Luận văn: Ảnh hưởng cấu trúc vốn đến hiệu quả công ty năng lượng Việt Nam

Phân tích ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các công ty năng lượng niêm yết tại Việt Nam, kèm số liệu và phân tích.

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng ảnh hưởng cấu trúc vốn đến hiệu quả công ty

Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động là vấn đề cốt lõi trong tài chính doanh nghiệp, đặc biệt đối với các doanh nghiệp ngành năng lượng. Ngành này đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và dài hạn, do đó, quyết định huy động vốn từ nợ vay hay vốn chủ sở hữu có tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời và sự bền vững của công ty. Việc phân tích mối ảnh hưởng cấu trúc vốn đến hiệu quả công ty năng lượng không chỉ là một bài toán học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Một cơ cấu vốn hợp lý giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vốn, tận dụng lá chắn thuế từ lãi vay, từ đó gia tăng các chỉ số hiệu quả quan trọng như ROA (Return on Assets)ROE (Return on Equity). Tuy nhiên, việc lạm dụng đòn bẩy tài chính cũng đi kèm với rủi ro tài chính gia tăng. Nghiên cứu của Hồ Thị Trúc Viên (2019) về các công ty năng lượng niêm yết tại Việt Nam cung cấp một góc nhìn thực nghiệm, cho thấy sự phức tạp và các yếu tố đặc thù của thị trường nội địa. Phân tích này dựa trên nền tảng các lý thuyết kinh điển như lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory)lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), đồng thời sử dụng các phương pháp định lượng hiện đại để đưa ra kết luận xác đáng, giúp nhà quản trị có cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược tài chính hiệu quả.

1.1. Định nghĩa cơ cấu vốn và các chỉ số đo lường hiệu quả

Cơ cấu vốn (Capital Structure) là sự kết hợp giữa các nguồn vốn dài hạn mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho tài sản của mình, chủ yếu bao gồm nợ vay và vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ giữa hai nguồn vốn này phản ánh chính sách tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp. Các chỉ số thường dùng để đo lường cấu trúc vốn bao gồm: tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (STD), tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản (LTD), và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Mặt khác, hiệu quả tài chính của doanh nghiệp được đánh giá qua nhiều chỉ số, trong đó hai chỉ số phổ biến nhất là: ROA (Return on Assets) - Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản, đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận từ tổng tài sản đang có. ROE (Return on Equity) - Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu, cho biết mỗi đồng vốn của cổ đông tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận, đây là chỉ số được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm.

1.2. Tầm quan trọng của cấu trúc vốn trong ngành năng lượng VN

Đối với các doanh nghiệp ngành năng lượng Việt Nam, bao gồm công ty dầu khícông ty điện lực, việc xây dựng một cơ cấu vốn tối ưu mang tính sống còn. Đặc thù của ngành là các dự án có quy mô đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn kéo dài và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vĩ mô. Một cấu trúc vốn hợp lý không chỉ giúp giảm thiểu chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) mà còn là tín hiệu về sức khỏe tài chính, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn mới cho các dự án tương lai, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Theo bối cảnh được đề cập trong nghiên cứu, các doanh nghiệp năng lượng Việt Nam thường có xu hướng sử dụng tỷ lệ nợ cao do được cổ phần hóa từ doanh nghiệp nhà nước, có lợi thế trong việc vay vốn. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức lớn về quản trị rủi ro tài chính, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa lợi ích từ đòn bẩy tài chính và nguy cơ mất khả năng thanh toán.

