Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "An ninh của xã hội dân sự trong bối cảnh toàn cầu hóa" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Việt Hà, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Thái Việt, thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 62.02) tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2015).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Dưới tác động của toàn cầu hóa, xã hội dân sự tại nhiều quốc gia đang trải qua những biến động lớn. Toàn cầu hóa tạo ra các ảnh hưởng mang tính xuyên biên giới khiến chính phủ của nhiều nước gặp khó khăn trong việc kiểm soát các tác động bất lợi đối với cư dân. Quan niệm truyền thống về một xã hội dân sự đóng khung trong biên giới quốc gia đang đứng trước thách thức khi các đường biên giới bị bào mòn bởi các dòng di cư, các luồng vật chất và tinh thần chuyển dịch qua biên giới, kéo theo sự xuất hiện của các khái niệm như "biên giới mềm", "không gian ảo", "đời sống xuyên quốc gia", "các tác nhân xuyên biên giới".
Cộng đồng cư dân trong mỗi quốc gia đối mặt với những xáo trộn cấu trúc và những tác động khó kiểm soát từ bên ngoài như khủng hoảng tài chính, dịch bệnh, ô nhiễm môi trường. Những hiệu ứng này có đặc tính khó đoán định và chính phủ không thể giải quyết đơn phương, làm gia tăng các rủi ro xuyên biên giới biến các xã hội thành "xã hội rủi ro". Các giải pháp an ninh truyền thống trước đây trở nên kém hiệu quả. Tại Việt Nam, quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, đặc biệt là mốc hoàn thành lộ trình xây dựng Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN vào năm 2015 – thực chất là việc hình thành một xã hội dân sự vượt ra ngoài biên giới của từng quốc gia thành viên – đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu các hệ quả từ sự dịch chuyển và đan lồng không gian hoạt động dân sự để đưa ra phương thức quản trị phù hợp.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ rõ: các công trình trước đây ở trong và ngoài nước hoặc chỉ tiếp cận xã hội dân sự đơn thuần về mặt cấu trúc - chức năng, hoặc phân tích an ninh quốc gia theo nghĩa hẹp, chưa đặt thực thể xã hội dân sự trong mối tương tác trực tiếp với toàn cầu hóa như một chất xúc tác làm biến đổi bản chất và chưa giải quyết trực diện vấn đề an ninh của xã hội dân sự lấy "an ninh con người" làm thước đo trung tâm.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ những biến đổi về nội dung "An ninh của xã hội dân sự" trong bối cảnh toàn cầu hóa và những thay đổi tương ứng liên quan đến phương thức quản trị an ninh; từ đó đề xuất một số khuyến nghị góp phần bảo đảm an ninh ở Việt Nam hiện nay.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 5 nhiệm vụ cụ thể được đánh số theo văn bản:
- Làm rõ khái niệm “xã hội dân sự”, “an ninh”, “an ninh con người”, “an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống”, “toàn cầu hóa”, “rủi ro”, trên cơ sở đó xác lập nội dung khái niệm “an ninh của xã hội dân sự”.
- Nghiên cứu "toàn cầu hóa" để chỉ ra ảnh hưởng của nó đối với “an ninh của xã hội dân sự”.
- Xác định những điểm mới trong nội dung “an ninh của xã hội dân sự” khi đặt vào bối cảnh toàn cầu hoá.
- Luận chứng cho tính hợp lý của việc sử dụng "An ninh con người" làm thước đo cho “an ninh của xã hội dân sự” trong điều kiện toàn cầu hóa.
