Luận văn: Ảnh hưởng của chậm tiến độ thi công đến hiệu quả tài chính dự án

Luận văn phân tích sâu sắc ảnh hưởng của chậm tiến độ thi công đến hiệu quả tài chính dự án, đề xuất các giải pháp khắc phục thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ảnh hưởng chậm tiến độ đến hiệu quả tài chính

Trong ngành xây dựng, tiến độ thi công là một trong ba yếu tố cốt lõi của tam giác quản lý dự án, bên cạnh chi phí và chất lượng. Việc hoàn thành dự án đúng hạn không chỉ thể hiện năng lực nhà thầu mà còn là yếu tố quyết định đến hiệu quả tài chínhsuất sinh lời dự án (ROI). Tuy nhiên, tình trạng chậm tiến độ là một vấn đề phổ biến, gây ra những hệ lụy tiêu cực sâu rộng. Theo nghiên cứu của Võ Hải Chiều (2019), việc kéo dài thời gian thi công là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến đội vốn dự án xây dựng, giảm hiệu quả đầu tư và tác động trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp. Về bản chất, mỗi ngày dự án bị trì hoãn đều làm phát sinh thêm chi phí cố định, chi phí nhân công, chi phí thuê máy móc thiết bị và đặc biệt là chi phí cơ hội. Các tổn thất kinh tế do chậm thi công không chỉ giới hạn ở các khoản chi trực tiếp mà còn bao gồm cả những thiệt hại vô hình như suy giảm uy tín chủ đầu tư và nhà thầu, gia tăng nguy cơ tranh chấp hợp đồng do chậm tiến độ. Hiểu rõ các tác động này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các chiến lược quản lý rủi ro tiến độ hiệu quả, nhằm bảo vệ ngân sách và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng vốn đầu tư. Bài viết này sẽ phân tích sâu các khía cạnh tài chính bị ảnh hưởng bởi việc chậm trễ, dựa trên cơ sở lý thuyết và dữ liệu thực tiễn từ các công trình nghiên cứu.

1.1. Định nghĩa chậm tiến độ thi công trong ngành xây dựng

Chậm tiến độ thi công, theo định nghĩa của O'Brien (1976), là tình trạng vượt quá thời gian hoàn thành so với hợp đồng hoặc so với thời hạn mà các bên đã thỏa thuận. Zack (2003) cũng định nghĩa đây là một hành động hoặc sự kiện kéo dài thời gian cần thiết để hoàn thành công việc. Trong bối cảnh các dự án xây dựng tại Việt Nam, tình trạng này thường được nhận diện khi tiến độ thực tế chênh lệch từ 10% đến 30% so với kế hoạch ban đầu (Abdalla M Odeh & Hussien T Battaineh, 2002). Việc gia hạn thời gian thi công không chỉ đơn thuần là thay đổi mốc thời gian bàn giao mà còn kéo theo một chuỗi các hệ lụy phức tạp, ảnh hưởng đến mọi bên liên quan từ chủ đầu tư, nhà thầu chính, nhà thầu phụ đến người sử dụng cuối cùng.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa tiến độ và hiệu quả tài chính

Tiến độ và hiệu quả tài chính có mối quan hệ tỷ lệ nghịch. Khi tiến độ được đảm bảo, các chi phí được kiểm soát trong phạm vi dự toán, dòng tiền thu về đúng kế hoạch, giúp tối ưu hóa hiệu suất sử dụng vốn đầu tư. Ngược lại, khi tiến độ bị kéo dài, thâm hụt ngân sách dự án là điều khó tránh khỏi. Các chi phí quản lý, chi phí nhân công gián tiếp, chi phí thuê thiết bị sẽ tiếp tục phát sinh trong khi doanh thu chưa được ghi nhận. Điều này trực tiếp làm giảm biên lợi nhuận, ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ số tài chính quan trọng như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). Do đó, quản lý chi phí dự ángiám sát tiến độ công trình phải luôn đi đôi với nhau.