II. Top thách thức khi tối ưu cấu trúc vốn doanh nghiệp năng lượng

Việc xác định một cơ cấu vốn tối ưu cho doanh nghiệp ngành năng lượng là một quá trình phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức cả về lý thuyết và thực tiễn. Không có một công thức chung nào áp dụng được cho mọi công ty, bởi mỗi doanh nghiệp có đặc điểm riêng về quy mô công ty, cơ hội tăng trưởng và mức độ chấp nhận rủi ro. Thách thức lớn nhất nằm ở việc cân bằng giữa lợi ích và chi phí. Sử dụng nợ mang lại lợi ích về thuế nhưng đồng thời làm tăng rủi ro tài chính và chi phí kiệt quệ tài chính. Hơn nữa, sự xung đột giữa các lý thuyết tài chính kinh điển cũng tạo ra sự mơ hồ cho các nhà quản trị. Lý thuyết đánh đổi cho rằng tồn tại một tỷ lệ nợ tối ưu, trong khi lý thuyết trật tự phân hạng lại gợi ý rằng các quyết định tài trợ tuân theo một thứ tự ưu tiên chứ không nhắm đến một mục tiêu cụ thể. Những mâu thuẫn này cho thấy việc tối ưu hóa cấu trúc vốn không chỉ là một bài toán số học mà còn là một nghệ thuật quản trị, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả nội tại doanh nghiệp và môi trường kinh doanh bên ngoài, đặc biệt trong một ngành đầy biến động như năng lượng.

2.1. Rủi ro tài chính tiềm ẩn khi lạm dụng đòn bẩy tài chính

Đòn bẩy tài chính, tức việc sử dụng nợ vay để tài trợ cho tài sản, được ví như con dao hai lưỡi. Một mặt, nó có thể khuếch đại ROE (Return on Equity), mang lại lợi nhuận cao hơn cho chủ sở hữu khi doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả. Mặt khác, khi lạm dụng, nó làm gia tăng đáng kể rủi ro tài chính. Nghĩa vụ trả lãi vay là cố định, bất kể kết quả kinh doanh tốt hay xấu. Khi doanh thu sụt giảm, lợi nhuận có thể không đủ để trang trải chi phí lãi vay, đẩy doanh nghiệp đến bờ vực khó khăn tài chính, thậm chí phá sản. Chi phí này được gọi là 'chi phí kiệt quệ tài chính'. Đối với các doanh nghiệp ngành năng lượng với các dự án dài hạn, rủi ro này càng trở nên hiện hữu khi các yếu tố như giá năng lượng thế giới hay chính sách vĩ mô thay đổi đột ngột. Do đó, việc xác định ngưỡng nợ an toàn là một bài toán quản trị rủi ro quan trọng.

2.2. Xung đột giữa lý thuyết đánh đổi và trật tự phân hạng

Hai trong số những lý thuyết nền tảng về cơ cấu vốn lại đưa ra những góc nhìn trái ngược, tạo ra thách thức cho nhà quản trị. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) cho rằng các công ty sẽ cố gắng cân bằng lợi ích từ tấm chắn thuế của nợ với chi phí kiệt quệ tài chính để đạt được một tỷ lệ nợ mục tiêu tối ưu. Theo lý thuyết này, tồn tại một điểm mà tại đó giá trị công ty được tối đa hóa. Ngược lại, lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), xuất phát từ vấn đề thông tin bất cân xứng, lập luận rằng doanh nghiệp không có tỷ lệ nợ mục tiêu. Thay vào đó, họ ưu tiên sử dụng nguồn vốn theo một trật tự: đầu tiên là lợi nhuận giữ lại, sau đó đến nợ vay, và cuối cùng, khi không còn lựa chọn nào khác, mới phát hành cổ phiếu mới. Sự xung đột này khiến các nhà quản lý bối rối: nên chủ động tìm kiếm một tỷ lệ nợ tối ưu hay nên tuân theo một trật tự ưu tiên linh hoạt?

III. Các lý thuyết cấu trúc vốn ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính

Để hiểu sâu sắc về mối quan hệ giữa cấu trúc vốnhiệu quả tài chính, cần nắm vững các lý thuyết nền tảng đã định hình nên tư duy tài chính hiện đại. Các lý thuyết này không chỉ giải thích tại sao doanh nghiệp lựa chọn một cơ cấu tài trợ nhất định mà còn dự báo những tác động của lựa chọn đó đến giá trị và khả năng sinh lời. Hai lý thuyết có ảnh hưởng lớn nhất là lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory)lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory). Lý thuyết đánh đổi tập trung vào việc cân bằng giữa lợi ích thuế và chi phí phá sản để tìm ra điểm nợ tối ưu. Trong khi đó, lý thuyết trật tự phân hạng nhấn mạnh vai trò của thông tin bất cân xứng, cho rằng các quyết định tài trợ phản ánh nỗ lực của ban quản lý nhằm tránh việc định giá sai tài sản. Ngoài ra, các lý thuyết khác như Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết định thời điểm thị trường (Market Timing Theory) cũng cung cấp những góc nhìn bổ sung quan trọng, giúp hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về cách đòn bẩy tài chính tác động đến hoạt động của một doanh nghiệp ngành năng lượng.