- Phân tích, khảo sát một số thực tiễn áp dụng thước đo nói trên, nhằm rút ra bài học tham khảo và các khuyến nghị cho bảo đảm an ninh con người của Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: An ninh của xã hội dân sự và những hiểm họa đe dọa an ninh của xã hội dân sự trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào nội dung an ninh của xã hội dân sự trong bối cảnh toàn cầu hóa; giới hạn việc khảo sát thực tiễn tại hai trường hợp quốc tế điển hình là Canada và Brazil nhằm luận chứng cho tính hợp lý của việc sử dụng an ninh con người làm thước đo cho an ninh của xã hội dân sự, từ đó liên hệ thực tiễn tại Việt Nam.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu liên quan theo ba nhóm chủ đề chính:
| Nhóm chủ đề nghiên cứu |
Nhóm tác giả và công trình quốc tế tiêu biểu |
Nhóm tác giả và công trình trong nước tiêu biểu |
| 1. Xã hội dân sự trong bối cảnh toàn cầu hóa |
- Lịch sử: Platon (Cộng hòa), Aristotle (Chính trị luận), Augustine, Aquinas, Hobbes (De Cive, 1649; Elements of Law, 1640), Locke, Montesquieu (Tinh thần pháp luật), Rousseau (Bàn về khế ước xã hội), Kant (Phê phán năng lực phán đoán), Hegel (Các nguyên lý của triết học pháp quyền), Tocqueville (Nền dân trị Mỹ), Marx, Gramsci. - Hiện đại: C. Hann & Elizabeth Dunn (1996), Marlies Glasius, David Lewis & Hakan Seckinelgin (2004), David Chandler (2005), Peter Burnell & Peter Calvert (2004), Jude Howell (2004), Wayne Hudson & Schak, Robert P. Weller, Hock Guan Lee, CIVICUS (bộ chỉ số CSI). |
- Lê Văn Quang & Văn Đức Thanh (2003), Vũ Duy Phú và cs. (2008), Dương Xuân Ngọc (2006, 2009), Lê Hữu Nghĩa, Hoàng Chí Bảo & Bùi Đình Bôn (2008), Hồ Bá Thâm & Nguyễn Tôn Thị Tường Vân (2009). - Bùi Quang Dũng (2007), Lê Ngọc Hùng (2009 - 5 mô hình tiếp cận), Nguyễn Quý Nghị & Nguyễn Quý Thanh (2011), Trần Hữu Quang (4 nhóm quan niệm), Gerd Mutz (mô hình châu Âu), Đào Trí Úc (2004), Đào Thế Tuấn (1997 - 9 tiêu chí), Bùi Việt Hương (2012), Cao Huy Thuần (2004), Phạm Thái Việt (2008), Nguyễn Minh Phương (2006), VIDS - UNDP - SNV - CIVICUS (2006), Nhạc Phan Linh (2012). |
| 2. Nguy cơ mất an ninh của xã hội dân sự |
- Ulrich Beck (Risk Society - lý thuyết xã hội rủi ro). - Anthony Giddens (1990, 1991 - toàn cầu hóa rủi ro, phân biệt rủi ro hậu quả thấp và cao). - Paul Slovic (The feeling of risk, 2000, 2010). - Sheldon Krimsky & Dominic Golding (Social theories of risk). - John Adams (Risk), Commons Hardin, Habermas, Ostrom. |
- Chưa có nhiều công trình vĩ mô; chủ yếu là các nghiên cứu vi mô trong từng lĩnh vực chuyên ngành hẹp (rủi ro tài chính, ngân hàng, xây dựng). - Lý thuyết về "rủi ro xã hội" của Beck, Giddens, Bauman, Habermas chưa được nghiên cứu hệ thống hay chuyển ngữ rộng rãi. |
| 3. An ninh toàn cầu và an ninh con người |
- Marina Caparini & Philipp Fluri (2006), Peter Hough (2004 - Understanding Global Security), Patrick M. Morgan (2006), Sean Kay (2006), Dan Caldwell & Robert E. Williams (2006), Oren Barak & Gabriel Sheffer (2009), Georg Frerks & Berma Klein Goldewijk, Alan Collins (2007), Malcolm McIntosh & Alan Hunter (2010), Christine Laliberté & Peter Broder (nghiên cứu an ninh XHDS tại Canada). |
- Nguyễn Xuân Yêm (2008 - an ninh kinh tế), Nguyễn Xuân Yêm & Nguyễn Minh Đức (2011 - phòng ngừa tội phạm trong toàn cầu hóa). - Chu Mạnh Hùng (2012 - an ninh con người trong pháp luật quốc tế). - Vũ Tuyết Loan (2006), Nguyễn Hồng Bắc (2006), Nguyễn Hữu Dũng (1998), Lê Anh Tuấn (2000). |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy hai hạn chế cơ bản trong các nghiên cứu trước đây:
- Thứ nhất, các công trình chưa đặt thực thể xã hội dân sự trong sự tương tác với toàn cầu hóa như một tác nhân làm biến đổi tính chất cấu thành, dẫn đến việc các dấu hiệu bản chất của xã hội dân sự liên tục bị biến động, đòi hỏi các thiết chế và chính sách quản lý phải thay đổi tương ứng để tránh nguy cơ phá vỡ ổn định xã hội.
