Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ô nhiễm môi trường, sự nóng lên toàn cầu và lượng khí thải carbon dioxide ($\text{CO}_2$) gia tăng từ các phương tiện giao thông sử dụng động cơ đốt trong đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các dòng phương tiện thân thiện với môi trường. Phương tiện giao thông chạy bằng điện với mức phát thải trực tiếp bằng không đã trở thành xu thế tất yếu của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu. Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh VinFast là đơn vị tiên phong trong phân khúc này khi chính thức ra mắt mẫu xe ô tô điện đầu tiên mang tên VinFast VF e34 vào ngày 15 tháng 10 năm 2021 (trước đó được công bố vào tháng 1 năm 2021 dưới tên mã VF31). Sự xuất hiện của dòng xe điện này trên thị trường đặt ra yêu cầu cấp thiết về đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật am hiểu sâu về kết cấu, nguyên lý vận hành và quy trình đo kiểm, sửa chữa hệ thống truyền động điện.
Từ thực tiễn đó, đề tài "Research and design of a teaching model for the VinFast VF e34 electric motor" (Nghiên cứu và thiết kế mô hình dạy học động cơ điện VinFast VF e34) được thực hiện tại Khoa Đào tạo Quốc tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM nhằm xây dựng học cụ phục vụ đào tạo thực hành chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô.
Theo văn bản khóa luận, các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:
- Tìm hiểu kết cấu và nguyên lý hoạt động của động cơ điện trên xe VinFast VF e34.
- Xây dựng mô hình dạy học động cơ điện hoàn chỉnh dựa trên cụm hệ thống thực tế của xe VinFast VF e34.
- Thiết kế sơ đồ mạch điện của Bộ điều khiển động cơ (Motor Control Unit - MCU) và động cơ điện VinFast VF e34 bằng phần mềm Proteus.
- Thiết kế sơ đồ mạch điện của Bộ phân phối nguồn điện (Power Distribution Unit - PDU).
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận gồm có:
- Động cơ điện xoay chiều đồng bộ nam châm vĩnh cửu trên xe VinFast VF e34.
- Bộ điều khiển động cơ (MCU) và các vi xử lý tích hợp.
- Bộ phân phối nguồn điện (PDU), bộ chuyển đổi một chiều (DC-DC Converter) và bộ sạc tích hợp (On-Board Charger - OBC).
- Phần mềm thiết kế mô phỏng mạch điện tử Proteus.
- Phần mềm thiết kế cơ khí 3D SolidWorks.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống truyền động điện (Electronic Drive System - EDS) và cụm chuyển đổi tích hợp 3 trong 1 (DCDC_OBC_PDU) trang bị trên dòng xe VinFast VF e34. Nghiên cứu thực nghiệm, khảo sát đo kiểm và chế tạo khung giá mô hình được thực hiện tại xưởng thực hành ô tô dưới sự hướng dẫn của ThS. Huỳnh Quốc Việt, hoàn thành vào tháng 6 năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình kỹ thuật
Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết về máy điện và hệ thống điều khiển điện tử ô tô. Nội dung lý thuyết tập trung vào các định luật điện từ học cơ bản (Định luật cảm ứng điện từ Faraday, Định luật Ampère về tương tác từ trường) để giải thích quá trình biến đổi năng lượng điện thành cơ năng quay trong động cơ. Tác giả tổng hợp, so sánh cấu trúc và đặc tính làm việc của năm nhóm động cơ điện chính ứng dụng trong công nghiệp và giao thông:
- Động cơ dòng điện một chiều (DC Motor).
- Động cơ không đồng bộ (Induction Motor - IM).
- Động cơ từ trở thay đổi (Switched Reluctance Motor - SRM).
- Động cơ một chiều không chổi than (Brushless DC Motor - BLDC).
- Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (Permanent Magnet Synchronous Motor - PMSM), bao gồm hai biến thể: Nam châm gắn trên bề mặt rotor (SPM) và Nam châm chìm bên trong rotor (IPM).
| Loại động cơ điện |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
| DC (Một chiều) |
- Kết cấu đơn giản, vận hành dễ dàng - Tốc độ đáp ứng nhanh, dải tốc độ rộng - Chi phí chế tạo thấp, dễ điều khiển tốc độ |
- Tuổi thọ cơ khí ngắn - Đòi hỏi bảo dưỡng cổ góp và chổi than định kỳ - Hiệu suất kém ở dải vòng tua cao, độ bền thấp |
| IM (Không đồng bộ) |
- Kết cấu đơn giản, chi phí sản xuất thấp - Bền bỉ, độ tin cậy cao, khởi động tốt - Hiệu suất cao ở tốc độ định mức - Vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt |
- Khó điều chỉnh tốc độ chính xác - Độ trễ trong đáp ứng tốc độ - Hiệu suất thấp ở dải tốc độ thấp - Đòi hỏi bộ điều khiển tần số và điện áp phức tạp |
| SRM (Từ trở thay đổi) |
- Kết cấu bền vững do rotor không dùng nam châm hay dây quấn - Hiệu suất cao ở tốc độ định mức - Làm việc tốt trong môi trường khắc nghiệt và dải tốc độ thấp |
- Độ ồn và độ rung cơ khí cao - Độ bền hoạt động dài hạn chưa tối ưu - Kém hiệu quả ở dải tốc độ thấp - Đòi hỏi giải thuật và hệ thống điều khiển phức tạp |
| BLDC (Không chổi than) |
- Hiệu suất làm việc cao, tuổi thọ dài - Ít yêu cầu bảo dưỡng định kỳ - Tốc độ đáp ứng nhanh, điều chỉnh dải tốc độ tốt |
- Đòi hỏi bộ điều khiển biến đổi điện tử phức tạp - Có độ trễ trong đáp ứng tốc độ - Chi phí chế tạo cao hơn động cơ DC truyền thống |
| PMSM (Đồng bộ nam châm vĩnh cửu) |
- Hiệu suất chuyển đổi năng lượng rất cao (đạt trên 90%) - Tốc độ đáp ứng tức thời nhanh, vận hành ổn định - Khả năng làm việc ở tốc độ cao và tạo mô-men xoắn lớn - Tuổi thọ dài, ít bảo trì |
- Đòi hỏi bộ điều khiển nghịch lưu tinh vi, phức tạp - Phải sử dụng vật liệu nam châm vĩnh cửu đắt tiền - Độ bền suy giảm trong môi trường nhiệt độ quá cao |
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận áp dụng kết hợp năm phương pháp nghiên cứu kỹ thuật:
- Phương pháp tra cứu và thu thập tài liệu: Thu thập tài liệu kỹ thuật chuyên ngành từ nhà sản xuất VinFast, tài liệu hướng dẫn sửa chữa (Service Manual) và các công bố khoa học về hệ thống truyền động xe điện.
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích nguyên lý làm việc của hệ thống nghịch lưu ba pha, cấu tạo cảm biến góc quay resolver, cảm biến nhiệt điện trở NTC, bộ chuyển đổi DC-DC và mạch sạc OBC.
- Phương pháp mô hình hóa và mô phỏng: Ứng dụng SolidWorks để thiết kế kết cấu cơ khí 3D khung giá đỡ mô hình; ứng dụng phần mềm Proteus để vẽ sơ đồ giải thuật và mô phỏng mạch điện của MCU và PDU.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và đánh giá: Đối chiếu các thông số đo đạc thực tế với thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của nhà sản xuất nhằm đưa ra kết luận về độ tin cậy và tình trạng của cụm linh kiện.
- Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật: Trực tiếp tháo rã chi tiết cụm EDS theo trình tự cơ khí, thực hiện đo kiểm thông số điện trở cuộn dây, đo điện trở cách điện cao áp, kiểm tra tín hiệu cảm biến góc resolver và các relay trong PDU.
Nguồn dữ liệu
Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm, hình ảnh cấu tạo và thông số kỹ thuật được trích xuất trực tiếp từ cụm động cơ điện, bộ biến tần MCU và hộp PDU tháo rời của xe VinFast VF e34 tại xưởng thực hành, kết hợp dữ liệu bảng thông số kỹ thuật do Jee Power Systems Co. và VinFast công bố.