II. Top 6 nguyên nhân chậm tiến độ thi công phổ biến nhất

Xác định chính xác nguyên nhân chậm tiến độ là yếu tố then chốt để đưa ra giải pháp phòng ngừa và khắc phục. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đều chỉ ra rằng sự chậm trễ thường là kết quả của một tập hợp các yếu tố phức tạp, đến từ tất cả các bên liên quan. Luận văn của Võ Hải Chiều (2019) đã thực hiện một khảo sát thực nghiệm tại Công ty TNHH Thiết Kế Kiến Trúc Duy Nhất, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các nguyên nhân cốt lõi. Kết quả phân tích từ 45 bảng khảo sát hợp lệ cho thấy có 6 nguyên nhân được đánh giá ở mức “Rất ảnh hưởng” với tỷ lệ trên 40%. Đứng đầu là vấn đề tài chính từ phía chủ đầu tư, tiếp theo là năng lực nội tại của công ty thi công, các vấn đề trong chuỗi cung ứng, sự phối hợp với nhà thầu phụ, sự thay đổi trong thiết kế và cuối cùng là năng lực lập kế hoạch tiến độ thi công của nhân sự quản lý. Những nguyên nhân này không hoạt động độc lập mà thường có mối liên hệ nhân quả, tạo ra một vòng xoáy tiêu cực đẩy dự án vào tình trạng trì trệ. Việc nhận diện sớm các rủi ro này cho phép ban quản lý dự án chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó, giảm thiểu tác động đến kế hoạch tổng thể.

2.1. Phân tích nguyên nhân từ chủ đầu tư và nhà thầu

Theo khảo sát, chủ đầu tư chậm thanh toán là nguyên nhân nghiêm trọng nhất, được 66.67% người tham gia đồng ý. Khi dòng tiền bị tắc nghẽn, nhà thầu không đủ nguồn lực để thanh toán cho nhà cung cấp vật tư và nhân công, dẫn đến việc thi công bị đình trệ. Về phía nhà thầu, năng lực nhà thầu yếu kém, đặc biệt là khả năng tài chính không đủ đáp ứng (60% ý kiến), cũng là một yếu tố chí mạng. Một nhà thầu có tài chính yếu sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào các đợt thanh toán của chủ đầu tư, mất đi sự chủ động và dễ rơi vào tình trạng tạm ngưng dự án khi gặp khó khăn về dòng tiền.

2.2. Tác động từ năng lực quản lý và sự thay đổi thiết kế

Năng lực quản lý dự án yếu kém, thể hiện qua việc nhân sự quản lý lập tiến độ không hợp lý (40% ý kiến), dẫn đến việc phân bổ nguồn lực rời rạc và lãng phí thời gian. Bên cạnh đó, thiết kế nhiều thay đổi (42.22% ý kiến) cũng là một nguyên nhân lớn. Khi thiết kế không được hoàn thiện trước khi thi công hoặc liên tục điều chỉnh để phù hợp với thực tế, đội thi công buộc phải tạm dừng để chờ bản vẽ cập nhật, gây ra sự gián đoạn và trì hoãn đáng kể trong toàn bộ quy trình xây dựng.

2.3. Vấn đề từ chuỗi cung ứng vật tư và nhà thầu phụ

Một dự án xây dựng là sự kết hợp của nhiều đơn vị khác nhau. Do đó, sự chậm trễ của một mắt xích sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi. Cung ứng vật tư đến công trình chậm (53.33% ý kiến) làm cho mọi hoạt động phải tạm hoãn để chờ đợi. Tương tự, sự chậm trễ trong công việc của nhà thầu phụ (46.67% ý kiến) cũng gây ra hiệu ứng domino, làm ảnh hưởng đến tiến độ của các hạng mục liên quan và tiến độ chung của toàn dự án. Việc quản lý và điều phối các nhà thầu phụ một cách chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc đối với nhà thầu chính.

