Đồ Án: Ảnh Hưởng Của Covid-19 Đến TQM Tại Doanh Nghiệp Sản Xuất

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu tác động của Covid-19 đến việc áp dụng TQM trong doanh nghiệp sản xuất. Phân tích ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình nghiên cứu khoa học của sinh viên

2022

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ảnh hưởng Covid 19 đến TQM trong sản xuất

Đại dịch Covid-19 đã tạo ra một cú sốc chưa từng có đối với nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là lĩnh vực sản xuất. Các hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (TQM), vốn được xây dựng dựa trên sự ổn định và tối ưu hóa, đã phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Sự bùng phát của khủng hoảng đại dịch đã buộc các doanh nghiệp phải đánh giá lại toàn bộ chuỗi giá trị, từ nguồn cung ứng nguyên liệu đến quy trình sản xuất và phân phối. Trong bối cảnh này, việc duy trì các tiêu chuẩn chất lượng như ISO 9001 trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Các nguyên tắc cốt lõi của TQM, bao gồm sự tham gia của toàn bộ nhân viên, tập trung vào khách hàng và cải tiến liên tục, đều bị ảnh hưởng bởi các biện pháp giãn cách xã hội và gián đoạn hoạt động. Nghiên cứu khoa học "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của đại dịch Covid 19 đến việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất" (SV2022-61) đã chỉ ra rằng, đại dịch không chỉ gây ra khó khăn mà còn thúc đẩy một sự thay đổi mô hình, nơi khả năng thích ứng doanh nghiệp và ứng dụng công nghệ trở thành yếu tố sống còn. Do đó, việc phân tích sâu sắc các tác động này là cần thiết để xây dựng một hệ thống TQM linh hoạt, có khả năng chống chịu và phục hồi mạnh mẽ sau khủng hoảng, đảm bảo mục tiêu phục hồi sản xuất bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi về quản lý chất lượng toàn diện TQM

Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management - TQM) là một phương pháp quản trị tập trung vào việc cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ thông qua sự tham gia của mọi thành viên trong tổ chức. Mục tiêu của TQM là đạt được sự hài lòng của khách hàng ở mức cao nhất với chi phí thấp nhất. Triết lý này nhấn mạnh vào ba nguyên tắc chính: tập trung vào khách hàng, cải tiến liên tục (Kaizen), và sự tham gia toàn diện của nhân viên. Thay vì chỉ kiểm tra chất lượng ở khâu cuối cùng, TQM tích hợp chất lượng vào mọi giai đoạn của quy trình, từ thiết kế, sản xuất đến dịch vụ sau bán hàng. Theo các chuyên gia như Deming và Juran, TQM là một văn hóa tổ chức, nơi mọi người đều cam kết ngăn ngừa lỗi và tối ưu hóa quy trình. Việc áp dụng TQM không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn cải thiện hiệu suất sản xuất, giảm lãng phí và tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường.

1.2. Tác động ban đầu của đại dịch đến hiệu suất sản xuất

Sự bùng phát của khủng hoảng đại dịch Covid-19 đã giáng một đòn mạnh vào hoạt động sản xuất toàn cầu. Các lệnh phong tỏa, hạn chế đi lại và yêu cầu giãn cách xã hội đã ngay lập tức gây ra tình trạng thiếu hụt lao động và gián đoạn chuỗi cung ứng. Nhiều nhà máy phải hoạt động dưới công suất hoặc tạm ngừng hoàn toàn, dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng về hiệu suất sản xuất. Các doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng đình trệ trong việc nhập khẩu nguyên vật liệu và xuất khẩu thành phẩm. Theo nghiên cứu của Apedo-Amah và cộng sự (2020), tác động của đại dịch lên năng lực sản xuất có thể kéo dài, ảnh hưởng đến triển vọng tăng trưởng của các nền kinh tế. Cú sốc ban đầu này đã bộc lộ những điểm yếu trong các mô hình sản xuất truyền thống và buộc các nhà quản lý phải nhanh chóng tìm kiếm các giải pháp quản lý rủi ro và duy trì hoạt động trong một môi trường đầy biến động.