Thiết kế và triển khai mô hình kỹ thuật
Khóa luận triển khai thiết kế và chế tạo một mô hình dạy học kỹ thuật hoàn chỉnh gồm phần kết cấu cơ khí và hệ thống đo kiểm điện - điện tử:
1. Thiết kế cơ khí giá đỡ mô hình
- Sử dụng phần mềm SolidWorks để thiết kế ý tưởng ban đầu và lập bản vẽ gia công khung giá đỡ chịu lực bằng thép (Steel carrier).
- Khung gá được chế tạo đảm bảo độ cứng vững để gá đặt toàn bộ cụm EDS (bao gồm động cơ điện PMSM, hộp số giảm tốc và vỏ vi sai) cùng khối chuyển đổi tích hợp DCDC_OBC_PDU.
- Thiết kế cho phép người học tiếp cận trực quan 360 độ xung quanh các cụm chi tiết: cửa nạp/thoát dung dịch làm mát, cụm cơ cấu phanh đỗ điện tử, các đầu giắc kết nối cao áp màu cam và giắc điều khiển điện áp thấp (LVC).
2. Kiến trúc điện tử và điều khiển hệ thống
Cụm hệ thống điện được phân tích chi tiết đến từng vi mạch xử lý chuyên dụng:
- Bộ điều khiển động cơ (MCU):
- Vi điều khiển trung tâm: Sử dụng vi xử lý đa lõi 32-bit Infineon SAK-TC277TP (thuộc họ AURIX TC275x) chịu trách nhiệm điều khiển thuật toán góc quay và đóng ngắt module công suất.
- Module khóa bán dẫn công suất: Module IGBT (Insulated-Gate Bipolar Transistor) chuyên dụng cho xe điện, gắn áp trực tiếp lên tấm đế làm mát bằng dung dịch lỏng (Cooling plate).
- Khối vi điều khiển cảm biến nhiệt độ: Sử dụng vi mạch NXP S9KEAZ64AMLH để xử lý tín hiệu từ các cảm biến nhiệt điện trở NTC.
- Khối xử lý tín hiệu resolver: Tích hợp vi mạch logic khả trình CPLD Altera MAX V 5M570Z phục vụ tính toán vị trí góc quay chính xác của rotor.
- Cụm chuyển đổi tích hợp DCDC_OBC_PDU 3 trong 1:
- Bộ biến đổi DC-DC: Điều khiển bởi chip xử lý tín hiệu số DSP Texas Instruments TMS320F28035.
- Bộ sạc On-Board Charger (OBC): Gồm các mạch tăng áp và mạch tối ưu hóa hiệu suất sạc từ lưới điện xoay chiều.
- Hộp phân phối nguồn PDU: Chứa các rơ-le tiếp điểm chính DC+, DC-, hệ thống cầu chì bảo vệ EDS, cầu chì máy nén điều hòa (Electric Air Conditioning - EAC) và các giắc cắm sạc nhanh (FC), giắc nối ắc-quy cao áp (BAT).
3. Quy trình thực nghiệm tháo rã cơ khí
Tác giả xây dựng và thực nghiệm quy trình tháo rã từng bước cụm EDS trên mô hình:
- Tháo cụm ống dẫn dung dịch làm mát động cơ.
- Tháo hộp điều khiển khóa phanh đỗ xe (Parking Control Unit - PCU) và cụm cáp cao thế.
- Tháo các bu-lông liên kết nắp vỏ hộp giảm tốc.
- Tách và nhấc nắp che vỏ hộp số.
- Tháo cụm bánh răng vi sai (Differential gear).
- Tháo bánh răng trung gian (Intermediate gear).
- Tháo bánh răng trục ra của động cơ điện.
- Tháo nắp che bảo vệ và mở công tắc khóa liên động an toàn (Interlock switch) của cảm biến resolver.
- Tháo cảm biến góc quay resolver ra khỏi thân vỏ động cơ.
- Rút rotor chứa các thanh nam châm vĩnh cửu chìm (IPM) ra khỏi lòng stator.
- Tách vỏ động cơ phía trước và phía sau.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Overview of the topic
Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của phương tiện giao thông xanh và tầm ảnh hưởng của dòng xe điện VinFast VF e34 tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ ràng 4 mục tiêu nghiên cứu, liệt kê 5 đối tượng nghiên cứu (động cơ điện, MCU, PDU, Proteus, SolidWorks) và 4 phương pháp nghiên cứu khoa học. Bố cục toàn văn bản được ấn định gồm 5 chương mạch lạc.