- Thứ hai, các nghiên cứu chưa giải quyết trực diện vấn đề an ninh của xã hội dân sự trong bối cảnh toàn cầu hóa dưới lăng kính an ninh phi truyền thống và chưa sử dụng an ninh con người làm chuẩn mực tối cao để đánh giá mối quan hệ giữa nhà nước, thị trường và xã hội dân sự. Luận án được triển khai nhằm khỏa lấp khoảng trống lý luận và thực tiễn này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Cơ sở lý luận nền tảng: Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về con người, phát triển xã hội và an ninh quốc gia.
- Lý thuyết cấu trúc - chức năng của Anthony Giddens: Cung cấp khung phân tích liên ngành (kết hợp triết học, chính trị học, xã hội học, luật học và kinh tế học) để nhận diện cấu trúc và chức năng của xã hội dân sự trong trạng thái tương tác tương thuộc với các cá nhân và định chế xã hội.
- Lý thuyết "Xã hội rủi ro" (Risk Society) của Ulrich Beck và Anthony Giddens: Được sử dụng làm cơ sở thực tiễn để giải thích sự chuyển dịch từ các mối đe dọa tự nhiên sang các rủi ro do con người tạo ra mang tính toàn cầu hóa.
- Khung lý thuyết An ninh phi truyền thống và An ninh con người (UNDP 1994): Xác lập chuẩn mực đánh giá an ninh không chỉ đóng khung ở chủ quyền lãnh thổ và sức mạnh quân sự của nhà nước mà chuyển trọng tâm sang việc bảo vệ cuộc sống, quyền tự do và sự an toàn của cá nhân và cộng đồng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn mang tính liên ngành:
- Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Phân tích các hiện tượng xã hội trong sự vận động, phát triển và mối liên hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng.
- Phương pháp lôgíc kết hợp với lịch sử: Điểm lại tiến trình phát triển của các tư tưởng về xã hội dân sự từ thời Cổ đại, Trung cổ, Khai sáng, Cận - Hiện đại đến đương đại để rút ra các dấu hiệu bản chất.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và phân tích tài liệu: Khảo cứu các công trình khoa học, báo cáo quốc tế (UNDP, CIVICUS) và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Khảo sát mô hình bảo đảm an ninh con người tại Canada và Brazil để rút ra bài học thực tiễn.
- Kết hợp phân tích định tính với kế thừa số liệu: Phân tích bản chất các khái niệm và đánh giá các dữ liệu thứ cấp từ các nghiên cứu trước.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nguồn tài liệu nghiên cứu bao gồm:
- Các tác phẩm kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin, các công trình triết học phương Tây từ Cổ đại đến Hiện đại (Platon, Aristotle, Hobbes, Locke, Montesquieu, Rousseau, Kant, Hegel, Marx, Gramsci, Tocqueville).
- Các ấn phẩm, chuyên khảo quốc tế về an ninh toàn cầu, xã hội rủi ro và an ninh con người của Beck, Giddens, Slovic, Caparini, Hough, Morgan, Frerks.
- Báo cáo đánh giá Chỉ số Xã hội Dân sự (CSI) của tổ chức CIVICUS và các báo cáo phát triển con người của UNDP.
- Các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành trong nước (Tạp chí Triết học, Tạp chí Xã hội học, Tạp chí Cộng sản, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về an ninh của xã hội dân sự liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba mạch nội dung: nghiên cứu về xã hội dân sự trong toàn cầu hóa, nghiên cứu về nguy cơ mất an ninh của xã hội dân sự và nghiên cứu về an ninh toàn cầu.
Tác giả phân tích tiến trình nhận thức về xã hội dân sự qua các thời kỳ lịch sử phương Tây:
- Thời Cổ đại và Trung cổ: Platon và Aristotle coi phúc lợi nhà nước gắn liền với công dân, chưa tách biệt nhà nước với xã hội; thời Trung cổ chịu ảnh hưởng thần quyền của Augustine và Aquinas, coi chính trị là tạm bợ trước "Nước Chúa".
- Thời Khai sáng và Cận đại: Hobbes đồng nhất xã hội dân sự với nhà nước nhằm chấm dứt trạng thái tự nhiên; Locke coi mục tiêu chính của xã hội dân sự là bảo toàn quyền sở hữu; Montesquieu đề xuất tam quyền phân lập; Rousseau nhấn mạnh khế ước xã hội; Kant chú trọng chiều cạnh pháp lý; Hegel lần đầu tiên xác định xã hội dân sự là thực thể đối trọng, trung giới giữa gia đình và nhà nước; Tocqueville phân tích quyền lập hội tự nguyện tại Mỹ; Marx khẳng định xã hội dân sự là nền tảng hiện thực của nhà nước và là vũ đài của lịch sử; Gramsci xem xã hội dân sự là nơi thực thi quyền bá chủ về hệ tư tưởng.