II. Top 3 thách thức TQM đối mặt trong khủng hoảng đại dịch

Trong bối cảnh khủng hoảng đại dịch, các doanh nghiệp áp dụng TQM đã phải đối mặt với hàng loạt thách thức phức tạp. Thứ nhất, sự đứt gãy của chuỗi cung ứng toàn cầu đã phá vỡ nguyên tắc quản lý nhà cung cấp chất lượng, một trụ cột của TQM. Thứ hai, việc cân bằng giữa yêu cầu an toàn lao động và mục tiêu duy trì hiệu suất sản xuất đã tạo ra một bài toán quản trị nan giải. Các biện pháp phòng dịch như giãn cách, khử khuẩn, và mô hình "3 tại chỗ" làm thay đổi hoàn toàn môi trường và quy trình làm việc quen thuộc. Cuối cùng, văn hóa cải tiến liên tục và làm việc nhóm, vốn là linh hồn của TQM, bị suy yếu do mô hình làm việc từ xa và hạn chế tương tác trực tiếp. Những thách thức này đòi hỏi một sự chuyển mình mạnh mẽ trong tư duy quản lý, từ việc tập trung vào tối ưu hóa quy trình trong điều kiện ổn định sang xây dựng khả năng phục hồi và thích ứng doanh nghiệp trong môi trường bất định. Việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là bước đi tiên quyết để tái định hình và củng cố hệ thống TQM trong kỷ nguyên mới.

2.1. Gián đoạn chuỗi cung ứng Bài toán quản lý rủi ro chất lượng

Đại dịch Covid-19 đã gây ra sự gián đoạn chuỗi cung ứng trên quy mô chưa từng thấy. Việc phụ thuộc vào một số ít nhà cung cấp hoặc các khu vực địa lý tập trung đã trở thành một rủi ro lớn. Khi các nhà cung cấp chính phải đóng cửa, doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguyên vật liệu, buộc phải tìm kiếm các nguồn thay thế một cách vội vàng. Điều này trực tiếp đe dọa đến chất lượng đầu vào, một yếu tố quan trọng trong TQM. Quá trình kiểm soát và đánh giá nhà cung cấp mới trở nên khó khăn hơn khi việc đi lại và kiểm tra trực tiếp bị hạn chế. Bài toán quản lý rủi ro chất lượng trở nên cấp bách. Các doanh nghiệp cần xây dựng các kịch bản ứng phó, đa dạng hóa nguồn cung và ứng dụng công nghệ để giám sát chuỗi cung ứng từ xa, nhằm đảm bảo tính nhất quán của chất lượng sản phẩm cuối cùng.

2.2. Mâu thuẫn giữa an toàn lao động và mục tiêu sản xuất

Một trong những thách thức lớn nhất trong đại dịch là dung hòa hai mục tiêu tưởng chừng mâu thuẫn: đảm bảo an toàn lao động cho nhân viên và duy trì hiệu suất sản xuất. Việc triển khai các quy định phòng dịch như giữ khoảng cách, lắp đặt vách ngăn, hay giảm mật độ công nhân trên một dây chuyền đã làm thay đổi đáng kể các quy trình vận hành đã được tối ưu hóa quy trình theo triết lý Lean Manufacturing. Các doanh nghiệp phải đầu tư thêm chi phí cho trang thiết bị bảo hộ, xét nghiệm và các biện pháp khử khuẩn. Mô hình "3 tại chỗ" tuy giúp duy trì sản xuất nhưng cũng tạo ra áp lực lớn về chi phí vận hành và sức khỏe tinh thần cho người lao động. Việc giải quyết mâu thuẫn này đòi hỏi sự sáng tạo trong việc tái cấu trúc không gian làm việc và áp dụng công nghệ tự động hóa để giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công ở những khâu rủi ro cao.

2.3. Thách thức duy trì cải tiến liên tục với làm việc từ xa

Văn hóa cải tiến liên tục (Kaizen) là trái tim của TQM, được thúc đẩy bởi sự tương tác, thảo luận và hợp tác chặt chẽ giữa các nhân viên. Tuy nhiên, mô hình làm việc từ xa và các biện pháp hạn chế tiếp xúc đã làm suy giảm các hoạt động này. Các cuộc họp nhóm, các buổi brainstorm ngẫu hứng hay việc quan sát trực tiếp quy trình để tìm ra điểm bất hợp lý đều trở nên khó thực hiện. Sự thiếu tương tác trực tiếp làm giảm sự gắn kết và tinh thần hợp tác, gây khó khăn cho việc duy trì động lực cải tiến. Các doanh nghiệp phải tìm cách chuyển đổi các hoạt động này lên nền tảng số, sử dụng các công cụ cộng tác trực tuyến và xây dựng các quy trình mới để thu thập ý kiến đóng góp và triển khai các sáng kiến cải tiến từ xa, đảm bảo rằng tinh thần Kaizen không bị gián đoạn.