Chapter 2: Overview of electric vehicles and electric motors
Chương 2 khái quát lịch sử phát triển của xe điện qua các mốc thời gian: Giai đoạn khởi đầu (1801–1850) với các phát minh pin và xe điện của Robert Anderson, Thomas Davenport; Giai đoạn 1 (1851–1990) ghi nhận phát minh ắc-quy sạc của Gaston Planté (1859), mẫu xe La Jamais Contente vượt mốc 100 km/h (1899) và thời kỳ thoái trào do dầu mỏ rẻ; Giai đoạn 2 (1951–2000) với cuộc khủng hoảng dầu mỏ 1973, dòng xe CitiCars, General Motors EV1 (1996) và Toyota Prius (1997); Giai đoạn 3 (2001–2021) với sự xuất hiện của Tesla Roadster, Nissan Leaf, Tesla Model S, Model 3 và cột mốc VinFast ra mắt VF e34 vào ngày 15/10/2021.
Nội dung chương cũng mô tả cấu trúc cơ bản của xe điện (Động cơ điện, Bộ pin, Bộ sạc, Hệ thống điều khiển, Bộ nghịch lưu Inverter, Hệ thống làm mát, Hệ thống truyền động, Phanh tái sinh). Phân loại chi tiết và phân tích ưu nhược điểm của các loại động cơ điện: DC, IM, SRM, BLDC, IPM và PMSM.
Chapter 3: Electronic drive system and PDU of VF e34
Chương 3 đi sâu vào bản chất kỹ thuật của hệ thống truyền động điện EDS trên xe VinFast VF e34, bao gồm ba thành phần tích hợp: Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu chìm (IPMSM), hộp số giảm tốc và bộ điều khiển động cơ MCU.
Hệ thống truyền động dẫn động hai bánh trước (FWD), trang bị hệ thống làm mát bằng dung dịch. Động cơ đạt mô-men xoắn cực đại 242 Nm duy trì liên tục từ 0 đến khoảng 4.000 vòng/phút; công suất cực đại 110 kW đạt được từ khoảng 4.500 vòng/phút. Khi tốc độ vượt quá 4.000 vòng/phút, mô-men xoắn suy giảm tuyến tính để giữ công suất không đổi.
Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của động cơ xe VinFast VF e34 được tổng hợp chi tiết:
| Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
| Nhà sản xuất |
Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh VinFast (nhà cung cấp: Jee Power Systems Co.) |
| Mã hiệu động cơ |
VFAA6GB |
| Loại động cơ |
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM / IPMSM) |
| Phương thức làm mát |
Làm mát bằng dung dịch (Liquid cooling) |
| Điện áp hoạt động |
300 – 470 V |
| Công suất cực đại |
110 kW (~147 hp / 147 bhp) tại ~4.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại |
242 Nm từ 0 đến ~4.000 vòng/phút |
| Hệ dẫn động |
Cầu trước (Front-Wheel Drive - FWD) |
| Khối lượng không tải của xe |
1.490 kg |
| Dung lượng pin |
42 kWh (quãng đường di chuyển ~300 km mỗi lần sạc đầy) |
Văn bản cũng xác lập danh mục các chi tiết thuộc cụm EDS được phép sửa chữa, thay thế tại xưởng dịch vụ ủy quyền của đại lý (Dealer Serviceable Items):
| Cấp độ |
Mã phụ tùng (Part Number) |
Tên phụ tùng (Part Description) |
Số lượng/xe |
| P |
PWT20022144 |
DIFFERENTIAL_OIL_SEAL (Phớt làm kín dầu vi sai) |
2 |
| P |
HOU20024134 |
VENT_VALVE_ASSY (Cụm van thông hơi) |
1 |
| P |
EEH2002380 |
ELECTRIC_PARKING_ACTUATOR_ASSEMBLY (Cụm cơ cấu phanh đỗ điện) |
1 |
| D |
STD20024005 |
OIL_PLUG_L15_OD_18.6 (Bu-lông xả dầu L15 đường kính ngoài 18.6) |
3 |
| D |
HOU20024131 |
WATER_COOLING_INLET_CONNECTOR (Khớp nối ống nước làm mát vào) |
2 |
| D |
STD20024007 |
HEX_SOCKET_HEAD_CAP_SCREW_M5X0.8 (Bu-lông chìm lục giác M5x0.8) |
4 |
| D |
HOU20024129 |
O_RING_FOR_OUTLET (Vòng đệm chữ O cho đầu ra) |
2 |
[!NOTE]
Toàn bộ các bộ phận EDS khác ngoài danh mục trên nếu gặp hư hỏng sẽ phải gửi về Trung tâm dịch vụ chuyên sâu hoặc Trung tâm bảo hành của hãng. Dầu hộp số giảm tốc được quy định là dạng "fill for life" (sử dụng trọn đời), không yêu cầu thay thế định kỳ trừ khi có tháo dỡ phớt dầu hoặc thay trục láp.
