt Nam.
| Nhóm biến |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
Nguồn tham khảo |
| Tên thương hiệu |
TH1 - TH4 |
4 |
Dễ đọc, dễ nhớ; có ý nghĩa; dễ nhận biết; gây ấn tượng |
Trần Thị Vân (2022); Trịnh Bửu Nam & Nguyễn Thị Mỹ Lan (2020) |
| Logo |
LG1 - LG4 |
4 |
Dễ nhận biết; màu sắc nổi bật; sự khác biệt và ý nghĩa; dễ phân biệt với đối thủ |
Trịnh Bửu Nam & Phạm Thị Thanh Nhàn (2019) |
| Slogan |
SL1 - SL4 |
4 |
Dễ hiểu; dễ đọc, dễ nhớ; có ý nghĩa; mang lại sự tin cậy |
Trịnh Bửu Nam & Nguyễn Thị Mỹ Lan (2020); Trịnh Bửu Nam & Phạm Thị Thanh Nhàn (2019) |
| Quảng cáo thương hiệu |
QC1 - QC4 |
4 |
Nội dung phù hợp; ấn tượng, dễ chú ý; thông tin hữu ích, dễ hiểu; hình thức đa dạng |
Trần Thị Vân (2022); Nguyễn Thị Thanh Vân (2021) |
| Dịch vụ và sản phẩm |
DV1 - DV4 |
4 |
Sự khác biệt; danh mục đa dạng; đáp ứng nhu cầu; tốc độ đáp ứng nhanh chóng |
Trịnh Bửu Nam & Nguyễn Thị Mỹ Lan (2020) |
| Nhận diện thương hiệu |
ND1 - ND4 |
4 |
Dễ nhận biết hơn công ty khác; độ uy tín; được biết đến rộng rãi; nổi tiếng trong ngành |
Nguyễn Thị Thanh Vân (2021); Trần Thị Vân (2022) |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự giai đoạn 2022 - 2024 từ Phòng Hành chính nhân sự Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam, thông tin từ website và fanpage doanh nghiệp, các tài liệu giáo trình và nghiên cứu chuyên ngành.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
- Xác định quy mô mẫu: Theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N = 23 \times 5 = 115$ mẫu). Để phòng ngừa sai sót, tác giả phát ra 125 phiếu khảo sát, thu về và xử lý dữ liệu chính thức trên 116 phiếu hợp lệ.
- Phương pháp phân tích trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả (Mean, Min, Max, Độ lệch chuẩn, Tần số); kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (ngưỡng hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$; hệ số Alpha $\ge 0,6$ hoặc $\ge 0,7$); phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS; và kiểm định One-Sample T-Test (mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thương hiệu và nhận diện thương hiệu
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các khái niệm học thuật và cơ sở thực tế:
- Tổng hợp lý luận về thương hiệu: Phân biệt hai góc nhìn về mối quan hệ giữa sản phẩm và thương hiệu (góc nhìn truyền thống coi thương hiệu là phần phụ trợ của sản phẩm; góc nhìn hiện đại xem sản phẩm là thành phần thuộc thương hiệu). Phân tích cấu trúc hữu hình (tên gọi, logo, slogan) và vô hình (giá trị liên tưởng, độ tin cậy); 4 chức năng cốt lõi (nhận diện và phân biệt, tạo cảm nhận và tin cậy, thông tin và chỉ dẫn, chức năng kinh tế); cùng vai trò giảm thiểu rủi ro cho người tiêu dùng và tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
- Khung lý thuyết nhận diện thương hiệu: Làm rõ định nghĩa nhận diện thương hiệu (Keller, 1993; Aaker, 1991), hệ thống hóa 4 cấp độ nhận thức từ Không nhận biết, Nhận biết có trợ giúp, Nhớ đến thương hiệu cho đến Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind). Phân tích các kênh cấu thành nhận diện qua triết lý kinh doanh, hoạt động doanh nghiệp, truyền thông thị giác (logo, ấn phẩm, quảng cáo đa nền tảng), quan hệ công chúng (PR), truyền miệng, bán hàng trực tuyến và khuyến mãi.