III. Giải pháp chuyển đổi số cho TQM để thích ứng Covid 19

Để vượt qua những thách thức do đại dịch, chuyển đổi số trong sản xuất đã nổi lên như một giải pháp chiến lược, giúp các doanh nghiệp tái định hình hệ thống TQM. Công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là nền tảng cho sự thích ứng doanh nghiệp và phục hồi. Việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật số cho phép doanh nghiệp giám sát chất lượng từ xa, tối ưu hóa quy trình sản xuất một cách linh hoạt và quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn. Theo kết quả từ nghiên cứu (SV2022-61), hai yếu tố liên quan trực tiếp đến công nghệ là "Lãnh đạo kỹ thuật số" và "Công nghệ kỹ thuật số" đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các nhà lãnh đạo có tư duy cởi mở với công nghệ mới sẽ dẫn dắt tổ chức vượt qua khủng hoảng thành công. Việc đầu tư vào các hệ thống như ERP, tự động hóa và các nền tảng phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp ra quyết định dựa trên thông tin chính xác, giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới. Đây là bước đi tất yếu để xây dựng một hệ thống TQM thông minh và linh hoạt.

3.1. Lãnh đạo kỹ thuật số Yếu tố then chốt để dẫn dắt thay đổi

Nghiên cứu khoa học (SV2022-61) đã sử dụng phương pháp AHP để phân tích và xác định rằng Lãnh đạo kỹ thuật số là yếu tố có trọng số cao nhất (0.33981), ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến việc thực hiện TQM trong đại dịch. Một nhà lãnh đạo kỹ thuật số không chỉ đơn thuần là người am hiểu công nghệ. Họ là người có tầm nhìn chiến lược, dám chấp nhận rủi ro và cam kết thúc đẩy chuyển đổi số trong sản xuất. Trong khủng hoảng, vai trò của họ là định hướng, truyền cảm hứng và tạo điều kiện để nhân viên áp dụng các công cụ và quy trình làm việc mới. Họ khuyến khích một văn hóa học hỏi, tìm tòi và thích ứng nhanh chóng. Chính sự dẫn dắt quyết liệt của các nhà lãnh đạo này đã giúp nhiều doanh nghiệp nhanh chóng triển khai các giải pháp làm việc từ xa, giám sát sản xuất bằng công nghệ và tối ưu hóa quy trình để phù hợp với tình hình thực tế.

3.2. Ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình và giám sát

Công nghệ kỹ thuật số cung cấp các công cụ mạnh mẽ để duy trì và nâng cao chất lượng trong điều kiện giãn cách. Việc triển khai hệ thống Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) giúp quản lý tổng thể các hoạt động, từ mua hàng, tồn kho đến sản xuất và bán hàng. Các cảm biến IoT (Internet of Things) cho phép giám sát máy móc và các thông số chất lượng theo thời gian thực mà không cần sự có mặt của con người. Camera thông minh tích hợp AI có thể được sử dụng để kiểm tra lỗi sản phẩm hoặc giám sát việc tuân thủ quy định an toàn lao động. Các nền tảng cộng tác trực tuyến giúp kết nối các nhóm làm việc, duy trì hoạt động cải tiến liên tục ngay cả khi không ở chung một văn phòng. Việc khai thác hiệu quả các công nghệ này giúp doanh nghiệp không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho việc phục hồi sản xuất và tăng trưởng trong tương lai.

IV. Cách tái cấu trúc con người và tổ chức TQM hiệu quả

Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người và tổ chức đóng vai trò quyết định đến sự thành công của TQM trong và sau đại dịch. Khủng hoảng đại dịch đã cho thấy rằng một hệ thống TQM hiệu quả phải được xây dựng trên một nền tảng tổ chức linh hoạt và một đội ngũ nhân viên có khả năng thích ứng cao. Việc tái cấu trúc không chỉ dừng lại ở việc thay đổi sơ đồ tổ chức, mà còn bao gồm việc xây dựng lại môi trường làm việc, điều chỉnh phương thức tương tác và đổi mới các chương trình đào tạo. Nghiên cứu (SV2022-61) nhấn mạnh tầm quan trọng của "Môi trường làm việc" và "Tương tác con người". Một môi trường làm việc an toàn, linh hoạt sẽ giúp nhân viên an tâm cống hiến. Đồng thời, việc duy trì sự kết nối và tương tác hiệu quả, dù là trực tuyến, sẽ củng cố văn hóa chất lượng và tinh thần cải tiến liên tục. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư bài bản vào con người, xem họ là trung tâm của mọi nỗ lực phục hồi sản xuất và phát triển bền vững.