III. Cách chậm tiến độ thi công làm xói mòn hiệu quả tài chính

Các tác động tài chính của việc trễ deadline là rất rõ ràng và có thể đo lường được. Chúng không chỉ đơn thuần làm tăng chi phí mà còn làm xói mòn lợi nhuận và giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Khi một dự án bị kéo dài, một loạt các chi phí phát sinh do chậm tiến độ sẽ xuất hiện. Các chi phí này có thể được phân loại thành chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp. Chi phí trực tiếp bao gồm tiền lương cho nhân công phải kéo dài, chi phí thuê máy móc, thiết bị và chi phí vật tư có thể tăng do trượt giá. Chi phí gián tiếp còn nguy hiểm hơn, bao gồm chi phí quản lý chung, chi phí cơ hội bị bỏ lỡ khi không thể bắt đầu dự án mới, và các khoản phạt hợp đồng xây dựng do vi phạm điều khoản thời gian. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng lại gây ra tình trạng đội vốn dự án xây dựng, một trong những cơn ác mộng lớn nhất của các chủ đầu tư và nhà thầu. Ngân sách ban đầu bị phá vỡ, buộc các bên phải tìm kiếm nguồn vốn bổ sung hoặc cắt giảm các hạng mục khác, ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng của công trình. Về lâu dài, tình trạng này sẽ bào mòn uy tín chủ đầu tư và nhà thầu, gây khó khăn trong việc huy động vốn và đấu thầu các dự án tương lai.

3.1. Phân tích các loại chi phí phát sinh do chậm tiến độ

Chi phí phát sinh có thể được chia thành hai nhóm chính. Chi phí trực tiếp bao gồm chi phí nhân công kéo dài, chi phí thuê thiết bị tại công trường, chi phí bảo quản vật tư và chi phí do biến động giá nguyên vật liệu. Chi phí gián tiếp bao gồm chi phí quản lý dự án (lương cho ban quản lý, văn phòng công trường), chi phí tài chính (lãi vay ngân hàng cho phần vốn bị đọng lại), và các khoản phạt hợp đồng xây dựng. Ngoài ra, chi phí cơ hội là một tổn thất vô hình nhưng rất lớn, khi nguồn lực của công ty (nhân sự, vốn) bị kẹt lại ở dự án chậm trễ thay vì được đầu tư vào các cơ hội kinh doanh mới sinh lợi hơn.

3.2. Hệ quả đội vốn và thâm hụt ngân sách dự án xây dựng

Đội vốn là hệ quả tất yếu của việc chậm tiến độ. Khi các chi phí liên tục phát sinh ngoài dự toán, ngân sách ban đầu sẽ nhanh chóng bị thâm hụt ngân sách dự án. Điều này buộc chủ đầu tư phải tái cơ cấu nguồn vốn, có thể dẫn đến việc phải vay thêm với lãi suất cao hơn hoặc trì hoãn các dự án khác. Đối với nhà thầu, việc đội vốn có thể ăn mòn toàn bộ lợi nhuận, thậm chí gây thua lỗ nặng. Quản lý chặt chẽ ngân sách và dự phòng rủi ro biến động là cực kỳ quan trọng để hạn chế tình trạng này.

3.3. Ảnh hưởng dòng tiền doanh nghiệp và suất sinh lời ROI

Chậm tiến độ gây ra tác động kép lên dòng tiền: làm chậm các khoản thu từ chủ đầu tư theo giai đoạn và làm tăng các khoản chi phí vận hành. Sự mất cân đối này gây ra áp lực rất lớn lên ảnh hưởng dòng tiền doanh nghiệp, có thể dẫn đến mất khả năng thanh toán cho nhà cung cấp và nhân công. Về dài hạn, việc chi phí tăng và thời gian thu hồi vốn kéo dài sẽ làm giảm đáng kể suất sinh lời dự án (ROI), khiến dự án trở nên kém hấp dẫn về mặt tài chính và không đạt được mục tiêu đầu tư ban đầu.