- Cơ sở thực tiễn thị trường: Dẫn chứng số liệu từ NielsenIQ (2023) cho thấy hơn 70% người tiêu dùng Việt Nam có xu hướng lựa chọn thương hiệu đã từng tiếp xúc trên các nền tảng trực tuyến; dẫn chứng chiến dịch "Đi để trở về" của Biti's Hunter kết hợp với Soobin Hoàng Sơn (tăng lượt tìm kiếm trên Google gấp 3 lần, đạt hơn 10 triệu lượt xem quảng cáo sau 2 tuần, doanh thu quý I/2017 tăng 250% so với cùng kỳ). Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, báo cáo Digital 2024 Vietnam của We Are Social và Hootsuite cho thấy mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok) đang trở thành kênh chủ đạo để người tiêu dùng đô thị tìm kiếm và tiếp cận thông tin doanh nghiệp địa phương.
Chương 2: Ảnh hưởng của các yếu tố đến mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam trên địa bàn Thành phố Huế
Chương 2 trình bày hồ sơ thực tế của doanh nghiệp, thực trạng các yếu tố cấu thành nhận diện và kết quả nghiên cứu định lượng:
- Khái quát doanh nghiệp: Tên đầy đủ là Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam (tên quốc tế: ZEN FURNITURE COMPANY LIMITED; Mã số thuế: 0315101058; trụ sở tại Lô 15E4, đường A, khu đô thị Phú Mỹ An, An Đông, TP. Huế; đại diện pháp luật: Nguyễn Đức Tùng). Thành lập năm 2018 tại TP. Hồ Chí Minh, mở chi nhánh tại Huế từ tháng 11/2020 với diện tích ban đầu 9m². Doanh nghiệp xây dựng 5 giá trị cốt lõi: Have Integrity (Liêm chính), Have Good Attitude (Thái độ tích cực), Move Fast (Tốc độ hành động), Be Open (Tư duy mở), Build Social Value (Tạo giá trị xã hội). Các mảng dịch vụ chính bao gồm Digital Marketing (SEO, Google Ads, Facebook Ads), sản xuất nội dung (video ngắn TikTok, YouTube, TVC) và vận hành thương mại điện tử (Shopee, Lazada, TikTok Shop).
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình gồm Ban Giám đốc và 3 phòng ban chức năng: Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Sales, Phòng Marketing. Trong đó, Phòng Marketing giữ vai trò nòng cốt với 4 bộ phận chuyên trách: Bộ phận Advertisement (quảng cáo số), Bộ phận Media & Design (thiết kế, quay dựng), Bộ phận Content (nội dung) và Bộ phận Thương mại điện tử (quản trị gian hàng trực tuyến).
- Môi trường cạnh tranh tại Huế: Thị trường ghi nhận các đối thủ tiêu biểu gồm Thai Thu Marketing (agency lâu năm, đối thủ trực tiếp trong mảng dịch vụ truyền thông tổng thể và bất động sản), Oabi Digital Marketing (đối thủ gián tiếp, thế mạnh đào tạo và workshop) và Huế Lens Media (thế mạnh sản xuất media sự kiện, du lịch và văn hóa).
| Tiêu chí |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (+/-) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Tổng số lao động (Người) |
10 |
15 |
30 |
+5 |
+50,0% |
+15 |
+100,0% |
| 1. Theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
| Nam |
2 (20,0%) |
2 (13,3%) |
3 (10,0%) |
0 |
0,0% |
+1 |
+50,0% |
| Nữ |
8 (80,0%) |
13 (86,7%) |
27 (90,0%) |
+5 |
+62,5% |
+14 |
+107,7% |
| 2. Theo độ tuổi |
|
|
|
|
|
|
|
| Từ 18 - 25 tuổi |
4 (40,0%) |
5 (33,3%) |
8 (26,7%) |
+1 |
+25,0% |
+3 |
+60,0% |
| Trên 25 tuổi |
6 (60,0%) |
10 (66,7%) |
22 (73,3%) |
+4 |
+66,7% |
+12 |
+120,0% |
| 3. Theo trình độ học vấn |
|
|
|
|
|
|
|
| Cao đẳng |
4 (40,0%) |
7 (46,7%) |
20 (66,7%) |
+3 |
+75,0% |
+13 |
+185,7% |
| Đại học |
6 (60,0%) |
8 (53,3%) |
10 (33,3%) |
+2 |
+33,3% |
+2 |
+25,0% |
Cơ cấu nhân sự cho thấy quy mô tăng nhanh (từ 10 lên 30 người). Tỷ lệ lao động nữ chiếm tỷ trọng vượt trội (đạt 90,0% năm 2024), phù hợp với công việc quản trị nội dung, điều phối fanpage và chăm sóc khách hàng. Tỷ lệ lao động trên 25 tuổi tăng từ 60,0% lên 73,3%, phản ánh định hướng gia tăng nhân sự có kinh nghiệm thực tế. Trình độ cao đẳng tăng lên 66,7% phản ánh định hướng tuyển dụng ưu tiên năng lực thực hành chuyên môn.