Chương 3 cũng phân tích cấu trúc bộ 3 trong 1 DCDC_OBC_PDU, chi tiết mạch IGBT làm mát bằng dung dịch, vi điều khiển Infineon SAK-TC277TP, cảm biến góc quay resolver và công tắc liên động an toàn (Interlock switch).
Chapter 4: Designing and fabricating the practice model and practical exercises on the model
Chương 4 mô tả quá trình chế tạo mô hình thực hành từ bản vẽ khung giá thép, hoàn thiện mô hình hệ thống truyền lực xe điện VF e34. Điểm trọng tâm của chương là việc xây dựng hệ thống bài tập thực hành đo kiểm kỹ thuật với các yêu cầu an toàn nghiêm ngặt:
- Trang bị an toàn: Bắt buộc sử dụng găng tay cách điện cao áp (High Volt Gloves) khi thực hiện các phép đo trên hệ thống.
- Kiểm tra cảm biến Resolver: Đo điện trở cuộn dây sơ cấp (Primary windings), cuộn Sin và cuộn Cosine; kiểm tra hoạt động đóng mở của công tắc khóa liên động an toàn (Interlock switch) khi tháo mở nắp đậy resolver.
- Kiểm tra cảm biến nhiệt độ động cơ: Kiểm tra giá trị điện trở thay đổi theo nhiệt độ của cảm biến NTC bên trong cuộn dây động cơ.
- Đo kiểm điện trở cuộn dây động cơ: Đo điện trở thuần giữa ba cặp dây pha U-V, V-W và U-W để đánh giá sự cân bằng giữa các pha stator.
- Thử nghiệm điện trở cách điện (Insulation resistance test): Sử dụng thiết bị đo chuyên dụng kiểm tra cách điện giữa từng dây pha U, V, W đối với vỏ kim loại tiếp địa của động cơ.
- Kiểm tra cụm PDU: Đo kiểm tra các giắc nối sạc nhanh FC, giắc sạc thường BAT, giắc DC-DC, giắc LVC; đo thông mạch cầu chì bảo vệ EDS, cầu chì máy nén EAC; đo kiểm tra điện trở cuộn hút của các rơ-le tiếp điểm DC+ và DC-.
- Quy trình tháo rã cơ khí: Chi tiết hóa 14 bước tháo mở hộp số, cụm vi sai và lấy rotor ra khỏi stator.
Chapter 5: Conclusion and recommendations
Tóm kết toàn bộ kết quả đạt được trong việc thiết kế mô hình dạy học, khẳng định mô hình đáp ứng tốt yêu cầu đào tạo trực quan. Tác giả đề xuất hướng phát triển tiếp theo (Mục 5.1: Potential improvements to the existing model in the future) nhằm nâng cấp khả năng làm việc của mô hình trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật cụ thể
- Lập bảng dữ liệu kỹ thuật hoàn chỉnh và chính xác về hệ số vận hành của cụm EDS trên xe VinFast VF e34: Động cơ IPMSM mã hiệu VFAA6GB cung cấp bởi Jee Power Systems, công suất cực đại 110 kW (147 hp), mô-men xoắn cực đại 242 Nm, dải điện áp công tác từ 300 V đến 470 V.
- Xác định và thực nghiệm hóa đặc tuyến công tác: Mô-men xoắn đạt đỉnh ngay từ vòng tua 0 đến 4.000 vòng/phút, sau đó giảm dần để duy trì công suất danh định 110 kW từ 4.500 vòng/phút trở lên.