4.1. Xây dựng môi trường làm việc an toàn và linh hoạt hậu Covid

Yếu tố "Môi trường làm việc" được xếp hạng quan trọng thứ hai (trọng số 0.27015) trong nghiên cứu (SV2022-61), cho thấy vai trò trung tâm của nó trong việc duy trì TQM. Để xây dựng một môi trường làm việc hiệu quả, doanh nghiệp cần tập trung vào hai khía cạnh: an toàn và linh hoạt. Về an toàn, cần thiết lập các quy trình phòng dịch nghiêm ngặt, trang bị đầy đủ dụng cụ y tế, dung dịch sát khuẩn và đảm bảo không gian làm việc thông thoáng, an toàn. Điều này không chỉ là tuân thủ quy định mà còn thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến sức khỏe người lao động, một phần của triết lý TQM. Về linh hoạt, cần xem xét các mô hình làm việc kết hợp (hybrid working), cho phép nhân viên làm việc từ xa một phần thời gian. Điều này giúp tăng cường sự hài lòng của nhân viên và đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn hoàn toàn nếu có các đợt bùng phát dịch mới, thể hiện sự thích ứng doanh nghiệp cao.

4.2. Thích ứng hoạt động đào tạo và tương tác trong doanh nghiệp

Đại dịch đã làm thay đổi căn bản cách thức tương tác và đào tạo trong doanh nghiệp. Các khóa đào tạo về chất lượng, Lean Manufacturing, hay ISO 9001 không thể tổ chức tập trung như trước. Doanh nghiệp phải nhanh chóng chuyển đổi sang các hình thức đào tạo trực tuyến (e-learning), xây dựng các học liệu số và tổ chức các buổi hội thảo qua web. Điều này đòi hỏi cả người đào tạo và người học phải có kỹ năng sử dụng công nghệ thành thạo. Tương tự, các hoạt động tương tác nhóm nhằm thúc đẩy cải tiến liên tục cũng cần được chuyển lên các nền tảng số. Việc sử dụng các công cụ quản lý dự án, bảng trắng ảo và các ứng dụng giao tiếp giúp duy trì sự kết nối và luồng thông tin thông suốt. Thích ứng thành công trong lĩnh vực này sẽ giúp doanh nghiệp duy trì và phát triển năng lực của đội ngũ, đảm bảo văn hóa chất lượng được thấm nhuần trong toàn tổ chức.

V. Kết quả nghiên cứu 7 yếu tố TQM chịu ảnh hưởng lớn

Công trình nghiên cứu khoa học "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của đại dịch Covid 19 đến việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất" (SV2022-61) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và dựa trên dữ liệu về các yếu tố TQM bị tác động mạnh mẽ nhất bởi đại dịch. Bằng cách kết hợp phương pháp Delphi để lấy ý kiến chuyên gia và phương pháp AHP để phân tích thứ bậc, nghiên cứu đã xác định và xếp hạng 7 nhân tố then chốt. Kết quả này không chỉ mang tính học thuật mà còn là kim chỉ nam thực tiễn cho các nhà quản lý. Nó chỉ ra rằng trong một cuộc khủng hoảng đại dịch, sự thành công của TQM không chỉ phụ thuộc vào các kỹ thuật quản lý chất lượng truyền thống. Thay vào đó, các yếu tố như năng lực lãnh đạo trong môi trường số, khả năng đảm bảo một môi trường làm việc an toàn và việc ứng dụng công nghệ lại trở nên quan trọng hàng đầu. Hiểu rõ mức độ quan trọng của từng yếu tố giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, tập trung vào những lĩnh vực có tác động lớn nhất để đẩy nhanh quá trình phục hồi sản xuất và củng cố hệ thống chất lượng.