| Chỉ tiêu tài chính (Triệu đồng) |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (+/-) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Tổng doanh thu |
501,37 |
788,51 |
1.005,00 |
+287,14 |
+57,3% |
+216,49 |
+27,5% |
| Tổng chi phí |
422,67 |
668,52 |
871,20 |
+245,84 |
+58,2% |
+202,68 |
+30,3% |
| Lợi nhuận trước thuế |
78,69 |
122,15 |
137,15 |
+43,46 |
+55,2% |
+15,00 |
+12,3% |
| Thuế TNDN |
16,73 |
28,61 |
31,58 |
+11,88 |
+71,0% |
+2,97 |
+10,4% |
| Lợi nhuận sau thuế |
61,95 |
93,53 |
105,56 |
+31,58 |
+51,0% |
+12,03 |
+12,9% |
Về tài chính, doanh thu tăng trưởng liên tục qua các năm, từ 501,37 triệu đồng năm 2022 lên 1.005,00 triệu đồng năm 2024. Tuy nhiên, chi phí hoạt động tăng nhanh (58,2% năm 2023 và 30,3% năm 2024 do mở rộng bộ máy nhân sự, đầu tư hệ thống và chi phí quảng cáo), khiến tốc độ tăng lợi nhuận sau thuế năm 2024 chậm lại ở mức 12,9% (đạt 105,56 triệu đồng).
- Đánh giá thực trạng các yếu tố nhận diện: Tên thương hiệu truyền thông rút gọn là "X10 Digital Việt Nam", kết hợp giữa cụm "X10" (mang ý nghĩa tăng trưởng bứt phá gấp 10 lần) và "Digital" (định vị ngành truyền thông kỹ thuật số). Tên gọi này đạt tính dễ đọc, dễ nhớ và gây ấn tượng về mặt hiệu suất công nghệ; tuy nhiên thành tố "Digital" còn mang tính phổ biến đại trà, dễ trùng lắp với các đơn vị cùng ngành. Các cấu phần khác gồm Logo, Slogan, Hoạt động quảng cáo và Danh mục dịch vụ/sản phẩm được đưa vào khảo sát 116 khách hàng để thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test.
Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu X10 Digital Media Việt Nam trên địa bàn Thành phố Huế
Dựa trên kết quả khảo sát định lượng và thực trạng của doanh nghiệp, khóa luận xây dựng định hướng và nhóm giải pháp chi tiết tương ứng với các nhân tố ảnh hưởng:
- Giải pháp cải thiện nhân tố "Tên thương hiệu": Đẩy mạnh truyền thông giải thích ý nghĩa cốt lõi của tiền tố "X10" gắn liền với cam kết tăng trưởng hiệu suất cho khách hàng; chuẩn hóa việc hiển thị tên rút gọn "X10 Digital Việt Nam" đồng bộ trên môi trường trực tuyến nhằm tránh phân tán định vị do tên pháp lý (ZEN FURNITURE) tạo ra.
- Giải pháp cải thiện nhân tố "Logo": Chuẩn hóa quy chuẩn sử dụng logo, màu sắc nhận diện trên hệ thống ấn phẩm truyền thông, hợp đồng, báo giá, văn phòng và các sản phẩm nội dung đa phương tiện, bảo đảm khả năng phân biệt rõ với đối thủ.