IV. Phương pháp quản lý rủi ro tiến độ để bảo vệ tài chính

Để đối phó với những thách thức tài chính do chậm tiến độ, việc áp dụng các phương pháp quản lý rủi ro tiến độ một cách khoa học và hệ thống là điều bắt buộc. Quản lý rủi ro không phải là cố gắng loại bỏ hoàn toàn rủi ro, mà là nhận diện, phân tích, đánh giá và đưa ra các biện pháp ứng phó phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực của chúng. Quá trình này bắt đầu ngay từ giai đoạn khởi tạo dự án với việc lập kế hoạch tiến độ thi công chi tiết và thực tế. Một bản kế hoạch tốt phải xác định rõ các công việc, mối quan hệ phụ thuộc giữa chúng (sử dụng các công cụ như sơ đồ Gantt hoặc phương pháp đường găng CPM), và phân bổ nguồn lực hợp lý. Trong suốt quá trình thi công, việc giám sát tiến độ công trình phải được thực hiện liên tục thông qua các báo cáo tiến độ dự án định kỳ. Điều này giúp phát hiện sớm các sai lệch so với kế hoạch, từ đó có những điều chỉnh kịp thời trước khi vấn đề trở nên nghiêm trọng. Hơn nữa, việc nâng cao năng lực nhà thầu và quản lý chặt chẽ các nhà thầu phụ thông qua các điều khoản hợp đồng rõ ràng về tiến độ và các chế tài xử phạt khi vi phạm là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

4.1. Tầm quan trọng của lập kế hoạch tiến độ thi công chi tiết

Một kế hoạch tiến độ chi tiết là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của dự án. Kế hoạch này không chỉ liệt kê các đầu việc mà còn phải xác định đường găng (critical path) – chuỗi các công việc ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian hoàn thành dự án. Việc lập kế hoạch tiến độ thi công cẩn thận giúp tối ưu hóa việc sử dụng nhân lực, máy móc, và vật tư, đồng thời là cơ sở để theo dõi và đánh giá hiệu quả công việc. Các phương pháp như CPM (Critical Path Method) hay PERT (Program Evaluation and Review Technique) là những công cụ hữu ích trong giai đoạn này.

4.2. Kỹ thuật giám sát và lập báo cáo tiến độ dự án hiệu quả

Giám sát không chỉ là việc có mặt tại công trường. Nó đòi hỏi một hệ thống thu thập dữ liệu và báo cáo khoa học. Giám sát tiến độ công trình hiệu quả bao gồm việc so sánh khối lượng công việc thực tế hoàn thành so với kế hoạch, theo dõi việc sử dụng nguồn lực và chi phí. Báo cáo tiến độ dự án cần được thực hiện định kỳ (hàng tuần, hàng tháng), trình bày rõ ràng các điểm đã đạt được, các vấn đề tồn đọng và các rủi ro tiềm ẩn, giúp ban lãnh đạo có đủ thông tin để ra quyết định kịp thời.

4.3. Quản lý nhà thầu phụ và các điều khoản phạt hợp đồng

Năng lực và sự tuân thủ của nhà thầu phụ có ảnh hưởng lớn đến tiến độ chung. Do đó, việc lựa chọn nhà thầu phụ có đủ năng lực và kinh nghiệm là rất quan trọng. Hợp đồng với nhà thầu phụ cần có các điều khoản chặt chẽ về tiến độ, chất lượng và đặc biệt là các điều khoản phạt hợp đồng xây dựng một cách rõ ràng, có tính răn đe khi có vi phạm. Việc phối hợp và trao đổi thông tin thường xuyên giữa nhà thầu chính và các nhà thầu phụ cũng giúp giải quyết sớm các vướng mắc, đảm bảo sự đồng bộ trong quá trình thi công.

V. Phân tích thực trạng tài chính từ một dự án chậm tiến độ

Lý thuyết sẽ trở nên thuyết phục hơn khi được chứng minh bằng dữ liệu thực tế. Nghiên cứu của Võ Hải Chiều (2019) đã cung cấp một ví dụ điển hình thông qua việc phân tích báo cáo tài chính của Công ty TNHH Thiết Kế Kiến Trúc Duy Nhất trong giai đoạn 2015-2018, thời kỳ công ty chuyển hướng sang thực hiện các dự án xây dựng lớn và phức tạp hơn, đồng thời đối mặt với tình trạng chậm tiến độ. Dữ liệu cho thấy một bức tranh tài chính đáng lo ngại. Mặc dù công ty đã tăng vốn chủ sở hữu và đầu tư mạnh vào tài sản, máy móc để nâng cao năng lực thi công, nhưng hiệu quả tài chính lại suy giảm nghiêm trọng. Các chỉ số tài chính cốt lõi như ROA, ROE và ROS đều cho thấy xu hướng giảm liên tục và mạnh mẽ. Điều này khẳng định giả thuyết rằng chậm tiến độ, dù có thể không làm giảm doanh thu ngay lập tức, nhưng chắc chắn sẽ bào mòn lợi nhuận do gia tăng chi phí sản xuất và quản lý. Phân tích này là một bài học đắt giá, cho thấy rằng việc mở rộng quy mô mà không đi kèm với việc nâng cao năng lực quản lý, đặc biệt là quản lý rủi ro tiến độquản lý chi phí dự án, sẽ dẫn đến những hậu quả tài chính tiêu cực, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