Chương này chỉ rõ sự thiếu vắng của các nghiên cứu lý thuyết vĩ mô về rủi ro xã hội tại Việt Nam và xác lập vị trí của luận án trong việc gắn kết xã hội dân sự với chất xúc tác toàn cầu hóa và an ninh con người.
Chương 2: Những vấn đề lý luận cơ bản về an ninh của xã hội dân sự trong bối cảnh toàn cầu hóa
Chương 2 làm rõ các khái niệm công cụ và nền tảng lý luận của đề tài:
- Khái niệm và chức năng của xã hội dân sự: Luận án định vị xã hội dân sự là khu vực phi nhà nước, phi lợi nhuận, bao gồm các hội, hiệp hội, tổ chức phi chính phủ, nhóm cộng đồng hoạt động dựa trên sự tự nguyện và tự quản của công dân. Xã hội dân sự thực hiện chức năng liên kết xã hội, phản biện xã hội, hỗ trợ dịch vụ công và bảo vệ lợi ích hợp pháp của các nhóm xã hội.
- Khái niệm "An ninh của xã hội dân sự": Là trạng thái ổn định, an toàn của khu vực xã hội dân sự trước các nguy cơ xâm hại từ bên trong và bên ngoài, bảo đảm cho các thành viên và tổ chức thực hiện các quyền và nghĩa vụ hợp pháp mà không bị đe dọa bởi bạo lực, khủng hoảng hay áp bức.
- An ninh truyền thống và toàn cầu hóa: Phân tích sự giới hạn của an ninh truyền thống (vốn lấy nhà nước - quốc gia làm trung tâm, nhấn mạnh an ninh quân sự và biên giới lãnh thổ). Luận án phân tích khái niệm và các đặc trưng của toàn cầu hóa (sự gia tăng tương tác kinh tế, tự do dịch chuyển các luồng thông tin, con người, sự xuất hiện của các không gian ảo và tính bất định).
Chương 3: Những điểm mới về an ninh của xã hội dân sự trong bối cảnh toàn cầu hóa
Chương 3 là chương trọng tâm lý luận, luận giải những biến đổi về chất của an ninh xã hội dân sự:
- Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích các yếu tố bên trong (năng lực tự quản, tính minh bạch, cơ cấu tổ chức) và các yếu tố bên ngoài (sự tương tác với nhà nước và thị trường).
- Điểm mới về chủ thể bảo đảm an ninh: Chủ thể cung cấp an ninh không còn duy nhất là nhà nước mà có sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự, doanh nghiệp và các định chế quốc tế. Quản trị an ninh trở thành mô hình hợp tác đa chủ thể.
- Điểm mới về thước đo an ninh - An ninh con người: Thước đo an ninh của xã hội dân sự chuyển từ sự an toàn của thể chế nhà nước sang mức độ an toàn, tự do và thịnh vượng của con người cá nhân.
- An ninh phi truyền thống và xã hội rủi ro: Vận dụng lý thuyết xã hội rủi ro của Beck và Giddens để chứng minh các mối đe dọa an ninh hiện đại (biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, dịch bệnh, khủng bố, an ninh mạng, tội phạm xuyên quốc gia) đều mang tính phi truyền thống. Luận án phân tích sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia khi một giải pháp an ninh đơn phương (như phát triển nhiên liệu sinh học từ ngũ cốc ở các nước giàu) có thể gây mất an ninh lương thực ở các nước nghèo.
Chương 4: Kinh nghiệm và những bài học tham khảo
Chương 4 kiểm chứng lý thuyết qua thực tiễn quốc tế và đề xuất giải pháp cho Việt Nam:
- Khảo sát kinh nghiệm quốc tế:
- Canada: Kinh nghiệm lồng ghép an ninh con người vào chính sách đối nội và đối ngoại; phát huy vai trò của các tổ chức xã hội dân sự trong cung ứng an sinh và giám sát an ninh.
- Brazil: Kinh nghiệm thực thi các chương trình an ninh con người gắn với xóa đói giảm nghèo, ứng phó với bất bình đẳng xã hội và bạo lực đô thị thông qua sự phối hợp giữa nhà nước và cộng đồng dân sự.