- Giải pháp cải thiện nhân tố "Slogan": Tinh chỉnh và truyền thông nhất quán câu khẩu hiệu của công ty nhằm nhấn mạnh tính cam kết đồng hành và độ tin cậy trong cung ứng dịch vụ truyền thông số.
- Giải pháp cải thiện nhân tố "Quảng cáo thương hiệu": Xây dựng kế hoạch quảng cáo đa kênh có mục tiêu cụ thể trên Facebook Ads, Google Ads và TikTok Ads; sản xuất các chuỗi nội dung cung cấp kiến thức giá trị, tình huống thực tế (case study) nhằm tiếp cận nhóm khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ, F&B tại Huế.
- Giải pháp cải thiện nhân tố "Dịch vụ và sản phẩm": Đa dạng hóa danh mục dịch vụ phù hợp với ngân sách của từng nhóm khách hàng mục tiêu; tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và tốc độ phản hồi yêu cầu; nâng cao chất lượng vận hành sàn thương mại điện tử để gia tăng trải nghiệm tích cực và lòng tin của khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính của khóa luận:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu tổ chức và các chỉ số hoạt động của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam giai đoạn 2022 - 2024: Quy mô nhân sự tăng từ 10 lên 30 người (tỷ lệ nữ chiếm 90%, nhân sự trên 25 tuổi chiếm 73,3%, trình độ cao đẳng thực hành chiếm 66,7%); doanh thu tăng từ 501,37 triệu đồng lên 1.005,00 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 61,95 triệu đồng lên 105,56 triệu đồng.
- Xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Quảng cáo thương hiệu, Dịch vụ và sản phẩm) tác động đến mức độ nhận diện thương hiệu trên cỡ mẫu khảo sát chính thức gồm 116 khách hàng tiềm năng tại Thành phố Huế.
- Phân tích chi tiết thực trạng nhận diện của thương hiệu X10 Digital Media Việt Nam so với các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn (Thai Thu Marketing, Oabi Digital Marketing, Huế Lens Media).
Đóng góp của đề tài:
- Đóng góp học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc đo lường mức độ nhận diện thương hiệu trong phân khúc agency truyền thông số tại một thị trường cấp tỉnh/thành phố trực thuộc miền Trung, bổ sung nguồn dữ liệu cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi khách hàng doanh nghiệp (B2B) và hộ kinh doanh cá thể.
- Đóng góp thực tiễn: Giúp ban giám đốc và bộ phận Marketing của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam nhận diện rõ ưu thế và điểm hạn chế của từng cấu phần nhận diện, từ đó có lộ trình phân bổ ngân sách quảng cáo và chuẩn hóa bộ nhận diện giai đoạn 2025 - 2027.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể như sau:
- Phương pháp chọn mẫu: Do giới hạn về nguồn lực và thông tin tổng thể, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), quy mô mẫu dừng lại ở 116 quan sát hợp lệ, dẫn đến tính khái quát hóa cho toàn bộ thị trường khách hàng tiềm năng tại Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối cao.
- Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (từ tháng 2/2025 đến tháng 4/2025) tại phạm vi Thành phố Huế, chưa phản ánh được sự biến động nhận diện theo chu kỳ thời gian dài hoặc mở rộng sang các tỉnh, thành phố lân cận như Đà Nẵng, Quảng Trị.
- Phạm vi biến số: Mô hình tập trung vào 5 yếu tố nhận diện hữu hình và truyền thông cơ bản, chưa mở rộng phân tích các biến số trung gian như truyền miệng điện tử (eWOM), chất lượng mối quan hệ, giá cả dịch vụ hay ý định chuyển đổi hành vi sử dụng dịch vụ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện.
- Bổ sung các biến số trung gian và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá tác động từ nhận diện thương hiệu đến ý định lựa chọn dịch vụ truyền thông số.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Truyền thông đa phương tiện: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp luận nghiên cứu định lượng ứng dụng trong đề tài khóa luận tốt nghiệp, từ quy trình xây dựng thang đo, tính toán cỡ mẫu theo Hair et al. (1998) đến quy trình xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test).