3.1. Phân tích Lý thuyết Đánh đổi Trade off Theory trong ngành

Lý thuyết đánh đổi cho rằng quyết định về cơ cấu vốn là một sự cân nhắc giữa lợi ích và chi phí của việc vay nợ. Lợi ích chính là 'lá chắn thuế', vì chi phí lãi vay được khấu trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, làm giảm gánh nặng thuế và tăng dòng tiền cho công ty. Tuy nhiên, khi tỷ lệ nợ tăng lên, chi phí kiệt quệ tài chính (bao gồm cả chi phí phá sản trực tiếp và gián tiếp) cũng tăng theo. Do đó, tồn tại một mức nợ tối ưu mà tại đó lợi ích biên từ việc vay thêm một đồng nợ bằng với chi phí biên phát sinh. Đối với các doanh nghiệp ngành năng lượng, với tài sản hữu hình lớn và dòng tiền tương đối ổn định, họ có khả năng vay nợ cao hơn. Tuy nhiên, lý thuyết này cũng hàm ý rằng họ cần thận trọng để không vượt qua ngưỡng tối ưu, tránh làm xói mòn giá trị doanh nghiệp.

3.2. Giải mã Lý thuyết Trật tự phân hạng Pecking Order Theory

Khác với Lý thuyết Đánh đổi, lý thuyết trật tự phân hạng của Myers và Majluf (1984) không giả định một tỷ lệ nợ mục tiêu. Lý thuyết này xuất phát từ thực tế là các nhà quản lý có nhiều thông tin về công ty hơn các nhà đầu tư bên ngoài (thông tin bất cân xứng). Việc phát hành cổ phiếu mới có thể bị thị trường diễn giải là một tín hiệu xấu (công ty đang được định giá quá cao), dẫn đến sụt giảm giá cổ phiếu. Để tránh điều này, các nhà quản lý có một trật tự ưu tiên rõ ràng khi cần vốn: (1) Sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) trước tiên vì không có chi phí phát hành hay tín hiệu thông tin. (2) Nếu vốn nội bộ không đủ, họ sẽ ưu tiên phát hành nợ. (3) Chỉ khi không thể vay thêm nợ một cách hợp lý, họ mới xem xét phát hành vốn chủ sở hữu mới. Lý thuyết này giải thích tại sao các công ty có lợi nhuận cao thường có tỷ lệ nợ thấp, vì họ có đủ vốn nội bộ để tài trợ cho các dự án của mình.

IV. Phương pháp phân tích ảnh hưởng cấu trúc vốn đến hiệu quả

Để kiểm định các giả thuyết về mối ảnh hưởng cấu trúc vốn đến hiệu quả công ty năng lượng, việc áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và chặt chẽ là điều kiện tiên quyết. Các nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực này thường dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu tài chính của một nhóm các công ty trong một khoảng thời gian nhất định. Nghiên cứu của Hồ Thị Trúc Viên (2019) là một ví dụ điển hình, sử dụng dữ liệu bảng (panel data) để tăng cường độ tin cậy của kết quả. Quá trình này bao gồm việc xác định rõ các biến số: biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả (như ROA, ROE) và các biến độc lập đại diện cho cơ cấu vốn (như tỷ lệ nợ). Sau đó, các mô hình kinh tế lượng được xây dựng để ước tính mối quan hệ giữa chúng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp, như phân tích hồi quy với các phương pháp như OLS, FEM, REM và đặc biệt là mô hình GMM, là cực kỳ quan trọng để khắc phục các khuyết tật thống kê và đảm bảo các kết luận rút ra là khách quan và có giá trị.