5.1. Phân tích sụt giảm chỉ số ROA ROE ROS do trễ deadline

Dữ liệu tài chính từ 2015-2018 cho thấy sự sụt giảm rõ rệt. Chỉ số ROA (Hiệu quả sử dụng tài sản) giảm từ 3.88% năm 2015 xuống chỉ còn 0.3% vào năm 2018. Tương tự, ROE (Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu) rơi từ 13.6% xuống 0.5%. Chỉ số ROS (Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu) cũng giảm từ 3.24% xuống còn 0.88%. Những con số này chứng minh rằng, mặc dù doanh thu có thể duy trì, nhưng các chi phí phát sinh do chậm tiến độ đã ăn mòn gần như toàn bộ lợi nhuận, cho thấy hiệu suất sử dụng vốn đầu tư cực kỳ thấp.

5.2. Bài học thực tiễn về quản lý chi phí và dòng tiền dự án

Trường hợp nghiên cứu này cho thấy bài học quan trọng về sự tương quan giữa tiến độ và sức khỏe tài chính. Việc các dự án kéo dài đã làm tăng chi phí quản lý và sản xuất, đồng thời làm chậm quá trình thu hồi vốn, gây áp lực nặng nề lên dòng tiền. Doanh nghiệp rơi vào thế bị động, phụ thuộc vào các đợt thanh toán của chủ đầu tư. Bài học rút ra là cần phải có một kế hoạch tài chính dự phòng vững chắc và một hệ thống giám sát tiến độ công trình chặt chẽ để có thể dự báo và kiểm soát chi phí một cách chủ động, tránh để tình trạng thâm hụt ngân sách dự án xảy ra.

VI. Hướng đi tương lai Tối ưu tiến độ vì hiệu quả tài chính

Vấn đề chậm tiến độ và các tổn thất kinh tế do chậm thi công sẽ tiếp tục là một thách thức lớn trong ngành xây dựng. Tuy nhiên, nhận thức về tầm quan trọng của quản lý tiến độ ngày càng được nâng cao. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản lý, từ bị động xử lý sự cố sang chủ động phòng ngừa rủi ro. Các doanh nghiệp xây dựng cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào việc nâng cao năng lực nhà thầu, đặc biệt là năng lực của đội ngũ quản lý dự án. Việc đào tạo nhân sự về các phương pháp lập kế hoạch tiến độ thi công hiện đại và kỹ năng quản lý rủi ro là yếu tố sống còn. Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ vào quản lý xây dựng đang mở ra những cơ hội mới. Các phần mềm quản lý dự án, công nghệ BIM (Building Information Modeling), và các công cụ giám sát từ xa có thể giúp tăng cường sự chính xác trong lập kế hoạch, cải thiện sự phối hợp giữa các bên và cho phép theo dõi tiến độ một cách trực quan, theo thời gian thực. Cuối cùng, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp minh bạch, đề cao trách nhiệm và sự hợp tác sẽ là nền tảng vững chắc để thực hiện thành công các dự án, đảm bảo tiến độ, chất lượng và tối ưu hóa hiệu quả tài chính.

6.1. Tổng kết các tổn thất kinh tế và bài học kinh nghiệm

Tóm lại, chậm tiến độ gây ra một chuỗi các tổn thất kinh tế nghiêm trọng: tăng chi phí trực tiếp và gián tiếp, đội vốn dự án xây dựng, ảnh hưởng dòng tiền doanh nghiệp, giảm suất sinh lời dự án (ROI), và gây ra các tranh chấp hợp đồng do chậm tiến độ. Bài học cốt lõi là quản lý tiến độ không phải là một công việc riêng lẻ của bộ phận thi công mà là trách nhiệm chung của toàn bộ tổ chức, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa tài chính, thiết kế, cung ứng và thi công.