5.1. Phân tích Delphi Các nhân tố TQM bị tác động sâu sắc

Thông qua các vòng phỏng vấn chuyên gia theo phương pháp Delphi, nghiên cứu (SV2022-61) đã chắt lọc và xác định được 7 nhóm nhân tố chính bị ảnh hưởng bởi Covid-19 trong việc triển khai TQM. Các nhân tố này bao gồm: (1) Lãnh đạo kỹ thuật số: Năng lực của lãnh đạo trong việc dẫn dắt sự thay đổi bằng công nghệ. (2) Môi trường làm việc: Các yếu tố liên quan đến an toàn lao động và điều kiện làm việc. (3) Tương tác con người: Sự thay đổi trong giao tiếp và hợp tác nhóm. (4) Tổ chức tinh gọn: Khả năng điều chỉnh nhân lực và mô hình kinh doanh. (5) Cải tiến liên tục: Duy trì văn hóa Kaizen trong điều kiện mới. (6) Công nghệ kỹ thuật số: Mức độ ứng dụng công nghệ vào sản xuất và quản lý. (7) Giáo dục và đào tạo: Sự thay đổi trong phương pháp đào tạo nhân lực. Việc xác định các yếu tố này đã cung cấp một khuôn khổ toàn diện để đánh giá tác động của đại dịch.

5.2. Phân tích AHP Lãnh đạo kỹ thuật số là yếu tố quan trọng nhất

Sau khi xác định các nhân tố, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp Quy trình phân tích thứ bậc (AHP) để đánh giá tầm quan trọng tương đối của chúng. Kết quả phân tích cho thấy một sự ưu tiên rõ ràng. Lãnh đạo kỹ thuật số nổi lên là yếu tố quan trọng nhất với trọng số cao nhất là 0.33981. Theo sau là Môi trường làm việc với trọng số 0.27015. Các yếu tố khác theo thứ tự giảm dần là Tương tác con người (0.13648), Tổ chức tinh gọn (0.11857), Cải tiến liên tục (0.06120), Công nghệ kỹ thuật số (0.04713) và cuối cùng là Giáo dục và đào tạo (0.02664). Kết quả này chỉ ra rằng, để TQM vận hành hiệu quả trong khủng hoảng, việc có một ban lãnh đạo đủ năng lực dẫn dắt chuyển đổi số và tạo ra một môi trường làm việc an toàn là hai ưu tiên hàng đầu, có ý nghĩa quyết định đến sự thích ứng doanh nghiệp.

VI. Hướng đi tương lai cho TQM hậu Covid và phục hồi sản xuất

Đại dịch Covid-19 đã để lại những bài học sâu sắc, định hình lại tương lai của quản lý chất lượng toàn diện. Hệ thống TQM của tương lai sẽ không còn là một bộ quy tắc cứng nhắc, mà là một khuôn khổ linh hoạt, tích hợp chặt chẽ với quản lý rủi ro và công nghệ số. Hướng đi chính là xây dựng một mô hình TQM có khả năng chống chịu (resilient TQM), sẵn sàng đối phó với những biến động bất ngờ. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy, từ tối ưu hóa hiệu quả sang tối ưu hóa sự linh hoạt. Các doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư vào chuyển đổi số trong sản xuất, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và phát triển năng lực cho đội ngũ nhân viên để họ có thể làm việc hiệu quả trong mọi hoàn cảnh. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là phục hồi sản xuất về mức trước đại dịch, mà là xây dựng một doanh nghiệp mạnh mẽ hơn, thông minh hơn và bền vững hơn, sẵn sàng cho những thách thức của tương lai. TQM sẽ tiếp tục là kim chỉ nam, nhưng được làm mới để phù hợp với một thế giới đầy biến động.

6.1. Bài học kinh nghiệm cho sự thích ứng của doanh nghiệp sản xuất

Cuộc khủng hoảng đại dịch đã mang lại nhiều bài học quý giá. Bài học quan trọng nhất là không thể xem nhẹ việc quản lý rủi ro. Các doanh nghiệp cần xây dựng các kế hoạch kinh doanh liên tục (Business Continuity Plan), đánh giá và giảm thiểu các rủi ro trong chuỗi cung ứng. Thứ hai, đầu tư vào công nghệ không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Thứ ba, con người vẫn là tài sản quý giá nhất. Một đội ngũ được đào tạo tốt, có khả năng thích ứng và được trao quyền sẽ là động lực chính cho sự phục hồi. Cuối cùng, sự thích ứng doanh nghiệp phải trở thành một năng lực cốt lõi, được tích hợp vào văn hóa và chiến lược của tổ chức. Những doanh nghiệp học hỏi và áp dụng các bài học này sẽ có vị thế tốt hơn để đối phó với các cuộc khủng hoảng trong tương lai.