4.1. Cách thu thập dữ liệu bảng panel data từ các công ty

Dữ liệu bảng (panel data) là loại dữ liệu kết hợp cả hai chiều: không gian (nhiều đối tượng khác nhau) và thời gian (nhiều kỳ). Trong nghiên cứu này, dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 40 doanh nghiệp ngành năng lượng (bao gồm công ty điện lực, công ty dầu khí) niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 7 năm từ 2012 đến 2018. Việc sử dụng dữ liệu bảng mang lại nhiều lợi thế so với dữ liệu chéo hoặc dữ liệu chuỗi thời gian đơn thuần. Nó cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được và đặc thù của từng công ty, đồng thời cung cấp nhiều thông tin hơn, tăng bậc tự do và giảm thiểu hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến giải thích, từ đó mang lại các ước lượng hiệu quả và đáng tin cậy hơn.

4.2. Mô hình hồi quy GMM Giải pháp tối ưu cho phân tích dữ liệu

Trong quá trình phân tích hồi quy, các mô hình ban đầu như Pooled OLS, FEM (Mô hình ảnh hưởng cố định) và REM (Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên) thường gặp phải các vấn đề như phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và vấn đề nội sinh. Để giải quyết triệt để các khuyết tật này, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp ước lượng GMM hai bước (Two-step difference GMM). GMM (Generalized Method of Moments) là một kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến, đặc biệt hiệu quả cho dữ liệu bảng có số kỳ thời gian (T) nhỏ và số đối tượng (N) lớn. Phương pháp này giúp tạo ra các ước lượng vững và hiệu quả ngay cả khi có mặt các biến nội sinh, đảm bảo rằng các kết quả về tác động của cơ cấu vốn lên hiệu quả hoạt động phản ánh đúng bản chất kinh tế, không bị sai lệch bởi các yếu tố nhiễu thống kê.

V. Kết quả thực nghiệm ảnh hưởng cấu trúc vốn đến hiệu quả

Kết quả từ phân tích hồi quy theo mô hình GMM đã mang lại những phát hiện quan trọng về mối ảnh hưởng cấu trúc vốn đến hiệu quả công ty năng lượng tại Việt Nam. Những kết luận này không chỉ có giá trị học thuật mà còn cung cấp hàm ý quản trị thiết thực. Trái với kỳ vọng của một số lý thuyết, nghiên cứu cho thấy việc gia tăng tỷ lệ tổng nợ có thể gây tổn hại đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Điều này nhấn mạnh rằng lợi ích từ lá chắn thuế có thể không đủ để bù đắp cho rủi ro tài chính và các chi phí liên quan khi đòn bẩy tài chính vượt quá một ngưỡng nhất định. Bên cạnh đó, các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp như quy mô công ty và tốc độ tăng trưởng cũng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả hoạt động. Các phát hiện này gợi ý rằng một chiến lược tài chính thận trọng, tập trung vào tăng trưởng bền vững và quản lý hiệu quả tài sản, sẽ mang lại lợi ích lớn hơn là chỉ chạy theo việc tối đa hóa đòn bẩy.

5.1. Tổng nợ và tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời ROA

Một trong những phát hiện nổi bật nhất của nghiên cứu là mối quan hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản (TD) và ROA (Return on Assets). Điều này có nghĩa là khi các doanh nghiệp ngành năng lượng Việt Nam tăng cường sử dụng nợ vay, khả năng sinh lời tính trên tổng tài sản của họ có xu hướng giảm xuống. Kết quả này ủng hộ lập luận rằng trong một thị trường đang phát triển, những bất lợi của nợ (như chi phí kiệt quệ tài chính, chi phí đại diện, và hệ thống tài chính chưa hoàn thiện) có thể lớn hơn lợi ích từ việc tiết kiệm thuế. Các nhà quản trị cần hết sức lưu ý đến phát hiện này, cho thấy việc theo đuổi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao không phải lúc nào cũng là chiến lược tối ưu để nâng cao hiệu quả hoạt động.