6.2. Xu hướng áp dụng công nghệ mới trong quản lý tiến độ

Công nghệ đang thay đổi bộ mặt của ngành xây dựng. Các phần mềm quản lý dự án như MS Project, Primavera giúp tự động hóa việc lập và theo dõi tiến độ. Mô hình thông tin công trình (BIM) cho phép các bên liên quan trực quan hóa dự án, phát hiện các xung đột trong thiết kế trước khi thi công, từ đó giảm thiểu sự thay đổi và làm lại. Việc ứng dụng drone để khảo sát và giám sát tiến độ công trình cũng ngày càng phổ biến, cung cấp dữ liệu chính xác và kịp thời. Đầu tư vào công nghệ chính là đầu tư cho tương lai, giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả hơn và nâng cao sức cạnh tranh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan cơ sơ lý thuyết Chương 2: Phương pháp và kết quả nghiên cứu Chương 3: Thực trạng tình hình chậm tiến độ tại Công ty TNHH Thiết Kế Kiến Trúc Duy Nhất (UD) Chương 4: Kết luận và đề xuất các giải pháp thực hiện 5 TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Các khái niệm về dự án, quản lý dự án và tiến độ của dự án. Dự án Bộ Xây dựng ban hành kèm theo Thông tư 12/2012/TT-BXD - Công trình dân dụng là công trình xây dựng bao gồm các loại nhà ở, nhà và công trình công cộng. “Dự án là một chuỗi các công việc có liên quan đến nhau, thường đưa ra các kết quả trực tiếp và yêu cầu một khoảng thời gian cụ thể để thực hiện” (F.Robert Jacobs & Richard B.

Operation & Supply Chain Management 14th Edition,The McGraw Hill Education Publishers) Luật Xây dựng được Quốc hội Việt Nam thông qua ngày 18 tháng 06 năm 2014 rằng: “Dự án đầu tư xây dựng là tập hợp các đề xuất có liên quan đến việc sử dụng vốn để tiến hành hoạt động xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo công trình nhằm phát triển, duy trì, nâng cao chất lượng công trình hoặc sản phẩm, dịch vụ trong thời hạn và chi phí xác định”. Và theo định nghĩa tại Khoản 2, Điều 3 của Luật Xây Dựng năm 2003 là “Sản phẩm được tạo thành bởi sức lao động của con người, vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt vào công trình, được liên kết định vị với đất, có thể bao gồm phần dưới mặt đất, phần trên mặt đất, phần dưới mặt nước, phần trên mặt nước, được xây dựng theo thiết kế”. Dự án là một nhóm các công việc được thực hiện theo một quy trình nhất định để đạt được mục tiêu đề ra, có thời điểm bắt đầu và kết thúc được ấn định trước và sử dụng tài nguyên có giới hạn (Đỗ Thị Xuân Lan, 2012). Qua các định nghĩa được nêu trên, ta có thể hiểu một cách tổng quát về Dự án là một chu trình khép kín, có thời gian bắt đầu và thời gian kết thúc, sử dụng các nguồn lực trong giới hạn đầu tư cho phép để taọ nên một sản phẩm có giá trị sử dụng.

Quản lý dự án Bùi Ngọc Toàn (2008) định nghĩa “Chu trình quản lý dự án là quá trình lập kế hoạch, điều phối thời gian, nguồn lực và giám sát quá trình thực hiện dự án 6 nhằm đảm bảo cho dự án hoàn thành đúng thời hạn, trong phạm vi ngân sách được duyệt và đạt được các yêu cầu đã định về kỹ thuật và chất lượng sản phẩm, dịch vụ bằng những phương pháp và điều kiện tốt nhất cho phép” “Hoạch định, chỉ đạo thực hiện và kiểm soát các nguồn lực (con người, trang thiết bị và nguồn nguyên liệu) để thoả mãn các ràng buộc về kỹ thuật, chi phí và thời gian thực hiện dự án.Robert Jacobs & Richard B. Operation & Supply Chain Management 14th Edition,The McGraw Hill Education Publishers). Quản lý thời gian là cơ sở để giám sát chi phí cũng như các nguồn lực khác cần cho công việc dự án. Trong môi trường dự án, chức năng quản lý thời gian và tiến độ quan trọng hơn trong môi trường hoạt động kinh doanh thông thường vì nhu cầu kết hợp phức tạp và thường xuyên liên tục giữa các công việc, đặc biệt trong trường hợp dự án phải đáp ứng một thời hạn cụ thể của khách hàng.