6.2. Xây dựng hệ thống TQM linh hoạt sẵn sàng đối phó khủng hoảng

Tương lai của TQM nằm ở sự linh hoạt và khả năng phục hồi. Thay vì chỉ tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình định sẵn, hệ thống TQM mới cần có khả năng điều chỉnh nhanh chóng trước những thay đổi của môi trường. Điều này có thể đạt được bằng cách tích hợp các nguyên tắc của Lean Manufacturing và Agile vào TQM. Doanh nghiệp cần xây dựng các quy trình có thể thay đổi quy mô, các chuỗi cung ứng có thể chuyển đổi linh hoạt và các nhóm làm việc có thể tự tổ chức. Việc sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) và phân tích dự báo sẽ giúp nhận diện sớm các rủi ro và cơ hội. Một hệ thống TQM linh hoạt sẽ không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì chất lượng trong khủng hoảng mà còn biến thách thức thành cơ hội để đổi mới, tối ưu hóa quy trình và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong quá trình phục hồi sản xuất.

21/09/2025
Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu sự ảnh hưởng của đại dịch covid 19 đến việc thực hiện tqm trong doanh nghiệp sản xuất

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu, nêu lên được tính cấp thiết của đề tài dựa trên các thực trạng mà các công ty đang gặp phải trong thời kỳ đại dịch Covid-19 đang hoành hành. Chương 2: Cơ sở lý thuyết đã triển khai và đạt được các kết quả. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu áp dụng các phương pháp để khảo sát và thu thập số liệu nhằm để phân tích. Chương 4: Kết quả nghiên cứu đạt được nhằm đưa ra các nhận xét và đánh giá dựa trên kết quả thu được.

Chương 5: Một số kiến nghị và giải pháp được đưa ra qua kết quả ở chương 4. 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Đại dịch Covid 2.1 Khái niệm Đại dịch Covid-19 là một đại dịch bệnh truyền nhiễm với tác nhân là vi rút SARS-COV- 2 và các biến thể của nó đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu thế giới. Nó bắt đầu vào cuối tháng 12 của năm 2019 với vị trí xuất hiện đầu tiên là thành phố Vũ Hán nằm ở miền trung của Trung Quốc, lúc này phát hiện từ một nhóm người bị mắc bệnh viêm phổi mà không tìm ra nguyên nhân.

Sau đó, tổ chức y tế tại địa phương đã xác định rằng nhóm người này đã có tiếp xúc với những người buôn bán tại chợ hải sản Hoa Nam. Các nhà khoa học ở Trung Quốc đã bắt đầu tiến hành nghiên cứu và phân lập ra chủng coronavirus được Tổ chức Y tế Thế giới gọi tạm là 2019-nCOV (Ủy ban Quốc tế về Phân loại Virus (ICTV) đặt tên ngày 11 tháng 2 năm 2020), nó có trình tự gen giống với SARS- CoV đến 79,5%. Ca tử vong đầu tiên cũng được ghi nhận tại Vũ Hán vào ngày 9 tháng 1 năm 2020. Sau đó chính phủ Trung Quốc đã phong tỏa cả Vũ Hán vào ngày 23 tháng 1 năm 2020 làm cho toàn bộ giao thông và các hoạt động xuất nhập khẩu đều bị tạm ngưng.

Ngày 11 tháng 3 năm 2020, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ra tuyên bố “COVID - 19” là “Đại dịch toàn cầu” và nó đã lây đến 118.000 ca nhiễm ở 110 quốc gia. Vi rút lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với các giọt đường hô hấp phát sinh từ ho và hắt hơi của người bị bệnh. Các cá nhân cũng có thể bị nhiễm từ và chạm vào các bề mặt bị nhiễm vi rút và sau đó chạm vào mặt của họ (ví dụ: mắt, mũi, miệng). Vi rút COVID - 19 có thể tồn tại trên bề mặt trong vài giờ, nhưng các chất khử trùng đơn giản có thể tiêu diệt nó (UNICEF, 2020).