5.2. Vai trò của quy mô công ty và tốc độ tăng trưởng doanh thu

Nghiên cứu cũng khẳng định vai trò tích cực của các yếu tố nội tại đến hiệu quả doanh nghiệp. Cụ thể, quy mô công ty (SIZE) và tăng trưởng doanh thu (SGROWTH) đều có tác động cùng chiều và đáng kể đến ROAROE. Các công ty có quy mô lớn hơn thường được hưởng lợi từ kinh tế theo quy mô, khả năng tiếp cận vốn tốt hơn và vị thế thị trường vững chắc hơn. Tương tự, các công ty có tốc độ tăng trưởng doanh thu cao cho thấy họ đang hoạt động hiệu quả, chiếm lĩnh tốt thị trường và có nhiều cơ hội đầu tư sinh lời. Điều này cho thấy, bên cạnh việc quản lý cơ cấu vốn, việc tập trung vào các chiến lược mở rộng quy mô một cách hợp lý và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu là chìa khóa để cải thiện hiệu quả tài chính.

5.3. Ảnh hưởng tiêu cực của tài sản cố định đến hiệu quả tài chính

Một kết quả đáng chú ý khác là tác động tiêu cực của tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản (TANG) đến hiệu quả tài chính. Điều này có vẻ nghịch lý đối với một ngành thâm dụng vốn như năng lượng. Tuy nhiên, nó có thể được giải thích rằng việc đầu tư quá nhiều vào tài sản cố định có thể làm giảm tính linh hoạt của doanh nghiệp, tăng chi phí khấu hao và chi phí bảo trì, trong khi hiệu quả khai thác những tài sản đó chưa đạt mức tối ưu. Phát hiện này là một lời cảnh báo cho các doanh nghiệp ngành năng lượng về việc cần phải đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả của các dự án đầu tư tài sản cố định, đảm bảo rằng mỗi đồng vốn đầu tư phải tạo ra lợi nhuận tương xứng, thay vì trở thành gánh nặng cho bảng cân đối kế toán.

VI. Bí quyết xây dựng cấu trúc vốn tối ưu cho công ty năng lượng

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể rút ra những bí quyết quan trọng giúp các doanh nghiệp ngành năng lượng xây dựng một cơ cấu vốn tối ưu và nâng cao hiệu quả hoạt động. Không có một công thức chung, nhưng nguyên tắc cốt lõi là sự cân bằng và thận trọng. Thay vì chỉ tập trung vào việc tối đa hóa đòn bẩy tài chính, các nhà quản trị nên áp dụng một cách tiếp cận toàn diện, xem xét tác động của tổng nợ đến khả năng sinh lờirủi ro tài chính. Chiến lược tài chính cần được gắn kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh, ưu tiên các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng bền vững như mở rộng quy mô hiệu quả và gia tăng doanh thu. Hơn nữa, việc quản lý danh mục tài sản, đặc biệt là các khoản đầu tư vào tài sản cố định, cần được rà soát liên tục để đảm bảo hiệu suất sử dụng vốn. Trong tương lai, với sự trỗi dậy của năng lượng tái tạo, các mô hình tài chính và cấu trúc vốn sẽ còn tiếp tục phát triển, đòi hỏi sự linh hoạt và đổi mới không ngừng từ các nhà lãnh đạo.

6.1. Hàm ý chính sách cho nhà quản trị doanh nghiệp năng lượng

Các nhà quản trị doanh nghiệp ngành năng lượng cần nhận thức rõ rằng việc gia tăng tổng nợ có thể tác động tiêu cực đến ROA. Do đó, chính sách huy động vốn cần được xây dựng một cách thận trọng. Thay vì theo đuổi một tỷ lệ nợ cao một cách máy móc, doanh nghiệp nên xác định một 'vùng nợ' hợp lý, phù hợp với khả năng chịu đựng rủi ro và đặc điểm dòng tiền của mình. Ưu tiên nên được đặt vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động cốt lõi, thúc đẩy tăng trưởng doanh thu và quản lý chi phí. Đồng thời, cần đánh giá lại hiệu quả của các tài sản cố định hiện có và xem xét kỹ lưỡng các dự án đầu tư mới để tránh tình trạng vốn bị 'đóng băng' trong các tài sản kém hiệu quả. Việc tối ưu hóa chi phí vốn không chỉ đến từ việc vay nợ mà còn từ việc nâng cao uy tín và hiệu quả hoạt động để thu hút vốn chủ sở hữu với chi phí thấp hơn.