Chậm tiến độ của dự án Theo O'Brien (1976) thì “chậm tiến độ trong xây dựng là vượt quá thời gian so với hợp đồng hoặc so với thời hạn mà các bên đã thoả thuận. Trong cả hai trường hợp thì việc chậm trễ đều là tốn kém (Marzouk and El-Rasas, 2014). Hay theo như Zack (2003) thì “Chậm tiến độ được định nghĩa là một hành động hoặc một sự kiện kéo dài thời gian cần thiết để thực hiện hay hoàn thành công việc”. Theo Abdalla M Odeh, Hussien T Battaineh (2002) xác định độ chậm của dự án là dự án đang gặp phải sự chậm trễ trong thời gian xây dựng trong đó khoảng cách khác nhau giữa tiến độ thực tế so với tiến độ kế hoạch từ 10% đến 30%.

Trong khi đó, dự án bị bệnh là dự án đang gặp phải sự chậm trễ trong giai đoạn xây dựng trong đó khoảng cách giữa tiến độ công việc thực tế so với công việc dự kiến là hơn 30% hoặc các dự án không hoàn thành trong giai đoạn xây dựng. Shaikh và cộng sự (2010) có nghiên cứu chậm tiến độ gây ảnh hưởng cho tất cả các bên tham gia vào dự án và các bên chịu ảnh hưởng gián tiếp từ dự án. Một trong những ảnh hưởng nghiêm trọng nhất là: thời gian, tài chính và khả năng dự án bị trì hoãn mãi mãi hoặc bị thu hồi. 7  Chủ đầu tư: chậm tiến độ dẫn đến chậm nguồn thu hoặc mất nguồn thu từ dự án.

Chịu thêm gánh nặng chi phí gia tăng do không hoàn thành theo kế hoạch.  Nhà thầu: chậm dự án sẽ làm mất thêm tiền chi trả cho người lao động và chi phí vận hành các trang thiết bị tại công trình. Ngoài ra, vốn ứng trước cho dự án khó có thể thu hồi.  Đối với người sử dụng dự án, không có cơ sở hạ tầng để sử dụng hoặc tiếp tục sử dụng những cơ sở hạ tầng đang hiện hữu đã không còn giá trị sử dụng.

Quản lý tiến độ Do đặc thù của từng công trình mà tiến độ và vấn đề quản lý tiến độ thi công xây dựng các công trình có các đặc thù khác nhau. Việc quản lý tiến độ của công trình xây dựng cũng rất phức tạp và bị ảnh hưởng rất lớn bởi các vấn đề như nhân lực của dự án, thiết bị khoa học công nghệ, tài chính, nguồn vốn thực hiện dự án, đặc biệt là các vấn đề khó khăn vướng mắc giữa các bên trong quá trình thực hiện dự án. - Thiết bị khoa học công nghệ: Là một vấn đề rất quan trọng trong quá trình thi công các hạng mục công trình của nhà thầu và thiết bị kiểm tra chất lượng các bộ phận thiết bị của ban tư vấn giám sát như máy siêu âm thép.Chính vì thế việc phải chuẩn bị tốt các thiết bị khoa học công nghệ là một điều rất cần thiết trong việc triển khai dự án hay xử lý các sự cố một cách nhanh chóng nhất, tuy nhiên hiện nay các nhà thầu thường đi thuê thiết bị công nghệ để thực hiện trong quá trình thi công, dẫn đến nhiều dự án bị chậm tiến độ do thiếu thiết bị để triển khai công việc, ví dụ như dự án nhà kho Vicotone lúc thực hiện công tác đào đắp, máy thi công bị trục trặc cần phải được sửa chữa, nhà thầu không có phương án chuẩn bị trước và không có máy thay thế dẫn đến tình trạng phải chờ máy thi công sửa xong mới có thể thực hiện tiếp. - Trượt giá, đối với nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ như Việt nam thì chuyện trượt giá là điều không thể tránh khỏi, mặc dù trong các hợp đồng xây lắp 8 của các nhà thầu cũng có điều khoản tính trượt giá thế nhưng ảnh hưởng của nó tới việc mua vật liệu, sắm thiết bị và các chi phí khác phục vụ thu công là không hề nhỏ, và việc cầm chừng trong thi công luôn xảy ra gây ảnh hưởng lớn đến kế hoạch tiến độ và việc giám sát tiến độ của dựa án.