Bệnh hô hấp do vi rút này gây ra có triệu chứng sốt, ho, mệt mỏi, mất vị giác hoặc khứu giác sau 1-14 ngày sau khi phơi nhiễm trung bình 3-7 ngày (Worldware, 2020). Ngoài ra còn có những triệu chứng ít gặp hơn như: đau họng, đau đầu, đau nhức, tiêu chảy,… hoặc các triệu chứng nghiệm trọng như: khó thở, đau ngực, mất khả năng nói, cử động và lú lẫn. Tính đến ngày 25 tháng 2 năm 2022 đã có 430.564 trường hợp được xác nhận nhiễm Covid - 19 trên toàn cầu, trong đó 5.047 trường hợp tử vong (Tổ chức Y tế Thế giới, 2022) 3 2.2 Sự ảnh hưởng của đại dịch Covid - 19 Đại dịch Covid - 19 diễn ra vào cuối năm 2019 đến nay đã gây ra những tác động rất nghiêm trọng đến hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ và đảm bảo chất chất lượng tại các doanh nghiệp đồng thời đẩy nền kinh tế thế giới rơi vào tình trạng khủng hoảng. Theo Bensirri Public Relations (2020) kể từ khi Kuwait thiết lập các biện pháp khóa cửa để giảm sự lây lan của virus Covid-19 vào tháng 3 năm 2020, 45% chủ doanh nghiệp Kuwait cho biết họ đã tạm ngừng hoặc đóng cửa hoạt động kinh doanh của mình 26% khác đang trên bờ vực sụp đổ sau khi chứng kiến doanh thu của họ giảm hơn 80%.

Covid - 19 gây ra tổn thất và gián đoạn trong phát triển kinh tế - xã hội và phúc lợi (Barysheva và cộng sự, 2020). Theo (Susilawati và cộng sự, 2020) khi nghiên cứu sự tác động của Covid-19 đối với nền kinh tế Indonesia cho thấy các ngành bị ảnh hưởng trong đại dịch Covid-19 là giao thông vận tải, du lịch, thương mại, y tế và các lĩnh vực khác, những lĩnh vực kinh tế bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi Covid-19 là lĩnh vực hộ gia đình. Theo Mahendra Dev và Sengupta (2020) đánh giá nền kinh tế Ấn Độ dưới tác động của Covid - 19 cho thấy việc phong tỏa kéo dài đã làm suy thoái nền kinh tế và gián đoạn các chuỗi cung ứng. Đối với ngành du lịch Đại dịch Covid-19 nói chung đã phá hủy ngành trong toàn cầu và đe dọa sự phục hồi của các điểm đến ở các nước đang phát triển đang đối mặt với nhiều thách thức hơn từ các đợt đại dịch ngày càng nghiêm trọng (Huỳnh Văn Đa và cộng sự, 2021).

Song song đó, các lĩnh vực khách sạn khác nhau cũng bị ảnh hưởng nặng nề do đại dịch. Các khách sạn lớn có khả năng chống chịu tốt hơn với các tác động của Covid-19 (Thanh Nguyen, 2020). Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp nhỏ sẽ gặp khó khăn, đứng trước nguy cơ ngừng hoạt động hoặc thậm chí dẫn đến phá sản. Lĩnh vực hàng không cũng bị thiệt hại nặng nề bởi đại dịch, các chuyến bay liên tục ngừng hoạt động và bị hạn chế dẫn đến cá hãng hàng không bị phá sản (Dube và cộng sự, 2021).

Với những hạn chế nghiêm ngặt và quản lý chặt chẽ của nhà nước việc tiêu thụ và sản xuất bị ảnh hưởng tiêu cực đồng thời những hạn chế về tài chính có thể khiến hoạt động sản xuất này còn khó khăn hơn trong đại dịch (Shen và cộng sự, 2020). Việc sản xuất và tiêu thụ bị hạn chế sẽ dẫn đến thị trường bị ế ẩm từ đó làm cho hoạt động kinh doanh bị giảm sút. Tác động đến các công ty và sự phá hủy các năng lực sản xuất hiện có do đại dịch có thể có tác động lớn đến triển vọng tăng trưởng của các nền kinh tế phát triển và đang 4 phát triển không chỉ trong thời gian ngắn mà diễn ra dài hạn trong tương lai (Apedo- Amah và Marie Christine, 2020). Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) 2.1 Khái niệm Quản trị chất lượng toàn diện – TQM (Total Quality Management) có rất nhiều khái niệm được đưa ra khác nhau.