- Thiết kế và chế tạo thành công khung giá đỡ chịu lực hoàn chỉnh bằng thép, gá đặt an toàn cụm động cơ điện, hộp số và bộ biến đổi DCDC_OBC_PDU, phục vụ đào tạo học đường.
- Thiết kế thành công sơ đồ mạch nguyên lý của bộ điều khiển động cơ MCU và bộ phân phối nguồn PDU trên phần mềm Proteus.
- Xây dựng quy trình 14 bước tháo rã chi tiết kết cấu cơ khí cụm truyền động EDS và quy trình 7 bài thực hành đo kiểm thông số điện - cảm biến tĩnh.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Chuyển giao một mô hình học cụ trực quan, đồng bộ cho Bộ môn Ô tô thuộc Khoa Đào tạo Quốc tế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, hỗ trợ sinh viên quan sát và trực tiếp đo đạc các linh kiện thực tế của xe điện.
- Chuẩn hóa quy trình thực hành kiểm tra an toàn điện áp cao (sử dụng găng tay cách điện, quy trình kiểm tra vòng lặp khóa liên động HVIL), tạo tiền đề xây dựng giáo trình thực hành xe điện chuẩn quy chuẩn an toàn lao động.
- Hệ thống hóa cấu trúc vi mạch điều khiển xe điện (Infineon SAK-TC277TP, TI TMS320F28035, NXP S9KEAZ64AMLH, Altera MAX V 5M570Z), cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cao về phần cứng ô tô điện sản xuất tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế, đề tài chỉ dừng lại ở việc gá đặt mô hình tĩnh và thực hiện các bài tập đo kiểm thông số tĩnh (điện trở thuần cuộn dây, điện trở cách điện tĩnh, kiểm tra rơ-le, cầu chì, cảm biến nhiệt và resolver); chưa thể kích hoạt động cơ hoạt động ở điện áp cao 400V thực tế với bộ pin lithium-ion tải động hoàn chỉnh trên mô hình.
- Mô hình chưa tích hợp toàn diện mạng truyền thông CAN toàn xe để giao tiếp đầy đủ với các hộp điều khiển điện tử khác như VCU (Vehicle Control Unit), BMS (Battery Management System), ESC (Electronic Stability Control) hay BCM (Body Control Module).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Cải tiến và nâng cấp khung giá mô hình hiện hữu theo hướng mở (tiềm năng cải tiến đã được nêu tại Mục 5.1 của khóa luận).
- Tích hợp thêm các bộ nguồn mô phỏng điện áp cao an toàn hoặc biến tần rời để điều khiển động cơ quay không tải hoặc có tải nhẹ phục vụ giảng dạy động học.
- Bổ sung các thiết bị giả lập tín hiệu mạng CAN để sinh viên có thể thực hành kết nối máy quét chẩn đoán mã lỗi (DTC) và đọc dữ liệu động (Data stream) của MCU và PDU.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Điều khiển và Cơ điện tử: Cung cấp tài liệu mổ xẻ phần cứng chi tiết, nguyên lý làm việc của hệ thống truyền động điện EDS, bộ sạc OBC, bộ đổi nguồn DC-DC và các linh kiện bán dẫn công suất IGBT.
- Giảng viên và kỹ thuật viên phụ trách xưởng thực hành: Cung cấp bản vẽ khung giá gá đặt, quy trình 14 bước tháo lắp cơ khí cụm vi sai - hộp giảm tốc - động cơ PMSM, cùng các bước kiểm tra an toàn điện áp cao phục vụ biên soạn bài giảng thực hành.
- Kỹ thuật viên dịch vụ và sửa chữa xe điện: Giá trị tham khảo lớn tại Bảng 3.1 quy định danh mục mã phụ tùng được phép bảo dưỡng tại trạm đại lý và phương pháp đo kiểm các cảm biến quan trọng như resolver, cảm biến nhiệt độ NTC bên trong động cơ.
Câu hỏi thường gặp
1. Động cơ điện trang bị trên xe VinFast VF e34 là loại động cơ gì và thông số công suất, mô-men xoắn cực đại đạt bao nhiêu?