- Bài học và khuyến nghị cho Việt Nam:
- Phòng chống lợi dụng xã hội dân sự xâm phạm an ninh quốc gia: Nâng cao cảnh giác và hoàn thiện cơ chế phòng ngừa việc các thế lực lợi dụng danh nghĩa tổ chức phi chính phủ, hội nhóm dân sự để kích động bất ổn chính trị.
- Bảo đảm an ninh con người: Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; hoàn thiện hành lang pháp lý cho các tổ chức xã hội hoạt động minh bạch, đúng pháp luật; phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể nhân dân; giải quyết việc làm, giảm nghèo và bảo vệ môi trường để bảo đảm cuộc sống an toàn cho người dân.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa tiến trình phát triển lịch sử tư tưởng về xã hội dân sự từ Cổ đại đến Hiện đại, làm rõ các bình diện tiếp cận từ triết học, chính trị học và xã hội học cấu trúc - chức năng.
- Xác lập nội hàm khoa học của các khái niệm: "Xã hội dân sự", "An ninh của xã hội dân sự", "An ninh phi truyền thống" và "An ninh con người" trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Luận chứng khoa học cho thấy toàn cầu hóa làm gia tăng các yếu tố "bất định" và "rủi ro xuyên biên giới", tạo ra những thách thức mới đối với an ninh của xã hội dân sự.
- Chứng minh tính tất yếu lịch sử của sự chuyển dịch mô thức an ninh từ an ninh truyền thống (lấy nhà nước làm trung tâm) sang an ninh phi truyền thống và khẳng định an ninh con người là thước đo chuẩn mực cao nhất cho an ninh của xã hội dân sự.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị
- Khảo cứu thực tiễn áp dụng chuẩn mực an ninh con người tại Canada và Brazil, rút ra những bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro và điều phối quan hệ giữa nhà nước và các tổ chức xã hội.
- Đề xuất nhóm giải pháp phòng ngừa, đấu tranh ngăn chặn các hoạt động lợi dụng danh nghĩa xã hội dân sự để xâm phạm an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội tại Việt Nam.
- Đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm bảo đảm an ninh con người tại Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế: hoàn thiện khung pháp lý về hội và tổ chức phi chính phủ, nâng cao năng lực quản trị rủi ro xã hội của nhà nước, tạo điều kiện để các tổ chức xã hội dân sự đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế - xã hội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tiếp cận vấn đề chủ yếu từ góc độ triết học xã hội và chủ nghĩa duy vật lịch sử, do đó việc khảo sát thực chứng quốc tế mới chỉ giới hạn ở hai trường hợp nghiên cứu là Canada và Brazil; chưa mở rộng khảo sát so sánh định lượng trên diện rộng đối với tất cả các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục nghiên cứu biến đổi của xã hội dân sự trong khuôn khổ Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN sau năm 2015.
- Đi sâu xây dựng hệ thống tiêu chí và chỉ số định lượng cụ thể để đo lường mức độ bảo đảm an ninh con người và đánh giá rủi ro an ninh phi truyền thống tại các vùng kinh tế - xã hội của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên: Phục vụ giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu các chuyên đề về Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Triết học chính trị, Xã hội học chính trị, Lý luận về nhà nước và pháp luật, Quan hệ quốc tế và An ninh phi truyền thống.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp cơ sở lý luận để xây dựng, hoàn thiện hệ thống thể chế pháp luật quản lý các hội, hiệp hội, tổ chức phi chính phủ; điều chỉnh mối quan hệ giữa Nhà nước - Thị trường - Xã hội dân sự.
- Đối với lực lượng thực thi an ninh: Cung cấp luận cứ khoa học để nhận diện nguy cơ an ninh phi truyền thống, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia và xử lý các nguy cơ lợi dụng vấn đề dân chủ, nhân quyền, xã hội dân sự để xâm phạm an ninh quốc gia.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa lịch sử tư tưởng về xã hội dân sự (Chương 2), khung phân tích lý thuyết xã hội rủi ro và an ninh con người (Chương 3), cùng các bài học thực tiễn áp dụng cho Việt Nam (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định khái niệm "An ninh của xã hội dân sự" chịu tác động căn bản nào từ toàn cầu hóa?