6.2. Hướng nghiên cứu về năng lượng tái tạo và cơ cấu vốn

Thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang năng lượng sạch, và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Lĩnh vực năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) đang mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm với những thách thức tài chính đặc thù. Các dự án này thường có rủi ro ban đầu cao, công nghệ thay đổi nhanh và phụ thuộc vào chính sách hỗ trợ của chính phủ. Do đó, mô hình và cơ cấu vốn tối ưu cho các công ty năng lượng tái tạo có thể sẽ khác biệt so với các công ty điện lực hay công ty dầu khí truyền thống. Đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn cho tương lai, giúp cung cấp những luận cứ khoa học để các doanh nghiệp trong lĩnh vực mới này có thể xây dựng chiến lược tài chính bền vững, góp phần vào mục tiêu an ninh năng lượng và phát triển xanh của quốc gia.

15/10/2025
Luận văn kinh tế ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến hiệu quả của các công ty ngành năng lượng niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Luận văn trình bày lý do chọn đề tài nghiên cứu của luận văn, giới thiệu tổng quan các vấn đề liên quan đến mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và bố cục của luận văn 4 CHƯƠNG 2 KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Một số khái niệm 2.1 Cấu trúc vốn của DN Cấu trúc vốn của DN là nói đến nguồn vốn của một doanh nghiệp tài trợ cho số tài sản của nó và hỗn hợp vốn sở hữu và nợ (Brounen và cộng sự, 2006). Theo Trần Ngọc Thơ trong cuốn sách Tài chính DN hiện đại (2003) thì “Cấu trúc vốn là sự kết hợp số lượng nợ ngắn hạn thường xuyên, nợ dài hạn, cổ phần ưu đãi và vốn cổ phần thường được dùng để tài trợ cho quyết định đầu tư của một doanh nghiệp. Ngược lại, cấu trúc tài chính là sự kết hợp nợ vay ngắn hạn, nợ dài hạn, cổ phần ưu đãi và vốn cổ phần thường được dùng để tài trợ cho quyết định đầu tư của một doanh nghiệp”. Cấu trúc vốn có thể được đo bằng nhiều cách khác nhau: Nợ dài hạn trên tổng số tài sản; Nợ ngắn hạn trên tổng số tài sản và Tổng nợ trên tổng tài sản (Cespedes và cộng sự, 2010; Chakraborty, 2010; Kayo và Kimura, 2011; Pandey, 2001, Phan Thi Bich Nguyet và cộng sự, 2017).

Ngoài ra, mỗi tỉ lệ nợ có thể được xác định bằng giá trị sổ sách hoặc giá trị thị trường để đo lường cấu trúc vốn. Cụ thể, các tỉ lệ tổng nợ trên giá trị sổ sách của tổng tài sản được sử dụng chủ yếu hơn các tỉ lệ khác. Từ đó cho thấy, với cách đo lường theo giá sổ sách và đo lường theo giá thị trường sẽ có thể cho những kết quả khác nhau, khiến cho DN có những hình dung khác nhau về cấu trúc vốn và sẽ cân nhắc hoạch định cấu trúc vốn theo giá nào.2 Hiệu quả của doanh nghiệp Hiệu quả của doanh nghiệp có thể hiểu là hiệu quả kinh doanh của DN, thể hiện mối quan hệ tương đối giữa kết quả kinh doanh và phương tiện tạo ra kết quả. Chính vì vậy nên chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh, kết quả kinh doanh thường là lợi nhuận hoặc doanh thu, trong đó có thể sử dụng rất nhiều chỉ tiêu lợi nhuận (lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp, lợi nhuận kế toán trước thuế và lãi vay, lợi nhuận thuần của hoạt động kinh doanh, lợi nhuận gộp).