- Đơn vị kinh doanh dịch vụ truyền thông số (Digital Agency): Doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup trong ngành truyền thông tại các thị trường địa phương có thể tham khảo bảng hỏi 24 biến quan sát chuẩn hóa để tự đo lường và đánh giá sức khỏe thương hiệu định kỳ.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa thang đo tại Chương 1 (Bảng 1.1) và phương pháp đánh giá thực trạng kết hợp dữ liệu tài chính - nhân sự nội bộ với kết quả khảo sát thực nghiệm tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?
Nghiên cứu áp dụng quy tắc xác định cỡ mẫu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo Hair và cộng sự (1998), với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường ($N = 23 \times 5 = 115$ mẫu). Để hạn chế sai sót, tác giả phát ra 125 phiếu khảo sát và thu về được 116 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích chính thức trên SPSS.
2. Cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2022 - 2024?
Quy mô nhân sự tăng từ 10 người (năm 2022) lên 15 người (năm 2023, tăng 50%) và đạt 30 người (năm 2024, tăng 100%). Cơ cấu nhân sự ghi nhận sự áp đảo của lao động nữ (tăng từ 80% năm 2022 lên 90% năm 2024), tỷ trọng nhân viên trên 25 tuổi tăng từ 60% lên 73,3%, và lao động trình độ cao đẳng chiếm 66,7% tổng nhân lực vào năm 2024.
3. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2022 - 2024 phản ánh vấn đề gì?
Doanh thu của công ty tăng trưởng tốt, từ 501,37 triệu đồng năm 2022 lên 788,51 triệu đồng năm 2023 (tăng 57,3%) và đạt 1.005,00 triệu đồng năm 2024 (tăng 27,5%). Tuy nhiên, chi phí hoạt động tăng nhanh (tăng 58,2% năm 2023 và 30,3% năm 2024) do mở rộng nhân sự và chi phí quảng cáo, dẫn đến lợi nhuận sau thuế năm 2024 chỉ đạt 105,56 triệu đồng, cho thấy áp lực chi phí đang đè nặng lên biên lợi nhuận ròng.
4. Tên gọi "X10 Digital Việt Nam" mang ý nghĩa gì và có ưu, nhược điểm gì theo nhận định của tác giả?
Tên gọi kết hợp cụm "X10" (biểu trưng cho sự bứt phá, tăng trưởng hiệu suất gấp 10 lần) và "Digital" (ngành truyền thông kỹ thuật số). Ưu điểm của tên gọi là dễ đọc, dễ nhớ, gây ấn tượng về mặt công nghệ và hiệu suất; nhược điểm là từ "Digital" mang tính đại trà, dễ hòa lẫn với các đơn vị cùng ngành trên địa bàn nếu không có hệ thống nhận diện thị giác hỗ trợ.
5. Những đối thủ cạnh tranh chính của công ty tại thị trường Thành phố Huế gồm những đơn vị nào?
Khóa luận xác định 3 đối thủ cạnh tranh tiêu biểu gồm: Thai Thu Marketing (agency quy mô lớn, đối thủ trực tiếp trong mảng truyền thông tổng thể và bất động sản), Oabi Digital Marketing (đối thủ gián tiếp, thế mạnh đào tạo và chia sẻ kiến thức chuyên môn), và Huế Lens Media (thế mạnh sản xuất hình ảnh, video trong mảng văn hóa, sự kiện và du lịch).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Thiện đã giải quyết toàn diện bài toán đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH X10 Digital Media Việt Nam tại thị trường Thành phố Huế thông qua việc kết hợp giữa phân tích số liệu nội bộ (tài chính, nhân sự giai đoạn 2022 - 2024) và phương pháp nghiên cứu định lượng trên 116 mẫu khảo sát. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò của 5 yếu tố cấu thành gồm Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Quảng cáo thương hiệu và Dịch vụ/sản phẩm đối với nhận thức của khách hàng tiềm năng. Đây là công trình học thuật có cấu trúc chặt chẽ, số liệu minh bạch, cung cấp hệ thống giải pháp ứng dụng thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động truyền thông và định vị thương hiệu trong giai đoạn 2025 - 2027.