Một số chuyên gia chất lượng có công trình thảo luận thành công được biết đến như: Deming, Juran, Feigenbaum, Crosby và Ishikawa. Và tất cả họ đã đều đồng ý rằng có sáu yếu tố sau có tầm quan trọng nhất định: sự hài lòng của khách hàng, lãnh đạo và sự cam kết của nhà quản lý cấp cao, giảm chi phí, làm việc theo nhóm, đào tạo và giáo dục và văn hóa của tổ chức - theo bài tổng hợp của Reed, Lemark và Mero (2000). TQM là nỗ lực tổng hợp nhằm đạt được và duy trì chất lượng cao dựa trên việc cải tiến liên tục quy trình và ngăn ngừa lỗi ở mọi cấp độ. Mục đích của TQM là đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của khách hàng, thậm chí là vượt qua cả mong đợi (Gimenez – Espin và cộng sự, 2013).

Nghiên cứu của (Dahlgaard và cộng sự, 2002) thì cho rằng TQM là cấp độ cao nhất trong hệ thống phân cấp định nghĩa về chất lượng. Cấp thứ nhất là đáp ứng mong đợi của khách hàng, thứ hai là đạt được chất lượng tổng thể với chi phí thấp, thứ ba là việc quản trị chất lượng tổng thể phải có được sự tham gia của tất cả mọi người. Prajogo và Sohal (2003) đã thực hiện nghiên cứu mối quan hệ giữa quản lí chất lượng toàn diện (TQM) và hiệu suất hoạt động bằng cách thực hiện khám phá sáu khía cạnh TQM được đề xuất bởi Samson và Terziovski (1999). Và những thực hành này đã chia thành hai nhóm yếu tố (phần cứng và phần mềm).

Những yếu tố phần cứng hướng vào quản lý quy trình, chiến lược, khách hàng và lập kế hoạch, thông tin và phân tích. Còn những yếu tố phần mềm và lãnh đạo và quản lý con người. Và có ý kiến cho rằng TQM nên có sự kết hợp của con người (yếu tố mềm) và hệ thống kỹ thuật (yếu tố cứng) (Kruger, 1998, 2001). Theo Kruger (1998) cũng đã nhấn mạnh rằng khía cạnh con người (yếu tố mềm) của TQM là định hướng nhân văn của TQM sẽ giúp cho TQM thành công trong thực tế khi phân tích tổ chức.

Ngoài ra một số nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cho rằng một vài yếu tố cứng có tác động đáng kể đến hiệu suất và chỉ ra rằng để có sự tác động đó thì các yếu tố cứng cần sự hỗ trợ từ yếu tố mềm.2 Lợi ích của việc thực hiện TQM trong doanh nghiệp sản xuất Để giành chiến thắng trong cạnh tranh, các công ty cần tập trung vào chất lượng hoặc áp dụng TQM (Soriano, 1999). TQM đã trở thành một nhu cầu đối với các công ty để có thể sản xuất các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao và có thể tồn tại trong sự cạnh tranh kinh doanh chặt chẽ. Sức mua ngày càng tăng, được hỗ trợ bởi những người tiêu dùng trưởng thành hơn, những người vừa có văn hóa, vừa có kiến thức, có nhu cầu về sản phẩm chất lượng dẫn đến tăng nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ có chất lượng (Sihotang & Zebedeus, 2013). Theo Anh Chi Phan và cộng sự (2019) việc áp dụng TQM sẽ giảm thiểu và loại bỏ các sai sót trong quá trình sản xuất sản phẩm và dịch vụ.

Điều này rất quan trọng đối với các công ty khi tham gia vào cuộc cạnh tranh toàn cầu, đặc biệt là đối với các công ty xuất khẩu có phân khúc thị trường quốc tế, vì họ sẽ cạnh tranh với các công ty xuất khẩu từ các nước khác (Quyen Le Hoang Thuy To Nguyen và cộng sự, 2020). Hệ thống TQM giúp các tập đoàn có thể kết hợp tất cả các hệ thống chất lượng của họ thành một chiến lược thống nhất, duy nhất, có thể dẫn đến những lợi ích đáp ứng cả lợi nhuận và tuân thủ quy định. Để đạt được hiệu quả cao nhất, toàn bộ tổ chức phải hoàn toàn chấp nhận các hướng dẫn cơ bản về chất lượng và cách chúng áp dụng cho mỗi cá nhân (Lalit, 2020). Nhiều công ty đã đi đến kết luận rằng việc triển khai TQM hiệu quả có thể cải thiện khả năng cạnh tranh của họ và mang lại lợi thế chiến lược trên thị trường (Lewis, Pun, và Lalla 2005, Yusuf, Gunasekaran, và Dan 2007).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