Phương tiện tạo ra kết quả cũng được thể hiện qua nhiều chỉ tiêu như tài sản (tổng tài sản, từng loại tài sản), tổng 5 vốn đầu tư, vốn chủ sở hữu, chi phí, thậm chí là doanh thu (trong trường hợp kết quả kinh doanh thể hiện qua chỉ tiêu lợi nhuận). Do có nhiều chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh cũng như phương tiện tạo ra kết quả kinh doanh đó nên có rất nhiều chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp và mỗi chỉ tiêu đó sẽ có một mức ý nghĩa nhất định. Thông thường có 3 cách để đo hiệu quả DN được sử dụng: (1) Tỉ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA); (2) Tỉ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE), dựa trên nghiên cứu của Jiraporn và Liu (2008) và Tian và Zeitun (2007); và (3) Tobin’s Q, dựa trên nghiên cứu của Nigel và Sarmistha (2007) và King và Santor (2008). Trong khi Tobin’s Q được sử dụng để nắm bắt hiệu quả thị trường của DN thì ROA và ROE được sử dụng để trình bày hiệu quả kế toán.

Chỉ số thang Tobin’s Q được tính toán như giá trị thị trường trên giá trị sổ sách của công ty. Giá trị thị trường của DN chứa giá trị thị trường của nợ và của giá trị thị trường của vốn sở hữu. Giá trị thị trường của nợ có thể được xem xét bởi giá trị sổ sách, trong khi vốn hóa thị trường hiện tại của vốn sở hữu được sử dụng như giá trị thị trường của cổ phần. Tỉ số ROA (Return on total assets) thể hiện hiệu quả sử dụng tài sản trong hoạt động kinh doanh.

Đây là một chỉ tiêu khá toàn diện trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh, thể hiện mỗi đồng tài sản được sử dụng trong hoạt động kinh doanh có thể mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận. Độ lớn của chỉ tiêu này cao thể hiện hiệu quả trong sử dụng tài sản của doanh nghiệp. Tỉ suất sinh lời trên tài sản thường được coi là một tiêu chí đánh giá sự thành công trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được tính toán bằng cách chia lợi nhuận ròng cho tổng tài sản. Tỉ số ROE (Return on Equity) thể hiện hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.

Chỉ tiêu này được các chủ sở hữu (các nhà đầu tư) đặc biệt quan tâm do phản ánh trực tiếp mỗi đồng vốn chủ sở hữu đầu tư vào doanh nghiệp có thể tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Do đó, các chủ sở hữu khi thuê các nhà quản lý trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thường đưa ra các điều khoản cụ thể yêu cầu duy trì hoặc tăng trưởng tỉ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Chỉ tiêu ROE được tính toán bằng cách chia lợi nhuận ròng cho tổng vốn sở hữu.2 Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả của DN qua các lý thuyết Sự lựa chọn giữa nợ và vốn chủ sở hữu là gì và chúng có mối quan hệ với nhau như thế nào? Đó là một chủ đề chính trong lý thuyết tài chính kể từ khi Modigliani và Miller (1958) đã công bố rằng cơ cấu vốn không liên quan đến giá trị doanh nghiệp trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Tuy nhiên, sau đó Modigliani và Miller (1963) và cả Jang và cộng sự (2008) đã đảo ngược khẳng định này, khi cho rằng giá trị doanh nghiệp được tối đa hóa khi DN được tài trợ hoàn toàn bằng nợ.

Vấn đề đặt ra: bản chất của mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả DN là gì? Các tranh luận về chủ đề này dựa trên sự xem xét bốn lý thuyết: lý thuyết đánh đổi, lý thuyết trật tự phân hạng, lý thuyết đại diện và lý thuyết định thời điểm thị trường: (1) Lý thuyết đánh đổi (Trade - Off Theory) Lý thuyết đánh đổi cho rằng có một mức cấu trúc vốn tối ưu để giá trị doanh nghiệp được tối đa hóa. Tại điểm tối ưu, lợi nhuận biên của nợ bằng chi phí biên của nợ và hiệu quả công ty được tối đa hóa (Tang và Jang, 2007; Jang và cộng sự, 2008). So với huy động nguốn vốn từ vốn sở hữu, thì việc tài trợ bằng nợ sẽ rẻ hơn vì nó được khấu trừ từ tấm chắn thuế. Mặc dù vậy, việc sử dụng nợ quá mức hay lạm dụng nợ có thể sẽ gây ra rủi ro cho DN do khả năng phá sản lúc bấy giờ gia tăng cao hơn.