- Các vấn đề khó khăn vướng mắc giữa các bên trong quá trình thực hiện dự án như việc xung đột và tranh chấp hợp đồng xây lắp, việc này thường xảy ra ở các dự án lớn, bởi vì tại đây có rất nhiều nhà thầu phụ đến từ các công ty khác nhau cho nên khi có sự thiệt hại về lợi nhuận họ sẵn sàng xung đột, gây trì hoãn và gián đoạn thi công. Việc này không thể giải quyết nhanh chóng, nó đòi hỏi sự can thiệp của nhiều bên cho nên ảnh hưởng đến tiến độ cũng rất nhiều. Đây cũng là một điểm vô cùng bất hợp lý cần khắc phục trong công tác quản lý dự án của các công trình xây dựng ở nước ta. - Giải ngân thanh toán, việc giải ngân thanh toán phụ thuộc vào nguồn ngân sách của vốn đầu tư và các thủ tục thanh toán, trên thực tế khi gặp khó khăn về việc thanh toán hầu hết các nhà thầu ngừng thi công và cũng không quan tâm đến việc chậm trễ hay ảnh hưởng đến tiến độ ra sao nữa, đây cũng là một điểm thiếu chuyên nghiệp của các nhà thầu Việt Nam.

Do vậy, việc đáp ứng kịp thời các chứng chỉ thanh toán cũng là một nhân tố giúp ổn định các kế hoạch về tiến độ đã đặt ra. Các phương pháp quản lý tiến độ Có các phương pháp lập tiến độ và quản lý tiến độ dự án như sau: 1. Phương pháp đường tới hạn CPM (Critical path Method): Đường tới hạn của các hoạt động trong dự án là một chuỗi hoạt động dài nhất, dựa trên thời gian cần để thực hiện dự án. Nếu bất kỳ một hoạt động nào trong đường tới hạn này bị trễ, đồng nghĩa là toàn bộ dự án sẽ bị trễ.

Điều này rất dễ xảy ra và thường thực tế xảy ra đối với các dự án có chung mốc thời gian thực hiện trong dự án, và chúng được gọi là đường găng/ đường tới hạn. Xác định lượng thông tin thực hiện cho mỗi hoạt động trong dự án là mục tiêu chính của phương pháp CPM. Phương pháp này tính toán khi nào thì một hoạt động phải bắt đầu thực 9 hiện và khi nào thì hoàn thành cũng như việc xem xét hoạt động này có thuộc đường tới hạn hay không.1: Mô hình phương pháp CPM (Nguồn: F.Robert Jacobs & Richard B. Operation & Supply Chain Management 14th Edition,The McGraw Hill Education Publishers) PERT là một mạng công việc, bao gồm các sự kiện và công việc.

Mỗi công việc được biểu diễn bằng một đoạn thẳng nối 2 đỉnh (sự kiện) và có mũi tên chỉ hướng. Các sự kiện được biểu diễn bằng các vòng tròn (nút) và được đánh số liên tục theo chiều từ trái sang phải và trên xuống dưới, do đó, đầu mũi tên có số lớn hơn đuôi mũi tên. Một sơ đồ PERT chỉ có một điểm đầu (sự kiện đầu) và một điểm cuối (sự kiện cuối). Hai công việc nối tiếp nhau: Công việc b chỉ có thể bắt đầu khi a hoàn thành.

Hai công việc hội tụ: Hai công việc a và b có thể bắt đầu không cùng thời điểm nhưng cùng hoàn thành tại một thời điểm (sự kiện 3). 10 Hai công việc thực hiện đồng thời: công việc a và b đều bắt đầu thực hiện cùng 1 thời điểm (từ sự kiện 2).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