Động cơ điện trên xe VinFast VF e34 là loại động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu chìm (Interior Permanent Magnet Synchronous Motor - IPMSM), mã hiệu VFAA6GB, do VinFast sản xuất thông qua nhà cung cấp Jee Power Systems Co. Động cơ có công suất cực đại là 110 kW (tương đương 147 mã lực) đạt được từ khoảng 4.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại đạt 242 Nm duy trì trong dải từ 0 đến khoảng 4.000 vòng/phút.
2. Bộ điều khiển động cơ (MCU) và bộ biến đổi DC-DC trên xe VinFast VF e34 sử dụng những vi xử lý nào?
Bộ điều khiển động cơ MCU sử dụng vi xử lý trung tâm Infineon SAK-TC277TP (thuộc dòng 32-bit đa lõi AURIX TC275x), tích hợp IC NXP S9KEAZ64AMLH để điều khiển cảm biến nhiệt độ NTC và vi mạch logic CPLD Altera MAX V 5M570Z để xử lý tín hiệu cảm biến góc resolver. Trong khi đó, bộ biến đổi nguồn DC-DC Converter trong cụm 3 trong 1 được điều khiển bởi chip xử lý tín hiệu số DSP Texas Instruments TMS320F28035.
3. Những bộ phận nào của cụm truyền động EDS được phép bảo dưỡng hoặc thay thế trực tiếp tại đại lý ủy quyền?
Theo Bảng 3.1 trong khóa luận, chỉ có 7 chi tiết được phép bảo dưỡng tại đại lý gồm: Phớt dầu vi sai (Part No: PWT20022144), Cụm van thông hơi (Part No: HOU20024134), Cụm cơ cấu chấp hành phanh đỗ điện (Part No: EEH2002380), Bu-lông xả dầu L15 đường kính ngoài 18.6 (Part No: STD20024005), Khớp nối ống nước làm mát vào (Part No: HOU20024131), Bu-lông chìm lục giác M5x0.8 (Part No: STD20024007) và Vòng đệm chữ O cho đầu xả (Part No: HOU20024129). Các hỏng hóc khác bắt buộc phải chuyển toàn bộ cụm EDS về Trung tâm dịch vụ chuyên sâu hoặc Trung tâm bảo hành của hãng.
4. Quy định về việc thay dầu bôi trơn hộp giảm tốc trên cụm EDS của VinFast VF e34 như thế nào?
Dầu bôi trơn hộp giảm tốc của hệ thống truyền động điện EDS trên xe VinFast VF e34 được thiết kế theo tiêu chuẩn "fill for life" (sử dụng trọn đời xe), do đó không có chu kỳ bảo dưỡng thay thế định kỳ. Dầu chỉ bắt buộc phải thay thế mới khi xưởng dịch vụ tiến hành tháo rã các chi tiết như phớt dầu vi sai, trục láp dẫn động hoặc các bộ phận đòi hỏi phải xả sạch dầu trong hộp số.
5. Khóa luận hướng dẫn những phép đo kiểm an toàn nào trên cảm biến góc quay rotor (Resolver) của động cơ VF e34?
Người thực hành bắt buộc phải đeo găng tay cách điện cao áp; kiểm tra trạng thái thông mạch của công tắc khóa liên động an toàn (Interlock switch) khi mở và đóng nắp che bảo vệ resolver; sau đó dùng đồng hồ đo điện trở để xác định giá trị thuần của ba cuộn dây bên trong resolver gồm: cuộn sơ cấp (Primary winding), cuộn Sin (Sine winding) và cuộn Cosin (Cosine winding) để đối chiếu với tiêu chuẩn kỹ thuật.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lưu Anh Tuấn và Phạm Đức Mạnh đã nghiên cứu toàn diện cấu tạo, thông số kỹ thuật và nguyên lý làm việc của hệ thống truyền động điện EDS cùng cụm biến đổi DCDC_OBC_PDU trên xe VinFast VF e34. Nhóm tác giả đã thiết kế thành công mô hình học cụ khung thép vững chắc, đồng thời xây dựng quy trình tháo lắp cơ khí 14 bước và các bài tập đo kiểm cảm biến, điện trở cách điện và rơ-le cao áp đạt chuẩn an toàn. Đây là công trình thực nghiệm kỹ thuật có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp nguồn học cụ trực quan phục vụ công tác đào tạo chuyên ngành Kỹ thuật Ô tô tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM trong bối cảnh công nghệ xe điện phát triển nhanh chóng.