Toàn cầu hóa làm suy giảm khả năng kiểm soát đơn phương của nhà nước đối với các dòng dịch chuyển xuyên biên giới (thông tin, con người, tài chính, dịch bệnh), làm mờ các ranh giới hành chính truyền thống thông qua sự xuất hiện của "biên giới mềm", "không gian ảo" và "đời sống xuyên quốc gia". Xã hội dân sự không còn đóng khung trong một quốc gia mà liên kết thành mạng lưới toàn cầu, chịu tác động trực tiếp bởi các rủi ro xuyên biên giới của "xã hội rủi ro". Do đó, an ninh của xã hội dân sự không thể giải quyết bằng các biện pháp quân sự truyền thống mà đòi hỏi sự quản trị đa chủ thể và hợp tác quốc tế.
2. Vì sao luận án lựa chọn "An ninh con người" làm thước đo cho an ninh của xã hội dân sự?
Luận án chỉ ra rằng sự an toàn của nhà nước không đồng nghĩa tuyệt đối với sự an toàn của người dân nếu đời sống của họ vẫn rơi vào cảnh đói nghèo, bệnh tật, ô nhiễm môi trường và bị tước đoạt quyền tự do. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các chính sách an ninh đơn lẻ của một quốc gia có thể gây phương hại cho cư dân quốc gia khác. Vì vậy, mức độ bảo vệ và nâng cao chất lượng cuộc sống con người (bảo đảm an toàn thân thể, thịnh vượng vật chất, tự do tinh thần và thực thi các quyền cơ bản) là chuẩn mực duy nhất phản ánh chính xác hiệu quả của các giải pháp an ninh, đưa an ninh con người trở thành thước đo cốt lõi.
3. Lý thuyết "Xã hội rủi ro" của Ulrich Beck và Anthony Giddens được vận dụng như thế nào trong luận án?
Luận án vận dụng lý thuyết của Ulrich Beck và Anthony Giddens để luận giải rằng xã hội hiện đại đã chuyển dịch từ các nguy cơ tự nhiên (thiên tai) sang các mối nguy hiểm do chính con người và sự phát triển công nghệ, thể chế tạo ra (ô nhiễm hạt nhân, biến đổi khí hậu, khủng hoảng tài chính, khủng bố). Các rủi ro này mang tính toàn cầu hóa, không thể phân chia ranh giới địa lý. Khái niệm xã hội rủi ro đóng vai trò là cơ sở thực tiễn trực tiếp chứng minh sự cần thiết phải chuyển dịch từ tư duy an ninh truyền thống sang an ninh phi truyền thống.
4. Luận án khảo sát thực tiễn tại các quốc gia nào và rút ra bài học gì?
Luận án khảo cứu thực tiễn tại Canada và Brazil. Trường hợp Canada cho thấy bài học về việc lồng ghép an ninh con người vào chiến lược an ninh tổng thể và phát huy vai trò của các tổ chức dân sự trong quản trị xã hội. Trường hợp Brazil mang lại kinh nghiệm về việc gắn bảo đảm an ninh con người với các chương trình giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và giải quyết bất ổn đô thị.
5. Luận án đề xuất giải pháp trọng tâm nào đối với Việt Nam về vấn đề xã hội dân sự?
Luận án đề xuất thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ: một mặt, chủ động phòng chống, đấu tranh ngăn ngừa các âm mưu lợi dụng danh nghĩa xã hội dân sự để xâm phạm an ninh quốc gia và chia rẽ khối đại đoàn kết; mặt khác, hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thể chế nhằm phát huy vai trò tích cực của các tổ chức xã hội hợp pháp, bảo đảm an sinh xã hội, giải quyết việc làm và nâng cao phúc lợi nhằm bảo đảm an ninh con người trong tiến trình hội nhập quốc tế.
Kết luận
Luận án "An ninh của xã hội dân sự trong bối cảnh toàn cầu hóa" của tác giả Trần Việt Hà là công trình nghiên cứu hệ thống dưới góc độ triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về sự biến đổi của xã hội dân sự và an ninh xã hội dân sự trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Luận án đã làm rõ cơ sở lý luận của an ninh phi truyền thống, chứng minh tính tất yếu của việc sử dụng an ninh con người làm thước đo tối cao cho an ninh của xã hội dân sự trong một xã hội rủi ro. Các kết quả nghiên cứu và bài học rút ra từ thực tiễn quốc tế cung cấp cơ sở khoa học thiết thực phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy lý luận và hoạch định chính sách an ninh quốc gia tại Việt Nam hiện nay.