Theo lý thuyết đánh đổi, với lập luận rằng các công ty đặt ra một tỷ lệ nợ mục tiêu tối ưu được xác định bởi đánh đổi giữa lợi ích (khấu trừ thuế) và chi phí nợ (chi phí phá sản) nên DN cần cân nhắc thận trọng. Một số nghiên cứu thực nghiệm đã dày công nghiên cứu để tìm ra các yếu tố quyết định cấu trúc vốn bằng lý thuyết đánh đổi, bao gồm cả những nghiên cứu của Ferri và Jones (1979), Castanias (1983), và Tang và Jang (2007). Bradley và cộng sự. Bên cạnh đó còn xem xét lý thuyết và bằng chứng của giả thuyết đánh đổi.

Dựa theo nguyên lý của thuyết này, Kester (1986), Titman và Wessels (1988), và Rajan và Zingales (1995) đã tìm thấy sự ủng hộ mạnh mẽ cho một mối quan hệ tiêu cực giữa đòn bẩy và hiệu quả DN. (2) Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) Giả thuyết của lý thuyết này cho rằng: Các nhà đầu tư bên ngoài và nhà quản lý có cùng một nguồn thông tin về doanh nghiệp, được gọi là thông tin cân xứng. Tuy nhiên, trên thực tế nhà quản lý thường có thông tin tốt hơn so với các nhà đầu tư bên 7 ngoài, lúc này được gọi là thông tin bất cân xứng. Các nguồn thông tin này ít nhiều sẽ tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp.

Cũng theo Myers và cộng sự (1984), chênh lệch thông tin sẽ làm cho vốn chủ sở hữu bị đánh giá sai trên thị trường, điều này làm cho tài sản của các cổ đông bị tổn thất hay bị đánh giá cao. Nếu doanh nghiệp tài trợ dự án mới bằng cách phát hành cổ phiếu thì thông thường các cổ phiếu này sẽ bị định giá thấp do các nhà quản lý có thể không thể truyền đạt hết triển vọng tươi sáng cho các nhà đầu tư tiềm năng. Kết quả là các nhà đầu tư bên ngoài không phân biệt được giữa dự án tốt và dự án xấu, cho nên họ xem việc doanh nghiệp phát hành cổ phiếu mới là tín hiệu xấu và họ yêu cầu một phần bù cho giá trị đầu tư, dẫn đến doanh nghiệp chỉ có thể phát hành cổ phiếu với mức giá thấp. Theo Asquith và cộng sự (1986), khi doanh nghiệp công bố thông tin rằng; Họ sẽ phát hành cổ phiếu, thông thường sẽ pha loãng giá cổ phiếu dẫn đến giá cổ phiếu sẽ sụt giảm và làm giá trị vốn hóa thị trường trước khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu.

Do vậy, doanh nghiệp có thể sẽ lựa chọn tài trợ dự án mới bằng nợ vay. So với vốn chủ sở hữu, nợ vay sẽ ít bị đánh giá thấp hơn; Điều này là do các hợp đồng vay nợ đã giới hạn khả năng thua lỗ của trái chủ nên sẽ an toàn hơn. Ngoài ra, cũng theo Myers và cộng sự (1984), các nhà quản lý có khuynh hướng phát hành cổ phiếu khi doanh nghiệp được định giá cao và ngược lại sẽ vay nợ khi bị định giá thấp. Doanh nghiệp cũng huy động vốn chủ sở hữu từ bên ngoài khi chi phí kiệt quệ tài chính cao và ngược lại doanh nghiệp sẽ vay nợ khi chi phí kiệt quệ tài chính thấp.

Bên cạnh đó, theo Eckbo (1986) và Sunder (1999), doanh nghiệp có thể phát hành nợ hoặc vốn chủ sở hữu để tài trợ cho đầu tư mới với điều kiện nợ phải được nợ phải được đảm bảo bằng tài sản và lợi nhuận. Do đó, các nhà đầu tư khi đầu tư vào nợ ít bị lộ những sai sót trong việc đính giá các doanh nghiệp và việc công bố vấn đề nợ sẽ dễ có tác động làm giảm giá cổ phiếu so với việc công bố về vốn chủ sở hữu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